wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề cương ôn tập Sử 12 – Phần trắc nghiệm: Bài 1. Liên Hợp Quốc

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

WHO là tên viết tắt của

a)

Tổ chức Lao động quốc tế.

b)

Tổ chức Y tế thế giới.

c)

Quỹ Dân số Liên hợp quốc.

d)

Chương trình môi trường Liên hợp quốc.

2.

Tổ chức quốc tế đi đầu trong lĩnh vực thúc đẩy và bảo vệ quyền trẻ em là

a)

Quỹ Dân số Liên hợp quốc (UNFPA).

b)

Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP).

c)

Tổ chức Di cư Quốc tế (IOM).

d)

Quỹ Nhi đồng Liên hợp quốc (UNICEF).

3.

Đâu không phải là việc làm của Liên Hợp quốc để trở thành một diễn đàn quốc tế vừa hợp tác, vừa đấu tranh nhằm duy trì hòa bình và an ninh thế giới?

a)

Mở rộng kết nạp thành viên trên toàn thế giới.

b)

Giải quyết các vụ tranh chấp và xung đột ở nhiều khu vực.

c)

Thúc đẩy mối quan hệ thương nghị và hợp tác quốc tế.

d)

Giúp đỡ các dân tộc về kinh tế, văn hóa, giáo dục, y tế, nhân đạo,...

4.

Vai trò quan trọng nhất của tổ chức Liên hợp quốc là

a)

Phát triển quan hệ hữu nghị giữa các quốc gia.

b)

Giải quyết các tranh chấp bằng hòa bình.

c)

Giúp đỡ các quốc gia phát triển kinh tế - xã hội.

d)

Duy trì hòa bình và an ninh thế giới.

5.

Việc hợp tác quốc tế giữa các quốc gia trong tổ chức Liên Hợp quốc dựa trên cơ sở nền tảng nào?

a)

Tôn trọng chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ.

b)

Không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau.

c)

Tôn trọng quyền bình đẳng và quyền tự quyết.

d)

Hợp tác phát triển có hiệu quả trong các lĩnh vực kinh tế, văn hóa, xã hội.

6.

Mối quan hệ giữa các nước thành viên của Liên hợp quốc được xây dựng dựa trên nền tảng

a)

Tôn trọng quyền bình đẳng và quyền tự quyết.

b)

Tôn trọng quyền độc lập và tự quyết.

c)

Tôn trọng quyền bình đẳng và tự chủ.

d)

Tôn trọng quyền tự quyết và toàn vẹn lãnh thổ.

7.

Cơ quan nào của Liên Hợp quốc giữ vai trò trọng yếu trong việc duy trì hòa bình và an ninh thế giới?

a)

Đại hội đồng

b)

Hội đồng Bảo an

c)

Hội đồng quản thác

d)

Tòa án Quốc tế

8.

Mục đích của tổ chức Liên Hợp Quốc nêu rõ trong Hiến chương là

a)

Duy trì hòa bình và an ninh thế giới, phát triển các mối quan hệ hữu nghị giữa các dân tộc và tiến hành hợp tác quốc tế giữa các nước.

b)

Bình đẳng chủ quyền giữa các quốc gia và quyền tự quyết của các dân tộc.

c)

Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức, Italia và Nhật Bản.

9.

Liên Hợp Quốc hoạt động dựa trên nguyên tắc nào sau đây?

a)

Hợp tác phát triển có hiệu quả trong các lĩnh vực kinh tế, văn hóa và xã hội.

b)

Phát triển các mối quan hệ hữu nghị giữa các dân tộc.

c)

Duy trì hòa bình và an ninh thế giới.

d)

Không can thiệp vào công việc nội bộ của bất kì nước nào.

10.

Trong bối cảnh Chiến tranh lạnh, nguyên tắc nào của Liên Hợp Quốc có vai trò quan trọng trong việc duy trì hòa bình thế giới?

a)

Tôn trọng toàn vẹn lãnh thổ và độc lập chính trị của các nước.

b)

Bình đẳng chủ quyền giữa các quốc gia và quyền tự quyết của các dân tộc.

c)

Chung sống hòa bình và sự nhất trí giữa 5 cường quốc.

d)

Giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.

11.

Nội dung nào dưới đây không phải là nguyên tắc hoạt động của tổ chức Liên Hợp Quốc?

a)

Không sử dụng vũ lực hoặc đe dọa bằng vũ lực với nhau.

b)

Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình.

c)

Chung sống hòa bình và sự nhất trí của năm cường quốc.

d)

Không can thiệp vào công việc nội bộ của các nước.

12.

Nhận xét nào dưới đây là đúng về vai trò của Liên Hợp Quốc trước những biến động của tình hình thế giới hiện nay?

a)

Duy trì hòa bình, an ninh quốc tế đồng thời tăng cường quan hệ hữu nghị, giao lưu, hợp tác giữa các nước thành viên trên nhiều lĩnh vực.

b)

Thúc đẩy các mối quan hệ giao lưu, hợp tác giữa các nước thành viên trên nhiều lĩnh vực.

c)

Ngăn chặn các đại dịch gây đe dọa sức khỏe loài người.

d)

Bảo vệ các dân tộc và các giá trị có tính chất nhân đạo.

13.

Tổ chức Liên Hợp Quốc được thành lập trong bối cảnh nào?

a)

Chủ nghĩa phát xít lên nắm quyền và đe dọa nền hòa bình thế giới.

b)

Cuộc Chiến tranh thế giới thứ hai gây hậu quả nặng nề cho nhân loại.

c)

Nguy cơ chiến tranh bị đẩy lùi, hòa bình thế giới được đảm bảo.

d)

Trật tự thế giới đa cực đã hình thành và cần một công cụ để bảo vệ nó.

14.

Mục tiêu quan trọng hàng đầu và là cơ sở để thực hiện các mục tiêu khác của tổ chức Liên Hợp Quốc là

a)

Sự hợp tác về an ninh - quốc phòng.

b)

Duy trì hòa bình và an ninh thế giới.

c)

Duy trì, mở rộng hợp tác về mọi mặt.

d)

Thúc đẩy các mối quan hệ hữu nghị.

15.

Nội dung nào sau đây không phải là nguyên tắc hoạt động của tổ chức Liên Hợp Quốc?

a)

Từ bỏ sử dụng vũ lực hoặc đe dọa bằng vũ lực trong quan hệ quốc tế.

b)

Tôn trọng các nghĩa vụ và luật pháp quốc tế.

c)

Không can thiệp vào công việc nội bộ của các nước.

d)

Trung tâm điều hòa hoạt động của các quốc gia.

16.

Nội dung nào sau đây là mục tiêu cốt lõi của tổ chức Liên Hợp Quốc?

a)

Hướng tới sự hợp tác song phương giữa các quốc gia.

b)

Mang tính đa phương toàn cầu.

c)

Chỉ tập trung vào vấn đề chính trị, an ninh.

d)

Hợp tác quốc tế về kinh tế, xã hội là mục tiêu cốt lõi hàng đầu.

17.

Vai trò của Liên Hợp Quốc trong lĩnh vực duy trì hòa bình, an ninh quốc tế là?

a)

Giải quyết xung đột và tranh chấp ở nhiều khu vực, khôi phục hòa bình và hỗ trợ tái thiết ở nhiều quốc gia.

b)

Hỗ trợ các nền kinh tế kém phát triển thông qua các chương trình, quỹ, các cơ quan chuyên môn,...

c)

Thực thi quyền con người, xây dựng một thế giới công bằng hơn.

d)

Phát triển bền vững trên ba lĩnh vực chính là kinh tế, xã hội và môi trường.

18.

Đâu không phải là công ước, hiệp ước quốc tế về giải trừ quân bị cũng như ngăn chặn phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt do Liên Hợp Quốc xây dựng?

a)

Hiệp ước cấm phổ biến vũ khí hạt nhân (1968).

b)

Công ước cấm sử dụng, phát triển và tàng trữ vũ khí hóa học và về việc phá hủy các loại vũ khí này (1993).

c)

Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa.

d)

Hiệp ước cấm vũ khí hạt nhân (2017).

19.

Nội dung nào dưới đây không phải là vai trò của Liên Hợp Quốc trong lĩnh vực phát triển?

a)

Đề ra từng chiến lược cho từng thập kỉ nhằm huy động sự hợp tác quốc tế cho các mục tiêu phát triển chung.

b)

Chú trọng phát triển các vấn đề về giáo dục, nhân đạo,...

c)

Lấy phát triển bền vững là định hướng xuyên suốt của ba trụ cột kinh tế, xã hội và môi trường.

d)

Hỗ trợ trực tiếp về vốn, tri thức,... nhằm thúc đẩy phát triển, tạo môi trường thuận lợi để phát triển kinh tế, tài chính, thương mại quốc tế.

20.

Việt Nam có thể vận dụng nguyên tắc nào của Liên Hợp Quốc trong cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo hiện nay?

a)

Bình đẳng chủ quyền giữa các quốc gia và quyền tự quyết của các dân tộc.

b)

Tôn trọng toàn vẹn lãnh thổ và độc lập chính trị của tất cả các nước.

c)

Chung sống hòa bình và sự nhất trí của 5 nước lớn.

d)

Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình.

21.

Tổ chức Liên Hợp Quốc được thành lập trong bối cảnh nào sau đây?

a)

Chủ nghĩa phát xít lên nắm quyền và đe dọa hòa bình thế giới.

b)

Cuộc Chiến tranh thế giới thứ hai gây hậu quả nặng nề cho nhân loại.

c)

Nguy cơ chiến tranh bị đẩy lùi, hòa bình thế giới được đảm bảo.

d)

Chiến tranh lạnh diễn ra sâu sắc, xung đột Xô - Mỹ diễn ra quyết liệt.

