wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Liên minh châu Âu – Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (Lớp 11)

Total questions: 67

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Tỉ trọng của EU trong cơ cấu kinh tế thế giới nhỏ hơn quốc gia/khu vực nào?

a)

Nhật Bản

b)

Trung Quốc

c)

Hoa Kỳ

d)

Liên Bang Nga

2.

Tên gọi Liên minh châu Âu (EU) có từ năm nào sau đây?

a)

1963

b)

1973

c)

1983

d)

1993

3.

Tổng số các nước thành viên của Liên minh châu Âu (EU) hiện nay (2020) là bao nhiêu?

a)

25

b)

26

c)

27

d)

28

4.

Phát biểu nào không đúng về đồng tiền chung châu Âu (đồng Ơ-rô)?

a)

Tạo cơ sở trong giao dịch quốc tế

b)

Tất cả thành viên EU đều dùng chung

c)

Tác động tích cực đến thị trường tài chính

d)

Đồng tiền mạnh và ổn định

5.

Liên minh châu Âu (EU) đứng đầu thế giới về lĩnh vực nào?

a)

Sản xuất thép

b)

Sản xuất ô tô

c)

Xuất khẩu hàng hóa

d)

Xuất khẩu thế giới

6.

Cộng đồng châu Âu được thành lập vào năm nào?

a)

1957

b)

1967

c)

1981

d)

1993

7.

Những quốc gia có vai trò sáng lập Liên minh châu Âu (EU) là nhóm nào?

a)

Italia, Pháp, Phần Lan, Đức, Thụy Điển

b)

Pháp, Đức, Italia, Bỉ, Hà Lan, Lúc-xăm-bua

c)

Đức, Pháp, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha

d)

Đức, Anh, Pháp, Thụy Sĩ, Phần Lan, Bỉ

8.

Đồng tiền chung của Liên minh châu Âu (EU) bắt đầu giao dịch thanh toán từ năm nào?

a)

1997

b)

1998

c)

1999

d)

2000

9.

Trụ sở hiện nay của Liên minh châu Âu (EU) đặt ở thành phố nào?

a)

Brúc-xen (Bỉ)

b)

Béc-lin (Đức)

c)

Pa-ri (Pháp)

d)

Mat-xcơ-va (Nga)

10.

Thị trường chung châu Âu cho phép tự do lưu thông những yếu tố nào?

a)

Công nghệ, hàng hóa, cư trú

b)

Tiền tệ, vốn, con người, dịch vụ, cư trú

c)

Dịch vụ, con người, tư bản

d)

Vốn, con người, dịch vụ, cư trú

11.

Tổ chức nào nắm quyền hành pháp trong Liên minh châu Âu (EU)?

a)

Ủy ban châu Âu

b)

Nghị viện châu Âu

c)

Quốc hội châu Âu

d)

Hội đồng châu Âu

12.

Lĩnh vực nào không được đặt ra làm mục tiêu hợp tác của EU?

a)

Kinh tế

b)

Luật pháp

c)

Nội vụ

d)

Quân sự

13.

Cơ quan có quyền quyết định chính sách ở Liên minh châu Âu (EU) là cơ quan nào?

a)

Hội đồng bộ trưởng châu Âu

b)

Ủy ban châu Âu

c)

Nghị viện châu Âu

d)

Hội đồng châu Âu

14.

Tự do lưu thông hàng hóa trong Liên minh châu Âu (EU) thể hiện ở nội dung nào?

a)

Tự do cư trú, lựa chọn nơi làm việc

b)

Tự do đối với các dịch vụ vận tải, du lịch

c)

Bãi bỏ các hàng rào trong giao dịch thanh toán

d)

Hàng hóa các nước không chịu thuế giá trị gia tăng

15.

Tự do di chuyển trong Liên minh châu Âu (EU) bao gồm tự do nào?

a)

Cư trú và dịch vụ kiểm toán

b)

Đi lại, cư trú, dịch vụ vận tải

c)

Cư trú, lựa chọn nơi làm việc

d)

Đi lại, dịch vụ thông tin liên lạc

16.

