wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ANH CẢNH ĐẸP TRAI HẾT NƯỚC CHẤM :))))))

Total questions: 76

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

Bộ giao tiếp mạng (NIC) có vai trò gì trong mạng máy tính?

a)

Là thành phần không thể thiếu trong bất kì thiết bị số nào muốn kết nối được với mạng máy tính, được dùng để truyền và nhận dữ liệu qua cáp mạng hoặc sóng vô tuyến.

b)

Dùng để lưu trữ dữ liệu tạm thời trong quá trình xử lý của máy tính.

c)

Là thiết bị giúp tăng tốc độ xử lý đồ họa trên máy tính.

d)

Được sử dụng để bảo vệ máy tính khỏi các phần mềm độc hại.

2.

Khái niệm nào sau đây đúng với 'Mạng LAN'?

a)

Mạng cục bộ kết nối các thiết bị số trong một phạm vi nhỏ như: toà nhà, văn phòng, trường học, nhà riêng.

b)

Mạng kết nối các thiết bị số trên phạm vi toàn cầu.

c)

Mạng kết nối các thiết bị số qua sóng vô tuyến.

d)

Mạng kết nối các thiết bị số qua vệ tinh.

3.

Các thành phần chính của mạng LAN bao gồm:

a)

Thiết bị đầu cuối của người dùng, cáp mạng, switch.

b)

Router, modem, máy in.

c)

Máy chủ, máy tính bảng, điện thoại.

d)

Cáp quang, bộ phát wifi, máy chiếu.

4.

Switch trong mạng LAN có chức năng gì?

a)

Kết nối và chuyển tiếp dữ liệu giữa các thiết bị trong cùng một mạng LAN.

b)

Kết nối các mạng LAN với nhau qua Internet.

c)

Lưu trữ dữ liệu của các thiết bị trong mạng LAN.

d)

Cấp phát địa chỉ IP cho các thiết bị trong mạng LAN.

5.

Khái niệm nào sau đây đúng với 'Mạng WLAN'?

a)

Mạng cục bộ không dây sử dụng sóng vô tuyến để truyền/nhận dữ liệu.

b)

Mạng cục bộ sử dụng cáp mạng để truyền dữ liệu.

c)

Mạng diện rộng sử dụng sóng vô tuyến.

d)

Mạng toàn cầu sử dụng vệ tinh.

6.

Access Point (AP) trong mạng WLAN có chức năng gì?

a)

Là điểm truy cập không dây được dùng để cung cấp kết nối không dây cho các thiết bị trong mạng cục bộ.

b)

Là thiết bị dùng để tăng tốc độ truyền dữ liệu qua mạng có dây.

c)

Là thiết bị dùng để bảo vệ mạng khỏi các cuộc tấn công mạng.

d)

Là thiết bị dùng để lưu trữ dữ liệu cho toàn bộ mạng.

7.

Mạng điện rộng (WAN) là gì?

a)

Là một loại mạng máy tính có phạm vi địa lí rộng lớn.

b)

Là một loại mạng chỉ kết nối các thiết bị trong một phòng.

c)

Là một loại mạng chỉ dùng cho các thiết bị di động.

d)

Là một loại mạng chỉ hoạt động trong một tòa nhà.

8.

Internet là gì?

a)

Là một mạng WAN đặc biệt cho phép các máy tính và thiết bị khác truy cập và trao đổi thông tin với nhau trên toàn thế giới.

b)

Là một phần mềm dùng để soạn thảo văn bản.

c)

Là một thiết bị lưu trữ dữ liệu.

d)

Là một hệ điều hành cho máy tính.

9.

Router có chức năng gì trong mạng máy tính?

a)

Chuyển tiếp dữ liệu giữa các mạng LAN khác nhau và xác định đường đi đúng để gói tin đến được địa chỉ đích.

b)

Lưu trữ dữ liệu của người dùng trên mạng.

c)

Cung cấp địa chỉ IP cho các thiết bị trong mạng.

d)

Bảo vệ mạng khỏi các phần mềm độc hại.

10.