22.

Tổ chức Liên Hợp Quốc chính thức được thành lập khi

a)

Hiến chương Liên Hợp Quốc chính thức được công bố trong Hội nghị Xan Phran-xi-xcô.

b)

Hiến chương Liên Hợp Quốc được Quốc hội các nước thành viên phê chuẩn.

c)

Liên Xô, Mĩ, Anh ra quyết định về việc thành lập tổ chức Liên Hợp Quốc.

d)

Tất cả các quốc gia trên thế giới gia nhập tổ chức Liên Hợp Quốc.

23.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng mục tiêu hoạt động của tổ chức Liên Hợp Quốc?

a)

Thúc đẩy quan hệ hữu nghị giữa các dân tộc trên thế giới.

b)

Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình.

c)

Hợp tác quốc tế để giải quyết các vấn đề kinh tế, xã hội.

d)

Trung tâm điều hòa các nỗ lực quốc tế vì mục tiêu chung.

24.

Để thúc đẩy phát triển kinh tế, tài chính, văn hóa xã hội các nước thành viên, Liên hợp quốc đã

a)

thành lập nhiều cơ quan chuyên môn thuộc các lĩnh vực khác nhau.

b)

tham gia hoạch định chính sách phát triển cho từng nước thành viên.

c)

cung cấp toàn bộ nguồn lực, vốn cho các nước thành viên.

d)

yêu cầu tất cả các nước thành viên hội nhập với thế giới.

25.

Là một tổ chức chuyên môn của Liên hợp quốc hoạt động có hiệu quả ở Việt Nam, UNESCO là viết tắt của tổ chức nào?

a)

Y tế thế giới.

b)

Nông nghiệp thế giới.

c)

Văn hóa, Giáo dục và Khoa học thế giới.

26.

Trong Hội nghị Ianta (2/1945), Liên Xô và Mỹ đều

a)

thiết lập được đồng minh mới

b)

đã cơ bản đạt được mục tiêu.

c)

từ bỏ mâu thuẫn truyền thống.

d)

mở rộng được hệ thống thuộc địa.

27.

Sự kiện nào thể hiện sự phối hợp hành động, củng cố sự hợp tác giữa các nước Đồng minh để đi đến kết thúc cuộc chiến tranh chống phát xít?

a)

Hội nghị Oasinhton

b)

Hội nghị Ianta (1945).

c)

Hội nghị Xan Phranxico

d)

Hội nghị Pốtxđam

28.

Theo quy định của Hội nghị Ianta (2/1945), những quốc gia nào có quyền lợi ở Trung Quốc?

a)

Liên Xô và Mỹ

b)

Mỹ và Anh

c)

Anh và Pháp

d)

Liên Xô và Ấn Độ.

29.

Hội nghị chỉ có ba cường quốc (Liên Xô, Mỹ, Anh) tham dự không phải là

a)

Hội nghị Têhêrân (12/1943)

b)

Hội nghị Ianta (2/1945).

c)

Hội nghị Xan Phranxixcô (4/1945).

d)

Hội nghị Pốtxđam (7/1945)

30.

Sự kiện nào đã bước đầu tạo ra khuôn khổ của trật tự thế giới hai cực trong thế kỷ XX?

a)

Hội nghị Ianta (1945).

b)

Hội nghị Vécxai (1919).

c)

Thông điệp của Truman (1947).

d)

Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ (1939).

31.

Những quyết định của hội nghị năm 1945 không ảnh hưởng trực tiếp đến

a)

số phận của phát xít Đức, Nhật

b)

sự hình thành Cộng đồng ASEAN

c)

Cách mạng tháng Tám (1945) ở Việt Nam

d)

quan hệ giữa Liên Xô và Mỹ sau chiến tranh.

32.

Nội dung nào là ảnh hưởng của Hội nghị Ianta (2/1945) đối với tình hình thế giới?

a)

Dẫn tới sự chia cắt của một số quốc gia

b)

Đưa chiến tranh thế giới vào giai đoạn đỉnh cao

c)

Thúc đẩy cuộc cách mạng khoa học công nghệ

d)

Thúc đẩy xu hướng liên kết kinh tế thế giới

33.

Nội dung nào là quyết định của Hội nghị Ianta (2/1945)?

a)

Thống nhất về việc thành lập Liên hợp quốc sau chiến tranh.

b)

Tuyên bố giải thể hoàn toàn các đế quốc thuộc địa ngay lập tức.

c)

Trao độc lập tức thời cho mọi thuộc địa ở châu Á – Phi.

d)

Bãi bỏ các hiệp ước phân chia phạm vi ảnh hưởng trước đây.

34.

Theo quyết định của Hội nghị Ianta (2/1945), Liên Xô không được hưởng quyền lợi gì ở Trung Quốc?

a)

Thuê cảng Lữ Thuận làm căn cứ hải quân

b)

Trả lại tuyến đường sắt Xibiria – Trường Xuân

c)

Hàng hóa qua Trung Quốc không phải đóng thuế

d)

Khai thác tuyến đường sắt Hoa Đông và Nam Mãn Châu

35.

Những quyết định của Hội nghị Ianta (2/1945) về sự phân chia phạm vi ảnh hưởng của các cường quốc ở châu Âu và châu Á đã

a)

vi phạm chủ quyền của các quốc gia dân tộc

b)

làm mâu thuẫn về thuộc địa trở nên gay gắt

c)

tạo lợi thế cho phong trào giải phóng dân tộc

d)

thay đổi cục diện Chiến tranh thế giới thứ hai

36.

Sự kiện nào sau đây không chịu tác động lớn của Trật tự thế giới hai cực Ianta?

a)

Sự chia cắt nước Đức thành hai quốc gia đối lập

b)

Chiến tranh giữa hai miền Triều Tiên (1950 - 1953)

c)

Cuộc chiến tranh của Mỹ ở Việt Nam (1954 - 1975)

d)

Phong trào giải phóng dân tộc ở Ấn Độ (1945 - 1950)

37.

Từ đầu những năm 70 của thế kỉ XX, quan hệ Mỹ - Liên Xô chuyển dần sang hòa dịu, sau đó kết thúc Chiến tranh lạnh (1989) là do

a)

hai bên chịu nhiều tổn hại và suy giảm thế mạnh về nhiều mặt

b)

sự liên kết khu vực gia tăng kéo theo nhu cầu liên kết đa phương

c)

quá trình mở rộng không ngừng của Liên minh châu Âu (EU)

d)

trật tự nhất siêu đang trong quá trình mở rộng

38.

Cuộc chiến tranh cục bộ nào sau đây có sự dính líu của Mỹ và Liên Xô trong thời kỳ Chiến tranh lạnh?

a)

Cuộc đấu tranh của nhân dân Việt Nam lật đổ Nhật

b)

Chiến tranh xâm lược của thực dân cũ ở Nam Á

c)

Chiến tranh xâm lược Đông Dương của thực dân Pháp

d)

Chiến tranh giữa Nga và Ucraina

39.

Nội dung nào không phản ánh đúng về trật tự hai cực Ianta?

a)

Được hoàn chỉnh ngay trong Hội nghị Ianta

b)

Được đặt dưới sự chi phối của các cường quốc

c)

Nhân tố hàng đầu chi phối nền chính trị thế giới

d)

Phản ánh sự đối đầu căng thẳng giữa Mỹ và Liên Xô

40.

Trong giai đoạn từ năm 1945 đến đầu những năm 70 của thế kỉ XX, trật tự thế giới hai cực Ianta có biểu hiện nào sau đây?

a)

Từ đối kháng chuyển sang đối đầu giữa hai hệ thống xã hội đối lập

b)

Xác lập và phát triển cơ chế đối đầu diễn ra trên nhiều lĩnh vực

c)

Phát triển mạnh và dẫn tới các cuộc chiến tranh cục bộ giữa Liên Xô - Mỹ

d)

Từ đối đầu căng thẳng chuyển sang hòa dịu và hòa hoãn Đông – Tây

41.

Vì sao gọi là “trật tự hai cực Ianta”?

a)

Đại diện hai nước Liên Xô và Mỹ phân chia khu vực ảnh hưởng trên thế giới

b)

Trật tự thế giới mới phân thành hai cực đứng đầu là Mỹ - Liên Xô được đặt khuôn khổ từ Hội nghị Ianta

c)

Ianta là trung tâm của các vấn đề xung đột trên thế giới

d)

Ianta là khu vực trung tâm tranh chấp ảnh hưởng giữa Mỹ - Liên Xô sau chiến tranh

42.

Đặc điểm nổi bật của trật tự thế giới mới được hình thành sau Chiến tranh thế giới thứ hai là

a)

Được thiết lập trên cơ sở áp đặt của các nước thắng trận với các nước thua trận

b)

Do các nước tự bàn hoàn toàn thao túng

c)

Không thỏa mãn được yêu cầu của các bên tham chiến

d)

Có sự phân chia thành hai cực, hai phe do Mỹ và Liên Xô đứng đầu

43.

Nhận xét về sự phân chia phạm vi ảnh hưởng ở khu vực châu Âu giữa các cường quốc sau Chiến tranh thế giới thứ hai

a)

Sự phân chia căn cứ chủ yếu giữa Mỹ và Liên Xô

b)

Sự phân chia diễn ra không đồng đều giữa các cường quốc

c)

Nước Đức là trung tâm của sự phân chia giữa các cường quốc

d)

Sự phân chia diễn ra rõ trên toàn bộ châu Âu

44.

