wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP GIỮA HỌC KỲ I TIN HỌC 2

Total questions: 50

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Phương án nào dưới đây là đúng khi nói về ảnh hưởng chính của AI trong vấn đề an ninh mạng?

a)

Tăng cường hiệu suất các biện pháp bảo mật như tường lửa, phần mềm diệt virus.

b)

Giảm thiểu nguy cơ việc sử dụng mật khẩu yếu.

c)

Tạo ra nhiều lo ngoại liên quan đến bảo vệ dữ liệu cá nhân.

d)

Phát triển các công cụ tấn công mạng tự động và tinh vi hơn.

2.

Phương án nào dưới đây là đúng khi nói về ảnh hưởng tiêu cực của AI liên quan đến vấn đề quyền riêng tư?

a)

Tăng cường tính minh bạch và bảo vệ dữ liệu cá nhân.

b)

Gây ra nguy cơ về việc thông tin cá nhân bị sử dụng vào mục đích xấu.

c)

Hỗ trợ trong việc kiểm soát và quản lí dữ liệu cá nhân một cách hiệu quả.

d)

Các thông tin cá nhân như hình ảnh, âm thanh được lưu trữ lâu dài trên mạng.

3.

Trí tuệ nhân tạo không có đặc trưng nào sau đây?

a)

Khả năng nhận thức.

b)

Khả năng diễn đạt cảm xúc.

c)

Khả năng suy luận.

d)

Khả năng hiểu ngôn ngữ.

4.

AI hẹp và AI rộng được phân loại dựa vào yếu tố nào sau đây?

a)

Số lượng dữ liệu mà hệ thống AI có thể xử lí.

b)

Sự phát triển của công nghệ phần cứng máy tính.

c)

Khả năng của hệ thống AI trong việc tự học từ dữ liệu mới.

d)

Khả năng thực hiện nhiều loại công việc trong nhiều ngữ cảnh khác nhau của hệ thống AI.

5.

Phương án nào sau đây là ứng dụng nổi bật của AI trong lĩnh vực y tế?

a)

Robot hỗ trợ phẫu thuật.

b)

Bác sĩ chẩn đoán bệnh bằng ảnh chụp X-quang.

c)

Theo dõi sức khoẻ bằng hồ sơ.

d)

Phân tích bệnh án của một bệnh nhân.

6.

Phương án nào sau đây không thể hiện ứng dụng của AI trong tìm kiếm thông tin trên Internet?

a)

Thu hẹp phạm vi tìm kiếm thông tin.

b)

Tra cứu thông tin trong sách.

c)

Tìm kiếm hình ảnh tương tự.

d)

Tóm tắt nội dung của thông tin tìm được.

7.

Phương án nào sau đây là ứng dụng thành tựu của AI trong lĩnh vực giáo dục?

a)

AI hỗ trợ đồng bộ trong học tập, là một phương pháp dạy học tập trung vào các yêu cầu học tập chung của tất cả học sinh.

b)

AI giúp giáo viên các công việc phổ biến kiến thức, chấm điểm, hướng dẫn học sinh giải một số bài tập cơ bản, theo dõi quá trình phát triển toàn diện của học sinh.

c)

AI có thể thay thế giáo viên để giảng dạy các kiến thức cho học sinh đồng thời phân tích sự thay đổi trong tâm lí học sinh để chọn ra cách giáo dục tốt nhất.

d)

AI hỗ trợ các công cụ đánh giá, phân tích dữ liệu, giúp giáo viên nhận ra những học sinh có tiềm năng phát triển sâu rộng để có hướng bồi dưỡng.

8.

Phương án nào sau đây là ứng dụng thành tựu của AI trong lĩnh vực tài chính?

a)

Thiết kế và triển khai các hệ thống mạng lưới thanh toán.

b)

Phân tích và dự đoán xu hướng thị trường tài chính.

c)

Chuyển khoản trực tuyến thông qua phần mềm Online Banking.

d)

Tạo ra các loại tiền mã hóa trong giao dịch tài chính.

9.

Hệ thống AI nào sau đây có thể xem là AI tổng quát?

a)

Nhận dạng khuôn mặt.

b)

Dự báo thời tiết.

c)

GPT-4.

d)

Nhận dạng giọng nói.

10.

Các ứng dụng phổ biến của trí tuệ nhân tạo bao gồm?

a)

Xử lí ngôn ngữ tự nhiên, nhận diện giọng nói, điều khiển từ động.

b)

Tính toán số học, vẽ sơ đồ, soạn thảo văn bản, tạo bảng tính.

c)

Kiểm soát điều hòa không khí, máy giặt tự động.

d)

Sáng tạo nghệ thuật, làm phim kĩ thuật số.

11.