Modem là gì?

a)

Là bộ điều chế và giải điều chế để biến đổi các tín hiệu số thành tín hiệu tương tự và ngược lại.

b)

Là thiết bị lưu trữ dữ liệu trên mạng.

c)

Là bộ chuyển đổi nguồn điện cho máy tính.

d)

Là thiết bị phát sóng Wi-Fi.

11.

ISP (Internet Service Provider) là gì?

a)

Là một nhà cung cấp dịch vụ truy cập Internet cho người dùng kết nối các thiết bị mạng với Internet và cung cấp các dịch vụ liên quan đến Internet.

b)

Là một loại phần mềm bảo vệ máy tính khỏi virus.

c)

Là một thiết bị phần cứng dùng để lưu trữ dữ liệu.

d)

Là một giao thức truyền thông giữa các thiết bị mạng.

12.

Giao thức mạng là gì?

a)

Là bộ quy tắc được sử dụng để điều khiển truyền thông và trao đổi dữ liệu giữa các thiết bị bị nhận và truyền dữ liệu trong mạng.

b)

Là phần mềm dùng để bảo vệ máy tính khỏi virus.

c)

Là thiết bị dùng để kết nối các máy tính với nhau.

d)

Là một loại cáp mạng dùng để truyền dữ liệu.

13.

Giao thức TCP/IP có chức năng gì?

a)

Đóng gói dữ liệu; xác định địa chỉ IP; xác định địa chỉ MAC; xác định đường đi tối ưu; truyền gói dữ liệu; kiểm tra lỗi và đảm bảo độ tin cậy.

b)

Chỉ truyền dữ liệu mà không kiểm tra lỗi.

c)

Chỉ xác định địa chỉ MAC mà không xác định địa chỉ IP.

d)

Chỉ xác định đường đi tối ưu mà không đóng gói dữ liệu.

14.

Chọn các giao thức mạng thông dụng trong các lựa chọn sau:

a)

A. HTTP, HTTPS

b)

B. FTP

c)

C. SMTP, POP3

d)

D. Tất cả các đáp án trên

15.

Bước đầu tiên để kết nối máy tính xách tay với Wi-Fi là gì?

a)

Xác định tên và mật khẩu mạng Wi-Fi.

b)

Khởi động lại máy tính xách tay.

c)

Cài đặt phần mềm diệt virus.

d)

Tắt Bluetooth trên máy tính xách tay.

16.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

a)

Khả năng máy tính mô phỏng trí tuệ con người

b)

Khả năng con người mô phỏng trí tuệ máy

c)

Khả năng học của con người

d)

Khả năng suy luận của máy tính

17.

Thuật ngữ "AI" bắt đầu sử dụng vào năm nào?

a)

1956

b)

1957

c)

1942

d)

1959

18.

Thuật ngữ "AI" bắt đầu sử dụng ở nước nào?

a)

A. Anh

b)

B. Mỹ

c)

C. Nhật Bản

d)

D. Trung Quốc

19.

Phương án nào sau đây liệt kê hai loại AI chính?

a)

AI Tổng Quát (AGI) và AI Siêu Thông Minh (ASI).

b)

AI Tổng Quát (AGI) và AI Tự Học (ALI).

c)

AI Hẹp (ANI) và AI Tổng Quát (AGI).

d)

AI Hẹp (ANI) và AI Siêu Thông Minh (ASI).

20.

Trong các câu sau, câu nào đúng khi nói về AI mạnh?

a)

AI mạnh chỉ hoạt động khi có sự điều khiển của con người.

b)

AI mạnh có trí thức vượt bậc hiệu quả hết các lĩnh vực.

c)

AI mạnh có ý thức và hành động độc lập với con người.

d)

AI mạnh có khả năng tư duy và nhận thức như con người.

21.

Trong các câu sau, câu nào SAI khi nói về AI yếu?

a)

AI yếu chỉ thực hiện được những nhiệm vụ cụ thể đã lập trình.

b)

AI yếu cần có sự hỗ trợ và điều khiển từ phía con người.

c)

AI yếu có khả năng tư duy vượt trội hơn con người.

d)

MYCIN là một ví dụ tiêu biểu của hệ thống AI yếu.

