Font size
WorksheetsQuiz về Thuốc Gây Tê
Total questions: 60
Worksheet time: 39mins
Thuốc gây tê có tác dụng chủ yếu là:
Gây mất ý thức và cảm giác toàn thân
Ức chế có hồi phục dẫn truyền xung động thần kinh tại chỗ
Gây an thần, giảm lo âu
Gây ngủ sâu, ức chế hô hấp
Cơ chế chính của thuốc gây tê là:
Tăng tính thấm của màng tế bào với Na+
Giảm tính thấm màng tế bào thần kinh với Na+
Tăng dẫn truyền xung động
Ức chế kênh Ca2+
Thứ tự mất cảm giác khi gây tê là:
Đau → nóng → lạnh → xúc giác → vận động
Lạnh → nóng → đau → xúc giác
Xúc giác → nóng → đau → vận động
Đau → xúc giác → lạnh → vận động
Tác dụng gây tê phụ thuộc nhiều nhất vào:
Tính tan trong lipid của thuốc
Trọng lượng phân tử
Độ ion hóa thuốc
pH của mô
Thuốc gây tê nhóm ester bị thuỷ phân chủ yếu ở đâu?
Gan
Máu (cholinesterase huyết tương)
Thận
Phổi
Thuốc gây tê nhóm amid bị chuyển hóa chủ yếu ở:
Gan
Máu
Phổi
Cả gan và thận
Procain gây giãn mạch tại chỗ vì:
Kích thích receptor α1
Ức chế cơ trơn mạch máu
Giảm trường lực giao cảm tại chỗ
Tăng phóng thích NO nội mô
Vì sao thường phối hợp adrenalin với thuốc gây tê?
Giảm độc tính, kéo dài tác dụng
Tăng hấp thu thuốc
Giảm thời gian khởi phát
Tăng lưu lượng máu tại chỗ
Thuốc gây tê nào có thể gây dị ứng do chuyển hóa thành PABA?
Lidocain
Procain
Mepivacain
Etidocain
Tác dụng nào KHÔNG đúng với Procain?
Gây tê bề mặt mạnh
Giãn mạch tại chỗ
Chống loạn nhịp giống Quinidin
Dễ gây dị ứng
Tetracain khác Procain ở điểm nào?
Yếu hơn và kém tan trong lipid hơn
Mạnh hơn, kéo dài hơn, độc hơn
Dễ gây dị ứng hơn
Không có tác dụng chống loạn nhịp
Benzocain thường được dùng trong:
Tiêm thấm
Dẫn truyền thần kinh
Gây tê bề mặt niêm mạc
Gây tê tuỷ sống
Lidocain khác Procain ở điểm nào sau đây?
Hiệu lực yếu hơn
Tác dụng ngắn hơn
Chuyển hóa ở gan, ít dị ứng
Không dùng được gây tê niêm mạc
Tác dụng chống loạn nhịp của Lidocain là do:
Ức chế kênh Ca2+
Ức chế dòng Na+ vào tế bào cơ tim
Ức chế phóng thích acetylcholin
Tăng tái cực tế bào
Thuốc nào không cần phối hợp adrenalin khi gây tê vì không gây giãn mạch?
Lidocain
Mepivacain
Procain
Etidocain
Etidocain KHÔNG dùng cho bệnh nhân động kinh vì:
Gây kích thích thần kinh trung ương ở liều cao
Gây ức chế trung tâm hô hấp
Gây rối loạn điện giải
Gây giảm tưới máu não
Thuốc gây tê nào dưới đây gây ức chế dẫn truyền vận động mạnh hơn cảm giác?
Lidocain
Mepivacain
Etidocain
Procain
Cimetidin làm tăng độc tính Lidocain vì:
Ức chế enzym chuyển hóa ở gan
Tăng hấp thu thuốc qua niêm mạc
Tăng thải trừ qua thận
Ức chế gắn protein huyết tương
Thuốc gây tê nào có thể sử dụng điều trị loạn nhịp thất?
