wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Làm thế nào AI có thể cải thiện chất lượng dịch vụ y tế?

a)

Phân tích dữ liệu bệnh án để đưa ra chẩn đoán chính xác hơn

b)

Thay thế hoàn toàn bác sĩ

c)

Chỉ lưu trữ hồ sơ bệnh án

d)

Giảm chi phí điều trị

2.

cú pháp chèn hình ảnh

a)

<img src = "tên tệp ảnh" alt = "nội dung" width = "chiều rộng" height = "chiều cao">

b)

<audio scr = "tên tệp âm thanh" controls> </audio>

c)

<video scr = "tên tệp video" controls> </video>

d)

<a href = "URL"> liên kết web </a>

3.

cú pháp tạo siêu liên kết

a)

<img src = "tên tệp ảnh" alt = "nội dung" width = "chiều rộng" height = "chiều cao">

b)

<audio scr = "tên tệp âm thanh" controls> </audio>

c)

<video scr = "tên tệp video" controls> </video>

d)

<a href = "URL"> liên kết web </a>

4.

cú pháp chèn video

a)

<img src = "tên tệp ảnh" alt = "nội dung" width = "chiều rộng" height = "chiều cao">

b)

<audio scr = "tên tệp âm thanh" controls> </audio>

c)

<video scr = "tên tệp video" controls> </video>

d)

<a href = "URL"> liên kết web </a>

5.

cú pháp chèn âm thanh

a)

<img src = "tên tệp ảnh" alt = "nội dung" width = "chiều rộng" height = "chiều cao">

b)

<audio scr = "tên tệp âm thanh" controls> </audio>

c)

<video scr = "tên tệp video" controls> </video>

d)

<a href = "URL"> liên kết web </a>

6.

cú pháp tạo khoảng trống phân tách giữa 2 đoạn văn bản

a)

<p> văn bản </p>

b)

<strong> văn bản </strong>

c)

<em> văn bản </em>

d)

<mark> văn bản </mark>

7.

cú pháp tạo danh sách xác định thứ tự

a)

<ol>

<li> nội dung </li>

</ol>

b)

<ul>

<li> nội dung </li>

</ul>

c)

<table>

<tr>

<td> nội dung </td>

</tr>

</table>

d)

nội dung <br>

e)

nội dung <hr />

8.

cú pháp tạo đường kẻ ngang

a)

<ol>

<li> nội dung </li>

</ol>

b)

<ul>

<li> nội dung </li>

</ul>

c)

<table>

<tr>

<td> nội dung </td>

</tr>

</table>

d)

nội dung <br>

e)

nội dung <hr />

9.

cú pháp ngắt dòng

a)

<ol>

<li> nội dung </li>

</ol>

b)

<ul>

<li> nội dung </li>

</ul>

c)

<table>

<tr>

<td> nội dung </td>

</tr>

</table>

d)

nội dung <br>

e)

nội dung <hr />

10.

cú pháp tạo bảng

a)

<ol>

<li> nội dung </li>

</ol>

b)

<ul>

<li> nội dung </li>

</ul>

c)

<table>

<tr>

<td> nội dung </td>

</tr>

</table>

d)

nội dung <br>

e)

nội dung <hr />

11.

cú pháp tạo danh sách không xác định thứ tự

a)

<ol>

<li> nội dung </li>

</ol>

b)

<ul>

<li> nội dung </li>

</ul>

c)

<table>

<tr>

<td> nội dung </td>

</tr>

</table>

d)

nội dung <br>

e)

nội dung <hr />

12.

cú pháp in đậm nội dung

a)

<p> văn bản </p>

b)

<strong> văn bản </strong>

c)

<em> văn bản </em>

d)

<mark> văn bản </mark>

13.

cú pháp tô nền vàng nội dung

a)

<p> văn bản </p>

b)

<strong> văn bản </strong>

c)

<em> văn bản </em>

d)

<mark> văn bản </mark>

14.

cú pháp in nghiêng nội dung

a)

<p> văn bản </p>

b)

<strong> văn bản </strong>

c)

<em> văn bản </em>

d)

<mark> văn bản </mark>

15.

Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về trí tuệ nhân tạo (AI)?

a)

Khả năng để máy tính thực hiện các nhiệm vụ mang tính trí tuệ giống con người.

b)

Một phần mềm hỗ trợ máy tính thực hiện một số hành vi thông minh cơ bản.

c)

Một thiết bị được lập trình để hoạt động như con người trong nhiều tình huống.

d)

Một hệ thống có thể giao tiếp với con người bằng ngôn ngữ tự nhiên.

