wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PHẦN 1: CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG NHẤT (Câu 1-18)

Total questions: 106

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Chọn khung cơ bản đúng của nhóm opioid. Các lựa chọn gồm các khung dị vòng tiêu biểu trong dược chất: Phenothiazin; Morphinan; 1,4-benzodiazepin; Thioxanthen.

a)

Phenothiazin

b)

Morphinan

c)

1,4-benzodiazepin

d)

Thioxanthen

2.

Thiếu Vitamin A gây bệnh nào sau đây? Các lựa chọn là những bệnh lý thiếu dinh dưỡng điển hình: Beri-beri; Quáng gà; Pellagra; Scorbut.

a)

Beri-beri

b)

Quáng gà

c)

Pellagra

d)

Scorbut

3.

Đâu là công thức hóa học cấu tạo của vitamin C? Quan sát hình vẽ mô tả cấu trúc lacton có nhiều nhóm –OH trên vòng (axit ascorbic).

a)

Công thức dẫn chất pyridin có chuỗi –S–CH2CH2OH

b)

Công thức polypeptid chứa nhiều –OH, –NH và amide

c)

Cấu trúc vòng lacton có ba nhóm –OH gắn liền kề

d)

Công thức đường đơn giản không có vòng lacton

4.

Hình cấu trúc vòng phenanthren có nhóm –N–CH3 và các nhóm –OH ở vị trí phenolic thuộc dược chất nào?

a)

Codein

b)

Dextromethorphan

c)

Morphin

d)

Hydroxymorphin

5.

Cấu trúc có vòng benzen mang nhóm –COOH và –OCOCH3 là của dược chất nào?

a)

Paracetamol

b)

Acid acetylsalicylic

c)

Ibuprofen

d)

Codein

6.

Chảy máu chân răng là biểu hiện thiếu vitamin nào?

a)

Vitamin A

b)

Vitamin B1

c)

Vitamin C

d)

Vitamin D

7.

Morphin là alcaloid đầu tiên được chiết xuất từ nguồn nào?

a)

Lá quả cây Thuốc phiện

b)

Nhựa quả cây Thuốc lá

c)

Nhựa quả cây Anh túc

d)

Tất cả đều sai

8.

Đâu là tính chất của nhôm hydroxyđ (Al(OH)3)?

a)

Tính acid

b)

Tính base

c)

Tính lưỡng tính

d)

Tất cả đáp án trên đều sai

9.

Vitamin nào tan trong nước?

a)

Vitamin A

b)

Vitamin C

c)

Vitamin D

d)

Vitamin E

10.

Phương pháp dùng định lượng cả nhôm hydroxyđ và magnesi hydroxyđ trong thuốc kháng acid là phương pháp nào?

a)

Đo quang

b)

Đo nitrit

c)

Phương pháp complexon

d)

Acid–base

11.

Dựa vào cấu trúc dị vòng có nhân pyridin nối chuỗi chứa nhóm –NH– và –CN, nhận định nào sai về định lượng?

a)

Định lượng bằng acid

b)

Định lượng bằng phương pháp đo kiềm

c)

Hấp thụ bức xạ tử ngoại

d)

Tất cả đều đúng

12.

Đâu là công thức đúng của nhôm hydroxyđ?

a)

Al(OH)3

b)

Mg(OH)2

c)

Công thức hữu cơ có nhóm –CN

d)

Al(OH)2

13.

Trong công thức catecholamin dạng muối HCl, vị trí được khoanh thể hiện tính chất gì?

a)

Tính acid yếu

b)

Tính chất của cacbon bất đối

c)

Tính base yếu

d)

Tính chất của ion clorid

14.

Tác dụng nào sau đây là của Codein?

a)

Hiện nay không được sử dụng

b)

Giảm đau gây nghiện > Morphin, có tác dụng làm giảm ho

c)

Giảm đau gây nghiện < Morphin, không có tác dụng làm giảm ho

d)

Giảm đau gây nghiện < Morphin, có tác dụng làm giảm ho

15.

