wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Introduction to Hotel Management - Worksheet

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Môn học 'Nhập môn Quản trị khách sạn' được giới thiệu là môn học gì?

a)

Môn học chuyên sâu

b)

Môn học nâng cao

c)

Môn học nền tảng

d)

Môn học thực hành

2.

Học phần 'Nhập môn Quản trị khách sạn' cung cấp kiến thức tổng quan về những lĩnh vực cốt lõi nào?

a)

Lưu trú, Ẩm thực, Dịch vụ bổ trợ

b)

Tài chính, Kế toán, Marketing

c)

Nhân sự, Kinh doanh, Tiếp thị

d)

Kỹ thuật, Lễ tân, Buồng phòng

3.

Chương trình đào tạo ngành Quản trị khách sạn tại BVU được thiết kế để trang bị cho sinh viên những kiến thức và kỹ năng nào?

a)

Chỉ kiến thức lý thuyết chuyên sâu

b)

Chỉ kỹ năng thực hành cần thiết

c)

Cả kiến thức lý thuyết chuyên sâu và kỹ năng thực hành

d)

Kiến thức về du lịch quốc tế

4.

Khối kiến thức 'Đại cương' trong chương trình đào tạo bao gồm những học phần nào?

a)

Triết học Mác-Lênin, Kinh tế chính trị Mác-Lênin, Ngoại ngữ, Tin học

b)

Nghiệp vụ lễ tân, Nghiệp vụ buồng phòng

c)

Quản trị tiền sảnh, Quản trị khu du lịch

d)

Marketing dịch vụ, Luật du lịch

5.

Giai đoạn nào trong chương trình đào tạo được coi là quan trọng nhất để sinh viên tích lũy kinh nghiệm thực tế?

a)

Học tại trường

b)

Kiến tập/Thực tập tại doanh nghiệp

c)

Học lý thuyết tại lớp

d)

Học nhóm với bạn bè

6.

Theo tài liệu, đánh giá cuối kỳ của học phần 'Nhập môn Quản trị khách sạn' chiếm bao nhiêu phần trăm tổng điểm?

a)

40%

b)

50%

c)

60%

d)

100%

7.

'Học phần là khối lượng kiến thức tương đối trọn vẹn, được quy định cụ thể trong chương trình đào tạo' là thuật ngữ về gì?

a)

Chuẩn đầu ra

b)

Khối kiến thức chuyên ngành

c)

Khối kiến thức cơ sở ngành

d)

Học phần

8.

The general training program outcomes are applicable to which groups?

a)

All employees

b)

Only managers

c)

New hires only

d)

Supervisors only

9.

Theo tài liệu, các học phần thuộc Khối kiến thức cơ sở ngành cung cấp kiến thức gì?

a)

Kiến thức nền tảng chung cho hầu hết các ngành

b)

Kiến thức tổng quan về du lịch và khách sạn

c)

Kiến thức chuyên sâu về nghiệp vụ khách sạn

d)

Kỹ năng thực hành tại doanh nghiệp

10.

"Nghiệp vụ lễ tân, nghiệp vụ buồng phòng" là các học phần thuộc khối kiến thức nào?

a)

Khối kiến thức đại cương

b)

Khối kiến thức cơ sở ngành

c)

Khối kiến thức chuyên ngành

d)

Khối kiến thức thực hành

11.

Ngành khách sạn ra đời từ nhu cầu cơ bản nào của con người?

a)

Nhu cầu giải trí

b)

Nhu cầu lưu trú

c)

Nhu cầu mua sắm

d)

Nhu cầu ẩm thực

12.

Giai đoạn sơ khai của ngành khách sạn (từ thời Cổ đại - Thế kỷ 18), chủ thể nào đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp dịch vụ lưu trú?

a)

Các thương nhân

b)

Các tu viện, tổ chức tôn giáo

c)

Các chính phủ

d)

Các cá nhân giàu có

13.

Khách sạn hiện đại đầu tiên trên thế giới được ra đời vào năm nào và có tên là gì?

a)

Khách sạn Ritz, năm 1900

b)

Khách sạn Continental, năm 1880

c)

Tremont House, năm 1829

d)

Khách sạn Hilton, năm 1919

14.

