wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 153

Worksheet time: 2hrs 54mins

Name
Class
Date
1.

Trí tuệ nhân tạo (AI) có khả năng thực hiện công việc nào sau đây?

a)

Chỉ thực hiện công việc có tính lặp lại

b)

Làm công việc trí tuệ của con người như đọc chữ, hiểu tiếng nói

c)

Chỉ thực hiện các phép tính cơ bản

d)

Không thực hiện được công việc trí tuệ

2.

Đặc trưng nào của AI giúp máy tính nắm bắt thông tin từ dữ liệu và điều chỉnh hành vi?

a)

Khả năng suy luận

b)

Khả năng giải quyết vấn đề

c)

Khả năng học

d)

Khả năng nhận thức

3.

Ví dụ nào sau đây thể hiện khả năng học của AI?

a)

Hệ thống khuyến nghị trên YouTube dựa vào lịch sử xem

b)

Hệ thống chẩn đoán y tế dựa trên các triệu chứng

c)

Máy tính điều khiển xe tự lái

d)

Dự báo thời tiết dựa trên dữ liệu trước đây

4.

Khả năng suy luận của AI được thể hiện ở ứng dụng nào sau đây?

a)

Nhận dạng khuôn mặt

b)

Dịch thuật tự động

c)

Hệ thống chẩn đoán y tế

d)

Nhận diện tiếng nói

5.

Đặc trưng nào giúp AI cảm nhận và hiểu biết môi trường xung quanh?

a)

Khả năng học

b)

Khả năng suy luận

c)

Khả năng nhận thức

d)

Khả năng hiểu ngôn ngữ

6.

AI có thể thực hiện nhiệm vụ nào sau đây thông qua khả năng hiểu ngôn ngữ?

a)

Đọc văn bản và dịch thuật

b)

Dự đoán thời tiết

c)

Nhận dạng hình ảnh

d)

Xử lý hóa đơn

7.

Hệ chuyên gia MYCIN là một ứng dụng của AI trong lĩnh vực nào sau đây?

a)

Giáo dục

b)

Y học

c)

Thương mại điện tử

d)

Giao thông

8.

Khả năng giải quyết vấn đề của AI được ứng dụng trong trường hợp nào sau đây?

a)

Đề xuất video trên YouTube

b)

Phát hiện ngôn ngữ

c)

Dự báo thời tiết

d)

Mở khóa điện thoại bằng khuôn mặt

9.

Robot Asimo thể hiện đặc trưng nào của AI qua khả năng chào hỏi bằng ngôn ngữ tự nhiên?

a)

Khả năng học

b)

Khả năng nhận thức

c)

Khả năng hiểu ngôn ngữ

d)

Khả năng giải quyết vấn đề

10.

Google Dịch là một ứng dụng AI trong lĩnh vực nào sau đây?

a)

Dự báo thời tiết

b)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên

c)

Hệ thống chuyên gia

d)

Tự động hóa công nghiệp

11.

Trợ lí ảo của Samsung là lựa chọn nào sau đây?

a)

Siri

b)

Cortana

c)

Alexa

d)

Bixby

12.

Robot hình người đầu tiên trên thế giới được tích hợp một loạt ứng dụng AI là robot nào sau đây?

a)

Apollo

b)

Valkyrie

c)

Asimo

d)

Sophia

13.

Robot hình người đầu tiên trên thế giới được tích hợp một loạt ứng dụng AI do hãng nào sau đây sản xuất?

a)

Tesla

b)

Honda

c)

NASA

d)

Toshiba

14.

Hội thảo nào sau đây được coi là điểm mốc ghi nhận sự ra đời của thuật ngữ AI, đánh dấu sự khởi đầu của lĩnh vực AI, thúc đẩy sự phát triển của lĩnh vực này trong các năm tiếp theo?

a)

Hội thảo Hampshire

b)

Hội thảo Bletchley

c)

Hội thảo Dartmouth

d)

Hội thảo Jenesys

15.

Hệ thống nào dưới đây không được coi là hệ thống có ứng dụng AI?

a)

Google Translate

b)

ChatGPT

c)

Dây chuyền lắp ráp tự động

d)

Dự báo thời tiết

16.

Thuật ngữ AI (Artificial Intelligence) được ghi nhận ra đời vào năm nào?

a)

1956

b)

1950

c)

1997

d)

1965

17.

Trong lĩnh vực y tế, AI không được sử dụng để thực hiện công việc nào sau đây?

a)

Thực hiện thao tác phẫu thuật một cách độc lập

b)

Hỗ trợ chẩn đoán sức khỏe

c)

Cải thiện chất lượng hình ảnh y tế

d)

Hỗ trợ đo đạc các chỉ số lâm sàng

18.

Đâu không phải là mục tiêu của việc phát triển ứng dụng AI?

a)

Giúp máy tính có khả năng phân biệt mùi vị

b)

Giúp máy tính có khả năng hiểu ngôn ngữ

c)

Giúp máy tính có khả năng giải quyết vấn đề

d)

Giúp máy tính có khả năng học

19.

Ứng dụng nào sau đây là kết quả của sự phát triển AI trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng?

a)

Phát hiện và ngăn chặn gian lận

b)

Học trực tuyến thông minh

c)

Tự động kiểm tra chất lượng sản phẩm

d)

Xây dựng phác đồ điều trị bệnh lí

20.

Thành tựu nào sau đây không phải là kết quả của sự phát triển AI trong lĩnh vực giao thông vận tải?

a)

Phát hiện người điều khiển có nồng độ cồn

b)

Máy bay không người lái

c)

Hệ thống dẫn đường thông minh

d)

Phân tích vạch kẻ đường giao thông

21.

