wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 1. HỆ ĐIỀU HÀNH

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Hệ điều hành là nơi?

a)

Phần cứng khai thác hiệu quả của phần mềm

b)

Phần mềm ứng dụng khai thác hiệu quả phần cứng

c)

Cung cấp môi trường giao tiếp với người sử dụng

d)

Các ứng dụng được sử dụng như một công cụ chèn

2.

Cơ chế "plug & play" giúp hệ điều hành?

a)

nhận biết thiết bị ngoại vi và hỗ trợ cài đặt các chương trình điều khiển một cách tự động

b)

Nhận biết thiết bị nội hầm và hỗ trợ cài đặt các chương trình điều khiển một cách tự động

c)

Xóa bỏ thiết bị ngoại vi và hỗ trợ cài đặt các chương trình điều khiển một cách tự động

d)

Nhận biết thiết bị ngoại vi và hỗ trợ cài đặt các chương trình điều khiển một cách tự động

3.

Hệ điều hành máy tính cá nhân phát triển cơ chế nào để tự động nhận biết thiết bị ngoại vi khi khởi động máy tính?

a)

plug & play

b)

plug & done

c)

plug & win

d)

win & done

4.

Tiêu chí quan trọng nhất đối với máy tính cá nhân dành cho người dùng phổ thông là?

a)

Đắt đỏ và khó tiếp cận

b)

Chỉ xử lý được một phần của vấn đề

c)

Phức tạp hóa vấn đề

d)

Thân thiện và dễ sử dụng

5.

Hai hệ điều hành phổ biến cho thiết bị di động?

a)

MAC và JAVA

b)

IOS và Android

c)

CONTROL và BETA

d)

Android và QC

6.

Windows 7 ra đời vào năm?

a)

2010

b)

2009

c)

2007

d)

2012

7.

Windows phiên bản 1 được phát hành vào năm?

a)

1985

b)

2000

c)

1990

d)

1979

8.

LINUX được phát triển từ những năm?

a)

1977

b)

1969

c)

1989

d)

2009

9.

Chức năng của hệ điều hành?

a)

Quản lý thiết bị, lưu trữ dữ liệu

b)

Tất cả đều đúng

c)

Tổ chức thực hiện chương trình

d)

Cung cấp môi trường giao tiếp, tiện ích, giúp nâng cao hiệu quả sử dụng máy tính

10.

“... là một phần mềm cơ bản được cài đặt trực tiếp trên thiết bị đó, nó cung cấp các tính năng ...(2)... tài nguyên, phân quyền, bảo mật, cũng như cung cấp các dịch vụ và tiện ích cho các ứng dụng”. Chỗ chấm thứ (1), (2) là?

a)

Quản trị/ Hệ điều hành

b)

Hệ điều hành/ Quản lý

c)

Hệ điều hành/ Quản trị

d)

Quản lý/ Hệ điều hành

11.

“Hệ điều hành cũng là nguồn gốc của giao diện người dùng, và giúp người dùng ...(3)... với các ứng dụng và các tài nguyên khác trên thiết bị đó”. Chỗ chấm số (3) là?

a)

Tương tác

b)

Giao tiếp

c)

Tiếp cận

d)

Loại bỏ

12.

“Hệ điều hành còn đảm bảo tính ổn định và hiệu suất của thiết bị, giúp người dùng tránh các (4)..., tăng khả năng tương thích với các ứng dụng và thiết bị khác.” Chỗ chấm số (4) là?

a)

A. Điều hòa và phân tích

b)

B. Tình trạng máy

c)

C. Lỗi và sự cố

d)

D. Sự cố và vấn đề

13.

............. là hệ điều hành được sử dụng rộng rãi nhất?

a)

Windows

b)

Mac OS

c)

UNIX

d)

Linux

14.

Hệ điều hành siêu lớn nào ban đầu được thiết kế dành riêng cho các hệ thống máy chủ và máy tính?

a)

LINUX

b)

Mac OS

c)

Windows

d)

UNIX

15.

Mỗi lần hệ thống máy tính khởi động, hệ điều hành nạp những phần nào vào bộ nhớ?

a)

Các trình quản lý thiết bị

b)

Các bản cập nhật trình điều khiển

c)

Các trình điều khiển thiết bị

d)

Các bản cập nhật Windows

16.

