Font size
WorksheetsGrade 12 Midterm Review - Artificial Intelligence (AI)
Total questions: 97
Worksheet time: 49mins
Phương án nào sau đây nêu đúng về Trí tuệ nhân tạo (AI)?
Một lĩnh vực khoa học và kĩ thuật nhằm chế tạo các máy móc thông minh.
Một loại phần mềm giúp máy tính có thể thực hiện các hành vi thông minh.
Một loại máy tính thông minh có thể thực hiện các nhiệm vụ giống như con người.
Một loại thuật toán thông minh cho phép máy tính tư duy như con người.
Ứng dụng nào sau đây không sử dụng công nghệ nhận dạng khuôn mặt?
Mở khóa điện thoại thông minh.
Kiểm soát ra vào tòa nhà.
Đóng mở cửa ra vào các nhà hàng, siêu thị hay phòng chờ ở nhà ga, bến tàu…
Xác minh danh tính tại sân bay.
Các hệ thống AI không công khai, được phát triển bởi tổ chức tư nhân có thể tạo ra nguy cơ gì sau đây?
Thúc đẩy sự cạnh tranh lành mạnh giữa các công ty công nghệ.
Không gây ra vấn đề gì nếu được kiểm soát bởi chính phủ.
Tạo ra lo ngại về an ninh do thiếu minh bạch.
Thúc đẩy sự tiến bộ công nghệ một cách nhanh chóng.
AI được chia thành hai loại chính nào sau đây?
AI Hẹp (ANI) và AI Siêu Thông Minh (ASI).
AI Hẹp (ANI) và AI Tổng quát (AGI).
AI Tổng quát (AGI) và AI tự học (ALI).
AI Tổng quát (AGI) và AI Siêu Thông Minh (ASI).
Phương án nào dưới đây nêu đúng về khả năng suy luận của AI?
Trích xuất thông tin từ dữ liệu để học và tích lũy kiến thức
Cảm nhận và hiểu biết về môi trường thông qua các cảm biến và thiết bị đầu vào
Vận dụng logic và tri thức để đưa ra quyết định hoặc kết luận
Tìm ra cách giải quyết các tình huống phức tạp dựa trên thông tin và tri thức
Phát biểu nào sau đây nêu đúng khái niệm trí tuệ nhân tạo?
Khả năng của máy tính có thể làm những công việc mang tính trí tuệ con người.
Trí tuệ của máy tính có thể làm những công việc tương đương trí tuệ con người.
Tích hợp công nghệ hiện đại vào máy tính, giúp máy tính hiểu được con người.
Hoạt động máy tính giao tiếp được với con người bằng ngôn ngữ tự nhiên.
Phát biểu nào sau đây là phù hợp nhất khi nói về trợ lý ảo?
Một phần mềm giúp máy tính có thể tự học và giải quyết vấn đề
Một công nghệ AI có thể hiểu và thực hiện các yêu cầu bằng ngôn ngữ tự nhiên
Một công nghệ AI có thể nhận dạng và hiểu suy nghĩ của con người
Một thuật toán thông minh cho phép máy tính tư duy như con người.
Công nghệ nhận dạng khuôn mặt KHÔNG dùng trong công việc nào sau đây?
Mở khóa điện thoại thông minh
Kiểm soát ra vào tòa nhà
Tìm kiếm ảnh khuôn mặt trên Internet tại sân bay
Xác minh danh tính
AI tạo sinh là …
AI có khả năng tạo ra nội dung từ dữ liệu đã có.
AI có khả năng tự học hỏi mà không cần sự can thiệp của con người.
AI có khả năng giao tiếp với con người bằng ngôn ngữ tự nhiên.
AI có khả năng nhận thức môi trường xung quanh.
Robotics là gì?
Lĩnh vực nghiên cứu cơ khí đơn thuần.
Lĩnh vực nghiên cứu và phát triển robot, kết hợp cơ khí, điện tử, máy tính và trí tuệ nhân tạo.
