wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Tổ chức Liên hợp quốc

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Tổ chức Liên hợp quốc được thành lập trong bối cảnh nhân dân thế giới ý thức sâu sắc về hậu quả tàn khốc của

a)

chiến tranh lạnh

b)

khủng hoảng kinh tế

c)

phân hóa giàu nghèo

d)

chiến tranh thế giới

2.

Tại hội nghị Tê-hê-ran (1943), nguyên thủ quốc gia nào sau đây khẳng định quyết tâm thành lập tổ chức Liên hợp quốc?

a)

Mỹ

b)

Nhật Bản

c)

Đức

d)

Trung Quốc

3.

Tại hội nghị I-an-ta (2-1945), các cường quốc Đồng minh đã ra quyết định về việc thành lập tổ chức Liên hợp quốc nhằm mục đích chủ yếu nào sau đây?

a)

Duy trì hòa bình và an ninh quốc tế

b)

Thúc đẩy đối ngoại trên phạm vi toàn cầu

c)

Nhanh chóng tiêu diệt phát xít Đức

d)

Nhanh chóng tiêu diệt quân phiệt Nhật Bản

4.

Bản Hiến chương Liên hợp quốc đã được thông qua tại hội nghị quốc tế nào sau đây?

a)

Ianta

b)

Tê-hê-ra

c)

Xan Phran-xi-xcô

d)

Oa-sinh-tơn

5.

Hội nghị I-an-ta diễn ra khi chiến tranh thế giới thứ hai

a)

bước vào giai đoạn quyết liệt.

b)

bước vào giai đoạn kết thúc.

c)

bước vào giai đoạn phản công.

d)

bước vào giai đoạn giằng co.

6.

Đầu năm 1945, tại Liên Xô đã diễn ra hội nghị quốc tế quan trọng nào sau đây?

a)

Hội nghị I-an-ta

b)

Hội nghị Tê-hê-ran

c)

Hội nghị Băng Đung

d)

Hội nghị Pốt-xdam

7.

Nguyên thủ quốc gia nào sau đây tham dự Hội nghị Ianta (tháng 2-1945)?

a)

Nhật Bản

b)

Pháp

c)

Đức

d)

Mỹ

8.

Sau Chiến tranh lạnh, hầu hết các quốc gia đều điều chỉnh chiến lược, tập trung vào phát triển

a)

kinh tế.

b)

quân sự.

c)

thể thao.

d)

vũ khí hạt nhân.

9.

Tổ chức Liên hợp quốc được thành lập trong bối cảnh nhân dân thế giới ý thức sâu sắc về hậu quả tàn khốc của

a)

trật tự thế giới.

b)

chạy đua vũ trang.

c)

chủ nghĩa cực đoan.

d)

chiến tranh thế giới

10.

Tại hội nghị Tê-hê-ran (1943), nguyên thủ quốc gia nào sau đây khẳng định quyết tâm thành lập tổ chức Liên hợp quốc?

a)

Anh.

b)

Italia.

c)

Áo.

d)

Hà Lan.

11.

Tại hội nghị I-an-ta (2-1945), các cường quốc Đồng minh đã ra quyết định về việc thành lập tổ chức Liên hợp quốc nhằm mục đích chủ yếu nào sau đây?

a)

Duy trì hòa bình và an ninh quốc tế

b)

Xóa bỏ phân hóa giàu nghèo.

c)

Nhanh chóng tiêu diệt phát xít Italia.

d)

Phát động chiến tranh lạnh.

12.

Bản Hiến chương Liên hợp quốc đã được thông qua tại hội nghị quốc tế nào sau đây?

a)

Véc-xai.

b)

Luân Đôn.

c)

Xan Phran-xi-xcô

d)

New York.

13.

Hội nghị I-an-ta diễn ra khi chiến tranh thế giới thứ hai

a)

chưa bùng nổ.

b)

bước vào giai đoạn kết thúc.

c)

kết thúc giai đoạn thứ nhất.

d)

thành lập khối Đồng minh chống phát xít.

14.

Đầu năm 1945, tại Liên Xô đã diễn ra hội nghị quốc tế quan trọng nào sau đây?

a)

Hội nghị I-an-ta

b)

Hội nghị Tê-hê-ran

c)

Hội nghị Băng Đung

d)

Hội nghị Pốt-xdam

15.