Ai được coi là người đặt nền móng cho quản trị khách sạn hiện đại?

a)

Bill Marriott

b)

Conrad Hilton

c)

César Ritz

d)

Thomas Cook

15.

Yếu tố nào đã thúc đẩy ngành khách sạn phát triển mạnh mẽ trong giai đoạn giữa thế kỷ 20 đến nay?

a)

Du lịch hàng không và toàn cầu hóa

b)

Sự ra đời của quán trọ

c)

Cuộc cách mạng công nghiệp

d)

Nhu cầu đi lại bằng tàu hỏa

16.

In which period was the hotel model introduced into Vietnam to serve the upper class?

a)

Đổi mới period (1986)

b)

French colonial period

17.

Theo tài liệu, Khách sạn (Hotel) được định nghĩa là gì?

a)

Cơ sở lưu trú được xây dựng đơn giản, phục vụ khách đi đường

b)

Cơ sở lưu trú mà du khách ở cùng nhà với người dân địa phương

c)

Cơ sở lưu trú được xây dựng kiên cố, có nhiều phòng ngủ, cung cấp dịch vụ lưu trú, ăn uống và dịch vụ bổ sung khác

d)

Kiểu lưu trú giá rẻ, phòng ngủ là phòng tập thể

18.

"Motel" là loại hình lưu trú phục vụ chủ yếu cho đối tượng khách nào?

a)

Khách công vụ

b)

Khách du lịch nghỉ dưỡng

c)

Khách du lịch ba lô

d)

Khách đi đường (motorist)

19.

Đặc điểm nổi bật của "Resort" là gì?

a)

Thường nằm ở trung tâm thành phố

b)

Thường nằm ở vùng có cảnh quan thiên nhiên đẹp

c)

Thường là phòng tập thể với giường tầng

d)

Thường có chỗ đỗ xe ngay trước phòng

20.

Loại hình lưu trú nào có mục đích chính là để du khách trải nghiệm văn hóa, lối sống và ẩm thực bản địa?

a)

Motel

b)

Hostel

c)

Homestay

d)

Serviced Apartment

21.

"Serviced Apartment" là loại hình lưu trú phù hợp với đối tượng khách nào?

a)

Khách đi đường

b)

Khách du lịch bụi

c)

Khách lưu trú dài ngày, công tác

d)

Khách tìm kiếm không gian tập thể

22.

"Hostel" là loại hình lưu trú dành cho đối tượng khách nào và có đặc điểm gì?

a)

Khách công vụ, có tiện nghi đầy đủ

b)

Khách du lịch bụi (backpacker), phòng ngủ thường là phòng tập thể

c)

Khách gia đình, có nhiều dịch vụ giải trí

d)

Khách có nhu cầu riêng tư cao, phòng có phòng khách riêng

23.

"Single Room" là loại phòng gì?

a)

Phòng đơn, dành cho một người ở.

b)

Phòng đôi, dành cho hai người ở.

c)

Phòng tập thể, dành cho nhiều người ở.

d)

Phòng suite, có nhiều phòng nhỏ bên trong.

24.

"Suite" là loại phòng như thế nào?

a)

Phòng có 1 giường đơn

b)

Phòng rộng, có phòng khách và phòng ngủ riêng biệt

c)

Phòng có 2 giường đơn

d)

Phòng tập thể với giường tầng

25.

"Rack Rate" là thuật ngữ chỉ loại giá nào?

a)

Giá phòng đã giảm giá

b)

Giá phòng niêm yết công khai của khách sạn, chưa bao gồm các khoản giảm giá

c)

Giá phòng trung bình mỗi ngày

d)

Giá phòng đã bao gồm bữa sáng

26.

Khi bạn đặt phòng với gói "Room Only", bạn sẽ nhận được dịch vụ gì?

a)

Chỉ bao gồm tiền phòng, không có bữa ăn

b)

Bao gồm phòng và bữa sáng

c)

Bao gồm phòng và 3 bữa ăn chính

d)

Bao gồm phòng và dịch vụ giặt là

27.