Lĩnh vực chuyên về điện tử và lập trình phần mềm.
Lĩnh vực phát triển hệ thống điều khiển tự động.
Phương án nào là phương án trả lời ĐÚNG khi nói về sự khác nhau giữa AI và tự động hóa?
AI không thể đạt hiệu suất cao;
AI không thể thực hiện các thao tác lặp đi lặp lại một cách cơ học;
AI thể hiện các đặc trưng trí tuệ như con người;
AI có thể được sử dụng trong các dây chuyền lắp ráp.
Trong y học, AI không được sử dụng để:
Cải thiện chất lượng hình ảnh y tế
Hỗ trợ chẩn đoán và điều trị
Chế tạo thuốc điều trị mới
Thực hiện các phẫu thuật y khoa một cách độc lập.
Phương án nào dưới đây KHÔNG phù hợp để minh họa cho hệ thống Trí tuệ nhân tạo có tri thức?
Mô hình AI có thể trả lời câu hỏi dựa trên thông tin từ Wikipedia
Chatbot có thể trò chuyện và đưa ra câu trả lời hợp lí cho các câu hỏi mở
Hệ thống AI có thể chẩn đoán bệnh dựa trên triệu chứng và bệnh án
Robot hút bụi tự động làm sạch sàn nhà theo lịch trình định sẵn
Phát biểu nào dưới đây là thách thức lớn nhất liên quan đến việc sử dụng AI?
AI không lưu trữ và sử dụng quyền riêng tư của cá nhân
Khả năng AI không vượt qua trí thông minh của con người
Khả năng AI không làm mất đi một số ngành nghề đang có
Thiếu quy định và luật lệ về việc sử dụng AI trong xã hội ngày nay.
Phương án nào sau đây đúng khi nói về tác động của AI đối với việc làm của con người?
AI thay thế hoàn toàn con người trong lĩnh vực việc làm
AI tạo ra những việc làm mới và thay thế một số công việc hiện có
AI chỉ tác động đến các công việc đơn giản, lặp đi lặp lại
AI không có tác động đáng kể đến việc làm của con người.
Thiết bị nào sau đây được tích hợp trợ lý ảo?
Máy tính cầm tay
Điện thoại cảm ứng
Chuông báo cháy
Máy quét mã vạch.
Thuật ngữ “deepfake” dùng để nói về hành vi nào sau đây?
Tạo ra các hình ảnh, âm thanh,... giả mạo.
Phát hiện ra các hình ảnh, âm thanh,... giả mạo.
Tạo ra các thông tin không có thật trên mạng.
Phát hiện ra các thông tin giả mạo trên mạng.
Lợi ích của AI trong giáo dục và đào tạo là gì?
Tăng chi phí giáo dục
Cá nhân hóa học tập
Giảm chất lượng giảng dạy học viên
Tăng áp lực cho học viên.
Mạng máy tính được kết nối bằng những phương tiện nào?
Cáp mạng và sóng vô tuyến
Chỉ bằng cáp mạng
Chỉ bằng sóng vô tuyến
Điện thoại và cáp mạng.
Thiết bị nào sau đây được coi là thiết bị đầu cuối?
Switch
Router
Máy tính cá nhân
Modem.
Thiết bị nào sau đây có chức năng biến đổi tín hiệu thể hiện dữ liệu từ dạng số sang tín hiệu ở dạng tương tự và ngược lại để truyền đi qua mạng?
Laptop
Modem
Switch
Access point.
Trong phòng thực hành có nhiều máy tính để bàn, ngoài ra có thể dùng cả thiết bị di động. Giáo viên muốn kết nối chúng thành một mạng cục bộ. Có thể dùng các thiết bị nào và không cần dùng thiết bị nào?
Modem
Switch
Router
Access point.
Khi kết nối máy tính với Switch, dấu hiệu nào cho thấy kết nối vật lý đã thành công?
Đèn báo hiệu trên cổng sáng
Máy tính khởi động lại
Địa chỉ IP thay đổi
Tự động mở trình duyệt web.