16.

Làm thế nào AI có thể tăng cường trải nghiệm học tập cá nhân hóa?

a)

Phân tích dữ liệu học tập để đưa ra gợi ý học tập phù hợp

b)

Thay thế hoàn toàn giáo viên

c)

Chỉ lưu trữ dữ liệu học tập

d)

Giảm chi phí giáo dục

17.

Hệ thống chăm sóc cây trồng sử dụng kiến thức đã học để suy luận và quyết định lượng nước tưới phù hợp là ví dụ đặc trưng nào của AI?

a)

Khả năng suy luận.

b)

Khả năng nhận thức.

c)

Khả năng giải quyết vấn đề.

d)

Khả năng học từ dữ liệu.

18.

Khi muốn kết nối máy tính với điện thoại thông minh bằng Bluetooth, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?

a)

Nhập mã PIN để bắt đầu quá trình ghép nối.

b)

Bật chức năng Wi-Fi trên máy tính và điện thoại trước.

c)

Kích hoạt Bluetooth trên cả máy tính và điện thoại.

d)

Chuẩn bị dây cáp USB để dùng khi kết nối thiết bị.

19.

Giao thức HTTP chủ yếu được sử dụng để làm gì?

a)

Truyền tải trang web

b)

Kết nối các máy tính

c)

Quản lý địa chỉ IP

d)

Cung cấp dịch vụ email

20.

Giao thức nào sau đây giúp kiểm tra lỗi trong quá trình truyền tải dữ liệu?

a)

TCP

b)

UDP

c)

HTTP

d)

FTP

21.

Trong quá trình truyền dữ liệu qua mạng, giao thức IP giữ vai trò chính nào sau đây?

a)

Đảm bảo các gói dữ liệu được nhận theo đúng thứ tự.

b)

Xác định địa chỉ và định tuyến gói tin từ máy gửi đến máy nhận.

c)

Kiểm tra và sửa lỗi trên dữ liệu truyền đi.

d)

Tăng tốc độ truyền dữ liệu giữa các thiết bị.

22.

Giao thức TCP đảm bảo điều gì trong quá trình truyền dữ liệu?

a)

Đảm bảo độ tin cậy và đúng thứ tự

b)

Chia dữ liệu thành các tệp

c)

Chuyển đổi địa chỉ IP thành tên miền

d)

Truyền tải dữ liệu không yêu cầu kết nối

23.

Tại sao mạng máy tính có thể giảm chi phí trong một tổ chức?

a)

Bởi vì các thiết bị mạng rẻ hơn

b)

Bởi vì giảm thiểu việc mua sắm phần mềm độc lập

c)

Bởi vì tiết kiệm thời gian và công sức khi chia sẻ tài nguyên

d)

Bởi vì không cần bảo trì

24.

Để hoạt động trong mạng máy tính, mỗi bộ giao tiếp mạng được gán một địa chỉ có tên là gì?

a)

MACS

b)

MASK

c)

MAC

d)

ACM

25.

Nếu bạn đang gặp vấn đề với kết nối Internet không ổn định, bạn nên kiểm tra điều gì đầu tiên?

a)

Cáp mạng và thiết bị kết nối

b)

Màu sắc của màn hình máy tính

c)

Độ phân giải màn hình

d)

Phần mềm diệt virus

26.

Trong cửa sổ Properties của một tệp hoặc thư mục, chức năng nào dùng để thiết lập chế độ chia sẻ?

a)

General

b)

Security

c)

Sharing

d)

Hardware

27.

Thiết bị nào xác định đường đi tối ưu cho gói tin trong mạng WAN?

a)

Switch

b)

Modem

c)

Access Point

d)

Router

28.

Thiết bị nào dưới đây được sử dụng để mở rộng vùng phủ sóng Wi-Fi, giúp cải thiện tình trạng tín hiệu yếu trong mạng không dây?

a)

Modem

b)

Switch

c)

Access point

d)

Hub

29.

Giao tiếp trong không gian mạng có thể gặp phải hạn chế nào sau đây?

a)

Tiềm ẩn nhiều rủi ro về an toàn và bảo mật.

b)

Xuất hiện quá nhiều tin hiệu phi ngôn ngữ khi trò chuyện.

c)

Giúp mở rộng các mối quan hệ xã hội dễ dàng hơn.

d)

Không mang lại lợi ích về thời gian và chi phí.

