Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập trắc nghiệm về bảo mật dữ liệu và an toàn thông tin

Total questions: 40

Worksheet time: 1hrs 20mins

Name
Class
Date
1.

Biện pháp nào giúp bảo vệ dữ liệu cá nhân hiệu quả?

a)

Không chia sẻ thông tin.

b)

Lưu mật khẩu trong tin nhắn điện thoại.

c)

Dùng chung tài khoản với bạn bè.

d)

Tải phần mềm không rõ nguồn gốc.

2.

Mật khẩu có vai trò chính là gì?

a)

Ngăn chặn truy cập trái phép.

b)

Tăng tốc độ mạng Internet.

c)

Giúp sao lưu dữ liệu nhanh hơn.

d)

Làm giảm dung lượng ổ cứng.

3.

Phần mềm diệt virus giúp người dùng:

a)

Phát hiện và loại bỏ mã độc.

b)

Sao lưu dữ liệu tự động.

c)

Đổi tên tệp tin.

d)

Giảm nhiệt độ máy tính.

4.

Sao lưu dữ liệu có tác dụng:

a)

Giúp khôi phục thông tin.

b)

Tăng dung lượng ổ đĩa.

c)

Ngăn chặn virus tấn công.

d)

Xóa tệp cũ trong máy.

5.

Khi đặt mật khẩu, nên chọn loại nào sau đây?

a)

Kết hợp chữ, số và ký tự đặc biệt.

b)

Toàn ký tự số đơn giản.

c)

Ngày sinh cá nhân.

d)

Chỉ dùng một ký tự duy nhất.

6.

Khi nghi ngờ máy bị nhiễm virus, việc nên làm đầu tiên là:

a)

Quét toàn bộ hệ thống.

b)

Xóa tất cả các tệp tin.

c)

Ngắt kết nối Internet.

d)

Tắt máy ngay lập tức.

7.

Phân quyền người dùng trong hệ điều hành giúp:

a)

Giới hạn quyền truy cập.

b)

Tăng tốc độ xử lý dữ liệu.

c)

Tăng dung lượng bộ nhớ.

d)

Xóa dữ liệu không cần thiết.

8.

Mã hóa dữ liệu có mục đích:

a)

Bảo vệ thông tin.

b)

Giảm kích thước tệp tin.

c)

Làm đẹp giao diện phần mềm.

d)

Tăng tốc độ mạng LAN.

9.

Tính năng “Tường lửa” (Firewall) trong máy tính có tác dụng:

a)

Ngăn truy cập trái phép.

b)

Sao lưu dữ liệu lên đám mây.

c)

Lọc thư rác trong hộp thư.

d)

Tăng tốc độ truyền tải.

10.

Khi sao lưu dữ liệu lên đám mây (Cloud), người dùng cần:

a)

Đăng nhập tài khoản bảo mật.

b)

Đặt mật khẩu đơn giản cho dễ nhớ.

c)

Sử dụng mọi trang web lưu trữ miễn phí.

d)

Không cần kiểm tra dung lượng còn trống.

11.

Vì sao nên đặt mật khẩu khác nhau cho các tài khoản?

a)

Giảm nguy cơ bị đánh cắp thông tin.

b)

Dễ nhớ hơn khi dùng chung một mật khẩu.

c)

Làm máy tính hoạt động nhanh hơn.

d)

Tiết kiệm dung lượng bộ nhớ.

12.

Khi hệ điều hành cảnh báo “Cập nhật bảo mật”, người dùng nên:

a)

Cập nhật ngay.

b)

Bỏ qua vì tốn thời gian.

c)

Gỡ bỏ chương trình diệt virus.

d)

Tắt máy để tiết kiệm điện.

13.

Ý nghĩa của việc sao lưu định kỳ là:

a)

Giảm rủi ro mất dữ liệu.

b)

Làm máy chạy nhanh hơn.

c)

Tiết kiệm bộ nhớ RAM.

d)

Giảm tiêu hao năng lượng.

