wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

RUNG CHUÔNG VÀNG BÀI 6. VĂN HÓA TIÊU DÙNG K11

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Tiêu dùng được ví như “đơn đặt hàng của xã hội” vì:

a)

Người tiêu dùng thích gì thì đặt hàng nấy.

b)

Tiêu dùng định hướng cho sản xuất tạo ra hàng hoá.

c)

Nhà sản xuất quyết định mọi thứ.

d)

Tiêu dùng không ảnh hưởng đến sản xuất.

2.

Vì sao nói tiêu dùng là mục đích của sản xuất?

a)

Để tạo thêm việc làm cho người dân.

b)

Vì sản xuất nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu dùng của con người.

c)

Vì sản xuất là hoạt động riêng biệt.

d)

Vì tiêu dùng phụ thuộc vào nhập khẩu.

3.

Tiêu dùng có vai trò gì đối với nền kinh tế?

a)

Làm tăng giá hàng hóa.

b)

Làm giảm lượng hàng tồn kho.

c)

Thúc đẩy sản xuất phát triển, tăng trưởng kinh tế.

d)

Làm tăng chi tiêu công.

4.

Tiêu dùng tích cực giúp xã hội:

a)

Cạnh tranh gay gắt hơn.

b)

Nâng cao đời sống, thúc đẩy tiến bộ xã hội.

c)

Giảm năng suất lao động.

d)

Tăng hàng nhập khẩu.

5.

Mối quan hệ giữa sản xuất và tiêu dùng là:

a)

Không liên quan với nhau.

b)

Sản xuất quyết định hoàn toàn tiêu dùng.

c)

Tiêu dùng vừa là mục đích, vừa là động lực của sản xuất.

d)

Tiêu dùng chỉ tác động nhỏ đến sản xuất.

6.

Văn hoá tiêu dùng là gì?

a)

Cách mua sắm theo xu hướng thị trường.

b)

Nét đẹp trong tập quán, thói quen tiêu dùng của cộng đồng, dân tộc.

c)

Hành vi sử dụng hàng hoá xa xỉ.

d)

Lối tiêu dùng hiện đại, nhiều tiện nghi.

7.

Văn hoá tiêu dùng thuộc bộ phận nào của đời sống xã hội?

a)

Văn hoá nghệ thuật.

b)

Văn hoá dân tộc.

c)

Văn hoá chính trị.

d)

Văn hoá truyền thông.

8.

Văn hoá tiêu dùng được hình thành và phát triển dựa trên:

a)

Xu hướng thị trường toàn cầu.

b)

Truyền thống và thời gian phát triển của cộng đồng, dân tộc.

c)

Nhu cầu tiêu dùng cá nhân.

d)

Chính sách của Nhà nước.

9.

Giá trị nào được thể hiện trong văn hoá tiêu dùng?

a)

Giá trị vật chất của hàng hoá.

b)

Giá trị văn hoá, nhân văn của con người trong tiêu dùng.

c)

Giá trị thị trường.

d)

Giá trị sử dụng sản phẩm.

10.

Một vai trò quan trọng của văn hoá tiêu dùng là:

a)

Giúp doanh nghiệp tăng giá bán sản phẩm.

b)

Giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp.

c)

Tạo ra thói quen mua sắm xa hoa.

d)

Làm giảm nhu cầu tiêu dùng.

11.

Văn hoá tiêu dùng giúp doanh nghiệp đạt được điều gì?

a)

Tạo ấn tượng và thiện cảm với người tiêu dùng.

b)

Tăng chi phí quảng cáo.

c)

Tăng lượng hàng tồn kho.

d)

Giảm sức cạnh tranh.

12.

Văn hoá tiêu dùng góp phần duy trì điều gì trong xã hội?

a)

Nên sản xuất truyền thống.

b)

Tiêu dùng bền vững và bản sắc văn hoá đa dạng.

c)

Mức sống cao cho người giàu.

d)

Sự phân hoá tiêu dùng.

13.

Tác động xã hội của văn hoá tiêu dùng là:

a)

Tăng tiêu dùng hàng xa xỉ.

b)

Làm thay đổi phong cách tiêu dùng và tác phong lao động.

c)

Hạn chế sáng tạo trong sản xuất.

d)

Giảm tốc độ hội nhập.

14.

