wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 110

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

Tổ chức nào được xem là tiền thân của Liên hợp quốc?

a)

Hội Quốc liên.

b)

Đại hội đồng.

c)

khối Đồng minh.

d)

khối Hiệp ước.

2.

Đầu năm 1945, nội dung nào là vấn đề cấp bách đặt ra cho các nước Đồng minh chống phát xít?

a)

Phân chia lại thuộc địa của các nước.

b)

Tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

c)

Thiết lập trật tự thế giới mới hai cực.

d)

Phục hồi và phát triển kinh tế thế giới.

3.

Nội dung nào là một trong những mục tiêu cơ bản/quan trọng của tổ chức Liên hợp quốc?

a)

Cân bằng quyền lực các nước.

b)

Xóa bỏ chế độ thực dân kiểu cũ.

c)

Duy trì hòa bình, an ninh thế giới.

d)

Thực hiện quyền tự do hàng hải.

4.

Mục tiêu và nguyên tắc hoạt động của Liên hợp quốc được quy định bởi văn kiện quan trọng nào?

a)

Hiến chương.

b)

Hiến pháp.

c)

Tuyên ngôn.

d)

Hiệp định.

5.

Cơ quan nào của Liên hợp quốc chịu trách nhiệm chính trong việc duy trì hòa bình và an ninh thế giới?

a)

Đại hội đồng.

b)

Ban thư ký.

c)

Hội đồng bảo an.

d)

Tòa án quốc tế.

6.

Một trong những quốc gia Ủy viên thường trực Hội đồng bảo an Liên hợp quốc là

a)

Nhật.

b)

Đức.

c)

Anh.

d)

Bỉ.

7.

Quốc gia nào sau đây từng có công dân là Tổng thư ký Liên hợp quốc?

a)

Hàn Quốc.

b)

Trung Quốc.

c)

Việt Nam.

d)

Nhật Bản.

8.

Nội dung hạn chế trong nguyên tắc hoạt động của Liên hợp quốc là

a)

giải quyết tranh chấp hòa bình.

b)

sự nhất trí của năm cường quốc.

c)

quyền bình đẳng giữa các dân tộc.

d)

không được đe dọa sử dụng vũ lực.

9.

Việt Nam có thể vận dụng nguyên tắc hoạt động nào của Liên hợp quốc để giải quyết vấn đề ở Biển Đông?

a)

Giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.

b)

Sự nhất trí của các nước thường trực Hội đồng bảo an.

c)

quyền bình đẳng giữa các thành viên Liên hợp quốc.

d)

không đe dọa dùng vũ lực tấn công các quốc gia khác.

10.

Đâu là nguyên nhân chủ yếu làm cho số lượng thành viên của Liên hợp quốc tăng nhanh trong giai đoạn 1945 - 2000?

a)

Gia nhập Liên hợp quốc để nhận được viện trợ kinh tế.

b)

Tác động của trật tự thế giới 2 cực và Chiến tranh lạnh.

c)

Giai đoạn này có nhiều quốc gia gia đã giành được độc lập.

d)

Nhiều vấn đề quá sức giải quyết đơn độc của các nước.

11.

Nội dung nào là cơ sở để tổ chức Liên hợp quốc đề ra nguyên tắc “Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình”?

a)

Hòa bình là nguyện vọng, xu thế của các dân tộc trên thế giới.

b)

Hòa bình là điều kiện quyết định để duy trì chế độ chính trị.

c)

Mục đích của Liên hợp quốc là cân bằng lợi ích của các nước.

d)

Tranh chấp, xung đột xảy ra ở hầu hết các khu vực trên thế giới.

12.

Nguyên tắc hoạt động “chung sống hòa bình và sự nhất trí giữa 5 cường quốc Liên Xô, Mỹ, Anh, Pháp, Trung Quốc” được Liên hợp quốc đề ra nhằm mục đích chính là

a)

Đảm bảo quyền lợi của hai cường quốc Mỹ và Liên Xô.

b)

Cân bằng quyền lực chính trị giữa hai cực Liên Xô, Mỹ.

c)

Thực hiện thỏa thuận tại Hội nghị I-an-ta của Mỹ và Anh.

d)

Ngăn chặn việc các cường quốc thao túng Liên hợp quốc.

13.

Nhận định nào về vị trí, vai trò của Liên hợp quốc trên trường quốc tế là không đúng?

a)

Là diễn đàn quốc tế lớn nhất, vừa hợp tác vừa đấu tranh.

b)

Thúc đẩy mối quan hệ hợp tác hữu nghị giữa các dân tộc.

c)

Là tổ chức liên kết chính trị - kinh tế lớn nhất hành tinh.

d)

Góp phần giải quyết các vấn đề về y tế, văn hóa, giáo dục.

14.

Một trong những điểm giống về mục tiêu của Liên hợp quốc so với các tổ chức quốc tế và khu vực khác là

a)

Tập hợp thành viên vào liên minh quân sự.

b)

Đem lại lợi ích cho các nước thành viên.

c)

Thực hiện quyền tự do dân chủ, dân quyền.

d)

Trao đổi về vốn, khoa học và kinh nghiệm.

15.

Một trong những điểm giống về mục đích thành lập của Liên hợp quốc và Hội quốc liên là đều muốn

a)

Duy trì hòa bình và an ninh thế giới.

b)

Ngăn chặn âm mưu bá chủ của Mỹ.

c)

Thực hiện các quyền tự do dân chủ.

d)

Trao đổi công nghệ và kinh nghiệm.

16.

Một trong những điểm giống nhau về nguyên tắc hoạt động giữa Liên hợp quốc và tổ chức ASEAN là

a)

Tôn trọng độc lập chủ quyền của nhau.

b)

Không đe doạ sử dụng vũ lực với nhau.

c)

Tôn trọng nhất trí giữa các cường quốc.

d)

Thành viên thực hiện quyền phủ quyết.

17.

Hội nghị I-an-ta (2 - 1945) đã thông qua quyết định nào?

a)

Phân chia nước Đức thành bốn khu vực chiếm đóng của Đồng minh.

b)

Phân công quân đội Đồng minh giải giáp quân Nhật ở Đông Dương.

c)

Thành lập tổ chức Hội quốc liên để duy trì hòa bình, an ninh thế giới.

d)

Phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu, Á giữa các nước Đồng minh.

18.

Nhận xét nào là đúng về việc thỏa thuận đóng quân và phân chia phạm vi ảnh hưởng giữa ba cường quốc tại Hội nghị I-an-ta (2-1945)?

a)

Thực hiện việc tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa thực dân.

b)

Thực chất là phân chia quyền lợi giữa Mỹ và Liên Xô.

c)

Nhanh chóng triệt tiêu sức mạnh của các nước tư bản.

d)

Tạo điều kiện để tái vũ trang cho Đức chống Liên Xô.

