wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lịch sử GHK1

Total questions: 69

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

Nội dung nào sau đây không đúng về khái niệm lịch sử?

a)

Những gì đã diễn ra trong quá khứ của xã hội loài người.

b)

Những nhận thức, hiểu biết của con người về quá khứ.

c)

Khoa học nghiên cứu về sự tưởng tượng của con người với xã hội.

d)

Sự tưởng tượng của con người về xã hội tương lai.

2.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng hiện thực lịch sử?

a)

Những nhận thức và hiểu biết của con người về quá khứ.

b)

Những câu chuyện kể hoặc tác phẩm ghi chép về lịch sử.

c)

Ngành khoa học nghiên cứu về quá khứ của con người.

d)

Những sự kiện xảy ra trong quá khứ, tồn tại khách quan.

3.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng lịch sử được con người nhận thức?

a)

Những suy nghĩ và hiểu biết của con người về quá khứ.

b)

Những tưởng tượng của con người về xã hội tương lai.

c)

Những hiện vật, di tích lịch sử được con người phát hiện.

d)

Những sự kiện xảy ra trong quá khứ, tồn tại khách quan.

4.

Ngày 2 – 9 – 1945, tại Quảng trường Ba Đình (Hà Nội), Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc bản Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh ra nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Sự kiện này là kết quả của cách mạng Tám năm 1945, cuộc cách mạng giải phóng dân tộc điển hình. Đoạn tư liệu phản ánh nội dung nào của khái niệm lịch sử?

a)

Tư liệu gốc phục vụ việc nghiên cứu và học tập lịch sử.

b)

Tất cả những tri thức về lịch sử đã được nhận thức lại.

c)

Tất cả những tri thức về quy luật lịch sử được đúc kết lại.

d)

Hiện thực lịch sử và lịch sử được con người nhận thức.

5.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng khái niệm Sử học?

a)

Là những câu chuyện kể về nguồn gốc loài người.

b)

Là khoa học nghiên cứu về quá khứ loài người.

c)

Là những tưởng tượng của con người về tương lai.

d)

Là nghiên cứu về sự hình thành và phát triển của vũ trụ.

6.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng đối tượng nghiên cứu của Sử học?

a)

Những hoạt động của con người trong quá khứ.

b)

Quá trình hình thành và phát triển của vũ trụ.

c)

Những hoạt động của con người trong tương lai.

d)

Quá trình tiến hóa của các sinh vật trên Trái Đất.

7.

Nội dung nào sau đây không phải là đối tượng nghiên cứu của Sử học?

a)

Quá trình hình thành, phát triển, suy vong của một dân tộc.

b)

Quá trình hoạt động, đóng góp của một cá nhân trong quá khứ.

c)

Hoạt động ngoại giao của một quốc gia trong quá khứ.

d)

Những hiện tượng tự nhiên xảy ra trong quá khứ.

8.

Đối tượng nghiên cứu của Sử học mang đặc điểm nào sau đây?

a)

Phổ cập.

b)

Toàn diện.

c)

Tâm linh.

d)

Hiện đại.

9.

Một trong những nhiệm vụ quan trọng của Sử học là

a)

khám phá đại dương.

b)

hội nhập quốc tế.

c)

giáo dục, nêu gương.

d)

chinh phục vũ trụ.

10.

Một trong những chức năng cơ bản của Sử học là

a)

khôi phục hiện thực lịch sử thông qua tưởng tượng.

b)

tái tạo lại các biến cố lịch sử thông qua thí nghiệm.

c)

khôi phục hiện thực lịch sử một cách khách quan.

d)

cung cấp tri thức cho các lĩnh vực khoa học tự nhiên.

11.

Nhiệm vụ nhận thức của Sử học được thể hiện ở nội dung nào sau đây?

a)

Cung cấp các tri thức khoa học về lịch sử.

b)

Giáo dục tư tưởng, tình cảm cho con người.

c)

Dự báo về tương lai của đất nước, nhân loại.

d)

Bồi đắp lòng yêu nước, tinh thần tự tôn dân tộc.

12.

Những bài học kinh nghiệm trong lịch sử có giá trị như thế nào đối với cuộc sống hiện tại và tương lai của con người?

a)

Là yếu tố quyết định mọi yếu tố trong quá khứ.

b)

Giúp con người làm chủ hoàn toàn cuộc sống tương lai.

c)

Giúp con người tránh lặp lại sai lầm trong quá khứ.

d)

Là yếu tố quyết định đến tương lai của con người.

13.

Một trong những lý do cần khám phá lịch sử suốt đời là giúp mỗi người

a)

bắt kịp những công nghệ mới.

b)

làm giàu tri thức cho bản thân.

c)

hoàn thiện năng lực thẩm mỹ.

d)

hoàn thiện năng lực tính toán.

14.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng lý do cần thiết phải học tập, khám phá lịch sử suốt đời?

a)

Tri thức lịch sử có sự biến đổi và phát triển không ngừng.

b)

Nhiều sự kiện lịch sử trong quá khứ chưa được làm sáng tỏ.

c)

Nhu cầu đúc rút kinh nghiệm quá khứ cho cuộc sống hiện tại.

d)

Học tập lịch sử là cách duy nhất để hội nhập quốc tế thành công.

15.

Học tập và tìm hiểu lịch sử giúp đưa lại những cơ hội nghề nghiệp mới trong lĩnh vực nào sau đây?

a)

Công nghệ thông tin.

b)

Chế biến thủy sản.

c)

Công nghiệp văn hóa.

d)

Xuất khẩu dầu mỏ.