Nguyên thủ quốc gia nào sau đây tham dự Hội nghị Ianta (tháng 2-1945)?

a)

Trung Quốc.

b)

Nhật Bản.

c)

Phần Lan.

d)

Anh.

16.

Sau Chiến tranh lạnh, hầu hết các quốc gia đều điều chỉnh chiến lược, tập trung vào phát triển

a)

kinh tế.

b)

bom nguyên tử.

c)

công nghệ phần mềm.

d)

vũ khí hạt nhân.

17.

Ngày 1 – 1 – 1942, đại diện 26 nước Đồng minh chống phát xít họp tại Oa – sinh – tơn (Mỹ) đã kí kết văn kiện nào sau đây?

a)

Hiến chương Liên hợp quốc

b)

Chương trình nghị sự 2030

c)

Tuyên bố Liên hợp quốc

d)

Tuyên ngôn nhân quyền

18.

Tại hội nghị Tê – hê – ran (1943), các cường quốc Đồng minh khẳng định quyết tâm thành lập Liên hợp quốc nhằm thay thế cho tổ chức

a)

Liên minh châu Âu

b)

Hội Quốc liên

c)

Liên minh vì tiến bộ

d)

Y tế thế giới

19.

Mục tiêu và nguyên tắc hoạt động của tổ chức Liên hợp quốc đều được quy định rõ trong văn kiện nào sau đây?

a)

Công ước Liên hợp quốc về Luật biển.

b)

Tuyên ngôn về thủ tiêu hoàn toàn chủ nghĩa thực dân.

c)

Hiến chương Liên hợp quốc.

d)

Tuyên ngôn Quốc tế về Nhân quyền.

20.

Hiện nay, tổ chức nào sau đây được coi là tổ chức liên kết quốc tế lớn nhất hành tinh?

a)

Hội Quốc liên

b)

Liên hợp quốc

c)

Liên minh châu Âu

d)

Ngân hàng thế giới

21.

Theo quy định của Hội nghị Ianta, vùng Tây Âu thuộc phạm vi ảnh hưởng của

a)

Liên Xô.

b)

Mĩ.

c)

Đức.

d)

Nhật Bản.

22.

Theo quy định của Hội nghị Ianta, những quốc gia ở châu Âu ở trong tình trạng trung lập là

a)

Áo và Thụy Sĩ.

b)

Áo và Thụy Điển.

c)

Áo và Phần Lan.

d)

Thụy Sĩ và Phần Lan.

23.

Theo quy định của Hội nghị Ianta, Nhật Bản sẽ bị chiếm đóng chủ yếu bởi

a)

Liên Xô.

b)

Mĩ.

c)

Anh.

d)

Pháp.

24.

Trật tự đa cực được hình thành vào đầu thế kỉ XXI sau khi trật tự thế giới nào sau đây bị sụp đổ?

a)

Trật tự nhất siêu, nhiều cường

b)

Trật tự đơn cực

c)

Trật tự hai cực I-an-ta

d)

Trật tự Vécxai – Oasinhtơn

25.

Ngày 1 – 1 – 1942, đại diện 26 nước Đồng minh chống phát xít họp tại Oa – sinh – tơn (Mỹ) đã kí kết văn kiện nào sau đây?

a)

Hiến chương ASEAN

b)

Chương trình nghị sự 2030

c)

Tuyên bố Liên hợp quốc

d)

Tuyên ngôn Dân quyền

26.

Tại hội nghị Tê – hê – ran (1943), các cường quốc Đồng minh khẳng định quyết tâm thành lập Liên hợp quốc nhằm thay thế cho tổ chức

a)

Hiệp hội Đông Nam Á

b)

Hội Quốc liên

c)

Tổ chức ASEAN

d)

Tổ chức thương mại thế giới.

27.

Mục tiêu và nguyên tắc hoạt động của tổ chức Liên hợp quốc đều được quy định rõ trong văn kiện nào sau đây?

a)

Hiến chương ASEAN.

b)

Tuyên ngôn về thủ tiêu chế độ phân biệt chủng tộc.

c)

Hiến chương Liên hợp quốc.

d)

Tuyên ngôn Nhân quyền.

28.

Hiện nay, tổ chức nào sau đây được coi là tổ chức liên kết quốc tế lớn nhất hành tinh?

a)

ASEAN

b)

Liên hợp quốc

c)

Ngân hàng Thụy Sĩ

d)

Tổ chức NaTo

29.