Việc sử dụng đồng chung Ơ-rô trong Liên minh châu Âu (EU) không mang lại lợi ích trực tiếp nào?

a)

Bảo vệ nền kinh tế

b)

Tránh sự phụ thuộc

c)

Thuận tiện cho sản xuất

d)

Xóa được sự chênh lệch

17.

Cơ quan có vai trò tư vấn ở EU là cơ quan nào?

a)

Hội đồng bộ trưởng châu Âu

b)

Ủy ban châu Âu

c)

Nghị viện châu Âu

d)

Hội đồng châu Âu

18.

Cơ quan có vai trò kiểm tra những quyết định của các ủy ban EU là cơ quan nào?

a)

Cơ quan kiểm toán

b)

Hội đồng bộ trưởng EU

c)

Nghị viện châu Âu

d)

Tòa án châu Âu

19.

Phát biểu nào đúng về Liên minh châu Âu (EU)?

a)

Tổng sản phẩm trong EU (GDP) lớn hơn Hoa Kỳ

b)

Quy mô dân số lớn nhất so với các tổ chức khu vực

c)

Số nước thành viên ít nhất so với các tổ chức khu vực

d)

Là tổ chức khu vực kinh tế dùng đồng tiền chung

20.

Ở Liên minh châu Âu (EU), sản phẩm mỹ phẩm A sản xuất tại Ba Lan được buôn bán trên thị trường của các nước thành viên mà không phải chịu thuế nhập khẩu nhờ phần đấu chung của EU là biểu hiện

a)

tự do di chuyển.

b)

tự do lưu thông tiền vốn.

c)

tự do lưu thông dịch vụ.

d)

tự do lưu thông hàng hóa.

21.

Ý nghĩa nổi bật của việc đưa ra đồng Ô-rô và sử dụng chung trong Liên minh châu Âu (EU) là

a)

giảm thiểu những rủi ro khi đổi chác tiền tệ.

b)

tạo thuận lợi cho việc chuyển giao vốn.

c)

thúc đẩy đầu tư, ổn định tài chính và hỗ trợ lẫn nhau.

22.

Cho thông tin: Đồng Ô-rô được chính thức đưa vào lưu hành năm 1999, đây là kết quả của sự nhất thể hóa EU. Việc đưa vào sử dụng đồng Ô-rô có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao sức cạnh tranh của thị trường châu Âu, xóa bỏ những rủi ro khi chuyển đổi tiền tệ, tạo thuận lợi cho sản xuất, kinh doanh. Chọn phương án đúng theo thông tin trên.

a)

Đồng Ô-rô là một trong những đồng tiền có ảnh hưởng quan trọng đối với thế giới.

b)

Đồng Ô-rô giúp nâng cao sức cạnh tranh của thị trường Châu Âu.

c)

Tất cả các thành viên của EU đều sử dụng đồng tiền chung Ô-rô.

d)

Sự ra đời của đồng Ô-rô thúc đẩy sự phát triển kinh tế giữa các quốc gia, tăng cường kết nối hòa bình khu vực Châu Âu.

23.

Cho đoạn thông tin: EU là một tổ chức kinh tế khu vực có vị trí quan trọng trên thế giới. Mục tiêu của EU là thúc đẩy tự do lưu thông hàng hóa, dịch vụ, con người và vốn giữa các thành viên về mọi mặt. Việc thúc đẩy tự do thương mại châu Âu không chỉ mang lại hiệu quả cho các quốc gia thành viên mà còn góp phần tạo sự phát triển bền vững và cân bằng của khu vực, từ đó nâng cao đời sống kinh tế và xã hội của toàn bộ EU. Chọn phương án đúng theo thông tin trên.

a)

Mục đích của Liên minh châu Âu là tăng cường liên kết giữa các quốc gia thành viên về mọi mặt.

b)

Các quốc gia trong EU không phải là những quốc gia độc lập.

c)

Sự hình thành Liên minh châu Âu không mang lại hiệu quả cho các nước thành viên.

d)

Thúc đẩy tự do thương mại góp phần tạo sự phát triển bền vững.

