WorksheetsQuiz về Trí tuệ nhân tạo
Total questions: 108
Worksheet time: 54mins
Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?
Là khả năng của máy tính giải quyết các bài toán toán học phức tạp.
Là khả năng của máy tính có thể thực hiện những công việc mang tính trí tuệ của con người.
Là một loại rô-bốt có khả năng tự di chuyển và giao tiếp.
Là một hệ điều hành mới dành cho máy tính cá nhân.
Mục đích chính của việc phát triển AI là gì?
Thay thế hoàn toàn công việc của con người bằng máy móc.
Tạo ra các ứng dụng giải trí và trò chơi điện tử hấp dẫn.
Xây dựng các phần mềm giúp máy tính có năng lực trí tuệ tương tự con người.
Phát triển các phần mềm diệt virus mạnh mẽ hơn.
Khả năng nào của AI cho phép máy tính điều chỉnh hành vi và cải thiện hiệu suất dựa trên dữ liệu mới?
Khả năng suy luận (Reasoning).
Khả năng học (Learning).
Khả năng nhận thức (Perception).
Khả năng giải quyết vấn đề (Problem-Solving).
Hệ thống nào sau đây là ví dụ về khả năng suy luận (áp dụng logic và tri thức để đưa ra quyết định) của AI?
Hệ thống khuyến nghị của YouTube.
Hệ thống chẩn đoán y tế (phân tích triệu chứng và đưa ra kết luận).
Máy tính điều khiển xe tự lái.
Công cụ tìm kiếm Google.
AI thường được chia thành mấy loại chính dựa trên phạm vi ứng dụng?
Hai: AI yếu (Narrow AI) và AI mạnh (General AI).
Ba: AI yếu, AI mạnh và AI siêu thông minh.
Bốn: Phân loại theo khả năng học, suy luận, nhận thức và giải quyết vấn đề.
Một: Chỉ có AI mạnh là đang được nghiên cứu.
Khả năng nào của AI cho phép máy tính nhìn, nghe, sờ và diễn giải thông tin từ thế giới bên ngoài?
Khả năng học (Learning).
Khả năng nhận thức (Perception).
Khả năng suy luận (Reasoning).
Khả năng giải quyết vấn đề (Problem-Solving).
Thị giác máy tính (Computer Vision) thuộc khả năng cơ bản nào của AI?
Học.
Suy luận.
Nhận thức.
Giải quyết vấn đề.
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) bao gồm những năng lực trí tuệ nào?
Chỉ bao gồm dịch thuật và phân tích cú pháp.
Nhận dạng tiếng nói, hiểu ý nghĩa, sinh ngôn ngữ và dịch thuật.
Chỉ bao gồm học và suy luận.
Chỉ bao gồm nhận dạng hình ảnh.
Hệ thống khuyến nghị (ví dụ: đề xuất video của YouTube) sử dụng chủ yếu khả năng nào của AI?
Suy luận logic.
Học máy (Machine Learning).
Thị giác máy tính.
Nhận thức không gian.
Khi máy tính chơi cờ và tìm ra nước đi tối ưu nhất, nó đang thể hiện khả năng nào?
Học.
Nhận thức.
Giải quyết vấn đề (tìm kiếm không gian trạng thái).
Giao tiếp.
Trong lĩnh vực y tế, AI được ứng dụng phổ biến nhất để làm gì?
Thiết kế các thiết bị phẫu thuật cơ khí.
Hỗ trợ chẩn đoán bệnh (phân tích hình ảnh y tế như X-quang, MRI).
In hồ sơ bệnh án.
Quản lý lịch làm việc của bác sĩ.
Trợ lý ảo (ví dụ: Siri, Cortana) thể hiện khả năng nào của AI một cách tổng hợp nhất?
Học máy và Suy luận.
Thị giác máy tính và Học máy.
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên và Suy luận.
Chỉ Xử lý ngôn ngữ tự nhiên.
Xe tự lái sử dụng chủ yếu những công nghệ AI nào?
Chỉ Xử lý ngôn ngữ tự nhiên.
Chỉ Học máy.
Thị giác máy tính, Học máy và Suy luận.
Chỉ Giải quyết vấn đề.
Trong lĩnh vực tài chính, AI thường được sử dụng để làm gì?
Tạo ra các trò chơi mô phỏng thị trường chứng khoán.
Phát hiện gian lận (fraud detection) và dự đoán xu hướng thị trường.
In hóa đơn và sao kê tài khoản.
Thiết kế giao diện ngân hàng.
Sự khác biệt cốt lõi giữa một hệ thống tự động hóa đơn thuần và một hệ thống AI là gì?
