wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

QZ ÔN TẬP K9

Total questions: 70

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

Máy tính được định nghĩa là:

a)

Một thiết bị điện tử chỉ dùng để tính toán

b)

Một thiết bị điện tử dùng để xử lý thông tin.

c)

Một thiết bị cơ khí dùng để lưu trữ dữ liệu.

d)

Một thiết bị truyền thông dùng để kết nối.

2.

Phần cứng của máy tính bao gồm:

a)

Hệ điều hành, phần mềm ứng dụng.

b)

Bo mạch chủ, CPU, RAM.

c)

Các tệp tin, thư mục.

d)

Các chương trình máy tính.

3.

Phần mềm hệ thống quan trọng nhất của máy tính là:

a)

Trình duyệt web.

b)

Phần mềm diệt virus.

c)

Hệ điều hành

d)

Phần mềm văn phòng.

4.

Internet là gì?

a)

Một mạng máy tính toàn cầu.

b)

Một thiết bị kết nối.

c)

Một phần mềm ứng dụng.

d)

Một dịch vụ thư điện tử.

5.

Mạng xã hội có tác dụng gì?

a)

Kết nối mọi người trên toàn cầu.

b)

Chia sẻ thông tin, hình ảnh, video.

c)

Tạo ra các cộng đồng trực tuyến.

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng.

6.

Nguy cơ khi sử dụng internet là gì?

a)

Virus máy tính.

b)

Thông tin sai lệch.

c)

Tội phạm mạng.

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng.

7.

Thuật ngữ "cloud computing" nghĩa là gì?

a)

Tính toán trên đám mây.

b)

Lưu trữ dữ liệu trên máy tính cá nhân.

c)

Một loại phần cứng máy tính.

d)

Một loại phần mềm ứng dụng.

8.

IoT là viết tắt của cụm từ nào sau đây?

a)

Internet of Things

b)

International of Technology

c)

Internet of Technology

9.

Thiết bị nào sau đây không phải là một phần của IoT?

a)

cảm biến nhiệt độ

b)

máy tính để bàn

c)

đèn thông minh

10.

Thành phần nào sau đây không phải là một phần của hệ thống IoT?

a)

cảm biến

b)

thiết bị

c)

mạng lưới

d)

máy in

11.

Ưu điểm chính của IoT là gì?

a)

Tăng cường hiệu quả và năng suất.

b)

Cải thiện chất lượng sống.

c)

Tạo ra các dịch vụ mới.

d)

Tất cả các đáp án trên

12.

Để đảm bảo an ninh cho thiết bị IoT, cần lưu ý điều gì?

a)

Đặt password mạnh

b)

Cập nhật phần mềm

c)

Đặt passwword và ít cập nhật

d)

đặt password mạnh và cập nhật thường xuyên

13.

Các thiết bị IoT thường thu thập dữ liệu gì

a)

Nhiệt độ, ánh sáng và Hình ảnh, âm thanh

b)

Nhiệt độ và ánh sáng

c)

hình ảnh và âm thanh

d)

nhiệt độ và âm thanh

14.

Mối đe dọa chính đối với bảo mật IoT là gì?

a)

Thường xuyên cập nhật

b)

Mật khẩu có các kí tự đặc biệt

c)

Mật khẩu có trong từ điển

15.

Công nghệ kĩ thuật số có tác động tiêu cực đến quyền riêng tư như thế nào?

a)

gây mất ngủ

b)

ít giao tiếp

c)

thông tin cá nhân có thể bị rò rỉ và sử dụng bất hợp pháp

d)

gây nghiện

16.

công nghệ kĩ thuật số có tác động tiêu cực đến môi trường như thế nào

a)

nguy cơ thất nghiệp tăng

b)

tổn hại thị lực

c)

giúp tiết kiệm thời gian di chuyển

d)

tạo ra rác thải điện tử

17.

phương án nào sau đây không phải là tác động tiêu cực của công nghệ số đến đời sống con người?

a)

thông tin cá nhân bị rò rỉ và sử dụng bất hợp pháp

b)

cung cấp các công cụ giáo dục tiên tiến

c)

thiết bị số nhanh chóng trở lên lỗi thời

d)

người dân ở các vùng khó khăn ngày càng tụt hậu

18.

Hãy cho biết cách nào sau đây giúp em tránh được các tác động tiêu cực khi sử dụng công nghệ kĩ thuật số ?

a)

không sử dụng thiết bị số trong thời gian dài và liên tục

b)

sử dụng phần mềm không có bản quyền

c)

xem các bộ phim, video phản cảm

d)

sử dụng dữ liệu của người khác mà không xin phép

19.