24.

Mỹ La-tinh nằm giữa hai đại dương lớn là

a)

Đại Tây Dương và Ấn Độ Dương.

b)

Bắc Băng Dương và Ấn Độ Dương.

c)

Đại Tây Dương và Thái Bình Dương.

d)

Thái Bình Dương và Bắc Băng Dương.

25.

Phía bắc khu vực Mỹ La-tinh tiếp giáp với

a)

Hoa Kì.

b)

Ca-na-đa.

c)

quần đảo Ăng-ti lớn.

d)

quần đảo Ăng-ti nhỏ.

26.

Thảm thực vật tiêu biểu ở khu vực Mỹ La-tinh là

a)

rừng nhiệt đới.

b)

rừng thưa.

c)

rừng lá kim.

d)

rừng lá rộng ôn đới.

27.

Khu vực Mỹ La-tinh có

a)

dân số ít, cơ cấu dân số rất già.

b)

gia tăng dân số rất cao, dân trẻ.

c)

dân số đông và cơ cấu già hóa.

d)

gia tăng dân số rất nhỏ, dân già.

28.

Tỉ lệ dân thành thị của khu vực Mỹ La-tinh năm 2020 là khoảng (%)

a)

60.

b)

70.

c)

80.

d)

90.

29.

Phát biểu nào đúng về vị trí địa lí của Mỹ La-tinh?

a)

Phía Tây giáp Đại Tây Dương.

b)

Phía Đông giáp Thái Bình Dương.

c)

Nằm giữa Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương.

d)

Tiếp giáp Thái Bình Dương và Đại Tây Dương.

30.

Cảnh quan khí hậu đặc trưng ở Mỹ La-tinh là

a)

khai khoáng, chế tạo máy và du lịch.

b)

trồng trọt, chăn nuôi và khai khoáng.

c)

khai khoáng, nông nghiệp và dịch vụ.

d)

nông nghiệp, lâm nghiệp và du lịch.

31.

Dãy núi cao ở Mỹ La-tinh tập trung ở

a)

đồng bằng A-ma-dôn.

b)

sơn nguyên An-đét.

c)

hoang mạc A-ta-ca-ma.

d)

vùng ven biển.

32.

Mỹ La-tinh có nguồn tài nguyên phong phú, song nổi tiếng nhất là

a)

cao nhất thế giới.

b)

thấp nhất thế giới.

c)

ở mức trung bình.

d)

ở mức khá thấp.

33.

Các dạng địa hình nào chiếm phần lớn diện tích khu vực Mỹ La-tinh?

a)

Đồng bằng và sơn nguyên.

b)

Sơn nguyên và cao nguyên.

c)

Cao nguyên và núi thấp.

d)

Núi cao và đồi trung du.

34.

Khu vực Mỹ La-tinh có nhiều thuận lợi trong phát triển kinh tế do vị trí tiếp giáp với

a)

Nhật Bản.

b)

Trung Quốc.

c)

Hoa Kỳ.

d)

Các đại dương.

35.

Biện pháp chủ yếu để bảo vệ tài nguyên rừng ở khu vực Mỹ La-tinh là

a)

Quản lí tốt việc khai thác.

b)

Thường xuyên đóng cửa rừng.

c)

Phòng chống cháy rừng.

d)

Không xuất khẩu gỗ nguyên liệu.

36.

Lợi thế chủ yếu nhất để các nước Mỹ La-tinh có thể phát triển nền công nghiệp nguồn gốc nhiệt đới là

a)

thị trường tiêu thụ rộng lớn.

b)

có nhiều loại đất khác nhau.

c)

có cao nguyên bằng phẳng.

d)

Phần lớn có khí hậu nóng ẩm.

37.

Phía tây của khu vực Mỹ La-tinh có địa hình

a)

Bao gồm sơn nguyên, vùng núi trẻ An-đét.

b)

chủ yếu là các dãy núi và quần đảo ven bờ.

c)

đồi núi thấp xen thung lũng.

d)

là các đồng bằng châu thổ và ven biển.

38.