Theo quy định của Hội nghị Ianta, vùng Tây Âu thuộc phạm vi ảnh hưởng của quốc gia nào?

a)

Liên bang Nga

b)

c)

Trung Quốc

d)

Thụy Điển

30.

Theo quy định của Hội nghị Ianta, những quốc gia ở châu Âu ở trong tình trạng trung lập là?

a)

Đức và Phần Lan.

b)

Anh và Thụy Điển.

c)

Áo và Phần Lan.

d)

Thụy Sĩ và Áo.

31.

Theo quy định của Hội nghị Ianta, Nhật Bản sẽ bị chiếm đóng chủ yếu bởi quốc gia nào?

a)

Liên bang Nga.

b)

Mĩ.

c)

Trung Quốc.

d)

Phần Lan.

32.

Trật tự đa cực được hình thành vào đầu thế kỉ XXI sau khi trật tự thế giới nào sau đây bị sụp đổ?

a)

Trật tự nhiều cường

b)

Trật tự đơn cực Vécxai

c)

Trật tự hai cực I-an-ta

d)

Trật tự đơn cực Oasinhtơn

33.

Sự ra đời của khối NATO (1949) và Tổ chức Hiệp ước Vác-sa-va (1955) dẫn đến hệ quả gì trong quan hệ quốc tế?

a)

Đã đánh dấu sự phát triển vượt bậc của hai nước.

b)

Chấm dứt mối quan hệ đồng minh giữa Xô - Mỹ.

c)

Hàng loạt các tổ chức quân sự trên thế giới ra đời.

d)

Đánh dấu sự xác lập của cực diện hai cực, hai phe.

34.

Việt Nam vận dụng nguyên tắc nào của Liên hợp quốc để giải quyết tranh chấp, bảo vệ chủ quyền biển, đảo hiện nay?

a)

Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình.

b)

Bình đẳng chủ quyền giữa các quốc gia và quyền tự quyết của các dân tộc.

c)

Không can thiệp vào công việc nội bộ của bất kì nước nào.

d)

Tôn trọng toàn vẹn lãnh thổ và độc lập chính trị của tất cả các nước.

35.

Nội dung nào không phải mục tiêu mà Hội nghị cấp cao ASEAN ở Bali (Inđônêxia) năm 1976 đã nêu ra?

a)

Xây dựng những mối quan hệ hòa bình, hữu nghị và hợp tác giữa các nước trong khu vực.

b)

Tạo nên một cộng đồng Đông Nam Á hùng mạnh trên cơ sở tự cường khu vực.

c)

Thiết lập một khu vực hòa bình, tự do, trung lập ở Đông Nam Á.

d)

Xây dựng khu vực Đông Nam Á đối trọng với các tổ chức khác.

36.

Sự khác biệt căn bản giữa phong trào đấu tranh ở châu Phi với khu vực Mĩ Latinh sau Chiến tranh thế giới thứ hai là gì?

a)

châu Phi đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân cũ, khu vực Mĩ La tinh đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân mới.

b)

châu Phi đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân mới, khu vực Mĩ La tinh đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân cũ.

c)

hình thức đấu tranh ở châu Phi chủ yếu là đấu tranh chính trị, Mĩ La tinh là khởi nghĩa vũ trang.

d)

lãnh đạo cách mạng ở châu Phi là giai cấp vô sản, ở Mĩ La tinh là giai cấp tư sản dân tộc.

37.

Cuộc đấu tranh chống chế độ phân biệt chủng tộc ở châu Phi được xếp vào cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc vì:

a)

là con đẻ của chủ nghĩa thực dân.

b)

do thực dân xây dựng và nuôi dưỡng.

c)

chính sách đó là một hình thái của chủ nghĩa thực dân.

d)

có quan hệ mật thiết với chủ nghĩa thực dân.

38.

Nguyên nhân nào giữ vai trò quan trọng nhất dẫn đến sự phát triển kinh tế Mỹ sau chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Áp dụng khoa học - kĩ thuật vào sản xuất.

b)

Chi phí cho quốc phòng thấp.

c)

Tận dụng tốt các yếu tố bên ngoài (chiến tranh Việt Nam).

d)

Vai trò điều tiết của Nhà nước.

39.

Nội dung nào không phải là nguyên nhân dẫn đến sự phát triển kinh tế Mỹ sau chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Áp dụng khoa học - kĩ thuật vào sản xuất.

b)

Lãnh thổ rộng lớn, tài nguyên phong phú.

c)

Chi phí cho quốc phòng thấp.

d)

Vai trò điều tiết của Nhà nước.

