WorksheetsBAI 10 (2)
Total questions: 50
Worksheet time: 17mins
chồng
남자
아버지
남편
남변
vợ
아내
아래
아레
마래
tiền bối
배선
선배
상사
사장
후배
cấp dưới
tiền bối
hậu bối
thuyền bè
chủ nhân
집주인
선생
주의
주인
khách
설림
선님
손님
팔님
cấp trên
상자
장사
상사
스님
부하
phụ hạ
phụ giúp
bù đắp
cấp dưới
초대하다
mời
giúp
lớn mạnh
lựa chọn
thăm hỏi
방문하다
출발하다
도착하다
인사하다
인사하다
ghé qua
nhân vật
chào hỏi
đi công tác
phim tình cảm
멜로 영화
맬로 영화
에스에프 영화
에스에브 영화
공포 영화
phim hành động
phim viễn tưởng
phim kinh dị
phim dài tập
액션 영화
phim hành động
phim viễn tưởng
phim kinh dị
phim dài tập
코미디 영화
phim hành động
phim viễn tưởng
phim tình cảm
phim hài
diễn viên
배가
팬
베기
배우
trình chiếu
연결하다
연기하다
연공하다
열심히 하다
nơi bán vé
도서관
매표소
공원
병원
기쁘다
vui mừng
hạnh phúc
yêu đời
sung sướng
행복하다
vui mừng
hạnh phúc
yêu đời
sung sướng
슬프다
buồn tẻ
buồn chán
buồn
buồn cười
sợ hãi
무겁다
무섭다
모섭다
무솝다
그립다
nhớ nhung
thèm muốn
khát khao
hi vọng
외롭다
bất hạnh
buồn chán
cô đơn
ngạc nhiên
울다
khóc
cười
buồn
vui
찾다
tìm
hỏi
hiểu
mời
마음에 들다
cầm tay
nghe âm thanh
nặng lòng
vừa ý
đặt hàng
맞다
주무하다
맟다
주문하다
계산하다
kế toán
kế hoạch
thanh toán
toán học
환불하다
hoàn lại (đồ vật)
hoàn lại (hoàn tiền)
hoàn tất
hoàn hảo
ngắn
잛다
많다
짜다
짧다
길다
dài
nhiều
mạnh
mỏng
두껍다
dài
nhiều
dày
mỏng
얇다
yếu
nhiều
dày
mỏng
무겁다
yếu
nặng
dày
khỏe
가볍다
yếu
nhẹ
mảnh mai
thon gọn
불편하다
không có khả năng
không đỗ
không thoải mái
không làm được
단순하다
đơn giản
nhẹ nhàng
thoải mái
dễ dàng
화려하다
sặc sỡ
phức tạp
rối loạn
mạnh mẽ
교통 카드
thẻ tín dụng
thẻ giảm giá
thẻ giao thông
thẻ sinh viên
bản đồ lộ trình
노선도
지도
맵프
과도
골목
ngã rẽ
vạch kẻ đường
ngõ, hẻm
đèn giao thông
사거리
ngã ba
ngã tư
ngã rẽ
ngõ, hẻm
siêu thị
마트
서점
편의점
백화점
미용실
đồn cảnh sát
nhà hát
karaoke
tiệm tóc nữ
주유소
vũ trụ
sữa
trạm xăng
bãi đậu xe
đi về bên trái
왼쪽으로 가요
위쪽으로 가요
뒤쪽으로 가요
아래쪽으로 가요
đi về bên phải
윗쪽으로 가요
위쪽으로 가요
뒤쪽으로 가요
오른쪽으로 가요
똑바로 가다
đi vòng vèo
đi thẳng
quay về
rẽ trái
đi qua, vượt qua
나가다
나오다
지나가다
돌아가다