Thiết bị nào hoạt động tại tầng vật lý của mô hình OSI và chuyển tiếp dữ liệu đến tất cả các thiết bị:
Hub
Switch
Router
Modem
Ngoài chức năng kết nối không dây, Access point thường được tích hợp thêm chức năng nào dưới đây?
Mở rộng băng thông
Điều chế tín hiệu
Giải điều chế tín hiệu
Định tuyến
Ngoài việc kết nối các thiết bị theo mô hình mạng hình sao, Switch còn có chức năng nào dưới đây?
Giảm thiểu xung đột tín hiệu để mạng hoạt động ổn định
Điều chế
Giải điều chế
Phát Wi-Fi
Phát biểu nào sau đây là tên thường gọi của mạng Wi-Fi?
Mạng WLAN
Mạng Internet
Mạng không dây
Mạng cục bộ.
Nếu một trạm Wi-Fi có biểu tượng khóa, điều này có nghĩa là gì?
Trạm không có kết nối Internet
Trạm yêu cầu mật khẩu để kết nối
Trạm chỉ cho phép các thiết bị có địa chỉ MAC cụ thể kết nối
Trạm không hoạt động
Giao thức UDP khác TCP như thế nào?
UDP đảm bảo độ tin cậy, TCP không đảm bảo
UDP không yêu cầu kết nối và không đảm bảo độ tin cậy, TCP đảm bảo độ tin cậy
UDP sử dụng địa chỉ IP, TCP không sử dụng
UDP chỉ dùng cho trang web, TCP dùng cho email
Địa chỉ IP là gì?
Một loại giao thức truyền tải dữ liệu
Một số duy nhất gán cho mỗi thiết bị trong mạng
Một thiết bị mạng
Một phần mềm quản lý mạng
Điều gì dưới đây đảm bảo cho các máy tính và thiết bị mạng có thể giao tiếp được với nhau đúng cách?
Giao thức mạng (Network protocol)
Giao tiếp mạng (Network communication)
Giao dịch mạng (Network transactions)
Giao thông mạng (Network traffic)
Giao thức mạng nói chung KHÔNG yêu cầu điều gì dưới đây đối với thiết bị gửi?
Xác định địa chỉ thiết bị nhận
Đóng gói dữ liệu
Giải nén dữ liệu
Truyền gói dữ liệu
Giao thức mạng nói chung KHÔNG yêu cầu điều gì đối với thiết bị nhận?
Đóng gói dữ liệu
Kiểm tra địa chỉ
Kiểm tra tính đúng đắn của dữ liệu nhận được
Mã hóa dữ liệu nhận được
Trong giao thức mạng, yêu cầu nào dưới đây được đặt ra trên cả thiết bị gửi và thiết bị nhận?
Đóng gói dữ liệu
Giải nén dữ liệu
Mã hóa dữ liệu để đảm bảo an toàn và đảm bảo độ tin cậy
Kiểm tra, xử lí lỗi và đảm bảo độ tin cậy
Địa chỉ IP khác với địa chỉ MAC ở điểm nào?
IP là địa chỉ phần cứng, MAC là địa chỉ logic
IP là địa chỉ tạm thời, MAC là địa chỉ cố định
IP là địa chỉ của giao diện mạng, MAC là địa chỉ của thiết bị vật lý
IP là địa chỉ trong mạng LAN, MAC là địa chỉ trong mạng WAN
Giao thức nào đảm bảo dữ liệu được truyền đến đúng ứng dụng và theo thứ tự?
IP
TCP
UDP
HTTP
Chọn phát biểu đúng:
Giao thức UDP kiểm soát chặt chẽ việc gửi dữ liệu
Tốc độ truyền dữ liệu của giao thức UDP nhanh hơn giao thức TCP
Giao thức HTTPS hỗ trợ truy xuất email từ máy chủ thư qua kết nối TCP/IP.
