wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài kiểm tra: Quy trình nhập và xuất kho

Total questions: 53

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Trong quy trình nhập kho, phiếu nhập kho được lập nhằm mục đích gì?

a)

Ghi nhận số lượng hàng hóa đã kiểm tra

b)

Xác nhận hàng hóa đã được nhập kho

c)

Thông báo cho nhà cung cấp về số lượng hàng nhập

d)

Đối chiếu với Packing List để kiểm tra số lượng

2.

Phiếu xuất kho được lập khi nào?

a)

Sau khi kiểm tra chất lượng hàng hóa

b)

Khi hàng hóa được vận chuyển đến khách hàng

c)

Khi có yêu cầu xuất hàng từ bộ phận liên quan

d)

Trước khi kiểm tra tồn kho

3.

Packing list là gì trong quy trình nhập kho?

a)

Danh sách các sản phẩm cần kiểm tra chất lượng

b)

Danh sách đóng gói, ghi rõ chi tiết các mặt hàng trong lô hàng

c)

Phiếu xuất kho của nhà cung cấp

d)

Danh sách các sản phẩm đã nhập kho

4.

Trong quy trình xuất kho, chứng từ nào cần được lập để xác nhận việc giao hàng ra khỏi kho?

a)

Phiếu xuất kho

b)

Invoice

c)

Notice of Arrival

d)

Bill of Lading

5.

Điều nào sau đây cần thực hiện trước khi thủ kho ký xác nhận vào phiếu nhập kho?

a)

Kiểm tra chất lượng hàng hóa

b)

Thanh toán hóa đơn

c)

Xuất phiếu giao hàng

d)

Xác nhận đơn đặt hàng với nhà cung cấp

6.

Đối với quy trình xuất kho, bước nào sau đây là quan trọng nhất để tránh sai sót trong giao hàng?

a)

Lập phiếu xuất kho

b)

Kiểm tra lại hàng hóa trước khi xuất kho

c)

Thông báo cho khách hàng về ngày giao hàng

d)

Đóng gói hàng hóa

7.

Trong quy trình nhập kho, việc áp dụng mã vạch (barcode) lên sản phẩm có tác dụng gì?

a)

Để dễ dàng phân loại hàng hóa theo giá trị

b)

Hỗ trợ kiểm tra chất lượng sản phẩm

c)

Tăng tốc độ xử lý dữ liệu và giảm thiểu sai sót khi nhập hàng

d)

Xác định sản phẩm có phải hàng nhập khẩu hay không

8.

Trong hệ thống quản lý kho tích hợp với ERP (Enterprise Resource Planning), thông tin nào sẽ được tự động cập nhật sau khi phiếu xuất kho được xác nhận?

a)

Số lượng hàng tồn kho và số liệu tài chính liên quan đến lô hàng xuất

b)

Chỉ số lượng hàng tồn kho

c)

Thông tin về lô hàng vận chuyển

d)

Thời gian giao hàng cho khách hàng

9.

Khi quản lý hàng tồn kho bằng phương pháp ABC (phân loại hàng hóa theo giá trị), mặt hàng nào sau đây thuộc nhóm A?

a)

Mặt hàng có giá trị thấp nhưng tần suất tiêu thụ cao

b)

Mặt hàng có giá trị cao và tần suất tiêu thụ thấp

c)

Mặt hàng có giá trị cao và tần suất tiêu thụ cao

d)

Mặt hàng có giá trị trung bình và tần suất tiêu thụ trung bình

10.

Việc sử dụng các “cross-docking” trong quy trình kho bãi có lợi ích gì?

a)

Giảm thiểu thời gian lưu trữ hàng hóa trong kho

b)

Giúp kiểm soát chất lượng hàng hóa tốt hơn

c)

Tăng khả năng lưu trữ hàng hóa lâu dài

d)

Giảm chi phí vận chuyển bằng cách tích hợp đơn hàng

11.

Đối với một công ty kinh doanh đa quốc gia, việc lựa chọn địa điểm kho hàng chiến lược ảnh hưởng trực tiếp đến yếu tố nào?

a)

Hiệu quả sản xuất tại nhà máy

b)

Chi phí vận chuyển và thời gian giao hàng

c)

Khả năng kiểm soát tài chính của công ty

d)

Mức độ linh hoạt trong sản xuất

12.

