wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KIỂM TRA HỌC KỲ 1 (TIN 9)

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Thiết bị nào sau đây không có bộ xử lý thông tin?

a)

Máy tính

Máy tính

b)

Điện thoại thông minh

Điện thoại thông minh

c)

Cây quạt cơ

Cây quạt cơ

d)
  • Máy tính bảng

  • Máy tính bảng

2.

Ứng dụng của máy tính trong khoa học giúp gì?

a)

Xử lý dữ liệu nhanh chóng và chính xác

b)

Tăng chi phí nghiên cứu

c)

Giảm độ tin cậy của dữ liệu

d)

Làm chậm quá trình nghiên cứu

3.

Công nghệ thông tin có tác động gì đến giáo dục?

a)

Hỗ trợ học tập trực tuyến và truy cập tài liệu

b)

Làm giảm số lượng học sinh

c)

Không ảnh hưởng đến giáo dục

d)

Chỉ hỗ trợ cho môn Toán

4.

Phương án nào sau đây không phải là ứng dụng của máy tính trong giải trí?

a)

Nghe nhạc

b)

xem phim

c)

Đọc truyện

d)

Nấu ăn

5.

Vai trò của chất lượng thông tin trong giải quyết vấn đề là gì?

a)

Không quan trọng

b)

Giúp đưa ra quyết định chính xác hơn

c)
  • Làm chậm quá trình giải quyết vấn đề

d)

Gây nhiễu thông tin

6.

Sự phát triển của công nghệ kỹ thuật số mang lại lợi ích nào sau đây?

a)

Tăng khả năng kết nối và xử lý thông tin

b)

Làm giảm hiệu suất làm việc

c)

Gây khó khăn cho việc giao tiếp

d)
  • Không ảnh hưởng đến đời sống

7.

Tiêu chí nào KHÔNG được dùng để đánh giá chất lượng thông tin?

a)

Tính chính xác

b)

Tính phức tạp

c)

Tính cập nhật

d)

Tính đầy đủ

8.

Thông tin có tính liên quan nghĩa là gì?

a)

Luôn có tính chính xác

b)

Phù hợp với vấn đề cần giải quyết

c)

Được cập nhật liên tục

d)

Không có sai sót

9.

Thông tin được coi là đầy đủ khi nào?

a)

Khi có đủ các chi tiết cần thiết để đưa ra quyết định

b)

Khi có dung lượng lớn

c)

Khi được sao chép từ nguồn uy tín

d)

Khi không liên quan đến vấn đề

10.

Thông tin có độ tin cậy thấp thường dẫn đến kết quả nào?

a)

Giúp giải quyết vấn đề nhanh chóng

b)

Dẫn đến quyết định sai lầm

c)

Giúp tiết kiệm thời gian

d)
  • Luôn mang tính chính xác cao

11.

Khi đánh giá chất lượng thông tin, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất?

a)

Dung lượng của thông tin

b)

Mức độ hữu ích cho vấn đề cần giải quyết

c)

Số lượng từ trong thông tin

d)

Hình thức trình bày

12.

Thông tin hữu ích là thông tin như thế nào?

a)

Giúp người dùng giải quyết vấn đề một cách hiệu quả

b)

Có giá trị giải trí cao

c)

Làm tăng chi phí xử lý thông tin

d)

Làm cho vấn đề trở nên phức tạp hơn

13.

Tính cập nhật của thông tin có ý nghĩa gì trong giải quyết vấn đề?

a)

Giúp thông tin phù hợp với tình hình thực tế

b)

Làm cho thông tin phức tạp hơn

c)

Tăng dung lượng lưu trữ

d)

Tạo ra nhiều nguồn thông tin mới

14.

Để thông tin được coi là hữu ích, điều nào sau đây là đúng?

a)

Phải liên quan trực tiếp đến vấn đề cần giải quyết

b)

Không cần tính chính xác

c)

Cần có nội dung phong phú

d)

Càng dài càng tốt

15.

Vi phạm quyền riêng tư trên Internet là hành vi gì?

a)

Tự bảo vệ thông tin cá nhân

b)

Công khai thông tin cá nhân của người khác mà không được phép

c)

Lưu trữ thông tin cá nhân

d)

Chia sẻ thông tin của mình

16.