Giao thức HTTP cho phép trao đổi thông tin bảo mật tốt hơn giao thức HTTPS
Trước khi chia sẻ tài nguyên trong mạng cục bộ, nên thiết lập một số chế độ. Thiết lập nào không cần thiết?
Thiết lập chế độ mạng riêng (private).
Thiết lập trạng thái cho các máy tính khác nhìn thấy (discoverable) cho phép chia sẻ tệp và máy in.
Hủy bỏ việc phải đăng nhập vào máy cho chia sẻ tài nguyên.
Tắt tạm thời tường lửa.
Trong Window 10 giao diện thiết lập chế độ chia sẻ tệp hoặc máy in, những lựa chọn nào cần được chọn?
A. (Phone: Link your Android, iPhone)
B. (Network & Internet: Wi-Fi, airplane mode, VPN)
C. (Devices: Bluetooth, printers, mouse)
D. (Privacy: Location, camera)
To set up a private network mode and allow file and printer sharing, what is the first step you need to do?
Temporarily turn off the firewall
Set up a private network mode
Allow other computers to see the shared setup
Enable advanced sharing features
Where is the public folder on the system set up?
C:\Users\Public
C:\Windows\Public
C:\Program Files\Public
C:\Documents\Public
To temporarily stop the firewall, which section do you go to in Windows Security?
Device Security
Firewall & Network Protection
App & Browser Control
Virus & Threat Protection
Trong mô hình OSI, giao thức IP hoạt động tại tầng nào?
Tầng ứng dụng
Tầng truyền tải
Tầng mạng
Tầng liên kết dữ liệu
To connect to a network printer from another computer, what should you do?
Find the printer in the Devices section
Go to Add a device/Add a printer and find the printer
Right-click the printer, select Connect
Select the printer from the list and click Add
When selecting 'The printer that I want isn't listed' during the process of connecting to a network printer, what should you do next?
Select the printer from the list and click Add
Enter the printer's IP address
Use the Browse function to find the printer
Reinstall the printer driver
When communicating in cyberspace, what is important to consider with language?
To make a good impression on others
To avoid hurting others
To get more followers
To increase shares
When facing difficult situations in online communication, what should you do?
Ignore the situation
React immediately
Stay calm and respect others' opinions to attract attention
Argue
Suppose your group creates a collection of articles with the topic 'Bad behaviors that need criticism and condemnation in cyberspace.' What mistake should you avoid when compiling all the information found on the Internet about the topic?
Participating in bullying and harassment in cyberspace.
Spreading information without clear sources.
Using unverified information.
Discriminating against race, gender, religion.
What is the definition of cyberspace?
Wireless communication environment
An environment created by computer networks
Communication environment via telephone
An environment only for gaming
When communicating in cyberspace, why should you read others' posts carefully before expressing your opinion?
To avoid spelling mistakes
To clearly understand the content and meaning
To make your post longer
To be able to strongly oppose
Why should you verify the accuracy of information before sharing it in cyberspace?
To protect your device
To ensure no harm to others' reputation or privacy
To get more likes
To save time
Why is it difficult to build close relationships when communicating in cyberspace?
Because communication tools are limited
Because of lack of nonverbal signals and emotions
Because of high costs
Because personal information is easily leaked
What is a humane behavior in cyberspace?
Sharing unverified information
Respecting others' privacy
Using vulgar language
Strongly criticizing others
What does HTML stand for?
Hyperlinks and Text Markup Language
Home Tool Markup Language
Hyper Text Markup Language
HyperText Markup Language
Trong HTML, dấu “/” trong thẻ có ý nghĩa gì?
Đánh dấu phần tử bị lỗi
Kết thúc thẻ
Bắt đầu thẻ
Chỉ thị kiểu chữ
Tên thẻ HTML có phân biệt chữ hoa và chữ thường không?
Có phân biệt
Không phân biệt
Chỉ phân biệt trong các trình duyệt khác nhau
Phân biệt trong các phiên bản khác nhau
Phần tử
trong HTML được sử dụng để làm gì?
