wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 1, 2 – Giới thiệu về trí tuệ nhân tạo (AI)

Total questions: 56

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

"Trí tuệ nhân tạo" (AI) là gì?

a)

Hệ thống máy móc hoạt động hoàn toàn không cần con người

b)

Công nghệ giúp máy tính mô phỏng khả năng tư duy, học hỏi của con người

c)

Phần mềm điều khiển robot

d)

Hệ thống lưu trữ dữ liệu thông thường

2.

Từ "AI" viết tắt của cụm từ nào?

a)

Artificial Intelligence

b)

Artificial Internet

c)

Advanced Information

d)

Automatic Interface

3.

Lĩnh vực nào dưới đây không thuộc ứng dụng của trí tuệ nhân tạo?

a)

Chẩn đoán y học

b)

Dịch ngôn ngữ tự động

c)

Chơi cờ vua với máy tính

d)

Gõ văn bản thông thường

4.

Một ví dụ quen thuộc của AI trong đời sống là:

a)

Trò chơi Sudoku giấy

b)

Trợ lý ảo Siri, Google Assistant

c)

Gõ văn bản Word

d)

Mở khóa bằng chìa cơ

5.

Trí tuệ nhân tạo thuộc lĩnh vực nào của khoa học máy tính?

a)

Phần cứng

b)

Mạng máy tính

c)

Khoa học dữ liệu và học máy

d)

Lập trình văn phòng

6.

Mục tiêu của trí tuệ nhân tạo là gì?

a)

Làm cho máy tính chỉ tính toán nhanh hơn

b)

Tạo ra máy có khả năng tư duy và ra quyết định như con người

c)

Thay thế toàn bộ công việc của con người

d)

Tăng tốc độ Internet

7.

AI có thể "học" từ dữ liệu bằng cách nào?

a)

Thông qua quá trình lập trình sẵn từng bước

b)

Dựa vào thuật toán học máy (Machine Learning)

c)

Ghi nhớ thủ công

d)

Chỉ cần lưu trữ dữ liệu

8.

Trong học máy, "dữ liệu huấn luyện" là gì?

a)

Tập dữ liệu mẫu giúp AI học và rút ra quy luật

b)

Dữ liệu lỗi không cần thiết

c)

Dữ liệu dùng để lưu trữ tạm thời

d)

Mã lệnh lập trình

9.

Phân biệt giữa "AI" và "Robot thông minh":

a)

Robot thông minh chỉ là phần cứng, AI là phần "não" giúp chúng tư duy

b)

Robot và AI là một

c)

AI là phần cơ khí

d)

Robot không cần AI

10.

Công nghệ nhận diện khuôn mặt sử dụng loại trí tuệ nhân tạo nào?

a)

AI dựa trên cảm biến cơ học

b)

AI thị giác máy tính (Computer Vision)

c)

AI ngôn ngữ tự nhiên

d)

AI dự đoán

11.

Trí tuệ nhân tạo "yếu" (Weak AI) là gì?

a)

AI có khả năng nhận thức hoàn chỉnh như con người

b)

AI chỉ thực hiện được nhiệm vụ cụ thể, giới hạn

c)

AI tự phát triển mà không cần dữ liệu

d)

AI có cảm xúc

12.

ChatGPT là ví dụ của dạng AI nào?

a)

Học sâu và xử lý ngôn ngữ tự nhiên

b)

Thị giác máy tính

c)

AI điều khiển robot

d)

AI nhận dạng giọng nói

13.

Hệ thống gợi ý video trên YouTube hoạt động dựa vào:

a)

Học máy và phân tích hành vi người dùng

b)

Lập trình thủ công

c)

Dữ liệu ngẫu nhiên

d)

Gợi ý theo thứ tự thời gian

14.

Trong y tế, AI giúp ích cho con người ở điểm nào?

a)

Chẩn đoán hình ảnh, phát hiện bệnh sớm

b)

Làm việc thay bác sĩ hoàn toàn

c)

Quản lý tài chính bệnh viện

d)

Không có vai trò đáng kể

15.

Ứng dụng nào trong giáo dục là ví dụ về AI?

a)

Hệ thống chấm điểm tự động

b)

Giải đếm thủ công

c)

Soạn đề bằng tay

d)

Gõ bài trên Word

16.

Khi sử dụng AI, người dùng cần lưu ý điều gì?

a)

Kiểm chứng thông tin, tránh phụ thuộc hoàn toàn vào AI

b)

Tin tưởng tuyệt đối mọi kết quả

c)

Cung cấp dữ liệu cá nhân thoải mái

d)

Không cần kiểm soát nội dung

17.

Ứng dụng AI trong giao thông là:

a)

Xe tự lái, hệ thống cảnh báo va chạm

b)

Đèn giao thông cơ học

c)

Xe đạp thông thường

d)

GPS thủ công

18.

Hệ thống camera thông minh phát hiện người không đội mũ bảo hiểm là ví dụ của:

a)

AI xử lý ảnh và học sâu

b)

AI xử lý ngôn ngữ

c)

AI âm thanh

d)

AI cảm xúc

19.