Đường bờ biển ở khu vực Mỹ La-tinh có nhiều vịnh, vùng nước sâu thuận lợi cho phát triển

a)

du lịch biển.

b)

cảng biển.

c)

khai thác khoáng sản.

d)

khai thác thủy sản.

39.

Tài nguyên khoáng sản đa dạng ở khu vực Mỹ La-tinh là cơ sở để phát triển ngành nào sau đây?

a)

Công nghiệp thực phẩm.

b)

Công nghiệp luyện kim.

c)

Công nghiệp khai khoáng.

d)

Công nghiệp thủy sản.

40.

Đặc điểm kinh tế nổi bật của hầu hết các nước Mỹ La-tinh là

a)

phát triển ổn định và tự chủ.

b)

xuất khẩu hàng công nghiệp.

c)

có tốc độ tăng trưởng cao.

d)

tốc độ phát triển không đều.

41.

Ở khu vực Mỹ La-tinh có thuận lợi nào sau đây để phát triển cây lương thực và thực phẩm?

a)

Đất đai đa dạng và màu mỡ.

b)

Khí hậu phân hóa đa dạng.

c)

Nhiều cao nguyên rộng lớn.

d)

Mạng lưới sông ngòi dày đặc.

42.

Đặc điểm phân bố dân cư ở khu vực Mỹ La-tinh là

a)

phân bố đều giữa các vùng trong khu vực.

b)

có mật độ dân số cao ở vùng sơn nguyên, đồi núi.

c)

tập trung đông vùng ven biển, thưa thớt vùng nội địa.

d)

tập trung đông vùng nội địa, thưa thớt vùng ven biển.

43.

Tình hình phát triển kinh tế chung của khu vực Mỹ La-tinh có đặc điểm nào sau đây?

a)

Quy mô GDP lớn, chiếm khoảng 20%20\% của thế giới.

b)

Quy mô GDP của các nước trong khu vực ít chênh lệch.

c)

Tốc độ tăng GDP nhìn chung còn chậm và công nghiệp chưa ổn định.

d)

Cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng tăng tỉ trọng công nghiệp.

44.

Nguyên nhân chủ yếu làm kinh tế nhiều nước ở Mỹ La-tinh hiện nay giảm sút là

a)

Thể chế còn yếu kém, vấn nạn tham nhũng tràn lan.

b)

Tập trung cho công nghiệp và xuất khẩu tài nguyên.

c)

Đại dịch COVID-19 và người nông dân thất nghiệp.

d)

Đô thị hóa tự phát làm phát sinh tham nhũng nhiều.

45.

Tỉ lệ dân thành thị các nước Mỹ La-tinh cao là do

a)

Các quốc gia này không phát triển nông nghiệp.

b)

Kinh tế phát triển cao, nhiều khu công nghiệp lớn.

c)

Đồng bằng rộng lớn, thuận tiện việc xây dựng đô thị.

d)

Dân nông thôn không ruộng kéo ra thành phố tìm việc.

46.

Dựa vào thông tin: "Lãnh thổ Mỹ La-tinh rộng lớn và trải dài trên nhiều vĩ độ nên có nhiều đới và kiểu khí hậu khác nhau. Đới khí hậu xích đạo và cận xích đạo nằm ở quần đảo Ăng-ti, đồng bằng La-nốt và đồng bằng Amazon với nhiệt độ nóng quanh năm và lượng mưa lớn, thuận lợi cho phát triển nông nghiệp và rừng..." Những nhận định nào sau đây là đúng?

a)

Đồng bằng Amazon chủ yếu thuộc đới khí hậu nhiệt đới ẩm của Mỹ La-tinh.

b)

Hoang mạc Atacama là khu vực có khí hậu khô hạn nhất thế giới.

c)

Rừng Amazon là rừng mưa nhiệt đới lớn nhất thế giới do diện tích rộng, lượng mưa và độ ẩm lớn.

d)

Lãnh thổ Mỹ La-tinh rộng lớn, trải dài theo vĩ độ nên thiên nhiên có sự phân hóa Bắc – Nam.

47.