Tạo các đoạn văn bản
Tạo các tiêu đề
Tạo các siêu liên kết
Tạo các bảng
Phần tử
Thẻ nào sau đây không được sử dụng để xác định một đoạn hoặc một khối văn bản?
...
...
…
Trong các phần mềm sau đây, phần mềm nào được sử dụng phổ biến để soạn thảo văn bản HTML trên máy tính?
Microsoft Word.
Sublime Text.
Adobe Photoshop.
Google Chrome.
Trang web phổ biến hỗ trợ soạn thảo HTML trực tuyến:
w3schools.com
3wschools.com
w3school.com
d3wschools.com
Câu 9. Thẻ nào dưới đây là thẻ đơn:
Để soạn thảo HTML chuyên nghiệp, người ta có thể sử dụng phần mềm nào sau đây?
WordPad
Notepad++
Microsoft Word
Excel
Phần tử nào sau đây được sử dụng để in nghiêng nội dung văn bản trong HTML?
strong.
italic.
mark.
em.
Các cấp độ tiêu đề mục trong HTML được phân biệt như thế nào?
Phân biệt bằng kiểu chữ.
Phân biệt bằng cỡ chữ.
Phân biệt bằng màu chữ.
Phân biệt bằng phông chữ.
Phần tử nào sau đây được sử dụng để in đậm nội dung văn bản trong HTML?
strong.
italic.
mark.
em.
Thuộc tính nào thiết lập định dạng văn bản?
color
font-size
font-family
style
Thẻ nào sau đây không dùng để định dạng kiểu chữ:
Đoạn mã nào sau đây đúng:
Lớp12A
Lớp12A
Lớp12A
Lớp12A
Đoạn mã nào sau đây đúng:
Lớp 12
Lớp 12
Kết quả sau khi thực hiện đoạn mã
Đây là Ví Dụ
Đây là Ví Dụ
Đây là Ví Dụ
Đây là Ví Dụ
Đây là Ví Dụ
Thẻ nào sau đây dùng để định dạng tiêu đề:
Để thay đổi kiểu phông chữ trong một đoạn văn bản HTML, thuộc tính nào được sử dụng?
color
font-family
font-size
text-align
Cho đoạn mã HTML như sau:
- Bóng đá
- Cầu lông
- Bóng bàn
- Sân tập
- Bảo An
- Đức Anh
- Bầu ngựa
- Thời gian mở cửa
a) Thẻ
- được sử dụng để tạo danh sách không thứ tự.
b) Thẻ
- và
- .
c) Danh sách được tạo bằng thẻ
- có thể hiển thị số thứ tự hoặc ký tự như chữ cái, tùy thuộc vào thuộc tính type.
d) Để tạo danh sách có thứ tự sử dụng chữ số La Mã đồng thời lồng một danh sách không thứ tự vào trong đó, trước tiên bạn cần sử dụng thẻ
- với thuộc tính type="I" và lồng
- của danh sách.
- bên trong một phần tử
Giao thức mạng (Network Protocol) là các quy tắc điều khiển việc kết nối và truyền thông giữa các thiết bị mạng. Có nhiều loại giao thức mạng với những chức năng khác nhau, chẳng hạn như giao thức trao đổi dữ liệu trên mạng (ví dụ, giao thức TCP), giao thức định tuyến và chuyển tiếp (ví dụ, giao thức IP). Hai thiết bị mạng muốn kết nối với nhau thì phải tuân theo những quy tắc điều khiển được ấn định bởi cùng một giao thức mạng. Từ nhận xét trên, em hãy cho biết mỗi phát biểu sau đây là đúng hay sai?
Hai máy tính muốn trao đổi dữ liệu với nhau thì phải dùng chung một giao thức mạng.
TCP/IP là tên của một giao thức duy nhất.
Giao thức TCP phụ trách việc tìm ra tuyến đường đi tốt nhất trên mạng cho các gói tin.
Giao thức IP định nghĩa việc trao đổi dữ liệu giữa hai thiết bị mạng, chẳng hạn như giữa hai máy tính trên mạng Internet.