"Full Board" có nghĩa là gì?

a)

Chỉ bao gồm tiền phòng

b)

Bao gồm phòng và bữa sáng

c)

Bao gồm phòng và 3 bữa ăn chính (sáng, trưa, tối)

d)

Bao gồm phòng và dịch vụ giặt là

28.

"Check-in" là thủ tục gì?

a)

Thủ tục trả phòng

b)

Thủ tục đăng ký nhận phòng

c)

Thủ tục thanh toán

d)

Thủ tục đặt phòng

29.

Công thức tính "Tỷ lệ lấp đầy phòng" (Occupation Rate - OR) là gì?

a)

(Tổng doanh thu phòng / Tổng số phòng bán được) x 100%

b)

(Số phòng bán được / Tổng số phòng có sẵn) x 100%

c)

Tổng doanh thu phòng / Tổng số phòng bán được

d)

(Tổng số phòng có sẵn / Số phòng bán được) x 100%

30.

Bộ phận nào trong khách sạn chịu trách nhiệm dọn dẹp, vệ sinh phòng và khu vực công cộng?

a)

Housekeeping (Bộ phận buồng phòng)

b)

Front Office

c)

Food and Beverage

d)

Maintenance

31.

Bộ phận "Front Office" chịu trách nhiệm về những công việc gì?

a)

Quản lý tài chính, thu chi

b)

Bảo trì, sửa chữa các hệ thống

c)

Tiếp tân, đặt phòng, tổng đài, chăm sóc khách hàng

d)

Dọn dẹp, vệ sinh phòng

32.

"F&B" là viết tắt của bộ phận nào?

a)

Front & Back

b)

Finance & Business

c)

Food & Beverage

d)

Future & Business

33.

Bộ phận nào có chức năng quảng cáo, bán phòng và xây dựng mối quan hệ với đối tác?

a)

Accounting

b)

Engineering

c)

Sales & Marketing

d)

Housekeeping

34.

Theo tiêu chuẩn xếp hạng, khách sạn nào có tiện nghi cao cấp, dịch vụ đa dạng như spa, gym, hồ bơi?

a)

Khách sạn 1-2 sao

b)

Khách sạn 3 sao

c)

Khách sạn 4-5 sao

d)

Khách sạn nhỏ

35.

Theo quy mô phòng, một khách sạn có từ 50 đến 100 phòng được gọi là gì?

a)

Khách sạn nhỏ

b)

Khách sạn vừa

c)

Khách sạn lớn

d)

Khách sạn siêu lớn

36.

"Khách sạn thương mại" (Commercial Hotel) thường có đặc điểm gì và phục vụ đối tượng khách nào?

a)

Thường ở các khu du lịch, phục vụ khách nghỉ dưỡng

b)

Thường ở trung tâm thành phố, phục vụ khách công vụ, doanh nhân

c)

Thường nằm ven đường quốc lộ, phục vụ khách đi đường

d)

Thường là phòng tập thể, phục vụ khách du lịch ba lô

37.

Sản phẩm kinh doanh cốt lõi, mang lại doanh thu chính cho khách sạn là gì?

a)

Sản phẩm F&B

b)

Sản phẩm lưu trú

c)

Sản phẩm bổ sung

d)

Sản phẩm dịch vụ khác

38.

Dịch vụ "Room Service" thuộc nhóm sản phẩm nào?

a)

Sản phẩm F&B

b)

Sản phẩm lưu trú

c)

Sản phẩm bổ sung

d)

Sản phẩm dịch vụ khác

39.

Dịch vụ "Laundry Service" (Giặt là) có thể thuộc nhóm sản phẩm nào?

a)

Sản phẩm lưu trú (dịch vụ bổ sung tại phòng)

b)

Sản phẩm F&B

c)

Sản phẩm bổ sung

d)

Sản phẩm dịch vụ khác

40.

Dịch vụ "Spa & Massage" thuộc nhóm sản phẩm nào?

a)

Sản phẩm lưu trú

b)

Sản phẩm F&B

c)

Sản phẩm bổ sung (Sức khỏe & Giải trí)

d)

Sản phẩm dịch vụ khác

41.