Biện pháp nào sau đây giúp hạn chế tác động tiêu cực của công nghệ kĩ thuật số đối với con người ?

a)

Hạn chế hoặc tái sử dụng túi ni lông và vật dụng làm từ nhựa

b)

ăn uống lành mạnh

c)

dành nhiều thời gian để sinh hoạt chung với gia đình, chơi thể thao,...

d)

Nằm khi dùng điện thoại

20.

Chọn những phương án nói về tác động tiêu cực của công nghệ kĩ thuật số tới đời sống con người và xã hội

a)

quyền riêng tư dễ bị ảnh hưởng

b)

dữ liệu tài khoản ngân hàng bị đánh cắp

c)

giao dịch trong thương mại tăng nhanh nhờ ứng dụng ngân hàng số

d)

ô nhiễm do rác thải từ những thiết bị công nghệ số lỗi thời

21.

Em hãy cho biết những cách nào sau đây giúp em tránh được các tác động tiêu cực khi sử dụng công nghệ kĩ thuật số

a)

Không sử dụng thiết bị số trong thời gian dài và liên tục

b)

không xem các video phản cảm

c)

giảm thời gian dùng điện thoại để nói chuyện gia đình

d)

tham gia luyện tập thể dục thể thao

22.

đâu không phải là hậu quả khi sử dụng phần mềm không bản quyền

a)

thiết bị sử dụng dễ dàng bị nhiễm virus

b)

vi phạm pháp luật

c)

bị đánh cắp thông tin cá nhân

d)

được sử dụng miễn phí

23.

Mục đích chính của trang web PHET là gì?

a)

cung cấp tài liệu học tập

b)

phát triển phần mềm

c)

giúp học sinh hiểu các khái niệm khoa học thông qua mô phỏng

d)

tổ chức các khoá học trực tuyến

24.

PHET cung cấp mô phỏng chủ yếu cho môn học nào?

a)

văn học

b)

KHTN

c)

ngôn ngữ

d)

âm nhạc

25.

PHET hỗ trợ người dùng bằng cách nào?

a)

cung cấp các bài giảng trực tuyến

b)

cung cấp mô phỏng tương tác cho các khái niệm khoa học

c)

chỉ cung cấp tài liệu đọc

d)

giúp tổ chức các cuộc thi khoa học

26.

PHET có tính năng nào giúp người dùng tương tác với mô phỏng

a)

chỉ xem video hướng dẫn

b)

thực hiện các thí nghiệm ảo

c)

đọc tài liệu hướng dẫn

d)

tham gia các cuộc thảo luận trực tuyến

27.

Chúng ta sử dụng phần mềm mô phỏng phục vụ mục đích gì?

a)

để quan sát hình ảnh đầy đủ của một đối tượng

b)

để tìm hiểu một quy trình hay hoạt động của một hệ thống

c)

để theo dõi diễn biến của một sự kiện đã xảy ra trong quá khứ

d)

để kiểm tra, đánh giá chất lượng của một sản phẩm

28.

phần mềm mô phỏng pha màu trực tuyến là

29.

Tại sao phần mềm mô phỏng có thể giúp tìm hiểu, nghiên cứu hoạt động của một đối tượng một cách toàn diện hơn so với trải nghiệm trong thực tế?

a)

Phần mềm mô phỏng có chi phí thấp nên có điều kiện để thực hiện nhiều lần.

b)

Phần mềm mô phỏng không gây ra nguy hiểm nên người dùng có thể thực hiện nhiều lần.

c)

Phần mềm mô phỏng thân thiện nên được người dùng yêu thích, hứng thú trải nghiệm.

d)


Phần mềm mô phỏng có thể tạo ra nhiều tình huống để nghiên cứu đối tượng một cách đầy đủ.

30.

Câu nào không phải lợi ích của thư điện tử

a)

Không phụ thuộc không gian, thời gian

b)

tiếp cận thông tin dễ dàng

c)

gửi nhiều nội dung cùng lúc

d)

bảo mật thông tin

31.

Phát biểu nào sau đây sai ?

a)

CNTT giúp khám phá tri thức mới

b)

CNTT giúp dễ dàng tiếp cận thông tin

c)

internet giúp hiểu biết ở mọi nơi, mọi lúc

d)

CNTT không gây hại cho sức khoẻ

32.