Nếu viết 1 chương trình áp dụng giấy phép GNU–GPL thì cần đính kèm những thông báo đi cùng phần mềm ở đâu?

a)

Một thông báo độc lập đi kèm

b)

Đính kèm vào phần đầu của tập tin mã nguồn (dưới dạng ghi chú)

c)

Đính kèm vào phần cuối của tập tin mã nguồn (dưới dạng ghi chú)

d)

Cả 3 phương pháp trên đều đúng

17.

Giấy phép BSD - Berkeley System Distribution Licenses được sử dụng lần đầu tiên cho?

a)

Free BSD

b)

BSD Unix

c)

Net BSD

d)

Unix

18.

Tổ chức FSF - Free Software Foundation là tổ chức gì?

a)

Phần mềm mã nguồn mở

b)

Phần mềm tự do

c)

Quỹ phần mềm nguồn mở

d)

Phần mềm miễn phí

19.

Giấy phép mã nguồn mở là tập hợp các câu hỏi ai là người phải tuân theo?

a)

Người sáng chế ra phần mềm mã nguồn mở.

b)

Nhà bảo hành phần mềm mã nguồn mở.

c)

Người sử dụng phần mềm mã nguồn mở.

d)

Cả 3 đáp án trên

20.

Tổ chức OSI - Open Source Initiative là một tổ chức như thế nào?

a)

Là một tổ chức phần mềm nguồn mở, trực tiếp phát triển các dự án phần mềm nguồn mở.

b)

Là một tổ chức phi lợi nhuận mà mục đích của nó là thúc đẩy sự phát triển phần mềm nguồn mở.

c)

Hoạt động quan trọng nhất của tổ chức này là xem xét phê duyệt giấy phép mã nguồn mở.

d)

Câu b và c.

21.

Giấy phép GNU GPL phiên bản mới nhất là:

a)

1.0

b)

2.0

c)

3.0

d)

4.0

22.

Phát biểu nào sau đây không phải là phát biểu đúng?

a)

Phần mềm mã nguồn mở là phần mềm tự do

b)

Phần mềm mã nguồn mở cho phép người dùng được sửa mã nguồn

c)

Phần mềm mã nguồn mở là phần mềm miễn phí

d)

Phần mềm mã nguồn mở cho phép người dùng được tự do chia sẻ cho người khác

23.

Câu nào sau đây không phải là ưu điểm của mã nguồn mở?

a)

Phần mềm mã nguồn mở cung cấp kèm mã nguồn

b)

Phần mềm mã nguồn mở giúp cân bằng giá, chống độc quyền

c)

Phần mềm mã nguồn mở không phải mất tiền mua

d)

Phần mềm mã nguồn mở có độ ổn định cao

24.

Câu nào sau đây là đúng

a)

Phần mềm mã nguồn mở không mang lại lợi nhuận

b)

Phần mềm mã nguồn mở không cho phép phân phối lại

c)

Phần mềm mã nguồn mở không có bản quyền

d)

Phần mềm mã nguồn mở không có bảo hành

25.

Điều nào sau đây không đúng với các giấy phép mã nguồn mở

a)

Các loại giấy phép đều có cơ chế bảo vệ quyền của tác giả ban đầu

b)

Các loại giấy phép đều yêu cầu không được thay đổi nội dung giấy phép

c)

Có giấy phép yêu cầu phải sử dụng cùng loại giấy phép với sản phẩm phái sinh

d)

Không giấy phép nào cấm người dùng sửa đổi chương trình

26.

Hãy cho biết phần mềm nào sau đây sử dụng giấy phép GNU GPL?

a)

Ubuntu

b)

Window Xfree86

c)

JavaFBP toolkit

d)

Không câu nào đúng

27.

bạn hãy cho biết phần mềm nào sau đây sử dụng giấy phép BSD:

a)

Ubuntu

b)

Window Xfree86

c)

JavaFBP toolkit

d)

Không câu nào đúng

28.

Phần mềm GIMP sử dụng giấy phép mã nguồn mở nào:

a)

GNU GPL License

b)

Apache Public License

c)

BSD License

d)

Artistic License

29.

