wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chủ đề A: Trí tuệ nhân tạo

Total questions: 59

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Định nghĩa nào sau đây mô tả đầy đủ nhất về Trí tuệ nhân tạo (AI)?

a)

Phần cứng máy tính có khả năng xử lý dữ liệu với tốc độ cao.

b)

Khả năng của máy tính thực hiện các công việc mang tính trí tuệ của con người.

c)

Hệ thống mạng kết nối các máy tính với nhau để chia sẻ thông tin.

d)

Công nghệ lưu trữ và quản lý cơ sở dữ liệu lớn trên Internet.

2.

Sự kiện nào đánh dấu sự ra đời chính thức của ngành Trí tuệ nhân tạo?

a)

Phát minh ra máy tính điện tử đầu tiên năm 1946.

b)

Hội thảo Dartmouth năm 1956 do GS. John McCarthy tổ chức.

c)

Ra mắt Internet cho công chúng năm 1991.

d)

Phát triển hệ chuyên gia MYCIN năm 1970.

3.

AI hẹp (Narrow AI) được đặc trưng bởi khả năng nào?

a)

Thực hiện nhiều nhiệm vụ khác nhau trên nhiều lĩnh vực.

b)

Giải quyết các nhiệm vụ cụ thể trong một lĩnh vực nhất định.

c)

Tự phát triển ý thức và cảm xúc riêng.

d)

Suy luận và học hỏi giống hệt con người.

4.

Ví dụ nào sau đây minh họa rõ nhất cho khả năng học của AI?

a)

Máy tính thực hiện phép tính toán học phức tạp trong vài giây.

b)

Hệ thống gợi ý phim trên Netflix dựa trên lịch sử xem của người dùng.

c)

Máy in tự động in tài liệu khi nhận lệnh từ máy tính.

d)

Đồng hồ báo thức đổ chuông đúng giờ được cài đặt.

5.

Công nghệ nào giúp AI có khả năng "học" từ dữ liệu?

a)

Blockchain.

b)

Machine Learning.

c)

Cloud Computing.

d)

Big Data Storage.

6.

Google Dịch là ví dụ điển hình của loại AI nào?

a)

AI mạnh (Strong AI).

b)

AI hẹp (Narrow AI).

c)

Siêu trí tuệ nhân tạo (Super AI).

d)

AI tổng quát (General AI).

7.

Trợ lý ảo nào sau đây được phát triển bởi công ty Apple?

a)

Google Assistant.

b)

Alexa.

c)

Siri.

d)

Cortana.

8.

AI được ứng dụng trong y tế chủ yếu để làm gì?

a)

Thay thế hoàn toàn bác sĩ trong mọi ca điều trị.

b)

Hỗ trợ chẩn đoán bệnh nhanh chóng và chính xác hơn.

c)

Sản xuất thuốc mà không cần thử nghiệm.

d)

Quản lý hành chính và kế toán bệnh viện.

9.

Ứng dụng AI nào sau đây thuộc lĩnh vực giao thông vận tải?

a)

Chẩn đoán bệnh qua hình ảnh X-quang.

b)

Điều khiển xe ô tô tự lái.

c)

Dịch văn bản đa ngôn ngữ.

d)

Phân tích dữ liệu tài chính.

10.

Lĩnh vực nào của AI nghiên cứu cách máy tính phân tích và nhận dạng hình ảnh?

a)

Học máy (Machine Learning).

b)

Thị giác máy tính (Computer Vision).

c)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP).

d)

AI tạo sinh (Generative AI).

11.

Điểm khác biệt chính giữa AI và hệ chuyên gia là gì?

a)

AI có khả năng học và tự cải thiện, hệ chuyên gia chỉ dựa vào luật cố định.

b)

Hệ chuyên gia hoạt động nhanh hơn AI trong mọi trường hợp.

c)

AI chỉ dùng trong y tế, hệ chuyên gia dùng trong nhiều lĩnh vực.

d)

Hệ chuyên gia sử dụng cảm biến, AI thì không.