14.

Câu 14. Phần mềm diệt virus cần được cập nhật thường xuyên vì:

a)

Để nhận diện và loại bỏ các loại virus mới xuất hiện.

b)

Để phần mềm diệt virut chạy nhanh hơn.

c)

Để giảm dung lượng bộ nhớ máy tính.

d)

Để tăng tốc độ kết nối Internet.

15.

Việc sử dụng phần mềm diệt virus có tác dụng gì?

a)

Giúp nhận diện các loại virus mới.

b)

Làm giảm dung lượng ổ cứng.

c)

Thay đổi giao diện người dùng.

d)

Tắt các ứng dụng nền.

16.

Để tạo bản sao dự phòng dữ liệu, ta có thể dùng:

a)

Sao lưu vào USB.

b)

Gửi qua email cho bạn bè.

c)

Đổi tên thư mục gốc.

d)

Tải lại hệ điều hành.

17.

Khi khôi phục dữ liệu bị xóa, có thể sử dụng:

a)

Recycle Bin.

b)

Phần mềm nghe nhạc.

c)

Trình duyệt web.

d)

Bộ gõ tiếng Việt.

18.

Một cách đơn giản để ngăn truy cập trái phép vào máy tính là:

a)

Đặt mật khẩu đăng nhập hệ thống.

b)

Xóa tất cả tài khoản người dùng.

c)

Cài đặt lại Windows thường xuyên.

d)

Tắt tường lửa.

19.

Khi sử dụng công cụ sao lưu tự động của Windows, ta có thể:

a)

Chọn thư mục cần sao lưu.

b)

Xóa toàn bộ dữ liệu cũ.

c)

Tăng tốc CPU.

d)

Chuyển định dạng tệp tin.

20.

Khi nghi ngờ có virus trong USB, việc nên làm là:

a)

Quét USB bằng phần mềm diệt virus trước khi mở.

b)

Cắm ngay để kiểm tra nội dung.

c)

Định dạng lại ổ đĩa C.

d)

Sao chép toàn bộ tệp vào máy.

21.

Khi phát hiện file lạ tự động xuất hiện trong USB, việc nên làm đầu tiên là:

a)

Ngắt kết nối USB và quét virus toàn bộ.

b)

Mở file để xem nội dung.

c)

Xóa tất cả các file trên USB.

d)

Sao chép sang máy tính để kiểm tra.

22.

Để đảm bảo an toàn khi tải phần mềm trên Internet, cần:

a)

Tải từ trang chính thức của nhà phát triển.

b)

Tải từ liên kết chia sẻ trên mạng xã hội.

c)

Tải bản crack miễn phí.

d)

Tắt tường lửa để tải nhanh hơn.

23.

Khi thấy email yêu cầu cung cấp mật khẩu tài khoản, người dùng nên:

a)

Kiểm tra nguồn gửi.

b)

Trả lời ngay để tránh mất tài khoản.

c)

Chuyển tiếp email cho bạn bè.

d)

Mở tệp đính kèm để xem hướng dẫn.

24.

Để hạn chế rủi ro mất dữ liệu khi máy tính bị hỏng ổ cứng, ta nên:

a)

Sao lưu dữ liệu lên dịch vụ đám mây.

b)

Xóa tệp cũ định kỳ.

c)

Cài thêm phần mềm chơi game.

d)

Tắt tự động cập nhật Windows.

25.

Một dấu hiệu cho thấy máy tính có thể bị nhiễm mã độc là:

a)

Máy chạy chậm bất thường.

b)

Màn hình hiển thị sáng hơn.

c)

Chuột di chuyển chậm.

d)

Pin laptop sạc lâu hơn.

26.

Khi chia sẻ máy tính với người khác, biện pháp bảo mật tốt nhất là:

a)

Tạo tài khoản người dùng riêng biệt.

b)

Dùng chung tài khoản quản trị viên.

c)

Ghi mật khẩu vào giấy dán trên màn hình.

d)

Lưu mật khẩu trong file văn bản.