Trong quy trình nhập kho hàng nhập khẩu, chứng từ Certificate of Origin có vai trò gì?

a)

Xác nhận số lượng hàng hóa trong lô hàng

b)

Chứng minh nguồn gốc xuất xứ của hàng hóa

c)

Xác nhận nguồn gốc hàng hóa đã qua kiểm tra chất lượng

d)

Là chứng từ yêu cầu thanh toán từ người bán

13.

Với hàng nhập khẩu, Delivery Order (D/O) là?

a)

Thông báo hàng đến

b)

Vận tải đơn

c)

Danh mục đóng gói

d)

Lệnh giao hàng

14.

Khi nhận hàng nhập khẩu, bước kiểm tra nào là cần thiết để đảm bảo rằng lô hàng không bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển?

a)

Kiểm tra tình trạng bao bì và đối chiếu với Packing List

b)

Kiểm tra nội dung trên Invoice

c)

Kiểm tra số lượng hàng hóa thực tế với Bill of Lading

d)

Kiểm tra với hải quan về điều kiện vận chuyển

15.

Trong quy trình nhập kho hàng nhập khẩu, việc kiểm tra tờ khai hải quan có vai trò gì?

a)

Đảm bảo hàng hóa nhập khẩu hợp pháp và đủ điều kiện lưu thông trong nước

b)

Xác nhận số lượng và giá trị hàng hóa nhập khẩu

c)

Xác định phương thức vận chuyển đã được sử dụng cho lô hàng

d)

Đảm bảo rằng hàng hóa đã được thanh toán đầy đủ cho nhà cung cấp

16.

Đối với hàng nhập khẩu, việc kiểm tra và thanh toán các khoản thuế và phí trước khi nhận hàng có vai trò gì?

a)

Đảm bảo rằng hàng hóa sẽ được vận chuyển đến kho đúng hẹn

b)

Đảm bảo hàng hóa không bị giữ lại tại cảng do vi phạm hải quan

c)

Đảm bảo số lượng hàng hóa khớp với hợp đồng mua bán

d)

Đảm bảo hàng hóa có giá trị thương mại cao hơn khi bán ra

17.

Trong quy trình nhập kho hàng nhập khẩu, bước nào cần thực hiện sau khi nhận hàng từ cảng về kho?

a)

Đối chiếu số lượng hàng hóa với Invoice

b)

Đối chiếu số lượng hàng hóa với Packing List và lập phiếu nhập kho

c)

Kiểm tra lại giấy tờ hải quan và lưu trữ các chứng từ

d)

Kiểm tra tình trạng hàng hóa và lập phiếu xuất kho

18.

Trong quy trình nhập kho hàng mua nội địa, phiếu xuất kho của nhà cung cấp đóng vai trò gì?

a)

Chứng minh hàng hóa đã được kiểm tra tại nhà cung cấp

b)

Đối chiếu với hàng thực nhận để xác nhận số lượng và chất lượng

c)

Chứng từ này chỉ để thanh toán và không có vai trò trong quy trình nhập kho

d)

Xác nhận nhà cung cấp đã hoàn tất thủ tục giao hàng

19.

Trong quy trình nhập kho hàng nhập khẩu, chứng từ nào giúp xác nhận rằng hàng hóa đã được thanh toán thuế và sẵn sàng nhập kho?

a)

Delivery Order (D/O)

b)

Bill of Lading

c)

Hóa đơn thương mại có đầy đủ chữ ký và nội dung phù hợp với hàng thực nhận

d)

Tờ khai hải quan đã hoàn thành

20.

Mã vạch UPC thường được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực nào?

a)

Quản lý hàng hóa trong kho lạnh

b)

Bán lẻ tại siêu thị

c)

Vận chuyển quốc tế

d)

Bảo quản thực phẩm

21.

Mã vạch EAN-13 chứa bao nhiêu chữ số?

a)

8

b)

10

c)

12

d)

13

22.

Điểm khác biệt chính giữa mã vạch UPC-A và EAN-13 là gì?

a)

Số lượng ký tự mã hóa

b)

Kích thước của mã vạch

c)

UPC-A chỉ dùng cho sản phẩm quốc tế

d)

EAN-13 chỉ dùng cho sản phẩm tại Mỹ

23.

Mã vạch QR (Quick Response) có khả năng lưu trữ loại dữ liệu nào sau đây?

a)

Chỉ số lượng nhỏ các ký tự số

b)

Văn bản, URL, thông tin liên hệ

c)

Chỉ các số điện thoại

d)

Hình ảnh và video

24.

Mã vạch Code 39 có khả năng mã hóa những loại ký tự nào?

a)

Chỉ mã số

b)

Chữ cái và số

c)

Chỉ chữ cái

d)

Chỉ các ký tự đặc biệt

25.

