wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về thơ Lê Đạt

Total questions: 26

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Quan niệm "phu chữ" của Lê Đạt, theo phân tích của Đỗ Lai Thuý, khác biệt cơ bản nhất với quan niệm "nhãn tự" (chữ đắc địa) trong thơ cổ điển ở điểm nào?

a)

Lê Đạt chú trọng vào quá trình lao động, khổ công "đi tìm" chữ, trong khi thơ cổ điển chú trọng vào kết quả (tìm được chữ hay, đắt).

b)

Lê Đạt chỉ sử dụng ngôn ngữ đời thường, dân dã, trong khi thơ cổ điển sử dụng ngôn ngữ bác học, Hán Việt.

c)

Lê Đạt đề cao vai trò của tư tưởng "bầu nên nhà thơ", còn thơ cổ điển tin rằng nhà thơ làm chủ hoàn toàn con chữ.

d)

Lê Đạt coi việc tìm chữ là một cuộc chơi chữ nghĩa, trong khi thơ cổ điển coi đó là một công việc nghiêm túc, khổ hạnh.

2.

Khái niệm "chữ đanh thổi lửa" của Lê Đạt (theo Đỗ Lai Thuý) nhấn mạnh điều gì nhất ở con chữ?

a)

Tính đa nghĩa, mơ hồ của ngôn từ.

b)

Năng lượng nội tại, khả năng phát nghĩa được tạo ra từ sự cô đặc, nén chặt của chữ.

c)

Vẻ đẹp âm thanh, nhạc tính của câu thơ khi được đọc lên.

d)

Sự hiếm có, độc đáo của từ ngữ được sử dụng, gây ấn tượng mạnh cho người đọc.

3.

Hình ảnh Lê Đạt "bán khoán cửa chùa Quốc Ngữ" để "chuộc tuổi mình" (trong bài Chuộc tuổi) mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc nào?

a)

Sự từ bỏ hoàn toàn truyền thống ngôn ngữ dân tộc để đi theo một con đường mới.

b)

Sự tự nguyện dấn thân, gắn bó trọn đời (như bán khoán) cho ngôn ngữ để tìm lại tiếng nói thơ đích thực của bản thân.

c)

Một sự hy sinh trong tuyệt vọng, chấp nhận im lặng sau những biến cố.

d)

Việc học hỏi ngôn ngữ của các nhà sư trong chùa để làm giàu cho vốn từ vựng thơ ca.

4.

Ảnh hưởng từ S. Mallarmé ("Người ta không làm thơ bằng những tư tưởng, mà bằng những chữ") đối với Lê Đạt được Đỗ Lai Thuý lý giải như thế nào?

a)

Lê Đạt hoàn toàn loại bỏ tư tưởng, triết lý ra khỏi thơ, chỉ tập trung vào hình thức ngôn từ.

b)

Đó là một "công án" giúp Lê Đạt "đốn ngộ", chuyển hướng từ thơ "nói chí, chở đạo" sang thơ lấy ngôn ngữ làm cứu cánh.

c)

Lê Đạt bắt chước Mallarmé trong việc sử dụng các biểu tượng khó hiểu, bí ẩn.

d)

Đó là lý do khiến thơ Lê Đạt trở nên khó hiểu với đại chúng, giống như thơ Mallarmé.

5.

Đỗ Lai Thuý gọi sự ám ảnh của Lê Đạt với con chữ là "từ nhập, từ ám", tương tự như "con dục (libido)" của Freud. Mục đích của sự so sánh này là gì?

a)

Nhấn mạnh sức mạnh thôi thúc bản năng, gần như vô thức, của ngôn từ đối với nhà thơ, thúc đẩy ông phải đi tìm chữ.

b)

Phê phán Lê Đạt đã sa đà vào ngôn ngữ một cách bệnh hoạn, mất kiểm soát.

c)

Khẳng định thơ Lê Đạt có nhiều yếu tố liên quan đến tính dục, nhục thể.

d)

Cho thấy Lê Đạt chịu ảnh hưởng sâu sắc của Phân tâm học trong sáng tác.

6.

Hành trình "đi tìm" chữ của "phu chữ" Lê Đạt (kể cả khi đã "sang sông") thể hiện khát vọng gì?

a)

Khát vọng tìm kiếm những từ ngữ mới lạ, chưa từng có trong từ điển.

b)

Khát vọng về một sự trường sinh, bất tử của nhà thơ.

c)

Khát vọng khám phá vô tận khả năng của ngôn ngữ, coi đó là một hành trình không bao giờ kết thúc.

d)

Khát vọng tìm kiếm sự đồng cảm tuyệt đối (tri âm, tri kỷ) ở thế giới bên kia.

7.

Thủ pháp ghép từ bất thường của Lê Đạt (ví dụ: nai phố, tuổi đèn, bát mộ) được Đỗ Lai Thuý lý giải là gì?

a)

Một cách "Tây hóa" ngôn ngữ thơ, đưa các cấu trúc của tiếng nước ngoài vào tiếng Việt.

b)

Một trò chơi ngôn ngữ thuần túy, tạo sự bất ngờ, dí dỏm cho câu thơ.

c)

Một cách tạo ra "tiểu khí hậu thơ" riêng, nơi các từ ngữ có "duyên kết hợp" mới, biến "nhân tạo thành thiên nhiên".

d)

Một nỗ lực làm giàu từ vựng tiếng Việt bằng cách tạo ra các từ ghép mới.