Phương án nào sau đây là đúng về tên robot y tế đang được nhiều bệnh viện trên thế giới sử dụng?

a)

De Vanci

b)

Da Vinci

c)

Dartmouth

d)

Sybil

12.

Thiết bị nào sau đây được tích hợp trợ lí ảo?

a)

Máy tính cầm tay.

b)

Điện thoại thông minh.

c)

Chuông báo cháy.

d)

Máy quét mã vạch.

13.

Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến vấn đề đạo đức của AI?

a)

Môi trường triển khai.

b)

Phạm vi của thông tin.

c)

Dữ liệu huấn luyện.

d)

Mô hình xây dựng.

14.

Phát biểu nào sau đây là sai khi nói về AI?

a)

Được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực.

b)

Thay thế một số nghề trong tương lai.

c)

Dễ bị lạm dụng vào mục đích xấu.

d)

Thông tin phản hồi luôn chính xác.

15.

Có bao nhiêu bước để chia sẻ máy in trên một máy tính có kết nối mạng?

a)

9

b)

8

c)

11

d)

10

16.

Phương án nào dưới đây là đúng khi nói về ảnh hưởng tiêu cực của AI liên quan đến vấn đề đạo đức?

a)

Giảm bớt sự phụ thuộc vào con người và tăng cường tính công bằng trong quyết định.

b)

Giảm bớt sự đa dạng và sáng tạo trong việc giải quyết các vấn đề.

c)

Việc xâm phạm quyền riêng tư trở nên phổ biến gây ra hậu quả khó lường.

d)

Tạo ra các hệ thống tự động quyết định không công bằng và không minh bạch.

17.

Phương án nào sau đây đúng khi nói về tác động AI đối với việc làm của con người?

a)

AI thay thế hoàn toàn con người trong mọi lĩnh vực việc làm.

b)

AI tạo ra những việc làm mới và thay thế một số công việc hiện có.

c)

AI chỉ tác động công việc đơn giản, lặp đi lặp lại.

d)

AI không có tác động đáng kể đến việc làm của con người.

18.

Trong ngành sản xuất các phương tiện giao thông vận tải, thành tựu nào là kết quả nổi bật do ứng dụng AI?

a)

tăng mức độ an toàn cho người sử dụng.

b)

có khả năng tự lái, tự vận hành.

c)

có khả năng vận chuyển lớn.

d)

tăng tính thẩm mỹ.

19.

Nhận định nào sau đây là sai khi nói về sự ảnh hưởng của AI trong tương lai?

a)

AI tăng cường sự tự động hóa trong công việc.

b)

AI có thể thay thế con người trong một số lĩnh vực.

c)

AI tạo ra nguy cơ về an ninh mạng và quyền riêng tư.

d)

AI sẽ luôn an toàn và có lợi cho con người.

20.

Phát biểu nào sau đây đúng khái niệm trí tuệ nhân tạo?

a)

Khả năng của máy tính có thể làm những công việc mang tính trí tuệ của con người.

b)

Trí tuệ của máy tính có thể làm những công việc tương đương trí tuệ con người.

c)

Các hệ thống giúp máy tính có thể thực hiện các hành vi thông minh như con người.

d)

Hoạt động máy tính giao tiếp được với con người bằng ngôn ngữ tự nhiên.

21.

Sau khi kết nối máy tính và tivi thông minh, để chọn chế độ hiển thị nhanh ta nhấn tổ hợp phím nào sau đây?

a)

Windows + D.

b)

Windows + P.

c)

Ctrl + P.

d)

Windows + O.

22.

Khi máy tính kết nối với tivi thông minh, muốn chọn chế độ chia sẻ màn hình thì ta vào mục?

a)

Devices.

b)

Connect.

c)

Multiple displays.

d)

Sharing.

23.

Có mấy cách để kết nối máy tính với vòng đeo tay thông minh?

a)

1.

b)

2.

c)

3.

d)

4.

24.

Sau khi kết nối máy tính với thiết bị thực tế ảo, ta có thể xem những video clip trên kênh Youtube nào sau đây?

a)

Virtaul Realy.

b)

Virtual Reality.

c)

Vitual Reality.

d)

Youtube.com.

25.

Giao thức mạng dùng cho việc truyền tải thư điện tử nào sau đây là đúng?

a)

FTP, HTTP.

b)

IMAP, WAP.

c)

SMTP, IMAP.

d)

UMDP, UDP.

26.

Phương án nào dưới đây là đúng về chức năng của Access point?

a)

Điều chế và Kết nối không dây.

b)

Kết nối không dây và Định tuyến.

c)

Kết nối không dây và chuyển mạch.

d)

Giải điều chế và Định tuyến.

27.

Phương án nào sau đây thể hiện chức năng giải điều chế của Modem?

a)

Biến đổi tín hiệu trong từ mạng thành dữ liệu số.

b)

Tạo điểm truy cập không dây cho các thiết bị.

c)

Liên kết các mạng không dây mở rộng phạm vi mạng

d)

Biến đổi dữ liệu số thành tín hiệu tương tự

28.