Kính viễn vọng Hubble là ứng dụng của máy tính trong nghiên cứu gì ?

a)

Vật lý

b)

Vũ trụ

c)

Giao thông

d)

Hoá học

33.

Một trong những lợi ích của công nghệ thông tin trong giáo dục là gì?

a)

giúp con người chia sẻ kiến thức, kỹ năng và thái độ sống tích cực

b)

giảm khả năng tiếp cận thông tin miễn phí

c)

làm giảm hiệu quả học tập của học sinh

d)

hạn chế khả năng truy cập thông tin từ xa

34.

Những phương án nào sau đây không phải là tác động tích cực của công nghệ thông tin lên giáo dục?

a)

Rút ngắn khoảng cách, kết nối con người nhanh chóng

b)

Cổ vũ thái độ sống tích cực

c)

Mở rộng phạm vi tiếp cận giáo dục

d)

dễ dàng chia sẻ kiến thức.kĩ năng

35.

Tính chính xác của thông tin thể hiện điều gì?

a)

Thể hiện thông tin đã bị lỗi thời chưa

b)

Thể hiện tính phù hợp của thông tin với vấn đề hay câu hỏi được đặt ra.

c)

Thể hiện sự bao quát nhiều khía cạnh, cho em có được cái nhìn tổng thể về vấn đề được đặt ra.

d)

Thể hiện tính đúng đắn của thông tin

36.

Nguồn thông tin nào trong môn học là đáng tin cậy nhất ?

a)

Ý kiến của người thân

b)


Các loại sách tham khảo phổ biến trên thị trường.

c)

Những chia sẻ cá nhân trên Internet.

d)


Sách giáo khoa do Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam phát hành.

37.

Tiêu chí nào sau đây không được dùng để đánh giá chất lượng thông tin?

a)

Tính sử dụng được

b)

Tính hấp dẫn

c)

Tính cập nhật

d)

Tính đầy đủ

38.

Nguồn thông tin đáng tin cậy để tìm hiểu thông tin về kì thi tuyển sinh lớp 10 là

a)

mạng xã hội

b)

trang web của sở giáo dục và đào tạo

c)

thông tin từ bạn bè

d)

thông tin từ truyền thông

39.

Khi tìm kiếm thông tin về Cuộc thi Viết thư Quốc tế UPU năm học 2024 - 2025, bạn A đã không để ý đến thời hạn nộp bài dự thi nên đã bỏ lỡ cơ hội tham gia. Theo em, sơ suất này vi phạm tiêu chí nào về chất lượng thông tin?

a)

Tính đầy đủ

b)

Tính chính xác

c)

Tính mới

d)

Tính sử dụng được

40.

Cách dễ dàng nhất để hợp tác và trao đổi thông tin là

a)

chia sẻ sơ đồ tư duy hoặc bài trình chiếu để các thành viên khác xem.

b)

chia sẻ sơ đồ tư duy hoặc bài trình chiếu để cộng tác theo thời gian thực.

c)

chia sẻ sơ đồ tư duy hoặc bài trình chiếu để các thành viên khác chủ động cập nhật.

d)

sử dụng sơ đồ tư duy hoặc bài trình chiếu để trình bày trực tiếp.

41.

Khi làm việc theo nhóm, em có thể chia sẻ sơ đồ tư duy hoặc bài trình chiếu để cộng tác theo thời gian thực như thế nào?

a)

Sử dụng phần mềm để tạo sơ đồ tư duy hoặc bài trình chiếu trực tuyến để các thành viên trong nhóm có thể chủ động chỉnh sửa theo thời gian phù hợp với mình.

b)

Gửi sơ đồ tư duy hoặc bài trình chiếu cho từng thành viên để làm cùng nhau.

c)

Sử dụng phần mềm tạo sơ đồ tư duy hoặc bài trình chiếu trực tuyến để tất cả các thành viên cùng chỉnh sửa sản phẩm trực tuyến.

d)

Chia sẻ sơ đồ tư duy hoặc bài trình chiếu để các thành viên khác xem.

42.

Yếu tố nào ảnh hưởng đến tính hấp dẫn, sinh động cho bài trình chiếu?

a)

Màu sắc

b)

Định dạng văn bản

c)

Hiệu ứng động

d)

Cả 3 yếu tố trên

43.

Để trình chiếu từ trang đầu ta ấn phím nào trên bàn phím

a)

Enter

b)

F5

c)

Insert

d)

Crt F4

44.