40.

Nguyên nhân quan trọng nhất thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng của kinh tế các nước Tây Âu trong giai đoạn từ 1950 -1973 là gì?

a)

Vai trò quản lí, điều tiết nền kinh tế của nhà nước.

b)

Sự hợp tác có hiệu quả trong khuôn khổ Cộng đồng châu Âu (EC).

c)

Tận dụng tốt các yếu tố bên ngoài (viện trợ của Mỹ, giá nguyên liệu rẻ).

d)

Sử dụng có hiệu quả thành tựu cách mạng khoa học – kĩ thuật.

41.

Tổ chức Liên hợp quốc được thành lập trong bối cảnh nhân dân thế giới ý thức sâu sắc về hậu quả tàn khốc của:

a)

chiến tranh lạnh

b)

khủng hoảng kinh tế

c)

phân hóa giàu nghèo

d)

chiến tranh thế giới

42.

Đầu năm 1945, tại Liên Xô đã diễn ra hội nghị quốc tế quan trọng nào sau đây?

a)

Hội nghị I-an-ta

b)

Hội nghị Tê-hê-ran

c)

Hội nghị Băng Đung

d)

Hội nghị Pốt-xdam

43.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng xu thế phát triển của thế giới từ sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt?

a)

Các quốc gia đều tập trung lấy phát triển quân sự làm trọng điểm.

b)

Trật tự thế giới đơn cực được xác lập trong quan hệ quốc tế.

c)

Mỹ nắm vai trò là siêu cường duy nhất chi phối quan hệ quốc tế.

d)

Các nước điều chỉnh quan hệ theo hướng hòa hoãn, đối thoại, hợp tác.

44.

Tại hội nghị Tê – hê – ran (1943), nguyên thủ quốc gia nào sau đây khẳng định quyết tâm thành lập tổ chức Liên hợp quốc?

a)

Mỹ

b)

Nhật Bản

c)

Đức

d)

Trung Quốc

45.

Các thành viên sáng lập tổ chức ASEAN (1967) gồm:

a)

Indonêxia, Malaisia, Xingapo,Thái Lan, Brunây.

b)

Indonêxia, Malaisia, Xingapo,Thái Lan, Philippin

c)

Indonêxia, Malaisia, Xingapo,Thái Lan,Việt Nam.

d)

Indonêxia, Malaisia, Xingapo, Thái Lan, Miama

46.

Mục tiêu “xây dựng một cộng đồng thịnh vượng và hòa bình ở Đông Nam Á” được đề ra năm 1967 trong văn kiện nào sau đây của tổ chức ASEAN?

a)

Hiến chương ASEAN

b)

Tuyên bố Băng Cốc

c)

Tuyên bố Bali

d)

Tuyên bố Kuala Lumpur

47.

Ngày 24 – 10 hằng năm được lấy là ngày Liên hợp quốc gắn liền với sự kiện lịch sử nào sau đây?

a)

Liên hợp quốc thông qua 17 mục tiêu Chương trình nghị sự 2030.

b)

Trung Quốc trở thành ủy viên thường trực của Hội đồng bảo an.

c)

Hội nghị Thượng đỉnh Thiếu niên kì Liên hợp quốc được triệu tập.

d)

Hiến chương Liên hợp quốc được Quốc hội các nước phê chuẩn.

48.

Năm 1997, văn kiện nào sau đây của tổ chức ASEAN đã được thông qua?

a)

Tuyên bố về khu vực hòa bình, tự do và trung lập.

b)

Hiệp ước Thân thiện và hợp tác ở Đông Nam Á.

c)

Tuyên bố Cua-la Lăm-pua.

d)

Tầm nhìn ASEAN 2020.

49.

Tổ chức ASEAN được thành lập tại quốc gia nào sau đây?

a)

Thái Lan

b)

Việt Nam

c)

Xin-ga-po

d)

Cam-pu-chia

50.

Hội nghị I-an-ta diễn ra trong bối cảnh lịch sử nào sau đây?

a)

Phe Đồng minh bắt đầu chuyển sang phản công trên các mặt trận.

b)

Phe phát xít đã xâm chiếm và thống trị hầu hết châu Âu và châu Á.

c)

Phe Đồng minh giành được thắng lợi quan trọng trên các mặt trận.

d)

Chiến tranh thế giới II bắt đầu lan sang châu Á – Thái Bình Dương.

