wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu Hỏi Trắc Nghiệm Ngành F&B

Total questions: 54

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Ngành F&B; thuộc lĩnh vực nào sau đây?

a)

Sản xuất công nghiệp

b)

Dịch vụ

c)

Nông nghiệp

d)

Công nghệ thông tin

2.

Ngành F&B; cung cấp sản phẩm và dịch vụ liên quan đến:

a)

Thời trang

b)

Du lịch

c)

Thực phẩm và đồ uống

d)

Giải trí

3.

Trong ngành F&B;, yếu tố quan trọng nhất tạo nên trải nghiệm tốt cho khách hàng là:

a)

Giá cả

b)

Trang phục nhân viên

c)

Dịch vụ và thái độ phục vụ

d)

Diện tích nhà hàng

4.

Bộ phận F&B; trong khách sạn chịu trách nhiệm chính về:

a)

Dọn phòng

b)

Bán tour

c)

Ẩm thực và đồ uống

d)

Lễ tân

5.

Bar, lounge, café và nhà hàng đều thuộc:

a)

Bộ phận buồng

b)

Bộ phận tiền sảnh

c)

Bộ phận F&B;

d)

Bộ phận nhân sự

6.

Một nhân viên F&B; cần kỹ năng nào sau đây?

a)

Lập trình máy tính

b)

Giao tiếp và phục vụ

c)

Sửa chữa thiết bị

d)

Kế toán

7.

F&B; bao gồm những hình thức kinh doanh nào sau đây?

a)

Nhà hàng, khách sạn, quán bar

b)

Siêu thị và chợ

c)

Cửa hàng quần áo

d)

Trung tâm thể hình

8.

Trong chuỗi hoạt động F&B;, “menu creation” thuộc phần:

a)

Kế toán

b)

Trải nghiệm khách hàng

c)

Dọn dẹp

d)

An ninh

9.

Trong F&B;, yếu tố “supply chain” liên quan đến:

a)

Cung ứng nguyên liệu

b)

Lên thực đơn

c)

Trang trí bàn

d)

Tiếp đón khách

10.

Mục tiêu của ngành F&B; là:

a)

Tạo trải nghiệm ẩm thực và sự hài lòng cho khách hàng

b)

Giảm chi phí

c)

Quảng bá thương hiệu

d)

Tăng năng suất

11.

Nhà hàng Fine Dining có đặc điểm:

a)

Phục vụ nhanh

b)

Sang trọng, chuyên nghiệp

c)

Tự phục vụ

d)

Chỉ bán mang đi

12.

Nhà hàng Casual Dining hướng đến:

a)

Khách phổ thông, giá vừa phải

b)

Khách cao cấp

c)

Đồ ăn nhanh

d)

Khách đoàn

13.

Fast Food Restaurant chú trọng:

a)

Tốc độ phục vụ

b)

Trang trí

c)

Âm nhạc

d)

Nhân sự

14.

Buffet Restaurant cho phép khách hàng:

a)

Gọi món

b)

Tự chọn món ăn không giới hạn

c)

Đặt trước

d)

Mang đi

15.

Café/Coffee Shop chủ yếu phục vụ:

a)

Cà phê, bánh ngọt

b)

Thức ăn nhanh

c)

Món chính

d)

Hải sản

16.

Bistro/Brasserie có nguồn gốc từ:

a)

Pháp

b)

Ý

c)

Đức

d)

Nhật

17.

op chủ yếu phục vụ:

a)

Cà phê, bánh ngọt

b)

Thức ăn nhanh

c)

Món chính

d)

Hải sản

18.

Bistro/Brasserie có nguồn gốc từ:

a)

Pháp

b)

Ý

c)

Đức

d)

Nhật

19.

Food Truck thường xuất hiện ở:

a)

Trung tâm thương mại

b)

Đường phố, sự kiện ngoài trời

c)

Sân bay

d)

Khu nghỉ dưỡng

20.

Restaurant chain là:

a)

Chuỗi nhà hàng cùng thương hiệu

b)

Nhà hàng độc lập

c)

Nhà hàng truyền thống

d)

Nhà hàng tạm thời

21.

Theme Restaurant nổi bật nhờ:

a)

Trang trí và trải nghiệm theo chủ đề

b)

Giá rẻ

c)

Thực đơn thay đổi theo mùa

d)

Phục vụ nhanh

22.

Farm-to-Table Restaurant tập trung vào:

a)

Nguyên liệu tươi, địa phương

b)

Món ăn nhập khẩu

c)

Đồ hộp

d)

Món đông lạnh

23.

Hệ thống sao khách sạn mô tả:

a)

Quy mô tòa nhà

b)

Mức độ dịch vụ

c)

Số phòng

d)

Giá phòng

24.

Khách sạn 1 sao:

a)

Cơ bản, giá rẻ

b)

Spa

c)

Dịch vụ 24/7

d)

Nhà hàng sang trọng

25.

Khách sạn 3 sao:

a)

Dịch vụ tầm trung, có nhà hàng

b)

Cao cấp

c)

Chỉ chỗ ngủ

d)

Không có tiếp tân

26.