"Boutique Hotel" có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Quy mô lớn (trên 100 phòng)

b)

Quy mô nhỏ, thiết kế độc đáo, mang tính nghệ thuật cao

c)

Vị trí ở các khu du lịch thiên nhiên

d)

Phòng ngủ là phòng tập thể

42.

Loại hình kinh doanh lưu trú nào là sự kết hợp giữa căn hộ và khách sạn?

a)

Motel

b)

Hostel

c)

Condotel (Condominium & Hotel)

d)

Boutique Hotel

43.

Dịch vụ "Phòng họp (Meeting Room)" thuộc nhóm sản phẩm nào?

a)

Sản phẩm lưu trú

b)

Sản phẩm F&B

c)

Sản phẩm bổ sung

d)

Sản phẩm dịch vụ khác

44.

"Coffee Shop" và "Bake Shop" thuộc nhóm sản phẩm nào trong khách sạn?

a)

Sản phẩm lưu trú

b)

Sản phẩm F&B

c)

Sản phẩm bổ sung

d)

Sản phẩm dịch vụ khác

45.

"Souvenir Shop" (Cửa hàng lưu niệm) thuộc nhóm sản phẩm nào?

a)

Sản phẩm lưu trú

b)

Sản phẩm F&B

c)

Sản phẩm bổ sung

d)

Sản phẩm dịch vụ khác

46.

Dịch vụ "Đưa đón sân bay (Airport Shuttle)" thuộc nhóm sản phẩm nào?

a)

Sản phẩm lưu trú

b)

Sản phẩm F&B

c)

Sản phẩm bổ sung

d)

Sản phẩm dịch vụ khác

47.

Nhu cầu của những người hành hương, buôn bán, du hành đã thúc đẩy ngành khách sạn phát triển ở giai đoạn nào?

a)

Giai đoạn bùng nổ và mở rộng

b)

Giai đoạn phát triển ban đầu

c)

Giai đoạn sơ khai (Thời Cổ đại - Thế kỷ 18)

d)

Giai đoạn hiện tại

48.

Cuộc cách mạng công nghiệp đã tác động đến ngành khách sạn như thế nào?

a)

Thúc đẩy nhu cầu lưu trú đơn giản

b)

Thúc đẩy du lịch và đòi hỏi dịch vụ lưu trú chuyên nghiệp hơn

c)

Làm giảm nhu cầu du lịch

d)

Không có tác động gì

49.

Khách sạn được xếp hạng từ 1 đến 5 sao dựa trên những yếu tố nào?

a)

Vị trí và số lượng nhân viên

b)

Chất lượng dịch vụ và tiện nghi

c)

Doanh thu và lợi nhuận

d)

Số lượng phòng và tuổi đời

50.

Khách sạn có trên 100 phòng được phân loại là khách sạn gì?

a)

Khách sạn nhỏ

b)

Khách sạn vừa

c)

Khách sạn lớn

d)

Khách sạn mini

51.

Tiêu chí nào sau đây không được sử dụng phổ biến để phân loại khách sạn?

a)

Vị trí địa lý

b)

Cấp hạng (Sao)

c)

Mức độ đa dạng về ẩm thực

d)

Quy mô (Số lượng phòng)

52.

Khách sạn nào thường có quy mô từ 10 đến 50 phòng và chú trọng vào không gian ấm cúng, dịch vụ cá nhân hóa?

a)

Khách sạn nghỉ dưỡng (Resort)

b)

Khách sạn căn hộ (Condotel)

c)

Khách sạn nhỏ (Boutique/Small Hotel)

d)

Khách sạn thương mại (Commercial Hotel)

53.

Khách sạn nào được xây dựng tại khu vực có tài nguyên thiên nhiên (biển, núi, suối nước nóng) và có thời gian lưu trú dài?

a)

Khách sạn thành phố (City Hotel)

b)

Khách sạn sân bay (Airport Hotel)

c)

Khách sạn nghỉ dưỡng (Resort Hotel)

d)

Khách sạn kinh doanh (Business Hotel)

54.