Trong các tình huống sau, tình huống nào thể hiện khả năng nhận thức của AI?

a)

Xe ô tô tự phanh khi gặp xe khác bất ngờ cắt ngang

b)

YouTube đề xuất các video khác dựa trên các video đã xem

c)

Chẩn đoán bệnh cho bệnh nhân dựa trên dữ liệu triệu chứng

d)

Đưa ra dự báo thời tiết dựa vào dữ liệu thời tiết của những ngày trước

22.

Bước đầu tiên để kết nối máy tính B với máy in được chia sẻ từ máy tính A là gì?

a)

Mở Control Panel trên máy tính B

b)

Tìm kiếm máy in bằng tên

c)

In thử một trang tài liệu

d)

Chọn Add a printer

23.

Để kết nối điện thoại thông minh vào mạng di động, bạn cần làm gì?

a)

Bật chức năng Dữ liệu di động

b)

Bật chức năng Wifi

c)

Bật chức năng báo thức

d)

Bật chức năng Bluetooth

24.

Khi sử dụng điện thoại của bạn để chia sẻ mạng di động cho người khác. Lúc này điện thoại của bạn đóng vai trò là gì?

a)

WAP

b)

Hub

c)

Switch

d)

Modem

25.

Bạn An muốn dùng mạng Internet của máy tính để điện thoại truy cập. Cách làm hợp lý nhất là?

a)

Bật chức năng Mobile Hotspot trên máy tính

b)

Bật chức năng Mobile Hotspot trên điện thoại

c)

Dùng dây cáp mạng LAN nối điện thoại với máy tính

d)

Gỡ cài đặt driver mạng trên máy tính

26.

Trong phòng thực hành Tin học sử dụng WAP, giáo viên yêu cầu học sinh kết nối điện thoại vào cùng mạng LAN với máy tính để chia sẻ tệp. Phương thức kết nối phù hợp nhất là:

a)

Sử dụng Wifi từ WAP của phòng thực hành

b)

Bật chức năng Mobile Hotspot trên điện thoại

c)

Dùng mạng 4G riêng của từng thiết bị

d)

Chia sẻ file qua tin nhắn SMS

27.

Ưu điểm nào sau đây không phải của giao tiếp qua không gian mạng?

a)

Hiểu rõ hơn về ngôn ngữ cơ thể của người khác

b)

Linh hoạt về thời gian và địa điểm

c)

Dễ dàng lưu trữ thông tin trao đổi

d)

Có thể đồng thời tham gia nhiều người

28.

“Chia sẻ thông tin chính xác và đáng tin cậy, tránh lan truyền thông tin sai lệch hoặc tin đồn” thể hiện khía cạnh nào trong việc ứng xử nhân văn trong không gian mạng?

a)

Lịch sự

b)

Thấu hiểu

c)

Tôn trọng

d)

Hỗ trợ

29.

Phương án nào sau đây không là tình huống sử dụng giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Tới thăm nhà họ hàng

b)

Tham gia một cuộc họp trực tuyến

c)

Nộp bài tập bằng thư điện tử

d)

Trò chuyện nhóm trên Facebook

30.

Tại sao cần thận trọng khi giao tiếp trên không gian mạng?

a)

Để tránh bị lợi dụng hoặc tham gia vào các hoạt động gian lận

b)

Để dễ dàng hiểu lầm người khác

c)

Để giảm kỹ năng giao tiếp

d)

Để tránh mất thời gian

31.

Em cần làm gì để hình thành thói quen ứng xử nhân văn trong không gian mạng?

a)

Tự kiểm điểm, cải thiện hành vi trực tuyến của mình

b)

Đối xử với người khác theo cách mà mình muốn

c)

Làm theo ý muốn cá nhân, không tôn trọng ý kiến của người khác

d)

Sử dụng ngôn từ và cách viết tùy hứng

32.

Trong các khả năng của AI, khả năng nào sau đây cho phép hệ thống tự động điều chỉnh hành vi?

a)

Khả năng suy luận

b)

Khả năng học

c)

Khả năng nhận thức

d)

Khả năng giải quyết vấn đề

33.

Hệ thống dự báo thời tiết dựa trên AI áp dụng đặc trưng nào sau đây để thực hiện dự báo?

a)

Khả năng học

b)

Khả năng giải quyết vấn đề

c)

Khả năng nhận thức

d)

Khả năng hiểu ngôn ngữ

34.

Nhận dạng khuôn mặt là ứng dụng AI với đặc trưng nào sau đây?

a)

Khả năng học và nhận thức

b)

Khả năng giải quyết vấn đề

c)

Khả năng suy luận

d)

Khả năng hiểu ngôn ngữ

35.

Khả năng nào sau đây giúp AI nhận diện và xử lý các từ trong hình ảnh?

a)

Khả năng học

b)

Khả năng nhận thức

c)

Khả năng giải quyết vấn đề

d)

Khả năng suy luận

36.

Robot Asimo có thể di chuyển nhờ đặc trưng nào sau đây của AI?

a)

Khả năng nhận thức

b)

Khả năng học

c)

Khả năng giải quyết vấn đề

d)

Khả năng suy luận

37.

Hệ thống khuyến nghị tích hợp trên YouTube là ví dụ về đặc trưng nào của AI?

a)

Khả năng học

b)

Khả năng giải quyết vấn đề

c)

Khả năng hiểu ngôn ngữ

d)

Khả năng nhận thức

38.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

a)

Khả năng của máy tính thực hiện các công việc trí tuệ của con người

b)

Khả năng của máy tính thực hiện các công việc cơ học

c)

Khả năng của máy tính chơi trò chơi

d)

Khả năng của máy tính xử lý dữ liệu nhanh hơn

39.