Phần mềm mô phỏng giúp ích gì trong học tập và nghiên cứu?

a)

Hỗ trợ việc học qua mô phỏng các tình huống thực tế

b)

Làm giảm khả năng tư duy

c)

Chỉ dùng trong giải trí

d)

Không có lợi ích

17.

Khi đánh giá thông tin, vì sao tính chính xác quan trọng?

a)

Vì thông tin chính xác giúp tránh được quyết định sai lầm

b)

Vì thông tin chính xác luôn có sẵn

c)

Vì thông tin chính xác khó tìm kiếm

d)

Vì thông tin chính xác không cần cập nhật

18.

Phần mềm mô phỏng có thể thay thế cho điều gì?

a)

Các tài liệu giấy

b)

Các thí nghiệm thực tế trong một số trường hợp

c)

Mọi công việc của giáo viên

d)

Máy tính bảng

19.

Để tránh vi phạm bản quyền, ta cần làm gì?

a)

Sử dụng nguồn thông tin có bản quyền hoặc được phép sử dụng

b)

Sao chép thông tin từ bất kỳ nguồn nào

c)

Chia sẻ mọi thông tin trên mạng

d)

Tránh sử dụng thông tin trên Internet

20.

Hành vi nào sau đây vi phạm pháp luật khi sử dụng Internet?

a)

Đăng tải nội dung vi phạm bản quyền

b)

Chia sẻ ảnh gia đình

c)

Trò chuyện với bạn bè

d)

Tìm kiếm thông tin học tập

21.

Hành vi nào là thiếu văn hóa khi giao tiếp trên Internet?

a)

Sử dụng ngôn ngữ xúc phạm người khác

b)

Trả lời câu hỏi của bạn bè

c)

Tìm kiếm thông tin hữu ích

d)

Chia sẻ kiến thức

22.

Phần mềm mô phỏng có thể được sử dụng trong lĩnh vực nào sau đây?

a)

Nấu ăn

b)

Vật lý và Toán học

c)

Thiết kế thời trang

d)

Nghệ thuật truyền thống

23.

Sử dụng phần mềm không bản quyền có thể dẫn đến hậu quả gì?

a)

Không có rủi ro gì

b)

Phải chịu trách nhiệm pháp lý và có nguy cơ nhiễm virus

c)

Không cần cập nhật phần mềm

d)

Tiết kiệm chi phí

24.

Ví dụ nào sau đây là phần mềm mô phỏng?

a)

Microsoft Word

b)

Phần mềm mô phỏng thí nghiệm vật lý

c)

Calculator

d)

Excel

25.

Khi thực hành với phần mềm mô phỏng, điều gì cần chú ý?

a)

Hiểu rõ mục đích và cách sử dụng phần mềm

b)

Tạo mô phỏng tùy ý

c)

Không cần quan tâm đến nội dung

d)

Tập trung vào phần lý thuyết

26.

Một lợi ích của phần mềm mô phỏng trong giáo dục là gì?

a)

Làm cho học sinh học nhanh hơn mà không cần lý thuyết

b)

Giúp học sinh hiểu rõ hơn về các khái niệm khó

c)

Giảm tương tác trong lớp học

d)

Tăng thời gian học lý thuyết

27.

Phương án nào sau đây là ứng dụng hỗ trợ và phổ biến tệ nạn trên mạng?

a)

Internet Banking

b)

Mua sắm trực tuyến

c)

Học online

d)

Tổ chức đánh bạc trực tuyến

28.

Khi em cần trình bày kết quả nghiên cứu trữ lượng tài nguyên khoáng sản Việt Nam trong năm năm gần đây, em sẽ sử dụng gì để dễ dàng giải thích các số liệu?

a)

Sử dụng các trang tính Excel đính kèm vào bài trình chiếu và sơ đồ tư duy để giải thích số liệu.

b)

Chỉ đưa số liệu mà không giải thích gì thêm

c)

Đọc tất cả các số liệu mà không sử dụng bất kỳ công cụ hỗ trợ nào

d)

Tạo một bài thuyết trình chứa đựng đầy đủ thông tin thu thập được mà không có biểu đồ hay sơ đồ tư duy

29.

Tiêu chí nào sau đây không được dùng để đánh giá chất lượng thông tin?

a)

Tính sử dụng được

b)

Tính hấp dẫn

c)

Tính đầy đủ

d)

Tính mới

30.