Phần mềm Mozilla Firefox sử dụng giấy phép mã nguồn mở nào:

a)

Mozilla Public License

b)

BSD License

c)

Artistic License

d)

GPL License

30.

Phần mềm Apache Server sử dụng giấy phép nào sau đây:

a)

BSD License

b)

Artistic License

c)

GPL License

d)

Apache License

31.

Các thiết bị bên trong máy tính gồm?

a)

Bộ xử lý trung tâm, bộ nhớ trong ROM và RAM

b)

Bộ xử lý trung tâm, bộ nhớ trong ROM và RAM, Bộ nhớ ngoài

c)

Bộ xử lý trung tâm, bộ nhớ trong ROM và RAM, bộ xử lý ngoại vi

d)

Tất cả đều sai

32.

Bộ xử lý trung tâm là?

a)

Thành phần quan trọng nhất của máy tính, đảm nhận việc thực hiện các tín hiệu đầu ra của máy tính

b)

Thành phần kém quan trọng nhất của máy tính, đảm nhận việc thực hiện các chương trình máy tính

c)

Là phần mềm thống trị

d)

Thành phần quan trọng nhất của máy tính, đảm nhận việc thực hiện các chương trình máy tính

33.

CPU được cấu tạo từ hai bộ phận chính là?

a)

Bộ số học và logic; Bộ điều khiển

b)

Bộ điều khiển và bộ tính toán

c)

Bộ điều khiển và bộ xóa

d)

Bộ thư mục và bộ giải nén

34.

RAM là gì?

a)

Phần cứng xử lý thông tin và lưu trữ

b)

Phần mềm xử lý hình ảnh

c)

Bộ nhớ có thể ghi được, dùng để lưu dữ liệu tạm thời khi chạy các chương trình, và giữ được lâu dài

d)

Bộ nhớ có thể ghi được, dùng để lưu dữ liệu tạm thời khi chạy các chương trình, nhưng không giữ được lâu dài

35.

ROM là gì?

a)

Bộ nhớ chỉ có thể đọc, có thể ghi hay xoá. ROM được dùng để lưu các dữ liệu hệ thống cố định và các chương trình kiểm tra hay khởi động máy tính.

b)

Bộ nhớ chỉ có thể đọc, không thể ghi hay xoá. ROM được dùng để lưu các dữ liệu hệ thống cố định và các chương trình kiểm tra hay khởi động máy tính.

c)

Phần để lưu thông tin thừa và rác

d)

Phần xử lý thông tin rác và thông tin chưa hoàn chỉnh

36.

Bộ nhớ ngoài bao gồm?

a)

Hệ thống phần mềm

b)

Các loại đĩa từ, đĩa thể rắn, đĩa quang

c)

Các thanh công cụ chỉnh sửa

d)

Quản trị phần mềm

37.

Bộ nhớ ngoài dùng để?

a)

Sử dụng để lưu trữ dữ liệu lâu dài, có dung lượng lớn

b)

Sử dụng để lưu trữ dữ liệu ngắn hạn, có dung lượng lớn

c)

Sử dụng để lưu trữ dữ liệu lâu dài, không có dung lượng

d)

Không đáp án nào đúng

38.

Đĩa cứng là?

a)

Thiết bị điện cơ nên tốc độ truy cập nhanh hơn nhiều so với đĩa SSD, nhưng chậm hơn rất nhiều so với đĩa quang

b)

Thiết bị điện cơ nên tốc độ truy cập chậm hơn nhiều so với đĩa SSD, nhưng nhanh hơn rất nhiều so với đĩa quang

c)

A và B đều đúng

d)

A và B đều sai

39.

CPU là gì?

a)

Thiết bị quan trọng nhất bên trong thân máy, xử lí các dữ liệu thập lục phân

b)

Thiết bị quan trọng nhất bên trong thân máy, xử lí các dữ liệu thập phân

c)

Thiết bị kém quan trọng nhất bên trong thân máy, xử lí các dữ liệu nhị phân

d)

Thiết bị quan trọng nhất bên trong thân máy, xử lí các dữ liệu nhị phân

40.

Các đại lượng logic chỉ nhận giá trị "Đúng" hoặc "Sai", được thể hiện bằng?

a)

bit 1 và 0

b)

bit 1 và 10

c)

bit 11 và 0

d)

Cả 3 đáp án đều sai

41.

