wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

gk sử

Total questions: 122

Worksheet time: 1hrs 1mins

Name
Class
Date
1.

Liên Hợp Quốc ra đời trong bối cảnh lịch sử nào của thế giới?

a)

Chiến tranh lạnh bùng nổ và lan rộng ra toàn thế giới.

b)

Liên Xô xây dựng chủ nghĩa xã hội và đạt được nhiều thành tựu to lớn.

c)

Phê phán phát xít Đức – I-ta-li-a – Nhật Bản phát triển và mở rộng bành trướng.

d)

Chiến tranh thế giới thứ hai đi đến giai đoạn cuối.

2.

Tại Hội nghị I-an-ta (2-1945), ba nước nào thống nhất thành lập tổ chức Liên Hợp Quốc?

a)

Mỹ – Anh – Pháp.

b)

Liên Xô – Anh – Pháp.

c)

Đức – Pháp – Mỹ.

d)

Liên Xô – Anh – Mỹ.

3.

“Duy trì hòa bình và an ninh quốc tế” là mục tiêu hoạt động của tổ chức nào?

a)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN).

b)

Liên minh châu Âu (EU).

c)

Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO).

d)

Liên Hợp Quốc (UN).

4.

Hội nghị nào tuyên bố thành lập tổ chức, đồng thời thông qua Hiến chương của Liên Hợp Quốc?

a)

Hội nghị Giơ-ne-vơ.

b)

Hội nghị Xanh Phran-xi-cô (San Francisco).

c)

Hội nghị I-an-ta.

d)

Hội nghị Pốtxđam.

5.

Nghị quyết nào đánh dấu việc thi hành Hiến chương Liên Hợp Quốc?

a)

Hội nghị Giơ-ne-vơ – nêu.

b)

Hội nghị Pốtxđam – dam.

c)

Hội nghị I-an-ta – ta.

d)

Hội nghị Xanh Phran-xi-cô – thông qua Hiến chương.

6.

Quá trình hình thành Liên Hợp Quốc diễn ra trong khoảng thời gian nào?

a)

Từ năm 1941 đến năm 1943.

b)

Từ năm 1941 đến năm 1944.

c)

Từ năm 1941 đến năm 1945.

d)

Từ năm 1941 đến năm 1946.

7.

Một trong những nguyên tắc hoạt động của Liên Hợp Quốc là gì?

a)

Không can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia.

b)

Thúc đẩy quan hệ hữu nghị hợp tác giữa tất cả các nước.

c)

Giải quyết các tranh chấp và xung đột khu vực bằng biện pháp hòa giải.

d)

Giúp đỡ các dân tộc về kinh tế, văn hóa, giáo dục, y tế, nhân đạo.

8.

Khi mới thành lập, Liên Hợp Quốc không đề cập mục tiêu nào?

a)

Giải quyết hòa bình trên bán đảo Triều Tiên.

b)

Duy trì hòa bình và an ninh thế giới.

c)

Giải quyết các vấn đề mang tính toàn cầu.

d)

Phát triển các mối quan hệ giữa các dân tộc.

9.

Việt Nam gia nhập Liên Hợp Quốc trong bối cảnh nào?

a)

Đang chuẩn bị cho công cuộc thống nhất đất nước về mặt nhà nước.

b)

Cuộc chiến tranh lạnh và đối những đổi dài dòng đầy dẫy được kết thúc.

c)

Xu thế hòa hoãn Đông – Tây đang diễn ra quan hệ quốc tế dân hòa dịu.

d)

Chưa hoàn thành cuộc cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân trên cả nước.

10.

Nội dung nào không phải là nguyên tắc hoạt động của Liên Hợp Quốc?

a)

Không can thiệp vào công việc nội bộ của bất kì nước nào.

b)

Tôn trọng chủ quyền lãnh thổ và độc lập chính trị của các nước.

c)

Bình đẳng chủ quyền giữa các quốc gia quyết định của các dân tộc.

d)

Tiến hành hợp tác giữa các nước trên nguyên tắc bình đẳng và tự quyết.

11.

Việt Nam vận dụng nguyên tắc “Giải quyết tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình” của Liên Hợp Quốc để giải quyết vấn đề nào hiện nay?

a)

Thực hiện công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước.

b)

Phát triển nền kinh tế thị trường theo định hướng xã hội chủ nghĩa.

c)

Bảo vệ chủ quyền biển, đảo và toàn vẹn lãnh thổ.

d)

Đẩy mạnh hợp tác quốc tế về giáo dục và khoa học.

12.

Ngày Liên Hợp Quốc chính thức ra đời thường được kỉ niệm hằng năm vào thời điểm nào?

a)

24/10.

b)

2/1945.

c)

4/1945.

d)

12/6.

13.

Theo quyết định của Hội nghị I-an-ta (2-1945), khu vực nào thuộc phạm vi ảnh hưởng của Liên Xô?

a)

Tây Âu

b)

Đông Âu

c)

Đông Nam Á

d)

Tây Đức

14.

Nội dung nào sau đây là một trong những quyết định của Hội nghị I-an-ta (2-1945)?

a)

Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản

b)

Xây dựng một trật tự thế giới mới nhằm giải quyết dứt điểm các vấn đề hậu chiến

c)

Thành lập tổ chức Liên Hợp Quốc để duy trì hòa bình và an ninh thế giới

d)

Phân chia lại các thuộc địa của các nước thực dân theo nguyên tắc tự quyết

15.

Theo quyết định của các cường quốc tại Hội nghị I-an-ta (2-1945), vùng ảnh hưởng của Liên Xô ở châu Á là

a)

phía bắc vĩ tuyến 38 trên bán đảo Triều Tiên

b)

phía nam vĩ tuyến 38 trên bán đảo Triều Tiên

c)

khu vực Tây Á, Nam Á và Đông Nam Á

d)

khu vực Trung Đông và bán đảo Triều Tiên

16.

