wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PHẦN I. CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM NHIỀU LỰA CHỌN: Cơ khí chế tạo

Total questions: 118

Worksheet time: 59mins

Name
Class
Date
1.

Đâu là một trong những vai trò quan trọng nhất của cơ khí chế tạo đối với các ngành nghề khác trong sản xuất?

a)

Đào tạo nhân lực chất lượng cao cho các ngành

b)

Xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông

c)

Cung cấp thiết bị, máy móc, giúp giảm sức lao động và tăng năng suất

d)

Cung cấp nguồn nguyên liệu thô

2.

Đặc điểm nào sau đây giúp phân biệt cơ khí chế tạo với các ngành nghề khác?

a)

Thực hiện đúng quy trình và kiểm soát kĩ thuật chặt chẽ

b)

Sử dụng bản vẽ kĩ thuật để tạo sản phẩm và các thiết bị sản xuất chủ yếu là máy công cụ

c)

Sử dụng các kiến thức của Toán, Vật lí

d)

Sử dụng các loại vật liệu chế tạo chủ yếu là vật liệu kim loại

3.

Bước nào trong quy trình chế tạo cơ khí bao gồm các công việc như nghiên cứu bản vẽ, lựa chọn phương pháp gia công và chuẩn bị phôi?

a)

Bước 4. Lắp ráp các chi tiết

b)

Bước 1. Chuẩn bị chế tạo

c)

Bước 2. Gia công chi tiết

d)

Bước 5. Kiểm tra và hoàn thiện sản phẩm

4.

Quy trình chế tạo cơ khí được định nghĩa là trình tự cần thiết để thực hiện công việc gì?

a)

Tổ chức và quản lí nhân lực cho quá trình sản xuất

b)

Nghiên cứu thị trường và tìm kiếm khách hàng tiềm năng

c)

Kiểm tra chất lượng và bảo dưỡng các thiết bị đã hoàn thành

d)

Biến đổi nguyên liệu đầu vào thành các chi tiết, các bộ phận, máy móc thiết bị hoặc hệ thống cơ khí

5.

Ngành nghề nào trong lĩnh vực cơ khí chế tạo có công việc chính là sử dụng các máy móc, công cụ và công nghệ để tạo ra thành phẩm từ vật liệu ban đầu?

a)

Ngành thiết kế cơ khí

b)

Bảo dưỡng, sửa chữa thiết bị cơ khí

c)

Ngành gia công cơ khí

d)

Lắp ráp cơ khí

6.

Đâu là kĩ năng chuyên môn bắt buộc đối với Kĩ sư cơ khí trong ngành Thiết kế cơ khí?

a)

Thành thạo công cụ phân tích, tính toán và thiết kế bản vẽ kĩ thuật sử dụng các phần mềm như AutoCAD, SolidWorks,...

b)

Thành thạo kĩ năng tháo lắp, kiểm tra và điều chỉnh động cơ phân lực

c)

Kĩ năng lắp ráp các chi tiết lớn với độ chính xác cao

d)

Đi thực lắp, vận hành máy công cụ thành thạo

7.

Công việc chính của nghề ‘Thợ lắp ráp cơ khí’ là gì?

a)

Sử dụng máy công cụ để cắt gọt kim loại

b)

Thực công, lắp ráp, hiệu chỉnh các thiết bị, máy móc, dây chuyền sản xuất

c)

Thiết kế các chi tiết máy bằng phần mềm chuyên dụng

d)

Kiểm tra chẩn đoán trạng thái kĩ thuật của máy

8.

Công việc nào thuộc về ngành Bảo dưỡng, sửa chữa thiết bị cơ khí?

a)

Ngăn ngừa hỏng hóc, xử lí sự cố, sửa chữa sai hỏng nhằm duy trì sự hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ của thiết bị

b)

Thực hiện quá trình đúc và rèn phôi kim loại

c)

Lập quy trình công nghệ và chuẩn bị thiết bị gia công

d)

Nghiên cứu và phát triển vật liệu mới có độ bền cao

9.

Địa điểm làm việc chủ yếu của Thợ gia công cơ khí là ở đâu?

a)

Trung tâm nghiên cứu của doanh nghiệp về cơ khí

b)

Phân xưởng sản xuất của các nhà máy phụ tùng ô tô, xe máy, ...

c)

Phòng kĩ thuật của các nhà máy cơ khí

d)

Phòng thí nghiệm vật liệu

10.

Theo yêu cầu nào đối với vật liệu cơ khí thể hiện khả năng có thể gia công bằng áp lực, cắt gọt?

a)

Yêu cầu về tính sử dụng

b)

Yêu cầu về tính công nghệ

c)

Yêu cầu về tính kinh tế

d)

Yêu cầu về tính vật lí

11.

Tính chất cơ học nào của vật liệu cơ khí thể hiện khả năng chống lại biến dạng dẻo hay phá huỷ dưới tác dụng của ngoại lực?

a)

Khối lượng riêng

b)

Độ cứng

c)

Độ bền

d)

Độ dẻo

12.

Đâu là ví dụ về tính chất vật lí của vật liệu cơ khí?

a)

Nhiệt độ nóng chảy và tính dẫn nhiệt

b)

Tính đúc và tính rèn

c)

Độ bền và độ dẻo

d)

Tính chống ăn mòn trong môi trường acid

13.

Đâu là nhóm vật liệu phi kim loại thông dụng trong ngành cơ khí?

a)

Nano, Composite, Polymer tiên tiến

b)

Chất dẻo, Cao su, Gỗ

c)

Thép, Gang, Đồng

d)

Titan, Nickel, Vonfram

14.

