wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Cuối Kỳ II Tin Học 11

Total questions: 45

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Một cấu trúc tổ chức dữ liệu.

b)

Một phần mềm để lưu trữ dữ liệu.

c)

Một tập hợp các file dữ liệu.

d)

Một mô hình quản lý máy tính.

2.

HeidiSQL là một công cụ quản lý Cơ sở dữ liệu nào?

a)

MongoDB.

b)

MySQL.

c)

Oracle.

d)

SQL Server.

3.

Khóa ngoại (foreign key) trong CSDL được sử dụng để:

a)

Xác định quan hệ giữa các bảng.

b)

Đảm bảo tính duy nhất của dữ liệu trong một cột.

c)

Lưu trữ các giá trị NULL.

d)

Mã hóa dữ liệu trong cơ sở dữ liệu.

4.

Tại sao chúng ta sử dụng khóa ngoại trong CSDL?

a)

Để tạo quan hệ giữa các bảng.

b)

Để đảm bảo tính duy nhất của dữ liệu trong một cột.

c)

Để lưu trữ các giá trị NULL.

d)

Để mã hóa dữ liệu trong cơ sở dữ liệu.

5.

Trong CSDL, khóa chính và khóa ngoại có quan hệ như thế nào?

a)

Khóa chính được sử dụng để xác định quan hệ giữa các bảng, trong khi khóa ngoại được sử dụng để đảm bảo tính duy nhất của dữ liệu trong một cột.

b)

Khóa chính và khóa ngoại không có quan hệ với nhau.

c)

Khóa chính và khóa ngoại đều được sử dụng để xác định quan hệ giữa các bảng.

d)

Khóa chính được sử dụng để lưu trữ các giá trị NULL, trong khi khóa ngoại được sử dụng để mã hóa dữ liệu trong cơ sở dữ liệu.

6.

Trong CSDL, khóa tự nhiên (natural key) là gì?

a)

Một khóa được tạo tự động bởi hệ thống quản lý CSDL.

b)

Một khóa được tạo bởi người dùng dựa trên ý nghĩa của dữ liệu.

c)

Một khóa được sử dụng để xác định quan hệ giữa các bảng.

d)

Một khóa được sử dụng để đảm bảo tính duy nhất của dữ liệu trong một cột.

7.

Các bước khai báo khoá chính là:

a)

Nháy nút phải chuột vào dòng khai báo khoá chính Chọn Create new index UNIQUE.

b)

Nháy nút phải chuột vào dòng khai báo khoá chính Chọn Create new index PRIMARY.

c)

Nháy nút phải chuột vào dòng khai báo khoá chính Chọn Create new index SPATIAL.

d)

Nháy nút phải chuột vào dòng khai báo khoá chính Chọn Create new index KEY.

8.

Để xem toàn bộ dữ liệu trong bảng, chỉ cần chọn bảng và thẻ:

a)

Dữ liệu.

b)

Các công cụ.

c)

Tuỳ chọn.

d)

Truy vấn.

9.

Để liên kết các bảng, ta sử dụng mệnh đề:

a)

GROUP BY.

b)

LINK.

c)

JOIN.

d)

CONNECT.

10.

AUTO_INCREMENT chỉ được thiết lập cho kiểu dữ liệu gì?

a)

INT.

b)

TEXT.

c)

VARCHAR.

d)

DOUBLE.

11.

Trong truy xuất dữ liệu qua các liên kết bảng, khái niệm nào mô tả việc kết nối dữ liệu từ nhiều bảng để lấy thông tin từ các dòng tương ứng?

a)

Truy vấn.

b)

Gộp.

c)

Khoá ngoại.

d)

Nhóm.

12.

Để tối ưu hiệu suất khi thực hiện sao lưu cơ sở dữ liệu, nên thực hiện quá trình sao lưu vào thời điểm nào trong chu kỳ làm việc của hệ thống?

a)

Ngày cuối tuần.

b)

Ngày đầu tuần.

c)

Sau mỗi lần có thay đổi dữ liệu.

d)

Thời gian ít người sử dụng hệ thống nhất.

13.

Để truy xuất những quyển sách có tên bắt đầu chữ "T", ta sử dụng câu lệnh truy vấn:

a)

WHERE bookTitle LIKE '%T%.

b)

WHERE bookTitle LIKE 'T%.

c)

WHERE bookTitle LIKE '%T.

d)

WHERE bookTitle LIKE 'T.

14.

Sử dụng ORDER BY trong truy vấn SQL để:

a)

Sắp xếp kết quả truy vấn theo thứ tự tăng dần hoặc giảm dần.

b)

Trả về số lượng các dòng dữ liệu thoả mãn các điều kiện truy vấn.

c)

In kết quả truy vấn.

d)

Nhóm các kết quả truy vấn theo từng nhóm.