Văn hoá tiêu dùng giúp hình thành điều gì ở con người hiện đại?

a)

Thói quen tiêu dùng cảm tính.

b)

Tư duy chiến lược, gắn kết sản xuất và tiêu dùng.

c)

Tư duy mua sắm ngắn hạn.

d)

Cạnh tranh không lành mạnh.

15.

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, vai trò của văn hoá tiêu dùng là:

a)

Tách biệt tiêu dùng trong nước và quốc tế.

b)

Làm giảm giao lưu văn hoá.

c)

Gắn kết phát triển kinh tế với bản sắc văn hoá dân tộc.

d)

Thúc đẩy tiêu dùng theo xu hướng nước ngoài.

16.

Văn hoá tiêu dùng thể hiện rõ nhất qua:

a)

Cách quảng cáo của doanh nghiệp.

b)

Mức thu nhập của người tiêu dùng.

c)

Thói quen và cách sử dụng hàng hoá.

d)

Giá cả trên thị trường.

17.

Chọn hàng Việt có chất lượng thay vì sinh ngoại thể hiện:

a)

Tiêu dùng xa xỉ.

b)

Hạn chế hội nhập.

c)

Tiêu dùng có trách nhiệm.

d)

Thiếu hiểu biết thị trường.

18.

Doanh nghiệp nghiên cứu văn hoá tiêu dùng để:

a)

Giảm giá thành sản phẩm.

b)

Đưa ra sản phẩm phù hợp với thị hiếu người tiêu dùng.

c)

Tăng chi phí quảng cáo.

d)

Mở rộng quy mô sản xuất.

19.

Văn hoá tiêu dùng góp phần tạo nên:

a)

Sự cạnh tranh gay gắt.

b)

Bản sắc văn hoá đa dạng.

c)

Xu hướng tiêu dùng giống nhau.

d)

Sự phân hoá thu nhập.

20.

Văn hoá tiêu dùng giúp gắn kết giữa:

a)

Doanh nghiệp và Nhà nước.

b)

Sản xuất và tiêu dùng.

c)

Người dân và ngân hàng.

d)

Nhà nước và đầu tư.

21.

Vai trò của văn hoá tiêu dùng trong kinh tế là:

a)

Mở rộng thị trường xuất khẩu.

b)

Định hướng tiêu dùng bền vững.

c)

Tăng tiêu dùng hàng xa xỉ.

d)

Giảm chi phí sản xuất.

22.

Văn hoá tiêu dùng có ý nghĩa xã hội vì:

a)

Làm tăng sự phân hoá giàu nghèo.

b)

Thúc đẩy lối sống văn minh, tiến bộ.

c)

Hạn chế chi tiêu cá nhân.

d)

Giảm tiêu dùng hàng nội.

23.

Văn hoá tiêu dùng tác động đến doanh nghiệp ở điểm nào?

a)

Làm khó bán hàng hơn.

b)

Giúp doanh nghiệp nắm bắt thị hiếu người tiêu dùng.

c)

Tăng chi phí nhập hàng.

d)

Giảm nhu cầu tiêu dùng.

24.

Khi văn hoá tiêu dùng phát triển, xã hội sẽ:

a)

Dễ bị lệ thuộc hàng ngoại.

b)

Tiêu dùng có trách nhiệm hơn.

c)

Giảm sản xuất trong nước.

d)

Mất đi bản sắc văn hoá.

25.

Trong hội nhập, văn hoá tiêu dùng giúp người Việt:

a)

Chỉ dùng hàng trong nước.

b)

Giữ bản sắc khi tiếp thu cái mới.

c)

Xa rời văn hoá dân tộc.

d)

Phụ thuộc vào hàng nhập.

26.

Đặc điểm nổi bật của văn hoá tiêu dùng người Việt hiện nay là:

a)

Ưa chuộng hàng nhập ngoại.

b)

Kết hợp truyền thống và hiện đại.

c)

Chỉ quan tâm giá rẻ.

d)

Thờ ơ với sản phẩm trong nước.

27.

Văn hoá tiêu dùng Việt Nam hiện nay gắn liền với yếu tố:

a)

Mẫu mã bắt mắt.

b)

Chất lượng và trách nhiệm.

c)

Quảng cáo hấp dẫn.

d)

Mức giá cạnh tranh.

28.

