Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BAI 10 (2)

Total questions: 50

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

chồng

a)

남자

b)

아버지

c)

남편

d)

남변

2.

vợ

a)

아내

b)

아래

c)

아레

d)

마래

3.

tiền bối

a)

배선

b)

선배

c)

상사

d)

사장

4.

후배

a)

cấp dưới

b)

tiền bối

c)

hậu bối

d)

thuyền bè

5.

chủ nhân

a)

집주인

b)

선생

c)

주의

d)

주인

6.

khách

a)

설림

b)

선님

c)

손님

d)

팔님

7.

cấp trên

a)

상자

b)

장사

c)

상사

d)

스님

8.

부하

a)

phụ hạ

b)

phụ giúp

c)

bù đắp

d)

cấp dưới

9.

초대하다

a)

mời

b)

giúp

c)

lớn mạnh

d)

lựa chọn

10.

thăm hỏi

a)

방문하다

b)

출발하다

c)

도착하다

d)

인사하다

11.

인사하다

a)

ghé qua

b)

nhân vật

c)

chào hỏi

d)

đi công tác

12.

phim tình cảm

a)

멜로 영화

b)

맬로 영화

c)

에스에프 영화

d)

에스에브 영화

13.

공포 영화

a)

phim hành động

b)

phim viễn tưởng

c)

phim kinh dị

d)

phim dài tập

14.

액션 영화

a)

phim hành động

b)

phim viễn tưởng

c)

phim kinh dị

d)

phim dài tập

15.

코미디 영화

a)

phim hành động

b)

phim viễn tưởng

c)

phim tình cảm

d)

phim hài

16.

diễn viên

a)

배가

b)

팬

c)

베기

d)

배우

17.

trình chiếu

a)

연결하다

b)

연기하다

c)

연공하다

d)

열심히 하다

18.

nơi bán vé

a)

도서관

b)

매표소

c)

공원

d)

병원

19.

기쁘다

a)

vui mừng

b)

hạnh phúc

c)

yêu đời

d)

sung sướng

20.

행복하다

a)

vui mừng

b)

hạnh phúc

c)

yêu đời

d)

sung sướng

21.

슬프다

a)

buồn tẻ

b)

buồn chán

c)

buồn

d)

buồn cười

22.

sợ hãi

a)

무겁다

b)

무섭다

c)

모섭다

d)

무솝다

23.

그립다

a)

nhớ nhung

b)

thèm muốn

c)

khát khao

d)

hi vọng

24.

외롭다

a)

bất hạnh

b)

buồn chán

c)

cô đơn

d)

ngạc nhiên

25.

울다

a)

khóc

b)

cười

c)

buồn

d)

vui

26.

찾다

a)

tìm

b)

hỏi

c)

hiểu

d)

mời

27.

마음에 들다

a)

cầm tay

b)

nghe âm thanh

c)

nặng lòng

d)

vừa ý

28.

đặt hàng

a)

맞다

b)

주무하다

c)

맟다

d)

주문하다

29.

계산하다

a)

kế toán

b)

kế hoạch

c)

thanh toán

d)

toán học

30.

환불하다

a)

hoàn lại (đồ vật)

b)

hoàn lại (hoàn tiền)

c)

hoàn tất

d)

hoàn hảo

31.

ngắn

a)

잛다

b)

많다

c)

짜다

d)

짧다

32.

길다

a)

dài

b)

nhiều

c)

mạnh

d)

mỏng

33.

두껍다

a)

dài

b)

nhiều

c)

dày

d)

mỏng

34.

얇다

a)

yếu

b)

nhiều

c)

dày

d)

mỏng

35.

무겁다

a)

yếu

b)

nặng

c)

dày

d)

khỏe

36.

가볍다

a)

yếu

b)

nhẹ

c)

mảnh mai

d)

thon gọn

37.

불편하다

a)

không có khả năng

b)

không đỗ

c)

không thoải mái

d)

không làm được

38.

단순하다

a)

đơn giản

b)

nhẹ nhàng

c)

thoải mái

d)

dễ dàng

39.

화려하다

a)

sặc sỡ

b)

phức tạp

c)

rối loạn

d)

mạnh mẽ

40.

교통 카드

a)

thẻ tín dụng

b)

thẻ giảm giá

c)

thẻ giao thông

d)

thẻ sinh viên

41.

bản đồ lộ trình

a)

노선도

b)

지도

c)

맵프

d)

과도

42.

골목

a)

ngã rẽ

b)

vạch kẻ đường

c)

ngõ, hẻm

d)

đèn giao thông

43.

사거리

a)

ngã ba

b)

ngã tư

c)

ngã rẽ

d)

ngõ, hẻm

44.

siêu thị

a)

마트

b)

서점

c)

편의점

d)

백화점

45.

미용실

a)

đồn cảnh sát

b)

nhà hát

c)

karaoke

d)

tiệm tóc nữ

46.

주유소

a)

vũ trụ

b)

sữa

c)

trạm xăng

d)

bãi đậu xe

47.

đi về bên trái

a)

왼쪽으로 가요

b)

위쪽으로 가요

c)

뒤쪽으로 가요

d)

아래쪽으로 가요

48.

đi về bên phải

a)

윗쪽으로 가요

b)

위쪽으로 가요

c)

뒤쪽으로 가요

d)

오른쪽으로 가요

49.

똑바로 가다

a)

đi vòng vèo

b)

đi thẳng

c)

quay về

d)

rẽ trái

50.

đi qua, vượt qua

a)

나가다

b)

나오다

c)

지나가다

d)

돌아가다