wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Quá trình Quang hợp

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Quá trình quang hợp ở thực vật diễn ra ở?

a)

pha sáng

b)

Pha tối

c)

Pha đồng hóa CO2

d)

Pha sáng và pha tối

2.

Sản phẩm của pha sáng là?

a)

ADP + P1 và NADP+

b)

ATP và NADP+

c)

ATP và NADPH

d)

ADP và NADP+

3.

Các giai đoạn của pha sáng là?

a)

Quang lí, quang hóa

b)

Quang lí, quang hóa, quang tự dưỡng

c)

Quang lí, quang tự dưỡng

d)

Quang hóa, quang tự dưỡng

4.

Quang lí là?

a)

Quá trình biến đổi thuận nghịch của phân tử diệp lục

b)

Là quá trình tạo ra ATP trong quang hợp

c)

Là quá trình tạo ra H+, O2 và 3

d)

Là giai đoạn các phân tử diệp lục hấp thụ năng lượng ánh sáng mặt trời và trở thành trạng thái kích động điện tử

5.

Giai đoạn quang hóa gồm các quá trình?

a)

Quang hóa khởi nguyên, đồng hóa CO2, quang phosphoryl

b)

Quang phân li nước, quang phosphoryl, đồng hóa CO2

c)

Quang phân li nước, hóa khởi nguyên, quang phosphoryl

d)

Quang phosphoryl, quang hóa khởi nguyên

6.

Quang phosphoryl trong quang hóa bao gồm?

a)

Quang phosphoryl hóa vòng, quang phosphoryl hóa hai vòng

b)

Quang phosphoryl hóa không vòng, quang phosphoryl hóa vòng

c)

Quang phosphoryl hóa vòng

d)

Quang phosphoryl hóa hai vòng

7.

Sản phẩm tạo ra ATP và sản phẩm khử NADPH2 và O2 diễn ra ở đâu trong quang phosphoryl hóa?

a)

Quang phosphoryl hóa vòng

b)

Quang phosphoryl hóa không vòng

c)

Quang phosphoryl hóa hữu cơ

d)

Cả 2 A và B

8.

Quang phosphoryl hóa vòng và không vòng đều có điểm chung là?

a)

Đều tạo ra sản phẩm là ATP và có 2 hệ quang hóa I và II

b)

Đều tạo ra sản phẩm là NADPH2 và O2 và cùng có hệ quang hóa I

c)

Đều tạo ra sản phẩm là ATP và cùng có hệ quang hóa I

d)

Đều tạo ra sản phẩm là ATP và NADPH2 và O2

9.

Phosphoryl hóa vòng gắn liền với hệ?

a)

Quang hóa I

b)

Quang hóa II

c)

Quang hóa I và II

d)

Quang hóa I và III

10.

Phosphoryl hóa không vòng gắn liền với hệ?

a)

Quang hóa I

b)

Quang hóa II

c)

Quang hóa I và III

d)

Quang hóa I và II

11.

Pha sáng diễn ra chất nền ở?

a)

Chất nền

b)

Màng trong

c)

Màng ngoài

d)

Tilacoit

12.

Trong pha sáng của quá trình quang hợp, ATP và NADPH được chuyển hóa từ quá trình nào?

a)

Hấp thụ năng lượng của nước

b)

Hoạt động của chuỗi truyền điện tử trong quang hợp

c)

Quang phân li nước

d)

Diệp lục hấp thụ ánh sáng trở thành trạng thái kích động

13.

Pha tối của quá trình quang hợp diễn ra ở đâu?

a)

Màng thylakoid

b)

Stroma của lục lạp

c)

Màng trong của lục lạp

d)

Tế bào chất

14.

Chất nào tham gia vào quá trình cố định CO2 đầu tiên trong chu trình Calvin?

a)

ATP

b)

NADPH

c)

RuBP

d)

Glucose

15.

Sản phẩm đầu tiên của quá trình cố định CO₂ là gì?

a)

G3P

b)

PGA

c)

RuBP

d)

Glucose

16.