MYCIN là hệ chuyên gia trong lĩnh vực nào?

a)

Y học

b)

Giáo dục

c)

Nhận dạng khuôn mặt

d)

Robot và kĩ thuật điều khiển

40.

Hệ thống nào dưới đây không được coi là hệ thống có ứng dụng AI?

a)

Dây chuyền lắp ráp tự động

b)

Google Translate

c)

ChatGPT

d)

Dự báo thời tiết

41.

Ứng dụng nào sau đây là không phải là kết quả của sự phát triển AI trong lĩnh vực giáo dục?

a)

Phát hiện và ngăn chặn gian lận

b)

Học trực tuyến thông minh

c)

Theo dõi tiến trình học tập

d)

Đề xuất nội dung học tập

42.

Máy tính điều khiển xe tự lái như thế nào?

a)

Sử dụng cảm biến lidar và camera để phát hiện và nhận biết xe xung quanh, các chướng ngại vật, biển báo giao thông và người đi bộ trên đường

b)

Sử dụng cảm biến radar và siêu âm để phát hiện và nhận biết xe xung quanh, các chướng ngại vật, biển báo giao thông và người đi bộ trên đường

c)

Sử dụng cảm biến siêu âm và lidar để phát hiện và nhận biết xe xung quanh, các chướng ngại vật, biển báo giao thông và người đi bộ trên đường

d)

Sử dụng cảm biến radar và camera để phát hiện và nhận biết xe xung quanh, các chướng ngại vật, biển báo giao thông và người đi bộ trên đường

43.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

Mục tiêu của việc phát triển ứng dụng AI là nhằm xây dựng các phần mềm giúp máy tính có được những năng lực trí tuệ như con người

b)

Chương trình máy tính chơi cờ là một ví dụ của trí tuệ nhân tạo mạnh

c)

Giữa AI và tự động hoá có sự khác biệt

d)

Mọi ứng dụng AI trong thực tế đều cần có sự kết hợp ở các mức độ khác nhau của những đặc trưng trí tuệ

44.

Google Dịch là một ví dụ của khả năng nào trong AI?

a)

Khả năng hiểu ngôn ngữ

b)

Khả năng học

c)

Khả năng suy luận

d)

Khả năng nhận thức

45.

Trong lĩnh vực sản xuất, công việc nào sau đây không phải là sự hỗ trợ của AI?

a)

Thay đổi điều kiện thời tiết phù hợp với tình trạng cây trồng

b)

Điều khiển hệ thống tưới cây tự động bật khi đất bị khô

c)

Điều khiển robot hàn linh kiện ô tô tự động

d)

Quản lý chuỗi cung ứng hàng hóa trong siêu thị

46.

Trợ lí ảo có chức năng nào sau đây?

a)

Tìm kiếm thông tin bằng tiếng nói của người dùng

b)

Nhận dạng khuôn mặt

c)

Nhận dạng chữ viết tay

d)

Kiểm tra lỗi chính tả

47.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Hệ chuyên gia MYCIN sử dụng các kĩ thuật Học máy

b)

Google Dịch là dịch vụ dịch thuật có trả phí do Google phát triển

c)

Các robot thông minh được coi là ứng dụng điển hình của AI trong lĩnh vực điều khiển

d)

Hệ thống nhận dạng khuôn mặt là một ví dụ của trí tuệ nhân tạo tổng quát

48.

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang hỗ trợ trong lĩnh vực nào sau đây để tăng hiệu suất giao thông và giảm thiểu ùn tắc?

a)

Nông nghiệp

b)

Y học

c)

Giao thông vận tải

d)

Tài chính

49.

Một trong những lợi ích chính của trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực y học là gì trong các ý nêu sau đây?

a)

Cải thiện hình ảnh y tế để giúp chẩn đoán chính xác hơn

b)

Quản lý dữ liệu bệnh nhân

c)

Giảm chi phí điều trị

d)

Phát triển các loại thuốc mới

50.

Hệ chuyên gia PXDE, ứng dụng của trí tuệ nhân tạo, hỗ trợ dự đoán loại bệnh nào sau đây?

a)

Tiểu đường

b)

Ung thư phổi

c)

Bệnh tim mạch

d)

Sốt xuất huyết

51.

AI đang được ứng dụng trong lĩnh vực tài chính để làm nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Quản lý công việc nhân viên

b)

Phân tích và xử lý dữ liệu để hỗ trợ quyết định đầu tư

c)

Dự đoán giá xăng dầu

d)

Điều khiển hệ thống giao thông

52.

IBM Watson for Oncology, một phần mềm ứng dụng AI, giúp nâng cao hiệu quả điều trị bệnh nào sau đây?

a)

Viêm gan

b)

Ung thư

c)

Bệnh tim mạch

d)

Bệnh tiểu đường

53.

Trong ngành tài chính, Chatbot AI thường được sử dụng để làm gì?

a)

Quản lý giao thông

b)

Tối ưu hóa quy trình chăm sóc khách hàng

c)

Dự đoán xu hướng thời tiết

d)

Hướng dẫn nông dân

54.

NatureFResh sử dụng AI để thực hiện công việc nào trong nông nghiệp?

a)

Quản lý tài chính

b)

Dự báo thu hoạch và năng suất cây trồng

c)

Phân tích dữ liệu nhân khẩu học

d)

Tạo ra giống cây trồng mới

55.

Trong sản xuất công nghiệp, AI được sử dụng với mục đích nào sau đây?

a)

Phân tích xu hướng thời tiết

b)

Tự động hóa quá trình lắp ráp và kiểm tra chất lượng

c)

Quản lý tài chính doanh nghiệp

d)

Tăng cường bảo mật mạng

56.