Dựa vào thông tin: "Lãnh thổ Mỹ La-tinh rộng lớn và trải dài trên nhiều vĩ độ nên có nhiều đới và kiểu khí hậu khác nhau. Đới khí hậu xích đạo và cận xích đạo: quần đảo Ăng-ti, sơn nguyên Guy-a-na, đồng bằng La-nốt và đồng bằng Amazon có nhiệt độ nóng quanh năm, lượng mưa lớn. Đới khí hậu nhiệt đới: eo đất Trung Mĩ và phía nam đồng bằng Amazon có nhiệt độ nóng quanh năm và lượng mưa giảm dần từ Tây sang Đông. Phía Nam có khí hậu cận nhiệt (mùa hạ nóng, mùa đông ấm) và ôn đới hải dương (mùa hạ mát, mùa đông không quá lạnh)." Những nhận định nào sau đây là đúng?

a)

Đặc điểm về lãnh thổ tạo nên sự đa dạng về khí hậu của Mỹ La-tinh.

b)

Phần lớn lãnh thổ Mỹ La-tinh có khí hậu ôn hòa, ẩm ướt.

c)

Khí hậu Mỹ La-tinh thuận lợi để phát triển nền nông nghiệp nhiệt đới.

d)

Phía Nam Mỹ La-tinh thuận lợi để trồng các cây công nghiệp cận nhiệt đới.

48.

Dựa vào thông tin: "Phần đất liền Mỹ La-tinh trải dài từ khoảng vĩ độ 3333^\circ B đến gần vĩ độ 5454^\circ B, tiếp giáp ba đại dương: phía đông là Đại Tây Dương, phía tây là Thái Bình Dương và phía nam là Nam Đại Dương." Những nhận định nào sau đây là đúng?

a)

Mỹ La-tinh nằm hoàn toàn trong vùng nội chí tuyến.

b)

Mỹ La-tinh nằm hoàn toàn ở bán cầu Tây.

c)

Kinh tế biển là một thế mạnh của khu vực Mỹ La-tinh.

d)

Thuận lợi cho giao lưu với các châu lục khác bằng đường bộ.

49.

Đặc điểm kinh tế của nhóm nước phát triển là

a)

Tốc độ tăng GDP rất cao.

b)

Thường có quy mô GDP nhỏ.

c)

Tiến hành công nghiệp hóa từ sớm.

d)

Nông nghiệp có tỉ trọng cao trong cơ cấu GDP.

50.

Nhóm nước phát triển có

a)

GNI bình quân đầu người cao.

b)

Tỉ trọng nông nghiệp còn lớn.

c)

Chỉ số phát triển con người còn thấp.

d)

Tỉ trọng của dịch vụ trong GDP thấp.

51.

Các nước đang phát triển có đặc điểm là

a)

GNI bình quân đầu người rất cao.

b)

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) rất nhiều.

c)

Chỉ số phát triển con người rất cao.

d)

Cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa.

52.

Sự phân chia thế giới thành các nhóm nước nói lên tình trạng chủ yếu nào sau đây?

a)

Thế giới có nhiều quốc gia, dân tộc và tôn giáo.

b)

Sự khác biệt về trình độ phát triển giữa các nhóm nước.

c)

Sự khác nhau về chế độ chính trị – xã hội giữa các nước.

d)

Hậu quả kéo dài của chiến tranh lạnh kéo dài.

53.

Đặc điểm nào sau đây là của các nước đang phát triển?

a)

GNI/người, chỉ số HDI ở mức cao, nợ nước ngoài nhiều.

b)

GDP cao, chỉ số HDI ở mức cao, nợ nước ngoài nhiều.

c)

GDP/người thấp, chỉ số HDI ở mức thấp, nợ nước ngoài nhiều.

d)

GNI cao, năng suất lao động xã hội cao, chỉ số HDI ở mức thấp.

54.

Ở các nước phát triển, lao động chủ yếu tập trung vào ngành nào dưới đây?

a)

Công nghiệp.

b)

Nông nghiệp.

c)

Dịch vụ.

d)

Lâm nghiệp.