Hợp kim là gì và nó có ưu điểm gì so với kim loại nguyên chất?

a)

Là vật liệu được tổ hợp từ hai hay nhiều loại vật liệu, có khối lượng riêng nhỏ

b)

Là vật liệu khác phục nhược điểm và có tính năng vượt trội hơn kim loại nguyên chất

c)

Là kim loại màu, có tính chất cơ bản nhưng hạn chế về độ bền

d)

Là vật liệu có thể ghi nhớ được hình dạng ban đầu của nó

15.

Tính chất đặc trưng nào của Đồng (Cu) nguyên chất khiến nó được ứng dụng tiêu biểu để làm dây dẫn điện và cuộn dây?

a)

Nhẹ (≈ 1/3 thép), bền, chống gỉ

b)

Dẫn điện, dẫn nhiệt rất tốt; dẻo; chống ăn mòn khá

c)

Giòn, cứng, dễ đúc, chịu nén tốt

d)

Chịu nhiệt cao; chống ăn mòn mạnh; có tính tốt trong môi trường khắc nghiệt

16.

Hợp kim Nhôm nào có thành phần chính là Nhôm + Đồng (Cu), Magie (Mg), Mangan (Mn), Silic (Si) và được ứng dụng làm thân vỏ máy bay, ô tô, tàu thuỷ?

a)

Đồng thau

b)

Duralumin

c)

Silumin

d)

Nhôm định hình

17.

Phương pháp đơn giản nào sau đây được dùng để xác định tính giòn của vật liệu kim loại?

a)

Dùng lực của tay bẻ các đoạn dày và quan sát độ uốn

b)

Dùng búa đập, vật liệu nào dễ gãy, vỡ thì có tính giòn lớn hơn

c)

Quan sát màu sắc và mặt gãy của mẫu vật

d)

Dùng cân để xác định khối lượng riêng

18.

Thép cacbon có đặc điểm tính chất nào sau đây?

a)

Giòn, cứng, dễ đúc, chịu nén tốt nhưng khó rèn

b)

Bền hơn thép carbon; chịu nhiệt, chịu mài mòn, chịu ăn mòn tốt

c)

Dẫn điện, dẫn nhiệt rất tốt; dẻo; chống ăn mòn khá

d)

Dẻo, dai, dễ rèn dập, hàn; chịu lực, mài mòn tốt hơn gang; dễ bị gỉ

19.

Vật liệu phi kim loại được phân loại thành hai nhóm chính là gì?

a)

Kim loại đen và Kim loại màu

b)

Vật liệu Nano và Vật liệu Composite

c)

Nhựa nhiệt dẻo và Nhựa nhiệt rắn

d)

Vật liệu vô cơ và Vật liệu hữu cơ

20.

Đâu là một tính chất hoá học quan trọng của vật liệu phi kim loại?

a)

Bị nóng chảy và dãn nở nhiệt độ rất cao

b)

Có khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tốt

c)

Dễ bị gỉ trong môi trường ẩm ướt

d)

Không bị oxi hoá, không bị ăn mòn trong các môi trường acid, muối

21.

Công nghệ đúc thổi (Blow molding) thường được dùng để gia công loại vật liệu phi kim nào?

a)

Gốm sứ (Ceramics)

b)

Nhựa nhiệt dẻo (Thermoplastics)

c)

Nhựa nhiệt rắn (Thermosetting plastics)

d)

Cao su (Rubber)

22.

Để xác định tính giòn của vật liệu phi kim loại, có thể sử dụng phương pháp đơn giản nào?

a)

Đốt vật liệu để xác định nhiệt độ nóng chảy

b)

Dùng búa đập, vật liệu nào dễ gãy, vỡ thì có tính giòn lớn hơn

c)

Quan sát đặc trưng quang học (trong suốt hay đục mờ)

d)

Dùng cân để xác định khối lượng riêng

23.

Đặc điểm nổi bật của vật liệu mới so với vật liệu truyền thống là gì?

a)

Luôn là những vật liệu hữu cơ và không thể tái chế

b)

Luôn có khối lượng riêng lớn hơn và tính dẫn điện kém hơn

c)

Có khả năng thay đổi tính chất, hình dạng theo môi trường hoạt động

d)

Chỉ được ứng dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin và y học

24.

Carbon nano và Graphene là ví dụ tiêu biểu cho loại vật liệu mới nào?

a)

Vật liệu có cơ tính bền thiên

b)

Hợp kim nhớ hình

c)

Vật liệu nano

d)

Vật liệu composite

25.

Vật liệu Composite được tổ hợp từ những thành phần cơ bản nào?

a)

Carbon và polymer

b)

Vật liệu cứng và vật liệu dẻo

c)

Kim loại và phi kim loại

d)

Vật liệu cốt (Cốt sợi/Hạt) và Vật liệu nền (Matrix)

26.

Vật liệu có cơ tính biến thiên được ứng dụng chủ yếu trong lĩnh vực nào để làm lớp vỏ cản nhiệt, giảm thất thoát nhiệt từ hệ thống xả động cơ?

a)

Công nghiệp hàng hải

b)

Cơ khí động lực

c)

Công nghiệp dệt may

d)

Công nghiệp điện tử

27.

Hợp kim nhớ hình có khả năng khôi phục lại hình dạng ban đầu khi bị biến dạng nhờ vào yếu tố nào?

a)

Lực đàn hồi siêu lớn của vật liệu cốt

b)

Một quá trình cơ nhiệt thích hợp (ví dụ: nhiệt độ)

c)

Sự kích hoạt của dòng điện áp cao

d)

Tác dụng của từ trường mạnh

28.