Những quyết định của Hội nghị Ianta (2-1945) có hạn chế gì?

a)

Quá bất công với các nước bại trận và dân tộc thuộc địa

b)

Không giải quyết được mâu thuẫn giữa các nước tư bản

c)

Do các nước tự bàn hoàn toàn chi phối

d)

Tạo điều kiện để các nước phương Tây khôi phục lại quyền thống trị ở các thuộc địa cũ

45.

Việc triệu tập Hội nghị Ianta và một trật tự thế giới mới được thiết lập sau Chiến tranh thế giới thứ hai phản ánh điều gì trong quan hệ quốc tế?

a)

Sự thay đổi so sánh tương quan lực lượng giữa các cường quốc sau chiến tranh

b)

Nhu cầu thiết lập một nền hòa bình bền vững sau chiến tranh

c)

Tham vọng chi phối thế giới của các cường quốc

d)

Cả ba phương án trên

46.

Những quyết định của Hội nghị Ianta (2-1945) đã có tác động tích cực gì đối với phong trào giải phóng dân tộc của Việt Nam trong năm 1945?

a)

Việt Nam không phải chịu sự tác động của cuộc đối đầu Xô - Mỹ

b)

Tiêu diệt phát xít Nhật, tạo thời cơ để nhân dân Việt Nam nổi dậy khởi nghĩa

c)

Việt Nam nhận được sự ủng hộ từ tổ chức Liên Hợp Quốc

d)

Việt Nam không bị thực dân Pháp quay trở lại xâm lược

47.

Quan hệ giữa hai nước Liên Xô và Mỹ chuyển sang căng thẳng sau sự kiện nào sau đây?

a)

Thông điệp của Tổng thống Mỹ Tơ-ru-man (12-3-1947)

b)

Những quyết định của hội nghị Pốt-xdam (1945)

c)

Các điều khoản trong Hiệp định Giơ-ne-vơ (1954)

d)

Các điều khoản trong Hiệp định Pa-ri về Việt Nam (1973)

48.

Sự sụp đổ của trật tự thế giới hai cực Ianta tác động như thế nào đến các cường quốc mới nổi?

a)

So sánh lực lượng bất lợi cho phe Tư bản chủ nghĩa

b)

Có vai trò ngày càng lớn trong quan hệ quốc tế

c)

Được ưu đãi đặc biệt để hòa vào nền kinh tế Mỹ

d)

Tình trạng cạnh tranh sức mạnh mềm chấm dứt

49.

Nội dung nào không phản ánh đúng về trật tự hai cực Ianta?

a)

Được hoàn thành ngay trong Hội nghị Ianta

b)

Được đặt dưới sự chi phối của các cường quốc

c)

Nhân tố hàng đầu chi phối nền chính trị thế giới

d)

Phản ánh sự đối đầu căng thẳng giữa Mỹ và Liên Xô

50.

Đặc điểm nổi bật của trật tự thế giới mới được hình thành trong những năm sau Chiến tranh thế giới thứ II?

a)

Là một trật tự thế giới được thiết lập trên cơ sở các nước tư bản thắng trận áp đặt quyền thống trị đối với các nước bại trận.

b)

Là một trật tự thế giới hoàn toàn do chủ nghĩa tư bản thao túng.

c)

Là một trật tự thế giới có sự phân tuyến triệt để giữa hai phe: Xã hội chủ nghĩa và Tư bản chủ nghĩa.

d)

Là một trật tự thế giới được thiết lập trên cơ sở các nước thắng trận cùng nhau hợp tác để thống trị, bóc lột các nước bại trận và các dân tộc thuộc địa.

51.

Theo quyết định của các cường quốc tại Hội nghị I-an-ta (2-1945), vùng ảnh hưởng của Liên Xô ở châu Á sẽ là

a)

phía bắc vĩ tuyến 38 trên bán đảo Triều Tiên.

b)

phía nam vĩ tuyến 38 trên bán đảo Triều Tiên.

c)

khu vực Tây Á, Nam Á và Đông Nam Á.

d)

khu vực Trung Đông và bán đảo Triều Tiên.

52.

Quyết định nào sau đây của Hội nghị I-an-ta (2-1945) tạo nên những bất lợi cho cách mạng Việt Nam trong những năm 1945 - 1946?

a)

Quân Anh cùng với quân Pháp làm nhiệm vụ giải giáp quân đội Nhật.

b)

Quân Anh và quân Trung Hoa Dân quốc vào kiểm soát Đông Dương.

c)

Liên Xô có phạm vi ảnh hưởng và kiểm soát ở các nước Đông Dương.

d)

Đông Nam Á vẫn thuộc phạm vi ảnh hưởng của các nước phương Tây.

53.

Nhận xét nào sau đây là tác động của Hội nghị I-an-ta và Hội nghị Pốtxđam (1945) đối với tình hình quốc tế?

a)

Tạo nên một trật tự thế giới mới giữa các nước thắng trận và bại trận.

b)

Quyết định được nhiều vấn đề của thế giới và mâu thuẫn các cường quốc.

c)

Tạo nên khuôn khổ của trật tự thế giới - trật tự nhất siêu, nhiều cực.

d)

Làm thay đổi sâu sắc quan hệ quốc tế, đặc biệt là quan hệ Xô - Mỹ.

54.

Nội dung nào sau đây là đặc điểm nổi bật của trật tự thế giới mới được hình thành sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Một trật tự thế giới được thiết lập trên cơ sở nước thắng trận thống trị nước bại trận.

b)

Xác lập trật tự thế giới mới của các nước tư bản chủ nghĩa do Mỹ đứng đầu, chi phối.

c)

Hình thành trật tự thế giới hai cực đối lập: cực Liên Xô và cực Mỹ đứng đầu mỗi bên.

d)

Trật tự thế giới được thiết lập trên cơ sở các nước thắng trận đoàn kết, đồng thuận.

55.

Những quyết định của Hội nghị I-an-ta cùng sự thoả thuận của Liên Xô, Mỹ và Anh ở Hội nghị Pốtxđam (1945) đã trở thành khuôn khổ của một trật tự thế giới mới, vì

a)

các nước tham chiến đều được hưởng quyền lợi sau chiến tranh.

b)

xác lập trật tự thế giới có vai trò của trật tự thế giới "hai cực" đối lập.

c)

mở đầu quá trình thiết lập chủ nghĩa thực dân mới ở các nước thuộc địa.

d)

đã phân chia xong phạm vi ảnh hưởng giữa các nước thắng trận.

56.

Kế hoạch Mác-san (1947) của Mỹ và Hội đồng tương trợ kinh tế (SEV) do Liên Xô và các nước Đông Âu thành lập (1949) là một trong những biểu hiện về sự đối đầu của hai cực I-an-ta trên lĩnh vực

a)

quân sự.

b)

văn hoá.

c)

pháp lí.

d)

kinh tế.

57.

Trong giai đoạn từ năm 1945 đến đầu những năm 70 của thế kỉ XX, Trật tự thế giới hai cực I-an-ta có biểu hiện nào sau đây?

a)

Từ đối kháng chuyển sang đối đầu giữa hai hệ thống xã hội đối lập.

b)

Xác lập và phát triển nhanh với sự đối đầu diễn ra trên nhiều lĩnh vực.

c)

Phát triển mạnh và dẫn tới các cuộc chiến tranh cục bộ giữa Liên Xô - Mỹ.

d)

Từ đối đầu căng thẳng sang hòa dịu và hoà hoãn Đông - Tây.

58.

Quan hệ giữa hai nước Liên Xô và Mỹ chuyển sang căng thẳng sau sự kiện nào sau đây?

a)

Thông điệp của Tổng thống Mỹ Tơ-ru-man (12-3-1947).

b)

Những quyết định của Hội nghị Pốtxđam (1945).

c)

Các điều khoản trong Hiệp định Giơ-ne-vơ (1954).

d)

Các điều khoản trong Hiệp định Pa-ri về Việt Nam (1973).

59.

Từ đầu những năm 70 của thế kỉ XX, quan hệ Mỹ - Liên Xô chuyển dần sang hoà dịu, sau đó kết thúc Chiến tranh lạnh (1989) là do

a)

chịu nhiều tổn kém và bị suy giảm thế mạnh về nhiều mặt.

b)

xu thế liên kết khu vực và toàn cầu hoá diễn ra mạnh mẽ.

c)

quá trình mở rộng không ngừng của Liên minh châu Âu (EU).

d)

trật tự nhất siêu, nhiều cực đang trong quá trình mở rộng.

60.

Trong thời gian tồn tại của trật tự thế giới hai cực, hai phe, sự kiện nào sau đây của Việt Nam không chịu sự tác động của xu thế hoà hoãn Đông - Tây?

a)

Đàm phán và kí kết Hiệp định Pa-ri (1973).

b)

Giải quyết vấn đề Cam-pu-chia (1989 - 1991).

c)

Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân 1975.

61.

Nội dung căn bản của quan hệ quốc tế trong thời kỳ Chiến tranh lạnh xoay quanh vấn đề

a)

cạnh tranh kinh tế.

b)

xâm chiếm thuộc địa.

c)

chạy đua vũ trang.

d)

thiết lập trật tự đa cực.

62.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, phạm vi ảnh hưởng của Mỹ và Liên Xô trên thế giới

a)

bị mất dần.

b)

được mở rộng.

c)

thu hẹp dần.

d)

duy trì ổn định.

63.