19.

Đọc đoạn tư liệu sau và chọn các nhận định đúng: “Vào giai đoạn cuối của Chiến tranh thế giới thứ hai, tình hình thế giới có những chuyển biến quan trọng. Sức mạnh và ưu thế trên chiến trường thuộc về phe đồng minh chống phát xít. Việc tổ chức lại thế giới sau chiến tranh ngày càng trở nên cấp bách. Chiến tranh diễn ra càng khốc liệt thì ý tưởng về một tổ chức quốc tế thực sự có vai trò trong việc duy trì hòa bình thế giới càng rõ nét.” (Sách giáo khoa Lịch sử 12, bộ Kết nối tri thức với cuộc sống, trang 7)

a)

Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra từ 1939 đến 1945 giữa phe liên minh và phát xít.

b)

Trong Chiến tranh thế giới thứ hai, thắng lợi thuộc về phe đồng minh chống phát xít.

c)

Để tổ chức lại thế giới sau chiến tranh, Liên Xô, Mỹ, Anh đã triệu tập Hội nghị I-an-ta.

d)

Tổ chức có tính chất để thống nhất lập sau Chiến tranh thế giới thứ hai gọi là Hội quốc liên.

20.

Đọc đoạn tư liệu sau và chọn các nhận định đúng: “Theo Hiến chương, Liên hợp quốc được thành lập nhằm bốn mục tiêu: 1. Duy trì hòa bình và an ninh quốc tế; 2. Thúc đẩy quan hệ hữu nghị giữa các dân tộc trên cơ sở tôn trọng quyền bình đẳng, quyền tự quyết dân tộc và củng cố hòa bình thế giới; 3. Thúc đẩy hợp tác quốc tế để giải quyết các vấn đề kinh tế, xã hội, văn hóa, nhân đạo, đảm bảo quyền con người và quyền tự do cơ bản cho mọi người không phân biệt chủng tộc, giới tính, tôn giáo, ngôn ngữ; 4. Liên hợp quốc đóng vai trò là trung tâm điều hòa các nỗ lực quốc tế vì những mục tiêu trên.” (Sách giáo khoa Lịch sử 12, bộ Kết nối tri thức với cuộc sống, trang 8)

a)

Hiến chương là văn kiện chính trị quan trọng nhất của tổ chức Liên hợp quốc.

b)

Hiến chương đã xác định Liên hợp quốc là tổ chức quốc tế lớn nhất hành tinh.

c)

Cơ sở các mối quan hệ quốc tế ở Hiến chương là bình đẳng, tự quyết, hòa bình.

d)

Liên Xô, Mỹ, Anh, Pháp, Trung Quốc là những nước đã chi phối Hiến chương.

21.

Sự kiện nào được xem là khởi đầu cho chính sách chống Liên Xô của Mỹ, gây nên cuộc Chiến tranh lạnh?

a)

Thông điệp Tổng thống Tơ-ru-man (3/1947).

b)

Sự ra đời của kế hoạch Mác-san (6/1947).

c)

Hội đồng tương trợ kinh tế ra đời (1/1949)

d)

Thành lập Tổ chức quân sự NATO (4/1949).

22.

Hội nghị I-an-ta (2/1945) được tiến hành trong giai đoạn nào của Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Vừa mới kết thúc

b)

Bùng nổ và lan rộng

c)

Giai đoạn sắp kết thúc

d)

Đang diễn ra ác liệt

23.

Quyết định nào sau đây không phải là của Hội nghị I-an-ta (2/1945)?

a)

Thành lập tổ chức quốc tế là Liên hợp quốc

b)

Thống nhất tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít

c)

Hình thành trật tự thế giới mới sau chiến tranh

d)

Phân chia phạm vi ảnh hưởng của Liên Xô, Mỹ

24.

Mục tiêu chung được các cường quốc thỏa thuận trong Hội nghị I-an-ta (2/1945) là gì?

a)

Chấm dứt tình trạng nội chiến ở Trung Quốc, Áo và Phần Lan

b)

Thủ tiêu chủ nghĩa thực dân và chủ nghĩa phân biệt chủng tộc

c)

Xây dựng nước Đức trở thành quốc gia thống nhất và dân chủ

d)

Tiêu diệt tận gốc phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản

25.

Một trong những khu vực được Hội nghị I-an-ta (1945) quy định thuộc phạm vi ảnh hưởng của Liên Xô là khu vực nào?

a)

Tây Âu

b)

Đông Âu

c)

Nhật Bản

d)

Triều Tiên

26.

Một trong những khu vực được Hội nghị I-an-ta (1945) quy định thuộc phạm vi ảnh hưởng của Mỹ là khu vực nào?

a)

Tây Âu

b)

Đông Âu

c)

Mông Cổ

d)

Trung Đông

27.

Những quốc gia nào sau đây tham dự Hội nghị I-an-ta (2/1945)?

a)

Liên Xô, Mỹ, Pháp

b)

Liên Xô, Mỹ, Anh

c)

Trung Quốc, Mỹ, Anh

d)

Liên Xô, Anh, Pháp

28.

Năm 1989, tại đảo Man-ta, Mỹ và Liên Xô đã có hành động nào sau đây?

a)

Tuyên bố chung về vũ khí chiến lược

b)

Ký nhiều hiệp định thương mại tự do

c)

Tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh

d)

Cam kết hòa bình giữa Mỹ và Liên Xô

29.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu trật tự hai cực I-an-ta chấm dứt?

a)

Liên Xô chính thức tan rã (12/1991)

b)

Chiến tranh lạnh kết thúc (1989)

c)

Bức tường Béc-lin sụp đổ (1989)

d)

Khủng hoảng năng lượng (1973)

30.

Nội dung tranh cãi gay gắt, quyết liệt nhất trong Hội nghị I-an-ta (2/1945) là gì?

a)

Quốc gia nào sẽ tham gia chống Nhật ở châu Á

b)

Phân chia phạm vi ảnh hưởng sau chiến tranh

c)

Ranh giới phân chia để chiếm đóng Triều Tiên

d)

Số phận của các nước phát xít sau chiến tranh

31.

Một trong những biểu hiện của xu thế hòa hoãn Đông - Tây là gì?

a)

Các cuộc gặp gỡ cấp cao Xô - Mỹ

b)

Khủng hoảng năng lượng, dầu mỏ

c)

Cách mạng Trung Quốc thắng lợi

d)

Sự vươn lên mạnh mẽ của Nhật Bản

32.

