wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KIỂM TRA HỌC KỲ I MÔN TIN HỌC NĂM HỌC 2025 - 2026

Total questions: 40

Worksheet time: 1hrs 20mins

Name
Class
Date
1.

Khi muốn bảo vệ tệp Word bằng mật khẩu, ta chọn:

a)

File → Print → Security.

b)

File → Home → Password.

c)

File → Info → Protect Document → Encrypt with Password.

d)

File → View → Share.

2.

Khi nhận được tin nhắn chứa đường link lạ, bạn nên:

a)

Chia sẻ cho bạn bè.

b)

Đăng nhập để kiểm tra.

c)

Không bấm vào và xóa tin nhắn.

d)

Mở để xem có gì thú vị.

3.

Ý nghĩa của việc sao lưu định kỳ là:

a)

Tiết kiệm bộ nhớ RAM.

b)

Giảm rủi ro mất dữ liệu.

c)

Làm máy chạy nhanh hơn.

d)

Giảm tiêu hao năng lượng.

4.

Một dấu hiệu cho thấy máy tính có thể bị nhiễm mã độc là:

a)

Pin laptop sạc lâu hơn.

b)

Máy chạy chậm bất thường.

c)

Màn hình hiển thị sáng hơn.

d)

Chuột di chuyển chậm.

5.

Tính năng "Tường lửa" (Firewall) trong máy tính có tác dụng:

a)

Sao lưu dữ liệu lên đám mây.

b)

Ngăn truy cập trái phép.

c)

Tăng tốc độ truyền tải.

d)

Lọc thư rác trong hộp thư.

6.

Để phục hồi tệp bị xóa nhầm, người dùng nên:

a)

Kiểm tra Recycle Bin.

b)

Xóa thêm vài file khác.

c)

Tải lại hệ điều hành.

d)

Dùng phần mềm chơi nhạc.

7.

Sao lưu dữ liệu có tác dụng:

a)

Ngăn chặn virus tấn công.

b)

Tăng dung lượng ổ đĩa.

c)

Xóa tệp cũ trong máy.

d)

Giúp khôi phục thông tin.

8.

Vì sao nên đặt mật khẩu khác nhau cho các tài khoản?

a)

Tiết kiệm dung lượng bộ nhớ.

b)

Làm máy tính hoạt động nhanh hơn.

c)

Dễ nhớ hơn khi dùng chung một mật khẩu.

d)

Giảm nguy cơ bị đánh cắp thông tin.

9.

Để hạn chế rủi ro mất dữ liệu khi máy tính bị hỏng ổ cứng, ta nên:

a)

Sao lưu dữ liệu lên dịch vụ đám mây.

b)

Tắt tự động cập nhật Windows.

c)

Xóa tệp cũ định kỳ.

d)

Cài thêm phần mềm chơi game.

10.

Khi sao lưu dữ liệu trong Windows, công cụ "Backup and Restore" cho phép:

a)

Xóa toàn bộ hệ thống.

b)

Tạo bản sao tự động.

c)

Đổi tên tập tin hệ thống.

d)

Nén toàn bộ ổ đĩa.

11.

Phân quyền người dùng trong hệ điều hành giúp:

a)

Mở rộng dung lượng lưu trữ.

b)

Giới hạn quyền truy cập.

c)

Tăng tốc độ xử lý dữ liệu.

d)

Tự động cập nhật phần mềm.

12.

Khi hệ điều hành cảnh báo "Cập nhật bảo mật", người dùng nên:

a)

Cập nhật ngay.

b)

Tắt máy để tiết kiệm điện.

c)

Gỡ bỏ chương trình diệt virus.

d)

Bỏ qua vì tốn thời gian.

13.

Mã hóa dữ liệu có mục đích:

a)

Bảo vệ thông tin.

b)

Tăng tốc độ mạng LAN.

c)

Làm đẹp giao diện phần mềm.

d)

Giảm kích thước tập tin.

14.

