wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về máy tính

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Công cụ tính toán đầu tiên của loài người là gì?

a)

Ngón tay

b)

Bàn tính điện tử

c)

Máy tính bỏ túi

d)

Giấy bút

2.

Bàn tính (abacus) xuất hiện ở đâu đầu tiên?

a)

Ấn Độ

b)

La Mã

c)

Trung Quốc

d)

Việt Nam

3.

Công cụ nào được xem là máy tính cơ học đầu tiên?

a)

Máy đính vị

b)

Pascaline

c)

Abacus

d)

Máy tính bỏ túi

4.

Ai phát minh ra máy phân tích (Analytical Engine)?

a)

Charles Babbage

b)

Bill Gates

c)

Ada Lovelace

d)

Blaise Pascal

5.

Máy tính thế hệ đầu tiên sử dụng linh kiện gì?

a)

Transistor

b)

IC

c)

Vi xử lý

d)

Đèn điện tử

6.

ENIAC thuộc thế hệ máy tính nào?

a)

Thế hệ 1

b)

Thế hệ 2

c)

Thế hệ 3

d)

Thế hệ 4

7.

Máy tính thế hệ thứ hai sử dụng gì?

a)

Vi xử lý

b)

Mạch điện tử chân không

c)

Transistor

d)

Vi mạch (IC)

8.

Mạch tích hợp (IC) được sử dụng trong máy tính thế hệ nào?

a)

Thế hệ 1

b)

Thế hệ 3

c)

Thế hệ 2

d)

Thế hệ 4

9.

Máy tính thế hệ 4 chủ yếu sử dụng:

a)

Đèn điện tử

b)

Transistor

c)

IC

d)

Vi xử lý

10.

Máy tính cá nhân (PC) phổ biến ở thế hệ nào?

a)

Thế hệ 1

b)

Thế hệ 2

c)

Thế hệ 3

d)

Thế hệ 4

11.

Thiết bị giúp con người tính toán thời cổ đại:

a)

Bàn tính

b)

Máy tính cơ khí

c)

Máy tính bỏ túi

d)

Máy tính điện tử

12.

Ada Lovelace được xem là:

a)

Người phát minh máy tính

b)

Lập trình viên đầu tiên

c)

Nhà vật lý

d)

Nhà sản xuất máy tính

13.

Máy tính thế hệ đầu tiên có nhược điểm:

a)

Rẻ tiền

b)

Nhỏ gọn

c)

Tốc độ cao

d)

Tốn điện và tỏa nhiệt lớn

14.

Transistor tốt hơn đèn điện tử vì:

a)

Cồng kềnh

b)

Nặng

c)

Bớt hơn và ít tỏa nhiệt

d)

Tốc độ chậm

15.

Máy tính hiện nay thuộc thế hệ:

a)

Thế hệ 5

b)

Thế hệ 3

c)

Thế hệ 1

d)

Thế hệ 2

16.

Thông tin là gì?

a)

Vật thể nhìn thấy

b)

Những gì mang lại hiểu biết cho con người

c)

Chỉ là âm thanh

d)

Chỉ là hình ảnh

17.

Dữ liệu là gì?

a)

Thông tin chưa được xử lý

b)

Kết quả xử lý

c)

Thông tin hoàn chỉnh

d)

Tập hợp văn bản

18.

Thiết bị nào nhập dữ liệu?

a)

Máy in

b)

Máy chiếu

c)

Bàn phím

d)

Màn hình

19.

Thiết bị ra dùng để:

a)

Chuyển thông tin vào máy

b)

Lưu trữ dữ liệu

c)

Tính toán

d)

Hiển thị/Xuất kết quả

20.

Quy trình xử lý thông tin:

a)

Nhập – Lưu – Xuất

b)

Nhập – Xử lý – Xuất

c)

Lưu – Nhập – Xuất

d)

Xuất – Nhập – Lưu

21.

Ví dụ dữ liệu dạng số:

a)

2025

b)

Đất nước

c)

Bảng chữ cái

d)

Hình ảnh

22.

Dữ liệu dạng văn bản:

a)

Nhạc

b)

Video

c)

Chữ cái

d)

Ảnh

23.

Thiết bị lưu trữ là:

a)

Chuột

b)

Ổ đĩa cứng

c)

Bàn phím

d)

Webcam

24.

USB thuộc loại thiết bị:

a)

Lưu trữ

b)

Xuất

c)

Nhập

d)

Mạng

25.

Ổ đĩa cứng dùng để:

a)

In dữ liệu

b)

Nhập dữ liệu

c)

Lưu dữ liệu lâu dài

d)

Tính toán

26.