Xu hướng “tiêu dùng xanh, sạch, số, thông minh” phản ánh:

a)

Thói quen truyền thống.

b)

Sự phát triển văn minh tiêu dùng.

c)

Ảnh hưởng của toàn cầu hoá.

d)

Sự thay đổi tạm thời.

29.

Tính “đi động cao” trong văn hoá tiêu dùng người Việt thể hiện ở việc:

a)

Thường xuyên thay đổi thói quen mua sắm.

b)

Dễ thích nghi và tiếp thu giá trị mới.

c)

Thiếu ổn định trong tiêu dùng.

d)

Mất gốc văn hoá truyền thống.

30.

Người Việt ngày càng tin tưởng hơn vào:

a)

Hàng nhập khẩu cao cấp.

b)

Sản phẩm do Việt Nam sản xuất.

c)

Thương hiệu châu Âu.

d)

Hàng hóa giá rẻ.

31.

Để xây dựng văn hoá tiêu dùng, Nhà nước cần:

a)

Tăng cường nhập khẩu hàng hoá.

b)

Ban hành chính sách phát triển thị trường trong nước.

c)

Giám kiểm tra chất lượng hàng hoá.

d)

Ưu tiên quảng bá hàng ngoại.

32.

Doanh nghiệp Việt Nam cần làm gì để góp phần xây dựng văn hoá tiêu dùng?

a)

Cạnh tranh bằng giá rẻ.

b)

Sản xuất xanh, sạch, bền vững.

c)

Tập trung quảng cáo ngắn hạn.

d)

Bán hàng theo trào lưu nhất thời.

33.

Biện pháp giáo dục giúp hình thành văn hoá tiêu dùng tốt đẹp là:

a)

Tăng tiêu dùng hàng nhập.

b)

Giáo dục ý thức và hành động vì cộng đồng.

c)

Hạn chế quảng cáo hàng Việt.

d)

Mua sắm không giới hạn.

34.

Phát huy lòng yêu nước trong tiêu dùng giúp:

a)

Giảm chi tiêu cá nhân.

b)

Thúc đẩy ưu tiên hàng Việt Nam.

c)

Cản trở hội nhập kinh tế.

d)

Tăng mua sắm hàng xa xỉ.

35.

Xây dựng văn hoá tiêu dùng bền vững đòi hỏi:

a)

Người tiêu dùng mua sắm nhiều hơn.

b)

Nhà nước, doanh nghiệp và người dân cùng tham gia.

c)

Chỉ doanh nghiệp chịu trách nhiệm.

d)

Phụ thuộc hoàn toàn vào thị trường.

36.

“Tiêu dùng có trách nhiệm” nghĩa là:

a)

A. Chỉ quan tâm giá cả khi mua hàng.

b)

B. Lựa chọn sản phẩm an toàn, thân thiện với môi trường.

c)

C. Mua hàng theo xu hướng đám đông.

d)

D. Dành toàn bộ thu nhập cho tiêu dùng.

37.

Một biểu hiện của văn hoá tiêu dùng xanh là:

a)

Sử dụng sản phẩm dùng một lần.

b)

Ưu tiên sản phẩm tái chế, tiết kiệm năng lượng.

c)

Mua sắm để thể hiện đẳng cấp.

d)

Dùng hàng xa xỉ nhập khẩu.

38.

Việc “ưu tiên hàng Việt Nam” góp phần:

a)

Gây hạn chế cho hàng ngoại.

b)

Thúc đẩy sản xuất trong nước và tôn vinh văn hoá dân tộc.

c)

Giảm sức cạnh tranh của doanh nghiệp Việt.

d)

Làm tăng giá hàng trong nước.

39.

Một thói quen tiêu dùng cần thay đổi trong thời đại mới là:

a)

So sánh giá và chất lượng trước khi mua.

b)

Chạy theo hàng hiệu để thể hiện bản thân.

c)

Ưu tiên sản phẩm nội địa chất lượng tốt.

d)

Tiêu dùng tiết kiệm, hợp lý.

40.

Mục tiêu cuối cùng của việc xây dựng văn hoá tiêu dùng Việt Nam là:

a)

Giảm chi tiêu xã hội.

b)

Mở rộng thị trường xuất khẩu.

c)

Phát triển kinh tế bền vững và giữ gìn bản sắc dân tộc.

d)

Cạnh tranh với hàng ngoại nhập.