Phần mềm diệt virus giúp người dùng:

a)

Phát hiện và loại bỏ mã độc.

b)

Sao lưu dữ liệu tự động.

c)

Đổi tên tập tin.

d)

Giảm nhiệt độ máy tính.

15.

Khi thấy cảnh báo “Your connection is not secure” trên trình duyệt, ta nên:

a)

Tắt thông báo cảnh báo.

b)

Tiếp tục truy cập để tiết kiệm thời gian.

c)

Không nhập thông tin cá nhân.

d)

Tải thêm phần mềm tăng tốc mạng.

16.

Để tạo bản sao dự phòng dữ liệu, ta có thể dùng:

a)

Tải lại hệ điều hành.

b)

Sao lưu vào USB.

c)

Gửi qua email cho bạn bè.

d)

Đổi tên thư mục gốc.

17.

Mật khẩu có vai trò chính là gì?

a)

Làm giảm dung lượng ổ cứng.

b)

Tăng tốc độ mạng Internet.

c)

Giúp sao lưu dữ liệu nhanh hơn.

d)

Ngăn chặn truy cập trái phép.

18.

Nếu lỡ mở tệp đính kèm nghi ngờ có virus, việc nên làm ngay là:

a)

Tắt máy tính để nghỉ.

b)

Quét hệ thống bằng phần mềm diệt virus.

c)

Mở lại file để kiểm tra.

d)

Gửi file đó cho người khác.

19.

Khi sao lưu dữ liệu định kỳ, nên chọn thời gian:

a)

Có định với tần suất làm việc.

b)

Ngẫu nhiên bất kỳ lúc nào.

c)

Khi kết nối mạng yếu.

d)

Khi máy tính báo đầy ổ cứng.

20.

Khi sao lưu dữ liệu quan trọng, cách an toàn nhất là:

a)

Lưu ở hai nơi khác nhau.

b)

Đặt tên file thật phức tạp.

c)

Chia nhỏ dữ liệu thành nhiều file.

d)

Chỉ lưu trong một thư mục chính.

21.

Một ưu điểm của sao lưu đám mây là:

a)

Không tốn dung lượng lưu trữ.

b)

Không cần tài khoản đăng nhập.

c)

Được ở mọi nơi có Internet.

d)

Không bao giờ bị mất dữ liệu.

22.

Khi sử dụng công cụ sao lưu tự động của Windows, ta có thể:

a)

Xóa toàn bộ dữ liệu cũ.

b)

Chọn thư mục cần sao lưu.

c)

Chuyển định dạng tập tin.

d)

Tăng tốc CPU.

23.

Khi dùng máy tính công cộng, bạn nên:

a)

Tải tệp cá nhân lên máy.

b)

Sử dụng chế độ tự động lưu tài khoản.

c)

Lưu mật khẩu để đăng nhập nhanh.

d)

Đăng xuất hoàn toàn sau khi sử dụng.

24.

Biện pháp nào giúp bảo vệ dữ liệu cá nhân hiệu quả?

a)

Không chia sẻ thông tin.

b)

Tải phần mềm không rõ nguồn gốc.

c)

Dùng chung tài khoản với bạn bè.

d)

Lưu mật khẩu trong tin nhắn điện thoại.

25.

Phần mềm diệt virus cần được cập nhật thường xuyên vì:

a)

Tắt các ứng dụng nền.

b)

Làm giảm dung lượng ổ cứng.

c)

Thay đổi giao diện người dùng.

d)

Giúp nhận diện các loại virus mới.

26.

Biện pháp bảo mật nào nên kết hợp với mật khẩu?

a)

Tự động đăng nhập.

b)

Xác thực hai bước.

c)

Ghi mật khẩu ra giấy.

d)

Dùng mật khẩu giống nhau.

27.

Khi nghi ngờ có virus trong USB, việc nên làm là:

a)

Quét USB bằng phần mềm diệt virus trước khi mở.

b)

Định dạng lại ổ đĩa C.

c)

Cấm ngay để kiểm tra nội dung.

d)

Sao chép toàn bộ tệp vào máy.

