Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 6: THUỐC TÁC DỤNG TRÊN HỆ ADRENERGIC

Total questions: 36

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Chất nào sau đây được coi là tiền chất của noradrenalin?

a)

Adrenalin

b)

Dopamin

c)

Tyrosin

d)

Serotonin

2.

Enzym nào đóng vai trò quan trọng trong việc giáng hóa catecholamin ở trong tế bào?

a)

COMT

b)

MAO

c)

Tyrosin hydroxylase

d)

Dopa decarboxylase

3.

Receptor nào sau đây chịu trách nhiệm cho tác dụng co mạch của noradrenalin?

a)

α1

b)

α2

c)

β1

d)

β2

4.

Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị hạ huyết áp?

a)

Clonidin

b)

Isoproterenol

c)

Phenylephrin

d)

Dobutamin

5.

Thuốc nào sau đây có tác dụng giãn phế quản mạnh và nhanh?

a)

Adrenalin

b)

Noradrenalin

c)

Isoproterenol

6.

Thuốc cường hệ adrenergic được phân loại dựa trên cơ chế tác dụng như thế nào?

a)

Tác dụng trực tiếp trên receptor trước xinap và gián tiếp trên receptor sau xinap

b)

Tác dụng trực tiếp trên receptor adrenergic sau xinap và gián tiếp qua giải phóng catecholamin nội sinh

c)

Tác dụng trực tiếp trên hệ thần kinh trung ương và gián tiếp trên receptor adrenergic

d)

Tác dụng ức chế mono-amin-oxidase (MAOI) và kích thích receptor trước xinap

7.

Hệ thần kinh giao cảm chủ yếu sử dụng chất dẫn truyền nào?

a)

Acetylcholine

b)

Noradrenalin

c)

Dopamin

d)

Serotonin

8.

Receptor adrenergic được chia thành mấy nhóm chính?

a)

Một nhóm

b)

Hai nhóm

c)

Ba nhóm

d)

Bốn nhóm

9.

Thuốc nào sau đây là đồng vận β2-adrenergic chọn lọc?

a)

Epinephrin

b)

Salbutamol

c)

Prazosin

d)

Propranolol

10.

Tác dụng chính của receptor α1-adrenergic trên mạch máu là gì?

a)

Giãn mạch

b)

Co mạch

11.

Thuốc đối kháng α1-adrenergic như prazosin được dùng để điều trị bệnh gì?

a)

Hen suyễn

b)

Cao huyết áp

c)

Nhược cơ

d)

Glaucom

12.

Ephedrin hoạt động qua cơ chế nào?

a)

Ức chế cholinesterase

b)

Tăng giải phóng noradrenalin và kích thích receptor adrenergic

c)

Đối kháng muscarinic

d)

Kích thích receptor nicotinic

13.

Tác dụng của thuốc cường giao cảm trên phế quản là gì?

a)

Co phế quản

b)

Giãn phế quản

c)

Tăng tiết nhầy

d)

Giảm nhịp hô hấp

14.

Thuốc nào sau đây là đối kháng β-adrenergic không chọn lọc?

a)

Atenolol

b)

Propranolol

c)

Metoprolol

d)

Salbutamol

15.

Tác dụng phụ thường gặp của thuốc đồng vận β2-adrenergic như salbutamol là gì?

a)

Khô miệng

b)

Run cơ, nhịp tim nhanh

16.

Chống chỉ định chính của thuốc cường giao cảm như ephedrin là gì?

a)

Nhược cơ

b)

Cao huyết áp và tăng nhãn áp

c)

Giãn đồng tử

d)

Táo bón

17.

Receptor β1-adrenergic chủ yếu nằm ở đâu?

a)

Phế quản

b)

Tim

c)

Mạch máu ngoại biên

d)

Tuyến nước bọt

18.

Thuốc nào sau đây được dùng trong sốc phản vệ để kích thích hệ adrenergic?

a)

Atropin

b)

Epinephrin

c)

Neostigmin

d)

Scopolamin

19.

