wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Trí tuệ nhân tạo

Total questions: 59

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Đặc trưng quan trọng của AI (Trí tuệ nhân tạo), máy tính thực hiện công việc gì?

a)

Hệ thống tự động.

b)

Công việc mang tính trí tuệ của con người.

c)

Phần mềm diệt virus.

d)

Ứng dụng điện thoại thông minh.

2.

Nhân loại phát triển mạnh của AI, mục đích chính là gì?

a)

Xây dựng các phần mềm diệt virus.

b)

Tạo ra phần mềm có năng lực trí tuệ.

c)

Tạo ra các ứng dụng giải trí.

d)

Phát triển các trò chơi điện tử.

3.

Khả năng nào của AI cho phép máy tính điều chỉnh hành vi dựa trên dữ liệu mới?

a)

Khả năng suy luận.

b)

Khả năng học.

c)

Khả năng nhận thức.

d)

Khả năng giải quyết vấn đề.

4.

Hệ thống nào sau đây là ví dụ về khả năng suy luận của AI?

a)

Hệ thống khuyến nghị YouTube.

b)

Hệ thống chẩn đoán y tế.

c)

Máy tính điều khiển xe tự lái.

d)

Công cụ tìm kiếm Google.

5.

Khả năng nhận thức của AI thông qua hệ thống cảm biến là gì?

a)

Điều chỉnh hành vi dựa trên dữ liệu mới.

b)

Áp dụng logic để đưa ra quyết định.

c)

Cảm nhận và hiểu biết môi trường.

d)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

6.

AI là sự tiến bộ vượt bậc của nhân loại, vậy AI tiến bộ khác biệt so với tự động hóa như thế nào?

a)

AI có thể kết hợp trí tuệ để thực hiện các nhiệm vụ phức tạp.

b)

AI chỉ thực hiện được một nhiệm vụ duy nhất.

c)

Tự động hóa không yêu cầu sự can thiệp của con người.

d)

Tự động hóa chỉ áp dụng trong lĩnh vực công nghiệp.

7.

Hệ chuyên gia MYCIN được sử dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Công nghiệp.

b)

Y học.

c)

Tài chính.

d)

Giáo dục.

8.

Trí tuệ nhân tạo được thiết kế để thực hiện nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Tự học và làm công việc giống con người.

b)

Chơi cờ và nhận dạng khuôn mặt.

c)

Chăm sóc sức khỏe.

d)

Dự báo thời tiết.

9.

Robot Asimo của Honda là ví dụ của ứng dụng AI trong lĩnh vực nào?

a)

Trò chơi điện tử.

b)

Dịch vụ khách hàng.

c)

Công nghiệp.

d)

Điều khiển robot.

10.

Google Dịch là một ví dụ của khả năng nào trong AI?

a)

Khả năng học.

b)

Khả năng suy luận.

c)

Khả năng nhận thức.

d)

Khả năng hiểu ngôn ngữ.

11.

Trí tuệ nhân tạo đã góp phần phát triển lĩnh vực y tế như thế nào?

a)

Tạo ra các robot hỗ trợ trong phẫu thuật.

b)

Phát triển các ứng dụng chơi game cho bệnh nhân.

c)

Tăng cường khả năng thiết kế đồ họa.

d)

Tạo ra các phần mềm dạy học.

12.

Trong lĩnh vực giáo dục, trí tuệ nhân tạo có thể được sử dụng để làm gì?

a)

Thiết kế các chương trình truyền hình.

b)

Quản lý các dịch vụ ăn uống trong trường học.

c)

Các hệ thống học tập trực tuyến và chấm điểm tự động.

d)

Chỉnh sửa, biên tập ảnh và video.

13.

AI đã mang lại sự thay đổi như thế nào trong lĩnh vực tài chính?

a)

Phát triển phần mềm chơi nhạc và video.

b)

Tăng cường khả năng in ấn.

c)

Tự động hóa quy trình giao dịch và phân tích thị trường tài chính.

d)

Thiết kế các trò chơi quảng cáo.

14.

AI có thể giúp ích gì trong việc quản lý giao thông?

a)

Tạo ra các ứng dụng chơi game cho tài xế.

b)

Cải thiện chất lượng âm thanh trong xe hơi.

c)

Thiết kế các biển báo giao thông mới.

d)

Phát triển các hệ thống giao thông thông minh.