28.

Khi khôi phục dữ liệu bị xóa, có thể sử dụng:

a)

Phần mềm nghe nhạc.

b)

Trình duyệt web.

c)

Bộ gõ tiếng Việt.

d)

Recycle Bin.

29.

Một cách bảo vệ thư mục riêng tư hiệu quả là:

a)

Đổi màu biểu tượng thư mục.

b)

Mã hóa thư mục.

c)

Chuyển sang thư mục gốc của ổ đĩa.

d)

Ẩn thư mục trong danh sách tệp.

30.

Khi chia sẻ máy tính với người khác, biện pháp bảo mật tốt nhất là:

a)

Tạo tài khoản người dùng riêng biệt.

b)

Lưu mật khẩu trong file văn bản.

c)

Dùng chung tài khoản quản trị viên.

d)

Ghi mật khẩu vào giấy dán trên màn hình.

31.

Một cách đơn giản để ngăn truy cập trái phép vào máy tính là:

a)

Xóa tất cả tài khoản người dùng.

b)

Đặt mật khẩu đăng nhập hệ thống.

c)

Tắt tường lửa.

d)

Cài đặt lại Windows thường xuyên.

32.

Khi nhận thông báo “Virus detected” từ phần mềm bảo mật, bạn nên:

a)

Bỏ qua thông báo.

b)

Xóa file bị nhiễm.

c)

Khởi động lại nhiều lần.

d)

Tắt phần mềm vì sợ lỗi.

33.

Khi phát hiện file lạ tự động xuất hiện trong USB, việc nên làm đầu tiên là:

a)

Xóa tất cả các file trên USB.

b)

Mở file để xem nội dung.

c)

Sao chép sang máy tính để kiểm tra.

d)

Ngắt kết nối USB và quét virus toàn bộ.

34.

Khi thấy email yêu cầu cung cấp mật khẩu tài khoản, người dùng nên:

a)

Kiểm tra nguồn gửi.

b)

Chuyển tiếp email cho bạn bè.

c)

Trả lời ngay để tránh mất tài khoản.

d)

Mở tệp đính kèm để xem hướng dẫn.

35.

Khi sao lưu dữ liệu lên đám mây (Cloud), người dùng cần:

a)

Đăng nhập tài khoản bảo mật.

b)

Sử dụng mọi trang web lưu trữ miễn phí.

c)

Đặt mật khẩu đơn giản cho dễ nhớ.

d)

Không cần kiểm tra dung lượng còn trống.

36.

Nếu mật khẩu bị lộ, việc nên làm đầu tiên là:

a)

Tắt phần mềm diệt virus.

b)

Chờ hệ thống tự sửa lỗi.

c)

Đăng xuất rồi đăng nhập lại.

d)

Thay đổi ngay mật khẩu.

37.

Khi muốn tránh bị mất dữ liệu do virus mã hóa (ransomware), cần:

a)

Gỡ phần mềm bảo mật.

b)

Tăng độ sáng màn hình.

c)

Đặt tên file ngắn hơn.

d)

Sao lưu định kỳ.

38.

Khi đặt mật khẩu, nên chọn loại nào sau đây?

a)

Chỉ dùng một ký tự duy nhất.

b)

Ngày sinh cá nhân.

c)

Toàn ký tự số đơn giản.

d)

Kết hợp chữ, số và ký tự đặc biệt.

39.

Để đảm bảo an toàn khi tải phần mềm trên Internet, cần:

a)

Tải bản crack miễn phí.

b)

Tải từ liên kết chia sẻ trên mạng xã hội.

c)

Tải từ trang web chính thức của nhà phát triển.

d)

Tải từ email quảng cáo.

40.

Để đảm bảo an toàn khi tải phần mềm trên Internet, cần:

a)

C. Tải từ trang chính thức của nhà phát triển.

b)

D. Tắt tường lửa để tải nhanh hơn.

c)

Tải từ liên kết chia sẻ trên mạng xã hội.

d)

Tải bản crack miễn phí.