Vì sao từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1945), Mỹ và Liên Xô đối đầu gay gắt?

a)

Khác nhau về mục tiêu và đường lối chiến lược.

b)

Do những mâu thuẫn trong hội nghị I-an-ta (1945)

c)

Mâu thuẫn gay gắt về vấn đề thị trường, thuộc địa

d)

Sự cạnh tranh gay gắt về ngành công nghiệp vũ trụ.

33.

Năm 1947, Mỹ phát động Chiến tranh lạnh nhằm mục đích là

a)

cướp đoạt thuộc địa.

b)

chống lại Liên Xô.

c)

cướp đoạt tài nguyên.

d)

thống trị châu Âu.

34.

Cuộc chiến tranh cục bộ nào sau đây thể hiện rõ nét nhất mâu thuẫn hai cực, hai phe trong Chiến tranh lạnh (1945–1991)?

a)

Chiến tranh Triều Tiên (1950–1953).

b)

Chiến tranh sáu ngày (1967).

c)

Chiến tranh Việt Nam (1945–1975).

d)

Chiến tranh Trung – Ấn (1962).

35.

Một trong những nguyên nhân khiến Mỹ và Liên Xô quyết định chấm dứt cuộc Chiến tranh lạnh (1947–1989) là

a)

sự vươn lên mạnh mẽ của Nhật Bản, Tây Âu.

b)

các nước Cộng hòa trong Liên bang đòi ly khai.

c)

nước Mỹ khủng hoảng kinh tế, chính trị sâu sắc.

d)

nhân dân hai nước đều phản đối Chiến tranh lạnh.

36.

Đọc đoạn tư liệu sau đây: “Hội nghị đưa ra những quyết định về việc kết thúc chiến tranh, tiêu diệt tận gốc phát xít Đức, quân phiệt Nhật Bản và thỏa thuận về việc đóng quân, phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á sau chiến tranh. Ở châu Âu, quân đội Liên Xô chiếm đóng miền Đông nước Đức, Đông Béc-lin và các nước Đông Âu; quân đội Mỹ, Anh và Pháp chiếm đóng miền Tây nước Đức, Tây Béc-lin và các nước Tây Âu. Vùng Đông Âu thuộc phạm vi ảnh hưởng của Liên Xô; vùng Tây Âu thuộc phạm vi ảnh hưởng của Mỹ... Ở châu Á, hội nghị chấp nhận những điều kiện để Liên Xô tham chiến tiêu diệt quân phiệt Nhật Bản.. Các vùng còn lại ở châu Á (Đông Nam Á, Nam Á, Tây Á) vẫn thuộc phạm vi ảnh hưởng của các nước phương Tây.” Dựa vào đoạn tư liệu, nhận định nào sau đây đúng?

a)

Những quyết định đề cập ở đoạn tư liệu trên là của hội nghị Vec-xai – Oa-sinh-tơn.

b)

Những quyết định ở hội nghị trên góp phần tạo khuôn khổ cho trật tự thế giới mới.

c)

Ở nước Đức, thỏa thuận đóng quân đã gây ra tình trạng chia cắt hai miền kéo dài.

d)

Ở châu Á, Liên Xô và Mỹ không có vùng ảnh hưởng, khu vực này của phương Tây.

37.

Đọc đoạn tư liệu sau đây: “Trật tự thế giới hai cực I-an-ta tồn tại từ năm 1945 đến năm 1991, trải qua hai giai đoạn: Giai đoạn từ năm 1945 đến đầu những năm 70 của thế kỷ XX, giai đoạn xác lập và phát triển của Trật tự thế giới hai cực I-an-ta với sự đối đầu giữa một bên là Mỹ đứng đầu hệ thống tư bản chủ nghĩa và một bên là Liên Xô, đứng đầu hệ thống xã hội chủ nghĩa. Trong giai đoạn này, Trật tự thế giới hai cực I-an-ta được định hình với sự thiết lập các khối quân sự đối đầu nhau, tiêu biểu là: Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO) do Mỹ và các nước phương Tây thành lập năm 1949, Tổ chức Hiệp ước Vác-xa-va do Liên Xô và các nước Đông Âu thành lập năm 1955. Hai cực chi phối hầu hết các lĩnh vực phát triển của thế giới. Năm 1991, trật tự I-an-ta sụp đổ gắn với sự tan rã của Liên Xô và hệ thống xã hội chủ nghĩa.” Dựa vào đoạn tư liệu, nhận định nào sau đây đúng?

a)

Trật tự I-an-ta được xác lập hoàn toàn với sự ra đời của các khối quân sự đối lập.

b)

Trật tự I-an-ta hình thành và tồn tại với sự xuất hiện của hai hệ thống xã hội đối lập.

c)

Trật tự hai cực chỉ có ảnh hưởng đến các nước xã hội chủ nghĩa và tư bản chủ nghĩa.

d)

Năm 1991, trật tự I-an-ta sụp đổ gắn với sự tan rã của phe tư bản và xã hội chủ nghĩa.

38.

Xu thế chủ đạo trong quan hệ giữa các cường quốc sau Chiến tranh lạnh là

a)

đối thoại, hòa hiệp, tránh xung đột trực tiếp.

b)

tôn trọng tự do, nhiệm vụ của Liên hợp quốc.

c)

hợp tác, không cạnh tranh, không mâu thuẫn.

d)

hòa bình, không xung đột, tiến hành hợp tác.

39.

Nội dung căn bản trong quan hệ quốc tế hiện nay là về lĩnh vực

a)

an ninh.

b)

kinh tế.

c)

văn hóa.

d)

chính trị.

40.

“Lấy phát triển kinh tế làm trọng điểm” được xem là nội dung chiến lược chủ yếu của các nước trong thời kỳ

a)

Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc.

b)

sau khi cuộc Chiến tranh lạnh kết thúc.

c)

chủ nghĩa xã hội thành hệ thống thế giới.

d)

ngay sau khi Chiến tranh lạnh bắt đầu.

41.

Một trong những biểu hiện của xu thế Toàn cầu hóa là

a)

sự gia tăng của thương mại thế giới.

b)

mâu thuẫn giữa hai siêu cường Xô, Mỹ.

c)

xu thế hòa hoãn Đông, Tây thế kỷ XX.

d)

thế giới đã chia thành hai cực, hai phe.

42.

Nội dung nào sau đây là nhân tố chủ yếu để tạo nên sức mạnh tổng hợp của mỗi quốc gia hiện nay?

a)

Đa dân tộc, ngôn ngữ.

b)

Dân số trẻ và đông đảo.

c)

Nền tài chính vững chắc.

d)

Nền văn hóa truyền thống.

43.