Mạch logic là?

a)

cơ sở cho thiết bị chữ, được xây dựng từ các rơ le hoặc mạch điện tử

b)

cơ sở cho thiết bị số, được xây dựng từ các rơ le hoặc mạch điện tử

c)

cơ sở cho thiết bị số, được xây dựng từ các dữ liệu thông tin đám mây

d)

Tất cả đều đúng

42.

Mọi mạch logic đều có thể xây dựng từ các cổng?

a)

AND

b)

OR

c)

NOT

d)

Tất cả đều đúng

43.

Phép hoặc loại trừ XOR cho kết quả bằng 1 khi?

a)

Các đại lượng không có giá trị

b)

Các đại lượng giống nhau

c)

Các đại lượng khác nhau

d)

Cả 3 đáp án đều sai.

44.

Các tham số của bộ nhớ trong bao gồm dung lượng và thời gian truy cập trung bình, việc giảm thời gian truy cập bộ nhớ trong có ý nghĩa?

a)

Quản trị phần mềm virus

b)

Giảm dữ liệu rác

c)

Nâng cao hiệu suất tổng thể của máy tính.

d)

Giảm thiểu hiệu năng CPU

45.

Giá trị của chữ số 10011 là gì?

a)

19

b)

20

c)

18

d)

21

46.

Giá trị của số 10 trong hệ nhị phân là gì?

a)

0011

b)

1100

c)

1010

d)

0101

47.

Giá trị của số 1001 trong hệ thập phân là gì?

a)

11

b)

8

c)

10

d)

9

48.

Các thiết bị vào - ra trên máy tính là?

a)

Nhóm thiết bị nội vi và đa dạng của máy tính

b)

Nhóm thiết bị ngoại vi đa dạng của máy tính

c)

Nhóm thiết bị ngồi, ngoại vi đa dạng của máy tính

d)

Tất cả đều sai

49.

Thiết bị vào cho phép nhập dữ liệu là?

a)

Màn hình, bàn phím, máy fax,..

b)

Chuột, màn hình, máy in,…

c)

Bàn phím, chuột, màn hình,…

d)

Bàn phím, chuột, camera số,..

50.

Thiết bị ra chuyển thông tin ra ngoài?

a)

Màn hình, máy in, máy chiếu

b)

Màn hình, bàn phím, chuột

c)

Bộ điều khiển

d)

Máy in, máy fax, chuột

51.

Những thiết bị trao đổi thông tin hai chiều với máy tính thì được coi?

a)

Thiết bị đa dụng

b)

Thiết bị 1 chiều

c)

Thiết bị lưu truyền

d)

Thiết bị vào - ra

52.

Thiết bị nhập dữ liệu thông dụng nhất?

a)

Màn hình

b)

Bàn phím

c)

Chuột

d)

HDMI

53.

Thiết bị vào phổ biến nhờ dễ điều khiển chính xác là?

a)

Máy in

b)

Chuột

c)

Bàn phím

d)

Nút off

54.

Hai thông số quan trọng của chuột là?

a)

Phương thức kết nối và độ phân giải (dpi)

b)

Độ nhanh và chậm

c)

Độ phân giải và độ trơn

d)

Không đáp án nào đúng

55.

Thiết bị ra phổ biến nhất là?

a)

Máy quang phổ

b)

Màn hình

c)

Máy in

d)

Máy Fax

56.

Các thông số chung của màn hình bao gồm?

a)

Kích thước, độ phân giải

b)

Khả năng thể hiện màu

c)

Tần số quét và thời gian phản hồi

d)

Tất cả đáp án trên

57.

Kết nối với máy chiếu cần dùng cổng phổ biến nào?

a)

HDMI

b)

VGA

c)

USB

d)

A, B và C đều sai

58.

Plug & play giúp?

a)

Kết nối máy tính với các thiết bị số khó khăn hơn.

b)

Kết nối máy tính với các thiết bị số dễ dàng hơn.

c)

Kết nối máy tính với thiết bị số chậm chạp hơn

d)

Tất cả đều đúng

59.

Các loại máy in thông dụng?

a)

Máy in kim, laser, phun và nhiệt

b)

Máy in kim, laser, phun và lạnh

c)

Máy in kim, laser, cảm và nghiền

d)

A và C đúng

60.