Quyết định nào của Hội nghị I-an-ta (2-1945) tạo nên những bất lợi cho cách mạng Việt Nam trong những năm 1945 - 1946?

a)

Quân Anh cùng với quân Pháp làm nhiệm vụ giải giáp quân đội Nhật

b)

Quân Anh và quân Trung Hoa Dân quốc vào kiểm soát Đông Dương

c)

Liên Xô có phạm vi ảnh hưởng và kiểm soát ở các nước Đông Dương

d)

Đông Nam Á vẫn thuộc phạm vi ảnh hưởng của các nước phương Tây

17.

Nhận xét nào sau đây là tác động của các Hội nghị I-an-ta và Pốt-xđam (1945) đối với tình hình quốc tế?

a)

Tạo nền móng cho trật tự thế giới mới giữa các nước thắng trận và bại trận

b)

Giải quyết được mọi mâu thuẫn về vấn đề thị trường cho các cường quốc

c)

Tạo nên khuôn khổ của trật tự thế giới - trật tự nhất siêu, nhiều cực

d)

Làm thay đổi sâu sắc quan hệ quốc tế, đặc biệt là quan hệ Xô - Mỹ

18.

Những quyết định của Hội nghị I-an-ta cùng sự thỏa thuận của Liên Xô, Mỹ và Anh ở Hội nghị Pốt-xđam (1945) đã tạo thành khuôn khổ của một trật tự thế giới mới. Khuôn khổ đó định hình theo hướng

a)

mở đầu quá trình giải thể chủ nghĩa thực dân mới ở các thuộc địa

b)

khép lại trật tự thế giới cũ và xác lập trật tự thế giới "hai cực" đối lập

c)

mở đầu quá trình giải thể chủ nghĩa thực dân ở các thuộc địa

d)

đã phân chia xong phạm vi ảnh hưởng giữa các nước thắng trận

19.

Nội dung nào sau đây là biểu hiện của Chiến tranh lạnh?

a)

Các cuộc chiến tranh nóng diễn ra ở nhiều nơi

b)

Trung Quốc và Liên Xô chạy đua vũ trang

c)

Mỹ phát triển trở thành một cường quốc tư bản chủ nghĩa

d)

Từ đầu những năm 50 của thế kỉ XX, quan hệ Mỹ - Liên Xô chuyển dần sang hòa dịu

20.

Sự kiện nào kết thúc Chiến tranh lạnh (1989)?

a)

Anh - Pháp liên kết và bãi bỏ chạy đua vũ trang

b)

xu thế liên kết khu vực và toàn cầu hóa diễn ra mạnh mẽ

c)

quá trình mở rộng không ngừng của Liên minh châu Âu (EU)

d)

trật tự nhất siêu, nhiều cực đang trong quá trình mở rộng

21.

Trong thời gian tồn tại của trật tự thế giới hai cực, hai phe, sự kiện nào sau đây của Việt Nam không chịu sự tác động của xu thế hòa hoãn Đông - Tây?

a)

Đàm phán và kí kết Hiệp định Pa-ri (1973)

b)

Giải quyết vấn đề Cam-pu-chia (1989 - 1991)

c)

Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân 1975

d)

Công cuộc Đổi mới đất nước (từ năm 1986)

22.

Nội dung nào phản ánh đúng tác động của sự sụp đổ Trật tự thế giới hai cực I-an-ta (1991) đến các quốc gia trên thế giới?

a)

Mỹ vươn lên thiết lập trật tự thế giới "đơn cực" do Mỹ làm bá chủ

b)

Một số cường quốc có vị trí ngày càng cao trong quan hệ quốc tế

c)

Các nước tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa xung đột gay gắt

d)

Các quốc gia chạy đua vũ trang để có vị trí trong trật tự thế giới mới

23.

Theo quyết định của Hội nghị I-an-ta (2-1945), Mỹ không được phân chia phạm vi ảnh hưởng ở địa bàn nào sau đây?

a)

Tây Âu

b)

Đông Âu

c)

Tây Đức

d)

Tây Béc-lin

24.

Theo quyết định của Hội nghị I-an-ta (2-1945), quân đội Liên Xô chiếm đóng khu vực nào?

a)

Đông Đức

b)

Tây Béc-lin

c)

Tây Đức

d)

Tây Âu

25.

Theo quyết định của Hội nghị I-an-ta (2-1945), quân đội Liên Xô không đóng quân tại khu vực nào sau đây?

a)

Đông Đức

b)

Bắc Triều Tiên

c)

Đông Âu

d)

Nam Á

26.

Theo quyết định của Hội nghị I-an-ta (2-1945), Liên Xô không được phân chia phạm vi ảnh hưởng ở địa bàn nào sau đây?

a)

Đông Béc-lin

b)

Đông Âu

c)

Đông Đức

d)

Tây Âu

27.

Theo quyết định của Hội nghị I-an-ta (2-1945), Liên Xô không đóng quân tại khu vực nào sau đây?

a)

Đông Đức

b)

Tây Á

c)

Đông Âu

d)

Bắc Triều Tiên

28.

Sau Chiến tranh lạnh chấm dứt, xu thế chung trong quan hệ quốc tế được thể hiện rõ nhất là gì?

a)

Trật tự thế giới đơn cực được xác lập trong quan hệ quốc tế

b)

Các quốc gia đều tập trung lấy phát triển kinh tế làm trọng điểm

c)

Hòa bình, hợp tác và phát triển là xu thế chủ đạo của thế giới

d)

Xu thế toàn cầu hóa diễn ra ngày càng mạnh mẽ trên nhiều lĩnh vực

29.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng xu thế phát triển của thế giới sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt?

a)

Các quốc gia đều tập trung lấy phát triển quân sự làm trọng điểm

b)

Trật tự thế giới đơn cực được xác lập trong quan hệ quốc tế

c)

Mỹ vẫn trở là siêu cường duy nhất chi phối quan hệ quốc tế

d)

Các nước điều chỉnh quan hệ theo hướng hòa hoãn, đối thoại, hợp tác

30.

Đặc điểm nổi bật trong quan hệ quốc tế sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt là gì?

a)

Hợp tác chính trị - văn hóa là xu thế chủ đạo

b)

Hai siêu cường Xô - Mỹ đối thoại, hợp tác

c)

Hòa bình, hợp tác và phát triển là xu thế chủ đạo

d)

Hai siêu cường Xô - Mỹ đối đầu gay gắt

31.