Tính chất nào thuộc về vòng benzen trong phân tử aspirin (vòng phenyl mang –COOH và –OCOCH3)?

a)

Tác dụng với NaOH tạo muối natri của axit cacboxylic

b)

Có khả năng hấp thụ tia tử ngoại (UV)

c)

Tác dụng với FeCl3 tạo phức màu tím

d)

Cả ba đều đúng

16.

Trong công thức catecholamin dạng muối HCl, vị trí được khoanh thể hiện tính chất gì?

a)

Tính acid yếu

b)

Tính chất của cacbon bất đối

c)

Tính base yếu

d)

Tính chất của ion clorid

17.

Với cấu trúc chứa vòng phenol đa hydroxyl và nhánh –NH–C(CH3)3 như hình, nhận định nào sau đây là sai? (Hình mô tả khung phenyl có 3 nhóm –OH, mạch bên chứa –CH–CH2–NH–C(CH3)3 và một nhóm –OHH3C; xét tính chất amin bậc 2, cacbon bất đối, định tính UV và Complexon).

a)

Công thức trên thể hiện tính chất hóa học của amin bậc 2.

b)

Trong công thức trên có cacbon bất đối.

c)

Công thức trên có thể định tính bằng phương pháp đo tia UV.

d)

Công thức trên có thể định tính bằng phương pháp đo Complexon.

18.

Định tính phenobarbital thường hay thực hiện bằng phương pháp nào?

a)

Phổ IR.

b)

TLC.

c)

Phổ UV.

d)

Phản ứng nhóm phenyl: nitro hóa cho dẫn chất màu vàng.

19.

Các phương pháp định tính nhóm cyclin, ngoại trừ phương án nào?

a)

Phát huỳnh quang vàng dưới đèn UV.

b)

Phản ứng acid–bazơ.

c)

Sắc ký, so với chuẩn.

d)

Tạo màu với ZnCl2 và H2SO4 đậm đặc.

20.

Phương pháp định tính vitamin A1 nào sau đây không đúng?

a)

Tất cả đều đúng.

b)

Phổ IR.

c)

Phản ứng FeSO4 tạo phức sắt (II) với ascorbat.

d)

Phản ứng Carr–Price.

21.

Khung cơ bản của các opioid là gì?

a)

Phenothiazin.

b)

Morphinan.

c)

1,4-benzodiazepin.

d)

Thioxanthen.

22.

Estrogen có khung cơ bản là nhóm nào?

a)

Pregnan.

b)

2-thiouracil.

c)

Estran.

d)

Androstan.

23.

Phương pháp định tính bisacodyl nào sau đây là đúng?

a)

Tính khử: thêm AgNO3 có tủa Ag.

b)

–OH phenol: thêm FeCl3 có màu xanh tím.

c)

Hấp thụ UV, IR.

d)

Tất cả đều đúng.

24.

Thuốc tê có cấu trúc khác ester và amid là chất nào?

a)

Dyclonin.HCl

b)

Bupivacain.HCl

c)

Lidocain.HCl

d)

Procain.HCl

25.

Opioid nguồn gốc hoàn toàn tổng hợp hóa học là chất nào?

a)

Heroin.

b)

Codein.

c)

Fentanyl.

d)

Morphin.

26.

Các thuốc tê có cấu trúc amid, ngoại trừ lựa chọn nào?

a)

Lidocain.HCl

b)

Bupivacain.HCl

c)

Procain.HCl

d)

Mepivacain.HCl

27.

Hóa tính của penicillin: chọn câu đúng.

a)

Vòng β-lactam bền vững không bị mở vòng bởi kiềm.

b)

Có tính chất lưỡng tính.

c)

Có tính chất base.

d)

Vòng β-lactam không bền bị mở vòng bởi kiềm.

28.

Chỉ định của phenobarbital thường là gì?

a)

Căng thẳng mất ngủ, động kinh.

b)

Chống nôn.

c)

Giảm đau.

d)

Gây mê.

29.

