wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tin học 12 GK1 by MDP

Total questions: 81

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

a)

Là khả năng của máy tính thực hiện các công việc mang tính trí tuệ của con người.

b)

Là quá trình máy tính tự động hóa công việc lặp đi lặp lại.

c)

Là công nghệ giúp con người lưu trữ thông tin tốt hơn.

d)

Là hệ thống quản lý dữ liệu trên máy tính.

2.

Trí tuệ nhân tạo (AI - Artificial Intelligence) là khả năng của máy tính thực hiện các nhiệm vụ đòi hỏi trí tuệ của con người. Khái niệm này được chính thức đề cập một cách khoa học tại sự kiện nào sau đây?

a)

Trong một công trình của nhà Toán học nổi tiếng A. Turing.

b)

Trong nhiều công trình nghiên cứu được công bố trong nhiều năm khác nhau.

c)

Tại Hội thảo Dartmouth năm 1956.

d)

Trong truyện cổ dân gian.

3.

Mục đích chính của AI là gì?

a)

Giúp máy tính lưu trữ dữ liệu tốt hơn.

b)

Xây dựng phần mềm để máy tính có năng lực trí tuệ tương tự con người.

c)

Tăng cường hiệu quả của tự động hóa.

d)

Tạo ra các phần mềm máy tính với tốc độ xử lý nhanh hơn.

4.

Trí tuệ nhân tạo được thiết kế để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể được gọi là

a)

trí tuệ nhân tạo hẹp.

b)

trí tuệ nhân tạo tổng quát.

c)

trí tuệ nhân tạo rỗng.

d)

trí tuệ nhân tạo siêu việt.

5.

Đặc trưng nào sau đây là một trong những đặc trưng cơ bản của Trí tuệ nhân tạo (AI)?

a)

Khả năng vận động.

b)

Khả năng lập trình cụ thể.

c)

Khả năng cảm nhận mùi vị.

d)

Khả năng học.

6.

Khả năng học của AI giúp máy tính là gì?

a)

Tự động hóa các tác vụ.

b)

Điều chỉnh hành vi dựa trên dữ liệu mới.

c)

Tăng tốc độ xử lý dữ liệu.

d)

Chẩn đoán các lỗi phần mềm.

7.

Khả năng suy luận của AI được áp dụng trong trường hợp nào sau đây?

a)

Hệ thống đề xuất video trên YouTube.

b)

Hệ thống chẩn đoán y tế.

c)

Dịch thuật tự động trên Google dịch.

d)

Tự động điều khiển xe tự lái.

8.

Khả năng nhận thức của AI có đặc trưng gì?

a)

Hiểu ngôn ngữ tự nhiên.

b)

Phân tích và tổng hợp dữ liệu nhanh chóng.

c)

Cảm nhận và hiểu biết môi trường thông qua cảm biến.

d)

Điều chỉnh hành vi dựa trên phản hồi của người dùng.

9.

Loại AI nào được thiết kế để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể?

a)

Trí tuệ nhân tạo tổng quát.

b)

Trí tuệ nhân tạo hẹp.

c)

Trí tuệ nhân tạo đa nhiệm.

d)

Trí tuệ nhân tạo không hạn chế.

10.

Robot Asimo là ví dụ về AI trong lĩnh vực nào?

a)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

b)

Chăm sóc sức khỏe.

c)

Điều khiển robot thông minh.

d)

Chẩn đoán y tế.

11.

Ứng dụng nào sau đây được xem là ứng dụng của Trí tuệ nhân tạo (AI) (hoặc có sử dụng TTNT)?

a)

Quét mã vạch trên sản phẩm.

b)

Sử dụng máy tính để soạn thảo văn bản.

c)

Tạo ra và điều chỉnh các tệp HTML cho trang web.

d)

Nhận dạng khuôn mặt.

12.

Hệ chuyên gia MYCIN được sử dụng trong lĩnh vực

a)

y học.

b)

giáo dục.

c)

ngân hàng.

d)

thương mại.