Chiến tranh lạnh kết thúc đã làm cho các nước thực hiện điều chỉnh quan hệ theo hướng nào?

a)

Kiềm chế trở thành nội dung căn bản trong quan hệ quốc tế

b)

Thay đổi cấu trúc an ninh khiến cạnh tranh quân sự giữa các nước phổ biến

c)

Sức mạnh của các quốc gia không phụ thuộc vào lực lượng quốc phòng

d)

Quan hệ giữa các nước lớn diễn ra theo chiều hướng đối đầu

32.

Sau Chiến tranh lạnh, các nước điều chỉnh quan hệ với nhau theo chiều hướng hòa hoãn, đối thoại, hợp tác chủ yếu là do nguyên nhân nào?

a)

Trật tự tại châu lục I-an-ta đã được xác lập

b)

Nhu cầu ổn định để phát triển kinh tế

c)

Kinh tế Liên Xô đang lâm vào khủng hoảng

d)

Mỹ và Liên Xô hạn chế chạy đua vũ trang

33.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng sự điều chỉnh quan hệ giữa các nước có chế độ chính trị khác nhau sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt?

a)

Giảm dần sự cạnh tranh về kinh tế

b)

Thiết lập quan hệ đối tác chiến lược

c)

Hòa hoãn, đối thoại, cùng phát triển

d)

Giảm dần cuộc chạy đua vũ trang

34.

Sau Chiến tranh lạnh, một trong những mục tiêu của các quốc gia là gì?

a)

Triệt tiêu cạnh tranh trong phát triển kinh tế

b)

Xây dựng nền kinh tế vững mạnh

c)

Xóa bỏ hoàn toàn hệ thống thuộc địa

d)

Khôi phục lại trật tự thế giới hai cực

35.

Sau Chiến tranh lạnh, hầu hết các quốc gia đều điều chỉnh chiến lược, tập trung vào phát triển lĩnh vực nào?

a)

Kinh tế

b)

Quân sự

c)

Thể thao

d)

Vũ khí hạt nhân

36.

Sự kiện lịch sử nào diễn ra sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt đã cho thấy Trung Quốc vươn lên thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới?

a)

Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương được thành lập

b)

Trung Quốc vươn lên thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới

c)

Các thế lực phản động giành quyền ở một số nước châu Âu

d)

Liên Xô và Mỹ thỏa thuận việc hạn chế vũ khí chiến lược

37.

Biểu hiện nào sau đây không phản ánh đúng xu thế phát triển của thế giới từ sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt?

a)

Các quốc gia đều tập trung lấy phát triển quân sự làm trọng điểm

b)

Trật tự thế giới đa cực được xác lập trong quan hệ quốc tế

c)

Hòa bình, hợp tác và phát triển là xu thế chủ đạo của thế giới

d)

Xu thế toàn cầu hóa diễn ra ngày càng mạnh mẽ trên nhiều lĩnh vực

38.

Sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt, một trong những xu thế của thế giới là gì?

a)

Hòa hoãn, ổn định, hợp tác và phát triển

b)

Hình thành trật tự thế giới mới đơn cực

c)

Rào riết cuộc chạy đua vũ trang toàn cầu

d)

Bạn chê tình trạng cạnh tranh giữa các nước

39.

Sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt, yếu tố nào đóng vai trò là trung tâm trong quan hệ quốc tế?

a)

Quân sự

b)

Chính trị

c)

Vũ khí chiến lược

d)

Kinh tế

40.

Biểu hiện nổi bật nào cho thấy nền thương mại thế giới có vai trò ngày càng lớn của các công ty xuyên quốc gia sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt?

a)

Xu thế đối thoại, hòa hoãn giữa các nước lớn

b)

Xu thế lấy phát triển chính trị làm trung tâm

c)

Xu thế nhiều trung tâm trong quan hệ quốc tế

d)

Xu thế toàn cầu hóa ngày càng gia tăng mạnh mẽ

41.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng sự thể hiện của đối thoại, hợp tác trong quan hệ quốc tế sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt?

a)

Các nước giải quyết bất đồng và mâu thuẫn bằng thương lượng hòa bình

b)

Các nước xây dựng quan hệ hợp tác lâu dài trên cơ sở hai bên cùng có lợi

c)

Các liên minh với nhau nhằm thành các tổ chức quân sự lớn ở các châu lục

d)

Các nước điều chỉnh quan hệ theo hướng hòa hoãn, đối thoại đa phương hóa

42.

Trật tự thế giới đa cực được hình thành sau khi nào?

a)

Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc

b)

Chiến tranh lạnh chấm dứt

c)

Xu thế hòa hoãn Đông – Tây xuất hiện

d)

Mỹ phát động chiến tranh lạnh

43.

Sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt, một trật tự thế giới mới được hình thành có tên gọi là gì?

a)

Trật tự đa cực

b)

Trật tự đơn cực

c)

Trật tự hai cực I-an-ta

d)

Trật tự Vécxai – Oasinhtơn

44.

Trật tự đa cực được hình thành vào đâu thế kỉ XXI sau khi trật tự thế giới nào sụp đổ?

a)

Trật tự nhất siêu, nhiều cường

b)

Trật tự đơn cực

c)

Trật tự hai cực I-an-ta

d)

Trật tự Vécxai – Oasinhtơn

45.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng đặc điểm của trật tự thế giới đa cực trong quan hệ quốc tế?

a)

Là trật tự thế giới mới được hình thành sau khi trật tự hai cực I-an-ta sụp đổ

b)

Phân ánh thường quan so sánh lực lượng mới trong quan hệ quốc tế sau chiến tranh lạnh

c)

Là trật tự thế giới có sự tham gia của các quốc gia, các trung tâm khác nhau

d)

Sự sụp đổ của Liên Xô và Đông Âu là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến xu thế đa cực

46.