Cơ khí chế tạo chỉ cung cấp thiết bị, máy móc cho ngành công nghiệp nặng, không ảnh hưởng đến các ngành dịch vụ và đời sống. Chọn phương án đúng/sai.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Phụ thuộc vào từng quốc gia

d)

Không xác định

29.

Vai trò quan trọng nhất của cơ khí chế tạo là cung cấp nguồn nguyên liệu thô ban đầu (như quặng sắt, than đá) cho các ngành sản xuất khác. Chọn phương án đúng/sai.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Đúng nếu với ngành luyện kim

d)

Sai trừ ngành xây dựng

30.

Để tăng năng suất và giảm sức lao động trong ngành nông nghiệp của một quốc gia, cơ khí chế tạo đóng vai trò thiết yếu thông qua việc cung cấp các máy móc tự động hóa. Chọn phương án đúng/sai.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chỉ đúng với nông nghiệp công nghệ cao

d)

Chỉ đúng khi có trợ giá của nhà nước

31.

Cơ khí chế tạo là ngành kĩ thuật công nghệ chủ yếu sử dụng kiến thức về Vật lí và Hóa học để nghiên cứu thiết kế các thiết bị cơ khí. Chọn phương án đúng/sai.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chỉ đúng trong đào tạo đại học

d)

Không áp dụng trong thực tế

32.

Đặc điểm giúp phân biệt cơ khí chế tạo với các ngành nghề khác là việc sử dụng vật liệu chế tạo chủ yếu là vật liệu phi kim loại như nhựa dẻo và cao su. Chọn phương án đúng/sai.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Đúng với cơ khí hiện đại

d)

Sai trừ ngành ô tô

33.

Do công nghệ 3D Printing phát triển, việc sử dụng bản vẽ kĩ thuật chế tạo sản phẩm đã không còn là đặc điểm bắt buộc của cơ khí chế tạo hiện đại. Chọn phương án đúng/sai.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Đúng nếu sản phẩm đơn giản

d)

Sai trừ khuôn mẫu

34.

Yếu tố bắt buộc trong cơ khí chế tạo là sử dụng các thiết bị sản xuất chủ yếu là các máy công cụ và dựa trên bản vẽ kĩ thuật. Chọn phương án đúng/sai.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chỉ đúng với sản xuất hàng loạt

d)

Chỉ đúng với gia công khuôn

35.

Bước 'Gia công chi tiết' chỉ gồm các phương pháp gia công không phoi (như dập, rèn), không bao gồm các phương pháp gia công cắt gọt. Chọn phương án đúng/sai.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Đúng với vật liệu composite

d)

Sai trừ kim loại màu

36.

Chọn phát biểu đúng về vai trò của vật liệu mới trong cơ khí chế tạo hiện đại:

a)

Chỉ nhằm thay thế hoàn toàn kim loại truyền thống

b)

Chủ yếu để giảm giá thành mà không thay đổi tính năng

c)

Cho phép tối ưu hóa tính chất theo môi trường làm việc, mở rộng ứng dụng

d)

Không liên quan đến các quy trình sản xuất

37.

Chọn nhận định đúng về yêu cầu sử dụng của vật liệu trong chế tạo chi tiết: Yêu cầu sử dụng quan tâm đến tính chất cơ học (độ bền, độ cứng) và không bao gồm các tính chất vật lí, hóa học.

a)

Đúng, vì tính cơ học quyết định khả năng chịu lực của chi tiết.

b)

Sai, vì yêu cầu sử dụng còn phải xét cả tính chất vật lí và hóa học.

c)

Đúng, chỉ cần đánh giá độ cứng là đủ cho mọi chi tiết.

d)

Sai, chỉ cần xét khối lượng riêng và tính dẫn điện.

38.

Trong lựa chọn vật liệu cho chi tiết gia công bằng phương pháp cắt gọt, tiêu chí quan trọng nhất là gì?

a)

Độ bền mỏi cao để chống rung.

b)

Tính công nghệ gia công tốt như dễ cắt gọt.

c)

Khả năng chống ăn mòn vượt trội.

d)

Khối lượng riêng nhỏ để giảm tải.

39.

Khái niệm độ cứng của vật liệu phản ánh điều nào dưới đây?

a)

Khả năng chống biến dạng đàn hồi khi chịu lực.

b)

Khả năng chống mài mòn và biến dạng dẻo của lớp bề mặt dưới tác dụng của ngoại lực.

c)

Khả năng dẫn nhiệt tốt.

d)

Khả năng chống nứt do mỏi.

40.

Phát biểu nào đúng về độ dẻo của vật liệu kim loại?

a)

Độ dẻo là khả năng vật liệu bị biến dạng vĩnh viễn (dẻo) mà không bị phá hủy, giúp chi tiết dễ dàng tạo hình bằng phương pháp rèn, dập.

b)

Độ dẻo là khả năng chống lại ăn mòn hóa học.

c)

Độ dẻo là khả năng dẫn điện tốt.

d)

Độ dẻo chỉ quan trọng đối với vật liệu phi kim.

41.

Tính chống ăn mòn là đặc trưng nào?

a)

Tính chất cơ học liên quan đến độ bền kéo.

b)

Tính chất hóa học, thể hiện khả năng ít bị phá hủy bởi môi trường ẩm ướt, muối hoặc acid.

c)

Tính chất vật lí về khối lượng riêng.

d)

Tính công nghệ đúc tốt.

42.