13.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

Mục tiêu của việc phát triển ứng dụng AI là nhằm xây dựng các phần mềm giúp máy tính có được những năng lực trí tuệ như con người.

b)

Chương trình máy tính chơi cờ là một ví dụ của trí tuệ nhân tạo mạnh.

c)

Ứng dụng AI trong thực tế đều cần có sự kết hợp ở các mức độ khác nhau của những đặc trưng trí tuệ.

d)

Giữa AI và tự động hoá có sự khác biệt.

14.

Ứng dụng của AI trong lĩnh vực y học giúp gì cho việc điều trị?

a)

Tối ưu hóa quá trình chế tạo dược phẩm.

b)

Cải thiện chất lượng chẩn đoán và điều trị bệnh.

c)

Quản lý hồ sơ bệnh nhân tự động.

d)

Điều hành các cơ sở y tế một cách thông minh.

15.

AI trong giao thông giúp phát triển công nghệ gì?

a)

Xe tự lái và quản lý giao thông thông minh.

b)

Tối ưu hóa đường giao thông.

c)

Cải thiện cơ sở hạ tầng đường bộ.

d)

Giám sát vị phạm giao thông.

16.

AI hỗ trợ giáo dục bằng cách nào?

a)

Tạo ra các thiết bị dạy học thông minh.

b)

Quản lý dữ liệu sinh viên tự động.

c)

Phát triển các nền tảng học tập trực tuyến và theo dõi tiến trình.

d)

Cải tiến giáo trình giảng dạy.

17.

AI tổng quát (AGI) khác với AI hẹp ở điểm nào?

a)

AI tổng quát có khả năng tự học và thực hiện nhiều công việc giống con người.

b)

AI tổng quát chỉ xử lý được một số tác vụ cụ thể.

c)

C. AI hẹp có khả năng tự học

d)

D. AI tổng quát chỉ có thể thực hiện một tác vụ nhất định.

18.

ChatGPT do OpenAI phát triển được đánh giá cao vì lý do gì?

a)

Khả năng tổng hợp thông tin phức tạp và thích nghi với phản hồi của người dùng.

b)

Khả năng tự động hóa toàn bộ quy trình học tập.

c)

Khả năng điều khiển các thiết bị thông minh.

d)

Khả năng giải mã thông tin mật.

19.

Một trong những mối lo ngại lớn về AI là gì?

a)

Khả năng tăng cường năng suất lao động quá mức.

b)

Áp lực thất nghiệp do tự động hóa công việc.

c)

Tăng chi phí cho các doanh nghiệp nhỏ.

d)

Giảm khả năng kiểm soát dữ liệu cá nhân.

20.

Để đảm bảo an toàn khi phát triển AI, điều gì là cần thiết?

a)

Phát triển AI với tốc độ nhanh nhất.

b)

Đề ra các ràng buộc đạo đức và pháp lý.

c)

Tạo ra nhiều loại AI tổng quát hơn.

d)

Tự động hóa tất cả các công việc của con người.

21.

Phần mềm IBM Watson for Oncology góp phần nâng cao hiệu quả điều trị bệnh gì?

a)

Bệnh về máu.

b)

Bệnh ung thư.

c)

Bệnh phổi.

d)

Bệnh tim.

22.

Phát biểu nào không phải là một cảnh báo về ứng dụng AI trong tương lai?

a)

Có nhiều sản phẩm được trang bị tính năng thông minh.

b)

Xuất hiện các hành vi gian lận, video giả mạo.

c)

Một số công việc có thể bị thay thế bởi các robot tự động.

d)

Dữ liệu cá nhân có thể bị thu thập và lạm dụng để làm việc xấu.

23.

Cảnh báo nào sau đây thường được nhắc đến khi nói về mặt trái của sự phát triển Trí tuệ nhân tạo (AI)?

a)

AI làm tăng nhu cầu về dữ liệu lớn và các vấn đề về quyền riêng tư cá nhân.

b)

AI đặt ra nhiều cảnh báo liên quan mặt thiết đến khía cạnh đạo đức và xã hội.

c)

AI không có khả năng tự học hỏi và cải thiện hiệu suất làm việc của chính mình.

d)

AI chỉ được tối ưu hóa tốt trong môi trường lý tưởng, khó áp dụng vào thực tiễn.