Giai đoạn nào của chu trình Calvin sử dụng ATP và NADPH?

a)

Cố định CO₂

b)

Khử

c)

Tái tạo chất nhận

d)

Tạo glucose

17.

Chu trình Calvin còn được gọi là gì?

a)

Pha sáng

b)

Pha tối

c)

Pha khử

d)

Chu trình C4

18.

Trong quá trình khử của chu trình Calvin, PGA được chuyển thành chất nào?

a)

RuBP

b)

G3P

c)

ATP

d)

CO₂

19.

Mỗi vòng chu trình Calvin cần bao nhiêu phân tử CO₂?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

20.

Vai trò của NADPH trong chu trình Calvin là gì?

a)

Cung cấp năng lượng

b)

Khử PGA thành G3P

c)

Tạo RuBP

d)

Giải phóng CO₂

21.

Sản phẩm cuối cùng của chu trình Calvin là gì?

a)

Glucose

b)

G3P

c)

RuBP

d)

O₂

22.

Phân tử nào được tái tạo trong chu trình Calvin để tiếp tục quá trình cố định CO₂?

a)

G3P

b)

PGA

c)

RuBP

d)

ATP

23.

Chu trình Calvin ở thực vật C3 có bao nhiêu giai đoạn chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

24.

Bao nhiêu phân tử ATP và NADPH cần thiết cho quá trình tổng hợp một phân tử G3P?

a)

3 ATP, 2 NADPH

b)

6 ATP, 6 NADPH

c)

9 ATP, 6 NADPH

d)

12 ATP, 8 NADPH

25.

G3P sau khi được tạo ra trong chu trình Calvin sẽ được sử dụng để tổng hợp chất nào?

a)

Glucose

b)

Sucrose

c)

Fructose

d)

Tất cả các đáp án trên

26.

Chất nào không tham gia vào chu trình Calvin?

a)

CO₂

b)

NADP⁺

c)

O₂

d)

ATP

27.

PGA có bao nhiêu nguyên tử carbon?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

28.

Enzyme nào xúc tác cho phản ứng cố định CO₂ trong chu trình Calvin?

a)

ATP synthase

b)

Rubisco

c)

Phosphatase

d)

Dehydrogenase

29.

Vai trò của ATP trong chu trình Calvin là gì?

a)

Cung cấp nhóm phosphate

b)

Khử CO₂

c)

Cung cấp năng lượng

d)

Oxy hóa G3P

30.

Quá trình tái tạo RuBP trong chu trình Calvin sử dụng chất nào?

a)

G3P

b)

PGA

c)

ATP

d)

Cả A và C

31.

Vì sao thực vật C3 lại có tên như vậy?

a)

Vì chúng tạo ra hợp chất 3 carbon đầu tiên

b)

Vì chúng có 3 pha trong quang hợp

c)

Vì chúng có 3 phân tử CO₂

d)

Vì chúng chỉ quang hợp trong điều kiện có ánh sáng yếu

32.

Điều gì xảy ra với chu trình Calvin nếu thiếu NADPH?

a)

CO₂ không thể cố định

b)

PGA không thể khử thành G3P

c)

RuBP không thể tái tạo

d)

Glucose không thể phân giải

33.

Nếu thiếu ATP, giai đoạn nào của chu trình Calvin sẽ bị ảnh hưởng nhiều nhất?

a)

Cố định CO₂

b)

Khử PGA

c)

Tái tạo RuBP

d)

Giải phóng O₂

34.

RubisCO có khả năng xúc tác phản ứng với chất nào ngoài CO₂?

a)

O₂

b)

N₂

c)

H₂O

d)

NH₃

35.

Quá trình nào xảy ra khi Rubisco xúc tác phản ứng với O₂ thay vì CO₂?

a)

Hô hấp sáng

b)

Hô hấp tối

c)

Quang phân ly nước

d)

Quang hợp

36.

Vì sao chu trình Calvin còn được gọi là "pha tối"?

a)

Vì nó xảy ra vào ban đêm

b)

Vì không cần ánh sáng trực tiếp

c)

Vì xảy ra trong bóng tối

d)

Vì tạo ra sản phẩm không màu

37.

