wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về quá trình hô hấp

Total questions: 24

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Xét về bản chất hóa học, hô hấp là quá trình gì?

a)

Oxygen hóa nguyên liệu hô hấp thành CO2, H2O và giải phóng năng lượng.

b)

chuyển hóa, thu nhận O2 và thải CO2 xảy ra trong tế bào.

c)

chuyển các nguyên tử hidro từ chất cho hidro sang chất nhận hidro.

d)

thu nhận năng lượng của tế bào.

2.

Quá trình hô hấp ở thực vật có ý nghĩa gì?

a)

Tạo năng lượng cung cấp cho các hoạt động sống của tế bào và cơ thể.

b)

Đảm bảo cân bằng O2 và CO2 trong khí quyển.

c)

Làm sạch không khí.

d)

Chuyển hóa carbohydrate thành CO2 và H2O.

3.

Phương trình tổng quát của quá trình hô hấp ở thực vật là gì?

a)

C6H12O6 + 6O2 → 6CO2 + 6H2O + Q (năng lượng: ATP + nhiệt).

b)

C6H12O6 + 6O2 → 6CO2 + 6H2O.

c)

6CO2 + 6H2O → C6H12O6 + 6O2.

d)

6CO2 + 6H2O → C6H12O6 + 6O2 + Q (năng lượng: ATP + nhiệt)

4.

Các giai đoạn của quá trình phân giải kị khí diễn ra theo trật tự nào?

a)

Đường phân → Lên men.

b)

Đường phân → Chu trình Krebs → Chuỗi chuyền electron.

c)

Đường phân → Lên men → Chuỗi chuyền electron.

d)

Lên men→ Đường phân.

5.

Trong quá trình hô hấp hiếu khí ở tế bào thực vật, diễn ra giai đoạn theo trình tự nào?

a)

Đường phân → chu trình Krebs → chuỗi truyền electron hô hấp.

b)

Đường phân → chuỗi truyền electron hô hấp → chu trình Krebs.

c)

Chu trình Krebs → đường phân → chuỗi truyền electron hô hấp.

d)

Chuỗi truyền electron hô hấp → đường phân → chu trình Krebs.

6.

Trong quá trình hô hấp hiếu khí ở tế bào thực vật, sản phẩm cuối cùng là gì?

a)

CO2, H2O và ATP.

b)

Rượu ethanol (C2H5OH).

c)

Lactic acid (C3H6O3).

d)

Oxaloacetic acid (OAA).

7.

Giai đoạn đường phân xảy ra ở đâu?

a)

tế bào chất.

b)

Nhân tế bào.

c)

tế bào chất và nhân.

d)

ti thể.

8.

Giai đoạn chung của quá trình lên men và hô hấp hiếu khí là:

a)

chuối truyền electron.

b)

chương trình Krebs.

c)

đường phân.

d)

tổng hợp Acetyl - CoA

9.

Giai đoạn chung của quá trình lên men và hô hấp hiếu khí là:

a)

chuối truyền electron.

b)

chương trình Krebs.

c)

đường phân.

d)

tổng hợp Acetyl - CoA

10.

Nhận định nào sau đây là không đúng?

a)

Hàm lượng nước tỉ lệ thuận với cường độ hô hấp.

b)

Cường độ hô hấp chịu sự ảnh hưởng của nhiệt độ.

c)

Nồng độ CO2 cao sẽ ức chế hô hấp.

d)

Hàm lượng nước tăng sẽ dẫn đến cường độ hô hấp giảm.

11.

Trong quá trình bảo quản nông sản, hô hấp gây ra tác hại nào sau đây?

a)

Làm giảm nhiệt độ.

b)

Làm tăng khí O2.

c)

Tiêu hao chất hữu cơ.

d)

Làm giảm độ ẩm.

12.

Quá trình hô hấp ở thực vật có ý nghĩa gì?

a)

Tạo năng lượng cung cấp cho các hoạt động sống của tế bào và cơ thể.

b)

Đảm bảo cân bằng O2 và CO2 trong khí quyển.

c)

Làm sạch không khí.

d)

Chuyển hóa carbohydrate thành CO2 và H2O.

13.

Bào quan thực hiện quá trình hô hấp hiếu khí là gì?

a)

Ti thể.

b)

Lục lạp.

c)

Không bào.

d)

Bộ máy Golgi.

14.