Cách kết nối ______ với máy tính phụ thuộc vào loại thiết bị.

a)

Thiết bị công nghệ

b)

Thiết bị số

c)

Thiết bị kết nối

d)

Thiết bị hành nghề

61.

“Mỗi loại thiết bị sẽ có các ______ và giao thức truyền tải dữ liệu riêng, do đó cần có các phương pháp kết nối khác nhau.”. Hãy điền vào chỗ trống?

a)

Dây kết nối

b)

Ổ cắm

c)

Phích cắm

d)

Cổng kết nối

62.

Ví dụ, một số thiết bị như chuột, bàn phím, máy in sử dụng cổng ______ để kết nối với máy tính trong khi các thiết bị khác như màn hình, máy chiếu và máy quay phim có thể sử dụng các cổng khác như VGA, ______ hoặc DisplayPort”. Hãy điền vào chỗ trống?

a)

USB/ HDMI

b)

HDMI/ USB type C

c)

X-OR/ USB

d)

NOT/ USB

63.

“Các thiết bị không có cổng kết nối với máy tính có thể được kết nối thông qua mạng ___”?

a)

Telegram

b)

Dropbox

c)

Wi-Fi hoặc Bluetooth

d)

A, C và B đều sai

64.

Đây là cổng gì?

a)

HDMI

b)

RCA

c)

VGA

d)

USB

65.

Đây là cổng gì?

a)

HDMI A

b)

VGA

c)

RCA

d)

USB

66.

Đây là cổng gì?

a)

HDMI

b)

VGA

c)

RCA

d)

USB

67.

Đây là đầu nối của cổng nào?

a)

USB type C

b)

RJ-45

68.

Vì sao nên lưu trữ thông tin trên internet?

a)

Dung lượng bộ nhớ lớn

b)

Dễ dàng tìm kiếm

c)

Tính bảo mật cao, có thể tuỳ chỉnh

d)

Tất cả đều đúng

69.

Internet giúp khắc phục giới hạn lưu trữ bằng?

a)

Phân phối bán lẻ bộ nhớ

b)

Cho người dùng thuê bộ nhớ

c)

Bắt người dùng mua phần mềm thứ 3

d)

Các dịch vụ chia sẻ tệp tin trực tuyến

70.

Những nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ trực tuyến như?

a)

Tất cả đều đúng

b)

Google Drive

c)

One Drive

d)

iCloud và Dropbox

71.

Người dùng đăng ký sử dụng dịch vụ và được cấp một không gian lưu trữ trực tuyến gọi là?

a)

Nhà lưu trữ

b)

Cầu kết nối

c)

Ổ cứng online

d)

Ổ Đĩa trực tuyến

72.

Tải tệp lên ổ đĩa trực tuyến (Google Drive) người dùng sẽ dùng tính năng gì?

a)

Download

b)

Upload

c)

Nén tệp

d)

Đóng băng

73.

Trên nơi lưu trữ trực tuyến cho phép người dùng thực hiện những điều gì?

a)

Tạo thư mục mới, quản lý ổ đĩa, chỉnh sửa trực tuyến

b)

Xem video giải trí

c)

Học hỏi kinh nghiệm công việc

d)

Trao đổi trò chuyện, kết nối bạn bè từ xa

74.

Ưu điểm của việc lưu trữ thông tin trực tuyến là?

a)

Cho phép chia sẻ thư mục, tệp cho người dùng khác

b)

Không cho phép chia sẻ thư mục, tệp cho người dùng khác

c)

Bán được thông tin cho nhau để kiếm tiền

d)

Thích vào thư mục của ai cũng được

75.

Chủ sở hữu quyết định quyền của người được chia sẻ với ba chế độ trong Google Drive?

a)

Xem, xoá, khỏi phục

b)

Xem, nhận xét, chỉnh sửa

c)

Xem, mua, bán

d)

Xem, tải về, lấy tài khoản

76.

Quyền chỉnh sửa là quyền gì trong Google Drive?

a)

Quyền được xem và nhận xét

b)

Là quyền lấy được tài khoản lưu trữ

c)

Là quyền chỉ cho xem

d)

Quyền cao nhất cho phép thao tác với thư mục và tệp

77.