Tổ chức nào ra đời là hệ quả trực tiếp của cuộc Chiến tranh lạnh do Mỹ phát động?

a)

Liên minh châu Âu.

b)

Tổ chức Hiệp ước Vácsava.

c)

Liên minh vì tiến bộ.

d)

Hiệp hội các nước Đông Nam Á.

64.

Từ sau khi Chiến tranh lạnh kết thúc (1991), thế giới phát triển theo một trong những xu thế nào sau đây?

a)

Đa cực, nhiều trung tâm.

b)

Lấy chính trị làm nền tảng.

c)

Thoả hiệp để ổn định toàn cầu.

d)

Hạn chế phổ biến vũ khí hạt nhân.

65.

Nội dung nào sau đây không phải xu thế phát triển của thế giới sau Chiến tranh lạnh?

a)

Đa phương hóa - toàn cầu hóa.

b)

Đối thoại, hợp tác cùng phát triển.

c)

Lấy phát triển kinh tế làm trung tâm.

d)

Đa quốc gia, đa bản sắc văn hoá.

66.

Nội dung nào sau đây là xu thế phát triển của thế giới sau Chiến tranh lạnh được nhân dân các nước kì vọng, mong muốn trở thành hiện thực?

a)

Đa cực, đa phe trong đối ngoại quốc tế.

b)

Liên kết và hội nhập giữa các nước lớn.

c)

Hòa bình, ổn định để cùng phát triển.

d)

Phát triển kinh tế, quân sự là trung tâm.

67.

Từ sau Chiến tranh lạnh, các nước trên thế giới có sự điều chỉnh quan hệ theo hướng đối thoại, thỏa hiệp và tránh xung đột trực tiếp, chủ yếu vì lí do nào sau đây?

a)

Hợp tác địa - chính trị trở thành nội dung căn bản giữa các nước.

b)

Từng bước giải bỏ một số lượng vũ khí hạt nhân của các cường quốc.

c)

Muốn có môi trường thuận lợi để vươn lên xác lập vị thế quốc tế.

d)

Cận tập trung vào cuộc đấu tranh chống lại chủ nghĩa khủng bố.

68.

Nhân tố nào sau đây đóng vai trò quyết định để các cường quốc tham gia xác lập trật tự thế giới mới sau Chiến tranh lạnh?

a)

Sức mạnh tổng hợp của quốc gia, trong đó kinh tế vẫn là trụ cột.

b)

Là 1 trong 5 cường quốc của Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc.

c)

Sự ra đời và ngày càng mở rộng của các tổ chức liên kết khu vực.

d)

Sức mạnh quân sự của quốc gia với lực lượng quân sự hùng hậu.

69.

Sau Chiến tranh lạnh, các quốc gia nào sau đây là một trong những trung tâm quyền lực đang vươn lên khẳng định sức mạnh về kinh tế, quân sự và chính trị đối với quốc tế?

a)

Nhật Bản và Nam Phi.

b)

Trung Quốc và Ấn Độ.

c)

Mỹ, Anh và Tây Ban Nha.

d)

Liên bang Nga và Mông Cổ.

70.

Nội dung nào sau đây không phải là biểu hiện của xu thế đa cực trong quan hệ quốc tế sau Chiến tranh lạnh?

a)

Mỹ vẫn là cường quốc số 1 thế giới, nhưng đã suy giảm so với trước.

b)

Bên cạnh Mỹ, nhiều trung tâm quyền lực cũng xuất hiện và phát triển.

c)

Các công ty xuyên quốc gia của Mỹ vươn ra chi phối nền kinh tế toàn cầu.

d)

Các trung tâm, tổ chức kinh tế, tài chính quốc tế và khu vực có vai trò lớn.

71.

Trong bối cảnh quốc tế đang diễn ra theo nhiều xu thế mới với những diễn biến phức tạp, chủ trương nhất quán của Đảng và Nhà nước Việt Nam là

a)

tham gia liên minh chính trị với Mỹ và các nước phương Tây.

b)

chủ động kết nối các cuộc cách mạng để nắm tầm các trận chiến lược.

c)

hội nhập quốc tế để thu hút vốn đầu tư bên ngoài bằng mọi giá.

d)

chủ động nắm bắt thời cơ, tận dụng các yếu tố thuận lợi để vượt qua thách thức.

72.

Từ sau khi Chiến tranh lạnh kết thúc (1991), thế giới phát triển theo một trong những xu thế nào sau đây?

a)

Đa cực, nhiều trung tâm.

b)

Lấy chính trị làm nền tảng.

c)

Thỏa hiệp để ổn định toàn cầu.

d)

Hạn chế phổ biến vũ khí hạt nhân.

73.

Nhân tố nào sau đây đóng vai trò quyết định để các cường quốc tham gia xác lập trật tự thế giới mới sau Chiến tranh lạnh?

a)

Sức mạnh tổng hợp của quốc gia, trong đó kinh tế vẫn là trụ cột.

b)

Là 1 trong 5 cường quốc của Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc.

c)

Sự ra đời và ngày càng mở rộng của các tổ chức liên kết khu vực.

d)

Sức mạnh quân sự của quốc gia với lực lượng quân sự hùng hậu.

74.

Nội dung nào sau đây không phải là biểu hiện của xu thế đa cực trong quan hệ quốc tế sau Chiến tranh lạnh?

a)

Mỹ vẫn là cường quốc số 1 thế giới, nhưng đã suy giảm so với trước.

b)

Bên cạnh Mỹ, nhiều trung tâm quyền lực cũng xuất hiện và phát triển.

c)

Các công ty xuyên quốc gia của Mỹ vươn ra chi phối nền kinh tế toàn cầu.

d)

Các trung tâm, tổ chức kinh tế, tài chính quốc tế và khu vực có vai trò lớn.

75.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập trong bối cảnh

a)

Liên Xô và Mĩ tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh.

b)

Việt Nam đã kết thúc cuộc kháng chiến chống Mĩ.

c)

trật tự hai cực Ianta đã sụp đổ hoàn toàn.

d)

nhiều nước ở Đông Nam Á đang giành được độc lập.

76.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng điểm tương đồng giữa trật tự đa cực so với trật tự hai cực I-an-ta?

a)

Tồn tại hai hệ thống kinh tế-xã hội đối lập nhau.

b)

Được hình thành khi chiến tranh thế giới kết thúc.

c)

Các nước lớn giữ vai trò chi phối quan hệ quốc tế.

d)

Các nước tập trung phát triển kinh tế là trọng điểm.

77.

Tại sao sau chiến tranh lạnh, các quốc gia đều ra sức điều chỉnh chiến lược phát triển kinh tế để làm trung tâm

a)

Các quốc gia đều muốn trở thành siêu cường về kinh tế.

b)

Các quốc gia lo sợ ảnh hưởng của các nước lớn.

c)

Phát triển kinh tế sẽ quyết định phát triển chính trị.

d)

Kinh tế trở thành nội dung căn bản trong quan hệ quốc tế.

78.

Nội dung nào không phải là quan hệ quốc tế đầu thế kỉ XXI?

a)

Sự gia tăng ảnh hưởng của các quốc gia

b)

Sự phát triển của các lực lượng hòa bình dân chủ

c)

Sự phát triển của CN khủng bố

d)

Sự trỗi dậy của CNTD đế quốc

79.

Vị thế của Trung Quốc trong trật tự thế giới mới đang vận động hình thành sau khi chiến tranh lạnh chấm dứt là

a)

“một cực” trong xu thế đa cực

b)

“một cực” trong trật tự hai cực

c)

“một cực” duy nhất ở châu Á

d)

chi phối và thống trị châu Á

80.

Sự kiện ngày 11/9/2001 ở Mỹ cho thấy

a)

nhân loại đang phải đối mặt với một nguy cơ và thách thức mới.

b)

hòa bình, hợp tác không phải là xu thế chủ đạo của quan hệ quốc tế.

c)

cục diện hai cực trong quan hệ quốc tế chưa hoàn toàn chấm dứt.

d)

Chiến tranh lạnh vẫn còn tiếp diễn căng thẳng ở nhiều nơi trên thế giới.

81.

Sau chiến tranh lạnh, tương quan lực lượng giữa các cường quốc trên thế giới có tác động như thế nào đến quan hệ quốc tế?

a)

Góp phần hình thành trật tự thế giới theo xu thế lưỡng cực.

b)

Làm âm mưu thiết lập trật tự thế giới của Mỹ gặp nhiều khó khăn.

c)

Ngăn chặn được di chứng của chiến tranh lạnh.

d)

Đưa đến sự rã đổ của chủ nghĩa hòa hoãn, toàn cầu hóa trên thế giới.

82.

Xu thế toàn cầu hóa từ những năm 80 của thế kỉ XX là biểu hiện của

a)

cuộc cách mạng khoa học - công nghệ

b)

quá trình thống nhất thị trường thế giới

c)

sự phát triển quan hệ thương mại quốc tế

d)

xu thế khu vực hóa phát triển mạnh mẽ

83.

Sự ra đời của các tổ chức liên kết kinh tế, thương mại, tài chính quốc tế và khu vực có vai trò

a)

góp phần hình thành một nền tài chính chung toàn thế giới

b)

Giải quyết những vấn đề kinh tế chung của thế giới và khu vực

c)

duy trì và bảo vệ quyền lợi cho các quốc gia kém phát triển

d)

ngăn chặn những cuộc khủng hoảng kinh tế - tài chính thế giới

84.

Trong xu thế toàn cầu hóa, để tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường trong và ngoài nước, các công ty có xu hướng

a)

đẩy mạnh việc xuất khẩu tư bản

b)

sáp nhập và hợp nhất thành những tập đoàn lớn

c)

chú trọng sản xuất nội địa, nắm độc quyền kinh tế

d)

tách thành những công ty con, phân bổ toàn cầu

85.