Procain
Lidocain
Benzocain
Etidocain
Chống chỉ định chung của Lidocain là:
Suy gan, block nhĩ-thất, nhược cơ
Tăng huyết áp, cường giáp
Suy thận, loạn nhịp nhanh
Viêm gan siêu vi, xơ gan nhẹ
Chọn các phát biểu đúng về Procain:
Là thuốc gây tê nhóm amid
Bị thủy phân nhanh bởi cholinesterase huyết tương
Có tác dụng giãn mạch
Có thể gây dị ứng do tạo PABA
Đặc điểm nổi bật của Procain là:
Tác dụng gây tê mạnh, kéo dài
Gây tê bề mặt rất tốt
Dễ bị phân hủy trong dung dịch kiềm
Dễ bị thủy phân và mất tác dụng nhanh
Tác dụng không mong muốn thường gặp của Procain:
Tăng huyết áp
Hạ huyết áp đột ngột
Dị ứng
Chuột rút, co giật
So với Procain, Tetracain có:
Hiệu lực mạnh hơn 16 lần
Độc hơn 10 lần
Tác dụng kéo dài hơn
Dễ bị thủy phân hơn
Ứng dụng của Tetracain:
Gây tê tuỷ sống
Gây tê bề mặt niêm mạc
Gây tê dẫn truyền sâu
Gây tê tĩnh mạch vùng
Benzocain có đặc điểm nào sau đây?
Hấp thu nhanh qua niêm mạc
Ít độc, tác dụng chủ yếu tại chỗ
Có thể dùng trực tiếp lên vết thương, vết loét
Tác dụng kéo dài
Thuốc gây tê có tác dụng chống loạn nhịp tim:
Procain
Lidocain
Etidocain
Procain và Lidocain
Lidocain khác với Procain ở điểm:
Tan trong lipid tốt hơn
Tác dụng mạnh hơn, khởi phát nhanh hơn
Gây tê bề mặt kém hơn
Chuyển hóa chủ yếu ở gan
Cơ chế tác dụng của Lidocain khi điều trị loạn nhịp tim:
Ức chế kênh Na+ ở pha khử cực
Làm giảm tính tự động của nút xoang
Làm ngắn thời kỳ trơ
Ức chế receptor β-adrenergic
Lidocain bị chống chỉ định trong các trường hợp nào sau đây?
Mẫn cảm với thuốc
Suy gan nặng
Block nhĩ thất
Suy thận mạn
Lidocain bị chống chỉ định trong các trường hợp:
Mẫn cảm với thuốc
Suy gan nặng
Block nhĩ thất
Suy thận mạn
Mepivacain có đặc điểm nào sau đây?
Không cần phối hợp adrenalin
Tác dụng kéo dài hơn Lidocain
Không dùng gây tê bề mặt
Chuyển hóa chủ yếu ở thận
Mepivacain được dùng phổ biến trong trường hợp nào?
Gây tê tiêm thấm
Gây tê dẫn truyền thần kinh
Gây tê tủy sống
Gây tê bề mặt
So với Lidocain, Mepivacain có đặc điểm nào sau đây?
Hiệu lực yếu hơn
Không gây giãn mạch
Tác dụng ngắn hơn
Độc tính cao hơn
Etidocain khác Lidocain ở đặc điểm nào sau đây?
Hiệu lực mạnh hơn 2-3 lần
Thời gian tác dụng kéo dài hơn
Ít tan trong lipid hơn
Ức chế dẫn truyền vận động mạnh hơn cảm giác
Chống chỉ định của Etidocain là trường hợp nào sau đây?
Bệnh nhân động kinh
Suy gan
Suy thận
Phụ nữ có thai
Độc tính trên thần kinh trung ương của thuốc gây tê thể hiện qua dấu hiệu nào?
Run rẩy, co giật
Kích thích, ảo giác
Giảm thông khí
Buồn ngủ, hôn mê
Đặc điểm của thuốc gây tê nhóm amid là gì?
Chuyển hóa ở gan
Ít gây dị ứng hơn nhóm ester
Thời gian tác dụng dài hơn
Bị thủy phân nhanh bởi cholinesterase
Trong các thuốc sau, thuốc nào dùng được cho gây tê bề mặt?