Khi cường độ ánh sáng tăng, chu trình Calvin có bị ảnh hưởng không?

a)

Không, vì là pha tối

b)

Có, vì cần NADPH và ATP từ pha sáng

c)

Không, vì chỉ cần CO₂

d)

Có, vì cần ánh sáng trực tiếp

38.

Nếu lượng CO₂ giảm, quá trình nào của chu trình Calvin sẽ bị ảnh hưởng?

a)

Cố định CO₂

b)

Khử PGA

c)

Tái tạo RuBP

d)

Giải phóng G3P

39.

Thực vật C3 gặp khó khăn trong môi trường nào?

a)

Nhiệt độ cao, ánh sáng mạnh

b)

Nhiệt độ thấp, ánh sáng yếu

c)

Độ ẩm cao

d)

CO2 thấp

40.

Khi chu trình Calvin tạo ra G3P, một phần G3P sẽ được dùng để tái tạo chất nào?

a)

PGA

b)

RuBP

c)

ATP

d)

NADPH

41.

Chu trình Calvin có thể xảy ra trong bóng tối hoàn toàn không?

a)

Có, vì không cần ánh sáng

b)

Không, vì cần ATP và NADPH từ pha sáng

c)

Có, nếu có đủ CO2

d)

Không, vì cần ánh sáng để tái tạo RuBP

42.

Những cây nào dưới đây không thuộc nhóm thực vật C3?

a)

Rau dền, lúa, các loại rau

b)

Lúa, khoai, sắn, đậu

c)

Dứa, xương rồng, thuốc bông

d)

Mía, ngô, cỏ lông vực, cỏ gấu

43.

Trật tự nào là đúng các giai đoạn trong chu trình Calvin?

a)

Cố định CO2 – khử APG thành AIPG → tái sinh RiDP (ribulozơ - 1,5 - đip) → cố định CO2.

b)

Cố định CO2 – tái sinh RiDP (ribulozơ - 1,5 - đip) → khử APG thành AIPG.

c)

Khử APG thành AIPG → tái sinh RiDP (ribulozơ - 1,5 - đip) → cố định CO2.

d)

Khử APG thành AIPG → cố định CO2 → tái sinh RiDP (ribulozơ - 1,5 - đip).

44.

Enzyme nào chịu trách nhiệm cố định CO2 đầu tiên trong con đường C4?

a)

RuBisCO

b)

PEP carboxylase

c)

ATPase

d)

NADPH reductase

45.

Sản phẩm ổn định đầu tiên được hình thành trong quang hợp C4 là gì?

a)

3-phosphoglycerate

b)

Pyruvate

c)

Axit oxaloacetic (OAA)

d)

Axit malic (MA)

46.

Trong thực vật C4, chu trình Calvin diễn ra ở đâu?

a)

Tế bào mô giậu

b)

Tế bào bao bó mạch

c)

Lỗ khí

d)

Lục lạp

47.

Con đường C4 giúp thực vật tồn tại trong điều kiện nào?

a)

Nhiệt độ thấp và độ ẩm cao

b)

Nhiệt độ cao và độ ẩm thấp

c)

Môi trường thiếu ánh sáng

d)

Đất ngập nước

48.

Sản phẩm chính của chu trình Calvin trong thực vật C4 là gì?

a)

Glucose

b)

Axit malic

c)

Axit oxaloacetic

d)

Pyruvate

49.

Thực vật C4 thường sinh sống ở:

a)

Khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới

b)

Khu vực ôn đới

c)

Sa mạc

d)

Rừng nhiệt đới ẩm ướt

50.

Trong con đường C4, sau khi CO2 được cố định, nó sẽ chuyển hóa thành hợp chất nào?

a)

3-phosphoglycerate

b)

Axit oxaloacetic

c)

Glucose

d)

Ribulose 1,5-bisphosphate

51.