24.

Phát biểu nào sau đây là sai khi nói về những nguy cơ căn bản do sự phát triển của AI mang lại?

a)

Gia tăng nhu cầu lao động phổ thông trong sản xuất.

b)

Mất việc làm cho con người do tự động hóa.

c)

Xâm phạm quyền riêng tư và dữ liệu cá nhân.

d)

Tạo ra khả năng siêu trí tuệ vượt trội so với con người.

25.

Vì sao lại nói "Sự phát triển của AI kéo theo rủi ro về an ninh, an toàn"?

a)

AI có khả năng tự động hóa nhiều công việc, dẫn đến tình trạng thất nghiệp và tạo nên nhiều nguy cơ cho sự phát triển xã hội.

b)

Nhiều ứng dụng AI hoạt động dựa vào việc thu thập một lượng lớn dữ liệu cá nhân, điều này làm tăng mối lo ngại về quyền riêng tư có khả năng bị lạm dụng.

c)

Nhiều ứng dụng AI được xây dựng và triển khai trực tuyến nên có thể bị xâm nhập hoặc tấn công thay đổi dữ liệu và mô hình dẫn đến những quyết định không chính xác do AI đưa ra.

d)

Phần lớn các ứng dụng AI hiện nay đều là các “hộp đen”, gây khó khăn cho việc hiểu các quyết định được đưa ra như thế nào, dẫn đến việc thiếu trách nhiệm giải trình để đảm bảo tính minh bạch.

26.

Thiết bị nào được sử dụng để mở rộng phạm vi của mạng không dây?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Wireless Access Point

27.

Router có chức năng chính là gì?

a)

Kết nối các máy tính với nhau trong cùng một mạng LAN

b)

Chuyển tiếp dữ liệu trên mạng LAN

c)

Định tuyến dữ liệu giữa các mạng khác nhau

d)

Mở rộng phạm vi của mạng không dây

28.

Thiết bị nào thường được tích hợp Wi-Fi và có cổng WAN cho kết nối Internet?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router Wi-Fi

d)

Wireless Access Point

29.

Để máy tính có thể truy cập được Internet thông qua đường truyền cáp quang từ nhà cung cấp dịch vụ, cần có một thiết bị đặt ở điểm cuối để nhận tín hiệu đó và chuyển đổi sang tín hiệu số mà máy tính có thể hiểu được?

a)

Switch

b)

Hub

c)

Modem

d)

Router

30.

Trong một văn phòng nhỏ, bạn cần kết nối 4 máy tính để bàn với nhau bằng cáp mạng RJ45 để tạo thành một mạng LAN phục vụ việc chia sẻ tài liệu và in ấn chung. Thiết bị nào sau đây là phù hợp nhất để thực hiện việc kết nối trên?

a)

Router

b)

Modem

c)

Switch

d)

Wireless Access Point.

31.

Thiết bị nào thường được dùng để kết nối các thiết bị trong một mạng LAN mà không cần dây cáp?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Wireless Access Point

d)

Router

32.

Điểm khác nhau của switch và hub là gì?

a)

Số cổng

b)

Cách thức hoạt động

c)

Hình dạng

d)

Màu sắc

33.

Gia đình Hoa có 2 máy tính xách tay, 2 điện thoại thông minh và 1 TV thông minh, tất cả đều hỗ trợ kết nối Wi-Fi. Gia đình muốn sử dụng một mạng duy nhất để kết nối các thiết bị này với nhau và truy cập Internet. Thiết bị mạng nào sau đây là phù hợp cho gia đình Hoa?

a)

Chỉ cần một bộ Modem.

b)

Chỉ cần một bộ Switch.

c)

Một bộ Router Wi-Fi.

d)

Một bộ Hub và một bộ Wireless Access Point (WAP).