12.

ChatGPT hiện nay thuộc loại AI nào?

a)

AI mạnh (AGI) vì có khả năng trò chuyện như người.

b)

AI hẹp vì chưa đạt được trí tuệ tổng quát như con người.

c)

Siêu trí tuệ AI vì vượt xa con người.

d)

Không phải AI vì chỉ là chương trình máy tính.

13.

Nguy cơ nào sau đây liên quan đến AI trong an ninh mạng?

a)

AI giúp tăng tốc độ Internet.

b)

AI bị lợi dụng để tạo deepfake và lừa đảo trực tuyến.

c)

AI giúp bảo vệ dữ liệu tuyệt đối.

d)

AI không ảnh hưởng đến an ninh mạng.

14.

Tại sao AI có thể nhận dạng khuôn mặt nhanh chóng và chính xác?

a)

AI lưu họ tên và địa chỉ của mọi người.

b)

AI học và phân tích đặc trưng khuôn mặt từ nhiều hình ảnh.

c)

AI yêu cầu người dùng đăng nhập mật khẩu.

d)

AI sử dụng một ảnh để so sánh toàn cầu.

15.

Công việc nào dễ bị AI thay thế nhất trong tương lai?

a)

Giáo viên dạy trực tiếp.

b)

Nhân viên chăm sóc khách hàng qua tổng đài.

c)

Nghệ sĩ sáng tạo nghệ thuật.

d)

Bác sĩ phẫu thuật.

16.

Điều gì phân biệt AI tổng quát (AGI) với AI hẹp (ANI)?

a)

Khả năng tự học và chuyển đổi giữa nhiệm vụ khác nhau trên nhiều lĩnh vực.

b)

Khả năng xử lý dữ liệu nhanh hơn.

c)

Khả năng lưu trữ thông tin nhiều hơn.

d)

Khả năng kết nối Internet tốt hơn.

17.

Theo Bài kiểm tra Turing, khi nào một hệ thống được coi là có AI tổng quát?

a)

Khi xử lý dữ liệu nhanh hơn con người.

b)

Khi con người không phân biệt được đang giao tiếp với máy hay người.

18.

Tại sao AI cần được phát triển minh bạch và có trách nhiệm?

a)

Để đảm bảo chính xác 100%.

b)

Để tránh AI tự động kiểm soát hành vi con người mà không can thiệp được.

c)

Để tăng tốc phát triển và giảm chi phí.

d)

Để AI tự lập trình không cần giám sát.

19.

Trong mô hình học sâu, kiến trúc nào được sử dụng phổ biến nhất?

a)

Cây quyết định.

b)

Mạng nơ-ron nhân tạo nhiều lớp.

c)

Hệ chuyên gia.

d)

Tập luật mờ.

20.

Trí tuệ nhân tạo được xem là lĩnh vực nghiên cứu như thế nào?

a)

Chỉ dành cho các nước phát triển.

b)

Liên ngành, kết hợp nhiều lĩnh vực khác nhau.

c)

Chỉ liên quan đến phần cứng.

d)

Tách biệt hoàn toàn với CNTT.

21.

AI góp phần phát triển xã hội tri thức bằng cách nào?

a)

Hỗ trợ hành vi phi pháp.

b)

Làm giảm vai trò con người.

c)

Tăng khả năng tạo, chia sẻ và áp dụng tri thức.

d)

Giảm năng lực sáng tạo.

22.

Điểm khác biệt quan trọng nhất giữa AI và chương trình máy tính truyền thống là gì?

a)

AI có thể học từ dữ liệu và tự cải thiện hiệu quả.

b)

AI chỉ chạy theo lệnh cố định.

c)

AI chỉ lưu trữ và xử lý văn bản.

d)

AI hoạt động nhờ phần cứng tốc độ cao.

23.

