wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tiền lâm sàng F3

Total questions: 68

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Đặc điểm niệu đạo nữ là gì?

a)

Ngắn

b)

Dài khoảng 17 cm

c)

Dài khoảng 2–4 cm

d)

Gồm ba đoạn chính

2.

Tuyến tiền liệt nằm ở vị trí nào?

a)

Dưới cổ bàng quang

b)

Trên bàng quang

c)

Bao quanh niệu đạo

d)

Sau trực tràng

3.

Tuyến tiền liệt có đặc điểm nào đúng?

a)

Dưới cổ bàng quang

b)

Trên bàng quang

c)

Bao quanh niệu đạo

d)

Nặng khoảng 20–25 gam

4.

Nghiệm pháp dồn gõ được sử dụng để chẩn đoán gì?

a)

Gãy cổ phẫu thuật xương cánh tay

b)

Viêm gân nhị đầu

c)

Trật khớp vai

d)

Phân biệt với các chấn thương khác

5.

Dấu hiệu dương tính của nghiệm pháp dồn gõ là gì?

a)

Đau tăng khi truyền lực dọc trục cánh tay

b)

Cánh tay rơi xuống

c)

Xuất hiện tiếng kêu “bật”

d)

Có điểm đau chói khi ấn

6.

Nghiệm pháp Yergason nhằm phát hiện gì?

a)

Viêm gân cơ nhị đầu

b)

Đứt dây chằng ngang giữ gân đầu dài

c)

Viêm bao hoạt dịch

d)

Rách cơ trên gai

7.

Dấu hiệu dương tính của nghiệm pháp Yergason bao gồm gì?

a)

Cánh tay rơi đột ngột

b)

Đau tăng khi thực hiện động tác

c)

Xuất hiện tiếng “bật” khi gân trượt khỏi rãnh

d)

Sưng tại khuỷu tay

8.

Nghiệm pháp cánh tay rơi (Drop Arm Test) dùng để đánh giá gì?

a)

Tổn thương cơ trên gai

b)

Đứt cơ nhị đầu

c)

Rách gân chóp xoay

d)

Trật khớp cơ tay

9.

Nghiệm pháp e sợ (Apprehension test) nhằm mục đích gì?

a)

Đánh giá tổn thương gân cơ

b)

Kiểm tra mất vững khớp vai

c)

Phát hiện đứt dây chằng vai

d)

Đánh giá viêm bao hoạt dịch

10.

Những tổn thương nào có thể được phát hiện hiệu quả qua nghiệm pháp e sợ?

a)

Tổn thương bao khớp

b)

Tổn thương dây chằng vai

c)

Đứt gân nhị đầu

d)

Viêm cơ delta

11.

Phản xạ thân não bao gồm những loại nào sau đây?

a)

Phản xạ ánh sáng

b)

Phản xạ giác mạc

c)

Phản xạ bụng dưới

d)

Phản xạ da gan bàn chân

12.

Trong cấp cứu ban đầu bệnh nhân chấn thương sọ não hôn mê, bước nào cần làm đầu tiên?

a)

Khai thông đường thở

b)

Kiểm tra mạch

c)

Đánh giá nhiệt độ

d)

Cho bệnh nhân uống nước đường

13.

Khi nghi ngờ bệnh nhân có máu tụ nội sọ, cần theo dõi yếu tố nào?

a)

Tri giác thay đổi

b)

Dấu thần kinh khu trú

c)

Da khô

d)

Nhiệt độ giảm

14.

Dấu hiệu thần kinh khu trú có thể bao gồm gì?

a)

Yếu liệt nửa người

b)

Giảm vận động một bên

c)

Mất thị lực hai mắt

d)

Hạ đường huyết

15.

Trong đánh giá cử động cổ, giới hạn bình thường là gì?

a)

Xoay trái 4545^\circ

b)

Ngửa cổ 4545^\circ

c)

Gập bên (nghiêng) 9090^\circ

d)

Cúi cổ 4545^\circ

16.

Khi tổn thương rễ thần kinh S1, có thể gây mất cảm giác ở vùng nào?

a)

Mặt ngoài bàn chân

b)

Gót chân

c)

Vùng rốn

d)

Vùng ngực

17.