Hệ thống tự động hóa hoạt động bằng điện, còn AI hoạt động bằng pin.
Hệ thống tự động hóa thực hiện nhiệm vụ theo kịch bản cố định, còn AI có khả năng học và điều chỉnh hành vi.
AI luôn cần kết nối Internet, còn tự động hóa thì không.
AI chỉ dùng trong lĩnh vực y tế, còn tự động hóa dùng trong công nghiệp.
AI yếu (Narrow AI) có đặc điểm gì?
Có khả năng trí tuệ toàn diện như con người.
Có khả năng tự nhận thức.
Chỉ được thiết kế để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể (ví dụ: chơi cờ, nhận diện khuôn mặt).
Đang được phát triển rộng rãi nhưng chưa có ứng dụng thực tế.
Thuật ngữ nào sau đây thường được sử dụng để chỉ quá trình AI xây dựng tri thức từ dữ liệu?
Khả năng nhận thức.
Khả năng suy luận.
Học máy (Machine Learning).
Khả năng tương tác.
Mục tiêu cuối cùng và lý thuyết của việc phát triển AI mạnh (General AI) là gì?
Chỉ để chơi các trò chơi phức tạp.
Tạo ra máy móc có trí tuệ và khả năng nhận thức tương đương con người.
Để máy tính có thể tính toán nhanh hơn.
Để máy tính có thể dịch thuật tốt hơn.
AI có thể giúp con người giải quyết các vấn đề phức tạp bằng cách nào?
Bằng cách thay thế hoàn toàn con người trong mọi công việc.
Bằng cách phân tích lượng lớn dữ liệu, phát hiện mẫu, và đưa ra dự đoán/quyết định hỗ trợ con người.
Bằng cách giảm chi phí sản xuất.
Bằng cách chỉ thực hiện các công việc đơn giản, lặp đi lặp lại.
Trong lĩnh vực y tế, ứng dụng tiêu biểu nhất của AI là gì?
Quản lý hồ sơ bệnh án điện tử.
Hỗ trợ chẩn đoán bệnh (phân tích hình ảnh y tế như X-quang, MRI).
Điều khiển các thiết bị hỗ trợ thở.
Sắp xếp lịch làm việc cho y tá.
AI được sử dụng để phát triển loại robot nào trong sản xuất và dịch vụ?
Robot cơ khí đơn thuần.
Robot điều khiển từ xa.
Robot thông minh (có khả năng nhận thức, học và tương tác).
Robot đồ chơi.
Trong lĩnh vực điều khiển tự động, AI đóng vai trò quan trọng nhất trong việc phát triển hệ thống nào?
Máy bán hàng tự động.
Đèn giao thông tự động.
Thiết bị bay không người lái (drone) và xe tự lái.
Cửa tự động.
Trong khoa học vật liệu và hóa học, AI được ứng dụng để làm gì?
Vẽ đồ thị của các phản ứng hóa học.
Viết báo cáo khoa học.
Thiết kế và khám phá các vật liệu mới hoặc hợp chất thuốc tiềm năng.
Quản lý kho lưu trữ hóa chất.
Ứng dụng nào của AI giúp các nhà khoa học phân tích lượng dữ liệu khổng lồ từ các kính thiên văn hay máy gia tốc hạt?
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên.
Học máy (Machine Learning) và Phân tích dữ liệu lớn (Big Data Analytics).
Điều khiển rô-bốt.
Công nghệ thực tế ảo (VR).
Trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo, lợi ích nổi bật nhất của AI là gì?
Giảm số lượng giáo viên.
Chuẩn hóa sách giáo khoa.
Cá nhân hóa việc học (Adaptive Learning) cho từng học viên.
Tự động hóa việc chấm điểm trắc nghiệm.
AI giúp ích gì trong lĩnh vực tài chính và ngân hàng?
Thiết kế đồng phục cho nhân viên ngân hàng.
Quản lý lịch làm việc của nhân viên.
Phân tích dữ liệu khách hàng để phát hiện gian lận và rủi ro.
Tổ chức sự kiện cho khách hàng VIP.
Các ứng dụng như Trợ lý ảo (Siri, Alexa) và Chatbot thuộc lĩnh vực ứng dụng nào của AI?
Thị giác máy tính.
Học máy.
Giao tiếp và Hỗ trợ khách hàng.
Điều khiển tự động.
Trong nông nghiệp thông minh, AI được ứng dụng để làm gì?
Xây dựng nhà kho trữ lúa.