Trong tương lai, AI có thể thay đổi công việc con người bằng cách nào?

a)

Tự động hóa nhiều quy trình, con người tập trung vào sáng tạo

b)

Khiến mọi người thất nghiệp hoàn toàn

20.

Mạng máy tính là gì?

a)

Là tập hợp các máy tính hoạt động độc lập, không liên quan với nhau

b)

Là tập hợp các máy tính được kết nối với nhau để trao đổi dữ liệu và chia sẻ tài nguyên

c)

Là hệ thống phần cứng riêng lẻ

d)

Là một máy tính duy nhất

21.

Hai thành phần chính của một mạng máy tính là:

a)

Phần mềm và chuột

b)

Phần cứng và phần mềm mạng

c)

Máy in và bàn phím

d)

Ổ đĩa và CPU

22.

Mạng diện rộng (WAN) là:

a)

Mạng kết nối trong một phòng

b)

Mạng kết nối giữa nhiều khu vực, thành phố hoặc quốc gia

c)

Mạng giữa hai máy tính gần nhau

d)

Mạng trong một lớp học

23.

Mạng toàn cầu Internet là loại mạng gì?

a)

LAN

b)

WAN

c)

MAN

d)

PAN

24.

“Máy trạm” (Client) là:

a)

Máy chủ điều khiển mạng

b)

Máy tính sử dụng dịch vụ do máy chủ cung cấp

c)

Thiết bị định tuyến

d)

Bộ lưu trữ mạng

25.

Ưu điểm lớn nhất của mạng máy tính là gì?

a)

Giúp chia sẻ dữ liệu, thiết bị và kết nối nhanh hơn

b)

Giảm chi phí phần cứng

c)

Không cần bảo mật

d)

Không cần Internet

26.

Giao thức (protocol) trong mạng máy tính là gì?

a)

Quy tắc để các thiết bị giao tiếp và truyền dữ liệu với nhau

b)

Tên của hệ điều hành

c)

Loại phần cứng mạng

d)

Dạng địa chỉ IP

27.

Giao thức phổ biến nhất dùng trên Internet hiện nay là:

a)

FTP

b)

TCP/IP

c)

HTTP

d)

SMTP

28.

Khi truy cập một trang web, người dùng thực hiện thao tác gì?

a)

Gửi yêu cầu (request) tới máy chủ web và nhận phản hồi (response)

b)

Truy cập trực tiếp vào cơ sở dữ liệu

c)

Gửi email cho quản trị viên

d)

Mở file từ ổ cứng

29.

Khi kết nối Internet tại nhà, thiết bị nào thường chịu trách nhiệm phân phối mạng cho nhiều thiết bị?

a)

Modem

b)

Router (bộ định tuyến)

c)

Switch

d)

Hub

30.

Khi muốn gửi file giữa hai máy tính không có Internet, có thể dùng:

a)

Mạng LAN nội bộ

b)

Đường truyền WAN

c)

Email

d)

Cloud

31.

Trong mô hình OSI, tầng nào chịu trách nhiệm truyền dữ liệu giữa các thiết bị trong cùng mạng?

a)

Tầng vật lý

b)

Tầng liên kết dữ liệu

c)

Tầng mạng

d)

Tầng ứng dụng

32.

Mô hình TCP/IP gồm mấy tầng?

a)

3 tầng

b)

4 tầng

c)

5 tầng

d)

7 tầng

33.

Giao thức TCP được viết tắt từ:

a)

Transmission Control Protocol

b)

Transport Connect Program

c)

Transmit Communication Path

d)

Transfer Control Package

34.

Giao thức IP đảm nhiệm chức năng gì?

a)

Mã hóa dữ liệu

b)

Định tuyến và truyền dữ liệu qua mạng

c)

Lưu trữ tạm thời dữ liệu

d)

Quản lý phần cứng máy tính

35.

Mối quan hệ giữa mô hình OSI và mô hình TCP/IP là:

a)

Hai mô hình hoàn toàn giống nhau

b)

TCP/IP là phiên bản rút gọn, thực tế hóa của OSI

c)

OSI chỉ dùng cho mạng không dây

d)

TCP/IP chỉ dùng cho mạng nội bộ

36.

Giao thức HTTP thường được sử dụng cho:

a)

Truyền tệp tin

b)

Truy cập các trang web

c)

Gửi thư điện tử

d)

Truyền âm thanh

37.

Giao thức SMTP dùng để:

a)

Nhận thư điện tử

b)

Gửi thư điện tử

c)

Truyền tệp tin qua mạng

d)

Truy cập các trang web

38.

Giao thức FTP dùng để:

a)

Chuyển tệp tin giữa các máy tính trong mạng

b)

Mã hóa thông tin

c)

Gửi thư điện tử

d)

Bảo vệ thông tin người dùng

39.

Giao thức DNS có chức năng gì?

a)

Chuyển đổi tên miền sang địa chỉ IP

b)

Mã hóa dữ liệu

c)

Lưu trữ dữ liệu web

d)

Tìm kiếm thông tin

40.