Các nguyên nhân gây rối loạn tri giác sau chấn thương sọ não gồm những gì?

a)

Máu tụ nội sọ

b)

Phù não

c)

Tổn thương thần kinh hoành

d)

Tăng thân nhiệt

18.

Những yêu cầu khi đặt mỏ vịt trong khám phụ khoa gồm gì?

a)

Chọn mỏ vịt phù hợp tình trạng sản khoa của bệnh nhân

b)

Bôi trơn mỏ vịt bằng cồn y tế

c)

Đặt mỏ vịt hướng 1h–7h

d)

Bôi trơn mỏ vịt bằng nước vô trùng

19.

Cơn co tử cung trong chuyển dạ thật sự có các tính chất?

a)

Đau tăng dần

b)

Khoảng cách ngắn dần

c)

Tăng cường độ theo thời gian

d)

Gây giảm lượng nước ối

20.

Trong đỡ đẻ, khi đầu thai sổ, cần chú ý?

a)

Hạn chế rách tầng sinh môn

b)

Giữ cho đầu cúi tốt

c)

Đẩy đầu thai nhanh ra ngoài

d)

Đẩy vai thai thật chậm

21.

Khi thăm âm đạo đánh giá cổ tử cung trong chuyển dạ, cần xác định?

a)

Độ mở cổ tử cung

b)

Độ xóa cổ tử cung

c)

Lượng nước ối

d)

Ngôi thai

22.

Trong giai đoạn hoạt động của chuyển dạ, theo dõi cần chú ý?

a)

Cơn co tử cung

b)

Tim thai

c)

Nước tiểu mỗi 6 giờ

d)

Tốc độ truyền dịch

23.

Những điều cần chú ý trong chăm sóc sau có nhau?

a)

Theo dõi lượng máu âm đạo

b)

Kiểm tra co hồi tử cung

c)

Theo dõi nước tiểu

d)

Đo vòng bụng

24.

Biện pháp theo dõi tim thai trong chuyển dạ?

a)

Nghe tim thai sau mỗi cơn co

b)

Theo dõi bằng monitor sản khoa

c)

Đếm nhịp tim mẹ

d)

Đo huyết áp mẹ

25.

Các yếu tố cần đánh giá sau khi bong nhau?

a)

Màng nhau đủ hay không

b)

Có bánh nhau phụ không

c)

Đường kính dây rốn

d)

Máu sặc bánh nhau

26.

Các lý do cắt tầng sinh môn chủ động?

a)

Tầng sinh môn cứng, dày

b)

Thai có nguy cơ bị ngạt

c)

Đầu thai nhỏ

d)

Mẹ bị suy tim, tiền sản giật

27.

Tình trạng dây rốn bất thường có thể gặp?

a)

Thắt nút dây rốn

b)

Quấn cổ nhiều vòng

c)

Dây rốn ngắn bất thường

d)

Đầu ối phồng

28.

Trong hồi sức sơ sinh, lồng ngực không nhấp nhô khi bóp bóng qua mặt nạ có thể do:

a)

Tắc nghẽn đường thở

b)

Dụng cụ không đạt yêu cầu

c)

Không đủ áp lực bóp bóng

d)

Tần số bóp quá nhanh

29.

Trong hồi sức sơ sinh, việc thông đường thở cần lưu ý:

a)

Hút miệng trước, mũi sau nếu có phân su

b)

Hút mũi trước, miệng sau nếu có phân su

c)

Không hút nếu trẻ khỏe

d)

Dùng ống hút cỡ nhỏ 4–6F

30.

Yếu tố giúp chẩn đoán ngưng thở – ngưng tim ở trẻ em:

a)

Hôn mê; sợi không tỉnh

b)

Không có mạch trung tâm

c)

Lồng ngực không di động

d)

Môi tím tái

31.

Trong hồi sức sơ sinh, những động tác kích thích thở KHÔNG được thực hiện:

a)

Lắc trẻ

b)

Bóp khung sườn

c)

Vỗ gót chân

d)

Xoa lưng

32.