Thuốc an thần gây ngủ có cấu trúc barbiturat là chất nào?

a)

Tất cả đều đúng.

b)

Diazepam.

c)

Phenobarbital.

d)

Nitrazepam.

30.

Đâu không phải là phản ứng định tính của NaCl?

a)

Phản ứng đổi màu ngọn lửa.

b)

Phản ứng tạo phẩm màu nito.

c)

Phản ứng oxy hóa khử với TT Streng.

d)

Phản ứng cho iodo: đổi màu giấy tẩm hồ tinh bột có KI.

31.

Tính chất của paracetamol đúng là gì?

a)

Bột kết tinh trắng, tan trong ethanol, khó tan trong chloroform.

b)

Bột kết tinh trắng, tan trong hydroxyd kim loại kiềm, tan trong chloroform.

c)

Bột kết tinh trắng, không tan trong ethanol, khó tan trong chloroform.

d)

Bột kết tinh vàng, không tan trong ethanol, khó tan trong chloroform.

32.

Phát biểu nào về Aspirin là không đúng?

a)

Aspirin có tính acid.

b)

Khi tác dụng với NaOH 10% ở nhiệt độ cao và thêm H2SO4 10% sẽ tạo ra acid salicylic và acid formic.

c)

Khi tác dụng với NaOH 10% ở nhiệt độ cao và thêm H2SO4 10% sẽ tạo ra acid salicylic và acid acetic.

d)

Chuẩn độ Aspirin bằng dung dịch NaOH 0,1N.

33.

Tác dụng phụ của magnesi hydroxyd là gì?

a)

Gây táo bón.

b)

Gây tiêu chảy.

c)

Tăng huyết áp.

d)

Tăng mức phosphat máu.

34.

Hình vẽ công thức hóa học với vòng uracil di-thio và chuỗi ethyl cho biết đó là chất nào? (Hình: barbiturat có hai nhóm C=O, N–H và mạch C2H5).

a)

Barbital.

b)

Thiopental.

c)

Phenobarbital.

d)

Butobarbital.

35.

Đâu không phải là phản ứng định tính của acid salicylic?

a)

Phản ứng của nhóm –OH phenol.

b)

Đo độ hấp thụ tử ngoại.

c)

Phản ứng với thuốc thử Marki.

d)

Phản ứng tạo ester.

36.

Nếu thay nhóm –OH ở vị trí thứ 3 bằng nhóm –OCH3 trên khung morphinan sẽ được chất nào?

a)

Morphin.

b)

Heroin.

c)

Naloxon.

d)

Codein.

37.

Phát biểu nào sau đây không đúng về thuốc giảm đau loại opioid?

a)

Tủa với thuốc thử chung của alkaloid.

b)

Phản ứng của nhóm –OH phenolic.

c)

Định lượng bằng phương pháp đo bạc.

d)

Phản ứng của ion Natri.

38.

Hình công thức hóa học cuối trang biểu diễn cấu trúc của chất nào?

a)

Diazepam.

b)

Thiopental.

c)

Phenobarbital.

d)

Butobarbital.

39.

Chọn phương pháp KHÔNG phải là phản ứng định tính của Dextromethorphan:

a)

Xác định phổ IR

b)

Sắc ký lớp mỏng với bản mỏng silicagel

c)

Đo góc quay cực riêng

d)

Phản ứng của ion Clorid

40.

Phản ứng KHÔNG phải là phản ứng định tính của Vitamin C (acid ascorbic):

a)

Phản ứng với thuốc thử chung của Alkaloid

b)

Tính khử của vitamin C: tác dụng với AgNO3

c)

Tính acid của vitamin C: tác dụng với FeCl3

d)

Tất cả đều đúng

41.

Thuốc opioid có tác dụng giảm đau MẠNH, NGOẠI TRỪ:

a)

Dextropropoxyphen

b)

Fentanyl

c)

Alfentanil

d)

Pethidin

42.

Thuốc nào sau đây là thuốc giảm đau TRUNG ƯƠNG?

a)

Paracetamol

b)

NSAIDs

c)

Aspirin

d)

Morphin và dẫn chất

43.