Nội dung nào sau đây không phải là biểu hiện của xu thế Toàn cầu hóa?

a)

Phát triển nhanh chóng của quan hệ thương mại quốc tế.

b)

Phát triển và tác động to lớn của các công ty xuyên quốc gia.

c)

Hình thành ba trung tâm kinh tế - tài chính lớn của thế giới.

d)

Sáp nhập và hợp nhất các công ty thành những tập đoàn lớn.

44.

Sự phát triển và tác động to lớn của các công ty xuyên quốc gia (từ đầu những năm 80 của thế kỷ XX) là biểu hiện của

a)

xu thế khu vực hóa. 

b)

cách mạng khoa học.

c)

trật thế giới “đa cực”.

d)

xu thế Toàn cầu hóa.

45.

Từ sau Chiến tranh lạnh, hầu hết các quốc gia điều chỉnh chiến lược phát triển lấy kinh tế làm trọng điểm vì

a)

Hòa bình và an ninh thế giới được bảo vệ ở mức cao nhất.

b)

Kinh tế trở thành nội dung căn bản trong quan hệ quốc tế.

c)

Giữa các cường quốc đã chấm dứt việc chạy đua vũ trang.

d)

Sức mạnh quốc gia không dựa trên lực lượng quốc phòng.

46.

Biểu hiện nào của xu thế Toàn cầu hóa làm cho nền kinh tế của các nước trên thế giới có quan hệ chặt chẽ và phụ thuộc lẫn nhau?

a)

Sự phát triển và những tác động của các công ty xuyên quốc gia.

b)

Sự sáp nhập và hợp nhất các công ty thành những tập đoàn lớn.

c)

Các tổ chức liên kết kinh tế, tài chính quốc tế và khu vực ra đời.

d)

Sự phát triển nhanh chóng của mối quan hệ thương mại quốc tế.

47.

Khẳng định Toàn cầu hóa là một xu thế khách quan, một thực tế không thể đảo ngược, vì

a)

Đó là hệ quả tất yếu của xu thế hòa hoãn Đông - Tây.

b)

Nó phản ánh quy luật cạnh tranh của thị trường quốc tế.

c)

Là kết quả của việc thống nhất thị trường giữa các nước.

d)

Hệ quả tất yếu của cuộc cách mạng khoa học - công nghệ.

48.

Một trong những mặt tiêu cực của xu thế Toàn cầu hóa là

a)

Tạo ra nguy cơ đánh mất bản sắc dân tộc.

b)

Hạn chế sự chuyển biến về cơ cấu kinh tế.

c)

Kìm hãm sự phát triển của lực lượng sản xuất.

d)

Hạn chế sự tăng trưởng nhanh về mặt kinh tế.

49.

Trong xu thế phát triển chung của thế giới hiện nay, thời cơ Việt Nam có thể tận dụng để xây dựng và phát triển đất nước là gì?

a)

Không bị áp dụng luật chống bán phá giá.

b)

Sự ổn định tình hình chính trị trong nước.

c)

Mua được các bằng phát minh với giá rẻ.

d)

Thu hút vốn, tiếp thu thành tựu khoa học.

50.

Trước xu thế hội nhập hiện nay, thách thức lớn nhất đối với Việt Nam là

a)

Đánh mất bản sắc văn hóa dân tộc.

b)

Văn hóa phương Tây đã du nhập.

c)

Thu hút được nhiều vốn đầu tư hơn.

d)

Đã phát sinh nhiều bệnh dịch mới.

51.

Đọc đoạn tư liệu sau: "Trong tác phẩm “The Rise and Fall of the Great Powers” (Sự trỗi dậy và suy tàn của các cường quốc), nhà sử học Mỹ - Pon Ken-nơ-đi đã nhấn mạnh, các nguồn lực kinh tế, sự phát triển khoa học - kĩ thuật, sức mạnh quân sự tạo nên sức mạnh tổng hợp của đất nước, quyết định vị trí quyền lực của đất nước trong cực diện thế giới. Sự phát triển hay suy thoái của các yếu tố này tạo nên sự hưng thịnh và suy vong không chỉ của các cường quốc mà cả các quốc gia khác trong một thế giới phức tạp, đan xen và phụ thuộc nhau." Hãy chọn các nhận định phù hợp với nội dung đoạn tư liệu.

a)

a. Thế giới sau Chiến tranh lạnh nhấn mạnh việc xây dựng sức mạnh quốc gia tổng hợp.

b)

b. Trong sức mạnh đó, kinh tế là trọng tâm trong cuộc chạy đua giữa các cường quốc.

c)

c. Chạy đua vũ trang quyết định sự định hình của quan hệ quốc tế sau Chiến tranh lạnh

d)

d. Chỉ các cường quốc mới có điều kiện vươn lên xây dựng sức mạnh quốc gia tổng hợp.

52.

Đọc đoạn tư liệu sau: "Mặc dù sau Chiến tranh lạnh, hòa bình trên thế giới được củng cố, nguy cơ chiến tranh thế giới bị đẩy lùi nhưng xung đột, tranh chấp và nội chiến vẫn diễn ra ở nhiều khu vực như bán đảo Ban-căng, châu Phi, Trung Á,... Cuộc tấn công khủng bố vào nước Mỹ ngày 11-9-2001 đã dẫn đến những biến động lớn trong quan hệ quốc tế kéo dài đến hai thập kỷ qua. Các quốc gia trên thế giới đều chịu tác động của những vấn đề toàn cầu và những nhân tố phi truyền thống, buộc phải thúc đẩy hợp tác quốc tế nhằm giữ vững an ninh quốc gia và bảo đảm an ninh con người." Hãy chọn các nhận định phù hợp với nội dung đoạn tư liệu.

a)

a. Sau Chiến tranh lạnh, xu thế chủ đạo của thế giới là hòa bình, ổn định, hợp tác.

b)

b. Chủ nghĩa khủng bố đã gây ra những biến động lớn trong quan hệ quốc tế.

c)

c. Để đảm bảo an ninh quốc gia, các nước cần tham gia cuộc chiến chống khủng bố.

d)

d. Hợp tác quốc tế ngày nay có mục tiêu lớn nhất là chống lại chủ nghĩa khủng bố.

53.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) ra đời trong hoàn cảnh nào sau đây?

a)

Thế giới và khu vực đang có những chuyển biến quan trọng.

b)

Tất cả các nước khu vực Đông Nam Á đều giành được độc lập.

c)

Chiến tranh lạnh kết thúc, các dân tộc đang hòa hợp, hòa giải.

d)

Xu thế hòa hoãn Đông - Tây trở thành chủ đạo trên thế giới.

54.

Một trong những xu thế xuất hiện từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1945) là

a)

Chống khủng bố.

b)

Liên kết khu vực.

c)

Thực dân hóa.

d)

Toàn cầu hóa.