Mỗi bài trình chiếu thường có gì?

a)

Trang tiêu đề được đánh số 1

b)

Các trang nội dung được đánh từ số 2 trở đi

c)

Các trang nội dung được đánh từ số 4 trở đi

d)

Trang 1 là trang tiêu đề, từ trang 2 trở đi là trang nội dung.

45.

Kĩ thuật số là gì ?

a)

sử dụng công nghệ mới

b)

biểu diễn thông tin bằng giá trị số và hệ thống số

c)

làm việc trực tuyến

d)

sử dụng máy tính mạnh mẽ

46.

Thông tin là gì?

a)

Nền tảng để đưa ra các quyết định

b)

Cốt lõi để đưa ra các quyết định

c)

Cơ sở để đưa ra các quyết định

d)

Chiến lược để đưa ra các quyết định

47.

Khi pha màu xanh nước biển với màu vàng thì cho ra màu gì?

a)

Màu đỏ

b)

Màu xanh lá cây

c)

Màu xanh lá chuối

d)

Màu vàng

48.

Để giải quyết bài toán Quản lí tài chính gia đình, em nên sử dụng phần mềm nào?

a)

Phần mềm bảng tính.

b)

Phần mềm soạn thảo văn bản.

c)

Phần mềm máy tính.

d)

Phần mềm tạo bài trình chiếu.

49.

Tệp bảng tính có phần mở rộng là gì?

a)

.docx.

b)

.pptx.

c)

.xml.

d)

xlsx.

50.

Trong công thức chung của COUNTIF, tham số range có ý nghĩa gì?

a)

Điều kiện kiểm tra các ô tính trong phạm vi criteria. 

b)

Phạm vi chứa các giá trị không hợp lệ.

c)

Số lượng các ô tính thỏa mãn điều kiện kiểm tra

d)

Phạm vi chứa các ô tính cần kiểm tra để đếm

51.

16: Để đếm số ô có giá trị lớn hơn 10 trong phạm vi A1:A10, ta sử dụng công thức nào?

a)

=COUNTIF(A1:A10, ">10")

b)

=COUNTIF(A1:A10, "<10")

c)

=COUNTIF(A1:A10, "=10")

d)

=COUNTIF(A1:A10, ">=10")

52.

Trong công thức chung của COUNTIF, tham số criteria có ý nghĩa gì?

a)

Phạm vi chứa các ô tính cần kiểm tra để đếm.

b)

Điều kiện kiểm tra các ô tính trong phạm vi range.

c)

Phạm vi chứa các giá trị không hợp lệ.

d)

Điều kiện xác thực dữ liệu để tạo bảng tính.

53.

Trong công thức chung của COUNTIF, tham số range có ý nghĩa gì?

a)

Số lượng các ô tính thoả mãn điều kiện kiểm tra.

b)

Phạm vi chứa các ô tính cần kiểm tra để đếm.

c)

Điều kiện kiểm tra các ô tính trong phạm vi criteria.

d)

Phạm vi chứa các giá trị không hợp lệ.

54.

Hàm nào trong Excel dùng để đếm số ô tính trong vùng dữ liệu thoả mãn điều kiện?

a)

COUNT.

b)

SUMIF.

c)

COUNTIF.

d)

INDEX.

55.

Công thức chung của hàm COUNTIF là

a)

COUNTIF(range, criteria).

b)

=COUNTIF(criteria, range).

c)

COUNTIF(criteria, range).

d)

=COUNTIF(range, criteria).

56.

Công thức tính để đếm số ô trong vùng C1:C6 chứa từ "The" là

a)

=COUNT(C1:C6,"The").

b)

=COUNTIF(C1:C6,The).

c)

=COUNTIF(C1:C6,"The").

d)

=COUNT(C1:C6,The).

57.

Công thức tính để đếm số ô trong vùng A2:A8 chứa giá trị số nhỏ hơn 90 là

a)

=COUNTIF(A2:A8,"<90").

b)

=COUNTIF(A2:A8,">90").

c)

=COUNTIF(A2:A8,>90).

d)

=COUNTIF(A2:A8,<90).

58.

Công thức tính để đếm số ô trong vùng B3:B5 chứa giá trị giống như ô E7 là

a)

=COUNT(B3:B5,E7)

b)

=COUNTIF(B3:B5,"=E7")

c)

=COUNTIF(B3:B5,"E7")

d)

=COUNTIF(B3:B5,E7)

59.