Phân tích dữ liệu cảm biến để giám sát sức khỏe cây trồng và quản lí sâu bệnh.
Lái máy kéo.
Cung cấp thông tin thị trường nông sản.
Ứng dụng nhận dạng khuôn mặt trong điện thoại thông minh thuộc lĩnh vực ứng dụng nào của AI?
Xử lí ngôn ngữ tự nhiên.
Thị giác máy tính (Computer Vision).
Giải quyết vấn đề.
Học tăng cường (Reinforcement Learning).
Một trong những lo ngại lớn nhất về mặt đạo đức khi ứng dụng AI là gì?
Tốc độ tính toán của AI quá chậm.
Thiên vị và phân biệt đối xử (Bias) do dữ liệu đào tạo không công bằng.
AI không thể kết nối Internet.
Chi phí phát triển AI quá thấp.
Vấn đề thất nghiệp do AI gây ra thuộc khía cạnh nào trong các vấn đề xã hội của AI?
Tính công bằng.
Tính minh bạch.
Tác động đến việc làm và kinh tế.
Tính bảo mật.
Tính minh bạch (Explainability/Transparency) của AI dễ cập đến vấn đề gì?
AI phải có mã nguồn mở.
AI phải luôn đưa ra câu trả lời đúng.
Khả năng giải thích tại sao AI đưa ra một quyết định hoặc kết quả cụ thể.
AI phải được công khai tên người tạo ra nó.
Vấn đề an ninh mạng và quyền riêng tư trong ứng dụng AI được thể hiện qua đâu?
AI không thể bị hack.
Khả năng bị tấn công, hoặc việc AI thu thập và sử dụng dữ liệu cá nhân.
AI chỉ làm việc trong mạng nội bộ.
AI không có khả năng tự động hóa.
Để giải quyết các vấn đề đạo đức của AI, cần phải làm gì?
Ngừng phát triển AI.
Ban hành các quy định, luật pháp và thiết lập các tiêu chuẩn đạo đức nghiêm ngặt.
Giới hạn AI chỉ trong các phòng thí nghiệm.
Chỉ sử dụng AI do chính phủ phát triển.
Xe tự lái là sự kết hợp của những lĩnh vực ứng dụng AI nào?
Y tế và Giáo dục.
Điều khiển tự động, Thị giác máy tính và Học máy.
Tài chính và Hỗ trợ khách hàng.
Nông nghiệp và Robot.
AI có tiềm năng lớn nhất trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống con người qua khía cạnh nào?
Cung cấp các trò chơi mới.
Tự động hóa các công việc nguy hiểm, nhàm chán và cung cấp dịch vụ cá nhân hóa.
Giảm giá các sản phẩm công nghệ.
Tăng tốc độ duyệt web.
Công nghệ "Deepfake" (tạo video, hình ảnh giả mạo) đặt ra thách thức nghiêm trọng nào cho xã hội?
Lãng phí tài nguyên máy tính.
Đe dọa sự tin cậy thông tin, an ninh cá nhân và chính trị.
Làm chậm tốc độ Internet.
Gây khó khăn trong việc thiết kế phần mềm.
Khi phát triển AI, điều quan trọng nhất cần phải đảm bảo là gì để tránh các sai sót có hại?
Độ phức tạp của thuật toán.
Chất lượng và tính đa dạng của dữ liệu đầu vào.
Tốc độ xử lý của máy tính.
Số lượng lập trình viên tham gia.
Lĩnh vực nào của AI được xem là nền tảng cốt lõi, giúp AI có thể thực hiện hầu hết các ứng dụng trong đời sống?
Thị giác máy tính.
Học máy (Machine Learning).
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên.
Điều khiển rô-bốt.
Ứng dụng nào sau đây không phải là một ví dụ về AI?
Xe tự lái
Trợ lí ảo (Siri, Alexa)
Máy tính tiền điện tử đơn thuần (chỉ thực hiện phép tính)
Phần mềm dịch máy tự động
Lĩnh vực khoa học nào sử dụng AI để phân tích khối lượng dữ liệu không lồ nhằm tìm kiếm các quy luật, mô hình, ví dụ như trong vật lí thiên văn hay nghiên cứu gen?
Khoa học xã hội.
Ngôn ngữ học.
Phân tích dữ liệu lớn (Big Data Analytics).
Lịch sử học.
Thiết bị nào sau đây được phát triển mạnh mẽ nhờ vào các thuật toán AI về thị giác máy tính và điều khiển tự động?
Máy tính cầm tay.
Thiết bị bay không người lái (Drone) và xe tự lái.
Máy in 3D.