22.

Lĩnh vực nào sau đây thuộc nghiên cứu của Trí tuệ nhân tạo (AI)?

a)

Thị giác máy tính, xử lý ngôn ngữ tự nhiên, học máy.

b)

Cơ học lượng tử, vật lý hạt nhân, hoá học hữu cơ.

c)

Thiết kế vi mạch điện và lắp ráp phần cứng.

d)

Nghiên cứu năng lượng tái tạo và môi trường.

23.

Năm 1997, chương trình AI nào đã đánh bại nhà vô địch cờ vua Garry Kasparov?

a)

Deepface

b)

AlphaGo

c)

Deep Blue

d)

GPT-3

24.

Năm 2016, chương trình AI nào đã đánh bại nhà vô địch cờ vây Lee Sedol?

a)

Deepface

b)

AlphaGo

c)

Deep Blue

d)

GPT-3

25.

Phần mềm nào dưới đây là trợ lí ảo của công ty Apple?

a)

Alexa.

b)

Google Assistant.

c)

Siri.

d)

Bixby.

26.

Phần mềm nào dưới đây là trợ lí ảo của công ty Samsung?

a)

Bixby.

b)

Alexa.

c)

Google Assistant.

d)

Siri.

27.

Phần mềm nào dưới đây là trợ lí ảo của công ty Amazon?

a)

Google Assistant.

b)

Siri.

c)

Alexa.

d)

Bixby.

28.

Sự phát triển của AI không dẫn đến nguy cơ nào sau đây?

a)

Mất việc làm do tự động hóa.

b)

Gia tăng kiểm soát và giám sát.

c)

Tăng cường sáng tạo và đổi mới.

d)

Rủi ro về bảo mật thông tin.

29.

Một trong những mối lo ngại lớn nhất về sự phát triển của AI trong tương lai là gì?

a)

AI có thể bị lạm dụng để tạo ra thông tin giả mạo, gây ảnh hưởng xã hội.

b)

AI sẽ làm cho con người ngày càng thông minh hơn với tự nhiên.

c)

AI chỉ hoạt động trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật, không ảnh hưởng xã hội.

d)

AI có thể thay thế con người trong mọi hoạt động sáng tạo nghệ thuật.

30.

Sự phát triển mạnh mẽ của AI có thể dẫn đến nguy cơ nào sau đây trong thị trường lao động?

a)

Giúp con người có thêm nhiều cơ hội học tập và làm việc sáng tạo.

b)

Giảm gánh nặng công việc và tăng thu nhập cho mọi người.

c)

Làm mất việc làm do con người bị tự động hóa thay thế lao động.

d)

Không gây ảnh hưởng đến việc làm vì AI chỉ hỗ trợ kỹ thuật.

31.

Để đảm bảo AI phát triển an toàn và có lợi cho xã hội, cần chú trọng điều gì?

a)

Giới hạn hoàn toàn các nghiên cứu và ứng dụng về AI.

b)

Tăng tốc phát triển công nghệ mà không cần quy định quản lý.

c)

Chỉ sử dụng AI trong lĩnh vực giải trí và học tập.

d)

Xây dựng khung pháp lý, đạo đức và giám sát việc ứng dụng AI.

32.

Thiết bị nào sau đây có chức năng chính là để kết nối không dây trong một mạng cục bộ?

a)

Router.

b)

Switch.

c)

Hub.

d)

Access Point.

33.

Thiết bị nào sau đây dùng để cung cấp kết nối Internet cho nhiều máy tính trong mạng nội bộ (LAN)?

a)

Router.

b)

Switch.

c)

Hub.

d)

Access Point.

34.

Công nghệ Wi-Fi thường được sử dụng để chỉ loại mạng nào sau đây?

a)

Mạng cục bộ có dây (LAN).

b)

Mạng Internet toàn cầu (WAN).

c)

Mạng cục bộ không dây (LAN).

d)

Mạng máy tính bất kỳ sử dụng dây dẫn.