Hình ảnh thuộc dạng dữ liệu:

a)

Văn bản

b)

Số

c)

Bảng mã

d)

Đa phương tiện

27.

Số 2025 trong máy tính là:

a)

Dữ liệu

b)

Kết quả

c)

Lỗi

d)

Văn bản

28.

CPU có nhiệm vụ:

a)

Lưu trữ

b)

Xử lý

c)

Xuất kết quả

d)

Điều hoà nhiệt

29.

RAM là bộ nhớ gì?

a)

Tạm thời

b)

Vĩnh viễn

c)

Ngoài

d)

Chỉ đọc

30.

Kết quả hiển thị sau xử lý gọi là:

a)

Dữ liệu đầu vào

b)

Mã nhị phân

c)

Dữ liệu đầu ra

d)

Bộ nhớ

31.

Âm thanh thuộc dạng dữ liệu nào?

a)

Văn bản

b)

Số

c)

Hình ảnh

d)

Đa phương tiện

32.

Chuột thuộc thiết bị nào?

a)

Xuất

b)

Lưu trữ

c)

Nhập

d)

Mạng

33.

Máy in là thiết bị gì?

a)

Nhập

b)

Mạng

c)

Lưu trữ

d)

Xuất

34.

Màn hình cảm ứng thuộc loại thiết bị nào?

a)

Chỉ nhập

b)

Chỉ xuất

c)

Nhập và xuất

d)

Lưu trữ

35.

Bộ nhớ phụ có đặc điểm gì?

a)

Dung lượng lớn

b)

Mất dữ liệu khi tắt máy

c)

Nhanh hơn RAM

d)

Không lưu lâu dài

36.

Tôn trọng quyền riêng tư là bảo vệ điều gì?

a)

Máy tính cá nhân

b)

Mạng xã hội

c)

Thông tin cá nhân

d)

Truy cập Internet

37.

Hành vi thiếu văn hóa trên mạng là gì?

a)

Chia sẻ tài liệu học

b)

Gửi lời cảm ơn

c)

Giúp đỡ bạn bè

d)

Nói xấu, miệt thị

38.

Mật khẩu mạnh cần có đặc điểm gì?

a)

Khó đoán

b)

Dễ đoán

c)

Chỉ gồm số

d)

Giống nhau ở mọi tài khoản

39.

Thông tin cá nhân nên được chia sẻ như thế nào?

a)

Đăng công khai

b)

Chia sẻ khi cần thiết và có chọn lọc

c)

Đưa lên mọi nhóm

d)

Bán cho người khác

40.

Spam là gì?

a)

Bảo mật dữ liệu

b)

Kiểm tra phần mềm

c)

Gửi thư rác

d)

Tăng tốc độ mạng

41.

Bản quyền số nhằm:

a)

Bảo vệ sản phẩm trí tuệ

b)

Lưu trữ dữ liệu

c)

Đọc nội dung

d)

Tăng tốc độ mạng

42.

Thông tin sai sự thật gây:

a)

Lợi ích cho cộng đồng

b)

Không ảnh hưởng gì

c)

Giúp lan nhanh tin tức

d)

Hậu quả nghiêm trọng

43.

Phần mềm độc hại có thể:

a)

Tăng tốc máy

b)

Gây mất dữ liệu

c)

Làm đẹp giao diện

d)

Cải thiện bảo mật

44.

Quấy rối người khác trên mạng gọi là:

a)

Chia sẻ

b)

Cài đặt

c)

Bắt nạt trực tuyến

d)

Tặng sao

45.

Gặp rủi ro online xấu nên:

a)

Báo người lớn/ cơ quan chức năng

b)

Chia sẻ thêm

c)

Tò mò xem tiếp

d)

Tải về

46.

Bảo mật tài khoản bằng:

a)

Ghi mật khẩu ra giấy để bàn

b)

Chia sẻ cho bạn bè

c)

Đặt một mật khẩu cho tất cả

d)

Xác thực hai lớp

47.

Xâm nhập trái phép hệ thống là:

a)

Việc bình thường

b)

Hành vi vi phạm pháp luật

c)

Giải trí vui

d)

Được khuyến khích

48.

Trước khi đăng tải thông tin cần:

a)

Đăng ngay lập tức

b)

Không cần suy nghĩ

c)

Kiểm tra tính chính xác

d)

Nhờ người khác quyết định

49.

Sử dụng mạng tôn trọng người khác thuộc:

a)

Văn hoá ứng xử

b)

Lập trình

c)

Thiết kế mạng

d)

Tự do tuyệt đối

50.

Nội dung vi phạm pháp luật cần:

a)

Ẩn đi rồi chia sẻ

b)

Bỏ qua