Vai trò của ATP trong con đường C4 là gì?

a)

Cung cấp năng lượng để tạo ra PEP

b)

Chuyển hóa CO2 thành glucose

c)

Tạo ra năng lượng cho chu trình Calvin

d)

Không có vai trò trong con đường C4

52.

Axit oxaloacetic được chuyển thành chất nào trong con đường C4?

a)

Pyruvate

b)

Axit malic

c)

Glucose

d)

Phosphoenolpyruvate

53.

Con đường C4 và CAM giống nhau ở điểm nào?

a)

Cố định CO2 vào ban ngày

b)

Cố định CO2 vào ban đêm

c)

Sử dụng enzyme PEP carboxylase

d)

Chu trình Calvin diễn ra trong tế bào mô giậu

54.

Trong thực vật CAM, CO2 được cố định vào thời điểm nào?

a)

Ban ngày

b)

Ban đêm

c)

Sáng sớm

d)

Cả ngày và đêm

55.

Chu trình Calvin trong thực vật CAM diễn ra vào thời điểm nào?

a)

Ban ngày

b)

Ban đêm

c)

Sáng sớm

d)

Chiều tối

56.

Thực vật CAM thường sống ở môi trường nào?

a)

Môi trường nước

b)

Môi trường khô hạn

c)

Khu vực ôn đới

d)

Rừng nhiệt đới

57.

Trong quá trình cố định CO2 của thực vật CAM, hợp chất nào được hình thành đầu tiên?

a)

Glucose

b)

Axit malic

c)

Axit oxaloacetic

d)

3-phosphoglycerate

58.

Thực vật CAM lưu trữ axit malic ở đâu?

a)

Tế bào mô giậu

b)

Không bào

c)

Lục lạp

d)

Nhân tế bào

59.

Vào ban ngày, axit malic trong thực vật CAM sẽ được chuyển hóa thành chất nào?

a)

Glucose

b)

Pyruvate

c)

Axit oxaloacetic

d)

CO2

60.

Sự cố định CO₂ trong thực vật CAM xảy ra chủ yếu vào ban đêm nhằm mục đích gì?

a)

Tiết kiệm nước

b)

Hấp thụ nhiều CO₂ hơn

c)

Tăng tốc độ quang hợp

d)

Hấp thụ nhiều ánh sáng hơn

61.

Quá trình tái tạo PEP trong thực vật CAM diễn ra khi nào?

a)

Ban ngày

b)

Ban đêm

c)

Sáng sớm

d)

Buổi trưa

62.

Thực vật CAM có hiệu quả như thế nào trong việc duy trì quá trình quang hợp trong môi trường khô hạn?

a)

Tiết kiệm nước thông qua việc đóng lỗ khí vào ban ngày

b)

Tăng tốc độ chu trình Calvin vào ban đêm

c)

Cố định CO₂ nhanh hơn so với thực vật C₄

d)

Hấp thụ ánh sáng tốt hơn trong môi trường khô cằn

63.

Chu trình Calvin của thực vật CAM khác với thực vật C₄ ở điểm nào?

a)

Diễn ra vào ban đêm

b)

Diễn ra trong tế bào bao bó mạch

c)

Sử dụng enzyme RuBisCO

d)

Cố định CO₂ thông qua PEP carboxylase

64.

Điểm khác biệt chính giữa con đường C₄ và CAM là gì?

a)

Thời gian cố định CO₂

b)

Loại enzyme sử dụng

c)

Sản phẩm quang hợp

d)

Vị trí diễn ra chu trình Calvin

65.

Cả thực vật C₄ và CAM đều có chung đặc điểm gì?

a)

Diễn ra chu trình Calvin vào ban đêm

b)

Cố định CO₂ qua PEP carboxylase

c)

Sống ở môi trường lạnh

d)

Sử dụng RuBisCO để cố định CO₂ đầu tiên

66.

Sản phẩm trung gian chính trong con đường CAM là gì?

a)

Axit malic

b)

3-phosphoglycerate

c)

Pyruvate

d)

Glucose

67.