55.

Một trong những mục đích thành lập của tổ chức ASEAN là

a)

đưa Đông Nam Á trở thành số 1 thế giới.

b)

xây dựng khối tư bản chủ nghĩa phát triển.

c)

thúc đẩy hòa bình - ổn định của khu vực.

d)

thúc đẩy sự hợp tác toàn diện, thống nhất.

56.

Văn kiện nào đã nêu rõ mục đích thành lập của tổ chức ASEAN?

a)

Tuyên bố ASEAN.(1967)

b)

Hiệp định Giơ-ne-vơ.(1954)

c)

Hiệp định Pa-ris.(1973)

d)

Tuyên bố Lahay.(2014)

57.

Trong quá trình phát triển của ASEAN, giai đoạn từ 1967 - 1976 có đặc điểm là gì?

a)

Phát triển rất thần kỳ.

b)

Xây dựng nền móng.

c)

Tránh đối đầu quân sự.

d)

Nền kinh tế xuất khẩu.

58.

Mối quan hệ giữa Việt Nam và ASEAN từ năm 1979 đến 1989 là

a)

đồng minh.

b)

hợp tác.

c)

căng thẳng.

d)

hòa bình.

59.

Trong Chiến tranh thế giới thứ hai (1939 - 1945), Đông Nam Á là thuộc địa của

a)

Nhật.

b)

Anh.

c)

Pháp.

d)

Mỹ.

60.

Một trong những quốc gia tham gia sáng lập tổ chức ASEAN (1967) là

a)

Cam-pu-chia.

b)

Việt Nam.

c)

Thái Lan.

d)

Bru-nây.

61.

Một trong những mục tiêu của tổ chức ASEAN khi thành lập là

a)

phát triển kinh tế và văn hóa thông qua những nỗ lực hợp tác chung.

b)

tăng cường quan hệ hợp tác mọi mặt nhằm phát triển kinh tế - xã hội.

c)

để củng cố quan hệ chính trị, giúp đỡ Đông Dương giành lại độc lập.

d)

để giải quyết vấn đề xung đột Cam-pu-chia và tranh chấp ở Biển Đông.

62.

Tổ chức hợp tác nào mang tính khu vực trên thế giới đã có vai các nước Đông Nam Á tìm cách liên kết lại với nhau?

a)

Diễn đàn hợp tác kinh tế Á - Âu.

b)

Diễn đàn kinh tế Thái Bình Dương.

c)

Cộng đồng các quốc gia độc lập.

d)

Cộng đồng kinh tế châu Âu.

63.

Một trong những nguyên nhân thúc đẩy sự ra đời của tổ chức ASEAN là

a)

hợp tác để cùng nhau phát triển.

b)

thành lập một liên minh quân sự.

c)

tiến tới thành lập nước Liên bang.

d)

tổ chức lại trật tự khu vực châu Á.

64.

Một trong những nội dung hợp tác chủ yếu của các nước ASEAN là

a)

quân sự.

b)

đối ngoại.

c)

kinh tế.

d)

thể thao.

65.

Cơ hội lớn khi Việt Nam gia nhập tổ chức ASEAN (1997) là

a)

khai thác vốn đầu tư, khoa học - công nghệ.

b)

giao lưu, học hỏi về văn hóa, giáo dục, y tế.

c)

tiếp thu những kinh nghiệm quản lý sản xuất.

d)

được mở rộng thị trường trao đổi hàng hóa.

66.

Nội dung nào phản ánh không đúng vai trò của tổ chức ASEAN đối với việc bảo vệ hòa bình, ổn định ở khu vực và Biển Đông?

a)

Đoàn kết nhất trí và thế hiện vai trò, tinh thần trách nhiệm cao.

b)

Khẳng định các nguyên tắc của luật pháp quốc tế và ASEAN.

c)

Lên án, phản đối hành động xâm phạm chủ quyền các quốc gia.

d)

Dùng biện pháp quân sự để bảo vệ hòà bình, ổn định ở khu vực.

67.

Nội dung nào không phản ánh đúng những cơ hội khi Việt Nam gia nhập tổ chức ASEAN?

a)

Thu hút vốn đầu tư và khoa học - công nghệ tiên tiến.

b)

Tăng cường giao lưu về mọi mặt và mở rộng thị trường.

c)

Đẩy mạnh được công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

d)

Tranh thủ viện trợ để giải quyết khó khăn ở trong nước.

68.

Thách thức về mặt kinh tế khi Việt Nam gia nhập tổ chức ASEAN là

a)

Chịu sự cạnh tranh quyết liệt.

b)

Tụt hậu về kinh tế, công nghệ.

c)

Sử dụng nguồn vốn bất hợp lý.

d)

Điểm xuất phát thấp về kinh tế.

69.

Đọc đoạn tư liệu sau và cho biết những nhận định nào là đúng: "Tuyên bố ASEAN nêu rõ mục đích thành lập của ASEAN: 1. Thúc đẩy sự tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội và phát triển văn hóa trong khu vực thông qua các nỗ lực chung trên tinh thần thân thiện, đoàn kết nhằm tăng cường cơ sở cho một Cộng đồng các quốc gia Đông Nam Á hòa bình và thịnh vượng. 2. Thúc đẩy hòa bình và ổn định khu vực bằng việc tôn trọng công lý và nguyên tắc luật pháp trong quan hệ giữa các quốc gia trong vùng và tuân thủ các nguyên tắc của Hiến chương Liên hợp quốc. 3. Thúc đẩy sự cộng tác tích cực và giúp đỡ lẫn nhau trong các vấn đề cùng quan tâm trong các lĩnh vực kinh tế, xã hội, văn hóa, khoa học - kỹ thuật và hành chính,..." (Sách giáo khoa Lịch sử 12, bộ Kết nối tri thức với cuộc sống, trang 22).

a)

ASEAN thành lập nhằm mục đích phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội ở Đông Nam Á.

b)

Tổ chức ASEAN ra đời trên cơ sở Hiến chương Liên hợp quốc và luật pháp quốc tế.

c)

ASEAN hiện nay đã phát triển trở thành tổ chức hợp tác khu vực lớn nhất hành tinh.

d)

Quan hệ giữa các quốc gia thành viên trong ASEAN là bình đẳng và hợp tác tích cực.

70.