Sau khi trật tự hai cực I-an-ta sụp đổ, quốc gia nào sau đây ra sức thiết lập trật tự thế giới đơn cực?

a)

Liên bang Nga

b)

Mỹ

c)

Nhật Bản

d)

Ấn Độ

47.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng đặc điểm của trật tự thế giới mới được hình thành sau khi trật tự hai cực I-an-ta sụp đổ?

a)

Mỹ và Trung Quốc là hai siêu cường nắm hoàn toàn quyền chi phối quan hệ quốc tế

b)

Vai trò của các trung tâm, các tổ chức kinh tế, tài chính quốc tế, khu vực bị suy giảm

c)

Sự hình thành trật tự là tiến trình lịch sử khách quan với sự nổi lên của các cường quốc

d)

Sự hình thành trật tự bị chi phối bởi kết quả của các cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc

48.

Một trong những nhân tố quan trọng tác động đến sự hình thành trật tự thế giới mới sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt là gì?

a)

Cuộc đấu tranh chống chế độ phân biệt chủng tộc ở châu Phi

b)

Cuộc chạy đua về sức mạnh tổng hợp giữa các cường quốc

c)

Sự trỗi dậy của chủ nghĩa khủng bố trên phạm vi toàn cầu

d)

Cuộc đấu tranh giành độc lập của các dân tộc thuộc địa

49.

Sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt, quốc gia nào ở châu Á đã vươn lên trở thành một cực trong trật tự thế giới đa cực?

a)

Mỹ

b)

Anh

c)

Pháp

d)

Nhật Bản

50.

Sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt, tổ chức nào ở châu Á đã vươn lên trở thành một cực trong trật tự thế giới đa cực?

a)

Liên minh châu Âu

b)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á

c)

Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương

d)

Diễn đàn hợp tác Á – Âu

51.

Trong trật tự thế giới đa cực, quốc gia nào có ảnh hưởng lớn nhất đến quan hệ quốc tế?

a)

Ấn Độ

b)

Nhật Bản

c)

Mỹ

d)

Anh

52.

Trong trật tự thế giới đa cực, hai cực có tầm ảnh hưởng lớn nhất là những ai?

a)

Nhật Bản và Trung Quốc

b)

Mỹ và Trung Quốc

c)

Nhật Bản và Ấn Độ

d)

Liên bang Nga và Ấn Độ

53.

Theo đoạn trích về G20 và APEC, cả hai đều phản ánh đặc điểm nào của trật tự thế giới đa cực?

a)

Vai trò ngày càng gia tăng của các tổ chức kinh tế, tài chính quốc tế và khu vực

b)

Những thách thức đặt ra cho các nước trong trật tự đa cực

c)

Sự suy giảm sức mạnh tương đối của Mỹ trong tương quan với các cường quốc khác

d)

Quan hệ vừa hợp tác vừa cạnh tranh giữa các cường quốc trong trật tự đa cực

54.

Sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt, nước xã hội chủ nghĩa nào đã vươn lên trở thành một cực trong trật tự thế giới đa cực?

a)

Liên bang Nga

b)

Trung Quốc

c)

Ấn Độ

d)

Nhật Bản

55.

Nội dung nào sau đây phản ánh điểm khác biệt giữa trật tự đa cực so với trật tự hai cực I-an-ta?

a)

Bị chi phối bởi quyền lợi của các cường quốc

b)

Hòa bình, đối thoại, hợp tác là xu thế chủ đạo

c)

Hình thành sau khi Chiến tranh thế giới kết thúc

d)

Các nước tập trung phát triển quân sự là trọng điểm

56.

Hội nghị thành lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) diễn ra tại quốc gia nào?

a)

Thái Lan

b)

Xin-ga-po

c)

Ma-lai-xi-a

d)

Phi-líp-pin

57.

Những nước Đông Nam Á tham gia thành lập tổ chức ASEAN gồm những quốc gia nào?

a)

Thái Lan, Mi-an-ma, Ma-lai-xi-a, Xin-ga-po và Phi-líp-pin

b)

Thái Lan, Bru-nây, Ma-lai-xi-a, Xin-ga-po và Phi-líp-pin

c)

Thái Lan, In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Xin-ga-po và Phi-líp-pin

d)

Thái Lan, Cam-pu-chia, Ma-lai-xi-a, Xin-ga-po và Phi-líp-pin

58.

Đến thời điểm nêu trong tài liệu, tổ chức ASEAN có tổng cộng bao nhiêu nước thành viên?

a)

8 nước

b)

10 nước

c)

11 nước

d)

12 nước

59.

Tính đến thời điểm hiện nay thì nước nào thuộc khu vực Đông Nam Á chưa là thành viên ASEAN?

a)

Bru-nây

b)

Mi-an-ma

c)

Phi-líp-pin

d)

Đông Ti-mo

60.

Quốc gia nào trong tổ chức ASEAN đã trở thành "con rồng" kinh tế của châu Á?

a)

Bru-nây

b)

Ma-lai-xia

c)

Thái Lan

d)

Xingapo

61.

Quan hệ Việt Nam và ASEAN chuyển từ đối đầu sang đối thoại sau khi giải quyết xong vấn đề nào?

a)

Nhân quyền

b)

Biển Đông

c)

Việt Nam

d)

Campuchia

62.

Điều kiện tiên quyết để đưa đến sự thành lập tổ chức ASEAN năm 1967 là các quốc gia thành viên đều đã đạt được điều gì?

a)

Có nền kinh tế phát triển

b)

Đã giành được độc lập

c)

Có chế độ chính trị tương đồng

d)

Có nền văn hóa dân tộc đặc sắc

63.

Sự khởi sắc của tổ chức ASEAN được đánh dấu bằng sự kiện nào?

a)

Hiệp ước thân thiện và hợp tác ở Bali (2/1976)

b)

Việt Nam gia nhập ASEAN (7/1995)

c)

Campuchia gia nhập ASEAN (4/1999)

d)

Các nước ký ban Hiến chương ASEAN (11/2007)

64.

Năm 2007 đánh dấu một bước phát triển mới trong quá trình hoạt động của ASEAN với sự kiện nào?

a)

Campuchia trở thành thành viên chính thức của tổ chức

b)

Các nước thành viên ký bản Hiến chương ASEAN

c)

Hiệp ước thân thiện với hợp tác ở Đông Nam Á được ký kết

d)

Cộng đồng ASEAN chính thức hình thành

65.