Tính dẫn điện và dẫn nhiệt của vật liệu kim loại so với kim loại nguyên chất khác là như thế nào?

a)

Vật liệu kim loại thường có dẫn điện và dẫn nhiệt rất cao, vượt trội so với kim loại nguyên chất.

b)

Vật liệu kim loại thường có tính dẫn nhiệt và dẫn điện kém hơn kim loại nguyên chất.

c)

Như nhau giữa hợp kim và kim loại nguyên chất.

d)

Không liên quan đến cấu trúc vật liệu.

43.

Mục đích chính của việc tạo ra hợp kim là gì?

a)

Giảm giá thành và tối ưu cho sản xuất.

b)

Tăng màu sắc thẩm mỹ.

c)

Giảm độ bền để dễ gia công.

d)

Giảm khối lượng riêng đến mức thấp nhất.

44.

Thép là hợp kim của Sắt với Carbon. Giới hạn hàm lượng C trong Thép là khoảng bao nhiêu?

a)

Dưới 0,5%.

b)

Dưới 1,0%.

c)

Dưới 2,14%.

d)

Trên 2,14%.

45.

Khi cần chi tiết có yêu cầu chịu mài mòn, chịu nhiệt độ cao và chịu tải nặng, lựa chọn hợp kim nào hiệu quả hơn?

a)

Thép carbon thông thường.

b)

Gang xám.

c)

Hợp kim đặc biệt (thép hợp kim).

d)

Nhôm nguyên chất.

46.

Vì sao Thép Carbon thường được ưu tiên sử dụng hơn Gang trong công nghiệp đóng tàu?

a)

Thép Carbon có khả năng chống ăn mòn tốt hơn.

b)

Thép Carbon có độ dẻo, độ dai lớn hơn, chịu lực lớn tốt hơn so với Gang.

c)

Thép Carbon nhẹ hơn nhôm.

d)

Gang dễ hàn hơn thép.

47.

Đặc điểm nổi bật của Đồng thau (Cu–Zn) so với Đồng nguyên chất là gì?

a)

Khả năng dẫn điện tốt hơn.

b)

Khả năng chống ăn mòn tốt hơn trong môi trường hóa học.

c)

Độ bền và độ cứng cao hơn đồng thời vẫn giữ được khả năng chống ăn mòn khá tốt.

d)

Khối lượng riêng nhỏ hơn đáng kể.

48.

Phát biểu đúng về Duralumin là gì?

a)

Là một loại hợp kim nổi tiếng của Nhôm với thành phần chính là Nhôm và Sắt (Fe).

b)

Là hợp kim nhôm dùng cho mục đích biến dạng (rèn, dập) trong chế tạo máy bay.

c)

Là hợp kim nhôm có độ bền cơ học cao thích hợp làm chi tiết chịu nhiệt.

d)

Là hợp kim nhôm có thành phần chính là Nhôm và Đồng (Cu).

49.

Ưu điểm của Nhôm khi làm vật liệu chế tạo chi tiết là gì?

a)

Nhẹ khoảng 1/3 thép, bền, chống gỉ nhưng nhược điểm là độ bền cơ học thấp hơn Đồng và Gang.

b)

Nặng gần bằng thép nhưng chống gỉ tuyệt đối.

c)

Nhẹ nhưng dẫn nhiệt kém.

d)

Bền cơ học cao hơn thép.

50.

Vật liệu phi kim loại thường có đặc trưng nào dưới đây?

a)

Khả năng chống ăn mòn hóa học kém và tính dẻo rất tốt.

b)

Khối lượng riêng nhỏ, nhiệt độ nóng chảy thấp và là chất cách điện, cách nhiệt tốt.

c)

Dẫn điện tốt hơn kim loại.

d)

Tính đàn hồi kém.

51.

Công nghệ đúc thổi (Blow molding) được dùng thích hợp nhất cho trường hợp nào?

a)

Đúc chi tiết kim loại dạng ống.

b)

Chế tạo chai, lọ rỗng từ Nhựa nhiệt rắn.

c)

Chế tạo chai, lọ rỗng từ Nhựa nhiệt dẻo.

d)

Đúc tấm composite.

52.

Nhựa nhiệt rắn có đặc điểm nào đúng?

a)

Có thể tái chế bằng nung nóng rồi đổ khuôn lại nhiều lần.

b)

Được dùng để chế tạo vỏ điện thoại hoặc hộp đựng thức ăn dùng một lần.

c)

Có khả năng nóng chảy khi nung và đông đặc lại, phù hợp tái chế.

d)

Không thể tái chế bằng nung nóng; khi nung nóng sẽ phân hủy và không thể chảy lại.

53.

Trong vật liệu Composite, vai trò của vật liệu nền (Matrix) là gì?

a)

Chịu lực chính; cốt sợi chỉ để trang trí.

b)

Liên kết các thành phần, truyền tải lực giữa cốt và phụ gia.

c)

Giảm khối lượng riêng nhưng không ảnh hưởng cơ tính.

d)

Tăng tính dẫn điện của composite.

54.

Ưu điểm điển hình của Composite là gì?

a)

Khối lượng riêng lớn, độ bền thấp.

b)

Khối lượng riêng nhỏ, độ bền và độ cứng cao cho các chi tiết lớn.

c)

Dẫn điện tốt như kim loại.

d)

Khả năng chống ăn mòn kém.

55.

Vật liệu Nano thường có đặc trưng nào?

a)

Cấu trúc tinh thể kích thước nanomet, thường có độ bền cao nhưng không có khả năng chống ăn mòn.

b)

Kích thước milimet và đàn hồi kém.

c)

Chỉ dùng trong kim loại truyền thống.

d)

Không có tính dẫn điện.