35.

Router có chức năng chính nào sau đây?

a)

Kết nối các thiết bị bằng sóng vô tuyến trong mạng cục bộ.

b)

Tìm đường đi tối ưu để truyền các gói dữ liệu giữa các mạng.

c)

Chuyển đổi giữa tín hiệu tương tự và tín hiệu số qua mạng.

d)

Phát tín hiệu đến tất cả các cổng kết nối trong mạng LAN.

36.

Switch có chức năng chính nào sau đây?

a)

Kết nối các thiết bị trong mạng LAN và truyền gói tin đến đích.

b)

Kết nối các mạng khác nhau qua đường truyền dữ liệu.

c)

Biến đổi tín hiệu số thành tín hiệu tương tự để truyền đi xa.

d)

Phát sóng Wi-Fi cho các thiết bị truy cập mạng không dây.

37.

Access Point có chức năng chính nào sau đây?

a)

Kết nối mạng LAN có dây với các thiết bị truy cập mạng không dây qua sóng Wi-Fi.

b)

Định tuyến và truyền dữ liệu giữa các mạng khác nhau qua Internet.

c)

Biến đổi tín hiệu số thành tín hiệu tương tự để truyền qua cáp mạng.

d)

Kết nối các thiết bị trong cùng mạng LAN thông qua cáp mạng.

38.

Modem là thiết bị có khả năng nào sau đây?

a)

Định tuyến dữ liệu từ thiết bị gửi tới thiết bị nhận.

b)

Chuyển đổi tín hiệu tương tự sang dữ liệu số và ngược lại.

c)

Quản lí truy cập nội dung thông qua mạng.

d)

Chuyển tiếp dữ liệu giữa các cổng mạng LAN.

39.

Giao thức nào được sử dụng để truyền tải dữ liệu các trang web trên Internet?

a)

FTP

b)

UDP

c)

SMTP

d)

HTTP

40.

Giao thức nào được sử dụng để truyền tải tệp?

a)

FTP

b)

UDP

c)

SMTP

d)

HTTP

41.

Giao thức nào được sử dụng để truyền tải thư điện tử trên Internet?

a)

A. FTP

b)

B. UDP

c)

C. SMTP

d)

D. HTTP

42.

Giao thức nào được sử dụng để truyền các gói tin mà không cần kết nối trước?

a)

FTP

b)

UDP

c)

SMTP

d)

HTTP

43.

Vì sao các máy tính trong mạng Internet hoạt động và trao đổi thông tin với nhau được?

a)

Vì chúng sử dụng bộ giao thức truyền thông TCP/IP.

b)

Vì chúng được đánh địa chỉ IP.

c)

Vì chúng có cùng hệ điều hành Windows.

d)

Vì chúng cùng sử dụng một ngôn ngữ lập trình.

44.

Nội dung nào sau đây KHÔNG phải là giao thức mạng hoạt động trên thiết bị nhận?

a)

Kiểm tra địa chỉ IP.

b)

Quy định giải nén dữ liệu.

c)

Kiểm tra địa chỉ MAC.

d)

Đóng gói dữ liệu.

45.

Nội dung nào sau đây KHÔNG phải là giao thức mạng hoạt động trên thiết bị gửi?

a)

Xác định địa chỉ IP.

b)

Giải nén dữ liệu.

c)

Đóng gói dữ liệu.

d)

Truyền gói dữ liệu.

46.

Giao thức FTP (File Transfer Protocol) dùng để

a)

trao đổi thư điện tử giữa các máy tính.

b)

truyền tệp dữ liệu giữa các máy tính qua mạng.

c)

duyệt và hiển thị nội dung của các trang web.

d)

cung cấp bảo mật cho kết nối trong mạng Internet.

47.

Giao thức HTTP (HyperText Transfer Protocol) có chức năng gì?

a)

Truyền tệp dữ liệu giữa các máy tính qua mạng.

b)

Gửi và nhận thư điện tử giữa các máy chủ thư.

c)

Truyền tải và hiển thị nội dung của các trang web.

d)

Mã hóa và bảo mật dữ liệu khi truy cập Internet.