15.

AI đóng vai trò gì trong ngành công nghiệp giải trí?

a)

Tạo ra phim, nhạc và trò chơi dựa trên sở thích người dùng.

b)

Quản lý các sự kiện thể thao.

c)

Thiết kế các sân khấu ca nhạc.

d)

Quản lý các rạp chiếu phim.

16.

AI có thể mang lại lợi ích gì trong ngành sản xuất?

a)

Thiết kế các sản phẩm mới.

b)

Quản lý các kho hàng.

c)

Tự động hóa quy trình sản xuất.

d)

Phát triển phần mềm kế toán.

17.

Một trong những mối lo ngại lớn nhất về sự phát triển của AI là gì?

a)

Khả năng tạo ra các video giải trí.

b)

Sự mất việc làm do tự động hóa.

c)

Khả năng cải thiện tốc độ mạng.

d)

Tăng dung lượng lưu trữ dữ liệu.

18.

AI có thể gây ra nguy cơ gì đối với quyền riêng tư?

a)

Tự động thu thập và phân tích dữ liệu cá nhân.

b)

Quản lý các tệp tin cá nhân.

c)

Tăng cường bảo mật dữ liệu.

d)

Thiết kế các hệ thống bảo mật.

19.

Một nguy cơ khác liên quan đến việc sử dụng AI trong đời sống là gì?

a)

Quản lý các tệp tin hiệu quả hơn.

b)

Tăng cường bảo mật cho các thiết bị cá nhân.

c)

Cải thiện tốc độ truy cập Internet.

d)

Khả năng bị lợi dụng để lừa đảo hoặc thao túng thông tin.

20.

Một cảnh báo về việc sử dụng AI trong truyền thông là gì?

a)

Tăng cường khả năng tiếp cận thông tin.

b)

Quản lý các hệ thống phát sóng.

c)

Khả năng tạo ra các tin tức giả mạo và thông tin sai lệch.

d)

Thiết kế các chiến dịch quảng cáo.

21.

Trong các thiết bị mạng thông dụng, phát biểu sau đây đúng hay sai? Switch dùng để kết nối các đoạn mạng với nhau theo mô hình hình sao.

a)

Switch

b)

Hub

c)

Router

d)

Modem

22.

Giao thức nào là nền tảng của Internet?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

IP

d)

SMTP

23.

Giao thức nào dùng để phân chia và chuyển đổi dữ liệu trên Internet?

a)

IP

b)

UDP

c)

TCP

d)

FTP

24.

Giao thức nào giúp đảm bảo độ tin cậy trong quá trình truyền dữ liệu?

a)

Bảo mật

b)

Tính tương thích

c)

Độ chính xác và tin cậy

d)

Tính ổn định

25.

Giao thức nào được sử dụng để gửi email?

a)

FTP

b)

HTTP

c)

SMTP

d)

SNMP

26.

Địa chỉ IP là gì?

a)

Một loại phần mềm mạng

b)

Một định danh duy nhất cho một thiết bị trên mạng

c)

Một thiết bị mạng vật lý

d)

Một phương pháp mã hóa dữ liệu

27.

Giao thức nào hỗ trợ việc chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP?

a)

DNS

b)

DHCP

c)

HTTP

d)

FTP

28.

Phiên bản IP nào hiện đang được sử dụng phổ biến nhất?

a)

IPv1

b)

IPv2

c)

IPv4

d)

IPv6

29.

Giao thức IP có thể được kết hợp với giao thức nào để truyền dữ liệu tin cậy?

a)

UDP

b)

TCP

c)

FTP

d)

DNS

30.

Giao thức nào hỗ trợ việc truyền dữ liệu theo kiểu không tin cậy?

a)

TCP

b)

UDP

c)

FTP

d)

DNS

31.

TCP đảm bảo gì trong quá trình truyền dữ liệu?

a)

Tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn

b)

Không có gói tin bị mất

c)

Sự toàn vẹn và thứ tự của các gói tin

d)

Tương thích với mọi loại thiết bị mạng

32.