51.

Liên minh quân sự nào sau đây được thành lập trong thời kì tồn tại của trật tự hai cực I-an-ta?

a)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á

b)

Cộng đồng năng lượng nguyên tử châu Âu

c)

Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương

d)

Hội đồng tương trợ kinh tế

52.

Sự kiện lịch sử nào sau đây diễn ra sau khi chiến tranh lạnh chấm dứt?

a)

Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương được thành lập.

b)

Trung Quốc vươn lên thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới.

c)

Các thế lực phát xít lên cầm quyền ở một số nước châu Âu.

d)

Liên Xô và Mĩ thỏa thuận về việc hạn chế vũ khí chiến lược.

53.

Sự kiện lịch sử nào sau đây diễn ra trong thời kì trật tự hai cực I-an-ta xác lập và phát triển?

a)

Việt Nam gia nhập ASEAN.

b)

Hiến chương ASEAN được thông qua.

c)

Chế độ xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô sụp đổ.

d)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á được thành lập.

54.

Cộng đồng Văn hóa – Xã hội ASEAN không bao gồm nội dung cơ bản nào sau đây?

a)

Đảm bảo môi trường bền vững, tạo dựng bản sắc ASEAN.

b)

Phát triển con người, đảm bảo phúc lợi và bảo hiểm xã hội.

c)

Thu hẹp khoảng cách phát triển, xây dựng bình đẳng xã hội.

d)

Hội nhập đầy đủ, sâu sắc vào nền kinh tế chung của toàn cầu.

55.

Việc Việt Nam được bầu làm ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc nhiệm kì 2008 – 2009 và 2020 – 2021 có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Tạo cơ hội để Việt Nam hòa nhập với cộng đồng quốc tế.

b)

Nâng cao vị thế quốc tế của Việt Nam trên trường thế giới.

c)

Nâng cao hiệu quả hợp tác kinh tế của Việt Nam với các nước.

d)

Thúc đẩy quan hệ ngoại giao giữa Việt Nam và các nước ASEAN.

56.

Trật tự hai cực I-an-ta sụp đổ năm 1991 đã dẫn đến điều gì?

a)

Làm gia tăng vai trò của một số cường quốc mới nổi

b)

Tạo cho Mỹ có một ưu thế tuyệt đối và lâu dài

c)

Chấm dứt hoàn toàn mọi xung đột trên toàn cầu

d)

Đưa Mỹ trở thành cường quốc duy nhất trên thế giới

57.

Nhận xét nào sau đây không đúng khi nói về vị thế của Mỹ sau khi chiến tranh lạnh chấm dứt?

a)

Là nước có quy mô kinh tế lớn nhất thế giới

b)

Là nước có ảnh hưởng lớn nhất đến quan hệ quốc tế

c)

Là nước xã hội chủ nghĩa hùng mạnh nhất thế giới

d)

Vươn lên thành một cực trong trật tự thế giới đa cực

58.

Nhận xét nào sau đây là đúng về sự thành lập của tổ chức Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Sự thành lập của tổ chức nhằm đối phó với những thách thức từ bên trong và bên ngoài

b)

Sự thành lập tổ chức là kết quả tất yếu của sự phát triển vượt bậc về lực lượng sản xuất

c)

Những tác động từ bên ngoài là yếu tố quyết định, then chốt dẫn đến sự ra đời của tổ chức

d)

Những nước sáng lập tổ chức có trình độ phát triển đồng đều nhưng đối lập về thể chế chính trị

59.

Nhận xét nào sau đây là đúng về tổ chức Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Có sự đồng nhất giữa các quốc gia về chính trị, kinh tế

b)

Mọi quyết định có giá trị như pháp luật của quốc gia

c)

Có đóng góp cho nền hòa bình ở khu vực và thế giới

d)

Là tổ chức khu vực được thành lập sớm nhất thế giới

60.

Việc xây dựng Cộng đồng Văn hóa – Xã hội ASEAN đã mang lại ý nghĩa nào sau đây?

a)

Tạo thuận lợi để xây dựng hai trụ cột Kinh tế và Chính trị - An ninh

b)

Góp phần xóa bỏ sự khác biệt về thể chế chính trị và văn hóa các nước

c)

Là nhân tố quyết định thúc đẩy phát triển kinh tế và hội nhập của ASEAN

d)

Tạo tiền đề để triển khai mục tiêu nhất thể hóa toàn bộ khu vực Đông Nam Á