Công thức tính để đếm số ô trong vùng F2:F9 chứa xâu kí tự bắt đầu bằng chữ cái N là

a)

=COUNTIF(F2:F9,"N")

b)

=COUNTIF(F2:F9,"N_")

c)

=COUNTIF(F2:F9,"N*")

d)

=COUNTIF(F2:F9,N*)

60.

Công thức thích hợp để nhập vào ô C3 là

a)

=IF(AND(A3="Vàng",B3="Tím"),TRUE,FALSE).

b)

=IF(OR(A3<>"Vàng",B3="Tím"),TRUE,FALSE).

c)

=IF(OR(A3<>"Vàng",B3<>"Tím"),TRUE,FALSE).

d)

=IF(NOT(B3<>"Tím"),TRUE,FALSE).

61.

Công thức tính tổng tiền của mục chi Mong muốn cá nhân là

a)

=COUNTIF(I2:I10,K4,H2:H10)

b)

=SUMIF(I2:I10,L4,H2:H10)

c)

=SUMIF(I2:I10,B,H2:H10)

d)

=SUMIF(I2:I10,K4,H2:H10)

62.

Công thức tính tổng số tiền ở ô I11 là

a)

=SUM(H2:H10).

b)

=SUMIF(H2:H10).

c)

=COUNT(H2:H10).

d)

=COUNTIF(H2:H10)

63.

Công thức phù hợp để nhận xét về mục chi Tiết kiệm dựa trên quy tắc quản lí tài chính là

a)

IF(O5>20%,"Nhiều hơn","Ít hơn").

b)

IF(P5>20%,"Nhiều hơn","Ít hơn").

c)

IF(P4>30%,"Nhiều hơn","Ít hơn").

d)

IF(P3>50%,"Nhiều hơn","Ít hơn").

64.

Công thức phù hợp để nhận xét về mục chi Nhu cầu thiết yếu dựa trên quy tắc quản lí tài chính là

a)

=IF(P3>50%,"Ít hơn","Nhiều hơn").

b)

=IF(P3<100%,"Ít hơn","Nhiều hơn").

c)

=IF(P3>80%,"Nhiều quá",IF(P3>50%,"Nhiều hơn","Ít hơn")).

d)

=IF(P3=50%,"Hợp lí","Ít quá").

65.

Trong công thức chung của IF, tham số value_if_false có ý nghĩa gì?

a)

Phạm vi chứa các ô tính cần kiểm tra để đếm.

b)

Điều kiện kiểm tra.

c)

Giá trị trả về nếu điều kiện là đúng.

d)

Giá trị trả về nếu điều kiện là sai.

66.

Khi sử dụng hàm IF để giải quyết bài toán thực tế, điều gì là quan trọng nhất?

a)

Đảm bảo điều kiện được kiểm tra chính xác

b)

Sử dụng nhiều hàm khác nhau

c)

Tạo biểu đồ cho dữ liệu

d)

Tính tổng các giá trị

67.

Hàm IF trong Excel được sử dụng để làm gì?

a)

Tính tổng các giá trị

b)

Kiểm tra điều kiện và trả về giá trị khác nhau

c)

Tạo biểu đồ

d)

Lọc dữ liệu

68.

Nếu ô C1 chứa giá trị "Có" hoặc "Không", công thức nào sẽ trả về "Được" nếu C1 là "Có" và "Không được" nếu C1 là "Không"?

a)

=IF(C1="Có", "Không được", "Được")

b)

=IF(C1="Có", "Được", "Không được")

c)

=IF(C1<>"Có", "Được", "Không được")

d)

=IF(C1<>"Không", "Được", "Không được")

69.

Trong một bài toán thực tế, bạn cần xác định xem một học sinh có đủ điểm đậu (>= 5) hay không. Công thức nào là chính xác?

a)

=IF(B2<5, "Đậu", "Rớt")

b)

=IF(B2>=5, "Đậu", "Rớt")

c)

=IF(B2=5, "Rớt", "Đậu")

d)

=IF(B2>5, "Rớt", "Đậu")

70.

Cú pháp của hàm IF trong Excel là gì?

a)

IF(điều kiện, giá trị nếu đúng, giá trị nếu sai)

b)

IF(giá trị, điều kiện, giá trị nếu sai)

c)

IF(điều kiện, giá trị nếu sai, giá trị nếu đúng)

d)

IF(giá trị nếu đúng, điều kiện, giá trị nếu sai)