Khách sạn có quy mô từ 300 phòng trở lên thường được phân vào loại nào?

a)

Khách sạn nhỏ (Small Hotel)

b)

Khách sạn vừa (Medium Hotel)

c)

Khách sạn lớn (Large Hotel)

d)

Khách sạn cao cấp (Luxury Hotel)

55.

Khách sạn hạng 5 sao phải đạt tối thiểu bao nhiêu tiêu chuẩn về trang thiết bị và dịch vụ theo quy định của Việt Nam?

a)

150 tiêu chuẩn

b)

200 tiêu chuẩn

c)

225 tiêu chuẩn

d)

250 tiêu chuẩn

56.

Khách sạn trong hệ thống khách sạn nào sau đây thường có sự đồng nhất cao về thương hiệu, quy trình và dịch vụ?

a)

Khách sạn độc lập (Independent Hotel)

b)

Khách sạn chuỗi (Chain Hotel)

c)

Khách sạn liên doanh (Joint Venture Hotel)

d)

Khách sạn căn hộ (Apartment Hotel)

57.

Mô hình tổ chức khách sạn phổ biến nhất, dựa trên các bộ phận chuyên môn hóa (Phòng, Ẩm thực, Kế toán...) là mô hình nào?

a)

Tổ chức theo ma trận

b)

Tổ chức theo dự án

c)

Tổ chức theo khu vực

d)

Tổ chức theo chức năng

58.

Yếu tố nào sau đây là yếu tố bền trong tác động đến cơ cấu tổ chức của khách sạn?

a)

Môi trường kinh tế

b)

Pháp luật và quy định nhà nước

c)

Quy mô và loại hình khách sạn

d)

Cạnh tranh từ đối thủ

59.

Chức năng chính của Ban Giám đốc (Ban Quản trị) trong cơ cấu tổ chức khách sạn là gì?

a)

Trực tiếp phục vụ khách hàng

b)

Định hướng chiến lược, ra quyết định và giám sát tổng thể

c)

Thực hiện công tác dọn dẹp phòng

d)

Quản lý hệ thống máy tính và mạng

60.

Trong cơ cấu tổ chức, mối quan hệ ngang hàng, hỗ trợ và tư vấn lẫn nhau giữa các phòng ban được gọi là mối quan hệ gì?

a)

Mối quan hệ trực tuyến (Line)

b)

Mối quan hệ chức năng (Staff/Functional)

c)

Mối quan hệ ma trận

d)

Mối quan hệ ủy quyền

61.

Bộ phận nào được xem là "bộ mặt" và là trung tâm giao tiếp của khách sạn, nơi khách hàng thực hiện check-in/check-out?

a)

Bộ phận Kế toán

b)

Bộ phận Ẩm thực

c)

Bộ phận Kỹ thuật

d)

Bộ phận Tiền sảnh (Front Office)

62.

Vị trí nào sau đây thuộc Bộ phận Tiền sảnh?

a)

Đầu bếp (Chef)

b)

Giám sát buồng phòng (Housekeeping Supervisor)

c)

Nhân viên Lễ tân (Receptionist)

d)

Nhân viên Bảo vệ

63.

Chức năng chính của bộ phận Buồng phòng (Housekeeping) là gì?

a)

Đảm bảo vệ sinh, tiện nghi và chất lượng phòng nghỉ

b)

Xử lý các giao dịch tài chính

c)

Tổ chức các sự kiện hội nghị

d)

Chăm sóc cây cảnh trong khuôn viên

64.

The following areas are usually included in the Food & Beverage (F&B) Department:

a)

Restaurants, bars, room service, and banquet halls

b)

Front office, housekeeping, and security

c)

Laundry, maintenance, and concierge

d)

Reception, spa, and gift shop

65.

Bộ phận nào chịu trách nhiệm chính về việc duy trì, sửa chữa các hệ thống điện, nước, điều hòa, phòng cháy chữa cháy của khách sạn?

a)

Bộ phận Bảo vệ

b)

Bộ phận Kỹ thuật và Bảo trì

c)

Bộ phận Buồng phòng

d)

Bộ phận Kinh doanh

66.