ASEAN ra đời trong bối cảnh quốc tế nào?

a)

Thế giới và khu vực đang có những chuyển biến quan trọng

b)

Tất cả các nước khu vực Đông Nam Á đều giành được độc lập

c)

Chiến tranh lạnh kết thúc, các dân tộc đang hòa hợp, hòa giải

d)

Xu thế hòa hoà Đông - Tây trở thành chủ đạo trên thế giới

66.

Ngày 8-8-1967, tại Băng Cốc (Thái Lan) diễn ra sự kiện nào liên quan đến ASEAN?

a)

Tuyên bố thành lập tổ chức ASEAN

b)

Vấn đề Cam-pu-chia được giải quyết

c)

Lễ kết nạp Việt Nam làm thành viên

d)

Hiệp ước Ba-li đã được thông qua

67.

Một trong những mục tiêu chính của ASEAN là gì?

a)

Đưa Đông Nam Á trở thành số 1 thế giới

b)

Xây dựng khối tự bản chủ nghĩa phát triển

c)

Thúc đẩy hòa bình - ổn định của khu vực

d)

Thúc đẩy sự hợp tác toàn diện, thống nhất

68.

Văn kiện nào nêu rõ mục đích thành lập của tổ chức ASEAN?

a)

Tuyên bố ASEAN

b)

Hiệp định Giơ-ne-vơ

c)

Hiệp định Pa-ris

d)

Tuyên bố Lahây

69.

Trong quá trình phát triển của ASEAN, giai đoạn từ 1967 - 1976 có đặc điểm nào nổi bật?

a)

Phát triển rất nhanh và bền vững

b)

Xây dựng nền móng

c)

Tránh đối đầu quân sự

d)

Nên kinh tế xuất khẩu

70.

Từ khi thành lập đến năm 1976, bản chất của ASEAN là tổ chức như thế nào?

a)

Hùng mạnh

b)

Phát triển

c)

Chặt chẽ

d)

Non yếu

71.

Màu vàng trên nền cờ của ASEAN thể hiện điều gì?

a)

Hòa bình và ổn định

b)

Hòa bình và thịnh vượng

c)

Ổn định và thịnh vượng

d)

Thịnh vượng và năng động

72.

Giai đoạn tổ chức ASEAN phát triển từ ASEAN-5 lên ASEAN-10 là khoảng thời gian nào?

a)

1968 – 1984

b)

1961 – 1976

c)

1967 – 1999

d)

1995 – 2003

73.

Tháng 8-1967, ASEAN được thành lập là biểu hiện của xu thế nào ở khu vực?

a)

Toàn cầu hóa

b)

Liên kết khu vực

c)

Đa cực, nhiều trung tâm

d)

Địa chính trị

74.

Sắp xếp đúng thứ tự thời gian các sự kiện mở rộng thành viên ASEAN theo chuỗi: Bru-nây gia nhập, 5 nước sáng lập tuyên bố, Cam-pu-chia kết nạp, Lào và Mi-anma gia nhập, Việt Nam trở thành thành viên thứ 7.

a)

1, 2, 5, 4, 6, 3

b)

6, 1, 4, 5, 2, 3

c)

2, 1, 6, 4, 3, 5

d)

5, 4, 3, 6, 2, 1

75.

Một trong các nội dung hợp tác chủ yếu của các nước ASEAN là gì?

a)

Quân sự

b)

Đối ngoại

c)

Kinh tế

d)

Thể thao

76.

Hiện nay, ASEAN đang chuyển sang giai đoạn phát triển mới với mục tiêu bao trùm là hình thành Cộng đồng ASEAN vào năm 2015. Hoạt động này dựa trên cơ sở pháp lý nào?

a)

Hiến chương ASEAN

b)

Luật ASEAN

c)

Quy ước ASEAN

d)

Thỏa thuận ASEAN

77.

Tên tiếng Anh đầy đủ của ASEAN là gì?

a)

Hiệp ước hợp tác Trung Bắc Mĩ

b)

Thị trường chung Nam Mĩ

c)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á

d)

Diễn đàn hợp tác kinh tế Á - Thái Bình Dương

78.

Cộng đồng ASEAN chính thức được thành lập vào thời gian nào?

a)

2014

b)

2015

c)

2016

d)

2017

79.

Một khó khăn nổi bật mà các nước ASEAN phải vượt qua khi mới thành lập là gì?

a)

Không hòng hắng chiến tranh

b)

Xuất phát điểm rất thấp

c)

Nhiều dịch bệnh tự nhiên

d)

Xu thế hợp tác khu vực

80.

Quan hệ hợp tác khu vực trên thế giới đã có các nước Đông Nam Á làm thế nào để liên kết hiệu quả?

a)

Diễn đàn hợp tác kinh tế Á - Âu

b)

Diễn đàn kinh tế Thái Bình Dương

c)

Cộng đồng kinh tế Châu Âu

d)

Cộng đồng kinh tế Châu Á

81.

Theo nhận định: "Thiết lập sự ảnh hưởng của mình đối với các nước khác" KHÔNG phải là lý do dẫn đến sự ra đời của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN). Lý do nào dưới đây giải thích đúng?

a)

Các nước trong khu vực gặp nhiều khó khăn đáp ứng nhu cầu hợp tác cùng phát triển.

b)

Muốn liên kết để hạn chế ảnh hưởng của các cường quốc bên ngoài đối với khu vực.

c)

Sự ra đời và hoạt động hiệu quả của các tổ chức hợp tác khu vực trên thế giới đã cổ vũ.

82.

Theo bối cảnh Trung Quốc trong vấn đề Biển Đông, các nước phải liên kết lại. Nội dung nào dưới đây KHÔNG được xem là nguyên tắc hoạt động của tổ chức ASEAN?

a)

Tôn trọng độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ.

b)

Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình.

c)

Chỉ sử dụng vũ lực khi có sự đồng ý của hơn 2/3 nước thành viên.

d)

Hợp tác và phát triển có hiệu quả về kinh tế, văn hóa và xã hội.

83.

Tháng 11/2007, các thành viên tổ chức ASEAN đã kí bản "Hiến chương ASEAN" nhằm mục tiêu gì?

a)

Xây dựng ASEAN thành cộng đồng hòa bình, ổn định.

b)

Xây dựng ASEAN thành cộng đồng vững mạnh.

c)

Xây dựng ASEAN thành cộng đồng chiến lược về chính trị, quân sự.

d)

Xây dựng ASEAN thành cộng đồng chỉ mang tính chất chiến lược về quân sự.