56.

Hợp kim nhớ hình (SMA) có đặc điểm quan trọng nào?

a)

Có thể khôi phục lại hình dạng ban đầu khi bị biến dạng bởi ngoại lực.

b)

Có độ cứng cao nhưng không đàn hồi.

c)

Chỉ sử dụng trong chế tạo đồ trang sức.

d)

Không chịu được nhiệt độ cao.

57.

Vật liệu có cơ tính biến thiên (FGM) là gì?

a)

Vật liệu có thành phần cố định và đồng nhất.

b)

Vật liệu Composite tiến tiến có tính chất thay đổi dần theo không gian để tạo ra tính chất tối ưu.

c)

Vật liệu nano có tính dẫn điện cao.

d)

Vật liệu polymer có khối lượng riêng lớn.

58.

Chọn nhận định đúng về Nhựa nhiệt rắn theo mô tả: "Nhựa nhiệt rắn là vật liệu phi kim loại có thể nóng chảy và tái chế được."

a)

Đúng, nhựa nhiệt rắn có thể nóng chảy lại nhiều lần

b)

Sai, nhựa nhiệt rắn không nóng chảy lại và không tái chế theo cách nung chảy

c)

Đúng, nhựa nhiệt rắn tái chế bằng cách đun chảy như kim loại

59.

Theo nội dung, vật liệu nào có tính chất hóa học vượt trội hơn kim loại vì không bị gỉ sét trong môi trường ẩm ướt và muối?

a)

Thép carbon

b)

Gang xám

c)

Nhựa nhiệt rắn

d)

Nhựa nhiệt dẻo

60.

Nhựa nhiệt dẻo và Nhựa nhiệt rắn đều không dẫn điện, nên chúng đều là vật liệu cách điện lý tưởng. Khẳng định nào đúng?

a)

Đúng, cả hai đều là vật liệu cách điện lý tưởng

b)

Sai, nhựa nhiệt dẻo không dẫn điện nhưng nhựa nhiệt rắn có thể cầm điện nhẹ

c)

Sai, cả hai không dẫn điện nhưng 'lý tưởng' phụ thuộc vào điều kiện sử dụng

61.

Phương pháp "ép phun nhanh" cho phép sản xuất hàng loạt các chai nước giải khát từ vật liệu nào được nêu?

a)

Nhựa nhiệt dẻo

b)

Nhựa nhiệt rắn

c)

Cao su thiên nhiên

d)

Hợp kim nhôm

62.

Cao su là vật liệu phi kim loại có tính chất đàn hồi cao, có thể kéo dài gấp 7–8 lần chiều dài ban đầu. Nhận xét nào phù hợp nhất?

a)

Đúng, đây là đặc trưng nổi bật của cao su

b)

Sai, cao su chỉ kéo dài được gấp 2 lần

c)

Sai, cao su không có tính đàn hồi đáng kể

63.

Nhựa nhiệt rắn có độ cứng vững và khả năng chịu nhiệt độ cao tốt hơn Nhựa nhiệt dẻo, nên nó thường được dùng làm vỏ ổ cắm điện. Lựa chọn nào mô tả đúng lý do?

a)

Vì nhựa nhiệt rắn dễ nóng chảy khi có tia lửa

b)

Vì nhựa nhiệt rắn cứng và bền nhiệt, giảm biến dạng khi nóng

c)

Vì nhựa nhiệt dẻo chịu nhiệt tốt hơn nên dùng vỏ ổ cắm

64.

Mặc dù có khả năng chống ăn mòn hóa học tốt, Nhựa nhiệt dẻo vẫn cần được bảo vệ khi sử dụng ngoài trời vì dễ bị lão hóa dưới tác động của ánh sáng mặt trời và nhiệt độ. Khẳng định nào đúng?

a)

Đúng, nhựa nhiệt dẻo dễ lão hóa ngoài trời

b)

Sai, nhựa nhiệt dẻo không bị ảnh hưởng bởi tia UV

c)

Sai, nhựa nhiệt rắn mới dễ lão hóa còn nhựa nhiệt dẻo thì không

65.

Một kỹ sư cần chế tạo một miếng đệm chịu va đập và biến dạng lặp lại, nên đã chọn Nhựa nhiệt rắn thay vì Cao su vì Nhựa nhiệt rắn có độ cứng cao hơn. Nhận định nào phù hợp với hướng dẫn chọn vật liệu?

a)

Sai, nhu cầu đàn hồi và biến dạng lặp lại phù hợp với Cao su hơn

b)

Đúng, vì độ cứng cao luôn tốt hơn đàn hồi

c)

Sai, nên chọn Gang vì chịu va đập tốt nhất

66.

Kim loại có đặc tính chung là có ánh kim, dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, dẻo dai. Phát biểu nào sai theo mô tả?

a)

Kim loại nói chung dẫn điện tốt

b)

Kim loại nói chung dẫn nhiệt tốt

c)

Kim loại nói chung giòn và không dẻo dai

d)

Kim loại có ánh kim

67.

Hợp kim của Đồng và Kẽm (Đồng thau) có độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn hóa học tốt hơn Đồng tinh khiết. Lựa chọn nào đúng?

a)

Đúng, đồng thau bền và chống ăn mòn tốt hơn đồng tinh khiết

b)

Sai, đồng thau mềm hơn và kém chống ăn mòn

c)

Sai, đồng thau chỉ hơn về dẫn điện

68.