30.

Để xem kết quả của tệp HTML, bạn cần làm gì sau khi lưu tệp?

a)

Mở tệp bằng trình soạn thảo văn bản

b)

Gửi tệp qua email

c)

Chạy tệp trên máy chủ

d)

Mở tệp bằng trình duyệt web

31.

Sau khi chỉnh sửa và lưu lại mã HTML, để xem các thay đổi hiển thị trên trang web, bạn cần thực hiện thao tác nào?

a)

Chạy mã HTML bằng một phần mềm chuyên dụng.

b)

Mở hoặc tải lại tệp HTML trong trình duyệt web.

c)

Tải tệp HTML lên máy chủ web.

d)

Gửi tệp HTML qua email.

32.

Trong một trang HTML, phần thông tin mô tả và khai báo cho tài liệu được đặt trong cặp thẻ nào sau đây?

a)

<head>...</head>

b)

<body>...</body>

c)

<form>...</form>

d)

<title>...</title>

33.

Thẻ nào trong phần đầu của tài liệu HTML dùng để khai báo tiêu đề của trang web?

a)

<title>

b)

<header>

c)

<footer>

d)

<meta>

34.

Trong HTML, cú pháp nào sau đây là đúng để tạo một đoạn văn bản trên trang web?

a)

<p> Văn bản </p>

b)

<p/> Văn bản <p>

c)

<p/> Văn bản </p>

d)

<p> Văn bản <p>

35.

Cú pháp Nội dung sử dụng để làm gì?

a)

Tô màu đỏ nội dung.

b)

In nghiêng nội dung.

c)

Tô màu vàng nội dung.

d)

In đậm nội dung.

36.

Thẻ
được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo một dòng mới

b)

Tạo một đoạn văn mới

c)

Tạo một liên kết

d)

Tạo một hình ảnh

37.

Thẻ nào dùng để chèn hình ảnh vào trang web?

a)

<img>

b)

<picture>

c)

<audio>

d)

<image>

38.

Khi tạo bảng và muốn đặt đường viền cho các ô trong bảng, thuộc tính nào cần thiết?

a)

margin

b)

padding

c)

border

d)

color

39.

Khi tạo bảng trong HTML, phần tử nào được dùng để khai báo một hàng (row) trong bảng?

a)

<table>

b)

<td>

c)

<tr>

d)

<body>

40.

Thuộc tính nào được sử dụng để xác định thứ tự bắt đầu của danh sách xác định thứ tự?

a)

type

b)

start

c)

order

d)

list

41.

Thẻ nào trong HTML được sử dụng để định nghĩa một ô dữ liệu trong bảng?

a)

<td>

b)

<th>

c)

<tr>

d)

<header>

42.

Thuộc tính nào trong thẻ <a> xác định địa chỉ của tài nguyên web?

a)

id

b)

Src

c)

href

d)

class

43.

Hình ảnh chỉ có thể hiển thị đúng trên trang web, thẻ bắt buộc phải có thuộc tính nào sau đây?

a)

src

b)

url

c)

sizes

d)

alt

44.

Khai báo nào sau đây chèn tập âm thanh “danangtinnguoi.mp3” vào trang web đúng cú pháp?

a)

<audio source=" danangtinhnguoi.mp3" controls></audio>

b)

<audio source= danangtinhnguoi.mp3control></audio>

c)

<audio src= danangtinhnguoi.mp3control></audio>

d)

<audio src=" danangtinhnguoi.mp3" controls></audio> 

45.

Các định dạng ảnh phổ biến thường được sử dụng trên web là gì?

a)

JPG, PNG, GIF

b)

BMP, TIFF, PSD

c)

RAW, SVG, AI

d)

PDF, DOCX, XLSX

46.

Khai báo nào sau đây chèn ảnh có tên file hinhanh.jpg vào trang web?

a)

<img src= “hinhanh.jpg” alt= “Ảnh minh hoạ”>

b)

<image src= “hinhanh.jpg” alt= “Ảnh minh hoạ”>

c)

<img href= “hinhanh.jpg” alt= “Ảnh minh hoạ”>

d)

<image href= “hinhanh.jpg” alt= “Ảnh minh hoạ”>

47.