84.

Mục tiêu chính thức thành lập tổ chức ASEAN thể hiện ở nội dung nào?

a)

Phát triển kinh tế và văn hóa dựa trên sự nỗ lực hợp tác giữa các nước thành viên.

b)

Phát triển kinh tế và văn hóa dựa trên sự đóng góp của các nước thành viên.

c)

Phát triển kinh tế và văn hóa dựa trên sự ảnh hưởng giữa các nước thành viên.

d)

Phát triển kinh tế và văn hóa dựa trên sự kìm hãm giữa các nước thành viên.

85.

Điểm khác biệt trong nguyên tắc hoạt động giữa Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á với tổ chức Liên hợp quốc là gì?

a)

Tôn trọng chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của nhau.

b)

Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình.

c)

Không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau.

d)

Không sử dụng vũ lực hoặc đe dọa bằng vũ lực với nhau.

86.

Yếu tố khách quan thúc đẩy sự ra đời của tổ chức ASEAN là:

a)

Nhu cầu phát triển kinh tế của các quốc gia Đông Nam Á.

b)

Mong muốn duy trì hòa bình và ổn định khu vực.

c)

Các nước Đông Nam Á gặp khó khăn trong xây dựng và phát triển đất nước.

d)

Những tổ chức hợp tác mang tính khu vực trên thế giới xuất hiện ngày càng nhiều.

87.

Nội dung nào sau đây KHÔNG phải mục tiêu của Hội nghị cấp cao ASEAN ở Bali (2/1976)?

a)

Xây dựng khu vực Đông Nam Á trở thành đối trọng với các tổ chức khác.

b)

Xây dựng một quan hệ hòa bình, hữu nghị và hợp tác giữa các nước trong khu vực.

c)

Thiết lập một khu vực hòa bình, tự do, trung lập ở Đông Nam Á.

d)

Tạo nên một cộng đồng Đông Nam Á hùng mạnh trên cơ sở tự cường khu vực.

88.

Yếu tố nào dưới đây giải thích KHÔNG đúng về lý do dẫn đến sự ra đời của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Các nước trong khu vực có nhu cầu hợp tác để cùng nhau phát triển đi lên.

b)

Muốn liên kết lại để tránh ảnh hưởng của các cường quốc bên ngoài (Mỹ).

c)

Trung Quốc bành trướng ở Biển Đông, buộc các nước phải liên kết.

d)

Sự ra đời và hoạt động hiệu quả của các tổ chức liên kết khu vực trên thế giới.

89.

Một trong những thuận lợi cơ bản mà các nước ASEAN có được sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1945) là:

a)

Đã có bạn giành được độc lập.

b)

Nhận viện trợ kinh tế của Mỹ.

c)

Khôi phục quan hệ với Nhật.

d)

Thiết lập quan hệ với Liên Xô.

90.

Nội dung nào sau đây là hạn chế trong quá trình phát triển của ASEAN từ khi thành lập (1967) đến nay?

a)

Tranh chấp lãnh thổ diễn ra thường xuyên ở Đông Nam Á.

b)

Sự chênh lệch trình độ phát triển giữa các nước thành viên.

c)

Mâu thuẫn gay gắt về vấn đề xây dựng các đập thủy điện.

d)

Sự chi phối và tác động của một số cường quốc bên ngoài.

91.

Nội dung nào sau đây là khó khăn trong quá trình mở rộng thành viên của ASEAN từ sau khi Chiến tranh lạnh kết thúc (1989)?

a)

Sự khác biệt về thể chế chính trị.

b)

Tác động từ các nước châu Âu.

c)

Mâu thuẫn gay gắt về tôn giáo.

d)

Tác động từ chủ nghĩa khủng bố.

92.

Quá trình phát triển thành viên của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) từ 5 nước lên 10 nước diễn ra chủ yếu do:

a)

Sự đối đầu giữa ASEAN với các nước Đông Dương.

b)

Sự nới lỏng quan hệ và tiến trình giải quyết giữa các nước.

c)

Sự tác động của cuộc Chiến tranh lạnh.

d)

Quá trình đấu tranh giành độc lập của các nước không giống nhau.

93.

Một trong những thành tựu về an ninh, chính trị của ASEAN trong giai đoạn 1976–1999 là:

a)

Tham gia tiến trình chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Campuchia.

b)

Tuyên bố về Đông Nam Á là khu vực hòa bình, tự do và trung lập.

c)

Xây dựng thành Cộng đồng ASEAN.

d)

Xây dựng trụ sở ASEAN ở thủ đô Jakarta (Indonesia).

94.

Một trong những thành tựu quan trọng của ASEAN trong giai đoạn 1999–2015 là:

a)

Cộng đồng ASEAN được xây dựng.

b)

ASEAN phát triển số lượng thành viên từ 5 lên 10 nước.

c)

ASEAN ra tuyên bố về khu vực hòa bình, tự do và trung lập.

d)

Hiến chương ASEAN được thông qua.

95.

Khẩu hiệu chung của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) là cụm từ nào?

a)

"Một tầm nhìn, một bản sắc, một cộng đồng"

b)

"Một tầm nhìn, một tương lai, một cộng đồng"

c)

"Một khu vực, một bản sắc, một cộng đồng"

d)

"Một cộng đồng, một bản sắc, một trung tâm"

96.

Nguyên nhân chủ yếu dẫn tới sự ra đời của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (1967) là:

a)

Yêu cầu hạn chế ảnh hưởng của các nước lớn vào khu vực.

b)

Nhu cầu hợp tác các nước cùng phát triển.

c)

Ảnh hưởng của xu thế liên kết khu vực.

d)

Yêu cầu ngăn chặn ảnh hưởng của chủ nghĩa cộng sản vào khu vực.

97.

Yếu tố nào có ý nghĩa quyết định đến quá trình mở rộng thành viên của ASEAN?

a)

Chiến tranh lạnh chấm dứt.

b)

Sự thế hóa hoàn Đông Tây.

c)

Nhu cầu hợp tác của các nước trong khu vực.

d)

Vấn đề Campuchia được giải quyết.