Trong các bước hồi sức sơ sinh, tiêu chí "trẻ khỏe" được định nghĩa là:

a)

Ngưng thở

b)

Trương lực cơ tốt

c)

Nhịp tim trên 100 lần/phút

d)

Vàng da nhẹ

33.

Trong hồi sức sơ sinh, những lý do gây bóp bóng qua mặt nạ không hiệu quả:

a)

Đặt sai tư thế đầu

b)

Mặt nạ không áp sát

c)

Tắc nghẽn đờm nhớt trong đường thở

d)

Trẻ không khóc

34.

Vai trò của thông dạ dày, trong hồi sức sau sinh:

a)

Giảm chướng bụng

b)

Giúp tránh hít sặc

c)

Hạn chế tăng áp lực phổi

d)

Chống trào ngược

35.

Trong hồi sức sơ sinh, biện pháp giúp hạn chế thiếu oxy khi đặt nội khí quản (NKQ) là gì?

a)

Giới hạn thời gian đặt NKQ trong 20 giây

b)

Thở oxy lưu lượng tự do trong khi đặt NKQ

c)

Cho thở khí khô

d)

Đặt NKQ chậm và chắc chắn

36.

Các nguyên tắc trong hồi sức sơ sinh tại phòng sanh gồm những gì?

a)

Nhận định và xử trí chậm rãi, chắc chắn

b)

Giữ ấm trẻ

c)

Tuân thủ vệ sinh vô trùng

d)

Cần nhiều nhân lực

37.

Trong hồi sức sơ sinh tại phòng sanh, nếu có phân su trong đường thở và trẻ không khỏe, cần thực hiện gì?

a)

Đặt nội khí quản và hút phân su qua nội khí quản

b)

Hút miệng và mũi bằng ống hút cỡ lớn đối với nơi không có dụng cụ hút qua nội khí quản

c)

Không hút phân su

d)

Nội soi phế quản lấy phân su

38.

Các trường hợp trẻ sơ sinh cần bóp bóng qua mặt nạ bao gồm những tình huống nào?

a)

Không thở hoặc thở nấc

b)

Nhịp tim dưới 100 lần/phút

c)

Trẻ không khóc sau khi sinh

d)

Da niêm nhợt nhạt

39.

Trong hồi sức sơ sinh tại phòng sanh, các tai biến có thể gặp khi xoa bóp tim ngoài lồng ngực cho trẻ là gì?

a)

Gãy xương sườn

b)

Tổn thương cơ quan bên dưới

c)

Động kinh

d)

Tràn dịch màng bụng

40.

Trong cấp cứu ngừng tim ngừng thở ở trẻ em, mạch trung tâm được kiểm tra tại các vị trí nào ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ?

a)

Mạch cổ

b)

Mạch cánh tay

c)

Mạch bẹn

d)

Mạch quay

41.

Trong cấp cứu ngừng tim ngừng thở ở trẻ em, thuốc được chỉ định trong trường hợp rung thất, nhịp nhanh thất mất mạch là gì?

a)

Amiodarone

b)

Lidocaine

c)

Digoxin

d)

Diltiazem

42.

Trong các bước chăm sóc sơ sinh ngay sau đẻ, khi nào cần hút hoặc lau dịch miệng cho trẻ sơ sinh?

a)

Khi trẻ khỏe mạnh, bình thường

b)

Khi miệng trẻ nhiều dịch

c)

Trước khi dỡ vai trước của trẻ

d)

Khi trẻ chưa bắt đầu thở

43.

Trong các bước chăm sóc sơ sinh ngay sau đẻ, thời điểm hút dịch miệng trẻ sơ sinh là khi nào?

a)

Khi đầu trẻ đã quay ngang

b)

Sau khi kẹp rốn

c)

Trước khi dỡ vai trước của trẻ

d)

Sau khi lau khô trẻ

44.

Trong các bước chăm sóc sơ sinh ngay sau sanh, khi chỉ có một người đỡ đẻ, nên đặt bé như thế nào trước khi kẹp cắt rốn?

a)

Đặt bé nằm cạnh mẹ

b)

Giữ bé bằng một tay và thao tác kẹp cắt bằng tay kia

c)

Đặt bé lên bàn cân của người đỡ đẻ

d)

Để bé trên sàn nhà

45.

