wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 1 Vocabulary List

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Chọn định nghĩa đúng cho từ "assemble" (v.).

a)

to show; to prove

b)

to put together

c)

to remember

d)

progress over time

2.

Từ nào có nghĩa là "progress over time"?

a)

course (of events)

b)

mode

c)

portrait

d)

habitat

3.

"demonstrate" thuộc loại từ nào theo danh sách?

a)

noun

b)

verb

c)

adjective

d)

adverb

4.

Chọn định nghĩa đúng cho "engage" (v.).

a)

to hold people’s attention

b)

to cause something to happen

c)

to make something happen quickly in response

d)

to put something away until you need it

5.

Từ nào mang nghĩa "only" (adv.)?

a)

slightly

b)

exclusively

c)

superior

d)

remote

6.

"formal" (adj.) được định nghĩa là:

a)

far away from other places

b)

serious; official

c)

much better

d)

one connection in a series

7.

Chọn từ đúng với định nghĩa "a place where an animal normally lives".

a)

humanity

b)

habitat

c)

mode

d)

portrait

8.

"humanity" (n.) có nghĩa là:

a)

human beings as a group

b)

a way of doing something

c)

a picture or photo of a person

d)

possible future effects

9.

Định nghĩa nào phù hợp với "implications" (n.)?

a)

to remember

b)

possible future effects

c)

progress over time

d)

serious; official

10.

"mode" (n.) được hiểu là:

a)

a way of doing something

b)

to make something happen quickly in response

c)

far away from other places

d)

to hold people’s attention

11.

Chọn từ phù hợp với định nghĩa "a picture or photo of a person".

a)

portrait

b)

course (of events)

c)

superior

d)

engage

12.

"prompt" (v.) nghĩa là gì?

a)

to put together

b)

to cause something to happen

c)

to remember

d)

only

13.

Từ nào là động từ với nghĩa "to remember"?

a)

store

b)

recall

c)

assemble

d)

engage

14.

Chọn tính từ đúng với nghĩa "far away from other places".

a)

remote

b)

formal

c)

superior

d)

slightly

15.

"slightly" (adv.) được định nghĩa là:

a)

a little

b)

only

c)

not by accident; on purpose

d)

serious; official

16.

Từ nào là động từ với nghĩa "to put something away until you need it"?

a)

store

b)

trigger

c)

demonstrate

d)

prompt

17.

Chọn tính từ có nghĩa "much better".

a)

formal

b)

superior

c)

remote

d)

exclusive

18.

"trigger" (v.) có định nghĩa nào sau đây?

a)

to show; to prove

b)

to make something happen quickly in response

c)

progress over time

d)

one connection in a series

19.

Áp dụng khái niệm: Từ nào có CEFR C2 theo danh sách?

a)

assemble; prompt; superior

b)

demonstrate; recall; store

c)

habitat; humanity; implications

d)

formal; remote; slightly

20.

Áp dụng phân loại từ: Nhóm nào gồm toàn động từ?

a)

assemble; demonstrate; engage

b)

humanity; portrait; habitat

c)

formal; superior; remote

d)

deliberately; exclusively; slightly

21.

Suy luận ngữ nghĩa: Từ nào có thể dùng cho ý "giữ sự chú ý của khán giả trong bài thuyết trình"?

a)

engage

b)

store

c)

recall

d)

remote

22.

So sánh sắc thái: Từ nào gần nghĩa nhất với "cause" trong ngữ cảnh khởi phát nhanh?

a)

prompt

b)

trigger

c)

demonstrate

d)

assemble

23.

Chọn định nghĩa đúng của động từ “claim”.

a)

nói một điều gì đó là đúng

b)

làm việc cùng nhau

c)

lấy ra khỏi một nơi

d)

kéo dài thời gian tồn tại của thứ gì đó

24.

Từ nào là danh từ và có nghĩa là “một bộ phận/ phần”?

a)

component

b)

collaborate

c)

upgrade

d)

adapt

25.

“demand” thuộc từ loại nào và nghĩa chính là gì?

a)

động từ; kết thúc hoàn toàn

b)

danh từ; nhu cầu về hàng hóa hay dịch vụ

c)

tính từ; có thể tái tạo

d)

danh từ; lỗi lầm

26.

