Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Tế bào Eucaryote

Total questions: 67

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Kích thước điển hình của một tế bào Eucaryote trong khoảng

a)

0.1-10μm

b)

1-10μm

c)

10-100 μm

d)

Không có kích thước nào kể trên

2.

Kích thước tế bào Eucaryote lớn hơn Procaryote gấp bao lần

a)

Từ 100 – 1000 lần

b)

Từ 10 – 100 lần

c)

Từ 1000 – 10.000 lần

d)

Từ 10 – 10.000 lần

3.

Trong các sinh vật dưới đây, sinh vật của giới nào có màng nhân

a)

Đơn bào (Protozoa)

b)

Vi khuẩn

c)

Virus

d)

Tảo lam

4.

Lyposome là một bào quan có ở

a)

Tế bào thực vật

b)

Virus

c)

Tế bào động vật

d)

Tất cả các câu đều đúng

5.

Trong các sinh vật dưới đây, sinh vật của giới nào không có màng nhân

a)

Động vật nguyên sinh

b)

Đơn bào

c)

Vi nấm

d)

Vi khuẩn

6.

Bào quan nào dưới đây chỉ có ở Eucaryote

a)

Màng nhân

b)

Ribosome

c)

Bào dịch

d)

Tất cả các câu đều đúng

7.

Flagella (Tiên mao) có vai trò là

a)

Tiếp hợp, giao phối

b)

Chống lại đại thực bào

c)

Cơ quan di động

d)

Tất cả các chức năng kể trên

8.

Catalase có thể tìm thấy ở bào quan nào?

a)

Nhân tế bào

b)

Peroxisome

c)

Ty thể

d)

Ribosome

9.

Ribosome là gì?

a)

Bào quan

b)

Bộ xương tế bào

c)

Một thành phần thuộc cấu trúc dưới tế bào

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

10.

Các tên gọi nào dưới đây thuộc bộ xương tế bào (Cytoskeleton)?

a)

Cytosol, Centriole (Trung thể)

b)

Centrosome, Cytoplasm

c)

Centrosome (Trung thể), Centriole (Trung tử)

d)

Cytoplasm, Cytosol

11.

Bào quan nào dưới đây chỉ có ở tế bào thực vật?

a)

Không bào

b)

Thành tế bào

c)

Lục lạp

d)

Tất cả các câu đều đúng

12.

Những bào quan nào có cấu trúc màng đôi (màng kép)?

a)

Bộ Golgi, màng tế bào, Ribosome, Lục lạp

b)

Màng tế bào, Ribosome, ti thể, màng nhân

c)

Màng nhân, ti thể, Lưới nội chất, Lục lạp

d)

Màng nhân, màng ti thể, màng tế bào, lục lạp

13.

Sterol quan trọng có ở màng tế bào động vật, không có ở màng tế bào prokaryote là gì?

a)

Glycerophospholipid

b)

Sphingolipid

c)

Cholesterol

d)

Tất cả các lipid màng kể trên

14.

Hai thành phần cơ bản của màng tế bào là gì?

a)

Protein và Lipid

b)

Carbohydrate và protein

c)

Glucid và các lipid màng

d)

Cholesterol và protein

15.

Hiện tượng bào nhập trong sự hòa màng thường thấy ở đâu?

a)

Các đại thực bào “ăn” vi khuẩn hoặc virus hoặc đưa phân tử protein vào tế bào

b)

Tế bào gan đưa fibrinogen, albumin, globulin vào huyết tương

c)

Các tuyến nội tiết đưa hormone protein vào máu

d)

Câu b & c đúng

16.

Sự nhập bào và xuất bào là tiến trình vận chuyển nào?

a)

Thụ động

b)

Chủ động

c)

Nội trung gian

d)

Xuyên màng

17.