Khi bạn gõ “www.google.com” vào trình duyệt, giao thức nào sẽ được sử dụng để tra cứu địa chỉ IP tương ứng?

a)

HTTP

b)

DNS

c)

FTP

d)

SMTP

41.

Trong mô hình TCP/IP, tầng “Giao vận” có nhiệm vụ gì?

a)

Đóng gói, truyền dữ liệu vật lý

b)

Đảm bảo dữ liệu được truyền đến đúng nơi, đầy đủ và theo thứ tự

c)

Mã hóa và giải mã dữ liệu

d)

Cung cấp giao diện người dùng

42.

Khi tải tệp từ Internet về máy tính, bạn đang sử dụng giao thức nào?

a)

HTTP hoặc FTP

b)

SMTP

c)

POP3

d)

DNS

43.

“Thế giới ảo” là gì?

a)

Thế giới trong mơ

b)

Môi trường không gian mạng, nơi con người tương tác qua Internet

c)

Cuộc sống ngoài đời thực

d)

Trò chơi điện tử

44.

Nhân văn trong thế giới ảo thể hiện ở:

a)

Cư xử có văn hóa, tôn trọng người khác trên mạng

b)

Sử dụng mạng để công kích người khác

c)

Đưa thông tin sai sự thật

d)

Đăng tải hình ảnh riêng tư của người khác

45.

Hành vi nào sau đây không thể hiện nhân văn trong thế giới ảo?

a)

Bình luận lịch sự, tích cực

b)

Tôn trọng ý kiến người khác

c)

Tung tin giả mạo gây hoang mang

d)

Chia sẻ bài viết hữu ích

46.

Khi sử dụng mạng xã hội, điều quan trọng nhất để giữ gìn nhân văn là:

a)

Luôn chia sẻ thông tin chưa kiểm chứng

b)

Suy nghĩ trước khi đăng và tôn trọng người khác

c)

Chỉ nói chuyện với người quen

d)

Đăng càng nhiều càng tốt

47.

“Văn hóa ứng xử trên mạng” có nghĩa là:

a)

Cách chúng ta giao tiếp, thể hiện thái độ, hành vi trên môi trường mạng

b)

Cách sử dụng phần mềm tin học

c)

Cách viết mã lập trình

d)

Cách tạo tài khoản mới

48.

Vì sao cần giữ gìn nhân văn trong thế giới ảo?

a)

Để tránh bị khóa tài khoản

b)

Vì mạng Internet không có luật lệ

c)

Vì hành vi trên mạng ảnh hưởng đến người khác và chính bản thân mình

d)

Vì mọi người đều phải giống nhau

49.

Khi thấy người khác bị xúc phạm, bôi nhọ trên mạng, bạn nên:

a)

Im lặng, không quan tâm

b)

Chia sẻ thêm cho nhiều người biết

c)

Báo cáo bài đăng hoặc khuyên người đó dừng lại

d)

Bình luận châm chọc

50.

Một biểu hiện của mất nhân văn trên mạng là:

a)

Tôn trọng quyền riêng tư

b)

Phán xét, mỉa mai người khác

c)

Chia sẻ kiến thức có ích

d)

Giúp người khác khi gặp khó khăn

51.

Trước khi chia sẻ thông tin, người dùng cần làm gì để thể hiện văn hóa?

a)

Chia sẻ ngay cho nóng

b)

Kiểm tra nguồn tin và độ tin cậy

c)

Thêm bình luận tiêu cực

d)

Dò tìm mật khẩu người khác

52.

“Ẩn danh” trên mạng có thể dẫn đến:

a)

Tăng cường trách nhiệm cá nhân

b)

Khiến người dùng dễ có hành vi thiếu tôn trọng, vô trách nhiệm

c)

Giúp tăng tính bảo mật

d)

Bảo vệ mọi người khỏi lừa đảo

53.

Nếu bạn vô tình đăng thông tin sai sự thật, cách ứng xử đúng là:

a)

Xóa và im lặng

b)

Xóa bài, đăng thông tin đính chính và xin lỗi

c)

Đổ lỗi cho người khác

d)

Giả vờ không biết

54.

Khi thấy một bài viết gây tranh cãi, bạn nên:

a)

Bình luận công kích người khác

b)

Giữ bình tĩnh, đọc kỹ, suy nghĩ kỹ trước khi phản hồi

c)

Gửi cho nhiều người để xem họ nghĩ gì

d)

Đăng lại trên trang cá nhân

55.

Việc chia sẻ hình ảnh riêng tư của người khác khi chưa được phép là:

a)

Thể hiện sự thân thiết

b)

Hành vi thiếu tôn trọng, vi phạm quyền riêng tư

c)

Hành động bình thường

d)

Giúp người khác nổi tiếng

56.

Trong học tập trực tuyến, hành vi nào thể hiện ứng xử nhân văn?

a)

Tắt camera và làm việc riêng

b)

Ghi chú, lắng nghe và tôn trọng giáo viên, bạn học

c)

Bật mic nói chuyện riêng

d)

Chụp màn hình rồi chia sẻ không xin phép