Trong các bước chăm sóc sơ sinh ngay sau sanh, phương tiện ủ ấm cho trẻ sơ sinh trong phòng sinh có thể là gì?

a)

Khăn mềm khô

b)

Một bóng đèn 150W

c)

Đèn sưởi công nghiệp

d)

Máy sấy tóc

46.

Trong các bước chăm sóc sơ sinh ngay sau đẻ, khi làm rốn bằng kẹp nhựa, cần lưu ý điều gì?

a)

Đặt kẹp theo hướng trên-dưới

b)

Không đặt kẹp ngang

c)

Kẹp rốn ở vị trí cách gốc rốn 4 cm

d)

Đặt kẹp theo hướng ngang để dễ cắt

47.

Trong các bước chăm sóc sơ sinh ngay sau đẻ, khi quan sát dị tật ở trẻ sơ sinh, cần đặc biệt chú ý điều gì?

a)

Có lỗ hậu môn hay không

b)

Màu sắc tóc

c)

Màu sắc da

d)

Các dị tật ở thân và chi

48.

Trong các bước chăm sóc sơ sinh ngay sau sanh, khi trao bé cho gia đình, cần lưu ý điều gì?

a)

Hướng dẫn đặt bé nằm cạnh mẹ

b)

Cho bé bú sớm

c)

Đánh dấu bé để tránh nhầm lẫn

d)

Để bé ngủ riêng ngay sau sinh

49.

Trong các bước chăm sóc sơ sinh ngay sau sanh, khi lau khô, ủ ấm trẻ sơ sinh, cần lưu ý gì?

a)

Thay khăn ướt bằng khăn khô

b)

Dùng khăn sạch

c)

Không cần thay khăn ướt bằng khăn khô

d)

Dùng khăn mềm

50.

Trong các bước chăm sóc sơ sinh ngay sau sinh, khi làm rốn, có cần sử dụng lại dụng cụ của hộp cắt rốn không?

a)

Không sử dụng lại dụng cụ của hộp cắt rốn

b)

Có thể dùng lại dụng cụ của hộp cắt rốn

c)

Chỉ dùng dụng cụ mới

d)

Dùng gạc vô khuẩn mới khi làm rốn

51.

Trong khám chức năng thần kinh cao cấp của vỏ não, các câu hỏi sau giúp đánh giá định hướng không gian của bệnh nhân là?

a)

Hỏi nơi bệnh nhân đang nằm

b)

Hỏi địa chỉ nhà của bệnh nhân

c)

Hỏi giờ hiện tại

d)

Hỏi người đang nói chuyện với bệnh nhân

e)

Hỏi tên bệnh nhân

52.

Trong khám chức năng thần kinh cao cấp của vỏ não, để đánh giá định hướng thời gian, có thể hỏi bệnh nhân những gì?

a)

Hỏi ngày tháng hiện tại

b)

Hỏi buổi trong ngày

c)

Hỏi năm sinh

d)

Hỏi địa chỉ nhà

e)

Hỏi ngày sinh của người thân

53.

Trong khám chức năng thần kinh cao cấp của vỏ não, những biểu hiện sau cho thấy bệnh nhân tỉnh táo là gì?

a)

Bệnh nhân trả lời mạch lạc

b)

Bệnh nhân thực hiện đúng theo y lệnh

c)

Bệnh nhân tỏ ra lưỡi lẫn

d)

Không đáp ứng khi hỏi

54.

Trong khám chức năng thần kinh cao cấp của vỏ não, những biểu hiện nào sau đây cho thấy bệnh nhân có thể đang hôn mê?

a)

Không trả lời câu hỏi

b)

Không mở mắt khi gọi

c)

Đáp ứng rõ ràng

d)

Cười khi bị hỏi

e)

Không phản ứng với đau

55.

Trong khám chức năng thần kinh cao cấp của vỏ não, bệnh nhân mất ngôn ngữ vùng Wernicke có biểu hiện nào sau đây?

a)

Khó hiểu lời nói người khác

b)

Lời nói vô nghĩa

c)

Lời nói khó khăn, không lưu loát

d)

Lời nói ngắn, thiếu ngữ điệu thông thường

e)

Không ý thức được là họ đã nói sai

56.