Bộ phận Nhân sự (Human Resources - HR) trong khách sạn chịu trách nhiệm về các hoạt động nào sau đây?

a)

Tuyển dụng, Đào tạo, Lương thưởng, Đánh giá và Quản lý lao động

b)

Quản lý hệ thống đặt phòng

c)

Mua sắm hàng hóa cho nhà hàng

d)

Xử lý các khiếu nại về chất lượng phòng

67.

Nhiệm vụ chính của bộ phận Kế toán (Accounting) là gì?

a)

Quản lý hoạt động Marketing

b)

Ghi chép, phân tích các giao dịch tài chính và lập báo cáo tài chính

c)

Đảm bảo an ninh cho khách

d)

Lên thực đơn cho nhà hàng

68.

Bộ phận Kinh doanh và Tiếp thị (Sales & Marketing) đóng vai trò gì trong khách sạn?

a)

Giám sát việc dọn phòng

b)

Tìm kiếm khách hàng, xúc tiến bán hàng, xây dựng thương hiệu và tối đa hóa công suất phòng

c)

Xử lý các thủ tục hải quan cho khách

d)

Pha chế đồ uống tại quầy bar

69.

Trong cơ cấu tổ chức, Trưởng bộ phận (Manager/Director) là người chịu trách nhiệm trực tiếp về?

a)

Hiệu suất hoạt động của bộ phận mình và báo cáo cho Ban Giám đốc

b)

Mọi quyết định chiến lược của khách sạn

c)

Công việc dọn dẹp hàng ngày

d)

Việc phát triển công nghệ mới

70.

Bộ phận nào thường có mối quan hệ phụ thuộc chặt chẽ với Bộ phận Kỹ thuật vì liên quan đến việc bảo trì các thiết bị trong phòng?

a)

Kế toán

b)

Buồng phòng (Housekeeping)

c)

Nhân sự

d)

Bảo vệ

71.

"Heart of the House" (Trái tim của Ngôi nhà) là thuật ngữ thường dùng để chỉ bộ phận nào, vì đây là nơi mọi hoạt động hậu cần diễn ra?

a)

Tiền sảnh

b)

F&B (Ẩm thực)

c)

Buồng phòng (Housekeeping)

d)

Kinh doanh

72.

Dịch vụ nào sau đây không thuộc thẩm quyền của bộ phận Tiền sảnh?

a)

Đặt phòng (Reservation)

b)

Tổng đài điện thoại

c)

Dịch vụ hành lý (Bellman)

d)

Dịch vụ giặt ủi đồ cá nhân của khách

73.

Bộ phận nào chịu trách nhiệm chính về việc mua sắm, kiểm soát hàng tồn kho và chi phí nguyên vật liệu cho F&B và Buồng phòng?

a)

Kế toán

b)

Kinh doanh

c)

Cung ứng/Vật tư (Purchasing/Store)

d)

Kỹ thuật

74.

Trách nhiệm chính của Giám đốc Điều hành (Executive Assistant Manager - EAM) hoặc Tổng Giám đốc (General Manager - GM) là gì?

a)

Thực hiện đào tạo chuyên môn cho nhân viên mới

b)

Chịu trách nhiệm cuối cùng về toàn bộ hoạt động kinh doanh và dịch vụ của khách sạn

c)

Chỉ quản lý riêng bộ phận Tiền sảnh

d)

Chỉ xử lý các vấn đề về tài chính

75.

Bộ phận nào có vai trò quan trọng trong việc tạo ra doanh thu trực tiếp thông qua các giao dịch bán hàng và dịch vụ?

a)

Nhân sự

b)

Kế toán

c)

Tiền sảnh và Ẩm thực

d)

Bảo vệ và Kỹ thuật

76.

Trong khách sạn 5 sao, vị trí Concierge (Trực sảnh) thuộc bộ phận nào?

a)

Buồng phòng

b)

Tiền sảnh

c)

F&B

d)

Bảo vệ

77.

Công suất sử dụng buồng phòng (Occupancy Rate) là một chỉ số hiệu suất chính (KPI) của bộ phận nào?

a)

Kế toán

b)

Nhân sự

c)

Kinh doanh và Tiền sảnh

d)

Kỹ thuật

78.