27.

Khi sao lưu dữ liệu quan trọng, cách an toàn nhất là:

4 lines
28.

Biện pháp bảo mật nào nên kết hợp với mật khẩu?

a)

Xác thực hai bước.

b)

Tự động đăng nhập.

c)

Ghi mật khẩu ra giấy.

d)

Dùng mật khẩu giống nhau.

29.

Khi thấy cảnh báo “Your connection is not secure” trên trình duyệt, ta nên:

a)

Không nhập thông tin cá nhân.

b)

Tiếp tục truy cập để tiết kiệm thời gian.

c)

Tải thêm phần mềm tăng tốc mạng.

d)

Tắt thông báo cảnh báo.

30.

Nếu lỡ mở tệp đính kèm nghi ngờ có virus, việc nên làm ngay là:

a)

Quét hệ thống bằng phần mềm diệt virus.

b)

Tắt máy tính để nghỉ.

c)

Mở lại tệp để kiểm tra.

d)

Gửi file đó cho người khác.

31.

Khi sao lưu dữ liệu trong Windows, công cụ “Backup and Restore” cho phép:

a)

Tạo bản sao tự động.

b)

Xóa toàn bộ hệ thống.

c)

Đổi tên tập tin hệ thống.

d)

Nén toàn bộ ổ đĩa.

32.

Nếu mật khẩu bị rò rỉ, việc nên làm đầu tiên là:

a)

Thay đổi ngay mật khẩu.

b)

Tắt phần mềm diệt virus.

c)

Đăng xuất rồi đăng nhập lại.

d)

Chờ hệ thống tự sửa lỗi.

33.

Một cách bảo vệ thư mục riêng tư hiệu quả là:

a)

Mã hóa thư mục.

b)

Đổi màu biểu tượng thư mục.

c)

Ẩn thư mục trong danh sách tệp.

34.

Khi muốn tránh bị mất dữ liệu do virus mã hóa (ransomware), cần:

a)

Sao lưu định kỳ.

b)

Tăng độ sáng màn hình.

c)

Gỡ phần mềm bảo mật.

d)

Đặt tên file ngắn hơn.

35.

Khi dùng máy tính công cộng, bạn nên:

a)

Đăng xuất hoàn toàn sau khi sử dụng.

b)

Lưu mật khẩu để đăng nhập nhanh.

c)

Tải tệp cá nhân lên máy.

d)

Sử dụng chế độ tự động lưu tài khoản.

36.

Khi nhận được tin nhắn chứa đường link lạ, bạn nên:

a)

Không bấm vào và xóa tin nhắn.

b)

Mở để xem có gì thú vị.

c)

Chia sẻ cho bạn bè.

d)

Đăng nhập để kiểm tra.

37.

Một ưu điểm của sao lưu đám mây là:

a)

Được ở mọi nơi có Internet.

b)

Không cần tài khoản đăng nhập.

c)

Không bao giờ bị mất dữ liệu.

d)

Không tốn dung lượng lưu trữ.

38.

Để phục hồi tệp bị xóa nhầm, người dùng nên:

a)

Kiểm tra Recycle Bin.

b)

Tải lại hệ điều hành.

c)

Xóa thêm vài file khác.

d)

Dùng phần mềm chơi nhạc.

39.

Khi sao lưu dữ liệu định kỳ, nên chọn thời gian:

a)

Cố định với tần suất làm việc.

b)

Ngẫu nhiên bất kỳ lúc nào.

c)

Khi máy tính báo đầy ổ cứng.

d)

Khi kết nối mạng yếu.

40.

Khi nhận thông báo “Virus detected” từ phần mềm bảo mật, bạn nên:

a)

Xóa file bị nhiễm.

b)

Tải lại hệ điều hành.

c)

Đổi tên file bị nhiễm.

d)

Chia sẻ file cho bạn bè.