Đọc đoạn tư liệu sau và chọn nhận định đúng: "Sau khi giành được độc lập, các quốc gia Đông Nam Á bước vào thời kỳ phát triển kinh tế, yêu cầu hợp tác khu vực trở nên cấp thiết. Xu thế khu vực hóa trên thế giới những năm 50, 60 của thế kỷ XX cổ vũ các nước Đông Nam Á tìm cách liên kết với nhau. Mặt khác, sau Chiến tranh thế giới thứ hai, các cường quốc bên ngoài đã có sự can dự vào khu vực Đông Nam Á. Sự xuất hiện những nhân tố mới nói trên trở thành cơ sở để thành lập nên một tổ chức nhằm thúc đẩy hợp tác, tương trợ lẫn nhau giữa các quốc gia ở Đông Nam Á." (Sách giáo khoa Lịch sử 12, bộ Kết nối tri thức với cuộc sống, trang 23).

a)

Tư liệu nói về mục đích hoạt động và quá trình thành lập tổ chức ASEAN.

b)

ASEAN đã trở thành tổ chức bao gồm tất cả các quốc gia ở Đông Nam Á.

c)

ASEAN ra đời trong bối cảnh các cường quốc can thiệp vào Đông Nam Á.

d)

Tổ chức ASEAN ban đầu gồm có 5 nước, trong đó Thái Lan là nước lãnh đạo.

71.

Ý tưởng xây dựng Cộng đồng ASEAN xuất hiện từ

a)

ASEAN mới thành lập (1967).

b)

Khi Chiến tranh lạnh kết thúc.

c)

Khủng hoảng năng lượng (1973).

d)

Khủng hoảng tài chính (1997).

72.

Cộng đồng ASEAN chính thức được thúc đẩy xây dựng từ

a)

Hội nghị cấp cao ASEAN không chính thức (1997).

b)

Hội nghị thường niên Ngoại trưởng ASEAN (2000).

c)

Đại hội đại biểu toàn bộ các nước thành viên (1998).

d)

Cuộc họp bất thường xem xét vấn đề Mianma (1999).

73.

Một trong những nội dung phản ánh nguyện vọng của các nước Đông Nam Á khi xây dựng Cộng đồng ASEAN là

a)

Một khu vực Đông Nam Á hữu nghị, hợp tác.

b)

Thiết lập một liên minh quân sự Đông Nam Á.

c)

Đoàn kết, hợp tác gạt bỏ ảnh hưởng của Pháp.

d)

Liên kết, hợp tác toàn diện chặt chẽ về mọi mặt.

74.

Một trong những nội dung hợp tác của Cộng đồng ASEAN là

a)

Quân sự.

b)

Đối ngoại.

c)

Kinh tế.

d)

Dân chủ.

75.

Mục tiêu xây dựng Cộng đồng ASEAN là

a)

Biến ASEAN thành tổ chức hợp tác mạnh nhất.

b)

Các nước đoàn kết giúp đỡ nhau khi bị xâm lược.

c)

Củng cố khối đoàn kết của ASEAN trên vấn đề quân sự.

d)

Đưa ASEAN trở thành một cộng đồng ràng buộc hơn.

76.

Đâu không phải là một trong những trụ cột của Cộng đồng ASEAN?

a)

Cộng đồng Chính trị - An ninh.

b)

Cộng đồng Văn hóa - Xã hội.

c)

Cộng đồng An ninh - Quốc phòng.

d)

Cộng đồng Kinh tế.

77.

Một trong những thách thức mà Cộng đồng ASEAN phải đối mặt trong quá trình xây dựng và phát triển là

a)

sự đa dạng về chế độ chính trị.

b)

gặp những khó khăn về địa lý

c)

một số quốc gia không có biến.   

d)

khí hậu ngày càng khắc nghiệt.

78.

Một trong những thách thức về kinh tế mà Cộng đồng ASEAN phải đối mặt trong quá trình xây dựng và phát triển là

a)

sự đa dạng về chế độ chính trị.

b)

sự xung đột lãnh thổ, biên giới.

c)

chênh lệch trình độ phát triển.

d)

những vấn đề lịch sử sâu xa.

79.

Một trong những khó khăn mà các nước Đông Nam Á phải đương đầu khi quyết định xây dựng Cộng đồng Chính trị - An ninh (APSC) là

a)

các quốc gia thành viên ASEAN từ chối tham gia.

b)

gây mối nghi ngờ cho các cường quốc láng giềng.

c)

ảnh hưởng đến chủ quyền của quốc gia, dân tộc.

d)

tạo ra nguy cơ dẫn đến mất sắc văn hóa dân tộc.

80.

Nội dung nào sau đây là mục tiêu hướng tới của các nước Đông Nam Á khi xây dựng Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC)?

a)

thu hẹp khoảng cách giữa các nước ASEAN về dân trí.

b)

giảm nghèo, thu hẹp khoảng cách về kinh tế - xã hội.

c)

xây dựng một ASEAN giàu có, không vũ khí hạt nhân.

d)

đưa ASEAN trở thành tổ chức liên kết lớn nhất thế giới.

81.

Nội dung nào sau đây là mục tiêu hướng tới của các nước Đông Nam Á khi xây dựng Cộng đồng Văn hóa - Xã hội ASEAN (ASCC)?

a)

thu hẹp khoảng cách giữa các nước ASEAN về dân trí.

b)

xây dựng tình đoàn kết, hữu nghị giữa các nước ASEAN.

c)

xây dựng một ASEAN giàu có, không có vũ khí hạt nhân.

d)

đưa ASEAN trở thành tổ chức liên kết lớn nhất thế giới.

82.

Nhận định nào sau đây đúng khi đánh giá về triển vọng của Cộng đồng ASEAN

a)

trở thành một trong những khu vực phát triển năng động bậc nhất thế giới.

b)

quá trình nhất thể hóa của Cộng đồng ASEAN diễn ra trong tương lai gần.

c)

đã xây dựng cộng đồng Chính trị - An ninh để trở thành đối trọng với Mỹ.

d)

Trung Quốc đang tìm mọi cách chia rẽ Cộng đồng ASEAN liên kết với Mỹ.

83.

Đọc tư liệu và cho biết nhận định sau là đúng hay sai. Tư liệu 1: “Vấn đề Biển Đông, biến đổi khí hậu, quản trị lưu vực sông Mê Công đang là những thách thức hàng đầu đe doạ sự ổn định và phát triển của Cộng đồng ASEAN nói riêng và Đông Nam Á nói chung. Các thách thức này có tính khu vực, đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa quốc gia ASEAN và giữa ASEAN với đối tác bên ngoài.” Tư liệu 2: “Để hiện thực hóa AEC, nhiều hiệp định, thoả thuận, sáng kiến đã được đàm phán, ký kết và thực hiện, như: Hiệp định Thương mại hàng hoá ASEAN (ATIGA), Hiệp định khung về dịch vụ ASEAN (AFAS), Hiệp định đầu tư toàn diện ASEAN (ACIA),... nhằm tạo ra dòng luân chuyển tự do của hàng hoá, dịch vụ, đầu tư và lao động trong khối ASEAN.”

a)

a. Tư liệu 1 nói về những thách thức mà ASEAN đang phải đối mặt hiện nay.

b)

b. Tư liệu 2 nói về cách thức giải quyết những thách thức nêu ra ở tư liệu 1.

c)

c. Tư liệu 2 nói về AEC, đây là một trong ba trụ cột của Cộng đồng ASEAN.

d)

d. Đề xây dựng Cộng đồng ASEAN, cần hợp tác nội khối và với bên ngoài

84.

