NEW
Font size
WorksheetsNGOẠI - NHỌT - HẬU BỐI - ÁP XE - CHÍN MÉ
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
Nguyên nhân thường gặp của các nhiễm khuẩn phần mềm là
Tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus)
Liên cầu
E.coli
Pseudomonas
Đường vào của vi khuẩn thường là
Qua các vết xước nhỏ ở da
Đường hô hấp
Đường tiêu hóa
Đường niệu
Bốn dấu hiệu viêm kinh điển là
Sưng, nóng, đỏ, đau
Sưng, ngứa, tím, đau
Sưng, lạnh, đau, cứng
Đỏ, nhọt, rát, tím
Khi ổ viêm hóa mủ, thường xuất hiện
Fluctuation (dao động)
Cứng chắc
Không đau
Lạnh
Tình trạng toàn thân trong viêm mủ phần mềm
Sốt, mệt mỏi, bạch cầu tăng
Hạ nhiệt độ
Mất ngủ đơn thuần
Không thay đổi
Áp xe là
Ổ mủ khu trú trong tổ chức do viêm hoại tử sinh mủ
Viêm mô tế bào lan tỏa
Tụ dịch
U nang
Nhọt, hậu bối, chín mé đều thuộc nhóm
Viêm mủ phần mềm do tụ cầu vàng
Lao da
Nhiễm nấm
Viêm mô tế bào không mủ
Yếu tố thuận lợi gây viêm mủ phần mềm
Vệ sinh kém, đái tháo đường, suy giảm miễn dịch
Lạm dụng kháng sinh
Cường giáp
Thiếu máu
Viêm mô tế bào khác áp xe ở điểm
Không có ổ mủ khu trú
Có dao động rõ
Có mủ
Có bao xơ
Viêm mủ phần mềm có thể gây biến chứng nguy hiểm nhất là
Nhiễm khuẩn huyết
Viêm khớp
Viêm gan
Viêm phổi
Nhọt là
Viêm nang lông và tổ chức liên kết xung quanh
Áp xe dưới da
Viêm tuyến bã
Viêm mô tế bào
Tác nhân gây nhọt thường là
Tụ cầu vàng
Liên cầu
Vi khuẩn yếm khí
Pseudomonas
Vị trí nhọt thường gặp
Vùng có nhiều lông, cọ xát: gáy, mông, đùi, mặt
Gan bàn tay
Bàn chân
Bụng
Giai đoạn đầu của nhọt
Cứng, đỏ, đau, sưng, hình nón
Mềm, dao động
Có mủ
Loét
Sau vài ngày, nhọt thường
Tụ mủ, mềm, có điểm vàng ở giữa (nhân mủ)
Xẹp xuống
Tự mất
Không thay đổi
Nhân mủ của nhọt là
Mảnh hoại tử của mô và nang lông
Mủ loãng
Huyết thanh
Dịch tiết
Khi nhọt vỡ, mủ và nhân thoát ra, để lại
Hố lõm nhỏ
Ổ rỗng
Dấu loét
Tụ máu
Nhọt vùng mặt, đặc biệt ở “tam giác nguy hiểm” (mũi – môi trên)
Có thể gây viêm tĩnh mạch hang, nhiễm khuẩn huyết
Không nguy hiểm
Chỉ sưng nhẹ
Tự khỏi
Triệu chứng toàn thân khi nhọt nhiều nơi (nhọt đinh)
Sốt cao, mệt, bạch cầu tăng
Bình thường
Giảm thân nhiệt
Không thay đổi
Xử trí nhọt giai đoạn sớm
Sát khuẩn, chườm ấm, kháng sinh
Rạch sớm
Đắp cao
Tiêm corticoid
Hậu bối là
Nhiều nhọt liên kề ăn thông với nhau tạo ổ mủ rộng
Một nhọt đơn
Áp xe nhỏ
Viêm mô tế bào
Nguyên nhân thường gặp của hậu bối
Tụ cầu vàng ở người đái tháo đường
Liên cầu
Nhiễm nấm
Vi khuẩn yếm khí
Vị trí hậu bối hay gặp
Gáy, lưng, mông
Bụng
Cẳng tay
Cổ tay
Triệu chứng hậu bối:
Sưng to, cứng, da đỏ tím, nhiều lỗ mủ nhỏ trên bề mặt
Mềm ngay
Sờ không đau
Không sốt
Hậu bối thường có:
