Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

50 câu trắc nghiệm khó về môi trường & QCVN

Total questions: 43

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Môi trường bao gồm những yếu tố nào sau đây?

a)

Chỉ yếu tố tự nhiên

b)

Chỉ yếu tố nhân tạo

c)

Cả yếu tố tự nhiên và nhân tạo

d)

Chỉ yếu tố sinh học

2.

Chức năng điều hòa khí hậu của môi trường giúp:

a)

Giữ nhiệt độ Trái Đất không đổi quanh năm

b)

Duy trì cân bằng sinh thái và điều tiết năng lượng

c)

Làm tăng hiệu ứng nhà kính

d)

Giảm áp suất khí quyển

3.

Chức năng thẩm mỹ của môi trường chủ yếu liên quan đến:

a)

Cung cấp năng lượng

b)

Giảm chất thải

c)

Giá trị tinh thần và văn hóa của con người

d)

Khả năng tái tạo tài nguyên

4.

Nguyên nhân chính gây ra bụi mịn PM2.5 ở đô thị là:

a)

Khói thuốc lá

b)

Giao thông và công nghiệp

c)

Đốt rác thải y tế

d)

Phun thuốc trừ sâu

5.

Khí nào sau đây KHÔNG phải là chất gây ô nhiễm không khí chính?

a)

CO2

b)

SO2

c)

NO2

d)

CO

6.

QCVN 05:2023/BTNMT quy định giới hạn đối với:

a)

Khí thải công nghiệp

b)

Chất lượng không khí xung quanh

c)

Ô nhiễm nước ngầm

d)

Rác thải sinh hoạt

7.

Nguyên nhân chính gây ô nhiễm nước mặt là:

a)

Gió mùa

b)

Xả thải công nghiệp và nông nghiệp

c)

Thủy triều

d)

Sự bốc hơi nước

8.

Theo QCVN 08:2023/BTNMT, thông số nào dùng để đánh giá lượng chất hữu cơ dễ phân hủy trong nước?

a)

COD

b)

TSS

c)

BOD5

d)

pH

9.

QCVN 14:2008/BTNMT quy định giới hạn nước thải loại nào?

a)

Nước thải công nghiệp

b)

Nước thải sinh hoạt

c)

Nước ngầm

d)

Nước biển ven bờ

10.

Giới hạn BOD5 cột A trong nước thải sinh hoạt theo QCVN 14:2008/BTNMT là:

a)

20 mg/L

b)

30 mg/L

c)

50 mg/L

d)

75 mg/L

11.

Đa dạng sinh học gồm mấy cấp độ chính?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

12.

Vườn quốc gia Cúc Phương là ví dụ cho vai trò nào của đa dạng sinh học?

a)

Cung cấp thực phẩm

b)

Du lịch sinh thái và giáo dục môi trường

c)

Ổn định khí hậu

d)

Nguồn năng lượng tái tạo

13.

Thành phần nhân tạo của môi trường KHÔNG bao gồm:

a)

Khu dân cư

b)

Nhà máy

c)

Rừng nguyên sinh

d)

Công trình giao thông

14.

Khí nào có khả năng giữ nhiệt cao nhất trong các loại sau?

a)

CO2

b)

CH4

c)

SF6

d)

N2O

15.

Hiệu ứng nhà kính tự nhiên có vai trò:

a)

Gây biến đổi khí hậu

b)

Giữ nhiệt độ Trái Đất ổn định

c)

Làm tan băng hai cực

d)

Gây mưa axit

16.

Nguồn phát thải CH4 chủ yếu là:

a)

Chăn nuôi và ruộng lúa

b)

Giao thông

c)

Núi lửa

d)

Khai thác than

17.

Biện pháp nào giúp giảm hiệu ứng nhà kính?

a)

Tăng sử dụng than đá

b)

Trồng rừng và phát triển năng lượng sạch

c)

Phá rừng mở rộng đất canh tác

d)

Sử dụng khí CFCs

18.

Khái niệm 'giảm nhẹ phát thải' có nghĩa là:

a)

Tăng phát thải khí nhà kính

b)

Ngừng hoàn toàn phát thải

c)

Hạn chế lượng khí nhà kính phát ra

d)

Thay đổi cấu trúc khí quyển

19.

Khí có GWP cao nhất là:

a)

CO2

b)

CH4

c)

N2O

d)

SF6

20.

Biện pháp công nghệ nào giúp giảm phát thải hiệu quả nhất?

a)

Sử dụng năng lượng hóa thạch

b)

Áp dụng công nghệ carbon thấp

c)

Tăng tiêu thụ xăng dầu

d)

Đốt rác ngoài trời

21.

Việt Nam tham gia Thỏa thuận Paris nhằm mục tiêu gì?

a)

Tăng sản xuất khí CO2

b)

Giảm phát thải khí nhà kính toàn cầu

c)

Cấm sử dụng năng lượng tái tạo

d)

Giảm hiệu ứng nhà kính tự nhiên

22.

