wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

汉语-01

Total questions: 116

Worksheet time: 2hrs 56mins

Name
Class
Date
1.

Bạn


(a)  

2.

Tôi


(a)  

3.

Các bạn
nǐmen

(a)  

4.

Chúng tôi, chúng ta
wǒmen

(a)  

5.

Anh ấy


(a)  

6.

Cô ấy


(a)  

7.

Các anh ấy
tāmen

(a)  

8.

Các cô ấy
tāmen

(a)  

9.

Không


(a)  

10.

Xin lỗi
duìbuqǐ

(a)  

11.

Không sao
méiguānxī

(a)  

12.

Đừng khách sao
búkèqi

(a)  

13.

Tạm biệt
zàijiàn

(a)  

14.

Gọi Tên là,gọi là
jiào

(a)  

15.

Cái gì
shénme

(a)  

16.

Tên
míngzi

(a)  

17.

là/phải
shì

(a)  

18.

Không phải

búshì

(a)  

19.

Giáo viên
lǎoshī

(a)  

20.

Không/phải không?
ma

(a)  

21.

Học sinh
xuésheng

(a)  

22.

Trung Quốc
zhōngguó

(a)  

23.

Việt Nam
yuènán

(a)  

24.

Pháp
fǎguó

(a)  

25.


Mỹ
měiguó

(a)  

26.

Người
rén

(a)  

27.

Rất
hěn

(a)  

28.

Vui vẻ
gāoxìng

(a)  

29.

Quen biết Làm quen
rènshi

(a)  

30.

Ai
shéi

(a)  

31.

Hán ngữ
hànyǔ

(a)  

32.

Tiếng Trung
zhōngwén

(a)  

33.

Của
de

(a)  

34.

Nào


(a)  

35.

Nước (đất nước)
guó

(a)  

36.

Bạn học
tóngxué

(a)  

37.

Bạn bè
péngyou

(a)  

38.

Đây/ này
zhè

(a)  

39.

Kia/ đó


(a)  

40.

Chỗ này
zhèr

(a)  

41.

Chỗ kia
nàr

(a)  

42.

Cái, chiếc (lượng từ)


(a)  

43.

nhà
jiā

(a)  

44.


yǒu

(a)  

45.

Không có
méiyǒu

(a)  

46.

Mấy


(a)  

47.

Lượng từ chỉ tổng số thành viên trong gia đình
kǒu

(a)  

48.

Con gái
nǚér

(a)  

49.

Con trai
érzi

(a)  

50.

Con cái
háizi

(a)  

51.

Anh trai
gēge

(a)  

52.

Chị gái
jiějie

(a)  

53.

Em trai
dìdi

(a)  

54.

Em gái
mèimei

(a)  

55.

Tuổi
suì

(a)  

56.

Rồi
le

(a)  

57.

Năm nay
jīnnián

(a)  

58.

năm
nián

(a)  

59.

Bao nhiêu tuổi
duōdà

(a)  

60.

Nhiều
duō

(a)  

61.

Lớn,to


(a)  

62.

Họ Lý


(a)  

63.

Biết
huì

(a)  

64.

Nói
shuō

(a)  

65.

Bố
bàba

(a)  

66.

Mẹ
māma

(a)  

67.

Chồng
lǎogōng

(a)  

68.

Vợ
lǎopó

(a)  

69.

Món ăn, đồ ăn
cài

(a)  

70.

Làm
zuò

(a)  

71.

Nấu ăn
zuòcài

(a)  

72.

ăn
chī

(a)  

73.

Ăn Ngon
hǎochī

(a)  

74.

khó ăn
nánchī

(a)  

75.


khó
nán

(a)  

76.


Cay


(a)  

77.

Ngọt
tián

(a)  

78.

Mặn
xián

(a)  

79.

Nhạt
dàn

(a)  

80.

Viết
xiě

(a)  

81.

Chữ hán
hànzì

(a)  

82.

Chữ


(a)  

83.

Như thế nào, làm sao
zěnme

(a)  

84.

Đọc


(a)  

85.

Mời
qǐng

(a)  

86.

Hỏi
wèn

(a)  

87.

Xin hỏi
qǐngwèn

(a)  

88.

Hôm nay
jīntiān

(a)  

89.

Hôm qua
zuótiān

(a)  

90.

Ngày mai
míngtiān

(a)  

91.

mùng
hào

(a)  

92.

Mùng, ngày


(a)  

93.

Tháng
yuè

(a)  

94.

Sinh nhật
shēngrì

(a)  

95.

Thứ
xīngqī

(a)  

96.

Đi


(a)  

97.

Chỗ nào
nǎr

(a)  

98.

Chỗ nào
nǎli

(a)  

99.

Trường học
xuéxiào

(a)  

100.

Xem, đọc, nhìn
kàn

(a)  

101.

Sách
shū

(a)  

102.

Quyển
běn

(a)  

103.

Đẹp
hǎokàn

(a)  

104.

Công ty

gōngsī

(a)  

105.


Công việc Làm việc
gōngzuò

(a)  

106.

Nhớ, muốn, nghĩ
xiǎng

(a)  

107.

Uống


(a)  

108.

trà
chá

(a)  

109.

Cơm trắng
mǐfàn

(a)  

110.

Cơm, bữa cơm
fàn

(a)  

111.

Sáng sớm
zàoshang

(a)  

112.

Buổi sáng
shàngwǔ

(a)  

113.

Buổi trưa
zhōngwǔ

(a)  

114.

Buổi chiều
xiàwǔ

(a)  

115.

Buổi tối
wǎnshang

(a)  

116.

Bữa sáng
zǎofàn

(a)