Yếu tố làm nên tính khách quan của xu thế toàn cầu hóa là

a)

những tiến bộ kì diệu của cuộc cách mạng khoa học - công nghệ

b)

nền kinh tế thế giới ngày càng tăng tính quốc tế hóa cao

c)

sự gia tăng dân số thế giới, tình trạng ô nhiễm môi trường

d)

sự lớn mạnh của các công ty xuyên quốc gia

86.

Hiện nay, một trong những vấn đề gia tăng mạnh mẽ phản ánh

a)

sự phát triển và tác động to lớn của các công ty xuyên quốc gia

b)

thu nhập đầu người của tất cả các nước trên thế giới đều tăng nhanh

c)

nền kinh tế các nước trên thế giới quan hệ chặt chẽ, phụ thuộc lẫn nhau

d)

các công ty xuyên quốc gia đẩy mạnh hoạt động ở các nước phát triển

87.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay, Việt Nam có thể gặp khó khăn gì?

a)

Cuộc chạy đua vũ trang của các cường quốc đe dọa nền an ninh quốc gia

b)

Phải tham gia vào các tổ chức liên kết kinh tế khu vực và quốc tế

c)

Chất lượng nguồn nhân lực giảm sút, không có sức cạnh tranh

d)

Nằm trong khu vực phát triển năng động nhưng tiềm ẩn nhiều nguy cơ

88.

Tổ chức nào hiện nay mà Mỹ không thể chi phối bằng sức mạnh kinh tế - tài chính của mình?

a)

Liên minh châu Âu EU

b)

Quỹ tiền tệ quốc tế IMF

c)

Thương mại thế giới WTO

d)

Ngân hàng thế giới WB

89.

Nội dung cơ bản của quan hệ quốc tế sau thời kì Chiến tranh lạnh xoay quanh vấn đề

a)

quan hệ kinh tế

b)

xung đột sắc tộc, tôn giáo

c)

tranh chấp lãnh thổ

d)

chạy đua vũ trang

90.

Sau Chiến tranh lạnh, hình thức cạnh tranh nào giữa các cường quốc đã chấm dứt?

a)

Tranh chấp lãnh thổ

b)

Xung đột về sắc tộc, tôn giáo

c)

Tăng cường chạy đua vũ trang

d)

Sức mạnh tổng hợp quốc gia

91.

“Không có một trung tâm quyền lực thống trị, thay vào đó, nhiều quốc gia, khu vực tạo ra thế cân bằng về kinh tế, chính trị, quân sự toàn cầu”. Đoạn thông tin trên phản ánh đặc điểm của trật tự thế giới nào sau đây?

a)

trật tự đa cực

b)

Trật tự đơn cực

c)

Trật tự hai cực I-an-ta

d)

Trật tự Vécxai - Oasinhtơn

92.

Nhân tố nào sau đây đóng vai trò quyết định để các cường quốc tham gia xác lập trật tự thế giới mới sau Chiến tranh lạnh?

a)

Sức mạnh tổng hợp của quốc gia, trong đó kinh tế vẫn là trụ cột

b)

Là 1 trong 5 cường quốc của Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc

c)

Sự ra đời và ngày càng mở rộng của các tổ chức liên kết khu vực

d)

Sức mạnh quân sự của quốc gia với lực lượng quân sự hùng hậu

93.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập với mục đích nào sau đây?

a)

Tạo lập một thị trường chung và đồng tiền chung

b)

Phát triển quân sự và xây dựng liên minh quân sự

c)

Thúc đẩy hòa bình và ổn định khu vực

d)

Loại trừ sự cạnh tranh kinh tế giữa các nước thành viên

94.

Nhận xét nào sau đây là đúng về tổ chức Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Có sự đồng nhất giữa các quốc gia về chính trị, kinh tế

b)

Mọi quyết định có giá trị như pháp luật của quốc gia

c)

Có đóng góp cho nền hòa bình khu vực và thế giới

d)

Là tổ chức khu vực được thành lập sớm nhất thế giới

95.

Nội dung nào không phản ánh đúng những cơ hội khi Việt Nam gia nhập tổ chức ASEAN?

a)

Thu hút vốn đầu tư và khoa học - công nghệ tiên tiến

b)

Tăng cường giao lưu về mọi mặt và mở rộng thị trường

c)

Đẩy mạnh được công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước

d)

Tranh thủ viện trợ để giải quyết khủng hoảng trầm trọng ở trong nước

96.

Việc mở rộng thành viên của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) diễn ra lâu dài và gặp trở ngại do

a)

cuộc xung đột trong khu vực diễn ra không có hồi kết

b)

các nước đều tham gia vào cuộc chiến tranh Đông Dương

c)

tác động của Chiến tranh lạnh qua các đại cường, hai phe

d)

các nước thực hiện những chiến lược phát triển kinh tế khác nhau

97.

Một trong những thành tựu về an ninh, chính trị của ASEAN trong giai đoạn 1976 - 1999 là

a)

tham gia tiến trình chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Cam-pu-chia

b)

ra tuyên bố Đông Nam Á là khu vực hòa bình, tự do và trung lập

c)

xây dựng thành Cộng đồng ASEAN

d)

xây dựng trụ sở ASEAN ở thủ đô Gia-các-ta (In-đô-nê-xi-a)

98.

Nhận xét nào sau đây là đúng về tổ chức Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Có sự đồng nhất giữa các quốc gia về chính trị, kinh tế.

b)

Mọi quyết định có giá trị như pháp luật của quốc gia.

c)

Có đóng góp cho nền hòa bình khu vực và thế giới.

d)

Là tổ chức khu vực được thành lập sớm nhất thế giới.

99.

Năm 1995, quốc gia nào sau đây được kết nạp, trở thành thành viên thứ 7 của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Cam-pu-chia.

b)

Mi-an-ma.

c)

Việt Nam.

d)

Lào.

100.

Nội dung nào không phản ánh đúng những cơ hội khi Việt Nam gia nhập tổ chức ASEAN?

a)

Thu hút vốn đầu tư và khoa học - công nghệ tiên tiến.

b)

Tăng cường giao lưu về mọi mặt và mở rộng thị trường.

c)

Đẩy mạnh được công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

d)

Tranh thủ viện trợ để giải quyết khủng hoảng trầm trọng ở trong nước.

101.

Việc mở rộng thành viên của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) diễn ra lâu dài và gặp trở ngại do

a)

cuộc xung đột trong khu vực diễn ra không có hồi kết.

b)

các nước đều tham gia vào cuộc chiến tranh Đông Dương.

c)

tác động của chiến tranh lạnh và cục diện hai cực, hai phe.

d)

các nước thực hiện những chiến lược phát triển kinh tế khác nhau.

102.

Từ năm 1976 đến năm 1999 là giai đoạn tổ chức ASEAN

a)

xây dựng và phát triển Cộng đồng ASEAN vững mạnh

b)

ổn định chính trị khu vực và mở rộng thành viên.

c)

hoàn thiện cơ cấu tổ chức, tăng cường hợp tác quốc tế.

d)

thành lập và bước đầu phát triển về cơ cấu tổ chức.

103.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) ra đời trong bối cảnh nào sau đây?

a)

Tất cả các nước trong khu vực đều đã giành độc lập.

b)

Xu thế liên kết khu vực, toàn cầu hóa phát triển mạnh mẽ.

c)

Diễn ra xu thế hòa hoãn Đông-Tây trong quan hệ quốc tế.

d)

Khu vực chịu tác động rõ nét của cục diện 2 cực, 2 phe.

104.

Ý nào sau đây không đúng về Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN (APSC)?

a)

APSC tạo ra một liên minh quân sự ở khu vực Đông Nam Á.

b)

APSC là khuôn khổ hợp tác chính trị - an ninh toàn diện.

c)

APSC hướng đến xây dựng một môi trường hòa bình và an ninh.

d)

APSC hoạt động trên cơ sở tôn trọng các nguyên tắc của ASEAN.

105.

Cộng đồng ASEAN ra đời (2015) có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Mở ra thời kì mới trong quan hệ hợp tác giữa các nước trong khu vực.

b)

Thay thế vai trò tổ chức ASEAN để thúc đẩy liên kết kinh tế.

c)

Đưa tổ chức ASEAN bước vào hội nhập với thế giới.

d)

Củng cố địa vị thành lập một nhà nước chung toàn khu vực.

106.

Năm 1999, quốc gia nào sau đây được kết nạp, trở thành thành viên thứ 10 của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Xin-ga-po

b)

Mi-an-ma.

c)

Cam-pu-chia.

d)

Việt Nam

107.

Ngay sau khi thành lập, trong giai đoạn 1967 - 1976 Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) đã

a)

bước đầu phát triển về cơ cấu tổ chức, nguyên tắc hoạt động.

b)

quyết định thành lập Cộng đồng ASEAN.

c)

phát triển mạnh về số thành viên, từ 5 nước lên 10 nước.

d)

tham gia giải quyết việc lập lại hòa bình ở Cam-pu-chia.

108.

Nội dung nào sau đây là một trong những hoạt động nổi bật của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) trong giai đoạn 1967 - 1976?

a)

Phản đối Trật tự thế giới hai cực I-an-ta, ủng hộ xu thế đa cực.

b)

Tập trung vào hợp tác trên lĩnh vực chính trị - an ninh.

c)

Tích cực ủng hộ việc đấu tranh chống Mỹ xâm lược Việt Nam.

d)

Tham gia vào giải quyết căng thẳng trên bán đảo Triều Tiên.