Máy chơi game console.
Robot thông minh có thể thực hiện những nhiệm vụ phức tạp nào nhờ tích hợp AI?
Chỉ di chuyển theo đường thẳng cố định.
Học hỏi, tương tác với môi trường và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu cảm biến.
Chỉ lặp lại một hành động đơn giản.
Chỉ truyền tín hiệu âm thanh.
Trong nghiên cứu vật liệu, AI giúp ích như thế nào?
Chỉ tính toán chi phí sản xuất.
Dự đoán và khám phá các vật liệu mới với tính chất mong muốn.
Quản lý nhân sự phòng thí nghiệm.
In ấn các công thức hóa học.
Trong lĩnh vực Giáo dục, AI mang lại lợi ích gì thông qua hệ thống học tập thích ứng (Adaptive Learning)?
Giảm chi phí sách giáo khoa.
Cá nhân hóa lộ trình và tài liệu học tập cho từng học viên.
Tăng số lượng bài kiểm tra bắt buộc.
Giảm vai trò của giáo viên.
Ứng dụng nào của AI trong lĩnh vực Tài chính – Ngân hàng giúp bảo vệ người dùng khỏi thiệt hại?
Thiết kế giao diện ngân hàng.
Phát hiện giao dịch gian lận (Fraud Detection).
Quản lí tài sản cố định của ngân hàng.
Sắp xếp các chi nhánh ngân hàng.
Trợ lý ảo như Siri, Google Assistant hay Chatbot sử dụng công nghệ cốt lõi nào của AI để hiểu và phản hồi lại ngôn ngữ của con người?
Thị giác máy tính (Computer Vision).
Học tăng cường (Reinforcement Learning).
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP - Natural Language Processing).
Công nghệ mạng máy tính.
Trong Nông nghiệp thông minh, AI được dùng để làm gì?
Chụp ảnh phong cảnh cánh đồng.
Phân tích dữ liệu từ cảm biến để tối ưu hóa việc tưới tiêu, bón phân và dự đoán sâu bệnh.
Lái máy kéo truyền thống.
Giao hàng nông sản.
Ứng dụng nào sau đây là một ví dụ điển hình của Thị giác máy tính (Computer Vision)?
Chatbot hỗ trợ khách hàng.
Dự báo thời tiết.
Nhận dạng khuôn mặt hoặc phát hiện vật thể trong ảnh/video.
Phiên dịch ngôn ngữ.
Một trong những lo ngại lớn nhất về mặt đạo đức khi ứng dụng AI là sự thiên bias (Bias). Điều này xảy ra khi nào?
Khi AI chạy quá nhanh.
Khi AI được lập trình bằng ngôn ngữ phức tạp.
Khi dữ liệu được sử dụng để đào tạo AI không công bằng, không đầy đủ hoặc có sự phân biệt đối xử.
Khi AI không kết nối Internet.
Vấn đề xã hội nào liên quan đến việc AI có thể thay thế một số công việc lặp đi lặp lại của con người?
An ninh mạng.
Thất nghiệp và dịch chuyển cơ cấu việc làm.
Tính minh bạch của AI.
Khả năng học tập của AI.
Tính minh bạch (Explainability) của AI là gì?
AI phải luôn hoạt động đúng.
AI phải có mã nguồn mở.
Khả năng giải thích và làm rõ cơ sở lí luận mà AI đã đưa ra một quyết định hoặc dự đoán cụ thể.
AI phải được miễn phí.
Deepfake là một ứng dụng AI nguy hiểm, gây ra thách thức nghiêm trọng nào?
Tăng dung lượng ổ cứng.
Đe dọa sự tin cậy thông tin, tạo video/hình ảnh giả mạo để lừa đảo hoặc bôi nhọ.
Làm chậm tốc độ xử lý.
Cần nhiều bộ nhớ RAM hơn.
Để giải quyết các vấn đề đạo đức và xã hội của AI, cần phải có giải pháp nào?
Hạn chế sử dụng Internet.
Thiết lập khung pháp lý, quy tắc đạo đức và cơ chế kiểm soát công nghệ AI.
Chỉ phát triển AI cho mục đích quân sự.
Tăng cường sử dụng Hub trong mạng LAN.
Học máy (Machine Learning) là lĩnh vực cốt lõi nào của AI?
Lập trình giao diện người dùng.
Cho phép máy tính học hỏi từ dữ liệu mà không cần lập trình rõ ràng từng bước.
Lắp ráp phần cứng máy tính.
Thiết kế mạng máy tính.
