Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Thiết kế Phần mềm

Total questions: 71

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Khi phân tích dự án phần mềm, câu hỏi cốt lõi nào cần được trả lời?

a)

Cần làm CÁI GÌ?

b)

Ai sẽ thực hiện?

c)

Khi nào hoàn thành?

d)

Chi phí là bao nhiêu?

2.

Giai đoạn thiết kế phần mềm chủ yếu nhằm mục đích gì?

a)

Tạo ra giải pháp kỹ thuật đáp ứng yêu cầu đã phân tích

b)

Tăng tốc độ phát triển phần mềm

c)

Giảm chi phí sản xuất

d)

Tăng cường bảo mật

3.

Phân tích và thiết kế trong quy trình phát triển phần mềm có quan hệ như thế nào?

a)

Tương tác và chuyển hóa lẫn nhau

b)

Hoàn toàn độc lập

c)

Không liên quan

d)

Chỉ thực hiện một lần

4.

Quá trình chuyển mô hình thiết kế thành phần mềm thực thi được gọi là gì?

a)

Triển khai mô hình thiết kế

b)

Phân tích yêu cầu

c)

Kiểm thử phần mềm

d)

Bảo trì hệ thống

5.

Tác dụng của Factoring và Partitioning trong tổ chức mô hình là gì?

a)

Tăng tính phụ thuộc giữa các lớp

b)

Giảm tính gắn kết giữa các mô-đun

c)

Tách các lớp thành phần lớn thành các mô-đun độc lập

d)

Tăng sự phụ thuộc giữa các mô-đun

6.

Lớp nào trong kiến trúc phần tầng đảm nhận công việc xử lý nghiệp vụ?

a)

Presentation Layer

b)

Data Access Layer

c)

Business Logic Layer

d)

Network Layer

7.

Tại sao dùng kế thừa trong mô hình lớp của phần mềm?

a)

Để giảm tính linh hoạt của hệ thống

b)

Để tăng trùng lặp mã

c)

Để thể hiện quan hệ phân cấp giữa các class

d)

Để giảm khả năng mở rộng

8.

Lợi thế nổi bật khi xây dựng phần mềm theo hướng tùy chỉnh là gì?

a)

Khả năng kiểm soát giao diện hạn chế

b)

Khả năng tùy biến hoàn toàn để đáp ứng chính xác các yêu cầu đặc thù

c)

Khả năng tích hợp khó khăn với công nghệ hiện tại

d)

Tính linh hoạt thấp trong giải quyết vấn đề

9.

Nguy cơ lớn nhất khi phát triển phần mềm tùy chỉnh là gì?

a)

Đòi hỏi ít nỗ lực chuyên dụng

b)

Rủi ro cao và không đảm bảo dự án sẽ thành công

c)

Dễ dàng dự đoán các trở ngại kỹ thuật

d)

Khả năng hoàn thành dự án nhanh chóng

10.

Lợi ích nổi bật khi dùng phần mềm đóng gói so với tùy chỉnh là gì?

a)

Thời gian triển khai dài hơn

b)

Tích hợp chuyên môn và kinh nghiệm của nhà cung cấp

c)

Độ tin cậy thấp hơn

d)

Chi phí cao hơn

11.

Rủi ro phổ biến khi áp dụng phần mềm đóng gói vào doanh nghiệp là gì?

a)

Tính năng hoàn toàn phù hợp

b)

Không cần thay đổi quy trình nghiệp vụ

c)

Thiếu sự phù hợp hoàn hảo

d)

Không cần giải pháp thay thế

12.

Tác động tích cực của outsourcing đến công nghệ và nguồn lực là gì?

a)

Tăng chi phí và gánh nặng nguồn lực

b)

Giảm khả năng tiếp cận công nghệ

c)

Khả năng tiếp cận nhanh chóng chuyên môn và công nghệ cao cấp

d)

Tăng yêu cầu nguồn lực nội bộ

13.

Vấn đề quản lý phổ biến gặp phải khi thuê ngoài offshore là gì?

a)

Kiểm soát chất lượng dễ dàng

b)

Không có rào cản ngôn ngữ

c)

Rủi ro quản lý lớn nhất là kiểm soát kém chất lượng và tiến độ

d)

Không có vấn đề về múi giờ

14.