Để thiết lập chế độ mạng riêng tư và cho phép chia sẻ tệp và máy in, bước đầu tiên cần làm là gì?

a)

Tắt tạm thời tường lửa

b)

Thiết lập chế độ mạng riêng

c)

Cho phép các máy khác nhìn thấy

d)

Mở chức năng thiết lập chia sẻ nâng cao

33.

Thư mục công cộng trên hệ thống được thiết lập ở đâu?

a)

C:\Users\Public

b)

C:\Windows\Public

c)

C:\Program Files\Public

d)

C:\Documents\Public

34.

Để tạm thời dùng tường lửa, bạn vào phần nào trong Windows Security?

a)

Device Security

b)

Firewall & Network Protection

c)

App & Browser Control

d)

Virus & Threat Protection

35.

Để chia sẻ thư mục trên MAY 1, bước nào sau đây là đúng?

a)

Chọn thư mục, nhấp chuột phải, chọn Properties, sau đó chọn Sharing

b)

Chọn thư mục, nhấp chuột phải, chọn Share

c)

Mở thư mục, sau đó chọn Share

d)

Chọn thư mục, sau đó chọn Add to Network

36.

Để thêm người dùng vào danh sách chia sẻ, bạn cần làm gì?

a)

Chọn thư mục, sau đó chọn Add User

b)

Trong thẻ Sharing, chọn Add sau khi chọn Everyone

c)

Nhấp chuột phải lên thư mục, chọn Add to Share List

d)

Mở thư mục, chọn Add User

37.

Bước cuối cùng để hủy bỏ chia sẻ thư mục là gì?

a)

Nhấp chuột phải lên thư mục, chọn Stop Sharing

b)

Nhấp chuột phải lên thư mục, chọn Stop Sharing

c)

Xóa thư mục và nhấp chuột vào Remove from Share

d)

Chọn thư mục, nhấp chuột vào Remove from Share

38.

Để chia sẻ máy in trên mạng, bước đầu tiên là gì?

a)

Mở phần mềm máy in

b)

Tìm máy in trong Control Panel

c)

Cài đặt lại máy in

d)

Chọn Printer properties

39.

Câu: Sau khi tìm thấy máy in mạng, bạn làm gì tiếp theo để chia sẻ nó?

a)

Chọn máy in, sau đó chọn Share

b)

Chọn máy in, sau đó chọn Printer properties và thiết lập chia sẻ

c)

Nhấp chuột phải lên máy in, chọn Share

d)

Kết nối máy in với máy tính khác

40.

Câu: Để kết nối với máy in mạng từ máy tính khác, bạn cần làm gì?

a)

Tìm máy in trong phần Devices

b)

Vào phần Add device và tìm máy in

c)

Nhấp chuột phải lên máy in, chọn Connect

d)

Chọn máy in từ danh sách và nhấp chuột vào Add

41.

Câu: Khi chọn "The printer that I want isn’t listed" trong quá trình kết nối máy in mạng, bạn cần làm gì tiếp theo?

a)

Chọn máy in từ danh sách và nhấp chuột vào Add

b)

Nhập địa chỉ IP của máy in

c)

Sử dụng chức năng Browse để tìm máy in

d)

Cài đặt lại driver máy in

42.

Câu: Để chia sẻ tệp và thư mục trên mạng cục bộ, bạn cần thực hiện các bước sau đây đúng hay sai?

a)

Thiết lập chế độ mạng riêng.

b)

Thiết lập chia sẻ thư mục công cộng.

c)

Bật tường lửa để bảo vệ an ninh mạng.

d)

Cho phép các máy khác trong mạng có thể phát hiện và chia sẻ tệp và máy in.

43.

Câu: Quy trình kết nối máy in mạng từ các máy tính khác bao gồm các bước sau đúng hay sai?

a)

Tìm máy in mạng và chọn "Add device".

b)

Sau khi thêm máy in, chọn "The printer that I want isn’t listed" để tiếp tục.

c)

Chọn "Browse" để tìm và thêm máy in mạng.

d)

Sử dụng máy in mạng trước khi thêm máy in vào danh sách.

44.

Câu: Làm thế nào để dừng tạm thời tường lửa?

a)

Bước 1 chọn vào Control Panel

b)

Bước 2 chọn Windows Internet

c)

Bước 3 chọn Firewall & Network Protection

d)

Bước 4 tắt tùy chọn Private Network

45.