Hiện tượng bào xuất trong sự hòa màng thường thấy ở đâu?

a)

Các đại thực bào "ăn" vi khuẩn hoặc virus hoặc đưa phân tử protein vào tế bào

b)

Tế bào gan đưa fibrinogen, albumin, globulin vào huyết tương

c)

Các tuyến nội tiết đưa hormone protein vào máu

d)

Câu b & c đúng

18.

Các tiến trình vận chuyển dưới đây thì loại nào là phương pháp vận chuyển thụ động?

a)

Kênh protein

b)

Xuất bào

c)

Thẩm thấu

d)

Tất cả các tiến trình kể trên

19.

Điểm khác biệt giữa khuếch tán và khuếch tán nhờ chất trung gian là gì?

a)

Khuếch tán có có sự đặc hiệu về cấu trúc của loại phân tử qua màng, trong khi khuếch tán nhờ chất trung gian thì không

b)

Khuếch tán nhờ chất trung gian có có sự đặc hiệu về cấu trúc của loại phân tử qua màng, trong khi khuếch tán thì không

c)

Khuếch tán xảy ra trong điều kiện có sự hiện diện của 1 màng bán thấm, trong khi khuếch tán nhờ chất trung gian thì không

d)

Khuếch tán nhờ chất trung gian xảy ra trong điều kiện có sự hiện diện của 1 màng bán thấm, trong khi khuếch tán thì không

20.

Điểm khác biệt giữa khuếch tán và thẩm thấu là gì?

a)

Thẩm thấu chỉ xảy ra ở dạng chất lỏng, khuếch tán xảy ra ở cả chất khí, lỏng và rắn

b)

Thẩm thấu là phương pháp vận chuyển thụ động, trong khi khuếch tán là chủ động

c)

Khuếch tán có có sự đặc hiệu về cấu trúc của loại phân tử qua màng, trong khi thẩm thấu thì không

d)

Khuếch tán xảy ra trong điều kiện có sự hiện diện của 1 màng bán thấm, trong khi thẩm thấu thì không

21.

Trong 3 loại thông tin (tín hiệu) hóa học giữa các tế bào, loại nào là hormon?

a)

Tác động lên những tế bào ở xa vị trí mà nó được sản xuất, được vận chuyển trong máu từ tuyến nội tiết đến cơ quan đích

b)

Chất hóa học giải phóng tác dụng ngay trên những tế bào gần kề với tế bào sản xuất ra nó, không cần vận chuyển bởi dòng máu

c)

Chất hóa học giải phóng tác dụng ngay trên những tế bào gần kề với tế bào sản xuất ra nó, không cần vận chuyển bởi dòng máu

d)

Tất cả các câu đều đúng

22.

Melatonin là hormon được ra bởi tuyến nào?

a)

Vùng dưới đồi

b)

Tuyến yên

c)

Tuyến tùng

d)

Tùng thượng thận

23.

Growth hormon (GH) có vai trò gì trong cơ thể?

a)

Hướng sinh dục

b)

Kích thích tổng hợp sữa

c)

Kích thích tuyến giáp

d)

Kích thích tăng trưởng

24.

Prolactin (PRL) là hormon có vai trò gì?

a)

Hướng sinh dục

b)

Kích thích tổng hợp sữa

c)

Kích thích tuyến giáp

d)

Kích thích tăng trưởng

25.

Trong các hormon dưới đây, hormon nào là hormon chống lợi tiểu?

a)

Oxytocin

b)

Prolactin

c)

Vasopressin

d)

GH

26.

Hormon nào được tuyến cận giáp (Parathyroid) tiết ra?

a)

3,5,3’-triiodothyronin (T3) và 3,5,3’,5’-tetraiodothyronin (Thyroxin, T4)

b)

Parahormon (PTH)

c)

Calcitonin

d)

Câu b và c đúng

27.

Trong các hormon dưới đây, hormon nào là hormon sinh dục nữ?

a)

Androgen (chủ yếu là Testosteron)

b)

Estrogen và Progesteron

c)

Corticoid

d)

Gonadotropin hormone (GnH)

28.