48.

Phát biểu nào sau đây là SAI về giao thức TCP/IP?

a)

Giao thức TCP/IP gồm hai phần chính là giao thức kiểm soát truyền tin và giao thức Internet.

b)

Giao thức TCP/IP không được sử dụng khi truyền dữ liệu trên mạng Internet.

c)

Giao thức TCP/IP giúp đảm bảo việc truyền dữ liệu ổn định và tin cậy trên mạng.

d)

Giao thức TCP/IP là bộ giao thức được ứng dụng rộng rãi trong các mạng máy tính hiện nay.

49.

Giao thức nào được sử dụng để truyền các gói tin mà không cần kết nối trước?

a)

UDP

b)

HTTP

c)

FTP

d)

TCP

50.

Địa chỉ IPv4 gồm bao nhiêu byte?

a)

4 byte

b)

5 byte

c)

6 byte

d)

7 byte

51.

Địa chỉ IPv6 gồm bao nhiêu bit?

a)

16 bit

b)

32 bit

c)

64 bit

d)

128 bit

52.

Trong các câu sau, câu nào SAI khi nói về đặc điểm của địa chỉ IP?

a)

Gói tin được định danh chỉ IP của máy gửi và máy nhận trước khi truyền đi.

b)

Địa chỉ IPv4 được biểu diễn dưới dạng số thập phân, IPv6 dưới dạng số thập lục phân.

c)

IPv4 và IPv6 là phiên bản địa chỉ IP được dùng phổ biến hiện nay.

d)

Mỗi thiết bị kết nối mạng đều được cấp phát một địa chỉ IPv4 riêng.

53.

Một kỹ thuật viên muốn thiết lập mạng nội bộ gồm 5 máy tính. Anh ta chọn địa chỉ bắt đầu là 192.168.10.1. Máy thứ 5 nên đặt địa chỉ nào để vẫn nằm trong cùng mạng này?

a)

192.168.10.5

b)

192.168.11.5

c)

192.168.1.5

d)

192.168.20.5

54.

Khi kiểm tra cấu hình mạng, bạn thấy máy mình có địa chỉ IPv6: 2001:0db8:85a3::8a2e:0370:7334. Điều này cho biết điều gì?

a)

Máy đang dùng giao thức truyền thông IPv6 thay vì IPv4.

b)

Máy đang bị lỗi vì không nhận được địa chỉ IPv4.

c)

Máy đang kết nối đồng thời bằng cả IPv4 và IPv6.

d)

Máy chỉ có thể truy cập Internet trong mạng nội bộ.

55.

Trong phòng Tin học, muốn các máy tính truy cập Internet qua mạng nội bộ, cần có thiết bị nào?

a)

Bộ định tuyến (Router) kết nối với modem Internet.

b)

Bộ khuếch đại tín hiệu âm thanh của máy tính.

c)

Ổ cứng di động để chia sẻ dữ liệu giữa các máy.

d)

Máy in mạng để chia sẻ tài liệu qua Wi-Fi.

56.

Khi người dùng điện thoại truy cập Wi-Fi tại quán cà phê, thiết bị đầu tiên họ kết nối là:

a)

Router.

b)

Access Point.

c)

Switch.

d)

Modem.

57.

Khi muốn truy cập Internet bằng máy tính xách tay trong phòng Tin học, thiết bị nào cần có?

a)

Bộ phát sóng Wi-Fi (Access Point).

b)

Bộ khuếch đại âm thanh (Amplifier).

c)

Ổ cứng di động (External Drive).

d)

Máy in mạng (Network Printer).

58.

Phòng Tin học trường THPT Trường Chinh vừa lắp thêm 5 máy tính mới. Để các máy này có thể giao tiếp với nhau và truy cập Internet qua hệ thống có sẵn, kỹ thuật viên nên làm gì?

a)

Kết nối chúng vào Switch đang dùng trong phòng.

b)

Cắm từng máy trực tiếp vào modem Internet.

c)

Dùng dây HDMI nối các máy với màn hình chính.

d)

Dùng USB để chia sẻ kết nối Internet.