Nguyên tắc nào cần ưu tiên nhất khi phát triển AI để đảm bảo an toàn?

a)

Minh bạch, công bằng và có trách nhiệm trong thiết kế và ứng dụng.

b)

Ưu tiên tốc độ xử lý và dung lượng lưu trữ.

c)

Tập trung phát triển phần cứng.

d)

Hạn chế vai trò con người trong kiểm soát.

24.

Yếu tố nào quan trọng nhất để phát triển AI hiệu quả?

a)

Dữ liệu lớn, thuật toán mạnh và khả năng tính toán cao.

b)

Thiết bị lưu trữ dung lượng lớn.

c)

Phần mềm văn phòng phổ biến.

d)

Công cụ trình chiếu hiện đại.

25.

Thuật ngữ "AI" chính thức được đưa ra vào năm nào?

a)

1950.

b)

1956.

c)

1965.

d)

1970.

26.

Thiết bị nào dùng để kết nối mạng cục bộ (LAN) với mạng diện rộng (WAN)?

a)

Switch

b)

Access Point

c)

Hub

d)

Router

27.

Thiết bị Access Point có chức năng nào?

a)

Khuếch đại tín hiệu Internet từ nhà cung cấp dịch vụ

b)

Kết nối các thiết bị bằng cáp mạng

c)

Cung cấp kết nối không dây cho các thiết bị trong mạng cục bộ

d)

Định tuyến dữ liệu giữa các mạng

28.

Trong mạng LAN, Switch có chức năng gì?

a)

Phát Wifi cho thiết thoại

b)

Định tuyến dữ liệu ra Internet

c)

Chuyển dữ liệu giữa các thiết bị trong mạng

d)

Lưu trữ dữ liệu người dùng

29.

Thiết bị nào chuyển đổi dữ liệu số thành tín hiệu tương tự để truyền qua mạng?

a)

Switch

b)

Access Point

c)

Hub

d)

Modem

30.

Địa chỉ IP có tác dụng gì trong mạng Internet?

a)

Định danh thiết bị trong mạng

b)

Đổi tên tệp tin

c)

Định danh gói tin

d)

Bảo mật dữ liệu

31.

Giao thức HTTPS có vai trò gì trong hoạt động mạng?

a)

Quản lý tài khoản người dùng

b)

Mã hóa dữ liệu khi truyền qua mạng

c)

Thiết kế trang web

d)

Tăng tốc độ truyền tin

32.

Hệ thống DNS cần thiết vì lý do nào sau đây?

a)

Giúp người dùng dễ nhớ địa chỉ trang web thông qua tên miền

b)

Bảo vệ thông tin khi truyền dữ liệu

c)

Lưu trữ địa chỉ IP

d)

Kiểm soát thư điện tử

33.

Hub khác Switch ở điểm nào?

a)

Hub phát dữ liệu đến tất cả cổng; Switch chỉ gửi đến thiết bị đích

b)

Hub thông minh hơn Switch

c)

Switch dùng cho mạng không dây

d)

Hub có thể định tuyến

34.

Giao thức nào chịu trách nhiệm định tuyến gói tin trong bộ TCP/IP?

a)

TCP

b)

UDP

c)

IP

d)

HTTP

35.

Giao thức nào được dùng để gửi thư điện tử?

a)

FTP

b)

HTTP

c)

SMTP

d)

POP3

36.

Giao thức nào đảm bảo dữ liệu truyền tải đáng tin cậy, có kiểm soát lỗi và thứ tự gói tin?

a)

UDP

b)

TCP

c)

IP

d)

HTTP

37.

Hệ thống DNS có chức năng gì?

a)

Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP

b)

Cấp phát IP

c)

Bảo mật đường truyền

d)

Lọc nội dung truy cập

38.

DHCP có vai trò gì trong hệ thống mạng?

a)

Tự động cấp phát địa chỉ IP cho thiết bị

b)

Chuyển tên miền thành IP

c)

Mã hóa dữ liệu

d)

Định tuyến gói tin

39.