Hormon vận chuyển trong máu dưới dạng nào nếu là lipid và không tan trong nước?

a)

Tự do và hòa tan trong máu

b)

Kết hợp với protein trong máu

c)

Cả a và b đều đúng

d)

Cả a và b đều sai

29.

Phương pháp nào dùng để phát hiện và xác định vi sinh vật gây bệnh dựa trên phân tử?

a)

Soi tươi hoặc nhuộm

b)

Xét nghiệm huyết thanh

c)

Các thử nghiệm sinh lý, sinh hóa

d)

Giải trình tự

30.

Trong các phương pháp được liệt kê dưới đây, phương pháp nào được xem là phương pháp kiểu hình?

a)

Ly trích và nhân bản gen

b)

Giải trình tự gen của vi sinh vật

c)

Khảo sát các đặc tính sinh lý/sinh hóa của vi sinh vật

d)

câu a và b đúng

31.

Trong các đặc điểm dưới đây của vi sinh vật, cái nào có thể được xem như một đặc điểm nhận diện cho phương pháp dựa trên kiểu hình?

a)

Có cơ quan di động (tiên mao)

b)

Hình thành nha bào (hay bào tử)

c)

Bắt màu thuốc nhuộm Gram

d)

Tất cả các câu đều đúng.

32.

Trong các phương pháp được liệt kê dưới đây, phương pháp nào được xem là phương pháp kiểu hình?

a)

Thử nghiệm huyết thanh

b)

Giải trình tự gen của vi sinh vật

c)

Khảo sát các đặc tính sinh lý/sinh hóa của vi sinh vật

d)

câu a và c đúng

33.

Môi trường canh thang (Broth) hoặc đặc (agar), được dùng để làm gì?

a)

Nhận biết vi sinh vật

b)

Nuôi cấy và phân lập vi sinh vật

c)

Định danh vi sinh vật

d)

Tất cả các câu trên đều đúng

34.

Kháng sinh đồ là phương pháp nào?

a)

Nhận biết kháng sinh

b)

Nhận biết vi sinh vật gây bệnh.

c)

Tìm độ nhạy cảm của vi khuẩn với các loại kháng sinh

d)

Tất cả các câu đều sai

35.

Trong định danh một vi sinh vật, khảo sát vi hình thái là những việc như thế nào?

a)

Soi tươi hoặc nhuộm

b)

Hóa phân tích

c)

Xem hình dạng khuẩn lạc

d)

Phát hiện sự hiện diện hoặc không hiện diện của các enzyme đặc trưng hoặc các con đường chuyển hóa đặc trưng

36.

Các đặc tính nào dưới đây được xem là đặc điểm nhận diện một vi khuẩn?

a)

Hình dạng vi khuẩn (ví dụ: cầu, que, xoắn…)

b)

Các sắp xếp của vi khuẩn

c)

Khả năng gây bệnh

d)

Cả a và b đúng

37.

Phương pháp truyền thống để phát hiện và xác định virus gây bệnh là gì?

a)

Kháng sinh đồ

b)

Tạo đông

c)

Xét nghiệm kháng thể kháng virus

d)

Tất cả các câu đều đúng

38.

Phương pháp nhuộm Gram giúp phân biệt gì?

a)

Vi khuẩn Gram dương và vi khuẩn Gram âm

b)

Vi khuẩn bắt màu thuốc nhuộm và vi khuẩn không bắt màu nhuộm

c)

Vi khuẩn bắt màu thuốc nhuộm và vi khuẩn bắt màu thay đổi

d)

Tất cả các câu đều đúng

39.

Vì sao vi khuẩn cho kết quả Gram dương với phương pháp nhuộm Gram?

a)

Thành tế bào chứa nhiều lipid

b)

Không có thành tế bào

c)

Có 1 lớp peptidoglycan

d)

Có 40 lớp peptidoglycan

40.