IoT là khái niệm về nội dung nào sau đây?

a)

Công nghệ thông tin

b)

Học sâu

c)

Internet vạn vật

d)

Thị giác máy tính

57.

Thành tựu nào sau đây là một thành tựu của xử lí ngôn ngữ tự nhiên và thị giác máy tính?

a)

Hệ thống tưới tiêu tự động

b)

Hệ thống phân tích dữ liệu

c)

Hệ thống lắp ráp tự động

d)

Hệ thống nhận dạng hình ảnh và video

58.

ChatGPT được phát triển bởi hãng nào sau đây?

a)

Apple

b)

OpenAI

c)

Microsoft

d)

Meta

59.

Trong các cảnh báo về AI, mối nguy cơ nào có thể xảy ra nếu AI thu thập một lượng lớn dữ liệu cá nhân?

a)

Ảnh hưởng quyền riêng tư

b)

Tăng cường học tập

c)

Tăng hiệu quả sản xuất

d)

Tạo ra công ăn việc làm

60.

Một trong những khả năng nổi bật của ChatGPT là khả năng nào sau đây?

a)

Suy luận và tổng hợp tri thức

b)

Quản lý tài chính cá nhân

c)

Điều khiển thiết bị y tế

d)

Dự đoán năng suất cây trồng

61.

AI có khả năng nào sau đây trong lĩnh vực xử lý ngôn ngữ tự nhiên?

a)

Đưa ra chẩn đoán bệnh

b)

Dịch thuật tự động

c)

Tối ưu hóa chuỗi cung ứng

d)

Quản lý hệ thống giao thông

62.

Để đáp ứng nhu cầu cá nhân hoá học tập, AI trong giáo dục có khả năng nào sau đây?

a)

Tư vấn pháp lý

b)

Đề xuất nội dung học tập phù hợp cho học sinh

c)

Giám sát hoạt động tài chính

d)

Quản lý giao thông

63.

Sự phát triển của AI mang lại lợi ích như thế nào sau đây cho lĩnh vực giáo dục?

a)

AI hỗ trợ tự động hoá cập nhật chứng từ, hoá đơn vào cơ sở dữ liệu của ngân hàng

b)

AI được sử dụng để phát triển các phương tiện tự lái, quản lí giao thông thông minh và định tuyến phương tiện vận tải

c)

Các trợ lí ảo học tập dựa trên AI có thể hỗ trợ học sinh và giáo viên bằng cách trả lời câu hỏi, cung cấp hướng dẫn và tài liệu học tập

d)

AI có thể giúp người nông dân tối ưu hoá quy trình chăm sóc vật nuôi và cây trồng

64.

Phương án nào sau đây là tên của một phần mềm AI giúp tạo hình ảnh dựa trên các miêu tả văn bản hoặc lời nói?

a)

Codex

b)

Midjourney

c)

Whisper

d)

Rytr

65.

Thiết bị nào sau đây không phải là thiết bị mạng?

a)

CPU

b)

Hub

c)

Modem

d)

Router

66.

Bộ thu phát Wi‑Fi còn được gọi là gì?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Access Point

d)

Modem

67.

Thiết bị nào sau đây không phải là thiết bị mạng?

a)

Access Point

b)

Hub

c)

Modem

d)

Switch

68.

Phần chia gói dữ liệu cần gửi trong quá trình gửi và nhận dữ liệu là vai trò của giao thức nào sau đây?

a)

TCP

b)

IP

c)

5G

d)

MAC

69.

Giao thức mạng là gì?

a)

Tập hợp các quy tắc điều khiển truyền thông và trao đổi dữ liệu

b)

Một loại phần cứng trong máy tính

c)

Một dạng phần mềm ứng dụng

d)

Một loại kết nối vật lý trong mạng

70.

Chức năng chính của Switch là gì?

a)

Kết nối mạng máy tính

b)

In ấn dữ liệu từ máy tính

c)

Cung cấp nguồn điện cho máy tính

d)

Xử lý thông tin trong máy tính

71.

Giao thức IP là giao thức truyền thông có vai trò nào sau đây?

a)

Xác định địa chỉ và định tuyến đường truyền

b)

Phân chia gói dữ liệu cần gửi

c)

Đảm bảo việc truyền dữ liệu theo ứng dụng một cách chính xác

d)

Đánh số các gói dữ liệu khi gửi

72.

Hệ điều hành không có chức năng chia sẻ tài nguyên nào sau đây trong máy tính kết nối mạng?

a)

Chia sẻ dung lượng RAM

b)

Các tệp tin trong máy tính

c)

Các thư mục lưu trữ dữ liệu

d)

Chia sẻ máy in đã cài đặt

73.

Trong mạng cục bộ (LAN), hai máy tính có thể chia sẻ tài nguyên cho nhau khi nào?

a)

Kết nối với nhau qua mạng và cung cấp quyền truy cập tài nguyên

b)

Kết nối với nhau qua mạng và thống nhất việc trả phí truy cập tài nguyên

c)

Chỉ cần kết nối với nhau thông qua thiết bị mạng như Hub, Switch

d)

Chỉ cần có cơ chế trả phí truy cập tài nguyên

74.

Trong hệ điều hành Windows 11, để tạm thời dừng tường lửa, bạn chọn lệnh nào trong Windows Security?

a)

Firewall & Network Protection

b)

App & Browser Control

c)

Device Security

d)

Virus & Threat Protection

75.

Trong mạng cục bộ (LAN), thiết bị nào sau đây được dùng để kết nối các máy tính trực tiếp qua cáp mạng?

a)

Router

b)

Hub và Switch

c)

Modem

d)

Wireless Access Point (WAP)

76.