34.

Tại sao Switch không gây xung đột dữ liệu trong mạng LAN như Hub?

a)

Switch chỉ gửi dữ liệu đến cổng có địa chỉ đích, trong khi Hub gửi đến tất cả các cổng.

b)

Switch không cho phép các thiết bị kết nối cùng lúc.

c)

Switch sử dụng công nghệ không dây để truyền dữ liệu.

d)

Switch không có khả năng nhận dữ liệu từ nhiều thiết bị cùng một lúc.

35.

Wi-Fi sử dụng loại sóng nào để truyền dữ liệu?

a)

Sóng điện tử.

b)

Sóng vô tuyến điện.

c)

Sóng ánh sáng.

d)

Sóng mạng.

36.

Thiết bị nào được sử dụng để kết nối hai máy tính thuộc hai LAN khác nhau qua Internet?

a)

Hub.

b)

Switch.

c)

Router.

d)

Modem

37.

Bạn Hùng đang ở quán cà phê không có Wi-Fi miễn phí. Bạn cần gửi gấp một tệp tài liệu quan trọng từ máy tính xách tay (Laptop) của mình, nhưng Laptop không có SIM 4G/5G. Tuy nhiên, điện thoại thông minh của bạn Hùng có kết nối 4G ổn định. Bạn Hùng cần thực hiện thao tác nào trên điện thoại thông minh để Laptop có thể kết nối Internet và gửi tệp tài liệu đi?

a)

Bật chế độ Bluetooth trên điện thoại và Laptop rồi thực hiện kết nối.

b)

Thiết lập chế độ chia sẻ Internet (Mobile Hotspot) trên điện thoại di động.

c)

Cắm cáp RJ45 trực tiếp từ Laptop sang điện thoại.

d)

Mua một bộ Modem ADSL để kết nối qua đường dây điện thoại.

38.

Giao thức mạng là gì?

a)

Tập hợp các quy định về cách truyền tải dữ liệu giữa các thiết bị mạng

b)

Một loại phần cứng để truyền dữ liệu

c)

Một địa chỉ cho các thiết bị mạng

d)

Một phần mềm quản lý mạng

39.

Giao thức IP có chức năng chính là gì?

a)

Quản lý địa chỉ MAC của các thiết bị

b)

Thiết lập địa chỉ IP và dẫn đường các gói dữ liệu

c)

Mã hóa dữ liệu truyền trên mạng

d)

Tạo kết nối giữa các thiết bị không dây

40.

Giao thức nào chịu trách nhiệm đảm bảo dữ liệu được gửi đến đúng ứng dụng và theo thứ tự?

a)

IP

b)

TCP

c)

HTTP

d)

MAC

41.

Địa chỉ IP khác với địa chỉ MAC ở điểm nào?

a)

Địa chỉ IP là địa chỉ vật lý, còn MAC là địa chỉ tạm thời

b)

Địa chỉ IP là địa chỉ tạm thời, còn MAC là địa chỉ vật lý (được nhà sản xuất gắn trên thiết bị card mạng)

c)

Địa chỉ IP chỉ dùng trong mạng LAN, còn MAC dùng cho mạng toàn cầu

d)

Địa chỉ IP và MAC không liên quan đến nhau

42.

Giao thức nào được sử dụng để chia dữ liệu thành các gói và đảm bảo gửi lại nếu cần?

a)

IP

b)

HTTP

c)

TCP

d)

FTP

43.

IPv4 dùng bao nhiêu bit để biểu diễn địa chỉ IP?

a)

8

b)

64

c)

32

d)

128

44.

Cổng ứng dụng (port) trong giao thức TCP có chức năng gì?

a)

Định tuyến các gói dữ liệu

b)

Phân biệt giữa các ứng dụng khác nhau trên cùng một thiết bị

c)

Thiết lập địa chỉ cho thiết bị mạng

d)

Kiểm tra lỗi dữ liệu

45.