Địa chỉ IP và địa chỉ MAC khác nhau như thế nào?

a)

IP thay đổi theo mạng, MAC cố định theo phần cứng

b)

IP cố định, MAC thay đổi

c)

Cả hai do người dùng gán

d)

Cả hai thay đổi khi đổi mạng

40.

Mạng LAN thường được sử dụng trong phạm vi nào?

a)

Trong một tòa nhà, trường học hoặc doanh nghiệp

b)

Kết nối giữa các thành phố khác nhau

c)

Kết nối xuyên quốc gia

d)

Phạm vi toàn cầu như Internet

41.

Quyền "Read" trong chia sẻ tệp tin cho phép:

a)

Xem danh sách và nội dung, không chỉnh sửa hay xóa.

b)

Chỉnh sửa tệp tin.

c)

Thay đổi quyền.

d)

Không được xem.

42.

Công nghệ NAT có vai trò gì trên Router?

a)

Chuyển IP riêng thành IP công cộng khi truy cập Internet.

b)

Cấp phát IP động.

c)

Lọc gói tin.

d)

Chuyển đổi tín hiệu số.

43.

Địa chỉ IPv4 hợp lệ nào dưới đây?

a)

10.0.0.1

b)

256.168.0.1

c)

192.168.1.300

d)

192.168.-1.2

44.

Khi người dùng nhập www.moet.gov.vn, bước đầu tiên là:

a)

Phân giải tên miền sang địa chỉ IP qua DNS.

b)

Tự động mở trình duyệt.

c)

Tải toàn bộ Internet.

d)

Gửi email.

45.

Ưu điểm chính của mạng có dây so với không dây là gì?

a)

Ít nhiễu, ổn định và băng thông cao hơn.

b)

Không cần dây cáp.

c)

Rẻ hơn mọi loại cáp.

d)

Cài đặt đơn giản hơn.

46.

Công ty có 2 mạng LAN riêng biệt tại dây văn phòng A và B. Thiết bị nào sau đây cần được lắp đặt để hai mạng LAN này có thể trao đổi dữ liệu với nhau?

a)

Hub.

b)

Switch.

c)

Router.

d)

Modem.

47.

Thiết bị nào sau đây dùng làm thành phần trung tâm trong mô hình mạng hình sao?

a)

Modem.

b)

Router.

c)

Switch.

d)

Repeater.

48.

Để kết nối 20 máy tính trong phòng máy thành một mạng LAN sao cho đảm bảo hiệu quả và tối ưu, phương án nào dưới đây là phù hợp nhất?

a)

2 switch 10 cổng.

b)

1 switch 24 cổng.

c)

1 switch 24 cổng.

d)

4 switch 5 cổng.

49.

Phương án nào sau đây nêu đúng dạng nhị phân của địa chỉ IP 192.166.2.120?

a)

11000000.10101110.00000010.01111000.

b)

11000010.10100110.00000010.01111000.

c)

11000000.10100110.00000010.01111000.

d)

11000000.10100100.00000001.01111000.

50.

Trong quá trình trao đổi qua mạng, hành động nào sau đây là không đúng?

a)

Sử dụng từ ngữ lịch sự, tôn trọng người khác.

b)

Đăng tải thông tin giả mạo để lừa gạt người khác.

c)

Tham gia thảo luận tích cực về các chủ đề xã hội.

d)

Góp ý mang tính xây dựng trong các cuộc trò chuyện trực tuyến.

51.

Trong giao tiếp trực tuyến, hành động nào là không phù hợp?

a)

Đưa ra lời nói xúc phạm người khác trên mạng xã hội.

b)

Đưa ra ý kiến một cách tôn trọng và xây dựng.

c)

Bảo vệ quyền riêng tư của người khác trên mạng.

d)

Tham gia vào các hoạt động đóng góp quỹ từ thiện trực tuyến.

52.