Tác dụng của Testosterone bao gồm nội dung nào sau đây?

a)

Phát triển và duy trì cơ quan sinh dục nam

b)

Kích thích tạo tinh trùng

c)

Phát triển giới tính thứ cấp: vóc dáng, giọng nói, lông, tóc, râu

d)

Tất cả đều đúng

44.

Nhận định nào đúng khi thử giới hạn tạp chất sulfat của Natri clorid:

a)

Độ đục trong ống thử đậm hơn ống chứng

b)

Độ đục trong ống thử không được đậm hơn ống chứng

c)

Màu sắc trong ống thử đậm hơn ống chứng

d)

Màu sắc trong ống thử không được đậm hơn ống chứng

45.

Nhận định nào đúng về tính chất của glucose:

a)

Bột kết tinh trắng, vị ngọt, dễ tan trong ethanol

b)

Bột kết tinh trắng, vị ngọt, dễ tan trong nước

c)

Bột kết tinh trắng, vị ngọt, ít tan trong nước

d)

Bột kết tinh trắng, dễ tan trong nước và ethanol

46.

Hình cấu trúc hoá học trong hình (vòng benzen mang COOH và nhóm ester OCOCH3) là của hợp chất nào?

a)

Paracetamol

b)

Acid acetylsalicylic

c)

Ibuprofen

d)

Codein

47.

Chọn phương án KHÔNG phải là phản ứng định tính của Adrenalin hydroclorid:

a)

Phản ứng với thuốc thử chung của Alkaloid

b)

Đo độ hấp thụ UV

c)

Phản ứng tạo oxazon

d)

Đo góc quay cực

48.

Đâu KHÔNG phải là phản ứng định tính của glucose:

a)

Phản ứng tạo oxazon

b)

Phản ứng với thuốc thử Fehling

c)

Phản ứng tạo phẩm màu nito

d)

Phản ứng tráng gương

49.

Nhận định đúng về kiểm nghiệm chloramphenicol:

a)

Chloramphenicol chuyển màu vàng đến đỏ khi đun nóng trong kiềm

b)

Phản ứng tạo phẩm màu nito cho kết quả màu vàng

c)

Xác định ion clorid bằng cách cho tác dụng với AgNO3 cho kết tủa Ag màu xám đen

d)

Tất cả các đáp án đều sai

50.

Đâu KHÔNG phải là phản ứng định tính của Procain hydroclorid:

a)

Tính khử của procain: Mất màu dung dịch KMnO4

b)

Phản ứng tạo phẩm màu nito

c)

Phản ứng với dung dịch iod

d)

Phản ứng của ion clorid: tạo tủa AgCl

51.

Hình cấu trúc hoá học trong hình (vòng benzen mang hai nhóm OH và chuỗi –CH–CH2–NH–C(CH3)3; muối HCl) là của hợp chất nào?

a)

Adrenalin

b)

Ephedrin

c)

Sabutamol

d)

Morphin

52.

Hình cấu trúc hoá học trong hình (khung morphinan nhiều vòng; nhiều nhóm OH) là của hợp chất nào?

a)

Adrenalin

b)

Ephedrin

c)

Sabutamol

d)

Morphin

53.

Đâu là nhận định đúng về hoá tính của dẫn chất dihydropyridin:

a)

Tính khử của nhân piridin: làm mất màu thuốc tím

b)

Tính base: tác dụng với thuốc thử chung của alkaloid

c)

Nhóm nitro thơm: phản ứng tạo phẩm màu nito

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

54.

Hình cấu trúc hoá học trong hình (capto-pril: chứa nhóm –SH, –COOH, amid) là của hợp chất nào?

a)

Captopril

b)

Nifedipin

c)

Amlodipin

d)

Adrenalin

55.

Hình cấu trúc hoá học trong hình (vitamin B1 thiamin: vòng thiazolium và pyrimidin, muối clorid) là của hợp chất nào?

a)

Acid ascorbic

b)

Riboflavin

c)

Thiamin

d)

Vitamin C

56.