Kích thước nào sau đây là kích thước của khung hình chữ nhật hiển thị nội dung trang gioithieu.html được hiển thị trên màn hình trình duyệt web?

a)

Chiều rộng kích thước là 20 point, chiều cao kích thước là 10 point.

b)

Chiều rộng kích thước là 20 pixel, chiều cao kích thước là 10 pixel.

c)

Chiều rộng kích thước là 20 cm, chiều cao kích thước là 10 cm.

d)

Chiều rộng kích thước là 20 em, chiều cao kích thước là 10 em.

48.

Thuộc tính nào của thẻ

xác định URL của trang xử lý dữ liệu khi người dùng gửi biểu mẫu?

a)

action

b)

method

c)

submit

d)

target

49.

Trong HTML, để tạo một biểu mẫu cho phép người dùng nhập thông tin, bạn phải sử dụng cặp thẻ nào sau đây?

a)

<table></table>

b)

<form></form>

c)

<iframe></iframe>

d)

<model></model>

50.

Để tạo một ô nhập liệu cho phép người dùng nhập nhiều dòng văn bản, ta sử dụng thẻ nào?

a)

<input>

b)

<textarea>

c)

<textbox>

d)

<field>

51.

Thuộc tính nào của thẻ <input> được sử dụng để đặt giá trị mặc định cho ô nhập liệu?

a)

value

b)

default

c)

initial

d)

start

52.

Khai báo nào sau đây được dùng để tạo điều khiển nhập dữ liệu ô text trong biểu mẫu?

a)

<input type="text" name = "txt">

b)

<textfield name="txt">

c)

<textinput name = "txt"> 

d)

<input type="txtfield" name="txt">

53.

Khai báo nào dưới đây điều khiển nhập dữ liệu nào sau đây là đúng cú pháp?

a)

<input option name = "opt" value = "Yes">

b)

<checkbox name= "chkSo Thich" value="BongDa">

c)

<textarea name = "comments width= "200" height 

d)

<input type="text" name= "diaChi" value= “Nhập địa chỉ liên hệ”> 

54.

Khai báo nào sau đây được dùng để tạo nút lệnh submit?

a)

<button = "submit" name="cmd">

b)

<input type="submit" name="cmd">

c)

<type="submit" name="cmd">

d)

<button submit name="cmd">= "10">

55.

Trong biểu mẫu (form) HTML, điều khiển nào sau đây được dùng để gửi dữ liệu mà người dùng đã nhập đến máy chủ web?

a)

<input type="text">

b)

<input type="radio">

c)

<input type="checkbox"> 

d)

<input type="submit"

56.

Khai báo nào sau đây được sử dụng để tạo nút chọn có nhãn “Lớp 10” trên biểu mẫu?

a)

<input type="raddio" name="Lop" value="10" >Lớp 10

b)

<input type="audio" name="Lop" value="10" >Lớp 10

c)

<input type="Lớp 10" name="Lop" value="10" >nút chọn

d)

<input type="radio" name="Lop" value="10" >Lớp 10

57.

Trong biểu mẫu (form) HTML, điều khiển nào cho phép người dùng lựa chọn đồng thời nhiều mục khác nhau?

a)

Nút chọn (radio button)

b)

Ô nhập văn bản (text box)

c)

Hộp kiểm (checkbox)

d)

Nút gửi dữ liệu (submit button)

58.

Khai báo nào sau đây được sử dụng để tạo điều khiển nhập dữ liệu ô là đoạn văn bản trong biểu mẫu?

a)

<textarea name="Comments" rows="5" cols="60"></textarea> 

b)

<input type "textarea" name= "Comments" rows="5" cols=

c)

<textarea name "Comments" rows="5" cols="60">"60">

d)

<textarea name="Comments" height="5" width="60"></textarea>

59.

Trong biểu mẫu HTML, để các nút chọn (radio button) hoạt động như một nhóm, cần đảm bảo điều gì?

a)

Đặt các nút chọn ở cuối biểu mẫu

b)

Chọn đúng loại điều khiển nhập liệu

c)

Các nút chọn có cùng thuộc tính name

d)

Sắp xếp các nút chọn theo hàng ngang

60.

Thuộc tính type="radio" của thẻ <input> tạo ra loại thành phần nào trong biểu mẫu?

a)

Nút chọn một.

b)

Nút chọn nhiều.

c)

Hộp nhập liệu.

d)

Hộp kiểm.