Thực vật C₄ và CAM khác nhau chủ yếu ở yếu tố nào?

a)

Loại enzyme sử dụng

b)

Thời gian cố định CO₂

c)

Sản phẩm đầu tiên của chu trình Calvin

d)

Vị trí của chu trình Calvin

68.

Điểm chung giữa thực vật C₄ và CAM là gì?

a)

Cả hai đều có chu trình Calvin diễn ra trong tế bào bao bó mạch

b)

Cả hai đều sử dụng enzyme PEP carboxylase để cố định CO₂

c)

Cả hai đều sống trong điều kiện khô hạn

d)

Cả hai đều cố định CO₂ vào ban ngày

69.

Sự chuyển hóa CO₂ trong thực vật CAM vào ban đêm diễn ra như thế nào?

a)

CO₂ được cố định vào PEP, tạo thành axit oxaloacetic

b)

CO₂ được chuyển trực tiếp vào chu trình Calvin

c)

CO₂ được lưu trữ dưới dạng glucose

d)

CO₂ được giải phóng vào ban ngày

70.

Trong thực vật CAM, CO₂ được giải phóng vào thời điểm nào?

a)

Ban ngày

b)

Ban đêm

c)

Buổi sáng

d)

Cả ngày và đêm

71.

Sự khác biệt lớn nhất giữa thực vật CAM và C₄ là gì?

a)

CAM cố định CO₂ vào ban đêm, trong khi C₄ cố định vào ban ngày

b)

CAM cố định CO₂ vào tế bào bao bó mạch, trong khi C₄ cố định ở mô giậu

c)

CAM chỉ xảy ra trong môi trường ẩm ướt, trong khi C₄ xảy ra ở môi trường khô cằn

d)

CAM chỉ cố định CO₂ khi có ánh sáng mạnh

72.

Tại sao thực vật CAM không cố định CO₂ vào ban ngày?

a)

Để giảm sự mất nước

b)

Để hấp thụ nhiều CO₂ hơn

c)

Vì ánh sáng mặt trời không đủ mạnh

d)

Để tăng tốc độ chu trình Calvin

73.

Loại thực vật nào sau đây sử dụng con đường CAM?

a)

Cỏ ngỗng

b)

Xương rồng

c)

Lúa mì

d)

Cây bạch đàn

74.

Quá trình tái tạo PEP trong con đường CAM liên quan đến:

a)

ATP

b)

NADPH

c)

RuBisCO

d)

Glucose

75.

Sự cố định CO₂ vào ban đêm trong thực vật CAM giúp gì cho quá trình quang hợp?

a)

Ngăn sự mất nước thông qua lỗ khí

b)

Tăng tốc độ tổng hợp glucose

c)

Hấp thụ CO₂ nhanh hơn vào ban đêm

d)

Tăng tốc độ chu trình Calvin

76.

Chu trình Calvin trong thực vật CAM diễn ra chủ yếu vào thời điểm nào?

a)

Ban ngày

b)

Ban đêm

c)

Cả ngày và đêm

d)

Sáng sớm

77.

Sự cố định CO₂ trong thực vật CAM và C₄ đều có điểm chung nào?

a)

Sử dụng enzyme PEP carboxylase

b)

Diễn ra trong tế bào bao bó mạch

c)

Diễn ra vào ban ngày

d)

Sử dụng RuBisCO để cố định CO₂ đầu tiên

78.

Trong điều kiện thiếu nước, thực vật CAM thường làm gì để tiết kiệm nước?

a)

Cố định CO₂ vào ban đêm

b)

Đóng lỗ khí vào ban ngày

c)

Giảm hoạt động chu trình Calvin

d)

Cả a và b đều đúng

79.

Vai trò của axit malic trong quá trình cố định CO₂ của thực vật CAM là gì?

a)

Lưu trữ CO₂ cho quá trình quang hợp ban ngày

b)

Chuyển hóa thành glucose

c)

Kết hợp với RuBisCO trong chu trình Calvin

d)

Hỗ trợ trong quá trình phân giải nước

80.