59.

Bạn nhận được tin nhắn SMS thông báo trúng thưởng và yêu cầu trả phí nhận thưởng. Đây là loại lừa đảo nào?

a)

Lừa đảo qua mạng xã hội

b)

Lừa đảo qua email

c)

Lừa đảo qua điện thoại

d)

Lừa đảo qua tin nhắn SMS

60.

Một tài khoản Facebook của bạn bị hack và kẻ lừa đảo yêu cầu bạn chuyển tiền gấp. Đây là loại lừa đảo nào?

a)

Lừa đảo qua mạng xã hội

b)

Lừa đảo qua email

c)

Lừa đảo qua ứng dụng di động

d)

Lừa đảo qua điện thoại

61.

Bạn nhận được SMS có mã OTP và yêu cầu xác thực để đăng nhập điện thoại, hành vi này là dạng lừa đảo nào?

a)

Lừa đảo qua mạng xã hội

b)

Lừa đảo qua ứng dụng giả

c)

Lừa đảo qua tin nhắn SMS

d)

Lừa đảo qua email

62.

Câu 4. Tin nhắn xác thực cung cấp mã xác thực (smishing) là hình thức lừa đảo nào liên quan đến việc làm trực tuyến lương cao?

a)

Lừa đảo tuyển dụng trực tuyến

b)

Lừa đảo đầu tư tài chính

c)

Lừa đảo mua hàng qua mạng

d)

Lừa đảo vay tiền qua mạng

63.

Câu 1. Các hành vi lừa đảo trên không gian mạng có thể gây ra hậu quả nào đối với nạn nhân người dùng?

a)

Mất thông tin cá nhân và tài sản

b)

Tăng tốc độ mạng

c)

Cải thiện bảo mật cá nhân

d)

Nhận được phần thưởng từ nhà cung cấp dịch vụ

64.

Khi bị lừa đảo qua mạng, doanh nghiệp có thể chịu ảnh hưởng nghiêm trọng nhất ở khía cạnh nào?

a)

Tăng uy tín và lượng khách hàng trung thành

b)

Bị rò rỉ dữ liệu, thiệt hại tài chính và mất niềm tin của khách hàng

c)

Mở rộng phạm vi hoạt động và tiếp cận thị trường mới

d)

Cải thiện khả năng bảo mật nhờ các cuộc tấn công thử nghiệm.

65.

Hành vi nào sau đây không phù hợp với đạo đức trong môi trường số?

a)

Phát tán tin đồn chưa được kiểm chứng về người khác.

b)

Trao đổi ý kiến thẳng thắn nhưng mang tính xây dựng.

c)

Chia sẻ kiến thức có ích kèm theo nguồn trích dẫn.

d)

Có vui cho những việc làm tốt để lan tỏa đến mọi người.

66.

Khi đọc được thông tin về một khu vực vừa bị thiên tai trên một trang báo điện tử uy tín, hành động nào sau đây không thể hiện tình nhân văn trên không gian mạng?

a)

Đăng tải hình ảnh thiên tai trên trang cá nhân để tăng lượt tương tác.

b)

Gửi lời chia buồn và động viên những người bị ảnh hưởng từ thiên tai.

c)

Kêu gọi giúp đỡ các nạn nhân một cách minh bạch thông tin là chính xác.

d)

Tham gia các nhóm từ thiện trực tuyến để tìm hiểu và hỗ trợ thiết thực.

67.

Một người lạ bất chợt yêu cầu bạn xác nhận công việc xã hội và giới thiệu cho họ "việc nhẹ lương cao" cho một học sinh. Tuy nhiên, để nhận công việc này phải nộp trước một số tiền đặt cọc giữ chỗ. Trong tình huống này, ứng xử nào sau đây của bạn học sinh không an toàn trên không gian mạng?

a)

Xác minh thông tin một cách cẩn trọng, báo cho cha mẹ.

b)

Bỏ qua tin nhắn và cảnh báo cho bạn bè.

c)

Trình báo cho công an về dấu hiệu lừa đảo.

d)

Nộp tiền đặt cọc ngay theo yêu cầu.