Đọc tư liệu và cho biết nhận định sau là đúng hay sai. “Từ bên ngoài, những thách thức từ bên ngoài cũng tác động đến Cộng đồng ASEAN như: cạnh tranh ảnh hưởng của các nước lớn đối với khu vực, diễn biến phức tạp của tình hình Biển Đông và tình hình quốc tế; biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường, dịch bệnh,... Để vượt qua những thách thức, các nước ASEAN đã và đang đẩy nhanh quá trình triển khai các kế hoạch đã đề ra vì lợi ích chung, lâu dài của cả cộng đồng.”

a)

Tư liệu trên nói về những thách thức mà ASEAN đang phải đổi diện hiện nay.

b)

Để vượt qua thách thức, ASEAN không được liên kết với các nước ngoài khu vực.

c)

Ô nhiễm môi trường và dịch bệnh là hai thách thức lớn nhất mà ASEAN đối mặt.

d)

Để vượt qua những thách thức, các thành viên ASEAN cần hợp tác và đoàn kết.

85.

Một trong những địa phương giành được chính quyền sớm nhất trong Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 là

a)

Thanh Hóa.

b)

Quảng Nam.

c)

Hưng Yên.

d)

Cao Bằng.

86.

Một trong những địa phương giành chính quyền sau cùng trong Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 là

a)

Cần Thơ.

b)

Móng Cái.

c)

Hà Tiên.

d)

Lai Châu.

87.

Ngày 13/8/1945, Trung ương Đảng và Tổng bộ Việt Minh đã thông qua quyết định nào dưới đây?

a)

Quyết định khởi nghĩa ở Hà Nội.

b)

Đã phát động cao trào kháng Nhật.

c)

Phát lệnh Tổng khởi nghĩa cả nước.

d)

Thống nhất lực lượng vũ trang Việt Nam.

88.

Hội nghị toàn quốc của Đảng Cộng sản Đông Dương họp ở Tân Trào (14-15/8/1945) đã thông qua kế hoạch nào sau đây?

a)

Thống nhất các lực lượng vũ trang.

b)

Quyết định khởi nghĩa ở Hà Nội.

c)

Lãnh đạo toàn dân Tổng khởi nghĩa.

d)

Giải phóng dân tộc trong năm 1945.

89.

Nội dung nào sau đây là điều kiện khách quan thuận lợi cho Cách mạng tháng Tám nổ ra?

a)

Chiến tranh thế giới thứ hai đã bùng nổ.

b)

Phát xít Đức đầu hàng quân Đồng minh.

c)

Mỹ ném bom nguyên tử xuống Nhật Bản.

d)

Nhật đầu hàng Đồng minh không điều kiện.

90.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa được thành lập?

a)

Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn độc lập (2/9/1945).

b)

Đại hội quốc dân họp ở Tân Trào (8/1945).

c)

Hội nghị đại biểu toàn quốc của Đảng (8/1945).

d)

Tiến hành Tổng tuyển cử bầu Quốc hội (1/1946).

91.

Tổ chức cách mạng nào sau đây đã lãnh đạo nhân dân ta tiến hành cuộc Cách mạng tháng Tám giành được thắng lợi?

a)

Đảng Cộng sản Đông Dương.

b)

Đảng Cộng sản Việt Nam.

c)

Đảng Lao động Việt Nam.

d)

Việt Nam Quốc dân đảng.

92.

Hình thức đấu tranh nào sau đây không được tiến hành trong Tổng khởi nghĩa tháng Tám (1945)?

a)

Quân sự.

b)

Chính trị.

c)

Binh vận.

d)

Nghị trường.

93.

Cuộc tập dượt đấu tranh chuẩn bị cho Cách mạng tháng Tám (1945) là

a)

Phong trào Đông Dương.

b)

Phong trào Cần Vương.

c)

Phong trào 1930 - 1931.

d)

Phong trào 1936 - 1939.

94.

Một trong những nguyên nhân khách quan dẫn tới thắng lợi của Cách mạng tháng Tám (1945) là

a)

những thắng lợi của khối Đồng minh.

b)

sự chuẩn bị của Đảng trong 15 năm.

c)

tinh thần đoàn kết của nhân dân.

d)

sự giúp đỡ của Liên Xô, Trung Quốc.

95.

Trong Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945, thắng lợi ở Hà Nội, Huế, Sài Gòn có ý nghĩa

a)

Tổng khởi nghĩa giành chính quyền được thắng lợi trong cả nước.

b)

ảnh hưởng lớn và quyết định đến các địa phương trong cả nước.

c)

đó là các cuộc khởi nghĩa hình mẫu trong Cách mạng tháng Tám.

d)

đánh dấu Cách mạng tháng Tám giành được thắng lợi hoàn toàn.

96.

Thời cơ của Tổng khởi nghĩa tháng Tám được xác định trong khoảng thời gian từ khi

a)

Nhật đảo chính Pháp đến trước khi quân Đồng minh vào Đông Dương.

b)

Mỹ tuyên chiến với Nhật đến trước khi quân Đồng minh vào Đông Dương.

c)

Nhật đảo chính Pháp đến trước khi quân Đồng minh vào Đông Dương.

d)

Nhật đầu hàng Đồng minh đến trước khi quân Đồng minh vào Đông Dương.

97.

Sự kiện nào dưới đây đánh dấu chế độ phong kiến ở Việt Nam đã sụp đổ hoàn toàn?

a)

Giành được chính quyền ở Hà Nội.

b)

Vua Bảo Đại đã tuyên bố thoái vị.

c)

Khởi nghĩa thắng lợi trong cả nước.      

d)

Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập.

98.

Thắng lợi nào của nhân dân Việt Nam đã góp phần xóa bỏ chủ nghĩa phát xít trên thế giới?

a)

Cách mạng tháng Tám 1945

b)

Hiệp định Giơ-ne-vơ được ký

c)

Hiệp định Pa-ri được ký kết

d)

Chính quyền Xô viết thành lập

99.

Nguyên nhân nào sau đây là nhân tố quyết định dẫn tới thắng lợi của Tổng khởi nghĩa tháng Tám (1945)?

a)

Sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng

b)

Tinh thần đoàn kết quốc tế vô sản

c)

Nhật đầu hàng quân Đồng minh

d)

Thắng lợi của Hồng quân Liên Xô

100.