Tín chỉ carbon đại diện cho điều gì?

a)

1 tấn CO2 phát thải

b)

1 tấn CO2 được giảm hoặc loại bỏ

c)

100 kg CO2

d)

Lượng khí CH4 được đốt cháy

23.

Nước nào sau đây đã áp dụng thị trường tín chỉ carbon?

a)

Lào

b)

Singapore

c)

Campuchia

d)

Nepal

24.

Mục tiêu của tín chỉ carbon là gì?

a)

Tăng lợi nhuận công nghiệp nặng

b)

Khuyến khích giảm phát thải và đầu tư công nghệ sạch

c)

Giảm thuế xuất khẩu

d)

Ngăn chặn năng lượng tái tạo

25.

Tầng ozone nằm ở độ cao khoảng bao nhiêu?

a)

5–10 km

b)

15–35 km

c)

40–60 km

d)

70–90 km

26.

Chất nào gây thủng tầng ozone mạnh nhất?

a)

CO2

b)

CH4

c)

CFCs

d)

N2O

27.

Hiện tượng suy giảm tầng ozone được phát hiện đầu tiên ở đâu?

a)

Bắc Cực

b)

Nam Cực

c)

Châu Âu

d)

Trung Quốc

28.

Nghị định thư Montreal nhằm mục đích gì?

a)

Giảm phát thải CO2

b)

Bảo vệ tầng ozone bằng cách loại bỏ CFCs

c)

Tăng cường năng lượng mặt trời

d)

Bảo tồn rừng nhiệt đới

29.

QCVN 19:2024/BTNMT quy định giới hạn đối với đối tượng nào?

a)

Chất lượng không khí

b)

Khí thải công nghiệp

c)

Nước mặt

d)

Nước ngầm

30.

Theo QCVN 62:2025/BTNMT, giới hạn BOD5 cột A trong nước thải chăn nuôi là bao nhiêu?

a)

20 mg/L

b)

30 mg/L

c)

40 mg/L

d)

50 mg/L

31.

Thông số nào KHÔNG thuộc QCVN 08:2023/BTNMT?

a)

BOD5

b)

PM2.5

c)

COD

d)

pH

32.

QCVN 09:2023/BTNMT áp dụng cho loại nước nào?

a)

Nước biển

b)

Nước ngầm

c)

Nước thải

d)

Nước ao hồ

33.

Giới hạn Coliform trong nước thải sinh hoạt cột A theo QCVN 14:2008/BTNMT là bao nhiêu?

a)

1.000 MPN/100 mL

b)

2.000 MPN/100 mL

c)

3.000 MPN/100 mL

d)

5.000 MPN/100 mL

34.

Theo QCVN 05:2023/BTNMT, thông số nào được dùng để đánh giá bụi mịn trong không khí?

a)

PM10 và PM2.5

b)

SO2 và NO2

c)

CO và O3

d)

Benzen và H2S

35.

QCVN 19:2024/BTNMT áp dụng cho loại nguồn thải nào?

a)

Giao thông

b)

Công nghiệp

c)

Sinh hoạt

d)

Nông nghiệp

36.

QCVN 08:2023/BTNMT phân loại chất lượng nước mặt theo mấy mục đích sử dụng?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

37.

Giới hạn pH trong QCVN 08:2023/BTNMT thường nằm trong khoảng:

a)

5–7

b)

6–8.5

c)

7–9.5

d)

4–6

38.

Theo QCVN 09:2023/BTNMT, thông số nào KHÔNG được giám sát trong nước ngầm?

a)

Asen

b)

Thủy ngân

c)

PM2.5

d)

Amoni

39.

QCVN 40:2011/BTNMT quy định giới hạn cho:

a)

Khí thải công nghiệp

b)

Nước thải công nghiệp

c)

Nước ngầm

d)

Không khí xung quanh

40.

Giới hạn COD cột A trong nước thải công nghiệp theo QCVN 40:2011/BTNMT là:

a)

50 mg/L

b)

75 mg/L

c)

100 mg/L

d)

150 mg/L

41.

Theo QCVN 62:2016/BTNMT, tổng Nitơ trong nước thải chăn nuôi không vượt quá:

a)

30 mg/L

b)

40 mg/L

c)

50 mg/L

d)

60 mg/L

42.

QCVN 14:2025/BTNMT dự kiến thay thế phiên bản nào?

a)

QCVN 14:2008/BTNMT

b)

QCVN 40:2011/BTNMT

c)

QCVN 08:2023/BTNMT

d)

QCVN 19:2024/BTNMT

43.

Theo QCVN 05:2023/BTNMT, khí nào sau đây KHÔNG nằm trong danh mục giám sát chính?

a)

CO2

b)

CO

c)

NO2

d)

SO2