Lợi ích của phần mềm mô phỏng trong học tập là gì?

a)

Tăng cường khả năng thực hành và thử nghiệm

b)

Giảm sự tương tác với bài học

c)

Làm bài học phức tạp hơn

d)

Chỉ hỗ trợ giải trí

31.

Phần mềm mô phỏng giúp học sinh hiểu rõ hơn về gì?

a)

Chỉ lý thuyết cơ bản

b)

Các khái niệm trừu tượng và phức tạp

c)

Mọi chủ đề trong sách giáo khoa

d)

Không giúp ích gì

32.

Tại sao cần khai thác đúng cách phần mềm mô phỏng?

a)

Để không tốn thời gian

b)

Để có được trải nghiệm học tập tốt và đạt mục tiêu học tập

c)

Để tránh học lý thuyết

d)

Để tăng chi phí học tập

33.

Khi sử dụng phần mềm mô phỏng, học sinh có thể thực hiện điều gì?

a)

Thực hiện các thí nghiệm mô phỏng như trong thực tế

b)

Tìm hiểu và khám phá các hiện tượng khó quan sát trong đời thực

c)

Chỉ đọc lý thuyết

d)

Chơi trò chơi trên máy tính

34.

Một lợi ích lớn của việc sử dụng sơ đồ tư duy trong hợp tác là gì? 

a)

Giúp mọi người có thể làm việc độc lập mà không cần liên hệ với nhau

b)

Tổ chức các ý tưởng một cách trực quan và dễ hiểu

c)

Tăng số lượng thông tin trong cuộc họp

d)

Giúp tăng thời gian trao đổi thông tin

35.

Sơ đồ tư duy có ưu điểm gì khi sử dụng trong việc trao đổi thông tin? 

a)

Tổ chức thông tin một cách logic và dễ dàng nắm bắt

b)

Tạo ra một bài giảng dài dòng

c)

Chỉ sử dụng cho việc học cá nhân

d)

Giúp truyền tải văn bản dài

36.

Trong số các địa chỉ dưới đây, địa chỉ nào là địa chỉ thư điện tử?

a)

www.vnexpress.net

b)

lethanhtong@gmail.com

c)

http://www.mail.google.com

d)

www.dantri.com

37.

Sắp xếp theo thứ tự các thao tác để đăng nhập vào hộp thư điện tử đã có:

1. Gõ tên đăng nhập và mật khẩu

2. Truy cập vào trang Web cung cấp dich vụ thư điện tử

3. Mở trình duyệt web

4. Nháy chuột vào nút Đăng nhập

a)

1 - 2 - 3 - 4

b)

3 - 2 - 1 - 4

c)

4 - 3 - 2 - 1

d)

2 - 3 - 1 - 4

38.

Yếu tố ảnh hưởng đến sự an toàn thông tin máy tính là:

a)

Yếu tố công nghệ - vật lí

b)

Yếu tố bảo quản và sử dụng

c)

Virus máy tính.

d)

Tất cả các đáp án trên

39.

Virus máy tính là:

a)

Một chương trình hay đoạn chương trình

b)

Có khả năng tự nhân bản hay sao chép chính nó

c)

Từ đối tượng bị lây nhiễm này sang đối tượng khác mỗi khi đối tượng bị lây nhiễm (vật mang virus) được kích hoạt

d)

Tất cả các câu trên

40.

Vì sao cần bảo vệ thông tin máy tính?

a)

Trong máy tính có những thông tin rất quan trọng

b)

Trong quá trình sử dụng có thể có những rủi ro làm mất thông tin trong máy tính

c)

Sự mất an toàn thông tin ở quy mô lớn hoặc ở tầm quốc gia có thể đưa đến những hậu quả vô cùng to lớn

d)

Tất cả đáp án trên

41.

Để phòng tránh virus, bảo vệ dữ liệu, nguyên tắc chung cơ bản nhất là:

a)

Luôn cảnh giác virus trên chính những đường lây lan của chúng

b)

Luôn cảnh giác và ngăn chặn sao chép tệp

c)

Luôn cảnh giác và ngăn chặn virus trên chính những đường lây lan của chúng

d)

Luôn ngăn chặn virus trên chính những đường lây lan của chúng

42.

Các chương trình nào không phải là chương trình diệt virus?

a)

Kaspersky

b)

Norton AntilVirus

c)

BKAV

d)

Winrar

43.