Quá trình tích hợp hệ thống bao gồm những công việc chính nào?

a)

Tạo mẫu thử, xác nhận và kiểm tra

b)

Lớp bao bọc hệ thống hiện có, chuyển đổi dữ liệu, tích hợp thông qua API

c)

Phân tích yêu cầu, thiết kế và triển khai

d)

Kiểm thử, bảo trì và nâng cấp

15.

Object Wrapper hỗ trợ như thế nào trong việc tích hợp hệ thống cũ và mới?

a)

Tạo giao diện người dùng mới

b)

Tăng tốc độ xử lý dữ liệu

c)

Cho phép hệ thống hướng đối tượng gửi thông điệp và tương tác một cách trừu tượng và an toàn

d)

Tích hợp các công cụ phát triển phần mềm

16.

Verification đảm bảo điều gì trong quá trình kiểm tra thiết kế phần mềm?

a)

Đảm bảo cấu hình hệ thống đáp ứng yêu cầu

b)

Đảm bảo từng phần tử trong kiến trúc nhất quán với phần tử đã được thiết kế trước đó

c)

Đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả

d)

Đảm bảo giao diện người dùng thân thiện

17.

Validation xác nhận điều gì về hệ thống hay sản phẩm phần mềm?

a)

Cấu hình cấu trúc đáp ứng yêu cầu cơ bản

b)

Hệ thống có thể mở rộng

c)

Phần mềm dễ sử dụng

d)

Tích hợp dễ dàng với các hệ thống khác

18.

Tại sao tạo mẫu (prototyping) lại quan trọng trong thiết kế phần mềm?

a)

Giúp giảm chi phí phát triển

b)

Giúp người dùng trải nghiệm giao diện trước khi lập trình, thu thập phản hồi sớm

c)

Tăng tốc độ phát triển phần mềm

d)

Đảm bảo phần mềm không có lỗi

19.

Những yếu tố phi chức năng nào cần được xem xét khi thiết kế?

a)

Hiệu năng, bảo mật, khả năng mở rộng

b)

Tính khả dụng, độ tin cậy, khả năng phục hồi

c)

Khả năng bảo trì, hiệu năng, bảo mật

d)

Tất cả các yếu tố trên

20.

Quá trình xác định các thành phần và cách chúng tương tác trong phần mềm được gọi là gì?

a)

Thiết kế giao diện người dùng

b)

Kiến trúc phần mềm

c)

Phân tích yêu cầu

d)

Kiểm thử phần mềm

21.

Lý do quan trọng nhất để có một thiết kế phần mềm tốt là gì, đặc biệt liên quan đến chi phí bảo trì?

a)

Giảm thời gian phát triển

b)

Tăng tính thẩm mỹ

c)

Giảm chi phí bảo trì

d)

Tăng số lượng người dùng

22.

UML giúp hỗ trợ công việc gì trong thiết kế phần mềm hướng đối tượng?

a)

A. Tăng chi phí bảo trì

b)

B. Trực quan hóa, giao tiếp và tài liệu hóa

c)

C. Giảm tính linh hoạt

d)

D. Tăng độ phức tạp

23.

Loại biểu đồ nào trong UML thể hiện các lớp, thuộc tính và phương thức chủ yếu?

a)

A. Biểu đồ lớp

b)

B. Biểu đồ tuần tự

c)

C. Biểu đồ trạng thái

d)

D. Biểu đồ hoạt động

24.

Biểu đồ nào mô tả trình tự tương tác giữa các đối tượng theo thời gian trong hệ thống?

a)

Biểu đồ Lớp (Class Diagram)

b)

Biểu đồ Tuần tự (Sequence Diagram)

c)

Biểu đồ Trạng thái (State Machine Diagram)

d)

Biểu đồ Thành phần (Component Diagram)

25.

Mẫu thiết kế được định nghĩa là gì trong phát triển phần mềm?

a)

Một giải pháp tổng quát, đã được kiểm chứng cho một vấn đề lặp lại trong thiết kế phần mềm.

b)

Một phương pháp lập trình mới chưa được kiểm chứng.

c)

Một công cụ phần mềm để tự động hóa thiết kế.

d)

Một ngôn ngữ lập trình mới.

26.