Nhận định đúng về tính chất hoá học của vitamin B6:

a)

Tạo nhóm ket tủa với acid Silicovoframic

b)

Tính khử: dễ bị oxy hoá

c)

Tan trong các dung dịch kiềm

d)

Các đáp án trên đều đúng

57.

Đâu KHÔNG phải tác dụng của vitamin C:

a)

Chống oxy hoá

b)

Giúp hấp thu sắt

c)

Tăng sức đề kháng trong trường hợp nhiễm khuẩn, nhiễm độc

d)

Hình thành rhodopsin, một sắc tố thụ cảm ánh sáng trong võng mạc

58.

Định lượng morphin dùng phương pháp nào sau đây?

a)

Quang phổ UV

b)

Acid–base/CH3COOH; HClO4 0,1M; đo điện thế

c)

HPLC

d)

Acid–base/Et–OH 96%; NaOH 0,1M; đo điện thế

59.

Morphin thường được dùng dưới dạng:

a)

Muối tartrat

b)

Muối clorid

c)

Muối sulfat

d)

Tất cả đều đúng

60.

Phương pháp định tính Cimetidin hydroclorid gồm:

a)

Phổ UV

b)

Sắc ký

c)

Phổ IR

d)

Tất cả đều đúng

61.

Phương pháp định lượng Omeprazol:

a)

Acid/môi trường khan, đo quang

b)

Đo nitrit, HPLC

c)

Chuẩn độ với AgNO3

d)

Đo độ quay cực

62.

Vitamin C có tính chất hóa học nổi bật nào sau đây? Chọn phương án đúng nhất.

a)

Tính acid yếu do nhóm enediol

b)

Chỉ có tính oxy hóa mạnh, không khử

c)

Tính base mạnh do vòng lacton

d)

Hoàn toàn trung tính, không tham gia phản ứng acid–base

63.

Xét các mệnh đề về Vitamin C: 1) Có tính khử; 2) Có tính oxy hóa; 3) Có tính acid; 4) Có tính base. Mệnh đề đúng là?

a)

1, 2, 3 đúng; 4 sai

b)

Chỉ 1 đúng; 2, 3, 4 sai

c)

1 và 4 đúng; 2, 3 sai

d)

2 và 3 đúng; 1, 4 sai

64.

Cấu trúc có vòng β-lactam của penicillin sẽ bị ảnh hưởng như thế nào trong môi trường kiềm?

a)

Vòng β-lactam dễ bị mở vòng bởi kiềm

b)

Vòng β-lactam bền, không bị mở vòng bởi kiềm

c)

Bị oxy hóa tạo thành lactam lớn hơn

d)

Không phản ứng với kiềm ở mọi điều kiện

65.

Thuốc nào sau đây dùng chữa táo bón?

a)

Bisacodyl

b)

Loperamid

c)

Domperidon

d)

Diazepam

66.

Estrogen có nguồn gốc từ thiên nhiên nào đúng nhất?

a)

Estradiol

b)

Ethinylestradiol

c)

Diethylstilbestrol

d)

Mestranol

67.

Khung cơ bản của progesterol thuộc loại nào?

a)

Pregnan

b)

Estran

c)

Androstan

d)

Thio-uracil

68.

Vitamin nào thiếu dẫn đến suy giảm hoạt động thần kinh rõ rệt?

a)

Vitamin B12

b)

Vitamin B1

c)

Vitamin B6

d)

Vitamin C

69.

Chọn nhận xét đúng về cấu trúc hiển thị (hình vẽ gồm nhân phenyl có nhóm OH, liên kết với –NH–CO–CH3 tạo thành acetanilid).

a)

Đây là công thức của aspirin

b)

Đây là công thức của paracetamol

c)

Công thức trên có nhóm –OH phenol và là acetanilid

d)

Công thức trên có tính hấp thụ bức xạ tử ngoại nhưng không có nhóm phenol

70.