Câu: Làm thế nào để bật chế độ chia sẻ tệp và máy in?

a)

Bước 1 chọn vào Privacy and Security

b)

Bước 2 chọn Network and Internet

c)

Bước 3 vào Network and Sharing Center

d)

Bước 4 chọn Advanced Sharing Settings để hủy tùy chọn này

46.

Câu: Một trong những nhược điểm của giao tiếp trong không gian mạng là gì?

a)

Tính tiện lợi.

b)

Thiếu tín hiệu phi ngôn ngữ.

c)

Sử dụng công cụ giao tiếp đa dạng.

d)

Tiết kiệm thời gian.

47.

Câu: Một trong những ưu điểm của giao tiếp trong không gian mạng là gì?

a)

Chi phí cao.

b)

Khó khăn trong việc tìm kiếm thông tin.

c)

Mở rộng kết nối xã hội.

d)

Thiếu sự bảo mật.

48.

Câu: Khái niệm không gian mạng là gì?

a)

Môi trường truyền thông không dây.

b)

Môi trường được tạo ra nhờ các mạng máy tính.

c)

Môi trường giao tiếp thông qua điện thoại.

d)

Môi trường chỉ dành cho việc chơi game.

49.

Câu: Một hành động ứng xử nhân văn trong không gian mạng là gì?

a)

Chia sẻ thông tin chưa kiểm chứng.

b)

Sử dụng ngôn ngữ thô tục.

c)

Phê phán mạnh mẽ người khác.

d)

Tôn trọng quyền riêng tư của người khác.

50.

Câu: Điều nào sau đây không phải là cách ứng xử nhân văn khi giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Tôn trọng người khác.

b)

Sử dụng ngôn ngữ khiêu khích.

c)

Thấu hiểu, cảm thông.

d)

Lịch sự, sử dụng ngôn từ đúng mực.

51.

Câu: Khi giao tiếp trong không gian mạng, tại sao nên đọc kỹ bài viết của người khác trước khi đưa ra ý kiến của mình?

a)

Để hiểu rõ vấn đề.

b)

Để tránh hiểu lầm.

c)

Để thể hiện sự tôn trọng.

d)

Tất cả các ý trên.

52.

Vì sao nên kiểm tra tính chính xác của thông tin trước khi chia sẻ trên không gian mạng?

a)

Để bảo vệ thiết bị của mình.

b)

Để đảm bảo không làm tổn hại đến danh tiếng hoặc quyền riêng tư của người khác.

c)

Để có thêm lượt thích (like).

d)

Để tiết kiệm thời gian.

53.

Tại sao giao tiếp trong không gian mạng có thể khó xây dựng mối quan hệ chặt chẽ?

a)

Vì các công cụ giao tiếp hạn chế.

b)

Vì thiếu tín hiệu phi ngôn ngữ và cảm xúc.

c)

Vì chi phí cao.

d)

Vì dễ bị lộ thông tin cá nhân.

54.

Khi gặp tình huống khó xử trong giao tiếp mạng, nên làm gì?

a)

Phớt lờ tình huống.

b)

Phản ứng ngay lập tức.

c)

Bình tĩnh và tôn trọng ý kiến người khác.

d)

Gây tranh cãi để thu hút sự chú ý.

55.

Phần mở rộng của trang HTML là gì?

a)

.hltm.

b)

.html.

c)

.htl.

d)

.htm.

56.

HTML là gì?

a)

Ngôn ngữ lập trình siêu văn bản.

b)

Ngôn ngữ thiết kế siêu văn bản.

c)

Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản.

d)

Ngôn ngữ trình bày siêu văn bản.

57.

HTML là viết tắt của...

a)

Hyperlinks and Text Markup Language.

b)

Home Tool Markup Language.

c)

Hyper Text Markup Language.

d)

Home Text Markup Language.

58.

Để soạn thảo HTML chuyên nghiệp, người ta có thể sử dụng phần mềm nào sau đây?

a)

WordPad.

b)

Notepad++.

c)

Microsoft Word.

d)

Excel.

59.

The HTML

đến

được sử dụng để...

a)

định dạng văn bản thành tiêu đề.

b)

chèn hình ảnh.

c)

tạo liên kết.

d)

tạo danh sách.