Thiết bị mạng nào sau đây giúp phát tán tín hiệu đến tất cả các cổng khi một máy tính gửi dữ liệu qua nó?

a)

Switch

b)

Hub

c)

Router

d)

Modem

77.

Trong một LAN lớn có từ vài chục đến hàng trăm máy tính, thiết bị nào sau đây nên được sử dụng để giảm thiểu xung đột tín hiệu?

a)

Hub

b)

Modem

c)

Switch

d)

Access Point

78.

Đâu không phải là vai trò, chức năng của giao thức mạng?

a)

Quy định về việc trả phí trong quá trình gửi và nhận dữ liệu

b)

Quy định về định dạng dữ liệu trong quá trình gửi và nhận dữ liệu

c)

Quy định về cách xử lý dữ liệu trong quá trình gửi và nhận dữ liệu

d)

Quy định về ý nghĩa dữ liệu trong quá trình gửi và nhận dữ liệu

79.

Trong các mệnh đề sau, mệnh đề nào đúng khi nói đến thiết bị Wireless Access Point (WAP)?

a)

WAP cho phép kết nối có dây và không dây

b)

WAP chỉ cho phép kết nối mạng có dây

c)

WAP chỉ cho phép kết nối mạng không dây

d)

WAP hay còn gọi là “mạng WiFi”

80.

Wi‑Fi là tên viết tắt của cụm từ nào sau đây?

a)

Wireless Fidelity

b)

Wired Fidelity

c)

Wireless Network

d)

Wired Network

81.

Thiết bị nào sau đây giúp thiết lập kết nối không dây trong một khu vực mà không cần cáp mạng?

a)

Switch

b)

Router

c)

Modem

d)

Wireless Access Point (WAP)

82.

Router gia đình thường được tích hợp với thiết bị nào sau đây để hỗ trợ kết nối không dây?

a)

Modem

b)

Hub

c)

Wi‑Fi

d)

Switch

83.

Tín hiệu truyền trong mạng LAN thuộc loại tín hiệu nào sau đây?

a)

Analog

b)

Digital

c)

Quang

d)

Vô tuyến

84.

Để kết nối hai máy tính qua Internet cách xa hàng nghìn kilomet, thiết bị nào sau đây là cần thiết?

a)

Hub

b)

Router

c)

Switch

d)

Wireless Access Point

85.

Khi router có nhiều cổng WAN, nó cần thực hiện tác vụ nào sau đây?

a)

Chọn cổng phù hợp để chuyển dữ liệu

b)

Chuyển đổi tín hiệu từ analog sang digital

c)

Tự động sửa lỗi mạng

d)

Kết nối các máy tính trong LAN

86.

Thiết bị mạng nào sau đây chỉ thay đổi tín hiệu mà không làm thay đổi dữ liệu mang bởi tín hiệu?

a)

Switch

b)

Modem

c)

Hub

d)

Router

87.

Điểm nào sau đây là khác nhau của switch và hub?

a)

Hình dạng

b)

Số cổng

c)

Cách thức hoạt động

d)

Màu sắc

88.

Switch khác với hub ở điểm nào sau đây?

a)

Switch chỉ gửi tín hiệu đến thiết bị nhận

b)

Switch phát tín hiệu đến tất cả các cổng

c)

Switch không sử dụng trong mạng LAN

d)

Switch gây xung đột tín hiệu nhiều hơn

89.

Mạng cục bộ còn có tên gọi là mạng nào sau đây?

a)

Mạng WAN

b)

Mạng PAN

c)

Mạng MAN

d)

Mạng LAN

90.

Router là thiết bị nào sau đây?

a)

Bộ chuyển mạch

b)

Bộ thu phát không dây

c)

Bộ định tuyến

d)

Bộ chia tín hiệu

91.

Wi‑Fi sử dụng loại sóng nào sau đây để truyền dữ liệu?

a)

Sóng điện tử

b)

Sóng vô tuyến điện

c)

Sóng ánh sáng

d)

Sóng mạng

92.

Loại modem nào sau đây cho phép nối hai máy tính qua hệ thống chuyển mạch của mạng điện thoại công cộng?

a)

Modem quay số

b)

Modem GSM 3G, 4G, 5G,…

c)

Modem ADSL

d)

Modem quang

93.

Trong một mạng LAN nhỏ ở gia đình, lý do nào sau đây khiến người dùng có thể sử dụng hub thay vì switch?

a)

Vì hub có nhiều cổng hơn

b)

Vì hub rẻ hơn và không cần thiết dùng switch với ít thiết bị

c)

Vì hub giúp tăng hiệu suất truyền dữ liệu

d)

Vì hub ít gây xung đột tín hiệu hơn

94.

Lý do nào sau đây Wireless Access Point còn được gọi là “điểm truy cập không dây”?

a)

Vì chỉ kết nối thiết bị qua cáp

b)

Vì nó là một router kết nối các LAN

c)

Vì giúp kết nối các thiết bị không dây trong mạng cục bộ

d)

Vì giúp tăng tốc độ truyền dữ liệu trong mạng

95.

Trong một router gia đình, cổng nào sau đây kết nối trực tiếp đến nhà cung cấp dịch vụ Internet?

a)

Cổng LAN

b)

Cổng WAN

c)

Cổng USB

d)

Cổng Ethernet

96.

Lý do nào sau đây một số mạng gia đình cần sử dụng modem?

a)

Vì modem làm tăng tốc độ mạng.

b)

Vì modem chuyển tín hiệu số thành tín hiệu tương tự và ngược lại.

c)

Vì modem có nhiều cổng hơn router.

d)

Vì modem có thể tự động sửa lỗi mạng.

97.