Với cấu trúc morphin hydroclorid (vòng phenanthren, nhóm phenol, chú thích HCl·3H2O), nhận xét nào đúng?

a)

Morphin có phép thử định tính ion Cl− đặc trưng do dạng hydroclorid

b)

Morphin không có nhóm phenol nên không cho màu với FeCl3

c)

Morphin không phải là alcaloid

d)

Morphin có tính hấp thụ bức xạ tử ngoại do hệ vòng thơm

71.

Cấu trúc hiển thị là một dẫn chất diphenhydramin (nhân diphenyl, chuỗi –CH2–CH2–N(CH3)2; đi kèm maleic acid). Nhận xét đúng là?

a)

Trong công thức có thể định tính bằng phổ UV do nhân thơm

b)

Có phép thử xác định ion Cl− đặc trưng

c)

Có phép thử xác định acid maleic kèm muối maleat

d)

Thuộc thuốc kháng histamin H2

72.

Công thức hóa học hiển thị tương ứng với thuốc nào? (cấu trúc diphenhydramin gắn maleic acid).

a)

Diphenhydramin hydroclorid

b)

Diphenhydramin maleat

c)

Promethazin hydroclorid

d)

Promethazin maleat

73.

Phương pháp định tính phù hợp cho thuốc Clopheniramin maleat là?

a)

Đo phổ IR của muối maleat và nhân thơm

b)

Đo phổ UV của nhân thơm

c)

Phản ứng tạo màu huỳnh quang đặc trưng

d)

Phản ứng đặc trưng của ion clorid

74.

Định lượng nhôm hydroxyd gel thường áp dụng phương pháp nào?

a)

Phương pháp complexon dùng tạo phức với EDTA

b)

Phương pháp đo bạc chuẩn độ kết tủa

c)

Phương pháp acid–base trực tiếp

d)

Phương pháp quang phổ UV

75.

Xét đặc điểm hóa học và định lượng của cimetidin (cấu trúc có vòng imidazol, chuỗi thioether, nhóm guanidin nitrile). Mệnh đề đúng là?

a)

Có tính acid mạnh do nhóm guanidin

b)

Định lượng bằng phương pháp đo acid là phù hợp

c)

Có khả năng hấp thụ UV do hệ dị vòng thơm

d)

Chỉ định lượng bằng quang phổ UV

76.

Về nhận diện paracetamol: lựa chọn đúng.

a)

Là p-aminophenol acyl hóa thành acetanilid

b)

Có nhóm phenolic, phản ứng màu với FeCl3 tạo xanh tím

c)

Không hấp thụ UV do không có nhân thơm

d)

Có tính acid yếu do nhóm phenolic

77.

Aspirin (acid acetylsalicylic) có đặc điểm nào đúng?

a)

Có nhóm phenol tự do giống paracetamol

b)

Là acid carboxylic có nhóm ester acetyl hóa phenol

c)

Không hấp thụ UV

d)

Là base hữu cơ mạnh

78.

Về morphin: nhận định đúng nhất.

a)

Là alcaloid có nhóm phenol cho màu với FeCl3

b)

Không thể định lượng bằng chuẩn độ acid–base

c)

Không tạo muối hydroclorid

d)

Không hấp thụ UV

79.

Chọn phát biểu đúng về thuốc kháng histamin thế hệ cổ điển (diphenhydramin, promethazin, clopheniramin).

a)

Thường có nhân thơm đôi nên hấp thụ UV tốt

b)

Không có tính base, không tạo muối

c)

Không thể tạo muối maleat

d)

Chỉ định lượng bằng phương pháp bạc

80.

Trong định lượng nhôm hydroxyd gel bằng complexon, chất chuẩn thường dùng là EDTA vì lý do nào sau đây?

a)

Tạo phức bền với Al3+ ở pH thích hợp

b)

Chỉ tạo phức với anion clorid

c)

Không tạo phức với kim loại hóa trị III

d)

EDTA bị phân hủy trong môi trường kiềm nên không dùng

81.

Quan sát khung steroid trong hình: khung gồm bốn vòng hợp nhất với tổng 19 carbon, có mạch nhánh tại C-17. Khung này thuộc loại nào?

a)

Estran (18 C)

b)

Androstan (19 C)

c)

Pregnan (21 C)

d)

Pregnan (19 C)

82.

