Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

C6 - QĐ sản phẩm

Total questions: 32

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Theo quan điểm marketing, lựa chọn nào mô tả đúng khái niệm "sản phẩm"?

a)

Bất kỳ hàng hóa hữu hình được sản xuất trong nhà máy

b)

Mọi thứ có thể đưa ra thị trường để thu hút sự chú ý, tiếp nhận, sử dụng hoặc tiêu thụ và có khả năng thỏa mãn một nhu cầu, mong muốn nào đó

c)

Chỉ các dịch vụ được cung cấp bởi doanh nghiệp

d)

Những ý tưởng quảng cáo nhằm tăng nhận diện thương hiệu

2.

Theo P. Kotler, phát biểu nào sau đây phản ánh đúng phân loại 4 loại sản phẩm?

a)

Hàng hóa hữu hình thuần túy; hàng hóa hữu hình kèm dịch vụ bổ sung; dịch vụ chính kèm hàng hóa/dịch vụ đi theo; dịch vụ thuần túy

b)

Hàng hóa xa xỉ; hàng hóa thiết yếu; dịch vụ tài chính; dịch vụ xã hội

c)

Sản phẩm tiêu dùng; sản phẩm công nghiệp; dịch vụ công; dịch vụ tư

d)

Hàng hóa bền; hàng hóa không bền; dịch vụ kỹ thuật; dịch vụ hậu mãi

3.

Khẳng định nào sau đây đúng về phạm vi của "sản phẩm" trong marketing?

a)

Chỉ bao gồm hàng hóa hữu hình như thiết bị, vật dụng

b)

Bao gồm cả ý tưởng, dịch vụ, hàng hóa hữu hình hoặc sự kết hợp các yếu tố trên

c)

Chỉ bao gồm dịch vụ vì dịch vụ thỏa mãn nhu cầu tốt hơn

d)

Chỉ bao gồm các lợi ích vô hình mà doanh nghiệp hứa hẹn

4.

Trong mô hình cấp độ cấu thành đơn vị sản phẩm, "SP cơ bản" đề cập đến điều gì?

a)

Các tính năng bổ sung mà doanh nghiệp thêm vào để tạo khác biệt

b)

Bao bì và thương hiệu giúp nhận diện sản phẩm trên thị trường

c)

Lợi ích cốt lõi mà người tiêu dùng nhận được từ sản phẩm

d)

Giá bán và kênh phân phối làm tăng khả năng tiếp cận

5.

Ví dụ về kem đánh răng Close-up trong bài cho thấy lợi ích cốt lõi là gì?

a)

Làm trắng răng và thơm miệng, giúp người dùng tự tin hơn trong giao tiếp với người khác giới

b)

Giá rẻ hơn so với các thương hiệu khác

c)

Bao bì bắt mắt màu đỏ và xanh

d)

Xuất xứ từ một tập đoàn đa quốc gia nổi tiếng

6.

Theo sơ đồ về các cấp độ sản phẩm (hình tròn đồng tâm), “SP hiện hữu” bao gồm những thuộc tính nào? Chọn phương án mô tả đúng nhất dựa trên nội dung mô tả trong sơ đồ.

a)

Cách bán, giao hàng, bảo hành và dịch vụ hậu mãi

b)

Chất lượng, bao bì, nhãn hiệu, cấu trúc và chức năng sử dụng

c)

Giá cả khuyến mãi và chương trình tích điểm thành viên

d)

Quảng cáo đại chúng và tài trợ sự kiện

7.

Phát biểu nào diễn giải đúng vai trò của “SP hiện hữu” đối với khách hàng theo nội dung trong hình?

a)

Giúp khách hàng phân biệt các sản phẩm khác nhau mang lại cùng một lợi ích cơ bản

b)

Tăng cường sự tiện lợi và mức độ hài lòng thông qua dịch vụ khách hàng

c)

Xác định nhu cầu tiềm ẩn chưa được đáp ứng của thị trường

d)

Tạo ra lợi thế chi phí nhờ tối ưu hóa chuỗi cung ứng

8.