Hành vi nào sau đây không phù hợp với nguyên tắc ứng xử văn minh trên mạng xã hội?

a)

Luôn thể hiện sự tôn trọng đối với ý kiến của người khác.

b)

Sử dụng ngôn ngữ xúc phạm và khiếm nhã.

c)

Góp ý tích cực và xây dựng trong các cuộc thảo luận.

d)

Tìm hiểu thêm thông tin trước khi đưa ra nhận xét.

53.

Khi tham gia không gian mạng, bạn cần thực hiện điều gì sau đây để bảo vệ thông tin cá nhân?

a)

Cung cấp đầy đủ mọi thông tin cá nhân trên các trang mạng xã hội.

b)

Kiểm tra và thiết lập các tùy chọn quyền riêng tư trên tài khoản cá nhân.

c)

Chia sẻ mật khẩu tài khoản với nhiều người.

54.

Phương án nào sau đây nêu đúng lý do việc tuân thủ pháp luật Việt Nam về không gian mạng là quan trọng đối với người dùng cá nhân?

a)

Tuân thủ pháp luật giúp người dùng tránh các hình phạt và bảo vệ quyền lợi của mình trên không gian mạng.

b)

Tuân thủ pháp luật không liên quan đến việc bảo vệ thông tin cá nhân.

c)

Pháp luật chỉ áp dụng cho doanh nghiệp, không áp dụng cho cá nhân.

d)

Vi phạm pháp luật trên không gian mạng không gây hậu quả nghiêm trọng.

55.

Phương án nào sau đây nêu đúng lý do việc tôn trọng quyền riêng tư là một phần quan trọng của ứng xử nhân văn trong không gian mạng?

a)

Việc chia sẻ thông tin cá nhân của người khác có thể giúp họ nổi tiếng hơn.

b)

Vi phạm quyền riêng tư có thể dẫn đến các hậu quả nghiêm trọng như mất lòng tin và tổn hại cảm xúc.

c)

Việc quyền riêng tư không liên quan đến việc giao tiếp trên không gian mạng.

d)

Thông tin cá nhân trên mạng luôn được bảo vệ và ai cũng có thể truy cập.

56.

Nhược điểm nào sau đây có thể ảnh hưởng đến sự hiệu quả của giao tiếp ảo?

a)

Không cảm nhận được ngữ điệu trong giao tiếp.

b)

Dễ dàng truyền tải cảm xúc và tâm trạng thông qua tin nhắn.

c)

Thiếu giao tiếp phi ngôn ngữ như ánh mắt, cử chỉ.

d)

Luôn đảm bảo mọi thông tin được truyền đạt đầy đủ và rõ ràng.

57.

Hạn chế nào sau đây khiến giao tiếp trực tuyến trở nên không hiệu quả?

a)

Không yêu cầu sự tương tác giữa các bên.

b)

Không có công cụ hỗ trợ giao tiếp đa dạng.

c)

Dễ dàng truyền tải thông điệp chính xác mà không có lỗi.

d)

Sự cố kỹ thuật như mất kết nối mạng.

58.

Phương án nào sau đây nêu ưu điểm lớn nhất của giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Tạo cơ hội cho mọi người thể hiện ý kiến và cảm xúc mà không sợ phán xét.

b)

Dễ dàng hiểu rõ cảm xúc thật của người giao tiếp.

c)

Phụ thuộc vào việc kết nối Internet.

d)

Giao tiếp trong thế giới ảo không chính xác và hiệu quả.

59.

Hành vi nào sau đây giúp duy trì tính nhân văn trong giao tiếp trên mạng xã hội?

a)

Phê phán công khai sai lầm của người khác một cách nặng nề.

b)

Gửi lời động viên và chia sẻ với những người gặp khó khăn.

c)

Đăng tải thông tin không chính xác gây hiểu lầm cho cộng đồng.

d)

Lan truyền tin đồn mà không kiểm chứng sự thật.