Cấu trúc bốn vòng hợp nhất với các vị trí đánh số 17, 18, 19 như hình cho thấy khung có 18 carbon và nhánh tại C-17 dài. Khung này là:

a)

Estran (18 C)

b)

Androstan (19 C)

c)

Pregnan (21 C)

d)

Pregnan (19 C)

83.

Công thức có nhóm ureid R–CO–NH liên hợp với vòng thiazolidine mang carboxyl (–COOH). Tính chất nổi bật là gì?

a)

Tính base

b)

Tính acid

c)

Không bền trong môi trường acid

d)

Không có phản ứng tạo muối với acid vô cơ

84.

Nhận định về dẫn xuất acid barbituric: Đun nóng dẫn xuất acid barbituric trong dung dịch kiềm đặc, vòng ureid bị thủy phân tạo ra sản phẩm nào?

a)

Ure và malonat

b)

Ure và succinat

c)

Biuret và malonat

d)

Ure và oxalat

85.

Muối dinatri của barbiturat cho kết tủa màu với các ion kim loại Meⁿ⁺. Đặc điểm đúng là:

a)

Tạo kết tủa trắng với mọi ion

b)

Cho màu khác nhau tùy ion kim loại

c)

Không tạo kết tủa trong môi trường kiềm

d)

Chỉ tạo màu tím với FeCl₃

86.

Barbiturat thường được định lượng bằng phương pháp nào?

a)

Chuẩn độ acid–base

b)

Chuẩn độ bạc

c)

Phương pháp UV–Vis

d)

Đo nitrit

87.

Nhận định đúng về dẫn chất benzodiazepin:

a)

Có tác dụng an thần, gây ngủ

b)

Nhóm OH phenolic cho màu tím với FeCl₃

c)

Là acid tan trong NaOH tạo muối tan

d)

Định lượng bằng quang phổ UV là bắt buộc

88.

Công thức cấu tạo dưới đây là của thuốc nào: vòng barbiturat có nhóm ethyl gắn vào nhân thơm như hình.

a)

Phenobarbital

b)

Butobarbital

c)

Thiopental

d)

Diazepam

89.

Tác dụng của morphin chủ yếu là gì?

a)

Giảm đau

b)

Gây nghiện

c)

Chống co giật

d)

Chống viêm

90.

Về morphin hydroclorid, nhận xét đúng là:

a)

Định lượng bằng phép đo nitrit

b)

Có tính chất hấp thụ tia UV

c)

Có nhóm OH phenolic

d)

Định lượng HCl bằng phương pháp đo bạc

91.

Bromhexin HCl có nhóm amin thơm bậc nhất. Nhận xét phù hợp là:

a)

Có tính hấp thụ bức xạ tử ngoại

b)

Có tính oxy hóa mạnh

c)

Định lượng bằng acid–base

d)

Có phản ứng diazohóa (tạo màu nito)

92.

Tác dụng của Codein monohydrat chủ yếu là:

a)

Gây nghiện

b)

Giảm ho

c)

Giảm đau

d)

Chống viêm

93.

Thiếu vitamin D dễ gây ra tình trạng nào nhất?

a)

Còi xương, loãng xương

b)

Quáng gà

c)

Chảy máu chân răng

d)

Xốp xương khu trú răng

94.

Thiamin (vitamin B₁) có đặc điểm đúng là:

a)

Là vitamin tan trong dầu

b)

Thiếu gây bệnh còi xương

c)

Định lượng bằng acid trong môi trường khan

d)

Là vitamin tan trong nước

95.

Adrenalin hydroclorid có tính chất hoá học nào đúng nhất?

a)

Tính acid yếu của nhóm OH phenol

b)

Tính base mạnh của nhóm amin bậc 2

c)

Tính base yếu của nhóm amin bậc 2

d)

Phản ứng tráng bạc mạnh

96.