68.

Khi tham gia các nhóm chat hoặc diễn đàn trực tuyến, cách tốt nhất để tránh bị dụ dỗ đầu tư hoặc vay tiền giả là gì?

a)

A. Chỉ tin vào nguồn thông tin chính thống và kiểm chứng kỹ trước khi giao dịch.

b)

B. Thử chuyển một khoản nhỏ để "kiểm tra độ uy tín" của người mời.

c)

C. Chia sẻ thông tin tài chính để nhận tư vấn đầu tư nhanh chóng.

d)

D. Kết bạn và tin tưởng mọi người cùng nhóm để mở rộng cơ hội.

69.

Một lợi ích của việc ứng dụng AI trong y tế tại Bệnh viện Đa khoa Trung tâm tỉnh là gì?

a)

Nâng cao độ chính xác và an toàn trong điều trị

b)

Giảm số lượng bác sĩ cần thiết

c)

Thay thế hoàn toàn bác sĩ trong phẫu thuật

d)

Loại bỏ hoàn toàn sai sót trong y tế

70.

Câu 1. Trong giờ học Tin học, cô giáo chiếu một đoạn Video giới thiệu về trí tuệ nhân tạo (AI) đang được ứng dụng trong xe tự lái, chẩn đoán bệnh và trợ lý ảo. Cô yêu cầu học sinh nêu hiểu biết của mình về AI. Học sinh An đã đưa ra các ý kiến sau:

) AI là ngành khoa học giúp máy tính có thể tư duy và học hỏi giống con người.
b) Thuật ngữ “Trí tuệ nhân tạo” được sử dụng lần đầu tiên tại Hội nghị Dartmouth vào năm 1946.
c) AI chỉ gồm một loại duy nhất là AI tổng quát (AGI) có thể làm mọi việc như con người.
) Một số lĩnh vực nghiên cứu của AI gồm học máy, xử lý ngôn ngữ tự nhiên và thị giác máy tính


(a)  

71.

Câu 2. Trường THPT Trường Chinh triển khai nền tảng học tập thông minh ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), có khả năng phân tích tiến độ học tập, đưa ra gợi ý bài học phù hợp và hỗ trợ giáo viên giảng dạy. Sau một thời gian sử dụng, các học sinh và giáo viên đã đưa ra một số nhận định về vai trò của AI trong giáo dục như sau:

a AI có thể tự động đánh giá kết quả học tập của học sinh.
b) AI thay thế hoàn toàn vai trò của giáo viên trong lớp học.
c AI có thể cá nhân hoá việc học tập cho mỗi học sinh dựa trên năng lực và tốc độ học.
d) AI tự động giải quyết mọi vấn đề trong giáo dục mà không cần con người can thiệp.


(a)  

72.

Câu 3. Tại Bệnh viện Đa khoa Trung tâm tỉnh, một hệ thống trí tuệ nhân tạo (AI) kết hợp với robot phẫu thuật thông minh được đưa vào sử dụng nhằm nâng cao độ chính xác và an toàn trong điều trị. Hệ thống này có thể phân tích dữ liệu y tế lớn, hỗ trợ bác sĩ trong chẩn đoán và phẫu thuật, cũng như theo dõi quá trình hồi phục của bệnh nhân. Sau một thời gian triển khai, các chuyên gia y tế đã đưa ra những nhận định sau về ứng dụng của AI và robot trong ngành y:

a) AI và robot có thể hỗ trợ giao tiếp và thấu hiểu cảm xúc của bệnh nhân trong quá trình điều trị.
b) AI và robot có thể tự đưa ra chẩn đoán y tế cuối cùng mà không cần ý kiến bác sĩ.
c) AI có thể phân tích hình ảnh y tế và hỗ trợ bác sĩ đưa ra chẩn đoán bệnh chính xác hơn.
d) Robot y tế có thể hỗ trợ bác sĩ thực hiện những ca phẫu thuật phức tạp với độ chính xác cao

(a)  

73.