Lực lượng nào sau đây đóng vai trò quyết định đến thắng lợi của Cách mạng tháng Tám (1945)?

a)

Lực lượng vũ trang

b)

Lực lượng chính trị

c)

Trí thức

d)

Nông dân

101.

Lực lượng nào sau đây đóng vai trò xung kích, hỗ trợ cho lực lượng chính trị trong Cách mạng tháng Tám (1945)?

a)

Lực lượng vũ trang

b)

Công nhân

c)

Trí thức

d)

Nông dân

102.

Giai cấp đông đảo, hăng hái nhất tham gia cuộc Cách mạng tháng Tám (1945) là

a)

Lực lượng vũ trang

b)

Lực lượng chính trị

c)

Trí thức

d)

Nông dân

103.

Thắng lợi của nhân dân Việt Nam trong Cách mạng tháng Tám đã có tác động như thế nào đến phong trào cách mạng thế giới?

a)

Làm thất bại chiến lược toàn cầu của Mỹ

b)

Cổ vũ phong trào cách mạng trên thế giới

c)

Góp phần cho sự ra đời của hơn 100 nước

d)

Xây dựng vững chắc thành trì cách mạng

104.

Vì sao việc giành được chính quyền ở Hà Nội, Huế, Sài Gòn có tác động quan trọng đến thắng lợi của Cách mạng tháng Tám (1945)?

a)

Đây là nơi đặt cơ quan đầu não của địch

b)

Những tỉnh này giàu có, nhiều tài nguyên

c)

Lực lượng địch ở đây rải mỏng và yếu

d)

Đã tiêu diệt hết lực lượng của quân Nhật

105.

Một trong những điểm giống nhau giữa Cách mạng tháng Tám (1945) ở Việt Nam và Cách mạng tháng Mười Nga (1917) là gì?

a)

Đưa nhân dân lao động làm chủ đất nước

b)

Đã góp phần đánh bại chủ nghĩa phát xít

c)

Đã mở ra thời kỳ hiện đại trong lịch sử

d)

Làm xoay chuyển lớn cục diện thế giới

106.

Nội dung nào sau đây là bài học kinh nghiệm trong lãnh đạo Tổng khởi nghĩa giành chính quyền năm 1945 của Đảng Cộng sản Đông Dương?

a)

Xây dựng khối liên minh công - nông, tăng cường đoàn kết quốc tế

b)

Tổ chức, lãnh đạo quần chúng đấu tranh công khai và hợp pháp, nửa hợp pháp

c)

Xây dựng lực lượng vũ trang thật hùng mạnh để quyết định chiến trường

d)

Khởi nghĩa từng phần, giành chính quyền từng bộ phận, chớp thời cơ khởi nghĩa

107.

Bài học kinh nghiệm nào sau đây được Đảng Cộng sản Đông Dương rút ra về tập hợp, tổ chức lực lượng, phân hóa và cô lập kẻ thù trong Cách mạng tháng Tám năm 1945?

a)

Thành lập mặt trận thống nhất rộng rãi trên cơ sở liên minh công - nông.

b)

Giải quyết tốt những yêu cầu và nguyện vọng trước mắt của quần chúng.

c)

Tập trung tất cả các lực lượng để tấn công nhiều kẻ thù cùng một lúc.

d)

Triệt để tận dụng những điều kiện khách quan và chủ quan thuận lợi.

108.

Một trong những bài học được rút ra từ Cách mạng tháng Tám năm 1945 có ý nghĩa quan trọng trong công cuộc xây dựng và phát triển đất nước hiện nay là

a)

tận dụng, phát huy truyền thống đoàn kết của nhân dân ba nước Đông Dương.

b)

kết hợp xây dựng lực lượng vũ trang với sức mạnh của lực lượng quốc tế.

c)

cân dựa dồn chính xác và nhanh chóng nắm bắt thời cơ để giành thắng lợi.

d)

linh hoạt, quyết đoán trong việc kết hợp các hình thức đấu tranh ngoại giao.

109.

Đọc đoạn tư liệu sau đây, chọn phương án đúng theo nội dung đoạn trích: “Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam góp phần vào chiến thắng chủ nghĩa phát xít trong Chiến tranh thế giới thứ hai. Chọc thủng khâu yếu nhất trong hệ thống thuộc địa, làm suy yếu chủ nghĩa đế quốc. Góp phần cổ vũ mạnh mẽ các dân tộc thuộc địa, phụ thuộc đứng lên đấu tranh tự giải phóng, đồng thời có ảnh hưởng đến công cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc của Lào và Cam-pu-chia.” (Sách giáo khoa Lịch sử 12, bộ Cánh diều, trang 32).

a)

Cách mạng tháng Tám đã góp phần đánh bại phát xít Nhật Bản.

b)

Đây là cuộc cách mạng giải phóng dân tộc điển hình ở châu Á.

c)

Cách mạng tháng Tám đã giải phóng Việt Nam, Lào, Cam-pu-chia.

d)

Cách mạng tháng Tám đã cổ vũ các dân tộc thuộc địa, phụ thuộc.

110.

Đọc đoạn tư liệu sau đây, chọn phương án đúng theo nội dung đoạn trích: “Cách mạng tháng Tám năm 1945 mở ra bước ngoặt lớn của dân tộc: kết thúc ách cai trị hơn 80 năm của thực dân Pháp và gần 5 năm của quân phiệt Nhật; chấm dứt vĩnh viễn chế độ quân chủ. Đưa đến sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, nhà nước công nông đầu tiên ở Đông Nam Á. Mở đầu kỷ nguyên mới: kỷ nguyên độc lập, tự do, nhân dân lao động nắm chính quyền, làm chủ đất nước, giải phóng dân tộc gắn liền với giải phóng xã hội. Đưa Đảng Cộng sản Đông Dương từ một đảng bí mật trở thành đảng cầm quyền, chuẩn bị điều kiện tiên quyết cho những thắng lợi tiếp theo của cách mạng Việt Nam.” (Sách giáo khoa Lịch sử 12, bộ Cánh diều, trang 32.)

a)

Cách mạng tháng Tám đã kết thúc chế độ thực dân và phong kiến ở Việt Nam.

b)

Sau Cách mạng tháng Tám, Việt Nam có hòa bình và tiến lên chủ nghĩa xã hội.

c)

Việt Nam Dân chủ Cộng hòa là nhà nước của giai cấp công nông và nhân dân.

d)

Cách mạng tháng Tám đã xóa bỏ hoàn toàn những tàn tích của chế độ quân chủ.