Thiết bị nào sau đây xác định cổng kết nối giữa thiết bị gửi và thiết bị nhận, sau đó thiết lập tạm thời kênh truyền giữa hai cổng kết nối để truyền dữ liệu và hủy kết nối sau khi hoàn thành việc truyền?

a)

Switch.

b)

Router.

c)

Hub.

d)

Modem.

98.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Mạng viễn thông sử dụng các modem để chuyển tiếp dữ liệu.

b)

Thông thường LAN kết nối có dây các máy tính qua các thiết bị như switch hay hub trong một phạm vi địa lí nhất định.

c)

Khi dùng hub thì tín hiệu đi từ máy gửi đến máy nhận sẽ không gây xung đột với tín hiệu của các cuộc truyền ở cổng khác.

d)

Switch có chi phí rẻ hơn rất nhiều so với một hub có cùng số cổng.

99.

Wireless Access Point (WAP) có chức năng nào sau đây?

a)

Chuyển đổi tín hiệu từ tín hiệu số sang tín hiệu tương tự và ngược lại, thường dùng khi kết nối LAN với Internet.

b)

Dùng để kết nối các máy tính trong cùng LAN trực tiếp qua cáp mạng.

c)

Dùng để kết nối các thiết bị đầu cuối qua sóng Wi‑Fi giúp giảm chi phí thiết lập LAN hoặc kết nối với một LAN để mở rộng phạm vi làm việc.

d)

Dùng để dẫn đường cho dữ liệu khi kết nối trên mạng diện rộng như Internet.

100.

Trong một mạng lớn, để giảm thiểu chi phí và tránh xung đột tín hiệu, cách tốt nhất là sử dụng kết hợp thiết bị nào sau đây?

a)

Một router duy nhất.

b)

Một switch kết hợp với hub ở tầng cuối.

c)

Chỉ sử dụng nhiều hub.

d)

Chỉ sử dụng nhiều switch.

101.

Khi muốn mở rộng phạm vi địa lý của mạng LAN, thiết bị nào sau đây có thể được thêm vào?

a)

Switch.

b)

Hub.

c)

Wireless Access Point.

d)

Router với nhiều cổng LAN.

102.

Khi truyền dữ liệu giữa hai máy tính ở hai LAN khác nhau, lý do nào sau đây dữ liệu phải chuyển qua cổng LAN và sau đó qua cổng WAN của router?

a)

Để chuyển đổi từ tín hiệu số sang tín hiệu tương tự.

b)

Để đảm bảo dữ liệu được định tuyến qua Internet.

c)

Để tránh xung đột tín hiệu trong LAN.

d)

Để bảo mật dữ liệu trong LAN.

103.

Trong trường hợp kết nối Internet không ổn định, thiết bị nào sau đây sẽ hữu ích để giúp router điều chỉnh tín hiệu mạng?

a)

Hub.

b)

Switch.

c)

Modem.

d)

Access Point.

104.

Khi sử dụng mạng di động (3G, 4G, 5G) để truyền dữ liệu từ LAN ra bên ngoài, loại modem nào sau đây thường được dùng?

a)

Modem quay số (dial‑up).

b)

Modem ADSL.

c)

Modem quang.

d)

Modem GSM.

105.

Các LAN thường dùng loại cáp mạng nào?

a)

FTP.

b)

STP.

c)

ETP.

d)

UTP.

106.

Khi kết nối máy tính với các thiết bị mạng, cần cắm một đầu giắc của cáp vào cổng nào của máy tính?

a)

RJ45.

b)

VJ45.

c)

CJ45.

d)

PJ45.

107.

Phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Switch dùng để kết nối các đoạn mạng với nhau theo mô hình hình sao.

b)

Hiện nay có hai loại Hub phổ biến là Active Hub và Smart Hub.

c)

Router là một thiết bị mạng thuộc lớp 2 của mô hình OSI (Network Layer).

d)

Modem có chức năng chuyển hoá các gói dữ liệu từ nhà cung cấp dịch vụ mạng (ISP) thành các kết nối Internet cho các router hoặc các thiết bị liên kết mạng khác qua địa chỉ IP.

108.

Giao thức SMTP được sử dụng cho nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Nhận thư.

b)

Truyền dữ liệu trên Internet.

c)

Gửi thư.

d)

Kết nối thiết bị qua Wi‑Fi.

109.

Giao thức nào sau đây quy định cách thức người nhận lấy thư trong email?

a)

HTTP.

b)

TCP.

c)

IP.

d)

POP3 hoặc IMAP.

110.

Mỗi thiết bị trong mạng cục bộ có một địa chỉ nào sau đây?

a)

PI.

b)

DNS.

c)

MAC.

d)

URL.

111.

Địa chỉ IP được sử dụng cho mục đích nào sau đây?

a)

Xác định tên miền.

b)

Định danh thiết bị trong mạng.

c)

Định danh thiết bị khi kết nối Internet.

d)

Phân loại thiết bị.

112.

Địa chỉ IPv4 có số lượng bao nhiêu byte trong các lựa chọn sau đây?

a)

2 byte.

b)

3 byte.

c)

4 byte.

d)

6 byte.

113.

Giao thức nào sau đây cho phép dùng hệ thống tên thay thế cho địa chỉ IP?

a)

SMTP.

b)

TCP.

c)

IP.

d)

DNS.

114.

Địa chỉ IP 192.168.1.3 thuộc loại nào sau đây?

a)

IPv4.

b)

IPv6.

c)

DNS.

d)

MAC.

115.

Gói dữ liệu trong giao thức TCP/IP được đánh số thứ tự để đảm bảo điều gì sau đây?

a)

Tăng tốc độ truyền.

b)

Dữ liệu nhận đúng thứ tự.

c)

Giảm băng thông.

d)

Tránh xung đột mạng.

