wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Giữa Kỳ I Lịch Sử 12

Total questions: 75

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Sự kiện nào thể hiện sự cân bằng quyền lực trong quan hệ quốc tế giữa hai nước Liên Xô và Mỹ trong Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Hội nghị Ianta.

b)

Hội nghị Teheran.

c)

Hội nghị Oasinhtơn.

d)

Hội nghị Xan Phranxixco.

2.

Trật tự thế giới hai cực lanta có phạm vi ảnh hưởng như thế nào?

a)

Tập trung ở châu Á.

b)

Có quy mô toàn cầu.

c)

Không có ở châu Phi.

d)

Chỉ ở trung tâm châu Âu.

3.

Trong Hội nghị Ianta (2/1945), Liên Xô và Mỹ đều

a)

từ bỏ mâu thuẫn truyền thống.

b)

thiết lập được đồng minh mới.

c)

đã cơ bản đạt được mục tiêu.

d)

mở rộng được hệ thống thuộc địa.

4.

Sự kiện nào thể hiện sự phối hợp hành động củng cố sự hợp tác giữa các nước đồng minh để đi đến kết thúc cuộc chiến tranh chống phát xít?

a)

Hội nghị Ianta.

b)

Hội nghị Pốtxđam.

c)

Hội nghị Oasinhtơn.

d)

Hội nghị Xan Phranxixco.

5.

Theo quy định của Hội nghị Ianta (2/1945), những quốc gia nào có quyền lợi ở Trung Quốc?

a)

Mỹ và Anh.

b)

Anh và Pháp.

c)

Liên Xô và Mỹ.

d)

Liên Xô và Ấn Độ.

6.

Hội nghị chỉ có ba cường quốc (Liên Xô, Mỹ, Anh) tham dự không phải là

a)

Hội nghị Ianta (2/1945).

b)

Hội nghị Pốtxđam (7/1945).

c)

Hội nghị Teheran (12/1943).

d)

Hội nghị Xan Phranxixcô (4/1945).

7.

Sự kiện nào đã bước đầu tạo ra khuôn khổ của trật tự thế giới hai cực trong thế kỷ XX?

a)

Hội nghị Ianta (1945).

b)

Hội nghị Vécxai (1919).

c)

Thông điệp của Truman (1947).

d)

Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ (1939).

8.

Nội dung căn bản của quan hệ quốc tế trong thời kỳ Chiến tranh lạnh xoay quanh vấn đề

a)

cạnh tranh kinh tế.

b)

chạy đua vũ trang.

c)

xâm chiếm thuộc địa.

d)

thiết lập trật tự đa cực.

9.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, phạm vi ảnh hưởng của Mỹ và Liên Xô trên thế giới đều

a)

bị mất dần.

b)

thu hẹp dần.

c)

được mở rộng.

d)

duy trì ổn định.

10.

Ngày 1/1/1942, đại diện 26 nước đã ký bản Tuyên ngôn về Liên hợp quốc, thành lập tổ chức quốc tế vì hoà bình và an ninh cam kết thế giới sau chiến tranh ở đâu?

a)

Ianta (Liên Xô).

b)

Oasinhton (Mỹ).

c)

Têhêran (Iran).

d)

Xan Phroranxixcô (Mỹ).

11.

Cơ quan nào của tổ chức Liên hợp quốc mang tính không thường trực?

a)

Ban Thư ký.

b)

Đại hội đồng.

c)

Hội đồng bảo an.

d)

Toà án Liên hợp quốc.

12.

Hiệp ước cấm phổ biến vũ khí hạt nhân được tổ chức nào xây dựng năm 1968

a)

Liên hợp quốc.

b)

Quỹ tiền tệ quốc tế.

c)

Liên minh châu Âu.

d)

Thương mại thế giới.

13.

Năm 2015, Liên hợp quốc thông qua Chương trình nghị sự 2030 vì sự phát triển bền vững nhằm thực hiện mục tiêu nào sau đây?

a)

Bình đẳng giới.

b)

Bình đẳng y tế.

c)

Bình đẳng thu nhập.

d)

Bình đẳng giáo dục.

14.