Khi một thiết bị kết nối mạng, giao thức IP sẽ làm gì đầu tiên?

a)

Thiết lập địa chỉ IP cho thiết bị.

b)

Kiểm tra tốc độ mạng.

c)

Mã hóa dữ liệu truyền đi.

d)

Thiết lập kết nối Bluetooth.

46.

Giao thức mạng có vai trò gì trong việc truyền dữ liệu?

a)

Xác định đường đi ngắn nhất cho dữ liệu

b)

Đảm bảo dữ liệu đến đúng đích, đúng định dạng, đúng cách xử lý

c)

Kiểm tra tính bảo mật của dữ liệu

d)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời trước khi truyền

47.

IPv6 khác với IPv4 ở điểm nào?

a)

IPv6 dùng địa chỉ 32-bit, IPv4 dùng địa chỉ 128-bit

b)

IPv6 dùng địa chỉ 128-bit, IPv4 dùng địa chỉ 32-bit

c)

IPv6 nhanh hơn IPv4

d)

IPv6 chỉ dùng trong mạng nội bộ, IPv4 dùng cho Internet

48.

Vai trò chính của giao thức TCP trong bộ giao thức TCP/IP là gì?

a)

Chia nhỏ dữ liệu thành các gói và đảm bảo chúng được gửi lại nếu lỗi xảy ra

b)

Xác định địa chỉ IP của các thiết bị trong mạng

c)

Tìm đường đi tới cho dữ liệu qua mạng

d)

Mã hóa dữ liệu trước khi gửi đi

49.

Địa chỉ IP tương ứng ở dạng thập phân của địa chỉ IP dưới dạng nhị phân sau đây là gì? 11000000 10101000 00000011 11010010

a)

192.168.13.210

b)

192.168.3.7

c)

168.192.7.210

d)

168.192.2.13

50.

Mục tiêu chính của việc thiết lập chế độ mạng riêng là gì?

a)

Tắt tường lửa

b)

Đảm bảo an toàn cho hệ thống mạng

c)

Cho phép các thiết bị trong mạng cục bộ phát hiện và chia sẻ tài nguyên

d)

Tăng tốc độ truyền dữ liệu

51.

Chức năng thiết lập chia sẻ nâng cao trong Windows là gì?

a)

Control Panel → System Settings → Security

b)

Control Panel → Network and Internet → Network and Sharing Center → Advanced Sharing Settings

c)

Settings → Devices → Sharing

d)

Network Settings → File Sharing

52.

Thư mục công cộng trên máy tính thường được lưu trữ ở đâu?

a)

This PC → System (C) → Users → Public

b)

This PC → System (C) → Documents → Public

c)

This PC → System (C) → Downloads → Public

d)

This PC → System (C) → Windows → Public

53.

Khi chia sẻ thư mục, tại bước "Sharing" trong cửa sổ Properties, người dùng cần làm gì để cho phép mọi người trong mạng truy cập thư mục?

a)

Chọn "Administrator"

b)

Chọn "Everyone"

c)

Chọn "Guest"

d)

Chọn "Network"

54.

Bước nào là đúng khi chia sẻ máy in trong mạng?

a)

Control Panel → Network Settings → Printer Sharing

b)

Control Panel → Hardware and Sound → View device and printers → Printer properties → Sharing

c)

Network and Sharing Center → Printer Sharing

d)

Settings → Devices → Sharing

55.

Tại sao việc tắt tạm thời tường lửa (firewall) lại cần thiết khi chia sẻ tệp và máy in?

a)

Để bảo mật tốt hơn

b)

Để đảm bảo quá trình chia sẻ không bị gián đoạn

c)

Để tránh lỗi phần cứng

d)

Để tăng tốc độ mạng

56.

Làm thế nào để tắt tạm thời tường lửa trên Windows?

a)

Privacy and Security → Windows Security → Firewall Network Protection → Private Network

b)

Control Panel → Security → Firewall Settings

c)

Settings → Network → Turn off Firewall

d)

Network and Sharing Center → Turn off Firewall

57.