Theo nội dung minh họa về “SP gia tăng”, yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc phần gia tăng?

a)

Bảo hành và dịch vụ hậu mãi

b)

Cách bán và giao hàng

c)

Chăm sóc khách hàng, trách nhiệm và độ tin cậy

d)

Chất lượng và cấu trúc sản phẩm

9.

Theo phân loại trong marketing, đặc điểm nào mô tả đúng về hàng bền?

a)

Hàng hóa chỉ sử dụng một vài lần, tiêu hao nhanh, mua thường xuyên

b)

Hàng hóa sử dụng rất nhiều lần, bán trực tiếp, dịch vụ nhiều, sinh lời cao

c)

Chất lượng không đồng đều, không tồn kho, sản xuất và tiêu dùng đồng thời

d)

Khách hàng dành nhiều thời gian, công sức để tìm kiếm thông tin trước khi mua

10.

Một nhà bán lẻ muốn tăng độ phủ phân phối cho nhóm hàng tiêu dùng có tốc độ tiêu hao nhanh và mua thường xuyên. Nhóm này phù hợp nhất với loại hàng nào?

a)

Hàng bền

b)

Hàng không bền

c)

Dịch vụ

d)

Sản phẩm chuyên biệt

11.

Chọn ví dụ và lý do phù hợp nhất để xếp vào sản phẩm tiện lợi trong thị trường tiêu dùng.

a)

Ô tô vì khách hàng so sánh kỹ về giá, chất lượng và kiểu dáng

b)

Thực phẩm thiết yếu vì khách hàng mua thường xuyên, dễ tiếp cận

c)

Máy tính vì khách hàng dành nhiều thời gian và công sức để tìm kiếm thông tin

d)

Bảo hiểm vì khách hàng chủ động tìm mua không cần nhắc nhở

12.

Khách hàng dành nhiều thời gian, công sức để tìm kiếm thông tin trước khi mua máy tính hay điện thoại. Loại sản phẩm này thuộc nhóm nào trong thị trường tiêu dùng?

a)

Sản phẩm mua sắm

b)

Sản phẩm chuyên biệt

c)

Sản phẩm tiện lợi

d)

Sản phẩm mua thụ động

13.

Theo phân loại sản phẩm trong thị trường tổ chức, ví dụ nào sau đây thuộc nhóm thiết bị nặng?

a)

Khoan cầm tay dùng trong xưởng nhỏ

b)

Máy ủi phục vụ công trình xây dựng

c)

Kéo cắt kim loại dùng cho xưởng cơ khí

d)

Dụng cụ đo đạc cầm tay

14.

Doanh nghiệp muốn giảm chi phí cố định bằng cách cập nhật theo xu hướng thị trường và tận dụng tính chuyên sâu rất cao của nhà cung cấp. Theo phân loại, họ nên ưu tiên mua loại sản phẩm nào?

a)

Nguyên liệu thô như than, sắt, dầu thô, gỗ xẻ

b)

Nguyên liệu đã chế biến như thép cán, thủy tinh, kim loại dát mỏng

c)

Dịch vụ trong thị trường tổ chức

d)

Các bộ phận cấu thành như biến thế, động cơ, công tắc điện

15.

Trường hợp nào mô tả đúng về “các sản phẩm cung ứng” trong thị trường tổ chức?

a)

Xăng, dầu, mực in; sản phẩm bảo quản như sơn, lắp bóng đèn

b)

Biến thế, động cơ, công tắc điện dùng làm đầu ra của khách hàng công nghiệp

c)

Thép cán, thủy tinh, than đốt, kim loại dát mỏng

d)

Máy khoan, máy ủi, xe tải phục vụ sản xuất

16.