109.

Nội dung nào sau đây là một trong những hoạt động nổi bật của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) trong giai đoạn 1976 - 1999?

a)

Phát triển số lượng thành viên, từ 5 nước lên 10 nước.

b)

Hợp tác hiệu quả trong hoạt động chống chủ nghĩa khủng bố.

c)

Bước đầu phát triển về cơ cấu tổ chức, nguyên tắc hoạt động.

d)

Các nước tập trung hợp tác trên lĩnh vực chính trị - an ninh.

110.

Nội dung nào sau đây là một trong những thành tựu về chính trị - an ninh của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) trong giai đoạn 1976-1999?

a)

Giảm thiểu và giải quyết việc lập lại hòa bình ở Cam-pu-chia.

b)

Bước đầu phát triển về cơ cấu tổ chức, nguyên tắc hoạt động.

c)

Các nước tập trung hợp tác trên lĩnh vực chính trị - an ninh.

d)

Hợp tác hiệu quả trong hoạt động chống chủ nghĩa khủng bố

111.

Nội dung nào sau đây là một trong những hoạt động nổi bật của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) trong giai đoạn 1999 - 2015?

a)

Họp bàn và đã thông qua bản Hiến chương ASEAN.

b)

Hoàn thiện cơ cấu tổ chức và nguyên tắc hoạt động.

c)

Tham gia giải quyết vấn đề hòa bình ở In-đô-nê-xi-a.

d)

Hoàn thành việc kết nạp Đông Ti-mo vào ASEAN

112.

Trong giai đoạn 1967 - 1976, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) coi trọng vấn đề chính trị - an ninh vì một trong những lí do sau đây?

a)

Mỹ bắt đầu có những hành động can thiệp, đình lưu vào Đông Dương

b)

Cuộc Chiến tranh lạnh đã và đang tác động sâu sắc đến nhiều nước.

c)

Xu thế toàn cầu hóa xuất hiện và có những bước phát triển mạnh mẽ.

d)

Việc lập lại hòa bình ở Cam-pu-chia trở thành tâm điểm của khu vực.

113.

Một trong những triển vọng của Cộng đồng ASEAN trên lĩnh vực đối ngoại là

a)

sự đồng thuận của các nước thành viên trong việc giải quyết tranh chấp.

b)

tăng cường hiệu quả giải quyết các vấn đề quốc tế của khu vực.

c)

giảm sút cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn đối với khu vực.

d)

uy tín, vị thế quốc tế của ASEAN ngày càng được nâng cao.

114.

Một trong những dấu ấn quan trọng của Cộng đồng ASEAN đánh dấu bước phát triển mới trong hợp tác khu vực ở Đông Nam Á vì lí do nào sau đây?

a)

Thúc đẩy sự liên kết sâu rộng và toàn diện giữa các nước thành viên.

b)

Đưa ASEAN trở thành trung tâm kinh tế - tài chính lớn trên thế giới.

115.

Một trong những nội dung của Cộng đồng Kinh tế ASEAN là

a)

tạo môi trường hòa bình, an ninh ổn định cho khu vực.

b)

xây dựng quan hệ hợp tác chiến lược toàn diện giữa tất cả các thành viên.

c)

xây dựng thị trường thống nhất với sự luân chuyển tự do của hàng hóa, dịch vụ.

d)

xóa bỏ sự cạnh tranh giữa các quốc gia, tăng cường sự hợp tác về kinh tế.

116.

Nội dung nào sau đây là hạn chế trong quá trình phát triển của ASEAN từ khi thành lập (1967) đến nay?

a)

Tranh chấp lãnh thổ diễn ra thường xuyên ở Đông Nam Á

b)

Sự chênh lệch trình độ phát triển giữa các nước thành viên.

c)

Mâu thuẫn gay gắt về văn hóa xảy đồng các dân tộc miền.

d)

Sự chi phối và tác động của một số cường quốc bên ngoài.

117.

Nội dung nào sau đây là khó khăn trong quá trình mở rộng thành viên của ASEAN từ sau khi Chiến tranh lạnh kết thúc (1989)?

a)

Sự khác biệt về thể chế chính trị.

b)

Tác động từ các nước châu Âu.

c)

Mâu thuẫn gay gắt về tôn giáo.

d)

Tác động từ chủ nghĩa khủng bố.

118.

Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến quan hệ đối thoại, hợp tác và hội nhập giữa tổ chức ASEAN với ba nước Đông Dương từ đầu những năm 90 của thế kỉ XX là?

a)

Do cuộc Chiến tranh lạnh chấm dứt.

b)

Do đây là xu thế chung của thế giới.

c)

Vấn đề Cam-pu-chia được giải quyết.

d)

Do tác động của xu thế Toàn cầu hóa.

119.

Đâu là nguyên nhân dẫn đến thúc đẩy Việt Nam gia nhập tổ chức ASEAN?

a)

Quan hệ ASEAN và Việt Nam chuyển sang đối thoại, hợp tác.

b)

Đẩy nội dung trong chính sách đối ngoại được Liên Xô đồng ý.

c)

Tất cả các nước Đông Nam Á đã gia nhập vào tổ chức ASEAN

d)

Tổ chức ASEAN phù hợp với yêu cầu phát triển của Việt Nam.

120.

Nội dung nào sau đây không phản ánh vai trò của tổ chức ASEAN đối với khu vực Đông Nam Á?

a)

Là nhân tố hàng đầu đảm bảo môi trường hòa bình, ổn định ở khu vực.

b)

Quyết định sự phát triển kinh tế - xã hội của các quốc gia trong khu vực.

c)

Củng cố và tăng cường quan hệ hợp tác giữa các nước ở trong khu vực.

d)

Thúc đẩy sự tăng trưởng về kinh tế của các nước thành viên ASEAN.

121.

Cơ hội lớn nhất khi Việt Nam gia nhập tổ chức ASEAN (1997) là?

a)

Khai thác vốn đầu tư, khoa học - công nghệ.

b)

Giao lưu, học hỏi về văn hóa, giáo dục, y tế.

c)

Tiếp thu những kinh nghiệm quản lý sản xuất.

d)

Được mở rộng thị trường trao đổi hàng hóa.

122.

Nhận định nào phản ánh không đúng vai trò của tổ chức ASEAN đối với việc bảo vệ hòa bình, ổn định ở khu vực và Biển Đông?

a)

Đoàn kết nhất trí và thể hiện vai trò, tinh thần trách nhiệm cao.

b)

Khẳng định các nguyên tắc của luật pháp quốc tế và ASEAN.

c)

Lên án, đôi hành động xâm phạm chủ quyền các quốc gia.

d)

Dùng biện pháp quân sự để bảo vệ hòa bình, ổn định ở khu vực.

123.

Một trong những thách thức của Cộng đồng ASEAN là

a)

sự đa dạng của các nước thành viên về chế độ chính trị, tôn giáo.

b)

sự uy hiếp của các nước lớn ở khu vực Nam Á và Đông Á.

c)

thay đổi cấu trúc địa - văn hóa ở khu vực Ấn Độ Dương.

d)

khoảng cách về kinh tế giữa các nước ngày càng thu hẹp.

124.

Nhận xét nào sau đây là đúng về mối quan hệ giữa ba trụ cột trong Cộng đồng ASEAN?

a)

Một trụ có ảnh hưởng quyết định tới các trụ cột còn lại.

b)

Ba trụ cột nối tiếp nhau ra đời, bổ sung cho nhau.

c)

Các trụ cột tồn tại biệt lập, mang sắc thái riêng.

d)

Mỗi trụ cột trong cộng đồng bổ sung, hỗ trợ cho nhau.

125.

Nhận xét nào sau đây là đúng về Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

ASEAN ra đời đã chấm dứt sự chia rẽ, mâu thuẫn giữa các nước thành viên.

b)

Quá trình khu vực hóa của ASEAN được đẩy mạnh sau chiến tranh lạnh.

c)

Quá trình kết nạp các nước thành viên diễn ra thuận lợi, nhanh chóng

d)

Ngay từ khi thành lập, ASEAN đã có cơ sở pháp lý rõ ràng

126.

Việc xây dựng Cộng đồng ASEAN không nhằm mục tiêu nào sau đây?

a)

Đưa ASEAN thành tổ chức hợp tác liên chính phủ có liên kết sâu rộng.

b)

Mở rộng quan hệ với bên ngoài thông qua hợp tác trên nhiều lĩnh vực,.

c)

Khiến các nước thành viên có sự ràng buộc hơn trên cơ sở pháp lý.

d)

Xóa bỏ khoảng cách và sự chênh lệch trình độ phát triển giữa các nước.

127.

Cộng đồng ASEAN gặp phải một trong những thách thức nào sau đây trong quá trình hoạt động?

a)

Sự đa dạng chế độ chính trị và đường lối chiến lược ở mỗi nước.

b)

Nhiều nước vẫn chưa tham gia các diễn đàn lớn trên thế giới.

c)

Chiến lược mở rộng ảnh hưởng của một số nước lớn ngoài khu vực.

d)

Có khoảng cách địa lý giữa hai nhóm thành viên lục địa và hải đảo.

128.

Tổ chức ASEAN xác định mục tiêu thúc đẩy hòa bình và ổn định khu vực thông qua việc

a)

tôn trọng công lý và luật pháp quốc tế.

b)

ra sức mở rộng quan hệ với các cường quốc.

c)

đề cao công tác nghiên cứu Đông Nam Á

d)

giúp đỡ lẫn nhau về mặt kinh tế, văn hóa

129.