Bộ sưu tập mẫu thiết kế kinh điển phổ biến có bao nhiêu mẫu và là các mẫu nào?

a)

20 mẫu thiết kế

b)

23 mẫu thiết kế

c)

25 mẫu thiết kế

d)

30 mẫu thiết kế

27.

Các mẫu thiết kế thuộc nhóm tạo lập (Creational) chủ yếu giải quyết vấn đề gì?

a)

Tổ chức các đối tượng và lớp thành cấu trúc lớn hơn

b)

Tương tác và hoạt động giữa các đối tượng

c)

Quá trình khởi tạo đối tượng

d)

Tối ưu hóa hiệu suất hệ thống

28.

Mẫu thiết kế nào đảm bảo chỉ tồn tại một thể hiện duy nhất của một lớp trong toàn bộ ứng dụng?

a)

Factory Method Pattern

b)

Singleton Pattern

c)

Observer Pattern

d)

Strategy Pattern

29.

Mẫu thiết kế nào giúp tạo đối tượng một cách linh hoạt mà không làm phức tạp lớp chứa nó?

a)

Singleton Pattern

b)

Factory Method Pattern

c)

Decorator Pattern

d)

Adapter Pattern

30.

Sử dụng nhiều mẫu thiết kế không phù hợp có thể dẫn đến hậu quả gì cho hệ thống?

a)

Tăng hiệu suất hệ thống

b)

Giảm độ phức tạp của mã nguồn

c)

Dẫn đến mã nguồn khó bảo trì

d)

Tăng tính linh hoạt của hệ thống

31.

SCM đảm nhận nhiệm vụ gì trong vòng đời phát triển phần mềm?

a)

Quản lý tài chính của dự án

b)

Quản lý cấu hình phần mềm

c)

Quản lý nhân sự

d)

Quản lý marketing

32.

Hệ thống quản lý phiên bản nào đang được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay?

a)

SVN

b)

Mercurial

c)

Git

d)

CVS

33.

Tính năng nổi bật nào của công cụ kiểm soát phiên bản giúp quản lý quy trình phát triển?

a)

Quản lý nhánh (Branching)

b)

Tăng tốc độ xử lý

c)

Giảm chi phí phát triển

d)

Tăng cường bảo mật

34.

Khó khăn chính khi xây dựng các thành phần phần mềm có thể tái sử dụng là gì?

a)

Chi phí ban đầu cao

b)

Dễ dàng bảo trì

c)

Tăng hiệu suất

d)

Giảm độ phức tạp

35.

Kiến trúc phần mềm xác định những gì trong hệ thống phần mềm?

a)

Cấu trúc và hành vi của hệ thống

b)

Tốc độ xử lý của hệ thống

c)

Chi phí phát triển hệ thống

d)

Số lượng người dùng hệ thống

36.

Thành phần nào trong kiến trúc 3 tầng đảm nhiệm các quy tắc xử lý nghiệp vụ?

a)

Presentation Layer

b)

Data Access Layer

c)

Business Logic Layer

d)

User Interface Layer

37.

Đặc điểm nổi bật nào mô tả cách các dịch vụ trong kiến trúc Microservices hoạt động?

a)

Mỗi dịch vụ chạy trong một quy trình riêng.

b)

Tất cả dịch vụ chạy trong một quy trình chung.

c)

Mỗi dịch vụ chia sẻ cơ sở dữ liệu.

d)

Dịch vụ không thể giao tiếp với nhau.

38.

Ba nguyên tắc cơ bản của mô hình bảo mật CIA là gì?

a)

Confidentiality, Integrity, Availability

b)

Confidentiality, Accessibility, Adaptability

c)

Integrity, Accessibility, Adaptability

d)

Availability, Security, Flexibility

39.

Điểm mạnh lớn nhất của điện toán đám mây so với hệ thống tại chỗ (On-Premise) là gì?

a)

Chi phí vận hành cao.

b)

Rất linh hoạt, có thể tăng/giảm tài nguyên chỉ trong vài phút.

c)

Nhà cung cấp đám mây không chịu trách nhiệm bảo trì phần cứng.

d)

Không thể thuê tài nguyên tính toán từ nhà cung cấp.

40.

Mục đích chính của việc thiết kế giao diện người dùng trong phần mềm là gì?

a)

Nguyên tắc Phản hồi

b)

Nguyên tắc Nhất quán

c)

Nguyên tắc Linh hoạt và Hiệu quả

d)

Nguyên tắc Người dùng làm trung tâm

41.