Mã vạch UPC-A có bao nhiêu chữ số?

a)

8

b)

10

c)

12

d)

14

26.

Mã vạch EAN-8 được sử dụng cho loại sản phẩm nào?

a)

Các sản phẩm có kích thước lớn

b)

Các sản phẩm có bao bì nhỏ

c)

Sản phẩm quốc tế

d)

Sản phẩm công nghệ cao

27.

Mã QR Code khác với mã UPC và EAN như thế nào?

a)

Có thể lưu trữ nhiều loại dữ liệu hơn

b)

Chỉ mã hóa số

c)

Chỉ được sử dụng trong lĩnh vực bán lẻ

d)

Không thể đọc được bằng các thiết bị di động

28.

Trong hệ thống mã vạch UPC, con số đầu tiên thường biểu thị điều gì?

a)

Quốc gia sản xuất

b)

Loại sản phẩm

c)

Nhà sản xuất

d)

Giá thành sản phẩm

29.

Mã QR có ưu điểm nổi bật nào so với các loại mã vạch tuyến tính như UPC và EAN?

a)

Chi cần ít không gian hơn để in

b)

Có thể chứa nhiều thông tin hơn trên cùng một diện tích

c)

Không yêu cầu máy quét chuyên dụng để đọc

d)

Tất cả các đáp án trên

30.

Mã vạch EAN-13 chủ yếu được sử dụng ở đâu?

a)

Bắc Mỹ

b)

Châu Âu

c)

Châu Á

d)

Châu Phi

31.

Packing list là gì?

a)

Tài liệu liệt kê hàng hóa và dịch vụ được cung cấp

b)

Tài liệu chi tiết về các mặt hàng trong lô hàng, bao gồm số lượng và mô tả

c)

Hóa đơn thanh toán cho nhà cung cấp

d)

Giấy tờ thông báo về ngày đến hàng

32.

Notice of Arrival được gửi từ bên nào đến bên nào?

a)

Từ người bán đến người mua

b)

Từ hãng vận tải đến người nhận hàng

c)

Từ hải quan đến công ty xuất khẩu

d)

Từ nhà cung cấp đến kho

33.

Vai trò chính của Invoice (Hóa đơn) là gì?

a)

Ghi nhận các chi phí phát sinh trong quá trình vận chuyển

b)

Thông báo về sự xuất hiện của hàng hóa

c)

Tài liệu yêu cầu thanh toán cho các hàng hóa hoặc dịch vụ đã cung cấp

d)

Tài liệu mô tả các quy trình vận hành kho

34.

Phiếu nhập kho có mục đích chính là gì?

a)

Ghi nhận hàng hóa nhập vào kho

b)

Xác nhận số lượng hàng hóa được xuất kho

c)

Lập hóa đơn thanh toán cho nhà cung cấp

d)

Thông báo việc giao hàng cho khách hàng

35.

D/O (Delivery Order) là tài liệu nào dưới đây?

a)

Đơn hàng từ khách hàng yêu cầu nhập kho

b)

Thông báo về việc hàng hóa đã đến nơi giao nhận

c)

Lệnh yêu cầu giao hàng từ người vận chuyển đến người nhận

d)

Phiếu xuất kho cho lô hàng lớn

36.

Thông tin nào sau đây có thể KHÔNG có trong Packing list?

a)

Mô tả chi tiết hàng hóa

b)

Trọng lượng và kích thước lô hàng

c)

Giá trị của hàng hóa

d)

Số lượng từng mặt hàng trong lô hàng

37.

Tại sao Notice of Arrival lại quan trọng trong quản trị kho hàng?

a)

Giúp theo dõi chi phí vận hành kho

b)

Cung cấp thông tin để chuẩn bị tiếp nhận hàng hóa sắp đến

c)

Xác nhận đơn hàng đã được thanh toán

d)

Đánh giá hiệu quả vận hành kho

38.

Phiếu xuất kho thường chứa những thông tin gì?

a)

Tên nhà cung cấp, ngày nhận hàng, số lượng hàng nhận

b)

Số lượng hàng xuất, người nhận hàng, ngày xuất hàng

c)

Tên người bán, ngày đặt hàng, số lượng hàng bán

d)

Mô tả sản phẩm, giá trị hàng hóa, đơn giá từng mặt hàng

39.