Vì sao vi khuẩn cho kết quả Gram âm với phương pháp nhuộm Gram?

a)

Thành tế bào chứa nhiều lipid

b)

Không có thành tế bào

c)

Có 1 lớp peptidoglycan

d)

Có 40 lớp peptidoglycan

41.

Phương pháp truyền thống để phát hiện và xác định virus gây bệnh KHÔNG bao gồm điều nào sau đây?

a)

Dựa trên các đặc tính về hình thái của các khúm virus trên thạch đĩa

b)

Nhuộm Gram

c)

Phát hiện sự tăng trưởng của virus trong hệ thống nuôi cấy

d)

Tất cả các câu đều sai

42.

Vi khuẩn nào dưới đây bắt màu với thuốc nhuộm kháng acid?

a)

Staphylococcus aureus

b)

Neisseria gonorrhoeae

c)

Klebsiella pneumoniae

d)

Mycobacteria tuberculosis

43.

Vi khuẩn nào dưới đây không bắt màu với thuốc nhuộm Gram?

a)

Staphylococcus aureus

b)

Neisseria gonorrhoeae

c)

Klebsiella pneumoniae

d)

Mycobacteria tuberculosis

44.

Nhà khoa học nào là người đầu tiên phát hiện ra tác dụng ức chế vi khuẩn của một chất được sinh ra từ nấm penicillium notatum?

a)

Louis Pasteur

b)

Alexander Fleming

c)

Robert Koch

d)

Joseph Lister

45.

Ai là người phát hiện ra penicillin?

a)

Louis Pasteur (1822-1895)

b)

Robert Koch (1843-1910)

c)

Alexandre Fleming (1881-1955)

d)

Edward Jenner (1749-1823)

46.

Vi khuẩn nào dưới đây là trực khuẩn Gram dương?

a)

Escherichia coli

b)

Neisseria meningitidis

c)

Bacillus anthracis

d)

Staphylococcus pneumoniae

47.

Các vi sinh vật nào liệt kê dưới đây thuộc Ký sinh trùng?

a)

Candida albicans

b)

Saccharomyces cerevisiae

c)

Mycoplasma pneumoniae

d)

Muỗi Anopheles

48.

Amip Entamoeba histolytica gây bệnh kiết lỵ thuộc loại nào?

a)

Vi nấm

b)

Vi khuẩn

c)

Đơn bào

d)

Tất cả đều sai

49.

Bộ gen của virus gây bệnh ở người và động vật có thể là gì?

a)

RNA sợi đơn, DNA sợi đôi

b)

RNA sợi đôi, DNA sợi đơn

c)

Protein

d)

Tất cả các câu đều đúng

50.

Sự khác biệt giữa vi khuẩn và virus là gì?

a)

Virus có bộ gen là RNA, trong khi vi khuẩn có bộ gen là DNA

b)

Virus có vỏ, vi khuẩn có màng nhân

c)

Virus cần ký sinh bắt buộc trong tế bào cảm thụ

d)

Tất cả các câu đều đúng

51.

Cấu trúc cơ bản của virus (cấu trúc có ở tất cả các virus) là gì?

a)

Nucleocapsid (gồm Lõi và capsid)

b)

Bao ngoài (Envelop) và Enzyme

c)

Lõi, capsid, Envelop và Enzyme

d)

Tất cả các câu đều sai

52.

Virus chỉ biểu hiện sự sống trong tế bào cảm thụ vì lý do nào?

a)

Kích thước quá nhỏ

b)

Có sự hiện diện của các enzyme cần thiết cho sự nhân bản như DNA/RNA polymerase

c)

Không có cấu trúc tế bào hoàn chỉnh

d)

Không thể tự tổng hợp protein

53.