Trong thiết kế giao diện, yếu tố nào được coi là trọng tâm, lấy người sử dụng làm trung tâm?

a)

Thiết kế tập trung vào hệ thống

b)

Thiết kế tập trung vào người dùng

c)

Thiết kế tập trung vào chi phí

d)

Thiết kế tập trung vào công nghệ

42.

Thiết kế giao diện nhất quán giúp người dùng có lợi ích gì trong việc sử dụng phần mềm?

a)

Giảm sự hài lòng của người dùng

b)

Tăng sự phức tạp của giao diện

c)

Giúp người dùng dự đoán kết quả hành động

d)

Làm cho giao diện khó sử dụng

43.

Tại sao phản hồi của hệ thống là quan trọng trong giao diện người dùng?

a)

Giúp người dùng cảm thấy không chắc chắn

b)

Giúp người dùng biết điều gì đang xảy ra

c)

Làm cho người dùng bối rối

d)

Tăng thời gian hoàn thành tác vụ

44.

Thiết kế giao diện tối giản được thể hiện rõ nhất qua ví dụ nào?

a)

Trang chủ của Google Search

b)

Trang chủ của một trang web phức tạp

c)

Giao diện với nhiều yếu tố gây xao lãng

d)

Giao diện với nhiều màu sắc

45.

Nguyên tắc nào quan trọng trong thiết kế giao diện nhằm phục vụ nhóm người dùng có kinh nghiệm?

a)

Giao diện phức tạp

b)

Cung cấp các phím tắt và khả năng tùy chỉnh

c)

Giao diện không thể tùy chỉnh

d)

Giao diện không có phím tắt

46.

Cách nào giúp giảm thiểu lỗi người dùng khi tương tác với giao diện?

a)

Sử dụng ngôn ngữ kỹ thuật phức tạp

b)

Yêu cầu nhập liệu tự do mà không có gợi ý

c)

Sử dụng các điều khiển lựa chọn hợp lệ

d)

Không thông báo lỗi khi xảy ra

47.

Quá trình thiết kế giao diện người dùng thường diễn ra như thế nào?

a)

Thiết kế và Kiểm thử

b)

Phân tích Người dùng và Yêu cầu

c)

Xây dựng và Triển khai

d)

Tất cả các giai đoạn trên

48.

Trước khi thiết kế giao diện, bước đầu tiên cần làm là gì?

a)

Thiết kế giao diện

b)

Phân tích Người dùng và Yêu cầu

c)

Xây dựng và Triển khai

d)

Đánh giá và Kiểm thử

49.

Wireframe chủ yếu biểu diễn khía cạnh nào của giao diện người dùng?

a)

Màu sắc và đồ họa

b)

Cấu trúc cơ bản và vị trí các thành phần chính

c)

Trải nghiệm người dùng

d)

Tính năng nâng cao

50.

Điểm khác biệt nổi bật nhất giữa mockup và wireframe là gì?

a)

Wireframe tập trung vào màu sắc

b)

Mockup không có chi tiết đồ họa

c)

Wireframe không quan tâm đến màu sắc hay đồ họa

d)

Mockup chỉ là bản phác thảo

51.

Prototype giúp người dùng trải nghiệm tính năng nào của giao diện?

a)

Xây dựng các mẫu thử tương tác từ các wireframe.

b)

Đánh giá hiệu suất của hệ thống.

c)

Tối ưu hóa màu sắc và đồ họa.

d)

Phân tích dữ liệu người dùng.

52.

Đánh giá chuyên gia dựa trên cơ sở nào để nhận xét giao diện?

a)

Dựa trên cảm nhận cá nhân.

b)

Dựa trên các nguyên tắc đã được công nhận.

c)

Dựa trên màu sắc và thẩm mỹ.

d)

Dựa trên tốc độ tải trang.

53.

Giao diện tương tác chú trọng đến yếu tố nào trong hành vi người dùng?

a)

Tính hiệu suất và màu sắc.

b)

Tính hiệu quả và khả năng học hỏi.

c)

Tính thẩm mỹ và độ phức tạp.

d)

Tính bảo mật và tốc độ.

54.