Năm 2021, đoàn sĩ quan Việt Nam tham gia Lực lượng gìn giữ hoà bình Liên hợp quốc lên đường làm nhiệm vụ chủ yếu ở đâu?

a)

Nam Phi.

b)

Maroc.

c)

Công gô.

d)

Nam Xu Đăng.

15.

Tổng thư kí nào của Liên hợp quốc được nhận giải thưởng Nobel về hoà bình?

a)

Ban KiMoon.

b)

Kôphi Annan.

c)

Antonio Guteres.

d)

Kurt Waldhelm.

16.

Năm 2015, Liên hợp quốc thông qua Chương trình nghị sự 2030 vì sự phát triển bền vững không gồm mục tiêu nào?

a)

Bình đẳng giới.

b)

Công nghiệp hoá.

c)

Chất lượng giáo dục.

d)

Cuộc sống khoẻ mạnh.

17.

"Các nước thành viên phải làm tròn nghĩa vụ đảm nhận theo Hiến chương để được hưởng toàn bộ các quyền và ưu đãi do tư cách thành viên mà có" phản ánh nội dung nào của Liên hợp quốc.

a)

Mục tiêu hoạt động.

b)

Vai trò của tổ chức.

c)

Nguyên tắc hoạt động.

d)

Chương trình hành động

18.

Mục tiêu, hành động mang tính toàn cầu 2030 của tổ chức Liên hợp quốc không bao gồm được đề ra trong Chương trình nghị sự

a)

xóa nghèo.

b)

bình đẳng giới.

c)

chất lượng giáo dục.

d)

chống Chiến tranh lạnh.

19.

Liên hợp quốc có nhiều chương trình hỗ trợ về vốn, tri thức, kỹ thuật, cán bộ... để phát triển kinh tế của nhóm nước nào là chủ yếu?

a)

Các nước phát triển.

b)

Các nước đang phát triển.

c)

Các nước thuộc nhóm G7.

d)

Các thành viên mới gia nhập.

20.

Mục tiêu "Duy trì hoà bình, an ninh thế giới" của tổ chức Liên hợp quốc là

a)

mục tiêu quan trọng thứ yếu.

b)

mục tiêu mang tính sách lược.

c)

cơ sở để thực hiện mục tiêu khác.

d)

cơ sở để xoá bỏ xung đột, nội chiến.

21.

Tháng 9/2015, với việc lãnh đạo các nước thông qua Chương trình nghị sự 2030 vì sự phát triển bền vững với ba trụ cột chính nào?

a)

Kinh tế, văn hoá và xã hội.

b)

Chính trị, an ninh và xã hội.

c)

Kinh tế, xã hội và môi trường.

d)

Quân sự, chính trị và ngoại giao.

22.

Cơ quan chuyên môn nào của Liên hợp quốc không hoạt động ở Việt Nam?

a)

Tổ chức Y tế thế giới.

b)

Tổ chức Lao động Quốc tế.

c)

Hội đồng Kinh tế và Xã hội.

d)

Quỹ Nông nghiệp và Lương thực.

23.

Cơ quan nào của Liên hợp quốc hoạt động dựa trên nguyên tắc nhất trí của 5 nước - ủy viên thường trực?

a)

Đại Hội đồng.

b)

Hội đồng Bảo an.

c)

Hội đồng Quản thác.

d)

Tòa án Quốc tế.

24.

Trong cơ cấu tổ chức của Liên hợp quốc, Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa (UNFSCO) là

a)

cơ quan chính.

b)

cơ quan thường trực.

c)

cơ quan chuyên môn.

d)

cơ quan hành chính.

25.

Sau Chiến tranh lạnh, sức mạnh tổng hợp của quốc gia tuỳ thuộc chủ yếu vào

a)

sức mạnh chính trị.

b)

sức mạnh quân sự.

c)

sức mạnh kinh tế.

d)

sức mạnh văn hoá.

26.

Trong xu thế đa cực ở thế kỷ XXI, hai quốc gia nào trở thành hai cực mạnh nhất?

a)

Mỹ và Liên bang Nga.

b)

Mỹ và Trung Quốc.

c)

Trung Quốc và Ấn Độ.

d)

Liên bang Nga và Nhật Bản.