Những hành vi nào vi phạm pháp luật trong sử dụng Tin học:

a)

Tung những hình ảnh, phim đồi trị lên mạng

b)

Xâm phạm thông tin cá nhân hoặc của tập thể nào đó. Sao chép bản quyền không hợp pháp

c)

Lây lan virus qua mạng

d)

Cả 3 đáp án trên

44.

Máy chụp cắt lớp là một thiết bị được gắn bộ xử lý. Thiết bị này được sử dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Y tế.

b)

Giáo dục

c)

Nông nghiệp

d)

Truyền thông.

45.

Khi em thấy một Youtuber nổi tiếng quảng cáo sản phẩm trên mạng, em sẽ ứng xử như thế nào?

a)

Chia sẻ thông tin với người thân vì Youtuber là một nguồn thông tin đáng tin cậy

b)

Sử dụng sản phẩm vì Youtuber là một bảo đảm cho sản phẩm đã qua kiểm định

c)

Cân nhắc, đánh giá chất lượng thông tin trước khi sử dụng sản phẩm

d)

Không sử dụng vào cảnh báo người thân về nguồn tin kém chất lượng

46.

Tỉ lệ vàng giữa các đoạn thẳng có giá trị xấp xỉ bằng bao nhiêu?

a)

1,25

b)

1,36

c)

1,62

d)

1,86

47.

Các thành phần của mạng máy tính gồm:

a)

Các thiết bị đầu cuối

b)

Môi trường truyền dẫn, thiết bị kết nối mạng,

c)

Thiết bị kết nối mạng, môi trường truyền dẫn, thiết bị đầu cuối và giao thức truyền thông

d)

Thiết bị đầu cuối, môi trường truyền dẫn, giao thức truyền thông.

48.

WWW là viết tắt của cụm từ nào sau đây ?

a)

World Win Web

b)

World Wide Web

c)

Windows Wide Web

d)

World Wired Web

49.

Siêu văn bản thường được tạo ra bằng ngôn ngữ nào?

a)

Pascal

b)

Microsoft Word

c)

HTML

d)

Máy tính

50.

Trong số các địa chỉ dưới đây, địa chỉ nào là địa chỉ thư điện tử?

a)

www.google.com.vn

b)

tinhoc@gmail.com

c)

http://www.mail.google.com

d)

www.dantri.com

51.

................... là loại văn bản tích hợp nhiều dạng thông tin khác nhau: văn bản, hình ảnh, âm thanh, video... và các siêu liên kết đến các siêu văn bản khác.

a)

Siêu văn bản

b)

Trang Web

c)

Trang HTML

d)

Siêu liên kết

52.

Địa chỉ thư điện tử được phân cách bởi kí hiệu:

a)

$

b)

@

c)

#

d)

&

53.

Công nghệ cho phép máy móc, đặc biệt là máy tính, "học hỏi" và "suy nghĩ" như con người. Được gọi là: Công nghệ:...

(a)  

54.

Câu 17: KOL là thuật ngữ viết tắt của Key Opinion Leader có nghĩa là người dẫn dắt dư luận chủ chốt hay người có ảnh hưởng. Khi em thấy một KOL quảng cáo sản phẩm trên mạng, em sẽ ứng xử như thế nào?

a)

Chia sẻ thông tin với người thân vì KOL là một nguồn thông tin đáng tin cậy

b)

Sử dụng sản phẩm vì KOL là một bảo đảm cho sản phẩm đã qua kiểm định

c)

Cân nhắc, đánh giá chất lượng thông tin trước khi sử dụng sản phẩm

d)

Không sử dụng vào cảnh báo người thân về nguồn tin kém chất lượng

55.

Mạng xã hội Facebook do ai sáng lập

a)

Mark Zuckerberg

b)

Cristiano Ronaldo

c)

Larry Page

d)

Chad Hurley

56.

Trang web nào sau đây không phải là mạng xã hội?

a)

Twitter.          

b)

Instagram.

c)

google.

d)

Zalo.

57.

Những hành vi nào sau đây không vi phạm pháp luật hay thiếu đạo đức?

a)

  Chê bai công kích chuyện cá nhân riêng tư của người khác trên mạng xã hội kèm theo ảnh và danh tính của người đó.

b)

   Nháy nút “like” để ủng hộ những hành động mang tính xã hội có sự bảo trợ của các cơ quan chức năng.

c)

  Chia sẻ, góp phân làm lan truyền những thông tin “nóng” nhưng chưa được kiểm chứng về tính xác thực hoặc có thể gây hậu quả xấu.

d)

  Người thân của em bị mất chứng minh thư và đăng kí xe. Em đưa ảnh chụp và thông tin đầy đủ của người đó lên Fabook để giúp tìm hộ nhưng chưa hỏi ý kiến người đó.