Để bật chức năng chia sẻ tệp và máy in trong Windows, ta có thể chọn từ nhóm cài đặt

a)

Advanced sharing settings.

b)

Internet options.

c)

Ethernet.

d)

Privacy & security.

58.

Không gian mạng là gì?

a)

Môi trường giao tiếp trực tiếp

b)

Môi trường được tạo ra nhờ các mạng máy tính

c)

Một cách thức giao tiếp bằng giọng nói

d)

Môi trường tiếp qua điện thoại

59.

Một trong những nhược điểm chính của giao tiếp trong không gian mạng là gì?

a)

Dễ dàng kết nối với mọi người

b)

Thiếu tín hiệu phi ngôn ngữ

c)

Công cụ giao tiếp đa dạng

d)

Tăng cường giao tiếp đa quốc gia

60.

Khi giao tiếp trong không gian mạng, cần tôn trọng người khác bằng cách nào?

a)

Chia sẻ thông tin cá nhân của họ

b)

Sử dụng ngôn từ đúng mực và lịch sự

c)

Tấn công cá nhân

d)

Phớt lờ ý kiến của họ

61.

Việc thiếu thông tin chính xác về người đối diện khi giao tiếp, làm cho người khác khó đánh giá được tính chân thật của thông tin và sự thật của người đó. Đó là một nhược điểm của giao tiếp trên không gian mạng về mặt nào sau đây?

a)

xây dựng mối quan hệ cá nhân chặt chẽ.

b)

thiếu tín hiệu phi ngôn ngữ.

c)

nguy cơ bảo mật và quyền riêng tư.

d)

ảnh hưởng bởi sự cố kĩ thuật.

62.

“Chia sẻ thông tin chính xác và đáng tin cậy, tránh lan truyền thông tin sai lệch hoặc tin đồn” thể hiện khía cạnh nào trong việc ứng xử nhân văn trong không gian mạng?

a)

Tôn trọng.

b)

Lịch sự.

c)

Thấu hiểu.

d)

Hỗ trợ.

63.

Việc giao tiếp trên không gian mạng giúp tiết kiệm thời gian và chi phí được thể hiện qua khía cạnh nào sau đây?

a)

Tiện lợi.

b)

Lịch sự.

c)

Thấu hiểu.

d)

Hỗ trợ.

64.

Điều nào sau đây hình thành thói quen ứng xử nhân văn trong không gian mạng?

a)

Tận công những người có ý kiến khác biệt

b)

Sử dụng ngôn ngữ xúc phạm

c)

Bình tĩnh và tôn trọng ý kiến của người khác

d)

Đưa ra thông tin sai lệch để gây tranh cãi

65.

Tại sao việc cần tôn trọng với ngôn từ trong không gian mạng lại quan trọng?

a)

Để tăng lượng người theo dõi

b)

Để tránh làm tổn thương người khác và duy trì mối quan hệ tốt đẹp

c)

Để kiểm soát thông tin cá nhân

d)

Để được nổi tiếng trên mạng

66.

Phương án nào sau đây là cách phản ứng tích cực và tôn trọng người khác khi tham gia một diễn đàn trực tuyến?

a)

Xoá bài viết phê phán về tác phẩm của mình và chặn người viết.

b)

Trả lời bình luận bằng cách giải thích ý kiến của mình một cách lịch sự.

c)

Gửi tin nhắn riêng yêu cầu người viết xoá bình luận đó.

d)

Bắt chước bình luận đó để trả lời một cách châm biếm.

67.

Trong một cuộc họp trực tuyến, bạn An nhận thấy một số người tham gia bị ảnh hưởng bởi tiếng ồn từ môi trường xung quanh của các thành viên khác. Để duy trì sự tôn trọng và tính nhân văn trong cuộc họp, An nên chọn cách xử lý nào sau đây?

a)

Gửi tin nhắn riêng đề nghị họ tắt mic trong lúc không phát biểu.

b)

Gửi tin nhắn công khai nhắc nhở tất cả mọi người về vấn đề này.

c)

Gửi một email sau cuộc họp nhắc nhở về vấn đề này.

d)

Phản ứng bằng cách nâng giọng lên để yêu cầu mọi người lắng nghe.