8.

Trong câu thơ "Thu mở mùa chim mây vỡ tổ", cơ chế tạo nghĩa của cụm "mùa chim mây" (cấu trúc A-B-C) là gì?

a)

Từ "chim" (B) đồng thời tham gia vào hai mối quan hệ kề cận (A-B và B-C), tạo ra nghĩa kép (chim thật và chim ẩn dụ).

b)

Từ "chim" (B) là một điển cố, gợi liên tưởng đến một câu chuyện xưa về mùa thu và chim.

c)

Từ "mây" (C) là trung tâm, "mùa chim" (A-B) chỉ bổ nghĩa cho "mây", tạo hình ảnh "mây có hình chim".

d)

Ba từ "mùa", "chim", "mây" (A-B-C) tạo ra một hình ảnh siêu thực, phi logic, không cần giải thích nghĩa.

9.

Trong câu "Nay mùa đông lúa / Ngô bồng bông con", từ nào KHÔNG phải là từ trung tâm (từ B) trong cấu trúc A-B-C?

a)

đông

b)

bông (thứ nhất)

c)

Nay

d)

bông (thứ hai)

10.

Trong câu thơ "Mưa rửa đền / Hoa tuổi trắng lau quên", Đỗ Lai Thuý phân tích chữ "lau" phát nghĩa kép dựa trên cơ sở nào?

a)

Dựa vào sự đối lập giữa "rửa" (làm sạch) và "lau" (làm bẩn).

b)

Dựa vào trường ngữ nghĩa: "rửa" (hành động) gợi nghĩa "lau" (chùi, xóa), và "trắng" (màu sắc) gợi nghĩa "lau" (hoa lau).

c)

Dựa vào việc "lau" là một từ Hán Việt cổ, có nhiều nghĩa bí ẩn.

d)

Dựa vào cách ngắt nhịp đặc biệt của câu thơ, tách "lau" ra khỏi "quên".

11.

Việc phân tích câu "Một đàn ngày trắng phau phau / Bì bạch bờ xoan nước mát" là ví dụ cho thủ pháp nào?

a)

Chơi chữ Hán Việt.

b)

Liên văn bản (Intertextuality).

c)

Ghép từ bất thường.

d)

Cấu trúc A-B-C.

12.

Phong cách ngôn ngữ thơ Lê Đạt được Đỗ Lai Thuý gọi là "hầm bà lằng" (eclectic) vì sao?

a)

Vì thơ ông lộn xộn, thiếu cấu trúc, không có phong cách rõ ràng.

b)

Vì ông chỉ tập trung vào các chi tiết đời thường, phàm tục, "hầm bà lằng".

c)

Vì ông kết hợp, chung sống hòa bình nhiều yếu tố ngôn ngữ tưởng chừng trái ngược: dân gian, hiện đại, Đông, Tây, đời thường, bác học.

d)

Vì thơ ông chủ yếu viết về ẩm thực, các món ăn "hầm bà lằng".

13.

Câu thơ "Gió ú đầu ga / Mưa oà thiên hà" là ví dụ cho thủ pháp nào trong phong cách "hầm bà lằng"?

a)

Sử dụng từ Hán Việt.

b)

Sử dụng từ ngữ hiện đại.

c)

Sử dụng các nguyên âm, trở về cội nguồn ngôn ngữ vô thức.

d)

Sử dụng chất liệu dân gian.

14.

Câu thơ "Em trung tâm nào / Ngữ ngoại tim anh" sử dụng loại ngôn ngữ nào làm chất liệu?

a)

Ngôn ngữ đời sống hiện đại (trung tâm ngoại ngữ).

b)

Ngôn ngữ nước ngoài (ngoại ngữ).

c)

Ngôn ngữ dân gian (tim anh).

d)

Ngôn ngữ Hán Việt (trung tâm).

15.

Câu thơ "Tuổi dậy thì pastel phố lụa" là ví dụ cho việc Lê Đạt sử dụng...

a)

từ Hán Việt cổ.

b)

từ thuần Việt.

c)

từ nước ngoài (nguyên dạng).

d)

từ địa phương.

16.

Câu thơ "Mimôza chiều khép cánh mi môi xa" là một ví dụ đặc sắc của thủ pháp nào?

a)

Chơi chữ (Việt hóa từ nước ngoài).

b)

Ghép từ bất thường.

c)

Sử dụng từ nước ngoài.

d)

Cắt chữ, tách âm.

17.

Cặp câu "Tiếng xắc xô công đoạn tình mưa lụt / Để xô lô buồn khúc ruột xe lô" thể hiện thủ pháp chơi chữ dựa trên...

a)

sự đồng âm (homonym) giữa các từ thuần Việt.

b)

sự lái âm (spoonerism) của các từ trong câu.

c)

sự tương đồng về âm thanh của các từ Việt hóa (gốc Pháp).

d)

sự đa.