Dựa trên khái niệm trình bày: “Nhãn hiệu là tên gọi, thuật ngữ, biểu tượng, hình vẽ hay sự kết hợp giữa các yếu tố này được dùng để xác nhận sản phẩm của doanh nghiệp nào và phân biệt với các sản phẩm cạnh tranh.” Yếu tố nào KHÔNG thuộc thành phần cấu thành nhãn hiệu theo định nghĩa này?

a)

Tên gọi và thuật ngữ

b)

Biểu tượng và hình vẽ

c)

Sự kết hợp nhiều yếu tố nhận diện

d)

Giá bán và chi phí sản xuất

17.

Quan sát hình ảnh minh họa các nhãn hiệu viễn thông (Mobifone, Viettel, Vinaphone). Nhận định nào sau đây thể hiện đúng vai trò của nhãn hiệu trong việc nhận diện và khác biệt hóa giữa các doanh nghiệp trên thị trường?

a)

Nhãn hiệu giúp người tiêu dùng nhận ra doanh nghiệp qua tên gọi, màu sắc và khẩu hiệu, từ đó phân biệt giữa các nhà mạng

b)

Nhãn hiệu chỉ dùng để trang trí sản phẩm nên không ảnh hưởng tới lựa chọn của khách hàng

c)

Nhãn hiệu chủ yếu thể hiện mức giá, nhờ đó khách hàng phân loại nhà mạng theo đắt–rẻ

d)

Nhãn hiệu chỉ có tác dụng nội bộ trong doanh nghiệp, không liên quan đến thị trường

18.

Quan sát hình ảnh các hãng hàng không (Vietnam Airlines, VietJet Air, Jetstar). Thành phần nào trong nhãn hiệu thể hiện bằng biểu tượng hình bông sen của Vietnam Airlines hoặc ngôi sao cam của Jetstar?

a)

Tên nhãn hiệu

b)

Dấu hiệu của nhãn hiệu (brand mark)

c)

Nhãn hiệu được đăng ký bản quyền (®)

d)

Quyền tác giả (©)

19.

Theo nội dung về bộ phận cấu thành nhãn hiệu, ký hiệu nào dùng để chỉ nhãn hiệu đã được đăng ký bảo hộ pháp lý?

a)

®

b)

™

c)

©

d)

℠

20.

Theo nội dung sau, chọn phát biểu đúng về ưu điểm của việc gắn nhãn hiệu cho hàng hoá: "Ưu: Gây lòng tin cho KH; Dễ nhận ra SP; Chống hàng giả".

a)

Làm giảm lòng tin của khách hàng và khó nhận diện sản phẩm

b)

Giúp khách hàng tin tưởng hơn, nhận diện sản phẩm dễ dàng và hỗ trợ chống hàng giả

c)

Chỉ giúp hạ giá bán nhưng không ảnh hưởng đến nhận diện

d)

Chủ yếu phục vụ quảng cáo nội bộ, ít tác động đến khách hàng

21.

Theo bảng so sánh "Ưu/Nhược" khi gắn nhãn hiệu, đâu là một nhược điểm trực tiếp được nêu?

a)

Tăng khả năng chống hàng giả

b)

Chi phí quảng cáo phát sinh

c)

Giảm uy tín doanh nghiệp

d)

Khó đăng ký bảo hộ do không có quy định pháp lý

22.

Chọn chiến lược đặt tên phù hợp nhất khi doanh nghiệp muốn tiết kiệm chi phí quảng cáo nhưng chấp nhận rủi ro một sản phẩm thất bại làm ảnh hưởng đến các sản phẩm khác.

a)

Tên nhãn hiệu riêng biệt cho từng loại sản phẩm

b)

Tên nhãn hiệu chung cho từng dòng sản phẩm

c)

Tên nhãn hiệu đồng nhất cho tất cả sản phẩm

d)

Tên kết hợp: tên DN + tên nhãn hiệu sản phẩm (ví dụ: Honda Cup, Honda Dream)

23.