Mục đích chính của 'tính an toàn' trong thiết kế tương tác là gì?

a)

Ngăn ngừa người dùng thực hiện các hành động nguy hiểm hoặc không mong muốn và giúp họ phục hồi sau lỗi.

b)

Đảm bảo hệ thống có giao diện thẩm mỹ cao và màu sắc hài hòa.

c)

Tăng tốc độ xử lý dữ liệu.

d)

Cải thiện khả năng ghi nhớ của người dùng.

55.

Việc áp dụng 'ràng buộc' (Constraints) trong thiết kế tương tác có lợi ích chính là gì?

a)

Làm cho giao diện có nhiều chức năng và tùy chọn hơn.

b)

Giúp ngăn ngừa lỗi và đơn giản hóa quá trình ra quyết định cho người dùng.

c)

Tăng tốc độ xử lý của hệ thống ở phía máy chủ (backend).

d)

Cho phép người dùng có kinh nghiệm sử dụng phím tắt (shortcut).

56.

Khi thiết kế chức năng nhập (import) dữ liệu, hệ thống cần hỗ trợ người dùng điều gì để đảm bảo tính rõ ràng và hướng dẫn?

a)

Cung cấp một tệp mẫu (template) và chỉ rõ các định dạng tệp được chấp nhận.

b)

Chỉ hiển thị thông báo 'Lỗi' chung chung khi việc nhập thất bại.

c)

Yêu cầu người dùng nhập dữ liệu bằng tay thay vì tải tệp lên.

d)

Tự động chấp nhận mọi định dạng tệp để tăng tính linh hoạt.

57.

Khi người dùng nhập dữ liệu bị lỗi, một giao diện được thiết kế tốt nên ứng xử như thế nào?

a)

Từ chối toàn bộ tệp và yêu cầu người dùng thử lại từ đầu.

b)

Hiển thị thông báo 'Lỗi' chung chung và không chỉ rõ vấn đề.

c)

Chỉ rõ lỗi ở đâu (ví dụ: dòng nào, cột nào), báo cáo tổng hợp và gợi ý cách sửa.

d)

Tự động xóa các dòng bị lỗi và chỉ nhập các dòng hợp lệ mà không thông báo.

58.

Việc tối ưu hóa lưu trữ ở backend ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm giao diện người dùng như thế nào?

a)

Chỉ ảnh hưởng đến chi phí lưu trữ của máy chủ, không liên quan đến người dùng.

b)

Quyết định màu sắc và bố cục của giao diện người dùng.

c)

Quyết định hiệu năng và tốc độ phản hồi của giao diện.

d)

Làm giảm số lượng nút bấm cần thiết trên màn hình.

59.

Tại sao nguyên tắc 'Tách biệt Giao diện và Logic' (Separation of Concerns) lại quan trọng trong thiết kế phần mềm?

a)

Để đảm bảo tất cả mã nguồn đều nằm trong một tệp duy nhất cho dễ quản lý.

b)

Giúp mã nguồn dễ bảo trì, dễ kiểm thử và cho phép thay đổi giao diện mà không ảnh hưởng đến nghiệp vụ.

c)

Để tăng tốc độ thực thi của giao diện người dùng trên trình duyệt.

d)

Để loại bỏ hoàn toàn nhu cầu sử dụng cơ sở dữ liệu.

60.

Trong đặc tả phương thức (Method Specification), những thông tin nào cần được định nghĩa rõ ràng?

a)

Tên của lập trình viên và ngày viết phương thức.

b)

Ngôn ngữ lập trình và phiên bản của trình biên dịch.

c)

Đầu vào, điều kiện tiên quyết (preconditions), điều kiện hậu quả (postconditions) và hành vi mong đợi.

d)

Màu sắc của giao diện và loại font chữ được sử dụng.

61.

Thuật ngữ nào bao gồm Tiền điều kiện (Preconditions), Hậu điều kiện (Postconditions), và Bất biến (Invariants)?

a)

Public (Công khai), Private (Riêng tư), và Protected (Được bảo vệ).

b)

Tiền điều kiện (Preconditions), Hậu điều kiện (Postconditions), và Bất biến (Invariants).

c)

Lớp (Class), Đối tượng (Object), và Phương thức (Method).

d)

Ràng buộc thời gian, Ràng buộc chi phí, và Ràng buộc tài nguyên.

62.