Đơn vị nào trong bộ phận F&B chịu trách nhiệm về việc kiểm soát chất lượng, vệ sinh an toàn thực phẩm và định lượng nguyên liệu?

a)

Bếp (Kitchen)

b)

Nhà hàng (Restaurant)

c)

Quầy bar (Bar)

d)

Dịch vụ ăn uống (Catering)

79.

Việc xây dựng ngân sách hoạt động hàng năm cho khách sạn là trách nhiệm phối hợp của Ban Giám đốc và bộ phận nào?

a)

Buồng phòng

b)

Kế toán/Tài chính

c)

Bảo vệ

d)

Kỹ thuật

80.

Bộ phận nào thường được xem là bộ phận hỗ trợ (Staff Department) chứ không tạo ra doanh thu trực tiếp, nhưng lại tối quan trọng cho vận hành?

a)

Nhân sự, Kế toán, Kỹ thuật

b)

Tiền sảnh, F&B

c)

Kinh doanh, Buồng phòng

d)

Nhà hàng, Quầy Bar

81.

Mô hình tổ chức ma trận (Matrix Organization) được áp dụng khi nào?

a)

Khách sạn có quy mô nhỏ

b)

Khi cần tập hợp nhân viên từ nhiều bộ phận để thực hiện một dự án/sự kiện đặc biệt

c)

Khi chỉ có một giám đốc quản lý

d)

Khi khách sạn chỉ có một loại dịch vụ

82.

Nhược điểm của Khách sạn Độc lập (Independent) là gì?

a)

Tính linh hoạt kém.

b)

Thiếu nguồn lực (tiếp thị, công nghệ), ít nhận diện thương hiệu.

c)

Quá nhiều quy trình chuẩn.

d)

Chi phí quản lý cao.

83.

Mục đích chính của việc xếp hạng khách sạn là gì?

a)

Giảm giá phòng cho khách hàng.

b)

Chỉ để quản lý Nhà nước.

c)

Bảo vệ Khách hàng, Quản lý Nhà nước và Tiếp thị.

d)

Chỉ để tăng chi phí đầu tư.

84.

Hệ thống xếp hạng nào là phổ biến nhất và được sử dụng chính thức ở Việt Nam?

a)

Hệ thống "Kim cương" (Diamonds).

b)

Hệ thống "Sao" (Stars).

c)

Hệ thống "Letter-based".

d)

Hệ thống "Tầng" (Floors).

85.

Hệ thống xếp hạng "Kim cương" (Diamonds) chủ yếu được sử dụng ở khu vực nào?

a)

Châu Âu.

b)

Bắc Mỹ (AAA/CAA).

c)

Châu Á.

d)

Nam Mỹ.

86.

Việc phân loại và xếp hạng khách sạn ở Việt Nam được quy định theo Tiêu chuẩn Quốc gia nào?

a)

TCVN 9292:2015.

b)

TCVN 4391:2009.

c)

TCVN 4391:2015 - Khách sạn - Xếp hạng.

d)

TCVN 0001:2020.

87.

Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 4391:2015 quy định xếp hạng khách sạn dựa trên bao nhiêu nhóm tiêu chí chính?

a)

3 nhóm.

b)

4 nhóm.

c)

5 nhóm.

d)

6 nhóm.

88.

Tiêu chí cốt lõi của Hệ thống xếp hạng "Sao" (Stars) tập trung vào yếu tố nào?

a)

Chất lượng trải nghiệm và sự tinh tế.

b)

Tiêu chuẩn vật chất (số lượng tiện nghi, quy mô, diện tích) và dịch vụ tiêu chuẩn.

c)

Sự xa hoa và riêng tư.

d)

Đánh giá của thanh tra viên giấu mặt.

89.

Tiêu chí cốt lõi của Hệ thống xếp hạng "Kim cương" (Diamonds) tập trung vào yếu tố nào?

a)

Số lượng phòng và diện tích.

b)

Chất lượng trải nghiệm, sự tinh tế, thiết kế và dịch vụ thực tế.

c)

Tuân thủ PCCC.

d)

Số lượng nhân viên.

90.