Định nghĩa chính xác của động từ “eliminate*” là gì?

a)

kết thúc hoàn toàn

b)

cải thiện hoặc đổi sang phiên bản tốt hơn

c)

thay đổi cho phù hợp với điều kiện khác

d)

làm việc cùng nhau

27.

Từ “extract*” được định nghĩa là gì?

a)

lấy ra

b)

mua một thứ gì đó

c)

cơ sở nguyên tắc

d)

hợp tác

28.

Danh từ nào nghĩa là “một sai sót/ lỗi”?

a)

flaw

b)

harmony

c)

key

d)

survey*

29.

“harmony” mang nghĩa nào dưới đây?

a)

sự hợp tác hòa bình

b)

một điều quan trọng nhất

c)

tình trạng sở hữu

d)

quy tắc cơ bản

30.

Chọn định nghĩa đúng của danh từ “key”.

a)

điều quan trọng nhất

b)

bảng câu hỏi để tìm hiểu ý kiến

c)

một thứ bạn sở hữu

d)

nhu cầu về hàng hóa hay dịch vụ

31.

“ownership” là gì?

a)

tình trạng sở hữu một thứ

b)

một nguyên tắc cơ bản

c)

có thể được thay thế hoặc tái tạo

d)

một thứ bạn mua

32.

Từ nào nghĩa là “một thứ bạn sở hữu”?

a)

possession

b)

purchase*

c)

component

d)

survey*

33.

“principle*” được định nghĩa là gì?

a)

một quy tắc cơ bản

b)

một lỗi sai

c)

một phần của tổng thể

d)

một bộ câu hỏi

34.

Đâu là định nghĩa chính xác của danh từ “purchase*”.

a)

một thứ bạn mua

b)

một thứ bạn sở hữu

c)

nhu cầu về hàng hóa hay dịch vụ

d)

một quy tắc cơ bản

35.

Tính từ “renewable” nghĩa là gì?

a)

có thể được thay thế hoặc tái tạo

b)

có thể kéo dài lâu

c)

trở nên hỏng hoặc vô dụng

d)

cải thiện hoặc đổi sang phiên bản tốt hơn

36.

“survey*” là gì?

a)

một bộ câu hỏi để tìm hiểu người ta nghĩ hoặc làm gì

b)

sự hợp tác hòa bình

c)

điều quan trọng nhất

d)

một phần

37.

Tính từ “sustainable*” mang nghĩa nào?

a)

có thể tồn tại lâu dài

b)

có thể đổi hoặc tái tạo

c)

nhờ ai đó giúp đỡ

d)

kết thúc hoàn toàn

38.

Động từ “upgrade” mang nghĩa nào dưới đây?

a)

cải thiện hoặc đổi nó sang thứ tốt hơn

b)

kéo dài để tồn tại lâu hơn

c)

kết thúc hoàn toàn

d)

thay đổi theo điều kiện khác

39.

Cụm động từ “wear out” nghĩa là gì?

a)

trở nên hỏng hóc hoặc vô dụng

b)

làm việc cùng nhau

c)

mua một thứ gì đó

d)

sở hữu một thứ

40.

Động từ “adapt*” có nghĩa là gì?

a)

thay đổi thứ gì đó cho phù hợp với điều kiện khác

b)

nói một điều là đúng

c)

kéo dài thời gian tồn tại

d)

cải thiện hoặc đổi sang phiên bản tốt hơn

41.

Xác định cặp từ đúng: từ vựng — CEFR. Chọn đáp án có mức CEFR khớp với mục từ trong danh sách: “claim — B2”; “collaborate — C1”; “wear out — B1”; “key — C1”.

a)

Ba cặp đầu đúng, cặp cuối sai

b)

Chỉ “claim — B2” đúng

c)

Tất cả đều đúng

d)

Chỉ “wear out — B1” sai

42.

Từ nào dưới đây được đánh dấu là Academic Word (*) trong danh sách?

a)

eliminate, extract, principle, purchase, survey, sustainable, adapt

b)

demand, key, ownership, harmony

c)

component, upgrade, turn to

d)

renewable, possession, claim

43.

Chọn tổ hợp đúng giữa từ loại và từ vựng:

a)

renewable — tính từ; survey* — danh từ

b)

extend — danh từ; flaw — động từ

c)

key — động từ; possession — tính từ

d)

adapt* — danh từ; collaborate — tính từ

44.