Chiến lược nào dưới đây phản ánh cách "tên kết hợp" được mô tả (tên DN + tên nhãn hiệu SP)?

a)

Gắn tên doanh nghiệp vào mọi sản phẩm mà không có tên riêng

b)

Sử dụng tên doanh nghiệp chung cho tất cả dòng sản phẩm

c)

Dùng tên doanh nghiệp kèm tên từng mẫu sản phẩm, như Honda Cup, Honda Dream, Honda Wave

d)

Đặt tên riêng hoàn toàn khác với tên doanh nghiệp cho từng loại sản phẩm

24.

Theo nội dung về quyết định bao gói, yếu tố nào KHÔNG thuộc nhóm quyết định thiết kế bao gói (liên quan đến kích thước, hình dáng, vật liệu, màu sắc, nội dung trình bày, nhãn hiệu)?

a)

Kích thước của bao bì

b)

Khả năng chấp nhận của khách hàng sau thử nghiệm

c)

Màu sắc và vật liệu bao bì

d)

Nội dung trình bày và nhãn hiệu trên bao bì

25.

Mục tiêu chính khi quyết định các thông tin thể hiện trên bao gói là gì?

a)

Tăng chi phí sản xuất để nâng giá bán

b)

Tuân thủ luật định và đảm bảo mục tiêu của doanh nghiệp

c)

Giảm số lượng thông tin để khách hàng đọc nhanh

d)

Tập trung vào khẩu hiệu tiếp thị thay vì thông tin bắt buộc

26.

Khi xác định nội dung dịch vụ khách hàng, doanh nghiệp cần dựa chủ yếu vào cơ sở nào?

a)

Kinh nghiệm cá nhân của nhà quản trị

b)

Nghiên cứu nhu cầu khách hàng để xác định nội dung dịch vụ

c)

Ý kiến của nhà phân phối về chi phí dịch vụ

d)

Mức giá của đối thủ cạnh tranh

27.

Để quyết định mức độ dịch vụ (khối lượng và chất lượng), yếu tố nào cần được xem xét theo nội dung tài liệu?

a)

Chỉ dựa vào mục tiêu lợi nhuận nội bộ

b)

Nghiên cứu khách hàng và dịch vụ của đối thủ cạnh tranh

c)

Xu hướng công nghệ mới mà không khảo sát thị trường

d)

Ý kiến từ nhà cung cấp vật tư

28.

Trong marketing, khái niệm nào mô tả đúng về "dịch vụ"?

a)

Chỉ là các dịch vụ hỗ trợ sau bán hàng

b)

Chỉ bao gồm các dịch vụ không hữu hình

c)

Tất cả các hoạt động mà khách hàng có thể trải nghiệm và tiêu thụ

d)

Chỉ là các dịch vụ được cung cấp bởi doanh nghiệp lớn

29.

Mục tiêu chính của việc thiết kế bao bì sản phẩm là gì?

a)

Đảm bảo sản phẩm có giá thành thấp nhất

b)

Thu hút sự chú ý của khách hàng và bảo vệ sản phẩm

c)

Chỉ để tuân thủ các quy định pháp lý

d)

Giảm thiểu chi phí sản xuất bao bì

30.

Theo quan điểm marketing, yếu tố nào sau đây không phải là một phần của "sản phẩm"?

a)

Chương trình khuyến mãi

b)

Quy trình sản xuất

c)

Giá cả

d)

Chất lượng sản phẩm

31.

Trong mô hình cấp độ sản phẩm, "SP bổ sung" đề cập đến điều gì?

a)

Các tính năng cơ bản mà sản phẩm cung cấp

b)

Chất lượng và độ bền của sản phẩm

c)

Những dịch vụ và hỗ trợ đi kèm với sản phẩm

d)

Giá trị cốt lõi mà khách hàng mong muốn

32.

Khách hàng thường tìm kiếm thông tin kỹ lưỡng trước khi mua một chiếc xe hơi. Loại sản phẩm này thuộc nhóm nào trong thị trường tiêu dùng?

a)

Sản phẩm tiện lợi

b)

Sản phẩm mua sắm

c)

Sản phẩm chuyên biệt

d)

Sản phẩm tiêu dùng hàng ngày