15.

Câu truy vấn để truy xuất tất cả các dòng dữ liệu từ bảng Employees theo thứ tự sắp xếp tăng dần trong cột Age là:

a)

SELECT * FROM Employees ORDER BY Age DESC.

b)

SELECT * FROM Employees ORDER BY Age ASC.

c)

SELECT * FROM Employees ORDER BY Age DSC.

d)

SELECT * FROM Employees ORDER BY Age AESC.

16.

Để truy xuất những quyển sách có chữ "m" trong tên, ta sử dụng câu lệnh truy vấn:

a)

WHERE bookTitle LIKE 'm%.

b)

WHERE bookTitle LIKE '%m%.

c)

WHERE bookTitle LIKE 'm%.

d)

WHERE bookTitle LIKE '%m.

17.

DDL là gì?

a)

Ngôn ngữ xóa bỏ dữu liệu

b)

Ngôn ngữ hình thành dữu liệu

c)

Ngôn ngữ trích xuất dữu liệu

d)

Ngôn ngữ định nghĩa dữ liệu

18.

Megapixel là đơn vị đo lường dùng để biểu thị gì?

a)

Kích thước của một ảnh kỹ thuật số.

b)

Khoảng cách giữa các điểm ảnh trong một ảnh kỹ thuật số.

c)

Mật độ điểm ảnh trong một ảnh kỹ thuật số.

d)

Số lượng điểm ảnh trong một ảnh kỹ thuật số.

19.

Ảnh bitmap thường được ….?

a)

trưng bày trong bảo tànG

b)

ảnh được dùng làm tư liệu

c)

được rửa ra từ phim

d)

chụp từ camera hay máy quét

20.

Pixel là?

a)

điểm ảnh

b)

dữ liệu

c)

phần thực của ảnh

d)

phần ảo của ảnh

21.

Điểm ảnh thường có dạng?

a)

hình lập phương 1mm2

b)

hình tam giác đều

c)

hình bát giác

d)

hình vuông nhỏ

22.

Độ phân giải làm cho ảnh?

a)

phóng được to lên

b)

rõ nét

c)

thu được nhỏ lại

d)

mờ đục đi

23.

Độ phân giải ảnh được xác định bằng?

a)

số điểm ảnh trên 1 inch

b)

diện tích của một điểm ảnh

c)

độ dài ngắn của 1 điểm ảnh

d)

phần diện tích của điểm ảnh trên 1 bức ảnh

24.

ảnh để in thường có độ phân giải ít nhất là bao nhiêu dpi?

a)

30

b)

300

c)

3

d)

3000

25.

Tệp tin chính của GIMP là?

a)

xcf

b)

pdf

c)

png

d)

doc

26.

Công cụ nào trong GIMP được sử dụng để điều chỉnh màu sắc của ảnh?

a)

Công cụ Clone

b)

Công cụ Color

c)

Công cụ Crop

d)

Công cụ Eraser

27.

Công cụ nào trong GIMP cho phép bạn điều chỉnh độ sáng và độ tối của ảnh?

a)

Công cụ Brightnes

b)

Công cụ Contrast

c)

Công cụ Crop - Contrast

d)

Công cụ Brightness - Contrast

28.

Công cụ nào trong GIMP cho phép bạn điều chỉnh độ tương phản của ảnh?

a)

Công cụ Brightness-Contrast

b)

Công cụ Contrast

c)

Công cụ Clone

d)

Công cụ Eraser

29.

Công cụ nào trong GIMP cho phép bạn chỉnh sửa màu sắc dựa trên các kênh màu đỏ, xanh lá cây và xanh da trời?

a)

Công cụ Levels

b)

Công cụ Eraser

c)

Công cụ Crop

d)

Công cụ Hue-Saturation

30.

Công cụ nào trong GIMP cho phép bạn giảm độ bão hòa của màu sắc?

a)

Công cụ Hue-Saturation

b)

Công cụ Saturation

c)

Công cụ Brightness-Contrast

d)

Công cụ Eraser

31.

Công cụ nào trong GIMP cho phép bạn chọn vùng ảnh hình chữ nhật hoặc vuông?

a)

Công cụ Lasso

b)

Công cụ Rectangular Select

c)

Công cụ Elliptical Select

d)

Công cụ Free Select

32.

Công cụ nào trong GIMP cho phép bạn chọn vùng ảnh hình tròn hoặc elip?

a)

Công cụ Lasso

b)

Công cụ Rectangular Select

c)

Công cụ Free Select

d)

Công cụ Elliptical Select

33.

Công cụ nào trong GIMP cho phép bạn chọn vùng ảnh theo hình tự do?

a)

Công cụ Free Select

b)

Công cụ Rectangular Select

c)

Công cụ Elliptical Select

d)

Công cụ Lasso

34.