Benzocain
Tetracain
Lidocain
Mepivacain
Khi phối hợp thuốc gây tê với adrenalin, có tác dụng:
Kéo dài thời gian tê
Giảm độc tính toàn thân
Tăng hấp thu thuốc vào máu
Giảm chảy máu tại chỗ
Cơ chế tác dụng của thuốc gây tê như Procain và Lidocain là:
Ức chế kênh Na⁺ phụ thuộc điện thế
Ức chế dẫn truyền xung động thần kinh
Tăng tính thấm màng tế bào với Na⁺
Ổn định màng tế bào thần kinh
So sánh Procain và Lidocain, phát biểu nào đúng?
Lidocain mạnh hơn Procain
Procain có thời gian tác dụng dài hơn
Lidocain tan trong lipid tốt hơn
Lidocain ít gây dị ứng hơn
Procain có thể gây dị ứng vì:
Làm giải phóng histamin trực tiếp
Chuyển hóa thành PABA (acid para-aminobenzoic)
Tích lũy ở mô mỡ
Có nhân benzen trong cấu trúc amid
Thuốc gây tê nào chuyển hóa chủ yếu ở gan?
Procain
Lidocain
Benzocain
Tetracain
Procain có đặc điểm nào sau đây?
Tác dụng yếu, ngắn
Tác dụng mạnh, dài
Tác dụng mạnh, ngắn
Tác dụng yếu, dài
Lidocain có đặc điểm nào sau đây?
Khởi phát nhanh
Hiệu lực mạnh hơn Procain
Dễ gây dị ứng
Có thể dùng gây tê bề mặt
Procain thường phối hợp với adrenalin nhằm:
Kéo dài thời gian tê
Tăng độc tính
Giảm hấp thu vào máu
Giảm nguy cơ dị ứng
Tác dụng chống loạn nhịp của Lidocain là do:
Ức chế kênh Na+ trong tế bào cơ tim
Giảm tốc độ khử cực nhanh (pha 0)
Kéo dài thời kỳ trơ hiệu quả
Tăng tính tự động của tim
Khi bị hấp thu vào máu quá mức, Procain có thể gây:
Tụt huyết áp
Kích thích thần kinh trung ương
Ức chế hô hấp
Dị ứng phản vệ
So với Procain, Lidocain có ưu điểm nào sau đây?
Tác dụng nhanh hơn
Tác dụng kéo dài hơn
Ít gây dị ứng hơn
Bền hơn trong dung dịch
Chống chỉ định của Lidocain bao gồm trường hợp nào sau đây?
Block nhĩ thất
Suy gan nặng
Nhược cơ
Bệnh động kinh
Thuốc hoặc yếu tố nào sau đây có thể làm tăng độc tính của Lidocain?
Cimetidin
Propranolol
Adrenalin
Suy gan
Lidocain có thể được dùng trong trường hợp nào sau đây?
Gây tê bề mặt
Gây tê tủy sống
Điều trị loạn nhịp thất
Gây tê tiêm thấm
Tác dụng không mong muốn của Lidocain khi dùng liều cao:
Co giật
Hạ huyết áp
Ngừng thở
Kích thích tim
Khi phối hợp Lidocain với adrenalin, ta được lợi điểm:
Tăng hấp thu thuốc
Giảm độc tính toàn thân
Kéo dài thời gian gây tê
Giảm chảy máu tại chỗ
Cơ chế chuyển hóa của Procain là:
Thủy phân bởi cholinesterase huyết tương
Oxy hóa ở gan
Thải trừ dạng không đổi qua thận
Liên hợp với acid glucuronic
Trong lâm sàng, Procain được dùng chủ yếu để:
Gây tê tiêm thấm
Gây tê tủy sống
Gây tê bề mặt
Chống loạn nhịp tim
Tác dụng không mong muốn của Procain:
Dị ứng
Hạ huyết áp
Co giật
Rối loạn nhịp nhanh
Cimetidin làm tăng độc tính Lidocain do:
Ức chế enzym gan CYP450
Tăng hấp thu thuốc
Giảm lưu lượng máu qua gan
Giảm chuyển hóa thuốc
Phát biểu nào về Lidocain là sai?
Là thuốc gây tê nhóm ester
Có thể gây tê bề mặt và dẫn truyền
Có tác dụng chống loạn nhịp thất
Ít gây dị ứng