Gang được ưu tiên sử dụng làm các bệ máy lớn thay vì Thép carbon do lý do nào được nêu?

a)

Gang có độ bền kéo cao hơn và khả năng chịu va đập tốt hơn

b)

Gang có tính đúc tốt, giảm rung và chi phí thấp hơn

c)

Thép carbon có tính đúc tốt hơn gang nên dùng bệ máy

69.

Một công ty sản xuất chi tiết máy bay cần vật liệu có khối lượng riêng nhỏ và độ bền cao. Theo nội dung, lựa chọn vật liệu phù hợp nhất là gì?

a)

Hợp kim Nhôm

b)

Thép hợp kim

c)

Gang xám

d)

Nhựa nhiệt dẻo

70.

Các loại Thép hợp kim là hợp kim của Fe với các nguyên tố phụ (như Cr, Ni, Mn) để cải thiện tính chất. Phát biểu nào đúng nhất?

a)

Thêm các nguyên tố như Cr, Ni, Mn giúp cải thiện chống ăn mòn và độ bền

b)

Thêm nguyên tố phụ làm thép nhẹ hơn nhưng kém bền

c)

Thêm nguyên tố phụ chỉ cải thiện màu sắc

71.

Thép hợp kim có tính chất hóa học (chống ăn mòn) tốt hơn Thép carbon vì các nguyên tố phụ giúp tạo ra lớp màng oxit bảo vệ bền vững. Nhận định nào phù hợp?

a)

Đúng, lớp oxit bảo vệ tăng chống ăn mòn

b)

Sai, thép carbon chống ăn mòn tốt hơn

c)

Sai, lớp oxit làm thép giòn hơn

72.

Để chế tạo vỏ động cơ máy móc lớn, Gang thường được chọn vì có tính đúc tốt và dễ dàng tạo hình phức tạp, nhưng nhược điểm là gì?

a)

Giòn, dễ nứt khi va đập mạnh

b)

Quá mềm, không giữ hình

c)

Quá đắt, khó sản xuất hàng loạt

d)

Dẫn điện kém

73.

Để làm thanh dẫn nhiệt (thanh gia nhiệt) cho lò sấy, vật liệu lý tưởng là Đồng tinh khiết vì lý do nào?

a)

Đồng tinh khiết có độ dẫn điện tốt nhất

b)

Đồng tinh khiết có độ dẫn nhiệt rất cao

c)

Đồng tinh khiết nhẹ hơn nhôm

d)

Đồng tinh khiết chống ăn mòn vượt trội hơn thép

74.

Một công ty đóng tàu cần vật liệu làm hệ thống ống dẫn nước biển trên tàu: yêu cầu chống ăn mòn hóa học tốt, độ dẻo dai, khối lượng riêng nhỏ. Theo phân tích, lựa chọn nào đúng nhất?

a)

Gang xám để chống ăn mòn và giảm trọng lượng

b)

Hợp kim Nhôm để giảm khối lượng và chống ăn mòn trong môi trường biển

c)

Thép carbon để tăng độ cứng tối đa

75.

Kỹ sư thiết kế miếng đệm giảm chấn cho hệ thống treo ô tô với yêu cầu: đàn hồi và chịu biến dạng lặp lại, chịu ma sát và mài mòn tốt, không dẫn điện và ít bị ảnh hưởng bởi độ ẩm. Vật liệu phù hợp nhất là?

a)

Cao su

b)

Nhựa nhiệt rắn

c)

Gang xám

d)

Thép carbon

76.

Trong ba loại vật liệu phi kim loại đã học (Nhựa nhiệt dẻo, Nhựa nhiệt rắn, Cao su), loại nào đáp ứng tốt nhất yêu cầu "độ đàn hồi và chịu biến dạng lặp lại rất cao"?

a)

Nhựa nhiệt dẻo

b)

Nhựa nhiệt rắn

c)

Cao su

d)

Sợi thủy tinh

77.

Kể tên một sản phẩm thường được làm từ vật liệu kim loại/hợp kim theo nội dung và nêu lý do ngắn gọn: lựa chọn nào đúng nhất?

a)

Vỏ ổ cắm điện bằng thép hợp kim vì thép dẫn điện rất tốt

b)

Thân máy bay bằng hợp kim nhôm vì nhẹ và bền

c)

Bệ máy lớn bằng nhựa vì dễ đúc

d)

Ống dẫn nước biển bằng gang vì gang chống ăn mòn tối đa

78.

Theo nội dung, sản phẩm nào phù hợp làm từ vật liệu mới (phi kim) vì không dẫn điện và chịu môi trường ẩm?

a)

Vỏ ổ cắm điện bằng nhựa nhiệt rắn

b)

Cánh quạt tuabin bằng gang

c)

Trục truyền động bằng thép carbon

d)

Dây dẫn điện bằng đồng thau

79.

Vai trò của cơ khí chế tạo đối với sản xuất và đời sống được nhấn mạnh là gì?

a)

Chỉ cung cấp nguyên liệu thô cho các ngành khác

b)

Tạo ra sản phẩm, thiết bị và công cụ phục vụ sản xuất và đời sống

c)

Chủ yếu nghiên cứu tính chất hóa học của vật liệu

d)

Giảm nhu cầu lao động bằng cách loại bỏ quy trình

80.

Cơ khí chế tạo là ngành nghề chủ yếu làm gì?

a)

Thiết kế các hệ thống viễn thông

b)

Chế tạo ra các loại máy móc, thiết bị, đồ dùng

c)

Xây dựng các công trình kiến trúc

d)

Chăn nuôi để sản xuất thực phẩm

81.

