Worksheetsbài 6- q1
Total questions: 50
Worksheet time: 38mins
1: 수영하다 Hãy chọn đáp án đúng.
Đi dạo
đợi
bơi
ngắm cảnh
2: 외식하다 Hãy chọn đáp án đúng.
Đọc sách
bơi
ngắm cảnh
ăn ngoài
3: 소풍가다 Hãy chọn đáp án đúng.
ngắm cảnh
ăn ngoài
đi dã ngoại
đi du lịch
4: 쇼핑하다 Hãy chọn đáp án đúng.
Đi dạo
ăn ngoài
mua sắm
ngắm cảnh
5: đọc sách Hãy chọn đáp án đúng.
소풍하다
책을 읽다
산책하다
신문을 읽다
6: du lịch
소풍가다
쇼핑하다
여행하다
구경하다
7: nghỉ ngơi Hãy chọn đáp án đúng.
쉽다
자다
일어나다
쉬다
8: đi dạo Hãy chọn đáp án đúng.
소풍가다
쇼핑하다
산책하다
신문을 읽다
9: giặt giũ
세탁하다
요리하다
청소하다
공부하다
'em'
여자
남자
남녀
동생
모자
Áo
quần
mũ
khăn
피곤하다
Khỏe mạnh
vui vẻ
mệt mỏi
hạnh phúc
'câu cá'
산책하다
쇼핑하다
낚시하다
춤을 추다
편지를 쓰다
Trải qua
mua sắm
viết thư
vui vẻ
'động vật'
나무
선물
동물
식물
Chọn nghĩa đúng của từ 'nhảy múa' trong các từ sau:
노래를 하다
춤을 추다
빨래하다
신문을 읽다
액션 영화
phim hành động
phim hoạt hình
phim hài
phim kinh dị
Điền nghĩa tiếng Việt của từ '빨래하다':
giặt đồ
nấu ăn
đi học
ngủ
Điền nghĩa tiếng Việt của từ '소풍가다': ___
đi dã ngoại
đi học
đi làm
đi ngủ
Điền nghĩa tiếng Việt của từ '여행하다':
du lịch
ăn uống
ngủ
học
Điền nghĩa tiếng Việt của từ '청소하다':
dọn dẹp
nấu ăn
học bài
ngủ
ăn
(a)
gặp bạn
(a)
bơi
(a)
xem phim
쇼핑하다
춤을 추다
산책하다
영화를 보다
công
(a)
" sớm "
아직
자주
잘
일찍
가수
rất, quá
ca sĩ
ca nhạc
bài hát
giá cả
갑
값
갓
갉
quần
(a)
chợ
(a)
tờ báo
(a)
bạn
(a)
quà
(a)
나무
ca sĩ
rất , quá
cây
hoa
váy
(a)
bơi
(a)
ăn
(a)
ngủ
(a)
thư
(a)
어제 저는 친구하고 ________를 했어요
드라마
농구
모자
바지
주말에 산에 가서 ________을 했어요.
등산
모자
불고기
고양이
우리 가족은 공원에서 ________하고 책을 읽었어요.
쇼핑
바지
산책
빨래
오늘 점심에 김밥하고 ________를 먹었어요.
드라마
고양이
빨래
불고기
Sắp xếp lại những thứ sau
저는
김밥하고
라면
을
먹었어요
Sắp xếp lại những thứ sau
어제
저는
친구와
영화를
봤어요
Sắp xếp lại những thứ sau
주말에
동생와
같이
수영을
했어요
Sắp xếp lại những thứ sau
엄하와
바지하고
치마
를
했어요
Sắp xếp lại những thứ sau
저는
한국 식당
에서
김밥을
먹었어요
Sắp xếp lại những thứ sau
저는
저녁에
테니스
를
쳤어요