Nguyên nhân chính để các tế bào non có số lượng ti thể trong tế bào nhiều hơn so với các tế bào khác là gì?

a)

Ở tế bào non, quá trình trao đổi chất mạnh, cần được cung cấp nhiều năng lượng.

b)

Ở tế bào non, chứa lượng nước trong chất nguyên sinh rất lớn.

c)

Ở tế bào non, quá trình đồng hóa yếu, nên quá trình phân giải xảy ra mạnh.

d)

Ở tế bào non, chứa nhiều nguyên tố khoáng vi lượng, xúc tác các enzim phân giải hoạt động mạnh.

15.

Hô hấp hiếu khí xảy ra mạnh trong các mô, cơ quan đang có hoạt động sinh lí mạnh như:

a)

Hạt đang nảy mầm, hoa đang nở.

b)

Hạt bị ngâm vào nước.

c)

Cây ở điều kiện thiếu oxygen.

d)

Rễ cây bị ngập úng.

16.

Trong tế bào sống, hô hấp xảy ra ở đâu?

a)

Tế bào chất và ti thể.

b)

Ribosome và ti thể.

c)

Lục lạp.

d)

Ti thể và lục lạp.

17.

Điều nào sau đây không phải là vai trò của hô hấp đối với cơ thể thực vật?

a)

A. Sản phẩm là nguồn chất hữu cơ làm thức ăn cho mọi sinh vật.

b)

B. Năng lượng ATP được sử dụng cho nhiều hoạt động sống của cây: vận chuyển, sinh trưởng, tổng hợp,...

c)

C. Năng lượng nhiệt cần để duy trì hoạt động của cơ thể.

d)

D. Tạo ra các sản phẩm trung gian cho các quá trình tổng hợp các chất hữu cơ khác

18.

Điều nào sau đây không phải là vai trò của hô hấp đối với cơ thể thực vật?

a)

Sản phẩm là nguồn chất hữu cơ làm thức ăn cho mọi sinh vật.

b)

Năng lượng ATP được sử dụng cho nhiều hoạt động sống của cây: vận chuyển, sinh trưởng, tổng hợp,...

c)

Năng lượng nhiệt cần để duy trì hoạt động của cơ thể.

d)

Tạo ra các sản phẩm trung gian cho các quá trình tổng hợp các chất hữu cơ khác.

19.

Hô hấp là quá trình:

a)

oxygen hoá các hợp chất hữu cơ thành CO2 và H2O, đồng thời giải phóng năng lượng cần thiết cho các hoạt động sống của cơ thể.

b)

oxygen hoá các hợp chất hữu cơ thành CO2 và H2O, đồng thời tích lũy năng lượng cần thiết cho các hoạt động sống của cơ thể.

c)

khử các hợp chất hữu cơ thành CO2 và H2O, đồng thời giải phóng năng lượng cần thiết cho các hoạt động sống của cơ thể.

d)

khử các hợp chất hữu cơ thành CO2 và H2O, đồng thời tích lũy năng lượng cần thiết cho các hoạt động sống của cơ thể.

20.

Bộ phận nào sau đây là nơi diễn ra hô hấp mạnh nhất ở thực vật?

a)

Rễ.

b)

Thân.

c)

Lá.

d)

Hoa.

21.

Trong quá trình bảo quản nông sản, hô hấp gây ra tác hại nào sau đây?

a)

Tiêu hao chất hữu cơ.

b)

Làm tăng khí O2.

c)

Làm giảm nhiệt độ.

d)

Làm giảm độ ẩm.

22.

Khi nói về quan hệ giữa hô hấp và quá trình trao đổi khoáng trong cây, phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Hô hấp tạo ra ATP để cung cấp năng lượng cho tất cả các quá trình hấp thụ khoáng.

b)

Hô hấp tạo ra các sản phẩm trung gian để làm nguyên liệu đồng hóa các nguyên tố khoáng.

c)

Hô hấp tạo ra các chất khử như FADH2, NADH để cung cấp cho quá trình đồng hóa các nguyên tố khoáng.

d)

Quá trình hút khoáng sẽ cung cấp các nguyên tố cần thiết để tạo nên các chất tham gia hô hấp.

23.

Chọn gợi ý trong ngoặc để điền vào ô còn trống.

4 lines
24.

Hô hấp hiếu khí là quá trình..........bắt đầu xảy ra trong..........của tế bào và kết thúc trong......... Kết quả tạo ra CO2 và H2O cùng ...........cung cấp cho hoạt động sống cơ thể.

a)

3,1,2,4

b)

3,1,2,5

c)

3,2,1,4

d)

3,2,1,5