Thuật ngữ nào mô tả việc sử dụng AI để tạo ra các sản phẩm nghệ thuật, âm nhạc, hoặc văn bản mới mẻ, độc đáo?
AI Phân tích.
AI Điều khiển.
AI Sáng tạo/Tổng hợp (Generative AI).
AI Phân loại.
Khi AI giúp các nhà khoa học khám phá cấu trúc Protein mới trong sinh học, nó đang thể hiện khả năng gì?
Ghi nhớ.
Tự động hóa khám phá và tối ưu hóa quy trình nghiên cứu.
Vận hành máy móc.
Phân loại hình ảnh.
Khả năng nào của AI được xem là thiết yếu để giúp các hệ thống tự động (xe tự lái, robot) nhận biết và phản ứng với môi trường xung quanh?
Tốc độ tính toán.
Cảm biến và nhận thức (Perception).
Dung lượng lưu trữ.
Tốc độ Wi-Fi.
Điều gì sẽ xảy ra nếu một hệ thống AI liên tục được cung cấp dữ liệu sai hoặc không chính xác?
Hệ thống sẽ dừng hoạt động.
Hệ thống sẽ học sai và đưa ra các quyết định, dự đoán không đáng tin cậy.
Hệ thống tự động sửa chữa dữ liệu.
Hệ thống sẽ tự động chuyển sang một nguồn dữ liệu khác.
Giao thức mạng là gì?
Là phần mềm bảo mật duy nhất cho mạng Internet.
Là tập hợp các quy tắc và quy ước phải được tuân thủ để các thiết bị trong mạng có thể giao tiếp và trao đổi dữ liệu với nhau.
Là một loại cáp mạng đặc biệt.
Là địa chỉ vật lí của thiết bị.
Giao thức nào là giao thức cốt lõi và là nền tảng của mạng Internet?
HTTP.
FTP.
TCP/IP.
SMTP.
Giao thức IP (Internet Protocol) chịu trách nhiệm cho nhiệm vụ chính nào?
Kiểm tra lỗi và gửi lại gói tin.
Thiết lập địa chỉ (địa chỉ IP) và dẫn đường (định tuyến) các gói dữ liệu giữa các mạng khác nhau.
Hiển thị trang web trên trình duyệt.
Mã hóa dữ liệu trước khi truyền.
Giao thức TCP (Transmission Control Protocol) có vai trò gì trong truyền dữ liệu?
Chỉ định tuyến đường đi cho gói tin.
Đảm bảo dữ liệu được chia thành các gói, gửi đến đúng ứng dụng, và tập hợp lại theo đúng thứ tự, có kiểm soát lỗi.
Chỉ cấp phát địa chỉ IP.
Chuyển đổi tín hiệu số sang tương tự.
Địa chỉ nào được Router sử dụng để định tuyến các gói dữ liệu đi qua các mạng?
Địa chỉ MAC.
Số cổng (Port Number).
Địa chỉ IP.
Địa chỉ vật lí của Router.
Hiện nay có bao nhiêu phiên bản địa chỉ IP chính đang được sử dụng?
1.
2 (IPv4 và IPv6).
3.
4.
Phiên bản địa chỉ IP nào sử dụng 32 bit và có dạng bốn số thập phân cách nhau bởi dấu chấm (ví dụ: 192.168.1.1)?
IPv6
IPv4
MAC Address
TCP Address
Vì sao việc chuyển đổi sang sử dụng IPv6 là cần thiết?
IPv6 dễ nhớ hơn.
IPv6 có tốc độ truyền tải nhanh hơn.
IPv4 đã cạn kiệt số lượng địa chỉ do sự bùng nổ của các thiết bị kết nối Internet.
IPv6 không cần giao thức TCP.
Địa chỉ IPv6 có bao nhiêu bit và thường được biểu diễn dưới dạng nào?
32 bit, thập phân.
128 bit, thập lục phân (hexadecimal).
64 bit, nhị phân.
256 bit, thập phân.
Giao thức nào được sử dụng để truyền tải siêu văn bản (Hypertext) và là nền tảng cho việc trình bày các trang web?
FTP (File Transfer Protocol).
SMTP (Simple Mail Transfer Protocol).
HTTP (Hypertext Transfer Protocol).
POP3 (Post Office Protocol 3).
Khi bạn truy cập một trang web có giao thức bắt đầu bằng HTTPS, chữ 'S' có ý nghĩa gì?
Simple (Đơn giản).
Standard (Tiêu chuẩn).
Secure (Bảo mật) – Dữ liệu được mã hóa.
Static (Tĩnh).