Nhiều lỗ thoát mủ, hoại tử mô da
Một lỗ
Không mủ
Rất ít đau
Bệnh nhân có hậu bối thường:
Mệt, sốt, có thể nhiễm khuẩn huyết
Không sốt
Khỏe mạnh
Không biến chứng
So với nhọt, hậu bối:
Nặng hơn, lan rộng, sâu hơn
Nhẹ hơn
Ít mủ
Tự khỏi nhanh
Hậu bối vùng gáy ở người đái tháo đường có thể gây:
Nhiễm khuẩn huyết
Viêm tai giữa
Viêm họng
Viêm da
Điều trị hậu bối:
Kháng sinh toàn thân, rạch tháo mủ, chăm sóc vết thương
Tự chích
Đắp thuốc dân gian
Không cần rạch
Phòng ngừa hậu bối:
Kiểm soát đường huyết, vệ sinh da, tránh cọ xát
Không tắm
Đắp cao
Băng kín
Áp xe là:
Ổ mủ khu trú trong tổ chức có vỏ bao viêm xơ bao quanh
Viêm lan tỏa
Tụ dịch huyết
Viêm tuyến
Áp xe nóng do:
Vi khuẩn sinh mủ (tụ cầu, liên cầu)
Lao
Ký sinh trùng
Virus
Áp xe lạnh thường do:
Lao
Nhiễm tụ cầu
Nhiễm liên cầu
Nhiễm trùng yếm khí
Triệu chứng áp xe nóng:
Sưng, nóng, đỏ, đau, dao động rõ
Cứng, không đau
Không viêm
Lạnh
Triệu chứng áp xe lạnh:
Không nóng đỏ, không đau, tiến triển chậm
Sốt cao
Nhiều mủ vàng
Tụ máu
Khi áp xe sắp vỡ, trên da xuất hiện:
Vùng mềm, mỏng, da sắp rách
Cứng hơn
Tím lan tỏa
Khô
Điều trị áp xe:
Rạch tháo mủ, dẫn lưu, kháng sinh, chăm sóc vết thương
Chườm nóng
Không cần rạch
Tiêm corticoid
Chín mé là:
Viêm mủ phần mềm ở đầu ngón tay, quanh móng
Viêm gân
U nang
Viêm khớp
Chín mé thường gặp ở:
Người làm việc thủ công, tổn thương đầu ngón
Người già
Trẻ sơ sinh
Vận động viên
Vị trí chín mé thường:
Quanh móng (paronychia), trong lòng ngón (panaritium), dưới móng
Cổ tay
Khuỷu
Gối
Triệu chứng chín mé:
Sưng, đỏ, đau nhói, căng, mủ vàng đục
Không đau
Chỉ đỏ nhẹ
Không mủ
Chín mé lan rộng gây:
Viêm gân, viêm khớp ngón tay
Viêm da
Bong gân
Trật khớp
Dấu hiệu sớm chín mé:
Đau nhói, đỏ quanh móng, sưng nhẹ
Không sưng
Ngứa
Rát
Điều trị chín mé giai đoạn đầu:
Ngâm nước muối ấm, kháng sinh, theo dõi
Rạch sớm
Đắp lá
Băng chặt
Khi chín mé có mủ rõ:
Rạch tháo mủ sớm, tránh lan vào bao gân
Chườm nóng
Đắp thuốc
Không động
Biến chứng nguy hiểm của nhiễm khuẩn phần mềm:
Nhiễm khuẩn huyết, viêm mô tế bào lan tỏa
Tụ máu
Nhiễm lạnh
Bong gân
Dấu hiệu nhiễm khuẩn huyết:
Sốt cao, rét run, mạch nhanh, hạ huyết áp
Đau đầu nhẹ
Mất ngủ
Ho
Nguyên tắc điều trị chung viêm mủ phần mềm là gì?
Rạch tháo mủ – dẫn lưu – kháng sinh – chăm sóc tại chỗ
Băng kín
Chườm lạnh
Dán thuốc
Kháng sinh được lựa chọn ban đầu trong điều trị viêm mủ phần mềm là loại nào?
Phổ rộng, ưu tiên chống tụ cầu (như oxacillin, cephalosporin)
Chống lao
Chống virus
Chống nấm
Dấu hiệu cho thấy nhiễm khuẩn đã thoái lui là gì?
Hết sưng nóng đỏ, không đau, không mủ mới
Sưng to hơn
Đau tăng
Mủ thêm