Đặc điểm giúp phân biệt cơ khí chế tạo với các ngành nghề khác là gì?

a)

Sử dụng bản vẽ kĩ thuật để tạo sản phẩm

b)

Các thiết bị sản xuất chủ yếu là các máy tính

c)

Sử dụng các loại vật liệu chủ yếu là gỗ

d)

Thực hiện quy trình một cách linh hoạt, có thể tự điều chỉnh

82.

Quy trình chế tạo cơ khí thông thường gồm mấy bước?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

83.

Ngành nghề phổ biến trong lĩnh vực cơ khí chế tạo bao gồm những hoạt động nào?

a)

Luyện kim, khai khoáng, thiết kế kĩ thuật cơ khí, gia công cắt gọt kim loại, chế tạo khuôn mẫu, hàn,…

b)

Khai khoáng, thiết kế kĩ thuật cơ khí, gia công cắt gọt kim loại, chế tạo khuôn mẫu, hàn,…

c)

Thiết kế kĩ thuật cơ khí, gia công cắt gọt kim loại, chế tạo khuôn mẫu, hàn, rèn,…

d)

Gia công cắt gọt kim loại, chế tạo khuôn mẫu, hàn, rèn, nguội,…

84.

Vật liệu cơ khí được chia làm mấy nhóm?

a)

4

b)

3

c)

5

d)

2

85.

Vật liệu cơ khí có mấy tính chất cơ bản?

a)

3

b)

5

c)

6

d)

4

86.

Gang là loại vật liệu thuộc nhóm nào?

a)

Kim loại và hợp kim màu

b)

Sắt và hợp kim của sắt

c)

Vật liệu mới

d)

Vật liệu phi kim

87.

Nhóm vật liệu nào sau đây thuộc nhóm vật liệu kim loại và hợp kim?

a)

Thép carbon, nhôm, cao su, hợp kim cứng

b)

Thép carbon, gang, cao su, hợp kim cứng

c)

Thép carbon, nhôm, nickel, đồng cobalt

d)

Thép carbon, gang, cao su, đồng cobalt

88.

Vật liệu kim loại và hợp kim được phân loại làm mấy nhóm?

a)

3

b)

2

c)

5

d)

4

89.

Vật liệu phi kim loại thường dùng trong ngành cơ khí được phân loại làm mấy loại?

a)

2

b)

4

c)

3

d)

5

90.

Vật liệu nào dưới đây là vật liệu phi kim?

a)

Cao su, nhựa nhiệt rắn

b)

Cao su, gang xám

c)

Polime, thép carbon

d)

Polime, composite

91.

Khái niệm vật liệu mới là gì?

a)

Nano, polime, composite, hợp kim nhớ hình

b)

Nano, nhựa nhiệt cứng, composite, hợp kim nhớ hình

c)

Nanô, thép hợp kim, composite, hợp kim nhớ hình

d)

Nano, graphene, composite, hợp kim nhớ hình

92.

Vật liệu mới có đặc điểm nào sau đây là đúng?

a)

Là các vật liệu thường có kích thước từ 1 đến 100 nano mét.

b)

Là những vật liệu có tính chất cơ học như độ bền, độ cứng, ...

c)

Là vật liệu có tính chất vật lí như nhiệt, điện, quang học, ...

d)

Là vật liệu có thể thay đổi tính chất, hình dạng theo môi trường hoạt động để thích nghi với sự thay đổi của môi trường.

93.

Dựa vào sự hình thành phoi của quá trình gia công, gia công cơ khí được chia làm mấy loại?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

94.

Phương pháp gia công có phoi là phương pháp nào?

a)

Tiện

b)

Đúc

c)

Rèn

d)

Cán

95.

Quan sát hình và cho biết đây là phương pháp gia công nào? (Hình mô tả chi tiết có phoi kim loại được tạo ra khi dao cắt phôi trên máy tiện, phoi cuộn dài bị đẩy ra khỏi vùng cắt.)

a)

Tiện

b)

Đúc

c)

Rèn

d)

Cán

96.

Trong gia công cơ khí, hình ảnh minh họa cho thấy mảnh cắt tạo rãnh tròn trên tấm kim loại. Phương pháp gia công nào sử dụng tia hội tụ để cắt vật liệu như hình?

a)

Gia công hàn

b)

Gia công ren

c)

Gia công bằng tia nước

d)

Gia công bằng laser

97.

Chọn thiết bị, dụng cụ cắt, dụng cụ gá lắp…, xác định chế độ cắt cho các nguyên công… là nội dung của bước nào trong quá trình gia công cơ khí?

a)

Đọc bản vẽ chi tiết

b)

Thực hiện gia công các chi tiết

c)

Chế tạo phôi

d)

Xử lí và bảo vệ bề mặt của sản phẩm

98.

Gia công cơ khí là gì?

a)

Là công việc sử dụng các máy móc, công cụ, công nghệ và áp dụng các nguyên lí để tạo ra các thành phẩm từ vật liệu ban đầu.

b)

Là công việc liên quan đến thiết kế sản phẩm phục vụ cho quá trình sản xuất hoặc đời sống con người.

c)

Là công việc liên quan đến thi công, lắp ráp, hiệu chỉnh các thiết bị, máy móc, dây chuyền sản xuất.

d)

Là yếu tố có tính dân dã, định hình và chi phối sự phát triển kinh tế - xã hội.

99.

Khả năng biến dạng dẻo của vật liệu dưới tác dụng của ngoại lực là đặc trưng cho tính chất nào của vật liệu?

a)

Tính chất cơ học

b)

Tính chất vật lí

c)

Tính chất hóa học

d)

Tính chất công nghệ

100.