55.

Châu lục có tuổi thọ trung bình của người dân thấp nhất thế giới là

a)

Châu Âu.

b)

Châu Á.

c)

Châu Mĩ.

d)

Châu Phi.

56.

Phát biểu nào sau đây đúng về sự thay đổi tỉ trọng các ngành trong cơ cấu nền kinh tế của các nước đang phát triển?

a)

Tăng công nghiệp và xây dựng, dịch vụ.

b)

Công nghiệp và nông nghiệp giảm.

c)

Tỉ trọng dịch vụ có nhiều biến động.

d)

Nông – lâm – ngư có xu hướng tăng.

57.

Các nước có thu nhập ở mức thấp hiện nay hầu hết đều ở khu vực nào?

a)

Bắc Mĩ

b)

Bắc Á

c)

Châu Phi

d)

Châu Âu

58.

Chỉ số nào là thước đo tổng hợp về sự phát triển con người?

a)

HDI

b)

GNI

c)

GDP

d)

GDP/người

59.

Tổng thu nhập quốc gia bình quân đầu người (GNI/người) phản ánh trình độ nào của xã hội?

a)

Sức khỏe, giáo dục và thu nhập của con người

b)

Phát triển kinh tế và chất lượng cuộc sống của dân cư

c)

Dân trí, học vấn và chất lượng cuộc sống của dân cư

d)

Phân công lao động và phát triển lực lượng sản xuất

60.

HDI là một trong những chỉ tiêu dùng để đánh giá điều gì?

a)

Cơ sở vật chất kĩ thuật của ngành Y

b)

Trình độ phát triển của một quốc gia

c)

Khả năng tiếp cận giáo dục của dân cư

d)

Chất lượng và đặc sắc văn hóa

61.

Chỉ số phát triển con người (HDI) phản ánh trình độ nào?

a)

Sức khỏe, giáo dục và thu nhập của con người

b)

Phát triển kinh tế và chất lượng cuộc sống của dân cư

c)

Dân trí, học vấn và chất lượng cuộc sống của dân cư

d)

Phân công lao động và phát triển lực lượng sản xuất

62.

Cơ cấu kinh tế theo ngành phản ánh trình độ nào?

a)

Sức khỏe, giáo dục và thu nhập của con người

b)

Phát triển kinh tế và chất lượng cuộc sống của dân cư

c)

Dân trí, học vấn và chất lượng cuộc sống của dân cư

d)

Phát triển kinh tế và chất lượng cuộc sống của dân cư

63.

Để nâng cao trình độ phát triển kinh tế, các nước đang phát triển hiện nay tập trung đẩy mạnh lĩnh vực nào?

a)

Công nghiệp hóa, hiện đại hóa

b)

Đô thị hóa, công nghiệp hóa

c)

Xuất khẩu và công nghiệp hóa

d)

Dịch vụ, hiện đại hóa

64.

Sự phân chia thế giới thành các nhóm nước chủ yếu nói lên tình trạng nào?

a)

Thế giới có nhiều quốc gia, dân tộc và tôn giáo

b)

Hậu quả kéo dài của chiến tranh và xung đột

c)

Sự khác biệt về trình độ phát triển giữa các nhóm nước

d)

Sự khác nhau về chế độ chính trị - xã hội giữa các nước

65.

Ở các nước phát triển, lao động chủ yếu tập trung vào ngành nào?

a)

Công nghiệp

b)

Nông nghiệp

c)

Dịch vụ

d)

Lâm nghiệp

66.

Các nước đang phát triển có lợi thế nào về mặt xã hội?

a)

Văn hóa đa dạng, sức hút du lịch

b)

Dân số trẻ, nguồn lao động dồi dào

c)

Sự tiến bộ của nền y học hiện đại

d)

Chất lượng và năng suất lao động cao

67.

Một trong những thách thức lớn về mặt xã hội mà các nước phát triển đang phải đối mặt là

a)

Mất động lực phát triển.

b)

Vấn đề dân số già.

c)

Chất lượng nguồn lao động.

d)

Hạn chế về nguồn tài nguyên.