Tiền điều kiện (Precondition) là gì và nó cần được thỏa mãn khi nào?

a)

Là điều kiện phải đúng sau khi phương thức thực thi xong.

b)

Là điều kiện phải đúng trong suốt vòng đời của đối tượng.

c)

Là điều kiện phải đúng trước khi phương thức được gọi.

d)

Là điều kiện chỉ được kiểm tra khi hệ thống bị lỗi.

63.

Hậu điều kiện (Postcondition) đảm bảo điều gì sau khi phương thức kết thúc?

a)

Đảm bảo rằng các tham số đầu vào là hợp lệ.

b)

Đảm bảo trạng thái của hệ thống không bao giờ thay đổi.

c)

Đảm bảo điều kiện luôn đúng trong suốt vòng đời của đối tượng.

d)

Đảm bảo trạng thái đúng của đối tượng và giá trị trả về sau khi phương thức thực hiện thành công.

64.

Thuật ngữ 'Bất biến' (Invariant) chỉ đến điều kiện nào của đối tượng?

a)

Điều kiện phải luôn được duy trì trong suốt vòng đời của đối tượng.

b)

Điều kiện chỉ đúng tại thời điểm đối tượng được tạo ra.

c)

Điều kiện chỉ đúng trước khi một phương thức được gọi.

d)

Điều kiện chỉ đúng sau khi một phương thức thực thi xong.

65.

Ngôn ngữ OCL (Object Constraint Language) có tác dụng hỗ trợ chính là gì?

a)

Để viết mã thực thi cho toàn bộ hệ thống phần mềm.

b)

Xác định các quy tắc nghiệp vụ (biến, tiền/hậu điều kiện) một cách chính xác và không mơ hồ.

c)

Thiết kế giao diện người dùng (UI) cho ứng dụng.

d)

Mô tả các bước tương tác giữa người dùng và hệ thống (Use Case).

66.

Trong một biểu thức OCL, từ khóa 'self' đại diện cho cái gì?

a)

Toàn bộ hệ thống phần mềm.

b)

Người dùng cuối đang tương tác với hệ thống.

c)

Đối tượng hiện tại trong ngữ cảnh của biểu thức OCL.

d)

Một lớp cha (superclass) của đối tượng hiện tại.

67.

Từ khóa 'inv' trong OCL thường được sử dụng để biểu đạt loại ràng buộc nào?

a)

Ràng buộc tiền điều kiện (Precondition).

b)

Ràng buộc hậu điều kiện (Postcondition).

c)

Ràng buộc bất biến (Invariant).

d)

Ràng buộc về kiểu dữ liệu (Data Type).

68.

Khi sử dụng thao tác '->size()' trên một tập hợp (Collection) trong OCL, kết quả trả về là gì?

a)

Kiểm tra xem tập hợp có rỗng hay không.

b)

Số lượng phần tử trong tập hợp.

c)

Kích thước bộ nhớ của tập hợp.

d)

Giá trị lớn nhất trong tập hợp.

69.

Đặc điểm nổi bật nhất của mô hình tập trung (Centralized Model) là gì?

a)

Toàn bộ logic xử lý và dữ liệu được tập trung tại một máy chủ trung tâm.

b)

Hệ thống được chia thành nhiều dịch vụ nhỏ, độc lập (microservices).

c)

Máy khách (Client) thực hiện phần lớn việc xử lý logic nghiệp vụ.

d)

Dữ liệu được phân tán trên nhiều máy chủ khác nhau.

70.

Lợi ích quan trọng nhất của việc sử dụng mô hình tập trung trong quản lý dữ liệu là gì?

a)

Khả năng mở rộng quy mô không giới hạn khi nhu cầu tăng.

b)

Hiệu năng cao khi có số lượng lớn người dùng đồng thời.

c)

Đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu vì chỉ có một nguồn dữ liệu duy nhất.

d)

Hệ thống không bị phụ thuộc vào kết nối mạng.

71.

Đâu là điểm yếu lớn nhất khiến mô hình tập trung không phù hợp cho các hệ thống quy mô rất lớn?

a)

Chi phí đầu tư ban đầu cho máy khách (client) quá cao.

b)

Khó đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu.

c)

Điểm lỗi duy nhất (Single Point of Failure) và khả năng mở rộng hạn chế.

d)

Quá phức tạp trong việc quản lý và bảo trì hệ thống.