Câu 1. Một trường học xây dựng hệ thống mạng cho phòng tin học như sau:

Các máy tính để bàn được kết nối bằng dây cáp mạng thông qua Switch.

Để học sinh có thể dùng laptop và điện thoại truy cập Wi-Fi, trường lắp đặt thêm Access Point.Toàn bộ mạng LAN của phòng tin học được kết nối với Internet qua một Router. Dựa vào tình huống trên một học sinh 12A1 có các nhận định sau:

a) Switch giúp kết nối các máy tính trong cùng mạng LAN bằng dây cáp.
b) Access Point có thể phát Wi-Fi, cho phép thiết bị không dây kết nối vào mạng cục bộ.
c) Router chỉ có chức năng giống như Switch, không thể kết nối mạng LAN với Internet.
d) Access Point có thể thay thế Modem để kết nối trực tiếp với nhà cung cấp dịch vụ Internet.


(a)  

74.

Câu 2. Tòa nhà của một công ty có một số phòng làm việc. Mỗi phòng có không quá 10 máy tính, được kết nối với nhau thông qua Switch tạo thành một mạng LAN. Công ty cần kết nối các mạng LAN này với nhau để tạo thành một mạng cục bộ duy nhất. Sau khi thảo luận, một số nhân viên đưa ra các nhận định sau:

a) Mạng cục bộ của công ty là mạng WAN.
b) Có thể sử dụng Switch loại 16 cổng để kết nối các máy tính trong mỗi phòng làm việc.
c) Để máy tính trong các phòng làm việc truy cập được Internet thì chỉ cần lắp đặt thêm một Modem mà không cần phải đăng ký với nhà cung cấp dịch vụ Internet.
d) Để các nhân viên có thể sử dụng điện thoại thông minh kết nối được vào mạng cục bộ của công ty qua Wi-Fi, có thể lắp đặt cho mỗi phòng một Access Point và kết nối thiết bị này với Switch ở phòng đó.


(a)  

75.

Câu 1. Khi nói về việc kết nối PC, điện thoại thông minh với mạng Wi-Fi thông qua các thiết bị kết nối mạng, các học sinh lớp 12A đã đưa ra các ý kiến khác nhau. Em hãy cho biết mỗi nhận định bên dưới đây là đúng hay sai?

a) Cả máy tính để bàn (Desktop PC) lẫn máy tính xách tay (Laptop) đều có thể kết nối vào mạng Wi-Fi nếu được trang bị đầy đủ về phần cứng thiết bị.

b) Hiện nay, mọi Laptop và điện thoại thông minh thông thường đều được trang bị sẵn Card mạng (NIC) không dây để kết nối vào mạng Wi-Fi.

c) Hiện nay, các máy tính để bàn (Desktop PC) thông thường đều được trang bị sẵn Card mạng (NIC) không dây để kết nối vào mạng Wi-Fi.

d) Hiện nay, máy tính để bàn (Desktop PC) cần được lắp thêm Card mạng (NIC) không dây thì mới kết nổi được vào mạng Wi-Fi.

(a)  

76.

Câu 2. Phòng Tin học của Trường THPT Trường Chinh được trang bị 45 máy tính để bàn phục vụ dạy học môn Tin học. Để các máy tính này cùng truy cập Internet và chia sẻ dữ liệu nội bộ, nhà trường đã lắp đặt một Switch 48 cổng. Ngoài ra, để giáo viên có thể sử dụng máy tính xách tay và điện thoại thông minh, một Access Point (AP) được cấu hình và kết nối vào hệ thống mạng qua Switch. Một số học sinh đưa ra các nhận định như sau:

a) Switch đóng vai trò trung tâm kết nối các máy tính có dây trong mạng nội bộ (LAN).
b) Access Point (AP) có chức năng phát sóng không dây giúp các thiết bị Wi-Fi truy cập mạng.
c) Máy tính nối trực tiếp với Access Point bằng dây cáp mạng để truy cập Internet.
d) Switch kết nối các máy tính có dây trong mạng  LAN và đồng thời phát sóng Wi-Fi như Access Point.

 

(a)