Đặc tính nào sau đây là một trong các nhược điểm của giao thức TCP/IP?

a)

Không hỗ trợ đa phương tiện.

b)

Khả năng kiểm soát luồng kém.

c)

Không có khả năng mở rộng mạng.

d)

Không có độ tin cậy.

29.

Nội dung nào sau đây không phải là giao thức mạng hoạt động trên thiết bị gửi?

a)

Đóng gói dữ liệu.

b)

Xác định địa chỉ IP.

c)

Giải nén dữ liệu.

d)

Truyền gói dữ liệu.

30.

Những cổng Ethernet của thiết bị Switch được thiết kế dành cho dây cáp mạng có đầu như thế nào?

a)

Đầu đồng trục.

b)

Đầu cáp wifi.

c)

Đầu xoắn đôi.

d)

Đầu cắm RJ45.

31.

Switch là thiết bị kết nối cơ bản của loại mạng nào sau đây?

a)

Mạng LAN có dây.

b)

Mạng LAN không dây.

c)

Mạng WAN có dây.

d)

Mạng Internet.

32.

Phương án nào sau đây thể hiện chức năng điều chế của Modem?

a)

Biến đổi tín hiệu tương tự từ mạng thành dữ liệu số.

b)

Tạo điểm truy cập không dây cho các thiết bị.

c)

Liên kết các mạng không dây mở rộng phạm vi mạng.

d)

Biến đổi dữ liệu số thành tín hiệu tương tự.

33.

Phương án nào dưới đây là các chức năng chính của Modem?

a)

Modulater and Demodulater.

b)

Modunlation and Demodunlation.

c)

Modulation and Demodulation.

d)

Modulator and Demodulator.

34.

Thẻ chức năng nào trong cửa sổ Properties sau đây cho phép thiết lập chia sẻ?

a)

General.

b)

Tools.

c)

Hardware.

d)

Sharing.

35.

Lựa chọn cho phép người dùng bật tính năng chia sẻ thư mục và tệp tin là:

a)

Turn on network discovery.

b)

Turn off network discovery.

c)

Turn on file and printer sharing.

d)

Turn off file and printer sharing.

36.

Khi chia sẻ ổ đĩa D để các máy khác trong mạng dùng chung, việc chọn nhóm hoặc tên người dùng cần chia sẻ được thực hiện ở cửa sổ nào sau đây?

a)

Permissions.

b)

Advanced Sharing.

c)

Data (D).

d)

Properties.

37.

Khẳng định nào sau đây đúng về chức năng mạng của hệ điều hành? Chức năng mạng của hệ điều hành đảm bảo:

a)

Trao đổi dữ liệu và chia sẻ các thiết bị kết nối mạng.

b)

Kiểm soát các hoạt động thực thi ứng dụng.

c)

Quản lí bộ nhớ và RAM máy tính.

d)

Kiểm soát hiệu suất hệ thống.

38.

Để kết nối thiết bị thông minh vào mạng máy tính thông qua wifi, cần thực hiện bước nào sau đây đầu tiên?

a)

Chọn và kết nối với Wi-Fi.

b)

Bật Wi-Fi trong menu Cài đặt.

c)

Mở trình duyệt để tìm Wi-Fi.

d)

Nhập mật khẩu mạng Wi-Fi.

39.

Phương án nào dưới đây không phải là nhược điểm của giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Giới hạn về thời gian và địa điểm.

b)

Có khả năng bị xâm phạm quyền riêng tư.

c)

Tạo cơ hội kết nối nhiều người có chung sở thích.

d)

Khó xác định chính xác danh tính đối tác trên mạng.

40.

Giao tiếp trong không gian mạng không có ưu điểm nào sau đây?

a)

Thực hiện ở mọi lúc, mọi nơi.

b)

Mở rộng kết nối xã hội và khả năng tương tác.

c)

Tiết kiệm thời gian, công sức hoặc chi phí.

d)

Luôn giúp cải thiện kĩ năng giao tiếp.

41.

Phương án nào dưới đây đúng khi nói về nhược điểm của giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Không bị giới hạn về thời gian và địa điểm.

b)

Không thể xác định đối tượng giao tiếp một cách rõ ràng, chính xác.

c)

Tiết kiệm chi phí và thời gian.

d)

Mở rộng khả năng tương tác, tạo cơ hội kết nối nhiều người.

42.