Nội dung nào sau đây là điểm tương đồng giữa hai văn kiện Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN 2025 và Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN sau năm 2025?

a)

Được thông qua sau khi Cộng đồng ASEAN đã đi vào hoạt động

b)

Đề xuất các ý tưởng và lộ trình để thành lập Cộng đồng ASEAN

c)

Xây dựng, hoàn thiện cơ sở pháp lý về vấn đề xử lí tranh chấp.

d)

Khẳng định sự hợp tác giữa các nước thành viên trên cả 3 trụ cột.

130.

Cộng đồng Văn hóa - Xã hội ASEAN được thành lập nhằm mục tiêu trực tiếp nào sau đây?

a)

Nâng cao ý thức về cộng đồng và bản sắc chung ASEAN.

b)

Xây dựng một khu vực năng động, có quan hệ rộng mở với bên ngoài,

c)

Xây dựng một khu vực có sức cạnh tranh cao, phát triển đồng đều.

d)

Tạo dựng môi trường hòa bình và an ninh khu vực chặt chẽ hơn.

131.

Yếu tố khiến đòi hỏi thành viên của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam A (ASEAN) định ra lâu dài và đầy trở ngại là do

a)

các nước thực hiện những chiến lược phát triển kinh tế khác nhau

b)

tác động của Chiến tranh lạnh và cục diện hai cực, hai phe.

132.

Nhận xét nào sau đây là đúng về quá trình thành lập Cộng đồng ASEAN?

a)

Sự đồng nhất về văn hóa và thể chế chính trị là cơ sở thành lập Cộng đồng ASEAN

b)

Việc hiện thực hiện Cộng đồng ASEAN tạo đà ấn tượng tiến trình liên kết khu vực

c)

Quá trình thành lập diễn ra nhanh chóng, không chịu tác động từ bên ngoài

d)

Kế hoạch xây dựng Cộng đồng ASEAN được đề ra ngay khi thành lập tổ chức ASEAN

133.

Sự ra đời của Cộng đồng ASEAN năm 2015 có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Đánh dấu bước chuyển từ hợp tác kinh tế sang hợp tác toàn diện ASEAN

b)

Đưa ASEAN trở thành tổ chức siêu chính phủ có mức độ liên kết sâu rộng

c)

Biến Đông Nam Á trở thành khu vực địa - chính trị ở châu Á - Thái Bình Dương

d)

Tăng cường sức mạnh tập thể của ASEAN trong quan hệ hợp tác đa phương

134.

Hiệp ước Bali (tháng 02-1976) của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) đã

a)

Thông qua quyết định kết nạp Mianma vào ASEAN

b)

Đánh dấu hoàn thiện cơ cấu tổ chức của ASEAN

c)

Đánh dấu bước ngoặt về sự khởi sắc của ASEAN

d)

Tạo tiền đề trực tiếp cho việc xây dựng Cộng đồng ASEAN

135.

Trong giai đoạn từ năm 2000-2015, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) có hoạt động nào sau đây?

a)

Hoàn thiện cơ cấu tổ chức, tăng cường hợp tác quốc tế

b)

Hoàn thiện cơ cấu tổ chức, phát triển thành viên lên 10 nước

c)

Tham gia giải quyết các vấn đề hòa bình ở Cam-pu-chia

d)

Họp bàn và đã thông qua quyết định kết nạp Cam-pu-chia

136.

Nội dung nào sau đây không phải là triển vọng của Cộng đồng ASEAN?

a)

Sự vươn lên của khu vực Đông Nam Á

b)

ASEAN có quan hệ rộng lớn với các đối tác bên ngoài

c)

Vị thế của ASEAN ngày càng được nâng cao trên trường quốc tế

d)

ASEAN trở thành một trong những trung tâm toàn cầu về quân sự

137.

Cộng đồng ASEAN ra đời (2015) có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Mở ra thời kì mới trong quan hệ hợp tác giữa các nước trong khu vực

b)

Thay thế vai trò tổ chức ASEAN để thúc đẩy liên kết kinh tế

c)

Đưa tổ chức ASEAN bước đầu hội nhập với thế giới

d)

Thúc đẩy việc thành lập một nhà nước chung toàn khu vực

138.

Sự ra đời của Cộng đồng ASEAN đánh dấu bước phát triển mới trong hợp tác khu vực ở Đông Nam Á vì lý do nào sau đây?

a)

Thúc đẩy sự liên kết sâu rộng và toàn diện giữa các nước thành viên

b)

Đưa ASEAN trở thành trung tâm tài chính lớn trên thế giới

c)

Hoàn thiện được cơ cấu tổ chức và xác lập những nguyên tắc hoạt động của ASEAN

d)

Giải quyết được các mâu thuẫn, xung đột quân sự giữa các nước trong khu vực

139.

Một trong những nội dung của Cộng đồng Kinh tế ASEAN là

a)

Tạo môi trường hòa bình, an ninh ổn định cho khu vực

b)

Xây dựng quan hệ hợp tác chiến lược toàn diện giữa tất cả các thành viên

c)

Xây dựng thị trường thống nhất với sự luân chuyển tự do của hàng hóa, dịch vụ

d)

Xóa bỏ sự cạnh tranh giữa các quốc gia, tăng cường sự hợp tác về kinh tế

140.

Đọc đoạn tư liệu: “Theo Hiến chương, Liên hợp quốc được thành lập nhằm bốn mục tiêu: duy trì hòa bình và an ninh quốc tế; thúc đẩy quan hệ hữu nghị giữa các dân tộc trên cơ sở tôn trọng quyền bình đẳng, quyền tự quyết dân tộc và cùng cố hòa bình thế giới; thúc đẩy hợp tác quốc tế để giải quyết các vấn đề kinh tế, xã hội, văn hóa, nhân đạo, đảm bảo quyền con người và quyền tự do cơ bản cho mọi người không phân biệt chủng tộc, giới tính, tôn giáo, ngôn ngữ; Liên hợp quốc đóng vai trò là trung tâm điều hòa các nỗ lực quốc tế vì những mục tiêu trên”. Chọn các nhận định đúng.

a)

Hiến chương là văn kiện chính trị quan trọng nhất của tổ chức Liên hợp quốc

b)

Hiến chương đã xác định Liên hợp quốc là tổ chức quốc tế lớn nhất hành tinh

c)

Cơ sở các mối quan hệ quốc tế ở nhiều lĩnh vực là bình đẳng, tôn trọng và hợp tác

d)

Liên Xô, Mĩ, Anh, Pháp, Trung Quốc là những nước đã chủ trì Hiến chương

141.

Đọc đoạn tư liệu: “Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc gồm 15 nước thành viên, trong đó có 5 nước ủy viên thường trực (Nhóm P5: Mĩ, Anh, Pháp, Liên bang Nga, Trung Quốc) có quyền quyết định các vấn đề quan trọng; 10 nước ủy viên không thường trực do Đại hội đồng bầu ra với nhiệm kỳ hai năm. Việt Nam đã được bầu làm Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc nhiệm kỳ 2008-2009 và nhiệm kỳ 2020-2021”. Chọn các nhận định đúng.

a)

5 Ủy viên thường trực đầu tiên của LHQ là Liên Xô, Mĩ, Anh, Pháp, Trung Quốc

b)

Hội đồng Bảo an có quyền quyết định mọi vấn đề của Liên hợp quốc và thế giới

c)

Nguyên tắc hoạt động của thành viên Hội đồng Bảo an là tất cả chỉ do 15 nước

d)

Việt Nam đã 2 lần được bầu là Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc

142.

Đọc các tư liệu: (1) Năm 1988, lực lượng gìn giữ hòa bình của Liên hợp quốc được trao tặng giải thưởng Nô-ben hòa bình; năm 2001, Tổ chức Liên hợp quốc và Tổng thư ký Cô-phi An-nan được trao giải thưởng Nô-ben hòa bình. (2) Năm 2015, Liên hợp quốc thông qua Chương trình nghị sự 2030 vì sự phát triển bền vững, đặt ra 17 mục tiêu, hành động mang tính toàn cầu đến năm 2030. (3) Tuyên ngôn quốc tế Nhân quyền là tuyên ngôn về các quyền cơ bản của con người, được Đại hội đồng Liên hợp quốc thông qua và công bố theo Nghị quyết 217A (III) ngày 10/12/1948 tại Pa-ri (Pháp). Chọn các nhận định đúng.

a)

Ba tư liệu trên đều nói về quá trình gìn giữ hòa bình của Liên hợp quốc

b)

Tư liệu (2) nói về mục tiêu phát triển bền vững của Liên hợp quốc

c)

Tư liệu (3) khẳng định quyền con người được cụ thể hóa bằng văn bản pháp lí quốc tế

d)

Giá trị của Tuyên ngôn Nhân quyền đã trở thành mục tiêu của mọi quốc gia, dân tộc

143.

Đọc đoạn tư liệu sau rồi chọn nhận định đúng. Ngày 17/6/2019, tại phiên họp Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc ở Niu-York (Mỹ) với số phiếu 192/193, Việt Nam chính thức trở thành Ủy viên không thường trực của Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc nhiệm kỳ 2020–2021.

a)

Đây là lần đầu tiên Việt Nam đảm nhiệm vị trí ủy viên thường trực trong Liên hợp quốc.

b)

Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc gồm có 15 nước là ủy viên thường trực.

c)

Cơ quan giữ vai trò trọng yếu hàng đầu của Liên hợp quốc trong việc duy trì hòa bình và an ninh thế giới là Ban thư ký.

d)

Đảm bảo quyền con người, phát triển văn hóa, xã hội là một trong những nguyên tắc hoạt động của Liên hợp quốc.

144.