Các không gian lưu trữ trên internet có giới hạn dung lượng hay không?

a)

Không, vì không gian thì không có dung lượng

b)

c)

Không kết luận được

d)

Không, nó là vô hạn

78.

“(1)... có thể lưu trữ bất kỳ loại tệp nào: ảnh, video, .pdfs, tệp Microsoft Office,…” Chỗ chấm số (1) là?

a)

Google Chrome

b)

Google Drive

c)

Microsoft Edge

d)

Cốc Cốc

79.

Có một số giới hạn thuộc tính tệp chung mà Google Drive thực thi; tuy nhiên, chúng không ảnh hưởng đến việc sử dụng. Ví dụ, tài liệu có thể dài tới 1,02 triệu ký tự và nếu bạn chuyển đổi tài liệu sang định dạng (3)… nó cần có kích thước 50 MB hoặc nhỏ hơn.

a)

Google Docs

b)

Word

c)

WPS

d)

Excel

80.

Các bản trình bày chuyển tới (4)… trình tạo bản trình bày, cần phải có 100MB hoặc nhỏ hơn.

a)

PowerPoint

b)

Google Slides

c)

Sniping Tool

d)

Tất cả đều sai

81.

Câu 15: “Tất cả các loại tệp khác cần từ 5TB trở xuống. Trừ khi bạn mua gói cao cấp hơn. Một trong những điều thú vị về Google Drive là nó cho phép bạn (5)… các tệp từ trong trình duyệt mà không cần phải (6)….”

a)

A. Xem sau/ tải xuống

b)

B. Xem sau/ chỉnh sửa

c)

C. Xem trước/ tải xuống

d)

D. Xem trước/ xóa bỏ

82.

“Tính linh hoạt của việc lưu trữ và chia sẻ tệp trên Internet đã làm cho Google Drive trở nên tuyệt vời, giúp bạn (7)… công việc.” Chỗ chấm số (7) là?

a)

Từ bỏ

b)

Thay đổi

c)

Hoàn thành

d)

Chiến đấu

83.

Đây là nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ nào?

a)

Google Drive

b)

Google Chrome

c)

FireFox

d)

TDS

84.

Đây là nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ nào?

a)

MediaFile

b)

MediaFire

c)

MediaMine

d)

MediaWhy

85.

Đây là nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ nào?

a)

Google Drive

b)

iCloud

c)

Dropbox

d)

Google

86.

Đây là nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ nào?

a)

Google Drive

b)

iCloud

c)

Dropbox

d)

Google

87.

Em nhận được tin nhắn gửi qua điện thoại, Facebook, Zalo…yêu cầu chuyển tiền vào tài khoản số 123456789 nếu không muốn gặp những rắc rối liên quan tới bản thân hay tới cơ quan pháp luật. Trong tình huống này em xử lí như thế nào để phòng tránh những rủi ro?

a)

Thực hiện các yêu cầu để phòng câu chuyện trở nên phức tạp.

b)

Hãy dành thời gian và đặt câu hỏi để tránh bị dồn vào tình huống xấu.

c)

Trao đổi với thầy cô giáo, người thân, bạn bè… để được nghe ý kiến tư vấn.

d)

Tìm cách liên hệ trực tiếp với người gửi để làm rõ.

88.

Chúng ta nên làm gì để tự bảo vệ bản thân khi sử dụng mạng xã hội?

a)

Cẩn thận khi cung cấp thông tin cá nhân trên mạng xã hội

b)

Không chia sẻ mật khẩu tài khoản cho người khác

c)

Đăng tải mọi thông tin cá nhân lên mạng xã hội

d)

Sử dụng mật khẩu mạnh cho tài khoản mạng xã hội

89.

Quan niệm nào sau đây là không đúng?

a)

Mọi tin nhắn, hình ảnh và video đăng tải lên mạng đều có thể thu hồi.

b)

Cần nhanh chóng thông báo tới các cơ quan chức năng, nhà cung cấp dịch vụ khi tài khoản của tổ chức, cá nhân bị mất quyền kiểm soát, giả mạo.

c)

Trong ứng xử trên mạng xã hội được phép làm mọi điều pháp luật không cấm.

d)

Không cho mượn,cho thuê giấy tờ cá nhân, thẻ ngân hàng, không bán, cho mượn tài khoản, không nhận chuyển khoản hay nhận tiền cho người không quen…

90.