98.

Hiệp ước Bali năm 1976 đánh dấu bước phát triển mới của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á vì đã:

a)

Đề ra các biện pháp để nâng cao vị thế của ASEAN trên trường quốc tế.

b)

Xác định những nguyên tắc cơ bản trong quan hệ giữa các nước.

c)

Đề ra các biện pháp xây dựng Đông Nam Á thành khu vực hòa bình, tự do, trung lập.

d)

Đề ra các biện pháp cụ thể về hợp tác kinh tế, chính trị trong khu vực.

99.

Biểu hiện nào dưới đây chứng tỏ mối quan hệ giữa các nước Đông Dương và ASEAN bước đầu được cải thiện?

a)

Tổ chức ASEAN tăng cường số thành viên của mình.

b)

Việt Nam, Lào được mời tham gia vào hiệp ước Ba-li.

c)

Cả ba nước Việt Nam, Lào, Campuchia cùng tham gia vào ASEAN.

d)

Điệp quân sự giữa các nước dẫn tới xung đột.

100.

Đâu là đánh thức của Việt Nam khi gia nhập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á?

a)

Nguy cơ đánh mất bản sắc văn hóa dân tộc.

b)

Nguy cơ nền độc lập tự chủ của đất nước bị xâm phạm.

c)

Tiếp thu được những thành tựu khoa học kĩ thuật hiện đại và áp dụng vào sản xuất.

d)

Sự trao đổi, tiếp thu về văn hóa, giáo dục; thu hút vốn đầu tư từ bên ngoài.

101.

Nội dung nào KHÔNG đúng khi giải thích nhận định: "Đến những năm 90, một thời kì mới đã mở ra cho các nước Đông Nam Á"?

a)

Làn dầu tiên trong lịch sử khu vực, mười nước Đông Nam Á đều cùng đứng trong một tổ chức thống nhất.

b)

Từ đây, ASEAN có nhiều cơ hội mở rộng và phát triển theo chiều sâu các vấn đề hợp tác và hội nhập.

c)

Các nước Đông Nam Á đã chấm dứt xung đột toàn bộ với nhau.

d)

Quan hệ giữa các nước Đông Dương và ASEAN được cải thiện.

102.

Sự kiện nào diễn ra ngày 2/9/1945 tại quảng trường Ba Đình, đánh dấu mốc lịch sử quan trọng của Việt Nam?

a)

Vua Bảo Đại tuyên bố thoái vị, chấm dứt chế độ phong kiến

b)

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập

c)

Tuyên bố thành lập nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam

d)

Chủ tịch Hồ Chí Minh phát động Toàn quốc kháng chiến

103.

Tuyên ngôn Độc lập 2/9/1945 có ý nghĩa trực tiếp nào đối với sự ra đời của nhà nước Việt Nam mới?

a)

Khẳng định đường lối kháng chiến chống Pháp (1945–1954)

b)

Kí hợp thứ nhất Quốc hội khóa I (1946)

c)

Cách mạng tháng Tám năm 1945 thành công, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa

d)

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội diễn ra ngay sau đó

104.

Một trong những địa phương giành chính quyền sớm nhất trong Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam là nơi nào?

a)

Phú Thọ

b)

Hà Tiên

c)

Hải Dương

d)

Đồng Nai

105.

Đại hội Quốc dân họp ở Tân Trào (tháng 8–1945) đã quyết định cử cơ quan nào lãnh đạo khởi nghĩa toàn quốc?

a)

Ủy ban Dân tộc giải phóng Việt Nam

b)

Ủy ban Khởi nghĩa toàn quốc

c)

Chính phủ liên hiệp quốc dân

d)

Ủy ban lâm thời khu giải phóng

106.

Một nội dung nổi bật của Hội nghị toàn quốc của Đảng họp ở Tân Trào (8–1945) là gì?

a)

Ra chỉ thị “Nhật – Pháp bắn nhau và hành động của chúng ta”

b)

Chính thức phát lệnh Tổng khởi nghĩa trên cả nước

c)

Thông qua kế hoạch lãnh đạo toàn dân Tổng khởi nghĩa

d)

Bầu Chủ tịch nước lâm thời

107.

Khẩu hiệu hành động trong Tổng khởi nghĩa tháng Tám 1945 được Đảng nêu lên là gì?

a)

“Chúng ta phải hành động cho nhanh, với tinh thần vô cùng quả cảm, vô cùng thận trọng!”

b)

“Mỗi làng là một pháo đài kháng chiến”

c)

“Tất cả cho tiền tuyến, tất cả để chiến thắng”

d)

“Hòa để tiến”

108.

Quân lệnh số 1 (8–1945) của Ủy ban Khởi nghĩa toàn quốc nêu yêu cầu trọng tâm nào?

a)

Tổ chức bầu cử Quốc hội trên toàn quốc

b)

Phát động cao trào kháng Nhật cứu nước

c)

Huy động lực lượng giành chính quyền theo kế hoạch thống nhất

d)

Kêu gọi toàn dân ủng hộ tài chính cho Chính phủ lâm thời

109.

Chỉ thị “Nhật – Pháp bắn nhau và hành động của chúng ta” của Đảng (3–1945) chủ trương gì?

a)

Tiếp tục chiến tranh du kích chống Nhật ở đô thị lớn

b)

Lập tức tổng khởi nghĩa khi Nhật đảo chính Pháp

c)

Chuyển hướng đấu tranh, phát động cao trào kháng Nhật cứu nước

d)

Đàm phán với Nhật để giành quyền tự trị

110.

Ngày 16–8–1945, lệnh của Ủy ban Khởi nghĩa được công bố tại địa điểm nào ở căn cứ giải phóng?

a)

Cao Bằng

b)

Thái Nguyên

c)

Lào Cai

d)

Tuyên Quang (Tân Trào)

111.