116.

Địa chỉ email nào sau đây là không hợp lệ?

a)

baochau1805@gmail.com.

b)

ngoc anh2007@gmail.com.

c)

nguyenthutrang_k68@vnu.edu.vn.

d)

minhtuan@yahoo.com.vn.

117.

Nhóm địa chỉ IP 172.18.*.* có mấy cổng?

a)

1.

b)

2.

c)

3.

d)

4.

118.

Địa chỉ máy chủ của Bộ Giáo dục và Đào tạo có thể thay thế bằng địa chỉ nào sau đây?

a)

moet.edu.com.

b)

edu.com.vn.

c)

moet.edu.vn.

d)

edu.moet.vn.

119.

Địa chỉ email nào sau đây là không hợp lệ?

a)

thuylinh208@gmail.com.

b)

hoa huong duong @gmail.com.

c)

vietnam_k22@vnu.edu.vn.

d)

anhminh@yahoo.com.vn.

120.

Giao thức được sử dụng để kết nối tới server email và tải email xuống máy tính cá nhân thông qua ứng dụng email như Outlook, Windows Mail... là giao thức nào sau đây?

a)

Giao thức IMAP.

b)

Giao thức MQT.

c)

Giao thức SMTP.

d)

Giao thức POP3.

121.

Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản (HTML) được sử dụng chủ yếu để làm gì?

a)

Tạo trang web.

b)

Tạo bảng tính.

c)

Lập trình ứng dụng.

d)

Xử lý dữ liệu.

122.

Trong HTML, dấu “/” trong thẻ có ý nghĩa gì?

a)

Kết thúc thẻ.

b)

Đánh dấu phần tử bị lỗi.

c)

Bắt đầu thẻ.

d)

Chỉ thị kiểu chữ.

123.

Phần tử nào được sử dụng để xác định phần đầu của một tài liệu HTML?

a)

<head>

b)

<footer>

c)

<body>

d)

<header>

124.

Khai báo cấu trúc văn bản HTML nào sau đây là đúng cú pháp?

a)

<html><head><title></title> </head> <body></body></html> 

b)

<html><head><title></title> </head> <body></body></html> 

c)

<html><head><title><body></body> </title> </head> </html> 

d)

. <html><body><title></title> <head> </head> </body></html> 

125.

Nếu muốn thêm đoạn văn bản "Xin chào các bạn" với định dạng in đậm, màu đỏ vào trang HTML, cần sử dụng câu lệnh nào sau đây?

a)

<p style="color: red"> <b> Xin chào các bạn </b></p>

b)

<p>< style="color: red"> <b> Xin chào các bạn </b></p>

c)

. <p>< stely="color: red"> <b> Xin chào các bạn </b></p>

d)

. <p  style="color: red"> <u> Xin chào các bạn </u></p>.

126.

Địa chỉ máy chủ của Bộ Thông tin và Truyền thông có thể thay thế bằng địa chỉ nào sau đây?

a)

mic.gov.com.

b)

mic.com.vn.

c)

mic.gov.vn.

d)

gov.moet.vn.

127.

Hiện nay có những loại địa chỉ IP nào trong các địa chỉ sau đây?

a)

IPv4 và IPv6.

b)

IPv2 và IPv4.

c)

IPv4 và IPv5.

d)

IPv1 và IPv3.

128.

Việc trao đổi dữ liệu giữa các máy tính trong mạng cục bộ tuân thủ theo giao thức nào sau đây?

a)

Giao thức HTTPS

b)

Giao thức TCP/IP

c)

Giao thức DNS

d)

Giao thức Ethernet

129.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

Theo phương pháp định tuyến tĩnh, mỗi router có một bảng định tuyến.

b)

Giao thức TCP đảm bảo việc truyền dữ liệu theo từng ứng dụng một cách chính xác, tin cậy và hiệu quả.

c)

MAC là địa chỉ vật lí của máy tính.

d)

Giao thức IP đảm bảo chuyển dữ liệu từ mạng này đến mạng kia và chuyển dữ liệu đến một ứng dụng cụ thể trên một máy cụ thể.

130.

Giao thức nào sau đây quy định cách biểu diễn (mã hóa) các trang web?

a)

SNMP

b)

DNS

c)

HTTP

d)

DHCP

131.

Lý do nào sau đây giao thức TCP được coi là giao thức kiểm soát truyền dữ liệu ổn định?

a)

Vì nó chỉ truyền dữ liệu trong mạng LAN.

b)

Vì nó định danh thiết bị qua địa chỉ IP.

c)

Vì nó có cơ chế kiểm tra lỗi và khôi phục dữ liệu.

d)

Vì nó là giao thức phổ biến nhất.

132.

Khi sử dụng giao thức POP3 hoặc IMAP, dữ liệu nào sau đây được lấy từ máy chủ?

a)

Trang web.

b)

Thư điện tử (email).

c)

Tên miền.

d)

Địa chỉ IP.

133.

Địa chỉ MAC đóng vai trò gì sau đây trong giao thức Ethernet?

a)

Định tuyến dữ liệu qua mạng.

b)

Xác định thiết bị trong mạng cục bộ.

c)

Mã hoá dữ liệu truyền đi.

d)

Kiểm tra lỗi truyền dữ liệu.

134.

Để đảm bảo dữ liệu từ một ứng dụng cụ thể đến đúng ứng dụng nhận trên máy đích, giao thức TCP thực hiện việc nào sau đây?

a)

Thêm địa chỉ IP vào dữ liệu.

b)

Kiểm tra mã MAC.

c)

Gắn nhãn cổng ứng dụng cho gói dữ liệu.

d)

Đánh số thứ tự cho mỗi byte dữ liệu.