Các bước để thực hiện thao tác xoay ảnh trong GIMP là:

a)

Chọn Layer > Rotate.

b)

Chọn File > Open.

c)

Chọn Edit > Cut.

d)

Chọn View > Zoom In.

35.

Công cụ nào trong GIMP được sử dụng để điều chỉnh độ sáng của một hình ảnh?

a)

Brush tool.

b)

Brightness/Contrast tool.

c)

Crop tool.

d)

Eraser tool.

36.

Công cụ nào trong GIMP được sử dụng chủ yếu để vẽ các đường, hình ảnh và hình dạng cơ bản?

a)

Clone Tool.

b)

Eraser Tool.

c)

Brush Tool.

d)

Gradient Tool.

37.

Trong GIMP, để khóa một lớp ảnh và ngăn chuyển động không mong muốn, nên thực hiện thao tác nào sau đây?

a)

Nhóm lớp.

b)

Tạo lớp mới.

c)

Xóa lớp.

d)

Khóa lớp.

38.

VideoPad là gì?

a)

Phần mềm chỉnh sửa ảnh.

b)

Phần mềm chỉnh sửa âm thanh.

c)

Phần mềm làm phim.

d)

Phần mềm chỉnh sửa văn bản.

39.

Để xuất file ảnh ở định dạng JPG trong GIMP, nên sử dụng tùy chọn nào sau đây?

a)

File > Export As.

b)

Edit > Copy.

c)

View > Show Grid.

d)

Layer > New Layer.

40.

Trong GIMP, để làm cho một đối tượng trong ảnh nổi bật hơn bằng cách làm cho màu sắc của nó trở nên độc đáo, bạn sẽ sử dụng lệnh nào dưới đây?

a)

Colors và Hue-Saturation.

b)

Filters và Blur à Gaussian Blur.

c)

Colors và Desaturate.

d)

Tools và Transform Tools à Rotate.

41.

Lợi ích nào sau đây là lý do chính khiến việc quản trị cơ sở dữ liệu trên máy tính được ưa chuộng hơn so với quản lý thủ công?

a)

Giảm thiểu tối đa sai sót trong quá trình lưu trữ và truy xuất dữ liệu.

b)

Tăng cường khả năng tìm kiếm và xử lý dữ liệu nhanh chóng.

c)

Dễ dàng sao chép và phân tán thông tin không cần kiểm soát.

d)

Giảm chi phí bảo trì và đảm bảo an toàn dữ liệu tuyệt đối.

42.

Tại sao MySQL thường được lựa chọn làm hệ quản trị cơ sở dữ liệu trong nhiều ứng dụng?

a)

Vì MySQL là phần mềm mã nguồn mở và miễn phí.

b)

Vì MySQL không hỗ trợ việc quản lý chặt chẽ sự nhất quán dữ liệu.

c)

Vì MySQL thích hợp cho các bài toán quản trị cơ sở dữ liệu lớn và trực tuyến.

d)

Vì MySQL yêu cầu phải có kết nối Internet để sử dụng.

43.

Điều gì sẽ xảy ra khi cố gắng xóa nhạc sĩ trong bảng nhacsi mà nhạc sĩ đó đã được tham chiếu trong bảng bannhac?

a)

Dữ liệu sẽ được xóa hoàn toàn từ cả bảng nhacsi và bannhac.

b)

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu sẽ ngăn chặn việc xóa và thông báo lỗi.

c)

Bảng nhacsi sẽ tự động cập nhật lại thông tin để không còn lỗi tham chiếu.

d)

D. Sai

44.

Công cụ Brightness-Contrast dùng để làm gì trong quá trình chỉnh sửa ảnh?

a)

Điều chỉnh độ sáng và độ bão hòa của các màu trong ảnh

b)

Điều chỉnh độ sáng và độ tương phản của vùng chọn hoặc toàn bộ ảnh

c)

Cân bằng màu sắc giữa các vùng sáng và tối trong ảnh

d)

Thay đổi tông màu và độ sáng của từng lớp ảnh riêng biệt

45.

Công cụ Clone và Healing trong chỉnh sửa ảnh sử dụng như thế nào?

a)

Công cụ Clone chỉ sao chép vùng ảnh từ một khu vực này sang khu vực khác mà không có sự điều chỉnh.

b)

Công cụ Healing không sao chép trực tiếp vùng ảnh mà kết hợp màu sắc và kết cấu của khu vực được sửa với khu vực xung quanh.

c)

Công cụ Clone thường được sử dụng để loại bỏ các nhược điểm nhỏ trên da, như nám, mụn.

d)

Công cụ Healing phù hợp hơn khi cần loại bỏ các đường nét sắc sảo, như dây điện hay viền ảnh.