Khách sạn 5 sao yêu cầu:

a)

Sang trọng, spa, fine dining

b)

Cơ bản

c)

Không phòng họp

d)

Chỉ ăn sáng

27.

Boutique Hotel nổi bật:

a)

Quy mô nhỏ, phong cách độc đáo

b)

Đại trà

c)

Khách đoàn

d)

Gần sân bay

28.

Capsule Hotel phổ biến ở:

a)

Nhật Bản

b)

Mỹ

c)

Pháp

d)

Thái Lan

29.

Resort Hotel thường ở:

a)

Ven biển, vùng núi

b)

Khu công nghiệp

c)

Trung tâm

d)

Gần nhà ga

30.

Conference Hotel phục vụ:

a)

Hội nghị

b)

Nghỉ dưỡng

c)

Gia đình

d)

Khách du lịch bụi

31.

Eco Hotel hướng đến:

a)

Bảo vệ môi trường

b)

Tiết kiệm chi phí

c)

Giảm dịch vụ

d)

Tăng công suất

32.

Hostel phù hợp với:

a)

Khách tiết kiệm, đi nhóm

b)

Doanh nhân

c)

Ở dài hạn

d)

Gia đình lớn

33.

Ai sáng lập hệ thống Brigade de Cuisine?

a)

Escoffier

b)

Gordon Ramsay

c)

Ducasse

d)

Bocuse

34.

Executive Chef chịu trách nhiệm:

a)

Quản lý toàn bếp, tạo thực đơn

b)

Phục vụ bàn

c)

Pha chế

d)

Dọn vệ sinh

35.

Sous Chef là:

a)

Trợ lý bếp trưởng

b)

Nhân viên lễ tân

c)

Thư ký

d)

Bartender

36.

Chef de Partie phụ trách:

a)

Một khu vực hoặc nhóm món

b)

Toàn nhà hàng

c)

Chỉ món tráng miệng

d)

Bếp lạnh

37.

Sous Chef là:

a)

Trợ lý bếp trưởng

b)

Nhân viên lễ tân

c)

Thư ký

d)

Bartender

38.

Chef de Partie phụ trách:

a)

Một khu vực hoặc nhóm món

b)

Toàn nhà hàng

c)

Chỉ món tráng miệng

d)

Bếp lạnh

39.

Saucier chuyên:

a)

Nước sốt, món hầm

b)

Món chiên

c)

Món nướng

d)

Món lạnh

40.

Poissonnier đảm nhiệm:

a)

Cá và hải sản

b)

Thịt đỏ

c)

Bánh ngọt

d)

Salad

41.

Pâtissier chịu trách nhiệm:

a)

Bánh ngọt và tráng miệng

b)

Món nướng

c)

Nước sốt

d)

Món khai vị

42.

Garde Manger chuyên về:

a)

Món lạnh như salad, pate

b)

Món hầm

c)

Thịt quay

d)

Món chiên

43.

Commis là:

a)

Đầu bếp tập sự

b)

Quản lý nhà hàng

c)

Phục vụ

d)

Pha chế

44.

Aboyeur có nhiệm vụ:

a)

Hô món và kiểm tra món trước khi ra

b)

Đón khách

c)

Nhận order

d)

Quản lý kho

45.

Bartender chuyên:

a)

Pha chế đồ uống có cồn

b)

Làm bánh

c)

Nấu ăn

d)

Dọn bàn

46.

Barista chuyên:

a)

Pha chế cà phê, đồ uống không cồn

b)

Cocktail

c)

Làm bánh

d)

Quản lý

47.

Pastry Chef làm:

a)

Bánh ngọt, bánh mì, dessert

b)

Món chính

c)

Hải sản

d)

Salad

48.

Waiter/Waitress có nhiệm vụ:

a)

Đón khách, ghi order, phục vụ món

b)

Nấu ăn

c)

Dọn rác

d)

Kiểm kê

49.

Service Attitude bao gồm:

a)

Thân thiện, niềm nở, lắng nghe

b)

Nghiêm khắc

c)

Tùy hứng

d)

Lạnh lùng

50.

Trình tự phục vụ món đúng là:

a)

Khai vị → Món chính → Tráng miệng

b)

Tráng miệng → Khai vị

c)

Món chính trước

d)

Tùy chọn

51.

Nhân viên phục vụ cần hiểu rõ:

a)

Thực đơn, món ăn và đồ uống

b)

Kế toán

c)

Marketing

d)

Quản lý kho

52.

Trong bar, “flair bartending” là:

a)

Biểu diễn pha chế với tung hứng

b)

Pha cà phê

c)

Rót bia

d)

Pha cocktail bằng máy

53.

Yếu tố của barista giỏi:

a)

Chiết xuất cà phê, chăm sóc khách hàng

b)

Làm bánh

c)

Trang trí

d)

Kiểm kho

54.

Mục tiêu của F&B;:

a)

Mang lại trải nghiệm ẩm thực tuyệt vời và sự hài lòng cho khách hàng

b)

Giảm nhân viên

c)

Cắt chi phí

d)

Tăng tốc độ