Phương án nào dưới đây thể hiện đặc điểm của giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Trao đổi trong không gian mạng có độ trễ nhất định do về đường truyền và nền tảng công nghệ

b)

Không thể diễn ra mọi lúc, mọi nơi, chỉ cho phép số lượng nhỏ người dùng cùng tham gia một lúc.

c)

Khó mở rộng khả năng tương tác, kết nối nhiều nguời có cùng sở thích, quan điểm hoặc nhu cầu.

d)

Phương tiện giao tiếp không đa dạng, phụ thuộc khoảng cách địa lí của các thiết bị.

43.

Nội dung nào dưới đây KHÔNG phải là hạn chế khi giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Thiếu tin cậy, thiếu liên tục, thiếu tập trung.

b)

Thiếu tin cậy, thiếu khả năng kết nối các địa điểm có khoảng cách địa lý lớn.

c)

Thiếu bảo mật, thiếu tin cậy, thiếu liên tục.

d)

Thiếu tập trung, thiếu tin cậy, thiếu công cụ thể hiện cảm xúc, có công cụ hỗ trợ người khuyết tật để dàng giao tiếp.

44.

Đặc điểm "thiếu bảo mật" khi giao tiếp trong không gian mạng đề cập đến nội dung nào dưới đây?

a)

Khi giao tiếp trực tuyến, mọi người đều phải chia sẻ các sở thích, quan điểm của bản thân, vì vậy các thông tin này không còn bảo mật nữa.

b)

Giao tiếp trực tuyến chỉ an toàn nếu người tham gia giao tiếp không mạo danh các cá nhân khác trên mạng.

c)

Người tham gia giao tiếp có nguy cơ bị đánh cắp thông tin, xâm nhập dữ liệu trái phép và lộ thông tin cá nhân.

d)

Người tham gia giao tiếp bảo mật các thông tin cá nhân thì sẽ đảm bảo tuyệt đối an toàn.

45.

Khi ứng xử trong không gian mạng, người tham gia KHÔNG nên thực hiện hành vi nào sau đây?

a)

Tôn trọng pháp luật, tôn trọng người đối diện.

b)

Sẵn sàng chịu trách nhiệm với hành vi và lời nói của mình, thoải mái chia sẻ và sử dụng các ngôn từ lai căng, thô tục phù hợp xu hướng giới trẻ.

c)

Chia sẻ, lan toả những hình ảnh tốt đẹp về các hoạt động tình nguyện vì cộng đồng.

d)

Kêu gọi mọi người chỉ đăng, phát tán các thông tin rõ nguồn gốc, thông tin đã được kiểm chứng, không vi phạm pháp luật.

46.

Khi tham gia thế giới ảo, hành vi nào sau đây được coi là nhân văn?

a)

Tấn công và đe doạ người khác.

b)

Khinh bỉ và chê nhạo người khác.

c)

Đồng cảm và hỗ trợ người khác.

d)

Gây rối và quấy rối trên mạng.

47.

Vấn đề nào sau đây có thể gặp phải khi thường xuyên sử dụng thông tin cá nhân của mình để giao tiếp trên không gian mạng?

a)

Tạo ra sự phụ thuộc vào giao tiếp trực tiếp.

b)

Dễ bị hacker tấn công và đánh cắp thông tin cá nhân.

c)

Giảm tốc độ truyền đạt thông tin trong giao tiếp.

d)

Hạn chế sự truyền tải cảm xúc và tương tác trực tiếp.

48.

Khi đọc được một bài viết hoặc thông tin có thể là tin đồn hoặc tin giả trên mạng xã hội, hành động nào sau đây nên thực hiện để phản ánh tính nhân văn?

a)

Lan truyền thông tin mà không cần xác nhận tính chính xác.

b)

Phản bác và chỉ trích tác giả của bài viết.

c)

Kiểm tra và xác minh thông tin trước khi chia sẻ.

d)

Phản ứng mạnh mẽ và kêu gọi mọi người cùng phản bác.

49.

Bạn Quỳnh muốn mua một sản phẩm trực tuyến và đang tìm kiếm thông tin khuyến mãi. Trong quá trình này, vấn đề nào sau đây có thể xảy ra?

a)

Có thể tìm thấy các ưu đãi độc quyền chỉ có trên mạng.

b)

Mất nhiều thời gian dành cho việc mua sắm.

c)

Rủi ro mua hàng không đáng tin cậy từ các trang web không hợp pháp.

d)

Khó khăn khi so sánh giá và chất lượng của sản phẩm.

50.

Bạn Khôi đang tham gia một diễn đàn trực tuyến để trao đổi kiến thức với cộng đồng. Phương án nào sau đây có thể là nhược điểm của hình thức này?

a)

Tiết kiệm thời gian so với việc gặp gỡ trực tiếp.

b)

Môi trường không thân thiện và thiếu sự giao lưu trực tiếp.

c)

Việc trao đổi thông tin và kinh nghiệm gặp nhiều khó khăn.

d)

Bị giới hạn khả năng chia sẻ kiến thức với một số lượng lớn người dùng.