Trong quá trình nhập kho, Phiếu nhập kho được sử dụng nhằm:

a)

Xác định số lượng hàng hóa đã xuất khỏi kho

b)

Xác minh số lượng và chất lượng hàng hóa nhập vào kho

c)

Đề nghị thanh toán cho nhà cung cấp

d)

Xác định thời gian giao hàng cho khách hàng

40.

Invoice khác với Packing list ở điểm nào?

a)

Invoice chỉ ra chi phí phải trả cho hàng hóa, Packing list chỉ liệt kê chi tiết hàng hóa

b)

Invoice liệt kê hàng hóa, Packing list chỉ chứa thông tin tài chính

c)

Packing list chỉ có ý nghĩa nội bộ, Invoice dùng để làm việc với hải quan

d)

Invoice không chứa thông tin về số lượng hàng hóa

41.

Trong D/O (Delivery Order), ai là người thường phát hành tài liệu này?

a)

Nhà sản xuất

b)

Hải quan

c)

Nhà vận chuyển hoặc hãng tàu

d)

Khách hàng mua hàng

42.

Phiếu xuất kho cần được ký xác nhận bởi ai?

a)

Người nhận hàng và quản lý kho

b)

Nhà cung cấp và khách hàng

c)

Nhà sản xuất và nhân viên kho

d)

Hải quan và nhà vận chuyển

43.

Packing list được dùng để:

a)

Ghi nhận chi phí vận chuyển

b)

Xác minh hàng hóa có phù hợp với đơn hàng không

c)

Đưa ra các quy tắc nhập kho

d)

Tạo lệnh giao hàng

44.

Thông tin nào sau đây là bắt buộc trong Invoice?

a)

Số lượng hàng hóa và ngày giao hàng

b)

Giá trị hàng hóa, điều kiện thanh toán, và thông tin người bán

c)

Địa chỉ kho lưu trữ và phương thức vận chuyển

d)

Danh sách nhân viên kho và chi phí lưu kho

45.

Ai là người chịu trách nhiệm kiểm tra và ký xác nhận Phiếu nhập kho?

a)

Nhân viên bán hàng

b)

Quản lý kho và nhân viên nhận hàng

c)

Nhân viên vận chuyển

d)

Nhân viên kế toán

46.

Mục tiêu chính của Notice of Arrival là gì?

a)

Thông báo cho khách hàng về việc thanh toán

b)

Thông báo cho người nhận hàng về thời gian hàng đến

c)

Xác nhận số lượng hàng hóa trong kho

d)

Đưa ra thông tin về chi phí vận chuyển

47.

D/O (Delivery Order) có chức năng gì trong quá trình giao hàng?

a)

Là yêu cầu xuất hàng từ kho đến người mua

b)

Là lệnh yêu cầu nhà vận chuyển giao hàng đến người nhận

c)

Là báo cáo về tình trạng hàng hóa trong kho

d)

Là tài liệu thanh toán chi phí vận chuyển

48.

Khi nào Phiếu xuất kho được phát hành?

a)

Khi hàng hóa đến cảng nhập khẩu

b)

Khi hàng hóa được giao cho khách hàng hoặc chuyển ra khỏi kho

c)

Khi nhà cung cấp xác nhận đơn hàng

d)

Khi hải quan yêu cầu kiểm tra hàng hóa

49.

Packing list thường được sử dụng để:

a)

Xác nhận số lượng và loại hàng hóa khi giao nhận

b)

Đưa ra lệnh thanh toán

c)

Thông báo về tình trạng tồn kho

d)

Xác minh hóa đơn bán hàng

50.

Trong quy trình xuất kho, tài liệu nào dưới đây sẽ được sử dụng để kiểm tra hàng hóa trước khi xuất?

a)

Phiếu nhập kho

b)

Phiếu xuất kho

c)

Invoice

d)

D/O (Delivery Order)

51.

Trong các tài liệu dưới đây, tài liệu nào thường đi kèm với lô hàng để kiểm tra số lượng và mô tả hàng hóa?

a)

Invoice

b)

Phiếu xuất kho

c)

Packing list

d)

Notice of Arrival

52.

Thông tin nào sau đây KHÔNG cần có trong Phiếu nhập kho?

a)

Tên nhà cung cấp

b)

Ngày nhập hàng

c)

Số lượng hàng nhập

d)

Điều kiện thanh toán

53.

Khi nào Invoice được lập trong quy trình mua bán?

a)

Trước khi đặt hàng

b)

Sau khi hàng hóa được giao nhận và yêu cầu thanh toán

c)

Khi hàng hóa bị trả lại

d)

Khi hàng hóa được nhập kho