68.

Người dùng cần làm gì trước khi đưa ra ý kiến về bài viết của người khác?

a)

Đọc kĩ bài viết của người khác

b)

Trả lời ngay lập tức mà không cần đọc kĩ

c)

Tấn công cá nhân nếu không đồng ý

d)

Phớt lờ ý kiến của người khác

69.

Khi tham gia một nhóm trò chuyện trực tuyến, nếu nhận thấy một thành viên đang gặp khó khăn trong việc hiểu và tham gia vào cuộc trò chuyện, hành động nào sau đây thể hiện tính nhân văn?

a)

Giải thích và chia sẻ thông tin một cách rõ ràng để giúp họ hiểu.

b)

Bỏ qua thành viên đó và tiếp tục trò chuyện với những người khác.

c)

Chế nhạo và châm chọc thành viên đó về khả năng hiểu biết của họ.

d)

Từ chối giúp đỡ, không chịu trách nhiệm trong việc hỗ trợ.

70.

HTML (HyperText Markup Language) là gì?

a)

Ngôn ngữ lập trình của máy tính

b)

Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản

c)

Phần mềm soạn thảo văn bản

d)

Giao thức mạng

71.

Thẻ đánh dấu HTML (tag) được viết trong cặp dấu nào?

a)

( )

b)

{ }

c)

< >

d)

[ ]

72.

Phát biểu nào sau đây là sai khi nói về thẻ HTML?

a)

Tất cả thẻ đều là thẻ đôi, gồm thẻ bắt đầu và thẻ kết thúc.

b)

Tên thẻ không phân biệt chữ hoa, chữ thường.

c)

Một thẻ có thể được đặt lồng vào trong một thẻ khác.

d)

Thẻ có thể có thêm các thông tin thuộc tính của thẻ.

73.

Một trình duyệt web được sử dụng phổ biến ngày nay là

a)

Google Chrome

b)

Notepad

c)

Visual Studio Code

d)

Sublime Text

74.

Để chú thích trong HTML, ta có thể sử dụng phần tử có dạng:

a)

<!-- chú thích -->

b)

// chú thích

c)

/* chú thích */

d)

{ chú thích }

75.

Phần tử nào sau đây bắt buộc phải có trong một tệp HTML?

a)

 <head>

b)

<title>

c)

<html>

d)

<body>

76.

Thẻ nào dùng để khai báo tiêu đề cho trang web và hiển thị trên tab trình duyệt?

a)

<meta>      

b)

<title>

c)

<h1>

d)

<body>

77.

Phần mở rộng của tệp trang HTML là:

a)

.hltm

b)

.html

c)

.htl

d)

.htm

78.

Phần tử gốc của cấu trúc tệp HTML là

a)

html

b)

body

c)

head

d)

doctype

79.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

<!DOCTYPE html> là một phần tử HTML và được coi là dòng khai báo html của tệp văn bản.

b)

TrTrong một tệp HTML, phần tử <script> nằm trong <head> và được dùng để mô tả các thông tin bổ sung của trang web như cách mã hoá Unicode, từ khoá dùng để tìm kiếm trang, tên tác giả trang web

c)

Trong một tệp HTML, phần tử <title> nằm trong <body> và được dùng để mô tả tên của trang web hiện thời.

d)

Nhóm các thẻ định dạng văn bản thường dùng là các thẻ tiêu đề theo thứ tự giảm cấp dần là

<h1>,<h2>,..<h6>

80.

Thẻ nào dùng để định dạng một đoạn văn bản?

a)

<div>  

b)

<span> 

c)

<p>

d)

<a>

81.

Tên của phần mềm soạn thảo HTML có sẵn trên hệ điều hành MacOS là

a)

Notepad.

b)

Sublime Text.

c)

Opera.

d)

TextEdit.