Giao thức nào được sử dụng chủ yếu để truyền tải tệp tin giữa máy tính và máy chủ trên mạng?
HTTP.
SMTP.
FTP (File Transfer Protocol)
POP3.
Giao thức nào được sử dụng để gửi (truyền đi) thư điện tử (email)?
POP3.
IMAP.
SMTP (Simple Mail Transfer Protocol).
HTTP.
Giao thức nào cho phép người dùng nhận và quản lí thư điện tử trên máy chủ, nhưng giữ lại bản sao của thư trên máy chủ?
POP3.
SMTP.
IMAP (Internet Message Access Protocol).
FTP.
DNS (Domain Name System) có vai trò gì trong mạng Internet?
Cấp phát địa chỉ IP cho các thiết bị.
Đảm bảo dữ liệu được truyền đi theo đúng thứ tự.
Dịch tên miền (dễ nhớ, ví dụ: https://www.google.com/search?q=google.com) thành địa chỉ IP (dãy số) tương ứng.
Bảo mật dữ liệu trên mạng.
Khi một trình duyệt muốn truy cập một trang web bằng tên miền, nó sẽ gửi yêu cầu dịch tên miền đó đến máy chủ nào?
Modem.
Router.
Máy chủ DNS (DNS Server).
Máy tính cá nhân.
Lớp (Layer) nào trong mô hình phân lớp giao thức mạng chứa các giao thức như HTTP, FTP, SMTP?
Lớp Mạng (Network Layer).
Lớp Vận chuyển (Transport Layer).
Lớp Ứng dụng (Application Layer).
Lớp Liên kết dữ liệu (Data Link Layer).
Lợi ích cơ bản nhất của việc sử dụng các giao thức mạng là gì?
Giảm chi phí mua sắm thiết bị.
Đảm bảo các thiết bị khác nhau của các hãng khác nhau vẫn có thể giao tiếp được với nhau.
Tăng cường tốc độ xử lí của CPU.
Giới hạn số lượng người dùng truy cập.
Giao thức nào sau đây được gọi là giao thức không đáng tin cậy (connectionless) vì nó không cần thiết lập kết nối, không kiểm tra lỗi và không đảm bảo thứ tự gói tin, nhưng lại nhanh hơn?
TCP.
HTTP.
UDP (User Datagram Protocol).
SMTP.
Không gian mạng (Cyberspace) là gì?
Chỉ bao gồm các trang mạng xã hội.
Là môi trường kĩ thuật số được tạo ra bởi mạng máy tính và Internet, nơi con người có thể giao tiếp, tương tác.
Là phần mềm bảo mật của máy tính.
Là các thiết bị vật lí như máy tính, điện thoại.
Thuật ngữ nào dùng để chỉ các quy tắc, chuẩn mực về đạo đức và ứng xử văn minh trong giao tiếp trên không gian mạng?
Cybersecurity (An ninh mạng).
Netiquette (Quy tắc ứng xử mạng).
E-commerce (Thương mại điện tử).
Data Privacy (Quyền riêng tư dữ liệu).
Một trong những ưu điểm nổi bật của giao tiếp trong không gian mạng là gì?
Luôn đảm bảo tính bảo mật tuyệt đối.
Mở rộng kết nối xã hội và không bị giới hạn bởi không gian, thời gian.
Không cần sử dụng thiết bị điện tử.
Không cần tuân thủ quy tắc ứng xử.
Nhược điểm chính của giao tiếp trực tuyến so với giao tiếp trực tiếp là gì?
Tốc độ truyền tải chậm.
Chi phí cao.
Thiếu vắng các tín hiệu phi ngôn ngữ (ngôn ngữ cơ thể, giọng điệu, nét mặt), dễ gây hiểu lầm.
Không thể chia sẻ hình ảnh.
Khi giao tiếp trong không gian mạng, sự tương tác diễn ra chủ yếu dưới hình thức nào?
Chỉ bằng âm thanh.
Chủ yếu thông qua văn bản (text), hình ảnh, biểu tượng (emoji).
Bằng các tín hiệu vật lí.
Chỉ bằng địa chỉ IP.
Hành động nào sau đây thể hiện sự tôn trọng đối với người khác khi giao tiếp trực tuyến?
Luôn dùng chữ in hoa (CAPSLOCK).
Đăng tải thông tin cá nhân của họ mà không xin phép.
Sử dụng ngôn từ lịch sự, đúng mực, tránh dùng từ ngữ gây kích động.
Gửi tin nhắn liên tục và giục giã câu trả lời.
Việc sử dụng chữ IN HOA (CAPSLOCK) trong giao tiếp trực tuyến thường được hiểu là hành vi gì?