Từ tháng 3 đến tháng 8–1945, cao trào kháng Nhật cứu nước đã mang lại chuyển biến nào cho phong trào cách mạng?

a)

Làm cho lực lượng cách mạng được tăng cường ở trong và ngoài nước

b)

Tạo thời cơ để Tổng khởi nghĩa diễn ra nhanh chóng, ít đổ máu

c)

Thúc đẩy sự sụp đổ của chính quyền bù nhìn Trần Trọng Kim

d)

Tạo ra những điều kiện quan trọng cho một cuộc Tổng khởi nghĩa

112.

Điều kiện khách quan thuận lợi cho cuộc Tổng khởi nghĩa tháng Tám 1945 ở Việt Nam là nhận định nào?

a)

Nhật đảo chính Pháp, độc chiếm toàn Đông Dương

b)

Quân đội Liên Xô tấn công đảo quan Quân Đông của Nhật

c)

Mỹ ném hai quả bom nguyên tử xuống Nhật Bản

d)

Nhật Bản tuyên bố đầu hàng Đồng minh không điều kiện

113.

Một trong những nguyên nhân chủ quan đưa đến thắng lợi của Cách mạng tháng Tám 1945 ở Việt Nam là gì?

a)

Thắng lợi của lực lượng Đồng minh trong cuộc chiến chống Phát xít

b)

Phát xít Nhật bị quân Đồng minh tiêu diệt buộc phải đầu hàng

c)

Đường lối lãnh đạo cách mạng đúng đắn, sáng tạo của Đảng

d)

Sự đoàn kết chiến đấu của các nước Đông Dương

114.

Một trong những bài học kinh nghiệm quan trọng từ thắng lợi Cách mạng tháng Tám 1945 là bài học nào về xây dựng lực lượng?

a)

Xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân là nhiệm vụ hàng đầu

b)

Tăng cường liên minh chiến đấu giữa ba nước Đông Dương

c)

Kết hợp đấu tranh quân sự với đấu tranh chính trị, ngoại giao

d)

Xây dựng và phát huy sức mạnh của khối đại đoàn kết toàn dân

115.

Thắng lợi của Cách mạng tháng Tám 1945 ở Việt Nam không có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Chuẩn bị điều kiện cho những thắng lợi tiếp theo của cách mạng Việt Nam

b)

Góp phần cổ vũ tinh thần của nhân dân các dân tộc thuộc địa và phụ thuộc

c)

Góp phần làm tan rã hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa thực dân

d)

Góp phần vào thắng lợi trong cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa phát xít trên thế giới

116.

Nhận định nào đúng về thời cơ Tổng khởi nghĩa tháng Tám 1945?

a)

Việt Nam đã chớp thời cơ thuận lợi để giành chính quyền

b)

Thời cơ khởi nghĩa chỉ tồn tại trong nhiều năm liên tiếp

c)

Khi Nhật đảo chính Pháp, thời cơ khởi nghĩa đã chín muồi ngay

d)

Sau khi Nhật đầu hàng Đồng minh, thời cơ khởi nghĩa mờ nhạt

117.

Sự kiện nào góp phần tạo điều kiện thuận lợi quyết định để Cách mạng tháng Tám 1945 giành thắng lợi hoàn toàn?

a)

Vua Bảo Đại thoái vị, trao ấn tín cho cách mạng (30–8–1945)

b)

Nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời (2–9–1945)

c)

Hội nghị lần thứ 8 Ban Chấp hành Trung ương Đảng (5–1941)

d)

Giành chính quyền ở Hà Nội (19–8–1945)

118.

Trong cuộc Tổng khởi nghĩa tháng Tám 1945, chiến thắng nào ở các đô thị lớn mang ý nghĩa đặc biệt?

a)

Giành chính quyền ở Huế, Sài Gòn

b)

Tác động lan tỏa mạnh từ các địa phương lên đô thị

c)

Đưa đến thắng lợi hoàn toàn của Cách mạng tháng Tám

d)

Giành chính quyền ở Hà Nội, Huế, Sài Gòn tạo thế áp đảo chính trị

119.

Một yêu cầu có ý nghĩa quyết định về phương châm hành động trong Tổng khởi nghĩa tháng Tám 1945 là gì?

a)

Tập trung củng cố quốc phòng toàn diện

b)

Chủ trương xây dựng hệ thống chính trị mới trước khi khởi nghĩa

c)

Chuẩn bị thực lực, coi những điều kiện chủ quan luôn giữ vai trò quyết định

d)

Chỉ phụ thuộc vào thời cơ quốc tế

120.

Bài học kinh nghiệm quan trọng về “đường lối chiến lược” rút ra từ Cách mạng tháng Tám là gì?

a)

Phân hóa, cô lập cao độ kẻ thù để thực hiện các giải pháp nhất thời

b)

Phải có đường lối chiến lược đúng đắn, sáng tạo, linh hoạt với tình hình thực tiễn cách mạng

c)

Tổ chức và lãnh đạo quần chúng đấu tranh bằng nhiều hình thức và lực lượng vũ trang là chủ yếu

d)

Xây dựng khối liên minh chiến đấu nông – binh và mặt trận dân tộc thống nhất

121.

Dựa trên hình ảnh có hai câu hỏi trắc nghiệm về bài học của Cách mạng tháng Tám năm 1945, chọn phương án đúng. Theo kinh nghiệm quan trọng mà Đảng Cộng sản Việt Nam có thể áp dụng trong đấu tranh bảo vệ chủ quyền lãnh thổ hiện nay, đâu là bài học cốt lõi?

a)

Phân hóa, cô lập kẻ thù, chớp thời cơ linh hoạt

b)

Tăng cường quan hệ ngoại giao, tranh thủ sự ủng hộ của quốc tế

c)

Nhạy bén trước tình hình thế giới, đề ra chủ trương phù hợp

d)

Xây dựng và phát huy khối đại đoàn kết toàn dân

122.

Theo bài học rút ra từ thắng lợi của Cách mạng tháng Tám năm 1945, khi xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam hiện nay, phương châm đúng là:

a)

Xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân là nhiệm vụ hàng đầu

b)

Kết hợp sức mạnh của dân tộc với sức mạnh của thời đại

c)

Tăng cường liên minh chiến đấu giữa ba nước Đông Dương

d)

Kết hợp đấu tranh quân sự với đấu tranh chính trị, ngoại giao