135.

Phương pháp định tuyến động giúp router điều chỉnh lộ trình dữ liệu trong trường hợp nào sau đây?

a)

Khi các thiết bị trong mạng thay đổi địa chỉ IP.

b)

Khi điều kiện mạng thay đổi.

c)

Khi sử dụng mạng cục bộ.

d)

Khi kết nối qua cổng LAN.

136.

Giao thức HTTP có vai trò gì sau đây trong truyền dữ liệu trên Internet?

a)

Kiểm tra lỗi truyền dữ liệu.

b)

Định danh thiết bị trong mạng.

c)

Quy định cách mã hoá và biểu diễn trang web.

d)

Phân bổ địa chỉ IP cho thiết bị.

137.

Hệ điều hành cho phép chia sẻ tài nguyên nào sau đây trong máy tính kết nối mạng?

a)

Chia sẻ máy in đã cài đặt.

b)

Chia sẻ dung lượng RAM.

c)

Các thông số trên ROM.

d)

Tốc độ xử lý của CPU.

138.

Lệnh nào sau đây của giao thức ICMP (Internet Control Message Protocol) giúp kiểm tra máy tính có kết nối được với một máy tính hay một thiết bị mạng hay không?

a)

touch

b)

mkdir

c)

ping

d)

tracert

139.

Địa chỉ IP 11001011 10100010 00101001 11111110 dưới dạng thập phân là địa chỉ nào sau đây?

a)

203.162.41.254

b)

230.178.52.166

c)

203.126.71.235

d)

235.197.80.255

140.

Địa chỉ IP 10001011 10101010 10101001 00001110 dưới dạng thập phân là địa chỉ nào sau đây?

a)

139.170.169.14

b)

138.178.134.216

c)

139.126.154.14

d)

193.197.150.25

141.

Lệnh nào sau đây dùng để kiểm tra cấu hình IP của máy tính đang sử dụng?

a)

systeminfo

b)

taskkill

c)

driverquery

d)

ipconfig

142.

Giao thức mạng nào sau đây hỗ trợ lấy địa chỉ MAC theo địa chỉ IP?

a)

ARP

b)

ICMP

c)

TCP

d)

DNS

143.

Trong môi trường mạng, chế độ nào cần được thiết lập để chia sẻ tệp và máy in?

a)

Chế độ công khai.

b)

Chế độ riêng tư.

c)

Chế độ bảo mật cao.

d)

Chế độ chia sẻ mở rộng.

144.

Để các máy khác nhìn thấy nhau và chia sẻ tài nguyên, tính năng nào cần được bật?

a)

Chế độ máy chủ.

b)

Tường lửa.

c)

Chia sẻ tệp và máy in.

d)

Chế độ bảo mật.

145.

Khi chia sẻ tệp trên máy cục bộ, dữ liệu sẽ được lưu ở thư mục nào?

a)

Documents.

b)

System (C) → Users → Public.

c)

Downloads.

d)

Desktop.

146.

Nếu muốn huỷ chia sẻ một thư mục, bạn cần thực hiện thao tác nào?

a)

Xóa thư mục.

b)

Nháy chuột vào nút Sharing và bỏ dấu tích.

c)

Tắt máy cục bộ.

d)

Thay đổi tên thư mục.

147.

Chế độ khám phá mạng cần được đặt ở vị trí nào để máy tính xuất hiện trong danh sách mạng?

a)

Off.

b)

On.

c)

Auto.

d)

Public.

148.

Trong mạng cục bộ (LAN), hai máy tính có thể chia sẻ tài nguyên cho nhau khi nào?

a)

Kết nối với nhau qua mạng và cung cấp quyền truy cập tài nguyên.

b)

Kết nối với nhau qua mạng và thống nhất việc trả phí truy cập tài nguyên.

c)

Chỉ cần kết nối với nhau thông qua thiết bị mạng như Hub, Switch...

d)

Chỉ cần có cơ chế trả phí truy cập tài nguyên.

149.

Để chia sẻ thư mục TAILIEU trên máy tính A cho máy tính B, bước nào là đúng?

a)

Nhấp chuột phải vào thư mục TAILIEU, chọn Properties, sau đó chọn Sharing.

b)

Nhấp chuột phải vào thư mục TAILIEU, rồi chọn Share.

c)

Mở thư mục TAILIEU, sau đó chọn Share.

d)

Chọn thư mục TAILIEU, sau đó chọn Add to Network.

150.

Khi chọn “The printer that I want isn’t listed” trong quá trình kết nối máy in mạng, bạn cần làm gì tiếp theo?

a)

Sử dụng chức năng Browse để tìm máy in.

b)

Nhập địa chỉ IP của máy in.

c)

Chọn máy in từ danh sách và nhấp chuột vào Add.

d)

Cài đặt lại driver máy in.

151.

Để kết nối điện thoại thông minh vào WAP, bạn cần làm gì?

a)

Bật chức năng Wifi.

b)

Bật chức năng Dữ liệu di động

c)

Bật chức năng báo thức

d)

Bật chức năng Bluetooth

152.

Khi sử dụng điện thoại của bạn để chia sẻ mạng di động cho người khác. Lúc này điện thoại của bạn đóng vai trò là gì?

a)

WAP

b)

Hub

c)

Swithch

d)

Modem

153.

Bạn An muốn dùng mạng Internet của máy tính để điện thoại truy cập. Cách làm hợp lý nhất là:

a)

Bật chức năng Mobile Hotspot trên máy tính.

b)

Bật chức năng Mobile Hotspot trên điện thoại         

c)

Dùng dây cáp mạng LAN nối điện thoại với máy tính.          

d)

Gỡ cài đặt driver mạng trên máy tính