Thể hiện sự tôn trọng.
Viết hoa tiêu đề.
La hét, tức giận hoặc quá nhấn mạnh, nên tránh.
Gửi email chính thức.
Nguyên tắc cơ bản của Netiquette là gì?
Chỉ tương tác với người quen.
Hãy đối xử với người khác trên mạng như cách bạn muốn họ đối xử với mình ngoài đời.
Luôn dùng biệt danh khi giao tiếp.
Không cần quan tâm đến cảm xúc của người khác.
Khi muốn chia sẻ lại một bài viết hoặc thông tin của người khác, bạn cần làm gì để thể hiện sự tôn trọng bản quyền?
Đặt tên bạn là tác giả.
Xóa bỏ tên tác giả cũ.
Trích dẫn nguồn gốc và tác giả ban đầu.
Chỉ chia sẻ mà không cần trích dẫn.
Khi tham gia vào các diễn đàn, nhóm cộng đồng, bạn nên làm gì trước khi đặt câu hỏi?
Gửi câu hỏi cho tất cả mọi người cùng lúc.
Tìm kiếm, đọc các quy tắc của nhóm và xem liệu câu hỏi đó đã được trả lời trước đó chưa.
Đăng thông tin cá nhân của mình.
Yêu cầu quản trị viên trả lời ngay lập tức.
Hành vi Bắt nạt trên mạng (Cyberbullying) là gì?
Gửi email có nội dung công việc.
Sử dụng công nghệ để quấy rối, đe dọa hoặc làm xấu hổ người khác.
Chơi game online cùng nhau.
Chia sẻ thông tin về giáo dục.
Hành vi nào sau đây là không nhân văn và cần phải tránh khi giao tiếp trên mạng?
Sử dụng ngôn ngữ khiêu khích, miệt thị, hoặc lan truyền tin đồn thất thiệt.
Thể hiện sự đồng cảm.
Viết bình luận mang tính xây dựng.
Thảo luận các chủ đề gây tranh cãi một cách văn minh.
Hành vi cố ý đăng tải thông tin sai lệch, sai sự thật nhằm mục đích lừa đảo, trục lợi hoặc bôi nhọ được gọi là gì?
Trích dẫn nguồn.
Tin giả (Fake News) hoặc lừa đảo (Scamming).
Chia sẻ thông tin giáo dục.
Thảo luận văn minh.
Khi vô tình gặp phải nội dung bạo lực, xúc phạm hoặc bất hợp pháp trên mạng, bạn nên làm gì?
Tự mình tìm cách trả đũa.
Chia sẻ rộng rãi để cảnh báo.
Báo cáo (Report) cho quản trị viên, nhà cung cấp dịch vụ hoặc cơ quan chức năng có liên quan.
Giả vờ không thấy.
Vì sao việc tự bảo vệ thông tin cá nhân là một phần quan trọng của ứng xử trên không gian mạng?
Để làm cho hồ sơ cá nhân trông đẹp hơn.
Để không bị người quen thấy mình.
Để tránh bị lợi dụng, lừa đảo, đánh cắp danh tính hoặc bị theo dõi trái phép.
Để tiết kiệm dung lượng Internet.
Trách nhiệm pháp lí của cá nhân khi sử dụng không gian mạng bao gồm điều gì?
Chỉ chịu trách nhiệm về hành vi ngoài đời thực.
Tuân thủ pháp luật, không vi phạm bản quyền, không phát tán thông tin độc hại hoặc phỉ báng.
Chỉ áp dụng cho các trang web của chính phủ.
Không cần quan tâm đến các quy định quốc tế.
Bạn nên làm gì để thể hiện sự thấu hiểu và cảm thông trong giao tiếp trực tuyến?
Phán xét nhanh chóng các ý kiến trái chiều.
Dành thời gian đọc kĩ, suy nghĩ trước khi trả lời, và tránh đưa ra kết luận vội vàng.
Chỉ quan tâm đến ý kiến của mình.
Đòi hỏi người khác phải giải thích chi tiết.
Dấu chân số (Digital Footprint) là gì?
Lịch sử duyệt web của một ngày.
Tất cả các hoạt động, thông tin cá nhân được lưu lại khi sử dụng Internet.
Số lần đăng nhập vào mạng xã hội.
Số lượng bạn bè trên mạng.
Vì sao cần phải xây dựng một dấu chân số tích cực?
Để có thể truy cập được nhiều trang web hơn.
Để tạo dựng hình ảnh cá nhân uy tín, chuyên nghiệp và có trách nhiệm, có lợi cho tương lai (ví dụ: xin việc làm).