Vì sao thực vật CAM lại thích nghi tốt với môi trường khô hạn?

a)

Vì chúng có thể cố định CO₂ vào ban đêm để tránh mất nước

b)

Vì chúng có chu trình Calvin diễn ra rất nhanh

c)

Vì chúng có nhiều lỗ khí hơn các loại thực vật khác

d)

Vì chúng không cần quang hợp để tạo ra năng lượng

81.

Những cây thuộc nhóm thực vật CAM là:

a)

Lúa, khoai, sắn, bông

b)

Ngô, mía, cỏ lông vực, cỏ gấu

c)

Dứa, xương rồng, thuốc bông

d)

Lúa, khoai, sắn, đậu

82.

Tại sao các cây xương rồng, thuốc bông,... thường sinh trưởng và phát triển chậm hơn so với các cây thuộc nhóm thực vật C3, C4?

a)

Do cường độ quang hợp và năng suất sinh học thấp

b)

Do cường độ quang hợp và năng suất sinh học cao

c)

Do chúng chỉ có lục lạp ở tế bào mô giậu

d)

Do nhu cầu nước của chúng cao

83.

Phát biểu nào sau đây đúng khi nói về các biện pháp bảo quản nông sản?

a)

Bảo quản lạnh là phương pháp bảo quản nông sản có hiệu quả cao nhất

b)

Các loại thực phẩm đều có nhiệt độ bảo quản thích hợp như nhau

c)

Hạt được phơi khô đến độ ẩm của hạt còn dưới 13%

d)

Các loại thực phẩm, rau, quả thường được bảo quản trong kho lạnh

84.

Có bao nhiêu biện pháp bảo quản nông sản được sử dụng phổ biến hiện nay?

a)

4

b)

3

c)

2

d)

1

85.

Nguyên lý cơ bản của các biện pháp bảo quản nông sản hiện nay là:

a)

Tăng cường độ quang hợp của nông sản

b)

Giảm cường độ hô hấp tới tối thiểu

c)

Giảm hàm lượng nước trong nông sản tới tối đa

d)

Giảm lượng chất hữu cơ có trong nông sản

86.

Trong phòng chứa nông sản (khoai, thóc, hạt đỗ), để giảm hao hụt và giữ chất lượng cho nông sản đó trong thời gian dài, người ta thường:

a)

Hạ thấp nhiệt độ, độ ẩm và lượng oxi sang lượng cacbonic

b)

Hút bớt khí oxi và cacbonic, Rồi bơm khí Nito vào phòng

c)

Để phòng luôn thoáng, cho vơi bớt hút ẩm vào phòng đó

d)

Làm nóng lên, giữ nhiệt độ bảo quản luôn ở 4°C

87.

Vì sao muốn bảo quản thì cần phải phơi khô hạt?

a)

Vì khi hạt khô, độ ẩm trong hạt thấp, cường độ hô hấp giảm

b)

Vì khi hạt khô, cường độ hô hấp bằng 0

c)

Vì khi hạt khô, không bị động vật ăn

d)

Vì khi hạt khô, dễ gieo trồng cho vụ sau

88.

Biện pháp bảo quản nông phẩm nào sau đây là không phù hợp?

a)

Ước chế hô hấp của nông phẩm về không

b)

Bảo quản lạnh

c)

Bảo quản trong môi trường khí biến đổi

d)

Bảo quản khô

89.

Trong quá trình bảo quản nông sản, thực phẩm, rau quả cần phải làm cho hô hấp:

a)

Vẫn hoạt động bình thường

b)

Giảm đến mức tối thiểu

c)

Tăng đến mức tối đa

d)

Không còn hoạt động được

90.

Trong quá trình hô hấp ở thực vật, axit lactic và etylic có thể là sản phẩm của quá trình nào?

a)

Quá trình hô hấp hiếu khí

b)

Quá trình lên men

c)

Quá trình đường phân

d)

Chuỗi chuyền e

91.

Trong quá trình bảo quản nông sản, hô hấp gây ra tác hại nào sau đây?

a)

Làm giảm nhiệt độ

b)

Làm tăng khí O2

c)

Tiêu hao chất hữu cơ

d)

Làm giảm độ ẩm

92.