Nhóm vitamin tan trong dầu bao gồm:

a)

Vitamin B₁

b)

Vitamin K

c)

Vitamin D

d)

Acid folic

97.

Chọn phát biểu đúng về benzodiazepin trong phân tích:

a)

Định tính nhóm OH phenolic bằng FeCl₃ cho màu tím

b)

Ở dạng acid, tan trong dung dịch kiềm tạo muối tan

c)

Định lượng bằng phương pháp đo quang phổ UV có thể áp dụng

d)

Không có tác dụng an thần

98.

Trong phân tích dược chất có nhóm phenol (như adrenalin), phản ứng đặc trưng là:

a)

Tạo phức màu với FeCl₃

b)

Bị thủy phân kiềm tạo ure

c)

Chuẩn độ bạc tạo kết tủa AgCl

d)

Không phản ứng với tác nhân oxy hóa nhẹ

99.

Quan sát cấu trúc phân tử có chuỗi polyen và nhóm –CH2OH ở đầu mạch (mô tả trong hình): Cấu trúc này thuộc về chất nào?

a)

Vitamin A (retinol)

b)

Vitamin C (acid ascorbic)

c)

Một vitamin tan trong nước bất kỳ

d)

Một acid béo bão hoà

100.

Dựa trên đặc điểm cấu trúc của retinol gồm nhiều nối đôi liên hợp và phần mạch hydrocarbon dài, tính chất tan của vitamin A là gì?

a)

Tan trong dầu/ chất béo

b)

Tan tốt trong nước

c)

Tan trong cả nước và dầu như nhau

d)

Không tan trong bất kỳ dung môi thông dụng nào

101.

Trong các phát biểu sau, phát biểu nào đúng về vitamin A dựa trên hình và kiến thức kèm theo?

a)

Vitamin A là vitamin tan trong dầu

b)

Vitamin A là acid mạnh do nhóm –OH

c)

Vitamin A là vitamin tan trong nước

d)

Vitamin A là dạng của vitamin C

102.

Nhận định nào sau đây không phù hợp với cấu trúc minh hoạ của vitamin A?

a)

Có nhiều liên kết đôi liên hợp trong mạch carbon

b)

Chứa vòng lacton có nhóm carbonyl

c)

Có nhóm alcohol ở đầu mạch

d)

Là khung isoprenoid có nhiều nhóm methyl

103.

Xét các lựa chọn sau về ảnh hưởng của nguyên tử fluor trong một số dẫn xuất quinolon: Tác dụng nào tăng khi gắn fluor?

a)

Hoạt tính kháng khuẩn

b)

Tính tan trong nước

c)

Tính acid

d)

Tính kiềm

104.

Vì sao việc gắn fluor vào khung quinolon thường cải thiện hiệu lực kháng khuẩn? Chọn phương án hợp lý nhất.

a)

Fluor làm tăng tính kỵ nước và tương tác với mục tiêu vi khuẩn tốt hơn

b)

Fluor chuyển quinolon thành base mạnh hơn

c)

Fluor làm quinolon hoà tan hoàn toàn trong nước

d)

Fluor loại bỏ khả năng tạo chelat với kim loại

105.

Phát biểu nào dưới đây phù hợp nhất với quan hệ giữa fluor hoá và các tính chất dược động học của quinolon?

a)

Fluor hoá thường tăng khả năng thấm qua màng lipid, góp phần tăng hiệu lực

b)

Fluor hoá làm quinolon trở thành acid mạnh, giảm hấp thu

c)

Fluor hoá chỉ làm tăng độ tan nước nên tăng hiệu lực

d)

Fluor hoá làm mất hoạt tính kháng khuẩn do phá hủy nhân quinolon

106.

Chọn nhận định đúng về tính chất acid–base của dẫn xuất quinolon fluor hoá dựa trên lựa chọn ở bảng:

a)

Việc gắn fluor không nhằm tăng tính acid hay tính kiềm

b)

Gắn fluor làm chất trở thành base mạnh

c)

Gắn fluor làm chất trở thành acid mạnh

d)

Gắn fluor làm trung hoà hoàn toàn tính acid–base