Chọn định nghĩa đúng cho từ “bacteria” (n. pl.).

a)

những sinh vật rất nhỏ sống khắp nơi và đôi khi gây bệnh

b)

một miếng kim loại mỏng

c)

sự kiểm soát hoặc giảm hoạt động

d)

không có thật

45.

Từ nào là cụm động từ có nghĩa “thay đổi về mặt hóa học thành các phần nhỏ hơn”?

a)

break down

b)

take off

c)

settle

d)

transform

46.

Chọn nghĩa phù hợp với tính từ “critical”.

a)

rất quan trọng; cần thiết

b)

dễ vỡ

c)

khó uốn

d)

không thật

47.

“drawback” (n.) có nghĩa là gì?

a)

một bất lợi

b)

sự xa xỉ

c)

chất dinh dưỡng

d)

sự khan hiếm

48.

Tính từ nào có nghĩa “không thật”?

a)

fake

b)

flexible

c)

stiff

d)

luxury

49.

Chọn nghĩa đúng của “fragile” (adj.).

a)

dễ vỡ

b)

rất quan trọng

c)

khó tìm

d)

có thể uốn cong

50.

“nutritious” (adj.) mô tả điều gì?

a)

chứa các chất cần thiết cho sự tăng trưởng và sức khỏe tốt

b)

khó tìm

c)

không thật

d)

dễ vỡ

51.

Động từ “preserve” có nghĩa là gì trong ngữ cảnh thực phẩm?

a)

chuẩn bị thực phẩm để không bị hỏng

b)

chuyển đổi hoàn toàn

c)

đột ngột trở nên thành công

d)

đi sống ở nơi nào đó vĩnh viễn

52.

Tính từ “scarce” được định nghĩa là:

a)

khó tìm

b)

khó uốn

c)

rất đắt nhưng không cần thiết

d)

không thật

53.

Từ nào có nghĩa “khó uốn”?

a)

stiff

b)

flexible

c)

fragile

d)

tightly

54.

Cụm động từ “take off” có nghĩa là:

a)

đột ngột trở nên thành công

b)

rời đi vĩnh viễn

c)

thay đổi hóa học thành phần nhỏ

d)

giữ cho thực phẩm không hỏng

55.

Trạng từ “tightly” có định nghĩa nào sau đây?

a)

chặt chẽ; theo cách khó mở lại

b)

bất ngờ

c)

rất quan trọng

d)

rất đắt

56.

Động từ “transform” được định nghĩa là gì?

a)

thay đổi hoàn toàn

b)

chuẩn bị thực phẩm để không hỏng

c)

đột ngột thành công

d)

đi sống ở nơi khác vĩnh viễn

57.

Đối với từ “flexible”, lựa chọn nào sau đây là đúng về CEFR?

a)

B2

b)

C1

c)

C2

d)

B1

58.

Xác định mức CEFR cho từ “fragile”.

a)

C2

b)

B2

c)

C1

d)

B1

59.

Từ nào được đánh dấu là “Academic Word” trong danh sách:

a)

bacteria, flexible, transform

b)

luxury, stiff, wire

c)

fake, ironic, settle

d)

scarce, preserve, drawback

60.

Chọn định nghĩa đúng cho từ "ambitious" (adj.).

a)

yêu cầu nhiều thời gian, nỗ lực và kỹ năng để đạt được

b)

xảy ra ngay bây giờ

c)

an toàn; không rủi ro

d)

gây đau hoặc tổn hại

61.

"appeal to" (v. phr.) có nghĩa là gì?

a)

thu hút; làm hài lòng

b)

nghĩ kỹ về điều gì

c)

thử cố gắng đạt được điều gì

d)

khen ngợi và chấp thuận

62.

Từ nào có nghĩa là "tự tin và thẳng thắn"?

a)

assertive (adj.)

b)

supportive (adj.)

c)

secure (adj.)

d)

apparent (adj.)

63.

Chọn phần từ loại đúng cho "contemplate".

a)

động từ (v.)

b)

tính từ (adj.)

c)

danh từ (n.)

d)

cụm động từ (v. phr.)

64.

Từ nào trong danh sách được đánh dấu là Academic Word và nghĩa là "lời khen ngợi và sự tán thành"?

a)

credit* (n.)

b)

bond* (n.)

c)

assume* (v.)

d)

apparent* (adj.)

65.

Chọn từ diễn tả "muốn điều gì đó rất nhiều và không để bất cứ điều gì ngăn bạn".

a)

determined (adj.)

b)

ambitious (adj.)

c)

secure (adj.)

d)

adorable (adj.)

66.

"disrupt" (v.) gần nghĩa nhất với lựa chọn nào sau đây?

a)

thay đổi cách truyền thống mà điều gì đó hoạt động

b)

bảo vệ chống lại vấn đề tương lai

c)

kết nối những người hoặc tổ chức

d)

dọa nạt và đe dọa

67.

Từ nào có nghĩa là "điều gì đó còn thiếu"?

a)

gap (n.)

b)

setback (n.)

c)

supply (n.)

d)

network* (n.)

68.

"harmful" (adj.) nghĩa là gì?

a)

gây tổn hại hoặc hư hại

b)

rõ ràng

c)

đặc biệt; cực kỳ tốt

d)

đáng yêu

69.

"investor*" (n.) là ai?

a)

người bỏ tiền vào một công ty

b)

người kết nối các tổ chức

c)

người cố gắng đạt được điều gì đó

d)

người gây hại cho người khác

70.

Từ nào diễn tả "một nhóm người hoặc tổ chức được kết nối"?

a)

network* (n.)

b)

bond* (n.)

c)

supply (n.)

d)

texture (n.)

71.

Từ nào có nghĩa là "đặc biệt; cực kỳ tốt"?

a)

remarkable (adj.)

b)

adorable (adj.)

c)

apparent* (adj.)

d)

supportive (adj.)

72.

Chọn định nghĩa đúng cho "secure*" (adj.).

a)

an toàn; không rủi ro

b)

yêu cầu nhiều nỗ lực

c)

rõ ràng

d)

gây tổn hại

73.

"setback" (n.) là gì?

a)

điều ngăn hoặc làm chậm một quá trình

b)

số lượng sẵn có

c)

kết nối giữa người với người

d)

cách một thứ cảm giác khi chạm vào

74.

Từ nào có nghĩa là "số lượng sẵn có"?

a)

supply (n.)

b)

credit* (n.)

c)

insurance (n.)

d)

gap (n.)

75.

Chọn từ phù hợp với định nghĩa "giúp đỡ và động viên".

a)

supportive (adj.)

b)

assertive (adj.)

c)

bully (v.)

d)

apparent* (adj.)

76.

"texture" (n.) diễn tả điều gì?

a)

cách một thứ cảm giác khi chạm vào

b)

kết nối tài chính giữa công ty

c)

sự bảo vệ rủi ro

d)

việc thay đổi cách truyền thống

77.

"apparent*" (adj.) được định nghĩa là gì?

a)

rõ ràng

b)

an toàn

c)

tự tin và thẳng thắn

d)

xảy ra ngay bây giờ

78.

Chọn nghĩa đúng của "assume*" (v.).

a)

nghĩ điều gì đó là đúng mà không có bằng chứng

b)

cố gắng đạt được điều gì đó

c)

bảo vệ chống lại rủi ro

d)

khen ngợi và tán thành

79.

"bond*" (n.) nghĩa là gì?

a)

một sự kết nối

b)

một người đầu tư

c)

một nhóm được kết nối

d)

một sự thiếu hụt

80.

Xác định từ có CEFR cấp độ C2 trong các lựa chọn sau.

a)

assertive (adj.)

b)

current (adj.)

c)

insurance (n.)

d)

investor* (n.)

81.

Từ nào được gắn sao và thuộc nhóm từ vựng học thuật (Academic Word)?

a)

network* (n.)

b)

adorable (adj.)

c)

harmful (adj.)

d)

gap (n.)

82.

Chọn cặp đúng giữa từ và định nghĩa: "remarkable" –

a)

đặc biệt; cực kỳ tốt

b)

yêu cầu nhiều nỗ lực

c)

xảy ra ngay bây giờ

d)

số lượng sẵn có

83.

Trong các lựa chọn sau, từ nào là danh từ?

a)

supply

b)

assertive

c)

secure

d)

ambitious

84.

Chọn định nghĩa đúng của tính từ "contagious".

a)

dễ dàng lây lan từ người này sang người khác

b)

mang tính hài hước, gây cười

c)

mô tả nơi có ngành sản xuất phát triển tốt

d)

tự nhiên từ khi sinh ra

85.

Chọn từ có nghĩa: "bắt đầu xuất hiện hoặc phát triển".

a)

evolve

b)

emerge

c)

origin

d)

episode

86.

Cụm động từ nào có nghĩa: "tham gia vào"?

a)

engage in

b)

turn out

c)

tease

d)

calculate

87.

Danh từ nào có nghĩa: "một sự kiện"?

a)

origin

b)

episode

c)

circumstance

d)

critic

88.

Từ nào nghĩa là "tự nhiên từ khi sinh ra"?

a)

innate

b)

origin

c)

gene

d)

purely

89.

Danh từ nào có nghĩa: "sự bắt đầu hoặc nguyên nhân của một điều gì đó"?

a)

origin

b)

episode

c)

circumstance

d)

critic

90.

Trạng từ nào có nghĩa: "chủ yếu"?

a)

purely

b)

primarily

c)

humorous

d)

aggressive

91.

Trạng từ nào có nghĩa: "hoàn toàn"?

a)

primarily

b)

purely

c)

innate

d)

turn out

92.

Động từ nào có nghĩa: "trêu chọc, chế giễu"?

a)

tease

b)

engage in

c)

calculate

d)

distinguish

93.

Tính từ nào miêu tả "cho thấy khả năng điều tồi tệ có thể xảy ra"?

a)

aggressive

b)

threatening

c)

humorous

d)

industrialized

94.

Cụm động từ nào có nghĩa: "xảy ra; kết thúc là"?

a)

engage in

b)

turn out

c)

emerge

d)

evolve

95.

Động từ "calculate" trong danh sách này có nghĩa nào dưới đây?

a)

tính toán chính xác đến từng đơn vị

b)

đưa ra ý kiến phê bình

c)

có được ý tưởng chung về chi phí hoặc số lượng

d)

làm cho điều gì đó bẩn hơn bằng cách thêm chất có hại

96.

Danh từ nào nghĩa là "một điều kiện"?

a)

circumstance

b)

episode

c)

origin

d)

gene

97.

Động từ nào có nghĩa: "làm cho thứ gì đó bẩn hoặc kém tinh khiết hơn bằng cách thêm chất gây hại"?

a)

criticize

b)

contaminate

c)

engage

d)

distinguish

98.

Danh từ nào chỉ "người nói rằng họ không tán thành một điều gì"?

a)

critic

b)

circumstance

c)

episode

d)

origin

99.

Danh từ nào có nghĩa: "một phần của tế bào được truyền từ bố mẹ sang con"?

a)

gene

b)

origin

c)

innate

d)

emerge

100.

Ghép từ với loại từ (POS) chính xác theo danh sách: "humorous".

a)

danh từ

b)

động từ

c)

tính từ

d)

trạng từ

101.

Chọn CEFR level chính xác cho từ "engage in" theo danh sách.

a)

B2

b)

C1

c)

C2

d)

A2

102.

Theo danh sách, CEFR level của "distinguish" là gì?

a)

B2

b)

C1

c)

C2

d)

B1

103.

Theo danh sách, "episode" thuộc mức đọc nào?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

0

104.

Chọn phần từ loại đúng cho "primarily".

a)

tính từ

b)

động từ

c)

trạng từ

d)

danh từ

105.

Phần từ loại của "circumstance" theo danh sách là gì?

a)

động từ

b)

danh từ

c)

tính từ

d)

trạng từ

106.

Theo danh sách, "gene" thuộc CEFR level nào?

a)

B2

b)

C1

c)

A2

d)

C2

107.

Chọn định nghĩa đúng của từ “harvest” (n.).

a)

thu hoạch: hành động nhặt và gom nông sản (ví dụ: táo)

b)

vận chuyển: đưa hàng hóa đến các cửa hàng

c)

đầu tư: bỏ vốn để sinh lợi

d)

bón phân: thêm dinh dưỡng cho đất

108.

Từ nào có nghĩa “đưa hàng hóa vào từ một quốc gia khác” và là động từ?

a)

import

b)

integrate

c)

yield

d)

surface

109.

Chọn từ phù hợp với định nghĩa “không hợp lý hoặc khó thực hiện”.

a)

potential

b)

impractical

c)

random

d)

suited

110.

“integrate” (v.) được định nghĩa là gì?

a)

tách hai thứ ra khỏi nhau

b)

kết hợp hai thứ thành một

c)

phân loại theo nhóm

d)

đánh giá ưu và nhược điểm

111.

Chọn từ vựng đúng cho định nghĩa “một con vật giết các con vật khác”.

a)

predator

b)

harvest

c)

surface

d)

vertical

112.

Định nghĩa nào phù hợp với “random” (adj.)?

a)

theo kế hoạch rõ ràng

b)

làm ngẫu nhiên, không có kế hoạch

c)

được kết hợp hoàn hảo

d)

ở lớp trên cùng

113.

Từ nào là tính từ mang nghĩa “phù hợp tốt với”?

a)

suited

b)

yield

c)

import

d)

trait

114.

Chọn định nghĩa đúng của “territory” (n.).

a)

một khu vực mà động vật hoặc nhóm động vật sử dụng

b)

một đặc điểm di truyền của loài

c)

một lượng sản xuất ra

d)

một góc vuông với mặt đất

115.

Từ vựng nào có nghĩa “sống thành công”?

a)

yield

b)

thrive

c)

integrate

d)

import

116.

Chọn định nghĩa phù hợp với “vertical” (adj.).

a)

song song với mặt đất

b)

nghiêng so với mặt đất

c)

ở góc 90 độ so với mặt đất

d)

nằm ngang trên mặt đất

117.

Từ nào là danh từ nghĩa là “lượng được sản xuất ra”?

a)

surface

b)

yield

c)

harvest

d)

potential

118.

Chọn nghĩa đúng nhất của từ “account” (n.).

a)

một bản mô tả về một sự kiện

b)

một khoản tiền phải trả

c)

một tài khoản đăng nhập

d)

một cuộc gặp gỡ tình cờ

119.

Từ nào có nghĩa là “to record” (ghi lại) theo danh sách từ vựng?

a)

capture

b)

replicate

c)

reveal

d)

penetrate

120.

“distressing” (adj.) có nghĩa là gì?

a)

đáng mong đợi

b)

gây buồn bực, khó chịu

c)

mang tính học thuật

d)

cực kỳ đẹp

121.

Từ nào có nghĩa là “really wanting to do something” (thật sự muốn làm điều gì)?

a)

sincere

b)

eager

c)

steady

d)

worthy of

122.

Trong danh sách, từ nào có nghĩa là “not as good as others” (kém hơn người khác)?

a)

inferior

b)

peer

c)

potential

d)

stunning

123.

Chọn định nghĩa đúng cho “infrastructure” (n.).

a)

các hệ thống và cấu trúc cơ bản mà một thành phố hay quốc gia cần để hoạt động hiệu quả

b)

sự mô tả chi tiết về một sự kiện lịch sử

c)

quá trình lặp lại một thí nghiệm

d)

quần áo; đồ để mặc

124.

Cụm động từ “make a living” có nghĩa là gì?

a)

kiếm đủ tiền để sống

b)

tạo dựng danh tiếng

c)

đạt được tiềm năng

d)

thu hút sự chú ý

125.

“peer” (n.) được định nghĩa là gì?

a)

một người có quyền lực hơn

b)

một người tương tự người khác, đặc biệt cùng độ tuổi

c)

một người cực kỳ chân thành

d)

một người chụp ảnh chuyên nghiệp

126.

Động từ “penetrate” mang nghĩa nào theo danh sách?

a)

đi xuyên qua

b)

làm hỏng hoàn toàn

c)

cho thấy, tiết lộ

d)

ghi lại

127.

Tính từ “potential” có nghĩa là gì?

a)

đáng được nhận

b)

có khả năng phát triển thành một cái gì đó

c)

trơn tru và ổn định

d)

không cho phép

128.

“prohibit” (v.) được định nghĩa là:

a)

cho phép tiếp cận

b)

không cho phép; cấm

c)

lặp lại theo cùng một cách

d)

hấp thụ vào bên trong

129.

Động từ “ruin” có nghĩa gần nhất với lựa chọn nào?

a)

phá hủy

b)

tăng cường

c)

sao chép lại

d)

chụp ảnh

130.

Danh từ “shot” trong danh sách nghĩa là:

a)

một bức ảnh

b)

một cú sút thể thao

c)

một mũi tiêm y tế

d)

một cảnh quay dài liên tục

131.

Từ nào có nghĩa là “extremely beautiful”?

a)

worthy of

b)

stunning

c)

eager

d)

inferior

132.

Cụm tính từ “worthy of” có nghĩa là gì?

a)

xứng đáng với

b)

tương tự người khác

c)

không cho phép

d)

đi xuyên qua

133.

Động từ “absorb” nghĩa là gì theo danh sách?

a)

tiếp nhận vào bên trong

b)

hiển thị công khai

c)

ghi lại dữ liệu

d)

hủy hoại hoàn toàn

134.

Danh từ “apparel” được định nghĩa là:

a)

quần áo; những thứ để mặc

b)

cơ sở hạ tầng đô thị

c)

một bức ảnh chụp

d)

sự mô tả về một sự kiện

135.

Áp dụng khái niệm: Nếu một thành phố muốn hoạt động hiệu quả, yếu tố từ vựng nào là bắt buộc theo danh sách?

a)

apparel

b)

infrastructure

c)

shot

d)

peer

136.

Lựa chọn nào mô tả đúng quan hệ gần nghĩa: “reveal” trái nghĩa nhất với…

a)

che giấu

b)

ghi lại

c)

hấp thụ

d)

lặp lại

137.

Tình huống: Một nhiếp ảnh gia muốn “ghi lại” khoảnh khắc. Từ vựng nào phù hợp nhất?

a)

capture

b)

ruin

c)

prohibit

d)

penetrate

138.

Kĩ năng: Để tránh làm hỏng một dự án, hành động nào cần tránh theo từ vựng?

a)

replicate nó

b)

ruin nó

c)

reveal nó

d)

capture nó

139.

Chọn định nghĩa chính xác cho từ “bounce” (v.).

a)

di chuyển lên hoặc ra xa sau khi va vào một bề mặt

b)

giữ cho một vật thể chuyển động bằng lực không đổi

c)

giảm bớt hoặc lấy đi một phần

d)

quan sát tình huống một cách cẩn thận

140.

Từ nào có nghĩa là “cực kỳ quan trọng” và là tính từ?

a)

elite

b)

crucial

c)

peak

d)

explosive

141.

“dimensions” thuộc loại từ nào theo danh sách?

a)

động từ

b)

tính từ

c)

danh từ

d)

cụm động từ

142.

Định nghĩa nào mô tả đúng “distribution” (n.)?

a)

biên giới giữa điều đã biết và chưa biết

b)

cách mọi thứ hoặc người được phân bố trong một khu vực

c)

khả năng làm việc khó hoặc đau đớn trong thời gian dài

d)

một mô tả về các đặc điểm của ai đó

143.

Chọn nghĩa đúng của “dominate” (v.).

a)

đạt điểm cao nhất

b)

trở thành quan trọng nhất hoặc kiểm soát

c)

khuyến khích sự tăng trưởng hoặc phát triển

d)

dừng một cái gì đó hoặc làm nó chậm lại

144.

Từ nào trong danh sách mang nghĩa “giảm bớt; lấy đi”?

a)

monitor

b)

drain

c)

stimulate

d)

resistance

145.

“elite” (adj.) có nghĩa gần nhất với lựa chọn nào?

a)

tốt nhất; có kỹ năng nhất

b)

đột ngột và có lực lớn

c)

cao nhất

d)

cực kỳ quan trọng

146.

Chọn định nghĩa phù hợp cho “endurance” (n.).

a)

đo đạc

b)

khả năng làm việc khó hoặc đau đớn trong thời gian dài

c)

tín hiệu hoặc dấu hiệu

d)

lực giữ cho vật thể tiếp tục chuyển động

147.

Từ nào mô tả “có lực lớn và xảy ra đột ngột”?

a)

explosive

b)

peak

c)

profile

d)

frontier

148.

“frontier” (n.) được định nghĩa là gì?

a)

điểm cao nhất

b)

biên giới giữa điều đã biết và điều chưa biết

c)

lực cản làm chậm hoặc dừng một vật

d)

một mô tả về đặc điểm của ai đó

149.

Cụm động từ nào có nghĩa là “liên quan đến; có liên hệ với”?

a)

have to do with

b)

keep up with

c)

get rid of

d)

look forward to

150.

Định nghĩa nào đúng với “momentum” (n.)?

a)

lực giữ cho một vật thể tiếp tục chuyển động

b)

sự phân bố của người hoặc vật trong khu vực

c)

điểm cao nhất

d)

một mô tả về tính cách