Đọc đoạn tư liệu sau rồi chọn nhận định không đúng. Đại hội đồng Liên hợp quốc ngày 23/2/2024 (rạng sáng 24/2 theo giờ Hà Nội) nhóm họp phiên đặc biệt để thảo luận về tình hình xung đột Nga – Ukraine. Bài phát biểu tại cuộc họp có sự tham dự của đại diện 193 thành viên Liên hợp quốc, Chủ tịch Đại hội đồng Liên hợp quốc Dennis Francis đã bày tỏ quan ngại trước những thiệt hại và sự tàn phá ở Ukraine sau 2 năm xung đột, khiến hàng nghìn người thường vong, hàng triệu người phải rời bỏ nhà cửa đi lánh nạn và rất nhiều cơ sở hạ tầng như trường học, bệnh viện bị hư hại.

a)

Mục đích ra đời của Liên hợp quốc là duy trì hòa bình, an ninh thế giới và thúc đẩy sự hợp tác kinh tế, khoa học, giáo dục, y tế cùng nhiều lĩnh vực khác.

b)

Liên hợp quốc ra đời thông qua các hội nghị Têhêran, Ianta và Xan Phran-xi-cô.

c)

Hiến chương Liên hợp quốc quy định phải bảo đảm quyền con người và tự do cơ bản cho mọi người, không phân biệt chủng tộc, giới tính, tôn giáo, ngôn ngữ.

d)

Một nguyên tắc của Liên hợp quốc là không sử dụng vũ lực để đe dọa các nước thành viên, hợp tác hiệu quả nhằm bảo đảm an ninh chung của khu vực châu Âu và các khu vực lân cận.

145.

Qua sơ đồ tư duy về cơ cấu tổ chức của Liên hợp quốc, chọn tất cả các nhận định đúng.

a)

Đại hội đồng là cơ quan quan trọng nhất của Liên hợp quốc và thành viên có quyền phủ quyết các dự thảo nghị quyết của Liên hợp quốc.

b)

Hội đồng Bảo an có 15 thành viên, gồm 5 thành viên thường trực (Anh, Mỹ, Nga, Pháp, Trung Quốc) và 10 thành viên không thường trực với nhiệm kỳ 2 năm.

c)

Đại hội đồng Liên hợp quốc có thẩm quyền rộng trong các lĩnh vực hợp tác chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội; có quyền thảo luận và đưa ra kiến nghị về các vấn đề thuộc phạm vi Hiến chương.

d)

Các tổ chức IMF, WHO, WTO, FAO, ILO, IMO, UNESCO đều là tổ chức thuộc hệ thống Liên hợp quốc.

146.

Đọc đoạn tư liệu sau rồi chọn tất cả các nhận định đúng. Điều 1, Hiến chương Liên hợp quốc năm 1945 nêu 4 mục tiêu: (1) Duy trì hòa bình và an ninh quốc tế, thực hiện các biện pháp tập thể phòng ngừa và loại trừ các mối đe dọa hòa bình, cấm mọi hành vi xâm lược, giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình theo đúng nguyên tắc của công lý và pháp luật quốc tế; (2) Phát triển quan hệ hữu nghị giữa các dân tộc trên cơ sở tôn trọng nguyên tắc bình đẳng quyền và tự quyết; (3) Thực hiện sự hợp tác quốc tế trong giải quyết các vấn đề kinh tế, xã hội, văn hóa và nhân đạo, khuyến khích phát triển tôn trọng quyền con người và các quyền tự do cơ bản; (4) Trở thành trung tâm phối hợp mọi hành động của các dân tộc nhằm đạt mục đích chung nêu trên.

a)

Mục tiêu duy trì hòa bình và an ninh thế giới là mục tiêu được chú trọng và là cơ sở để thực hiện các mục tiêu khác.

b)

Vai trò của Liên hợp quốc là trở thành trung tâm phối hợp mọi hành động của các dân tộc, điều phối các nỗ lực quốc tế vì mục tiêu chung.

c)

Liên hợp quốc ra đời trong bối cảnh Chiến tranh thế giới thứ hai sắp kết thúc, yêu cầu đặt ra cần thành lập một tổ chức duy trì hòa bình và an ninh thế giới.

d)

Tôn trọng nguyên tắc bình đẳng và tự quyết của các dân tộc là một vai trò to lớn của Liên hợp quốc trong quá trình hoạt động.

147.

Cho bảng thông tin sau về các mốc dẫn tới sự ra đời của Liên hợp quốc: (1) Ngày 1/1/1942: Đại diện 26 nước chống phát xít ký bản Tuyên bố Liên hợp quốc, cam kết thành lập một tổ chức quốc tế vì hòa bình và an ninh sau chiến tranh. (2) 28/11/1943–1/12/1943: Tại Hội nghị Têhêran (Iran), Liên Xô, Mỹ, Anh khẳng định quyết tâm tiêu diệt chủ nghĩa phát xít và bàn nguyên tắc thành lập Liên hợp quốc. (3) Tháng 2/1945: Tại Hội nghị Ianta (Liên Xô), ba nước Liên Xô, Mỹ, Anh quyết định việc thành lập Liên hợp quốc và đồng ý triệu tập hội nghị để thông qua Hiến chương. Theo bảng, sự kiện diễn ra vào tháng 2/1945 là nội dung nào sau đây?

a)

Đại diện 26 nước chống phát xít ký bản Tuyên bố Liên hợp quốc, cam kết về một tổ chức quốc tế sau chiến tranh.

b)

Ba cường quốc tại Hội nghị Têhêran khẳng định quyết tâm tiêu diệt chủ nghĩa phát xít và bàn nguyên tắc lập Liên hợp quốc.

c)

Ba nước Liên Xô, Mỹ, Anh tại Hội nghị Ianta quyết định việc thành lập Liên hợp quốc và triệu tập hội nghị để thông qua Hiến chương.

d)

Các nước đồng minh chính thức thông qua Hiến chương Liên hợp quốc tại Xan Phran-xi-cô.

148.

Dựa vào tư liệu: "Từ 25/4/1945 đến 26/6/1945: Một hội nghị quốc tế được tổ chức tại Xan Phransixcô (Mỹ) với sự tham gia của đại biểu 50 nước đã thông qua bản Hiến chương Liên hợp quốc. Ngày 24/10/1945: Liên hợp quốc chính thức được thành lập với 51 thành viên." Hãy xác định các nhận định đúng theo tư liệu.

a)

Tư liệu đề cập đến quá trình hình thành tổ chức quốc tế Liên hợp quốc.

b)

Liên hợp quốc được thành lập ngay sau Chiến tranh thế giới thứ nhất.

c)

Mục tiêu chính của Liên hợp quốc là duy trì hòa bình và an ninh thế giới.

d)

Liên hợp quốc là trung tâm điều hòa hành động của các quốc gia vì mục tiêu chung.

149.

Câu 1: Đọc đoạn tư liệu sau đây: "Liên Xô và Mỹ, một là nhà nước xã hội chủ nghĩa lớn nhất, một là nước tư bản chủ nghĩa lớn nhất. Chịu sự chi phối của tín ngưỡng ý thức hệ, hai nước đưa vào tiền trình của Chiến tranh thế giới thứ hai và cục diện sau chiến tranh đã rẽ ra sức mở rộng phạm vi ảnh hưởng văn vũống ở nẻ cìần tian tinh ở những khu vực mà khả năng cho phép đểu xây (Trương Tiểu Minh, Chiến tranh lạnh và dân số, Nxb Chính trị Quốc gia, 2002, tr.36)." Chọn ý đúng theo tư liệu.

a)

Liên Xô và Mỹ là hai cường quốc đứng đầu hai hệ thống xã hội đối lập trên thế giới.

b)

Sau chiến tranh thế giới thứ hai, Liên Xô và Mỹ đều mở rộng phạm vi ảnh hưởng của mình trên thế giới.

c)

Sau chiến tranh thế giới thứ hai, mâu thuẫn giữa hai nước thực chất là mâu thuẫn về ý thức hệ.

d)

Cuộc tranh giành thuộc địa của Mỹ và Liên Xô sau chiến tranh không có hồi kết.

150.

Câu 2: Đọc đoạn tư liệu sau đây: "Ngày 26/5/1972, Liên Xô và Mỹ ký Hiệp ước về hạn chế hệ thống phòng chống tên lửa (ABM), quy định mỗi bên Liên Xô và Mỹ chỉ được xây dựng 2 hệ thống ABM, 1 ở chung quanh căn cứ tên lửa chiến lược và mỗi hệ thống có 100 tên lửa chống tên lửa... Cùng ngày, Liên Xô và Mỹ còn ký Hiệp định tạm thời về một số biện pháp trong lĩnh vực hạn chế vũ khí tiến công chiến lược và quy định mức độ duy trì vũ khí chiến lược của mỗi bên (tên lửa vượt đại châu, tàu ngầm hạt nhân...) gọi tắt là SALT-1)." Chọn phương án đúng.

a)

Đến những năm 70 của thế kỷ XX, Liên Xô và Mỹ chỉ có một hệ thống phòng chống tên lửa đặt ở thủ đô.

b)

Đến những năm 70 của thế kỷ XX, Liên Xô và Mỹ đã chấm dứt chạy đua vũ trang.

c)

Đến những năm 70 của thế kỷ XX, Liên Xô và Mỹ đạt được thỏa thuận về duy trì vũ khí chiến lược của mỗi bên.

d)

Đến những năm 70 của thế kỷ XX, Liên Xô và Mỹ đạt được thế cân bằng về vũ khí chiến lược về chất lượng và số lượng.