Cho các nhận định về ảnh hưởng của hô hấp lên quá trình bảo quản nông sản, thực phẩm: (1) Hô hấp làm tiêu hao chất hữu cơ của đối tượng bảo quản. (2) Hô hấp làm nhiệt độ môi trường bảo quản tăng. (3) Hô hấp làm tăng độ ẩm, thay đổi thành phần khí trong môi trường bảo quản. (4) Hô hấp không làm thay đổi khối lượng, chất lượng nông sản, thực phẩm. Số nhận định đúng là:

a)

4

b)

3

c)

1

d)

2

93.

Sản phẩm của phân giải kị khí (đường phân và lên men) từ axit piruvic là?

a)

rượu etylic + CO2 + năng lượng

b)

axit lactic + CO2 + năng lượng

c)

rượu etylic + năng lượng

d)

rượu etylic + CO2

94.

Vai trò quan trọng nhất của hô hấp đối với cây trồng là:

a)

Cung cấp năng lượng chống chịu

b)

Tăng khả năng chống chịu

c)

Tạo ra sản phẩm trung gian

d)

Miễn dịch cho cây

95.

Nếu cùng cường độ chiếu sáng thì ánh sáng đơn sắc nào dễ có hiệu quả quang hợp

a)

kém hơn ánh sáng đơn sắc màu xanh tím.

b)

lớn hơn ánh sáng đơn sắc màu xanh tím.

c)

bằng ánh sáng đơn sắc màu xanh tím.

d)

nhỏ hơn ánh sáng đơn sắc màu xanh lam.

96.

Nhận định nào sau đây đúng?

a)

Ở điều kiện cường độ ánh sáng cao, tăng nồng độ CO2 thuận lợi cho quang hợp.

b)

Ở điều kiện cường độ ánh sáng thấp, tăng nồng độ CO2 thuận lợi cho quang hợp.

c)

Ở điều kiện cường độ ánh sáng thấp, giảm nồng độ CO2 thuận lợi cho quang hợp.

d)

Ở điều kiện cường độ ánh sáng cao, giảm nồng độ CO2 thuận lợi cho quang hợp.

97.

Khi nói về ảnh hưởng của ánh sáng đến quá trình quang hợp ở thực vật, phát biểu nào sau đây sai?

a)

Quang hợp xảy ra khi bộ máy quang hợp hấp thụ ánh sáng tại miền xanh tím và ánh sáng đỏ.

b)

Các cây dưới tán rừng thường chứa nhiều diệp lục b giúp hấp thụ các tia sáng có bước sóng ngắn.

c)

Khi cường độ ánh sáng cao hơn điểm bù ánh sáng thì cường độ quang hợp tăng tỉ lệ thuận với cường độ ánh sáng cho đến khi đạt tới điểm bão hòa ánh sáng.

d)

Các tia sáng xanh tím kích thích sự tổng hợp carbohydrate và lipid, trong khi các tia đỏ kích thích tổng hợp axit amin và protein.

98.

Ở thực vật có 4 miền ánh sáng sau đây, cường độ quang hợp yếu nhất là ở miền sáng nào?

a)

Đỏ

b)

Da cam

c)

Lục

d)

Xanh tím

99.

Phát biểu nào sau khi nói về ảnh hưởng của ánh sáng đến quang hợp?

a)

Ánh sáng là điều kiện cơ bản để cây tiến hành quang hợp.

b)

Ánh sáng ảnh hưởng đến sự đóng mở khí khổng nên gián tiếp ảnh hưởng đến hàm lượng CO2 trong tế bào.

c)

Hiệu quả quang hợp tăng khi tăng cường độ ánh sáng và đạt cực đại ở điểm bù ánh sáng.

d)

Vượt qua điểm bão hòa ánh sáng, cường độ quang hợp không tăng và có thể bị giảm.

100.

Yếu tố nào quyết định năng suất cây trồng?

a)

Ánh sáng

b)

Quang hợp

c)

Nhiệt độ

d)

Nước