Phương pháp kiểm tra chủ yếu của Hệ thống "Kim cương" là gì?

a)

Đoàn thẩm định công khai.

b)

Thanh tra viên giấu mặt (Mystery Shoppers).

c)

Tự đánh giá của khách sạn.

d)

Đánh giá qua mạng xã hội.

91.

Khách sạn hạng 3 Sao (Mid Range/Comfort) có đặc điểm nổi bật nào về dịch vụ?

a)

Chỉ có dịch vụ tối thiểu.

b)

Có quản gia riêng (Butler Service).

c)

Lễ tân 24/7, nhà hàng, bar, trung tâm dịch vụ văn phòng, Wi-Fi miễn phí.

92.

Khách sạn nào thường có cơ cấu tổ chức đơn giản và ít cấp bậc quản lý nhất?

a)

Khách sạn 5 sao (500 phòng)

b)

Khách sạn nhỏ độc lập (20 phòng)

c)

Khách sạn chuỗi quốc tế

d)

Khách sạn nghỉ dưỡng phức hợp

93.

Mối quan hệ trực tuyến (Line relationship) trong sơ đồ tổ chức thể hiện điều gì?

a)

Mối quan hệ chỉ đạo và chịu trách nhiệm trực tiếp giữa các cấp quản lý và nhân viên.

b)

Mối quan hệ giữa các phòng ban hỗ trợ với nhau.

c)

Mối quan hệ giữa các nhân viên cùng cấp bậc.

d)

Mối quan hệ giữa tổ chức với khách hàng bên ngoài.

94.

Sự khác biệt lớn nhất giữa một khách sạn 3 sao và 5 sao về tổ chức là gì?

a)

Không có sự khác biệt

b)

Chỉ khác về số lượng nhân viên

c)

Sự chuyên môn hóa cao hơn và số lượng bộ phận/vị trí quản lý cấp trung nhiều hơn trong 5 sao

d)

Khách sạn 3 sao không cần bộ phận F&B

95.

Tại sao việc phân chia rõ ràng các bộ phận trong khách sạn lại quan trọng?

a)

Để tăng sự cạnh tranh nội bộ

b)

Để tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực, chuyên môn hóa nhiệm vụ và đảm bảo chất lượng dịch vụ đồng đều

c)

Để giảm số lượng nhân viên

d)

Để Ban Giám đốc dễ can thiệp vào mọi công việc nhỏ

96.

Cơ cấu tổ chức của một Resort (Khách sạn nghỉ dưỡng) thường có thêm các bộ phận nào so với Khách sạn thành phố?

a)

Giải trí/Vui chơi (Recreation), Spa & Thể thao

b)

Bảo vệ và Kỹ thuật

c)

Tiền sảnh và Buồng phòng

d)

Kế toán và Nhân sự

97.

Mục tiêu cơ bản nhất của việc xây dựng cơ cấu tổ chức khách sạn là gì?

a)

Xây dựng văn hóa công ty

b)

Đạt được mục tiêu kinh doanh đã định (Doanh thu, Lợi nhuận, Mức độ hài lòng)

c)

Giảm thiểu chi phí đến mức thấp nhất

d)

Mở rộng số lượng phòng

98.

Giám đốc Lễ tân (Front Office Manager) báo cáo trực tiếp cho ai trong cơ cấu quản lý cơ bản?

a)

Giám đốc Kế toán

b)

Tổng Giám đốc (GM) hoặc Giám đốc Điều hành (EAM)

c)

Giám đốc Buồng phòng

d)

Trưởng bộ phận Bảo vệ

99.

Bộ phận nào chịu trách nhiệm quản lý hệ thống đặt phòng và tối ưu hóa giá phòng (Revenue Management)?

a)

Buồng phòng

b)

Kinh doanh/Tiền sảnh

100.

Khi khách sạn tổ chức Hội nghị lớn (MICE), bộ phận nào chịu trách nhiệm chính về việc setup phòng họp, trang thiết bị và dịch vụ ăn uống tại sự kiện?

a)

Buồng phòng

b)

Kế toán

c)

F&B (Đặc biệt là Banqueting/Catering)

d)

Kỹ thuật