Câu 5. Địa chỉ IP được gán cho các thiết bị mạng (chẳng hạn: máy tính, Router) để định danh. IPv4 là phiên bản địa chỉ được áp dụng từ đầu thập kỉ 80 của thế kỉ trước. Ngày nay phiên bản IPv6 mới hơn đã được triển khai nhưng IPv4 vẫn tiếp tục được sử dụng rộng rãi, Địa chỉ IPv4 là chuỗi 32 bit, do vậy có tổng cộng khoảng gần 4,3 tỉ địa chỉ IPv4 khác nhau, số lượng này là không đủ khi nhân loại đã có hơn 8 tỉ người. Từ nhận xét trên, em hãy cho biết mỗi phát biểu sau đây là đúng hay sai?
a) Địa chỉ IPv4 có độ dài 4 byte, còn độ dài của IPv6 là 6 byte.
b) Kho địa chỉ IPv4 chỉ có 212 (khoảng 4,3 tỉ) và đã cạn kiệt.
c) Địa chỉ IP được cấp cho người sử dụng Internet, mỗi người được cấp một địa chỉ IP riêng để định danh.
d) Địa chỉ IP của máy trạm trong mạng LAN không thể trùng với địa chỉ IP của router của mạng LAN đó.
Câu 6. Với mỗi nhận định sau, chọn Đúng/Sai
Có 3 thẻ định dạng kiểu chữ là , ,
Để giảm cỡ chữ văn bản, ta dùng thẻ
Thẻ và thẻ đều định dạng chữ đậm
Thuộc tính Large hay Big đều được dùng để định dạng văn bản có kích cỡ lớn hơn.
From the above, determine whether each of the following statements is True or False:
True
False
From the above, determine whether each of the following statements is True or False:
True
False
From the above, determine whether each of the following statements is True or False: c) The TCP protocol is responsible for finding the best route on the network for packets.
True
False
From the above, determine whether each of the following statements is True or False: d) The IP protocol defines the exchange of data between two devices on the network, regardless of whether they are computers on the Internet.
True
False
From the above, determine whether each of the following statements is True or False:
True
False
From the above, determine whether each of the following statements is True or False: b) The number of IPv4 addresses is 212 (about 4.3 billion) and is exhausted.
True
False
From the above, determine whether each of the following statements is True or False: c) IP addresses are assigned to Internet users, each person is given a unique IP address for identification.
True
False
From the above, determine whether each of the following statements is True or False: d) The IP address of a LAN workstation cannot be the same as the IP address of the router in that LAN.
True
False
For each statement below, choose True or False: a) There are 3 tag types: , ,
True
False
For each statement below, choose True or False: b) To reduce the font size, use the tag.
True
False
For each statement below, choose True or False: c) Both and tags are used for bold text formatting.
True
False
For each statement below, choose True or False: d) The Large and Big attributes are both used to define text with larger font size.
True
False
Determine whether the following statements about the advantages and disadvantages of online communication are True or False: a) Online communication lacks non-verbal signals.
True
False
Determine whether the following statements about the advantages and disadvantages of online communication are True or False: b) Online space helps save time and costs in communication.
True
False
Determine whether the following statements about the advantages and disadvantages of online communication are True or False: c) Relationships built in online spaces are usually closer than those built through direct communication.
True
False
Determine whether the following statements about the advantages and disadvantages of online communication are True or False: d) Communication tools in online spaces are usually diverse.
True
False
Determine whether the following statements about online etiquette are True or False: a) Showing respect for others is a form of online etiquette.
True
False
Determine whether the following statements about online etiquette are True or False: b) Using provocative or discriminatory language is acceptable in some situations.
True
False
Determine whether the following statements about online etiquette are True or False: c) Checking the accuracy of information before sharing is not necessary in online spaces.
True
False
Determine whether the following statements about online etiquette are True or False: Supporting others' development is a form of online etiquette.
True
False