27.

Trong xu thế đa cực, để vươn lên khẳng định vị thế của mình, các quốc gia lựa chọn phương thức đối ngoại chủ yếu nào?

a)

Vừa cạnh tranh vừa hợp tác.

b)

Vừa xung đột vừa hoà bình.

c)

Vừa đối đầu vừa hoà hoãn.

d)

Vừa tiếp xúc vừa giao thoa.

28.

Kinh tế trở thành nội dung căn bản của quan hệ quốc tế trong giai đoạn lịch sử nào

a)

Trong 50 năm đầu thế kỷ XX.

b)

Trong thời kỳ Chiến tranh lạnh.

c)

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai

d)

Sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt.

29.

Trật tự thế giới mới hình thành sau Chiến tranh lạnh không phải là quan hệ đối ngoại theo hướng đối thoại,

a)

trật tự thế giới đa cực.

b)

trật tự thế giới lưỡng cực.

c)

trật tự nhất siêu, nhiều cường.

d)

trật tự đa cực, nhiều trung tâm.

30.

Hội nghị Tê-hê-ran (28-11 đến 1-12-1943) nguyên thủ các nước Liên Xô, MĨ, Anh khẳng định quyết định

a)

thành lập Hội Quốc liên.

b)

thành lập tổ chức NATO.

c)

thành lập Liên hợp quốc.

d)

thành lập nhóm nước G20.

31.

Cơ quan nào sau đây của Liên hợp quốc giữ vai trò trọng yếu trong việc duy trì hòa bình và an ninh thế giới?

a)

Đại hội đồng.

b)

Ban Thư kí.

c)

Hội đồng Bảo an.

d)

Hội đồng Quản thác.

32.

Nội dung nào sau đây phản ánh KHÔNG đúng nguyên tắc hoạt động của tổ chức Liên hợp quốc?

a)

Bình đẳng chủ quyền giữa các quốc gia.

b)

Giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.

c)

Có thể can thiệp vào công việc nội bộ của các nước.

d)

Không sử dụng vũ lực hoặc đe dọa sử dụng vũ lực.

33.

Nhận định nào dưới đây phản ánh đúng vai trò của tổ chức Liên hợp quốc?

a)

Là một tổ chức quốc tế phát triển năng động vì sự ổn định hợp tác của toàn thế giới.

b)

Là một tổ chức quốc tế tạo dựng quan hệ thân thiện với tất cả các nước trên thế giới.

c)

Là diễn đàn quốc tế lớn nhất, vừa hợp tác vừa đấu tranh vì hòa bình, an ninh thế giới.

d)

Là một liên kết chính trị - kinh tế lớn nhất hành tinh vì sự ổn định của toàn nhân loại.

34.

Trật tự thế giới mới được hình thành sau Chiến tranh thế giới thứ hai là trật tự

a)

Vécxai - Oasinhtơn.

b)

đa cực nhiều trung tâm.

c)

thế giới hai cực Ianta.

d)

thế giới đơn cực.

35.

Tổ chức nào được thành lập ở khu vực Đông Nam Á năm 1961?

a)

Hiệp hội Đông Nam Á.

b)

Tổ chức MAPHILINDO.

c)

Khối quân sự SEATO.

d)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á.

36.

Tổ chức ASEAN không có mục đích hợp tác chủ yếu trên lĩnh vực nào?

a)

Kinh tế.

b)

Văn hoá.

c)

Xã hội.

d)

Luật pháp.

37.

Tổ chức nào được thành lập ở khu vực Đông Nam Á năm 1963?

a)

Hiệp hội Đông Nam Á.

b)

Tổ chức MAPHILINDO.

c)

Khối quân sự SEANTO.

d)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á.

38.

Quốc gia nào không tham gia sáng lập tổ chức Hiệp hội Đông Nam Á?

a)

Malaixia.

b)

Philippin.

c)

Xingapo.

d)

Thái Lan.

39.

Quốc gia nào không tham gia sáng lập tổ chức tổ chức MAPHILINDO?

a)

Malaixia.

b)

Philippin.

c)

Indônêxia.

d)

Thái Lan.