Tác dụng của receptor β3-adrenergic chủ yếu liên quan đến cơ quan nào?

a)

Tim

b)

Mô mỡ

c)

Phế quản

d)

Đồng tử

20.

Thuốc đối kháng β-adrenergic như atenolol được dùng để làm gì?

a)

Giãn phế quản

b)

Giảm nhịp tim và huyết áp

c)

Tăng tiết mồ hôi

21.

Tác dụng của epinephrin trên mắt là gì?

a)

Co đồng tử

b)

Giãn đồng tử

c)

Tăng tiết thủy dịch

d)

Giảm nhãn áp

22.

Thuốc nào sau đây không tác động lên hệ adrenergic?

a)

Salbutamol

b)

Prazosin

c)

Atropin

d)

Propranolol

23.

Tác dụng của thuốc cường giao cảm trên tuyến mồ hôi là gì?

a)

Giảm tiết mồ hôi

b)

Tăng tiết mồ hôi

c)

Không ảnh hưởng

d)

Tăng tiết nhầy

24.

Thuốc nào sau đây là đồng vận α1-adrenergic chọn lọc?

a)

Phenylephrin

b)

Salbutamol

c)

Atenolol

d)

Clonidin

25.

Tác dụng phụ của thuốc đối kháng β-adrenergic như propranolol là gì?

a)

Tăng nhịp tim

b)

Co phế quản, mệt mỏi

c)

Giãn đồng tử

d)

Tăng tiết nước bọt

26.

Câu 26: Clonidin hoạt động qua cơ chế nào?

a)

A. Đồng vận β2-adrenergic

b)

B. Đồng vận α2-adrenergic

c)

C. Đối kháng α1-adrenergic

d)

D. Ức chế cholinesterase

27.

Thuốc cường giao cảm có thể gây tác dụng phụ nào trên hệ thần kinh trung ương?

a)

Buồn ngủ

b)

Kích thích, lo âu, mất ngủ

c)

Giảm trí nhớ

d)

Co giật

28.

Receptor α2-adrenergic chủ yếu gây tác dụng gì?

a)

Co mạch

b)

Ức chế giải phóng noradrenalin

c)

Giãn phế quản

d)

Tăng nhịp tim

29.

Thuốc nào sau đây được dùng để điều trị loạn nhịp tim nhanh?

a)

Salbutamol

b)

Metoprolol

c)

Pilocarpin

d)

Phenylephrin

30.

Tác dụng của thuốc cường giao cảm trên dạ dày là gì?

a)

Tăng nhu động

b)

Giảm nhu động

c)

Tăng tiết dịch vị

d)

Co cơ trơn

31.

Thuốc nào sau đây dùng trong hạ huyết áp cấp cứu?

a)
Ephedrin
b)

Prazosin

c)

Atropin

d)

Neostigmin

32.

Tác dụng của receptor β2-adrenergic trên tử cung là gì?

a)

Co tử cung

b)

Giãn tử cung

c)

Tăng tiết dịch

d)

Không ảnh hưởng

33.

Thuốc nào sau đây không nên dùng ở bệnh nhân hen suyễn?

a)

Salbutamol

b)

Propranolol

c)

Phenylephrin

d)

Clonidin

34.

Tác dụng của epinephrin trên đường huyết là gì?

a)

Giảm đường huyết

b)

Tăng đường huyết

c)

Không ảnh hưởng

d)

Giảm glycogenolysis

35.

Thuốc nào sau đây là đồng vận β-adrenergic không chọn lọc?

a)

Isoproterenol

b)

Atenolol

c)

Prazosin

d)

Clonidin

36.

Tác dụng phụ nào sau đây thường gặp khi dùng thuốc đối kháng α1-adrenergic như prazosin?

a)

Tăng nhịp tim

b)

Hạ huyết áp thế đứng

c)

Co phế quản

d)

Tăng tiết mồ hôi