Để máy tính chạy nhanh hơn.
Để có nhiều quảng cáo hơn.
Khi tham gia tranh luận hoặc thảo luận về một vấn đề nhạy cảm trên mạng, bạn nên giữ thái độ nào?
Tuyệt đối không chấp nhận ý kiến khác biệt.
Dùng lời lẽ công kích cá nhân.
Tập trung vào vấn đề, tôn trọng quan điểm khác và giữ thái độ ôn hòa, xây dựng.
Rời khỏi cuộc thảo luận ngay khi có ý kiến trái chiều.
Khi gửi thư điện tử (email) cho giáo viên hoặc người lớn tuổi, bạn nên làm gì để đảm bảo tính lịch sự?
Dùng chữ viết tắt và ngôn ngữ xuồng xã.
Sử dụng tiêu đề rõ ràng, lời chào, lời cảm ơn và chữ ký chuyên nghiệp.
Không cần viết hoa chữ cái đầu câu.
Gửi nhiều email ngắn liên tục.
Việc sử dụng các biểu tượng cảm xúc (Emoji, Emoticon) trong giao tiếp mạng có tác dụng gì?
Làm giảm tốc độ đường truyền.
Bổ sung và truyền tải cảm xúc, giúp giảm bớt sự khô khan của văn bản.
Thay thế cho toàn bộ nội dung.
Chỉ dùng để spam.
Công cụ nào sau đây cho phép giao tiếp trực tuyến với nhiều người cùng lúc qua cả âm thanh và hình ảnh?
Thư điện tử (Email).
Ứng dụng họp trực tuyến (Zoom, Google Meet, Microsoft Teams).
SMS truyền thống.
Phần mềm soạn thảo văn bản.
Khi tham gia cuộc gọi video trực tuyến, hành vi nào sau đây là không nên?
Đảm bảo trang phục lịch sự.
Bật micro khi không nói chuyện, gây ra tiếng ồn nền.
Tắt camera nếu đường truyền yếu.
Đến đúng giờ.
Lọc thông tin (Information Filtering) là một kĩ năng ứng xử quan trọng trong không gian mạng vì sao?
Giúp lưu trữ nhiều tệp hơn.
Giúp nhận biết và loại bỏ thông tin độc hại, tin giả, hoặc nội dung không phù hợp.
Giúp máy tính có cấu hình tốt hơn.
Giúp bạn chỉ cần dùng một ứng dụng duy nhất.
Để tránh bị hiểu lầm khi giao tiếp bằng văn bản, bạn nên:
. Sử dụng câu từ rõ ràng, đủ ý, và nếu cần thì bổ sung biểu tượng cảm xúc để thể hiện ý định.
Luôn dùng câu nói châm biếm.
Viết càng ngắn gọn càng tốt.
Viết tắt tối đa các từ.
Trong trường hợp bạn nhận được tin nhắn hoặc email đáng ngờ, yêu cầu cung cấp mật khẩu hoặc thông tin cá nhân, bạn nên làm gì?
Không trả lời, không nhấp vào liên kết, và báo cáo (report).
. Cung cấp thông tin theo yêu cầu.
Chia sẻ cho bạn bè để họ cùng làm theo.
Đăng tải tin nhắn đó lên mạng xã hội.
Việc nghiện Internet (Internet Addiction) có thể gây ra những vấn đề gì cho việc ứng xử và giao tiếp của cá nhân?
Tăng cường khả năng tập trung.
. Giảm tương tác xã hội ngoài đời, cô lập bản thân, ảnh hưởng đến sức khỏe và học tập.
Giúp mở rộng phạm vi kết nối xã hội.
Cải thiện kĩ năng viết.
Mục đích của việc kiểm soát thời gian sử dụng các thiết bị và nền tảng trực tuyến là gì?
Để sử dụng hết dung lượng Internet.
Đảm bảo cân bằng giữa cuộc sống thực và thế giới ảo, duy trì sức khỏe tinh thần và thể chất.
Giới hạn số người bạn có thể tương tác.
Chỉ dùng Internet khi thật cần thiết.
Hành vi nào sau đây được xem là thông minh và văn minh nhất trong không gian mạng?
Luôn tìm cách thể hiện mình là người duy nhất đúng.
Sống có trách nhiệm, giữ gìn đạo đức, và lan tỏa những thông tin tích cực, hữu ích.
Thường xuyên sử dụng thông tin từ các nguồn không chính thống.
Duy trì ẩn danh hoàn toàn để tránh trách nhiệm.