40.

Quốc gia nào có vai trò tích cực nhất trong sự ra đời của tổ chức ASEAN?

a)

Mianma.

b)

Philippin.

c)

Xingapo.

d)

Thái Lan.

41.

Việt Nam trở thành thành viên thứ 7 của ASEAN vào ngày 28/7/1995 đã thúc đẩy kết nạp thêm nước nào vào tổ chức?

a)

Brunay

b)

Mianma

c)

Malaixia

d)

Đông Timor

42.

Cường quốc nào đang có ảnh hưởng mạnh mẽ và toàn diện nhất đến khu vực Đông Nam Á?

a)

Canada.

b)

Anh.

c)

Trung Quốc.

d)

Liên bang Nga.

43.

Nước nào sau đây gia nhập ASEAN trong thời kỳ Chiến tranh lạnh?

a)

Lào.

b)

Việt Nam.

c)

Brunȧy.

d)

Campuchia.

44.

Theo quyết định của Hội nghị lanta (2-1945), quân đội Mĩ chiếm đóng khu vực nào sau đây?

a)

Đông Âu.

b)

Đông Đức.

c)

Tây Âu.

d)

Đông Béclin.

45.

Tại sao sau Chiến tranh thế giới thứ hai, quan hệ Xô - Mĩ nhanh chóng chuyển sang thế đối đầu?

a)

Chủ nghĩa phát xít chính thức bị đánh bại.

b)

Tham vọng làm bá chủ thế giới của Mĩ.

c)

Sự đối lập về mục tiêu và chiến lược.

d)

Mĩ thực hiện chiến lược chống cộng sản.

46.

Đâu không phải là vấn đề cấp bách đặt ra trong Hội nghị Ianta (2-1945)?

a)

Nhanh chóng đánh bại hoàn toàn các nước phát xít.

b)

Phân chia thành quả chiến tranh giữa các nước thắng trận.

c)

Nhanh chóng khắc phục hậu quả của cuộc chiến tranh.

d)

Tiến hành tổ chức lại trật tự thế giới sau chiến tranh.

47.

Một trong các xu hướng chính của thế giới sau Chiên tranh lạnh là

a)

một cực.

b)

hai cực.

c)

đa cực.

d)

ba cực.

48.

Nội dung nào sau đây là một trong những xu thế của thế giới sau Chiến tranh lạnh?

a)

phát triển văn hóa là trung tâm.

b)

Lấy phát triển chính trị là trung tâm.

c)

Lấy phát triển kinh tế là trung tâm.

d)

phát triển tư tưởng là trung tâm.

49.

Nội dung nào sau đây không phải là biểu hiện của xu thế đa cực trong quan hệ quốc tế sau Chiến tranh lạnh?

a)

Sự gia tăng sức mạnh, tầm ảnh hưởng và vị thế về kinh tế, chính trị, quân sự, của các nước lớn.

b)

Sự suy giảm sức mạnh tương đối của Mĩ trong tương quan so sánh với các cường quốc khác.

c)

Sự phát triển của quan hệ thương mại quốc tế và tác động to lớn của các công ty xuyên quốc gia.

d)

Vai trò ngày càng gia tăng của các trung tâm, tổ chức kinh tế, tài chính quốc tế và khu vực.

50.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng điểm tương đồng giữa trật tự đa cực so với trật tự hai cực I-an-ta?

a)

Tồn tại hai hệ thống kinh tế - xã hội đối lập nhau

b)

Được hình thành khi chiến tranh thế giới kết thúc

c)

Các nước lớn giữ vai trò chi phối quan hệ quốc tế

d)

Các nước tập trung phát triển kinh tế là trọng điểm.

51.

Quốc gia nào dưới đây là một trong các thành viên sáng lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) năm 1967?

a)

Việt Nam.

b)

Nhật Bản.

c)

Thái Lan.

d)

Mianma.

52.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng mục đích thành lập tổ chức Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Khắc phục hậu quả nặng nề của cuộc Chiến tranh thế giới thứ hai.

b)

Xây dựng cộng đồng vững mạnh để cạnh tranh với Mĩ và Tây Âu.

c)

Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội và phát triển văn hoá.

d)

Xây dựng cộng đồng quân sự mạnh để trấn áp chủ nghĩa phát xít.