Em nhận được tin nhắn trên Facebook từ tài khoản mang tên bạn em với nội dung bạn cần tiền gấp và yêu cầu em chuyển tiền ngay cho số điện thoại lạ hoặc một số tài khoản ngân hàng mang tên bạn em. Có thể vận dụng 3 nguyên tắc nào để phòng chống lừa đảo?

a)

Hãy chậm lại; Kiểm tra ngay; Dừng lại

b)

Hãy chậm lại; Kiểm tra ngay; Tôn trọng pháp luật

c)

Hãy chậm lại; Kiểm tra ngay; Dừng lại, không gửi

d)

Hãy chậm lại; Kiểm tra ngay; An toàn bảo mật thông tin

91.

Đâu không phải là quy tắc sử dụng Internet an toàn?

a)

Giữ an toàn

b)

Gặp gỡ thường xuyên

c)

Kiểm tra độ tin cậy

d)

Đừng chấp nhận

92.

Khi sử dụng lại các thông tin trên mạng cần lưu ý đến vấn đề gì?

a)

Các từ khóa liên quan đến thông tin cần tìm

b)

Các từ khóa liên quan đến trang web

c)

Địa chỉ của trang web

d)

Bản quyền

93.

Việc làm nào được khuyến khích sử dụng các dịch vụ internet.

a)

Mở thư điện tử do người lạ gửi

b)

Tải các phần mềm miễn phí không được kiểm duyệt

c)

Bấm vào link lạ khi có người gửi.

d)

Vào trang web để tìm bài tập về nhà

94.

Để bảo vệ dữ liệu trên máy tính khi dùng internet, em cần làm gì?

a)

Cài đặt và cập nhật phần mềm chống virus

b)

Tải các phần mềm ứng dụng không rõ nguồn gốc về máy tính

c)

Cung cấp thông tin cá nhân trên mạng xã hội

d)

Truy cập vào các liên kết lạ

95.

Để bảo vệ thông tin cá nhân, em hãy cho biết không nên làm những việc nào.

a)

Thay đổi mật khẩu hàng ngày.

b)

Cài đặt phần mềm diệt virus.

c)

Hạn chế đăng nhập ở nơi công cộng (quán cà phê, nhà ga, sân bay,...).

d)

Từ chối cung cấp thông tin cá nhân chỉ để đọc tin tức, tải tệp, mua hàng qua mạng,...

96.

Em nên làm gì với các mật khẩu dùng trên mạng của mình?

a)

Cho bạn bè biết mật khẩu nếu quên còn hỏi bạn

b)

Sử dụng cùng một mật khẩu cho mọi thứ

c)

Thường xuyên thay đổi mật khẩu

d)

Ghi mật khẩu ra giấy và để ở nơi dễ thấy

97.

Hành động nào sau đây là đúng?

a)

Luôn chấp nhận lời mời kết bạn của người lạ

b)

Nói với bố mẹ và thầy cô về việc em bị đe dọa qua mạng

c)

Chia sẻ cho các bạn những video bạo lực

d)

Đăng thông tin không đúng về một người bạn cùng lớp lên mạng xã hội

98.

Mật khẩu nào sau đây của bạn Nguyễn Văn An là chưa đủ mạnh?

a)

Nguyen_Van_An_2020

b)

nguyenvanan1234

c)

@n123456

d)

Nguyen_V@n_@n

99.

Em nên sử dụng webcam khi nào?

a)

Không bao giờ sử dụng webcam

b)

Khi nói chuyện với những người em biết trong thế giới thực như bạn học, người thân,…

c)

Khi nói chuyện với những người em chỉ biết qua mạng.

d)

Khi chỉ nói chuyện với bất kì ai

100.

Phương án nào sau đây không phải là quy tắc an toàn khi sử dụng Internet?

a)

Giữ an toàn thông tin cá nhân và gia đình

b)

Không được một mình gặp gỡ người mà em chỉ mới quen qua mạng

c)

Im lặng, không chia sẻ với gia đình khi bị đe dọa, bắt nạt qua mạng

d)

Đừng chấp nhận các lời mời vào các nhóm trên mạng mà em không biết.