Virus không có enzyme nào sau đây?

a)

Enzyme hô hấp và enzyme chuyển hóa.

b)

Enzyme tiêu hóa và enzyme tổng hợp.

c)

Enzyme vận chuyển và enzyme bảo vệ.

d)

Enzyme phân giải và enzyme cấu trúc.

54.

Phương pháp tối ưu để định danh virus gây bệnh là gì?

a)

Soi tươi hoặc/và nhuộm

b)

Xem hình dạng khuẩn lạc

c)

Phương pháp sinh học phân tử

d)

Phát hiện sự hiện diện hoặc không hiện diện của các enzyme đặc trưng

55.

Trong các vi sinh vật được liệt kê, vi sinh vật đáp ứng với tác nhân kháng khuẩn tốt nhất là gì?

a)

Bào tử

b)

Vi nấm

c)

Vi khuẩn

d)

Virus có vỏ bao

56.

Trong các vi sinh vật được liệt kê, vi sinh vật đáp ứng với tác nhân kháng khuẩn kém nhất là gì?

a)

Bào tử

b)

Vi nấm

c)

Vi khuẩn

d)

Virus không có vỏ bao

57.

Các vitamin tan trong nước gồm những loại nào sau đây?

a)

Vitamin A, Vitamin B6, Vitamin D và Vitamin C

b)

Vitamin E, Vitamin B6, Thiamine và Vitamin C

c)

Vitamin D, Thiamine, Riboflavin và Vitamin C

d)

Vitamin C, Thiamine, Riboflavin và Biotin

58.

Retinol là một tên gọi khác của vitamin nào?

a)

Vitamin A

b)

Vitamin B

c)

Vitamin C

d)

Vitamin E

59.

Tocopherol là một tên gọi khác của vitamin nào?

a)

Vitamin A

b)

Vitamin B

c)

Vitamin C

d)

Vitamin E

60.

Acid ascorbic là một tên gọi khác của vitamin nào?

a)

Vitamin A

b)

Vitamin B

c)

Vitamin C

d)

Vitamin E

61.

Phương pháp nào sau đây thuộc nhóm phương pháp phân tử?

a)

Lai

b)

Soi trực tiếp - nhuộm

c)

Kháng sinh

d)

Huyết thanh

62.

Phương pháp nào dùng để quan sát hình dạng bên ngoài của sinh vật?

a)

Phương pháp kiểu hình

b)

Nhân bản

c)

Điện di DNA

d)

Giải trình tự

63.

Trong các phương pháp sau, phương pháp nào liên quan đến việc xác định trình tự các nucleotide trong DNA?

a)

Giải trình tự

b)

Nuôi cấy

c)

Kháng sinh

d)

Hóa phân tích

64.

Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định các đặc tính sinh lý, sinh hóa của vi sinh vật?

a)

Các thí nghiệm sinh lý, sinh hóa

b)

Điện di DNA

c)

Lai

d)

Nhân bản

65.

Nếu bạn muốn phân tích thành phần hóa học của một mẫu sinh học, bạn nên sử dụng phương pháp nào?

a)

Hóa phân tích

b)

Soi trực tiếp - nhuộm

c)

Huyết thanh

d)

Lai

66.

Phương pháp nào sau đây KHÔNG phải là phương pháp cổ điển?

a)

Điện di DNA

b)

Nuôi cấy

c)

Kháng sinh

d)

Huyết thanh

67.

Hãy so sánh sự khác biệt giữa phương pháp kiểu hình và phương pháp phân tử trong nghiên cứu sinh học.

a)

Phương pháp kiểu hình tập trung vào quan sát hình thái, còn phương pháp phân tử tập trung vào phân tích DNA, RNA hoặc protein.

b)

Cả hai phương pháp đều chỉ quan sát hình thái.

c)

Phương pháp kiểu hình chỉ dùng cho động vật, phương pháp phân tử chỉ dùng cho thực vật.

d)

Phương pháp phân tử không liên quan đến DNA.