53.

Khi tham gia vào tổ chức ASEAN Việt Nam sẽ phải đối mặt với nguy cơ nào dưới đây?

a)

Mất quyền tự chủ về kinh tế, chính trị.

b)

Sự chống phá của các thế lực thù địch.

c)

Mất bản sắc dân tộc, do sự hoà tan về văn hoá.

d)

Không có tài nguyên xây dựng nền kinh tế công nghệ cao.

54.

Một trong ba trụ cột của Cộng đồng ASEAN là

a)

Cộng đồng Y tế - Giáo dục.

b)

Cộng đồng Năng lượng - Tài chính.

c)

Cộng đồng Chính trị - An ninh.

d)

Cộng đồng Năng lượng - Nguyên tử.

55.

Một trong những nội dung chính của Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) là

a)

tạo dựng một khu vực gắn kết, hòa bình, tự cường với trách nhiệm chung.

b)

xây dựng một Cộng đồng ASEAN theo các giá trị và chuẩn mực chung.

c)

xây dựng một thị trường, hệ thống sản xuất có sự chuyển dịch tự do hàng hóa.

d)

xây dựng khu vực năng động, rộng mở với bên ngoài trong một thế giới liên kết.

56.

Yếu tố nào được coi là "chìa khóa" trong chính sách phát triển con người nhằm xây dựng cộng đồng ASEAN vững mạnh?

a)

Bình đẳng xã hội.

b)

Lấy con người làm trung tâm.

c)

Phát triển giáo dục.

d)

Phát triển văn hóa.

57.

Từ ngày 16 đến ngày 17-8-1945, Đại hội Quốc dân ở Tân Trào (Tuyên Quang) đã

a)

thống nhất thành lập Uỷ ban Khởi nghĩa toàn quốc.

b)

chính thức phát lệnh Tổng khởi nghĩa trong cả nước.

c)

tán thành chủ trương Tổng khởi nghĩa của Đảng

d)

thông qua kế hoạch lãnh đạo toàn dân Tổng khởi nghĩa.

58.

Trong cuộc Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945, nhân dân Việt Nam giành chính quyền từ tay

a)

thực dân Anh.

b)

vua Bảo Đại.

c)

phát xít Nhật.

d)

thực dân Pháp.

59.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng nguyên nhân dẫn đến thắng lợi của Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

a)

Đường lối lãnh đạo cách mạng đúng đắn và sáng tạo

b)

Truyền thống yêu nước, tinh thần đoàn kết nhân dân.

c)

Sự giúp đỡ trực tiếp của các nước xã hội chủ nghĩa.

d)

Quá trình chuẩn bị lực lượng lâu dài trong suốt 15 năm.

60.

Yếu tố nào sau đây dẫn tới thắng lợi của Cách mạng tháng Tám (1945) ở Việt Nam?

a)

Sự giúp đỡ của nhiều nước trong tổ chức ASEAN.

b)

Có sự giúp đỡ trực tiếp của tổ chức Liên hợp quốc.

c)

Truyền thống yêu nước của dân tộc được phát huy.

d)

Sự ủng hộ trực tiếp của các nước xã hội chủ nghĩa.

61.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng bài học kinh nghiệm của Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

a)

Bảo đảm sự lãnh đạo đúng đắn, sáng tạo của Đảng.

b)

Phát huy sức mạnh khối đại đoàn kết toàn dân tộc.

c)

Dựa vào bên ngoài, xem đó là điều kiện tiên quyết.

d)

Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh của thời đại.

62.

Ở Việt Nam, cao trào kháng Nhật cứu nước (từ tháng 3-1945) có ý nghĩa như thế nào đối với Cách mạng tháng Tám năm 1945?

a)

Đảng Cộng sản Đông Dương trở thành Đảng cầm quyền trên cả nước.

b)

Mở ra kỷ nguyên mới, nhân dân lao động nắm chính quyền làm chủ.

c)

Góp phần chuẩn bị lực lượng, tập dượt cho quần chúng đấu tranh.

d)

Mở ra thời kì trực tiếp vận động cứu nước, giải phóng dân tộc hoàn toàn.