Cho các đặc điểm: (1) Là hợp kim của sắt và carbon, trong đó hàm lượng carbon chiếm từ 2,14% đến 4,13%. (2) Có độ bền thấp, tính dẻo cao. (3) Có tính dẫn điện, dẫn nhiệt kém. (4) Được coi là vật liệu xương sống của các ngành công nghiệp. (5) Hay bị oxi hóa, chịu ăn mòn kém. (6) Tính dẻo tốt do nhiệt độ chảy loãng thấp. (7) Là hợp kim của sắt và carbon, trong đó hàm lượng carbon nhỏ hơn 2,14%. Hãy chọn tập đặc điểm của gang.

a)

(7), (3), (4)

b)

(7), (2), (4)

c)

(1), (5), (6)

d)

(1), (4), (6)

101.

Tính chất công nghệ của vật liệu nhôm và hợp kim của nhôm là?

a)

Tính rèn, cắt gọt, cán ép cao do độ bền cao

b)

Tính đúc tốt do vật liệu có độ giòn

c)

Tính rèn, cắt gọt, cán ép cao do độ dẻo cao

d)

Tính đúc tốt do vật liệu có nhiệt độ chảy loãng thấp

102.

Cho các đặc điểm: (1) Khối lượng riêng của vật liệu phi kim nhỏ hơn các vật liệu kim loại. (2) Là vật liệu không dẫn điện nhưng dẫn nhiệt tốt. (3) Hầu hết vật liệu được tìm thấy ở thể rắn và thể lỏng. (4) Không bị oxi hóa, không bị ăn mòn hóa học trong môi trường axit. (5) Nhiệt độ nóng chảy cao. (6) Tính chịu bền, dẻo, ép tốt. Có bao nhiêu đặc điểm thể hiện tính chất của vật liệu phi kim?

a)

2

b)

4

c)

3

d)

1

103.

Phát biểu nào sau đây không phải là đặc điểm của nhựa nhiệt rắn?

a)

Là hợp chất cao phân tử

b)

Nhiệt độ nóng chảy thấp

c)

Hóa rắn ngay sau khi được ép

d)

Độ bền cao

104.

Vật liệu composite là gì?

a)

Vật liệu được tổ hợp từ hai hay nhiều loại vật liệu thành phần khác nhau, gồm vật liệu cốt và vật liệu nền.

b)

Vật liệu có cấu trúc hạt tinh thể có kích thước cỡ nanomet.

c)

Vật liệu có tính biến thiên có thể thay đổi liên tục các tính chất của vật liệu trong không gian.

d)

Vật liệu có thể ghi nhớ hình dạng ban đầu của nó.

105.

Nhận định nào về ngành nghề trong lĩnh vực cơ khí là đúng hay sai? Cơ khí là quá trình sử dụng các máy móc, dụng cụ để tạo ra chi tiết có hình dạng và kích thước theo yêu cầu bản vẽ kỹ thuật.

a)

Đúng

b)

Sai

106.

Nhận định: Người thợ gia công cơ khí cần hiểu bản vẽ kỹ thuật, biết đo kiểm kích thước và sử dụng máy móc phù hợp. Chọn đáp án đúng/sai.

a)

Đúng

b)

Sai

107.

Nhận định: Gia công cơ khí chỉ thực hiện trong các nhà máy lớn, có dây chuyền sản xuất tự động. Chọn đáp án đúng/sai.

a)

Đúng

b)

Sai

108.

Nhận định: Nghề gia công cơ khí có thể làm việc ở cơ sở sửa chữa, xưởng sản xuất, doanh nghiệp chế tạo linh kiện. Chọn đáp án đúng/sai.

a)

Đúng

b)

Sai

109.

Hợp kim nhôm là vật liệu được tạo ra bằng cách pha thêm các kim loại khác vào nhôm nguyên chất. Đúng hay Sai?

a)

Đúng

b)

Sai

110.

Phát biểu: Hợp kim nhôm có độ dẫn điện, dẫn nhiệt tốt nên thường dùng làm dây dẫn điện. Chọn đúng/sai.

a)

Đúng

b)

Sai

111.

Phát biểu: Hợp kim nhôm nhẹ hơn nhiều so với hợp kim đồng nên không thích hợp dùng cho các chi tiết cơ khí chịu lực. Chọn đúng/sai.

a)

Đúng

b)

Sai

112.

Trong xây dựng, người ta sử dụng nhôm định hình vì có độ cứng cao và dễ gia công theo hình dạng mong muốn. Phát biểu này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

113.

Nhận định về nhựa nhiệt rắn: Sau khi được gia nhiệt và tạo hình thì không thể nóng chảy hay tái chế lại. Chọn đúng/sai.

a)

Đúng

b)

Sai

114.

Nhận định: Khi bị nung nóng, nhựa nhiệt rắn sẽ mềm ra, người đi thi cứng lại. Chọn đúng/sai.

a)

Đúng

b)

Sai

115.

Vật liệu nano là những vật liệu có kích thước hạt nằm trong khoảng từ 1 đến 100 nanomet. Đúng hay Sai?

a)

Đúng

b)

Sai

116.

Ở kích thước nano, vật liệu thường có các tính chất khác biệt như bền hơn, dẫn điện và dẫn nhiệt tốt hơn. Phát biểu đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

117.

Nhận định: Tất cả vật liệu nano đều có hại cho sức khỏe và môi trường nên không được phép sử dụng. Chọn đúng/sai.

a)

Đúng

b)

Sai

118.

Ví dụ ứng dụng vật liệu nano: chế tạo sơn chống bám bẩn, khẩu trang kháng khuẩn, cảm biến y tế và pin năng lượng mặt trời. Phát biểu đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai