Font size
WorksheetsUnit 1 Vocabulary List
Total questions: 150
Worksheet time: 1hrs 15mins
Chọn định nghĩa đúng cho từ "assemble" (v.).
to show; to prove
to put together
to remember
progress over time
Từ nào có nghĩa là "progress over time"?
course (of events)
mode
portrait
habitat
"demonstrate" thuộc loại từ nào theo danh sách?
noun
verb
adjective
adverb
Chọn định nghĩa đúng cho "engage" (v.).
to hold people’s attention
to cause something to happen
to make something happen quickly in response
to put something away until you need it
Từ nào mang nghĩa "only" (adv.)?
slightly
exclusively
superior
remote
"formal" (adj.) được định nghĩa là:
far away from other places
serious; official
much better
one connection in a series
Chọn từ đúng với định nghĩa "a place where an animal normally lives".
humanity
habitat
mode
portrait
"humanity" (n.) có nghĩa là:
human beings as a group
a way of doing something
a picture or photo of a person
possible future effects
Định nghĩa nào phù hợp với "implications" (n.)?
to remember
possible future effects
progress over time
serious; official
"mode" (n.) được hiểu là:
a way of doing something
to make something happen quickly in response
far away from other places
to hold people’s attention
Chọn từ phù hợp với định nghĩa "a picture or photo of a person".
portrait
course (of events)
superior
engage
"prompt" (v.) nghĩa là gì?
to put together
to cause something to happen
to remember
only
Từ nào là động từ với nghĩa "to remember"?
store
recall
assemble
engage
Chọn tính từ đúng với nghĩa "far away from other places".
remote
formal
superior
slightly
"slightly" (adv.) được định nghĩa là:
a little
only
not by accident; on purpose
serious; official
Từ nào là động từ với nghĩa "to put something away until you need it"?
store
trigger
demonstrate
prompt
Chọn tính từ có nghĩa "much better".
formal
superior
remote
exclusive
"trigger" (v.) có định nghĩa nào sau đây?
to show; to prove
to make something happen quickly in response
progress over time
one connection in a series
Áp dụng khái niệm: Từ nào có CEFR C2 theo danh sách?
assemble; prompt; superior
demonstrate; recall; store
habitat; humanity; implications
formal; remote; slightly
Áp dụng phân loại từ: Nhóm nào gồm toàn động từ?
assemble; demonstrate; engage
humanity; portrait; habitat
formal; superior; remote
deliberately; exclusively; slightly
Suy luận ngữ nghĩa: Từ nào có thể dùng cho ý "giữ sự chú ý của khán giả trong bài thuyết trình"?
engage
store
recall
remote
So sánh sắc thái: Từ nào gần nghĩa nhất với "cause" trong ngữ cảnh khởi phát nhanh?
prompt
trigger
demonstrate
assemble
Chọn định nghĩa đúng của động từ “claim”.
nói một điều gì đó là đúng
làm việc cùng nhau
lấy ra khỏi một nơi
kéo dài thời gian tồn tại của thứ gì đó
Từ nào là danh từ và có nghĩa là “một bộ phận/ phần”?
component
collaborate
upgrade
adapt
“demand” thuộc từ loại nào và nghĩa chính là gì?
động từ; kết thúc hoàn toàn
danh từ; nhu cầu về hàng hóa hay dịch vụ
tính từ; có thể tái tạo
danh từ; lỗi lầm
Định nghĩa chính xác của động từ “eliminate*” là gì?
kết thúc hoàn toàn
cải thiện hoặc đổi sang phiên bản tốt hơn
thay đổi cho phù hợp với điều kiện khác
làm việc cùng nhau
Từ “extract*” được định nghĩa là gì?
lấy ra
mua một thứ gì đó
cơ sở nguyên tắc
hợp tác
Danh từ nào nghĩa là “một sai sót/ lỗi”?
flaw
harmony
key
survey*
“harmony” mang nghĩa nào dưới đây?
sự hợp tác hòa bình
một điều quan trọng nhất
tình trạng sở hữu
quy tắc cơ bản
Chọn định nghĩa đúng của danh từ “key”.
điều quan trọng nhất
bảng câu hỏi để tìm hiểu ý kiến
một thứ bạn sở hữu
nhu cầu về hàng hóa hay dịch vụ
“ownership” là gì?
tình trạng sở hữu một thứ
một nguyên tắc cơ bản
có thể được thay thế hoặc tái tạo
một thứ bạn mua
Từ nào nghĩa là “một thứ bạn sở hữu”?
possession
purchase*
component
survey*
“principle*” được định nghĩa là gì?
một quy tắc cơ bản
một lỗi sai
một phần của tổng thể
một bộ câu hỏi
Đâu là định nghĩa chính xác của danh từ “purchase*”.
một thứ bạn mua
một thứ bạn sở hữu
nhu cầu về hàng hóa hay dịch vụ
một quy tắc cơ bản
Tính từ “renewable” nghĩa là gì?
có thể được thay thế hoặc tái tạo
có thể kéo dài lâu
trở nên hỏng hoặc vô dụng
cải thiện hoặc đổi sang phiên bản tốt hơn
“survey*” là gì?
một bộ câu hỏi để tìm hiểu người ta nghĩ hoặc làm gì
sự hợp tác hòa bình
điều quan trọng nhất
một phần
Tính từ “sustainable*” mang nghĩa nào?
có thể tồn tại lâu dài
có thể đổi hoặc tái tạo
nhờ ai đó giúp đỡ
kết thúc hoàn toàn
Động từ “upgrade” mang nghĩa nào dưới đây?
cải thiện hoặc đổi nó sang thứ tốt hơn
kéo dài để tồn tại lâu hơn
kết thúc hoàn toàn
thay đổi theo điều kiện khác
Cụm động từ “wear out” nghĩa là gì?
trở nên hỏng hóc hoặc vô dụng
làm việc cùng nhau
mua một thứ gì đó
sở hữu một thứ
Động từ “adapt*” có nghĩa là gì?
thay đổi thứ gì đó cho phù hợp với điều kiện khác
nói một điều là đúng
kéo dài thời gian tồn tại
cải thiện hoặc đổi sang phiên bản tốt hơn
Xác định cặp từ đúng: từ vựng — CEFR. Chọn đáp án có mức CEFR khớp với mục từ trong danh sách: “claim — B2”; “collaborate — C1”; “wear out — B1”; “key — C1”.
Ba cặp đầu đúng, cặp cuối sai
Chỉ “claim — B2” đúng
Tất cả đều đúng
Chỉ “wear out — B1” sai
Từ nào dưới đây được đánh dấu là Academic Word (*) trong danh sách?
eliminate, extract, principle, purchase, survey, sustainable, adapt
demand, key, ownership, harmony
component, upgrade, turn to
renewable, possession, claim
Chọn tổ hợp đúng giữa từ loại và từ vựng:
renewable — tính từ; survey* — danh từ
extend — danh từ; flaw — động từ
key — động từ; possession — tính từ
adapt* — danh từ; collaborate — tính từ
Chọn định nghĩa đúng cho từ “bacteria” (n. pl.).
những sinh vật rất nhỏ sống khắp nơi và đôi khi gây bệnh
một miếng kim loại mỏng
sự kiểm soát hoặc giảm hoạt động
không có thật
Từ nào là cụm động từ có nghĩa “thay đổi về mặt hóa học thành các phần nhỏ hơn”?
break down
take off
settle
transform
Chọn nghĩa phù hợp với tính từ “critical”.
rất quan trọng; cần thiết
dễ vỡ
khó uốn
không thật
“drawback” (n.) có nghĩa là gì?
một bất lợi
sự xa xỉ
chất dinh dưỡng
sự khan hiếm
Tính từ nào có nghĩa “không thật”?
fake
flexible
stiff
luxury
Chọn nghĩa đúng của “fragile” (adj.).
dễ vỡ
rất quan trọng
khó tìm
có thể uốn cong
“nutritious” (adj.) mô tả điều gì?
chứa các chất cần thiết cho sự tăng trưởng và sức khỏe tốt
khó tìm
không thật
dễ vỡ
Động từ “preserve” có nghĩa là gì trong ngữ cảnh thực phẩm?
chuẩn bị thực phẩm để không bị hỏng
chuyển đổi hoàn toàn
đột ngột trở nên thành công
đi sống ở nơi nào đó vĩnh viễn
Tính từ “scarce” được định nghĩa là:
khó tìm
khó uốn
rất đắt nhưng không cần thiết
không thật
Từ nào có nghĩa “khó uốn”?
stiff
flexible
fragile
tightly
Cụm động từ “take off” có nghĩa là:
đột ngột trở nên thành công
rời đi vĩnh viễn
thay đổi hóa học thành phần nhỏ
giữ cho thực phẩm không hỏng
Trạng từ “tightly” có định nghĩa nào sau đây?
chặt chẽ; theo cách khó mở lại
bất ngờ
rất quan trọng
rất đắt
Động từ “transform” được định nghĩa là gì?
thay đổi hoàn toàn
chuẩn bị thực phẩm để không hỏng
đột ngột thành công
đi sống ở nơi khác vĩnh viễn
Đối với từ “flexible”, lựa chọn nào sau đây là đúng về CEFR?
B2
C1
C2
B1
Xác định mức CEFR cho từ “fragile”.
C2
B2
C1
B1
Từ nào được đánh dấu là “Academic Word” trong danh sách:
bacteria, flexible, transform
luxury, stiff, wire
fake, ironic, settle
scarce, preserve, drawback
Chọn định nghĩa đúng cho từ "ambitious" (adj.).
yêu cầu nhiều thời gian, nỗ lực và kỹ năng để đạt được
xảy ra ngay bây giờ
an toàn; không rủi ro
gây đau hoặc tổn hại
"appeal to" (v. phr.) có nghĩa là gì?
thu hút; làm hài lòng
nghĩ kỹ về điều gì
thử cố gắng đạt được điều gì
khen ngợi và chấp thuận
Từ nào có nghĩa là "tự tin và thẳng thắn"?
assertive (adj.)
supportive (adj.)
secure (adj.)
apparent (adj.)
Chọn phần từ loại đúng cho "contemplate".
động từ (v.)
tính từ (adj.)
danh từ (n.)
cụm động từ (v. phr.)
Từ nào trong danh sách được đánh dấu là Academic Word và nghĩa là "lời khen ngợi và sự tán thành"?
credit* (n.)
bond* (n.)
assume* (v.)
apparent* (adj.)
Chọn từ diễn tả "muốn điều gì đó rất nhiều và không để bất cứ điều gì ngăn bạn".
determined (adj.)
ambitious (adj.)
secure (adj.)
adorable (adj.)
"disrupt" (v.) gần nghĩa nhất với lựa chọn nào sau đây?
thay đổi cách truyền thống mà điều gì đó hoạt động
bảo vệ chống lại vấn đề tương lai
kết nối những người hoặc tổ chức
dọa nạt và đe dọa
Từ nào có nghĩa là "điều gì đó còn thiếu"?
gap (n.)
setback (n.)
supply (n.)
network* (n.)
"harmful" (adj.) nghĩa là gì?
gây tổn hại hoặc hư hại
rõ ràng
đặc biệt; cực kỳ tốt
đáng yêu
"investor*" (n.) là ai?
người bỏ tiền vào một công ty
người kết nối các tổ chức
người cố gắng đạt được điều gì đó
người gây hại cho người khác
Từ nào diễn tả "một nhóm người hoặc tổ chức được kết nối"?
network* (n.)
bond* (n.)
supply (n.)
texture (n.)
Từ nào có nghĩa là "đặc biệt; cực kỳ tốt"?
remarkable (adj.)
adorable (adj.)
apparent* (adj.)
supportive (adj.)
Chọn định nghĩa đúng cho "secure*" (adj.).
an toàn; không rủi ro
yêu cầu nhiều nỗ lực
rõ ràng
gây tổn hại
"setback" (n.) là gì?
điều ngăn hoặc làm chậm một quá trình
số lượng sẵn có
kết nối giữa người với người
cách một thứ cảm giác khi chạm vào
Từ nào có nghĩa là "số lượng sẵn có"?
supply (n.)
credit* (n.)
insurance (n.)
gap (n.)
Chọn từ phù hợp với định nghĩa "giúp đỡ và động viên".
supportive (adj.)
assertive (adj.)
bully (v.)
apparent* (adj.)
"texture" (n.) diễn tả điều gì?
cách một thứ cảm giác khi chạm vào
kết nối tài chính giữa công ty
sự bảo vệ rủi ro
việc thay đổi cách truyền thống
"apparent*" (adj.) được định nghĩa là gì?
rõ ràng
an toàn
tự tin và thẳng thắn
xảy ra ngay bây giờ
Chọn nghĩa đúng của "assume*" (v.).
nghĩ điều gì đó là đúng mà không có bằng chứng
cố gắng đạt được điều gì đó
bảo vệ chống lại rủi ro
khen ngợi và tán thành
"bond*" (n.) nghĩa là gì?
một sự kết nối
một người đầu tư
một nhóm được kết nối
một sự thiếu hụt
Xác định từ có CEFR cấp độ C2 trong các lựa chọn sau.
assertive (adj.)
current (adj.)
insurance (n.)
investor* (n.)
Từ nào được gắn sao và thuộc nhóm từ vựng học thuật (Academic Word)?
network* (n.)
adorable (adj.)
harmful (adj.)
gap (n.)
Chọn cặp đúng giữa từ và định nghĩa: "remarkable" –
đặc biệt; cực kỳ tốt
yêu cầu nhiều nỗ lực
xảy ra ngay bây giờ
số lượng sẵn có
Trong các lựa chọn sau, từ nào là danh từ?
supply
assertive
secure
ambitious
Chọn định nghĩa đúng của tính từ "contagious".
dễ dàng lây lan từ người này sang người khác
mang tính hài hước, gây cười
mô tả nơi có ngành sản xuất phát triển tốt
tự nhiên từ khi sinh ra
Chọn từ có nghĩa: "bắt đầu xuất hiện hoặc phát triển".
evolve
emerge
origin
episode
Cụm động từ nào có nghĩa: "tham gia vào"?
engage in
turn out
tease
calculate
Danh từ nào có nghĩa: "một sự kiện"?
origin
episode
circumstance
critic
Từ nào nghĩa là "tự nhiên từ khi sinh ra"?
innate
origin
gene
purely
Danh từ nào có nghĩa: "sự bắt đầu hoặc nguyên nhân của một điều gì đó"?
origin
episode
circumstance
critic
Trạng từ nào có nghĩa: "chủ yếu"?
purely
primarily
humorous
aggressive
Trạng từ nào có nghĩa: "hoàn toàn"?
primarily
purely
innate
turn out
Động từ nào có nghĩa: "trêu chọc, chế giễu"?
tease
engage in
calculate
distinguish
Tính từ nào miêu tả "cho thấy khả năng điều tồi tệ có thể xảy ra"?
aggressive
threatening
humorous
industrialized
Cụm động từ nào có nghĩa: "xảy ra; kết thúc là"?
engage in
turn out
emerge
evolve
Động từ "calculate" trong danh sách này có nghĩa nào dưới đây?
tính toán chính xác đến từng đơn vị
đưa ra ý kiến phê bình
có được ý tưởng chung về chi phí hoặc số lượng
làm cho điều gì đó bẩn hơn bằng cách thêm chất có hại
Danh từ nào nghĩa là "một điều kiện"?
circumstance
episode
origin
gene
Động từ nào có nghĩa: "làm cho thứ gì đó bẩn hoặc kém tinh khiết hơn bằng cách thêm chất gây hại"?
criticize
contaminate
engage
distinguish
Danh từ nào chỉ "người nói rằng họ không tán thành một điều gì"?
critic
circumstance
episode
origin
Danh từ nào có nghĩa: "một phần của tế bào được truyền từ bố mẹ sang con"?
gene
origin
innate
emerge
Ghép từ với loại từ (POS) chính xác theo danh sách: "humorous".
danh từ
động từ
tính từ
trạng từ
Chọn CEFR level chính xác cho từ "engage in" theo danh sách.
B2
C1
C2
A2
Theo danh sách, CEFR level của "distinguish" là gì?
B2
C1
C2
B1
Theo danh sách, "episode" thuộc mức đọc nào?
1
2
3
0
Chọn phần từ loại đúng cho "primarily".
tính từ
động từ
trạng từ
danh từ
Phần từ loại của "circumstance" theo danh sách là gì?
động từ
danh từ
tính từ
trạng từ
Theo danh sách, "gene" thuộc CEFR level nào?
B2
C1
A2
C2
Chọn định nghĩa đúng của từ “harvest” (n.).
thu hoạch: hành động nhặt và gom nông sản (ví dụ: táo)
vận chuyển: đưa hàng hóa đến các cửa hàng
đầu tư: bỏ vốn để sinh lợi
bón phân: thêm dinh dưỡng cho đất
Từ nào có nghĩa “đưa hàng hóa vào từ một quốc gia khác” và là động từ?
import
integrate
yield
surface
Chọn từ phù hợp với định nghĩa “không hợp lý hoặc khó thực hiện”.
potential
impractical
random
suited
“integrate” (v.) được định nghĩa là gì?
tách hai thứ ra khỏi nhau
kết hợp hai thứ thành một
phân loại theo nhóm
đánh giá ưu và nhược điểm
Chọn từ vựng đúng cho định nghĩa “một con vật giết các con vật khác”.
predator
harvest
surface
vertical
Định nghĩa nào phù hợp với “random” (adj.)?
theo kế hoạch rõ ràng
làm ngẫu nhiên, không có kế hoạch
được kết hợp hoàn hảo
ở lớp trên cùng
Từ nào là tính từ mang nghĩa “phù hợp tốt với”?
suited
yield
import
trait
Chọn định nghĩa đúng của “territory” (n.).
một khu vực mà động vật hoặc nhóm động vật sử dụng
một đặc điểm di truyền của loài
một lượng sản xuất ra
một góc vuông với mặt đất
Từ vựng nào có nghĩa “sống thành công”?
yield
thrive
integrate
import
Chọn định nghĩa phù hợp với “vertical” (adj.).
song song với mặt đất
nghiêng so với mặt đất
ở góc 90 độ so với mặt đất
nằm ngang trên mặt đất
Từ nào là danh từ nghĩa là “lượng được sản xuất ra”?
surface
yield
harvest
potential
Chọn nghĩa đúng nhất của từ “account” (n.).
một bản mô tả về một sự kiện
một khoản tiền phải trả
một tài khoản đăng nhập
một cuộc gặp gỡ tình cờ
Từ nào có nghĩa là “to record” (ghi lại) theo danh sách từ vựng?
capture
replicate
reveal
penetrate
“distressing” (adj.) có nghĩa là gì?
đáng mong đợi
gây buồn bực, khó chịu
mang tính học thuật
cực kỳ đẹp
Từ nào có nghĩa là “really wanting to do something” (thật sự muốn làm điều gì)?
sincere
eager
steady
worthy of
Trong danh sách, từ nào có nghĩa là “not as good as others” (kém hơn người khác)?
inferior
peer
potential
stunning
Chọn định nghĩa đúng cho “infrastructure” (n.).
các hệ thống và cấu trúc cơ bản mà một thành phố hay quốc gia cần để hoạt động hiệu quả
sự mô tả chi tiết về một sự kiện lịch sử
quá trình lặp lại một thí nghiệm
quần áo; đồ để mặc
Cụm động từ “make a living” có nghĩa là gì?
kiếm đủ tiền để sống
tạo dựng danh tiếng
đạt được tiềm năng
thu hút sự chú ý
“peer” (n.) được định nghĩa là gì?
một người có quyền lực hơn
một người tương tự người khác, đặc biệt cùng độ tuổi
một người cực kỳ chân thành
một người chụp ảnh chuyên nghiệp
Động từ “penetrate” mang nghĩa nào theo danh sách?
đi xuyên qua
làm hỏng hoàn toàn
cho thấy, tiết lộ
ghi lại
Tính từ “potential” có nghĩa là gì?
đáng được nhận
có khả năng phát triển thành một cái gì đó
trơn tru và ổn định
không cho phép
“prohibit” (v.) được định nghĩa là:
cho phép tiếp cận
không cho phép; cấm
lặp lại theo cùng một cách
hấp thụ vào bên trong
Động từ “ruin” có nghĩa gần nhất với lựa chọn nào?
phá hủy
tăng cường
sao chép lại
chụp ảnh
Danh từ “shot” trong danh sách nghĩa là:
một bức ảnh
một cú sút thể thao
một mũi tiêm y tế
một cảnh quay dài liên tục
Từ nào có nghĩa là “extremely beautiful”?
worthy of
stunning
eager
inferior
Cụm tính từ “worthy of” có nghĩa là gì?
xứng đáng với
tương tự người khác
không cho phép
đi xuyên qua
Động từ “absorb” nghĩa là gì theo danh sách?
tiếp nhận vào bên trong
hiển thị công khai
ghi lại dữ liệu
hủy hoại hoàn toàn
Danh từ “apparel” được định nghĩa là:
quần áo; những thứ để mặc
cơ sở hạ tầng đô thị
một bức ảnh chụp
sự mô tả về một sự kiện
Áp dụng khái niệm: Nếu một thành phố muốn hoạt động hiệu quả, yếu tố từ vựng nào là bắt buộc theo danh sách?
apparel
infrastructure
shot
peer
Lựa chọn nào mô tả đúng quan hệ gần nghĩa: “reveal” trái nghĩa nhất với…
che giấu
ghi lại
hấp thụ
lặp lại
Tình huống: Một nhiếp ảnh gia muốn “ghi lại” khoảnh khắc. Từ vựng nào phù hợp nhất?
capture
ruin
prohibit
penetrate
Kĩ năng: Để tránh làm hỏng một dự án, hành động nào cần tránh theo từ vựng?
replicate nó
ruin nó
reveal nó
capture nó
Chọn định nghĩa chính xác cho từ “bounce” (v.).
di chuyển lên hoặc ra xa sau khi va vào một bề mặt
giữ cho một vật thể chuyển động bằng lực không đổi
giảm bớt hoặc lấy đi một phần
quan sát tình huống một cách cẩn thận
Từ nào có nghĩa là “cực kỳ quan trọng” và là tính từ?
elite
crucial
peak
explosive
“dimensions” thuộc loại từ nào theo danh sách?
động từ
tính từ
danh từ
cụm động từ
Định nghĩa nào mô tả đúng “distribution” (n.)?
biên giới giữa điều đã biết và chưa biết
cách mọi thứ hoặc người được phân bố trong một khu vực
khả năng làm việc khó hoặc đau đớn trong thời gian dài
một mô tả về các đặc điểm của ai đó
Chọn nghĩa đúng của “dominate” (v.).
đạt điểm cao nhất
trở thành quan trọng nhất hoặc kiểm soát
khuyến khích sự tăng trưởng hoặc phát triển
dừng một cái gì đó hoặc làm nó chậm lại
Từ nào trong danh sách mang nghĩa “giảm bớt; lấy đi”?
monitor
drain
stimulate
resistance
“elite” (adj.) có nghĩa gần nhất với lựa chọn nào?
tốt nhất; có kỹ năng nhất
đột ngột và có lực lớn
cao nhất
cực kỳ quan trọng
Chọn định nghĩa phù hợp cho “endurance” (n.).
đo đạc
khả năng làm việc khó hoặc đau đớn trong thời gian dài
tín hiệu hoặc dấu hiệu
lực giữ cho vật thể tiếp tục chuyển động
Từ nào mô tả “có lực lớn và xảy ra đột ngột”?
explosive
peak
profile
frontier
“frontier” (n.) được định nghĩa là gì?
điểm cao nhất
biên giới giữa điều đã biết và điều chưa biết
lực cản làm chậm hoặc dừng một vật
một mô tả về đặc điểm của ai đó
Cụm động từ nào có nghĩa là “liên quan đến; có liên hệ với”?
have to do with
keep up with
get rid of
look forward to
Định nghĩa nào đúng với “momentum” (n.)?
lực giữ cho một vật thể tiếp tục chuyển động
sự phân bố của người hoặc vật trong khu vực
điểm cao nhất
một mô tả về tính cách