Trong khám chức năng thần kinh cao cấp của vỏ não, chứng mất ngôn ngữ vùng Broca, bệnh nhân có biểu hiện gì?

a)

Nói lưu loát

b)

Nói ngắn và thiếu ngữ điệu thông thường

c)

Lời nói thiếu cấu trúc ngữ pháp

d)

Nói dễ hiểu, lời nói có logic mạch lạc

e)

Lời nói phức tạp về cú pháp

57.

Khi khám mạch máu, cần thực hiện những thao tác nào sau đây?

a)

So sánh với bên đối diện

b)

Sờ nhiệt độ chi

c)

Quan sát màu sắc chi

d)

Gõ lên đầu chi

e)

Đánh giá tuần hoàn mao mạch đầu chi

58.

Khi thực hiện nghiệm pháp dồn gõ, cần làm gì?

a)

Gấp khuỷu tay người bệnh

b)

Dùng lòng bàn tay đấm dọc trục cánh tay

c)

Ấn vào khớp vai

d)

Cho bệnh nhân dang tay

e)

Đẩy khuỷu ra trước

59.

Dấu hiệu nghiệm pháp Yergason dương tính là gì?

a)

Đau tăng khi gấp khuỷu và xoay trong cánh tay

b)

Có tiếng “bật” khi thực hiện động tác

c)

Không thể gấp khuỷu

d)

Không có tiếng kêu

e)

Gân nhị đầu trượt khỏi rãnh nhị đầu

60.

Trong chấn thương sọ não, tại sao cần ghi nhận tiền sử dùng thuốc?

a)

Có thể dùng thuốc chống đông

b)

Bệnh nhân có thể bị động kinh

c)

Để xác định mức độ đau

d)

Xác định mức đáp ứng thuốc an thần

e)

Dự đoán tình trạng dị ứng thuốc

61.

Cột sống thắt lưng có thể thực hiện các động tác nào?

a)

Cúi người

b)

Gập bên trái-phải

c)

Xoay thân người

d)

Gập cổ

e)

Nhón gót

62.

Trong tư thế khám cột sống nằm sấp, yếu tố nào được đánh giá?

a)

Đường cong sinh lý

b)

Gồ gai sống

c)

Điểm đau khi ấn

d)

Nhịp tim

e)

Phản xạ động tự

63.

Trong khám cảm giác, những mốc giải phẫu cần nhớ là?

a)

T4 – ngang vú

b)

T10 – ngang rốn

c)

T12 – mào chậu

d)

S1 – dưới trong

e)

L5 – cổ tay

64.

Các dụng cụ cần thiết cho khám phụ khoa gồm:

a)

Mỏ vịt

b)

Que Ayre

c)

Bàn mổ phẫu thuật vô trùng

d)

Lọ dung nước để nhúng mỏ vịt

e)

Máy soi cổ tử cung

65.

Các yếu tố liên quan tiền sử phụ khoa cần khai thác là:

a)

Kinh nguyệt

b)

Tuổi mãn kinh (nếu có)

c)

Biện pháp tránh thai

d)

Các viêm nhiễm sinh dục trước đó

66.

Khi đặt mỏ vịt đúng kỹ thuật ở bệnh nhân chưa sinh, chọn các bước phù hợp.

a)

Mỏ vịt nghiêng 45 độ

b)

Bôi trơn mỏ vịt bằng nước vô trùng

c)

Đưa mỏ vịt vào theo hướng 3h–9h

d)

Đặt mỏ vịt trực tiếp ở vị trí 6h–12h

67.

Các thuốc thường dùng trong hồi sức sơ sinh là:

a)

Adrenalin 1%

b)

Natri bicarbonat 4,2%

c)

Dung dịch muối đẳng trương 0,9%0{,}9\%

d)

Glucose 5%

68.

Trong chăm sóc sơ sinh ngay sau sinh, cần quan sát gì để phát hiện dị tật sơ sinh?

a)

Cân nặng

b)

Lỗ hậu môn

c)

Các chi

d)

Thân mình