18.

Thủ pháp chơi chữ trong bài "Gương" ("Má má môi / mà môi mối xa") dựa trên cơ sở nào?

a)

Sự đối lập giữa "má" và "môi".

b)

Sự lặp lại và biến đổi âm tinh tế của các từ thuần Việt, tạo ra sự đối xứng gương.

c)

Sử dụng từ Hán Việt ("mối" trong "mai mối").

d)

Sự gợi nhắc liên văn bản đến các bài thơ về gương.

19.

Câu thơ "Cây gạo già / lơi tình / lên hiệu đỏ / La lả cành / cởi thắm / để hoa bay" (bài Quan họ) KHÔNG sử dụng thủ pháp nào sau đây?

a)

Sử dụng chất liệu dân gian (Quan họ).

b)

Nhân hóa (cây gạo "lơi tình", "cởi thắm").

c)

Biểu hiện tính dục.

d)

Chơi chữ Việt hóa (gốc Pháp).

20.

Thủ pháp "cắt chữ" (ví dụ: "Mimôza chiều khép cánh / mi-môi-xa") có tác dụng gì?

a)

Tạo ra một hình ảnh thị giác mới, giống như tranh lập thể.

b)

Phá vỡ từ cũ, giải phóng âm tiết, tạo ra nhịp điệu và ngữ nghĩa mới từ các mảnh vỡ.

c)

Làm cho câu thơ trở nên tối nghĩa, thách thức khả năng giải mã của người đọc.

d)

Bắt chước thủ pháp "cắt dán" (cut-up) của trào lưu Dada phương Tây.

21.

Câu thơ "Đường ngẩn ga ngơ mùa ngơ" sử dụng kết hợp những thủ pháp nào?

a)

Cắt chữ (ngẩn ngơ -> ngẩn ga...ngơ) và Lặp từ (ngơ).

b)

Chơi chữ Việt hóa (ga) và Sử dụng từ nước ngoài (ga).

c)

Ghép từ bất thường (ngẩn ga) và Cấu trúc A-B-C.

d)

Sử dụng nguyên âm (a, ơ) và Tính dục.

22.

Câu thơ "Em đi nhanh lời anh trâu chậm bước / Còi giục tàu cầu đục nước lỡ nhau" là ví dụ cho thủ pháp nào?

a)

Sử dụng thành ngữ ("trâu chậm uống nước đục").

b)

Cắt chữ (tách các thành tố của thành ngữ).

c)

Liên văn bản (gợi nhắc đến thành ngữ).

d)

Sử dụng từ Hán Việt ("cầu đục").

23.

Theo Đỗ Lai Thuý, không gian thẩm mĩ của "Bóng chữ" (thơ Lê Đạt) có đặc điểm gì?

a)

Là một không gian tuyến tính, đơn nghĩa, dễ hiểu.

b)

Là không gian "hậu hiện đại", "hầm bà lằng", dân chủ, nơi các yếu tố trái ngược chung sống.

c)

Là không gian thuần túy dân gian, trở về với cội nguồn văn hóa Việt.

d)

Là không gian của cõi vô thức, tâm linh, hoàn toàn tách biệt với đời sống.

24.

Tại sao Đỗ Lai Thuý cho rằng thơ Lê Đạt tạo ra "mê lộ làm lúng túng" người đọc?

a)

Vì thơ Lê Đạt sử dụng quá nhiều điển cố Hán học phức tạp.

b)

Vì không gian thơ đa chiều, "nhoè nghĩa", đòi hỏi người đọc phải tự kiến tạo nghĩa thay vì tiếp nhận thụ động.

c)

Vì nhà thơ cố tình viết tối nghĩa để thể hiện sự cao siêu, tách biệt.

d)

Vì thơ ông thiếu vắng hoàn toàn cảm xúc, chỉ còn là trò chơi trí tuệ.

25.

Sự hấp dẫn của "Bóng chữ" (theo Đỗ Lai Thuý) KHÔNG nằm ở đâu?

a)

Ở những tư tưởng, triết học, tôn giáo được gói ghém, chất lên "xe tải của chữ".

b)

Ở ngay bên trong "mạch lạc của chữ", ở cách mỗi chữ phát nghĩa như "con rệp điện tử".

c)

Ở nỗ lực cải tiến vật liệu, thay đổi công nghệ chữ, phá vỡ ngữ nghĩa tiêu dùng.

d)

Ở không gian thẩm mĩ đa chiều, "nhoè nghĩa", mời gọi người đọc đồng sáng tạo.

26.

Câu thơ "hổ chanh mi thổi viễn dương xanh" (trong một ví dụ của Đỗ Lai Thuý) KHÔNG thể hiện đặc điểm nào sau đây?

a)

Ghép từ bất thường (hổ chanh).

b)

Sử dụng từ Hán Việt (viễn dương).

c)

Sử dụng từ chỉ màu sắc (xanh).

d)

Chơi chữ Việt hóa (gốc Pháp).