63.

Ý tưởng về sự thành lập Cộng đồng ASEAN được hình thành tử khi nào?

a)

ASEAN được thành lập năm 1967.

b)

Tuyên bố Bali ban hành năm 2003.

c)

Hiến chương ASEAN được thông qua năm 2007.

d)

Hội nghị cấp cao ASEAN 14 ở Thái Lan năm 2009.

64.

Hội nghị cấp cao ASEAN không chính thức tổ chức ở Malaixia (1997), các nước thành viên thông qua văn kiện nào?

a)

Tầm nhìn ASEAN 2020.

b)

Tầm nhìn ASEAN 2025.

c)

Tầm nhìn ASEAN 2030.

d)

Tầm nhìn ASEAN 2045.

65.

Mục tiêu của Cộng đồng Văn hoá - Xã hội ASEAN là xây dựng cộng đồng

a)

độc lập.

b)

dung nạp.

c)

cạnh tranh.

d)

truyền thống.

66.

Trong Cộng đồng Kinh tế ASEAN, yếu tố nào được tăng cường phát triển thị - trường và tự do lưu chuyển trong khu vực Đông Nam Á?

a)

Vốn.

b)

Công ty.

c)

Cơ sở hạ tầng.

d)

Bằng phát minh.

67.

Các hoạt động hợp tác trong khuôn khổ Kế hoạch Tổng thể xây dựng Cộng đồng Văn hoá - Xã hội ASEAN (ASCC) đang được thúc đẩy trên lĩnh vực nào là chủ yếu?

a)

Kinh tế.

b)

Dich vụ.

c)

Du lịch.

d)

Giáo dục.

68.

Cộng đồng Kinh tế ASEAN thực hiện nội dung bảo vệ vấn đề nào sau đây?

a)

Bảo vệ sở hữu trí tuệ.

b)

Bảo vệ người sản xuất.

c)

Bảo vệ môi trường sinh thái.

d)

Bảo vệ công bằng xã hội.

69.

Cộng đồng Văn hoá - Xã hội ASEAN chủ trương sử dụng yếu tố nào làm phương  iện thúc đẩy giáo dục ASEAN?

a)

Ngoại ngữ.

b)

Sở hữu trí tuệ.

c)

Công nghệ thông tin.

d)

Trí tuệ nhân tạo.

70.

Từ tháng 6/1945, căn cứ địa chính của cách mạng cả nước là

a)

căn cứ địa Bắc Sơn - Võ Nhai.

b)

căn cứ địa Cao Bằng.

c)

khu Giải Phóng Việt Bắc.

d)

chiến khu Tân Trào.

71.

Các tổ chức quần chúng của Mặt trận Việt Minh tồn tại dưới tên gọi là

a)

Hội Cứu quốc.

b)

Hội Phản đế.

c)

Hội Đồng minh.

d)

Đảng Dân chủ.

72.

Một trong những tỉnh giành chính quyền sớm nhất trong Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam là

a)

Quảng Ngãi.

b)

Huế.

c)

Hà Nội.

d)

Bắc Giang.

73.

Với thắng lợi của Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam, khẩu hiệu nào sau đây đã trở thành hiện thực?

a)

"Độc lập dân tộc".

b)

"Chủ nghĩa xã hội".

c)

"Người cày có ruộng".

d)

"Ruộng đất về tay dân cày".

74.

Trong quá trình chuẩn bị cho Cách mạng tháng Tám (1945), đông đảo nhân dân Việt Nam đã tham gia vào tổ chức nào sau đây?

a)

Mặt trận Việt Nam độc lập đồng minh.

b)

phe Đồng minh chống phát xít.

c)

Đảng Cộng sản Đông Dương.

d)

Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

75.

Lực lượng vũ trang cách mạng được Đảng Cộng sản Đông Dương xây dựng để tiến hành Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 là

a)

lực lượng bộ đội địa phương.

b)

lực lượng vũ trang tập trung.

c)

lực lượng vũ trang ba thứ quân.

d)

lực lượng thanh niên xung phong.