58.

Trong các chức năng sau, chức năng nào nói về bài trình chiếu?

a)

Trình bày thông tin dưới dạng bảng, giúp cho việc tính toán được thực hiện dễ dàng, thuận tiện.

b)

Trình bày thông tin chi tiết trên các trang văn bản, giúp người xem có được nguồn thông tin đầy đủ.

c)

Trình bày thông tin dễ hiểu, sinh động, hấp dẫn nhờ có âm thanh, hình ảnh, video minh họa và có thể kết nối với máy chiếu để đưa nội dung lên màn chiếu rộng cho nhiều người cùng xem.

d)

Có thể in ra giấy để phát cho người nghe, giúp người nghe dễ theo dõi nội dung.

59.

Nhấn phím nào để trình chiếu các trang của bài trình chiếu từ đầu đến cuối?

a)

F2. 

b)

F3. 

c)

F4

d)

F5

60.

Các hiệu ứng động làm cho việc trình chiếu trở nên:

                                              

            

a)

Thu hút sự chú ý    

b)

Hấp dẫn, sinh động

c)

Sinh động, hấp dẫn, thu hút sự chú ý   

d)

     Hấp dẫn

61.

Việc An chọn trường dựa trên thông tin không kiểm chứng có thể dẫn đến điều gì?

a)

Quyết định đúng đắn

b)

Không có hậu quả gì

c)

Quyết định sai lầm và giảm cơ hội lựa chọn

d)

Nâng cao cơ hội trúng tuyển

62.

Để tạo sơ đồ tư duy hiệu quả, cần lưu ý điều nào sau đây?

a)

Chỉ sử dụng văn bản để diễn giải nội dung.

b)

Tránh sử dụng màu sắc trong sơ đồ.

c)

Đảm bảo chất lượng hình ảnh và bố cục hợp lý.

d)

Chỉ sử dụng sơ đồ tư duy khi làm việc độc lập.

63.

Chia sẻ sơ đồ tư duy theo thời gian thực giúp đạt được lợi ích nào?

a)

Các thành viên chủ động xem nội dung.

b)

Mọi người có thể chỉnh sửa và trao đổi trực tiếp.

c)

Nội dung được bảo mật hơn.

d)

Giảm thời gian chuẩn bị sơ đồ tư duy.

64.

Khi trình bày thông tin về lịch sử phát triển công cụ tính toán, nên sử dụng loại hình trực quan nào?

a)

Biểu đồ tròn

b)

Sơ đồ dòng thời gian

c)

Biểu đồ hình cột

d)

Hình minh họa ngẫu nhiên

65.

Chức năng nào dùng để đính kèm tệp vào sơ đồ tư duy?

a)

Hyperlink

b)

Video

c)

Audio

d)

Attachment

66.

Công cụ Xác thực Dữ liệu (Data Validation) được sử dụng trong phần mềm bảng tính nhằm mục đích gì?

a)

Tự động định dạng văn bản trong ô.

b)

Hạn chế kiểu dữ liệu hoặc giá trị nhập vào ô.

c)

Tự động lưu trữ dữ liệu nhập vào ô.

d)

Tạo công thức tính toán cho ô dữ liệu.

67.

Loại xác thực dữ liệu nào dùng để chỉ chấp nhận các số nguyên trong ô?

a)

List

b)

Whole Number

c)

Decimal

d)

Custom

68.

Để xác thực dữ liệu bằng cách chọn từ danh sách thả xuống, bạn cần chọn tùy chọn nào trong hộp thoại Data Validation?

a)

Decimal

b)

Whole Number

c)

List

d)

Text Length

69.

Trong hộp thoại Data Validation, mục Source dùng để làm gì?

a)

Chọn kiểu dữ liệu cho ô.

b)

Định nghĩa công thức tính toán.

c)

Xác định danh sách dữ liệu nguồn cho tùy chọn List.

d)

Hiển thị thông báo lỗi khi nhập sai dữ liệu.

70.

Phần mềm Crocodile Physics mô phỏng lĩnh vực nào?

a)

Hoá học.

b)

Vật lý.

c)

Sinh học.

d)

Tin học