16.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng ý nghĩa của tri thức lịch sử đối với cuộc sống?

a)

Góp phần hình thành lòng yêu nước và tinh thần dân tộc.

b)

Giúp những người hiểu về lịch sử đều trở thành nhà sử học.

c)

Đặt cơ sở cho sự ra đời của mọi ngành khoa học.

d)

Giúp giải quyết được mọi mâu thuẫn trong xã hội.

17.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng mối liên hệ giữa kiến thức lịch sử với cuộc sống hiện tại?

a)

Lịch sử giúp con người hiểu rõ hơn những vấn đề thời sự trong nước và quốc tế.

b)

Kiến thức lịch sử giúp con người thay đổi được quá khứ để hướng tới tương lai.

c)

Kiến thức lịch sử là yếu tố quyết định thành công của con người trong công việc.

d)

Lịch sử là nhân tố quyết định sự phát triển khoa học kĩ thuật của một quốc gia.

18.

Chọn học tập lịch sử suốt đời vì tri thức lịch sử

a)

liên quan và ảnh hưởng quyết định đến tất cả mọi sự vật, hiện tượng.

b)

chưa hoàn toàn chính xác, cần sửa đổi và bổ sung thường xuyên.

c)

giúp cá nhân hội nhập nhanh chóng vào cuộc sống hiện đại.

d)

rất rộng lớn và đa dạng, lại biến đổi và phát triển không ngừng.

19.

Toàn bộ những hình thức khác nhau của tư liệu lịch sử, chứa đựng những thông tin về quá khứ loài người được gọi là

a)

sử liệu.

b)

truyền thuyết.

c)

ngữ liệu.

d)

văn bản.

20.

Một trong những khâu quan trọng trong nghiên cứu, học tập, tìm hiểu lịch sử là

a)

hạch toán kinh doanh.

b)

thu thập nguồn sử liệu.

c)

xây dựng phiếu điều tra.

d)

tiến hành thí nghiệm.

21.

Phân loại, đánh giá, thẩm định, so sánh nguồn sử liệu là các bước cơ bản của quá trình

a)

xử lý thông tin sử liệu.

b)

tiến hành thí nghiệm lịch sử.

c)

sưu tầm, thu thập sử liệu.

d)

tìm hiểu các di chỉ khảo cổ.

22.

Trong quá trình tìm hiểu, nghiên cứu lịch sử, việc xác minh, đánh giá nguồn sử liệu là một khâu quan trọng nhằm mục đích nào sau đây?

a)

Xác định độ tin cậy của thông tin lịch sử.

b)

Khẳng định mọi sử liệu đều đúng.

c)

Loại bỏ hoàn toàn các nguồn tư liệu miệng.

d)

Tái dựng quá khứ bằng thí nghiệm khoa học.

23.

Theo nội dung ôn tập, cư dân Ai Cập cổ đại đã sớm tạo ra chữ viết riêng của mình. Tên gọi của hệ chữ này là gì?

a)

La – tinh

b)

Hán Nôm

c)

tượng hình

d)

Quốc ngữ

24.

Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến sự xuất hiện sớm của chữ viết ở Ai Cập cổ đại là gì?

a)

Nhu cầu ghi chép và lưu trữ những gì đã diễn ra

b)

Nhu cầu của sản xuất nông nghiệp đúng thời vụ

c)

Nhu cầu sáng tác các tác phẩm văn học nghệ thuật

d)

Nhu cầu đo đạc lại ruộng đất theo định kì hằng năm

25.

Sự ra đời của chữ viết Ai Cập thời kì cổ đại có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Phản ánh trình độ tư duy cao của cư dân Ai Cập

b)

Tạo cơ sở cho sự ra đời của chữ La – tinh sau này

c)

Tạo cơ sở để cư dân Ai Cập cổ đại hội nhập quốc tế

d)

Phản ánh sự phát triển cao độ của nhà nước chuyên chế

26.

Yếu tố nào thúc đẩy sự ra đời sớm của những tri thức toán học ở Ai Cập cổ đại?

a)

Nhu cầu sáng tác văn học nghệ thuật

b)

Nhu cầu tính toán trong xây dựng

c)

Nhu cầu phát triển sản xuất nông nghiệp

d)

Nhu cầu phát triển thương nghiệp

27.

Kỹ thuật ướp xác là một trong những thành tựu tiêu biểu của văn minh Ai Cập trong lĩnh vực nào?

a)

Thiên văn

b)

Y học

c)

Văn học

d)

Kiến trúc

28.

Kim tự tháp là công trình kiến trúc tiêu biểu của nền văn minh cổ đại nào?

a)

La Mã

b)

Trung Quốc

c)

Hy Lạp

d)

Ai Cập

29.

Đối với thế giới, những thành tựu của nền văn minh Ai Cập cổ đại có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Thể hiện trí tuệ và sự sáng tạo vĩ đại của cư dân Ai Cập

b)

Tạo tiền đề cho sự phát triển của văn minh Ai Cập sau này

c)

Tạo cơ sở cho sự phát triển văn minh nhân loại trên nhiều mặt

d)

Chứng tỏ sự phát triển rực rỡ và toàn diện của văn minh Ai Cập

30.

Đối với thế giới, những thành tựu của nền văn minh Ai Cập cổ đại có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Thể hiện trí tuệ và sự sáng tạo vĩ đại của cư dân Ai Cập

b)

Tạo tiền đề cho sự phát triển của văn minh Ai Cập sau này

c)

Tạo cơ sở cho sự phát triển văn minh nhân loại trên nhiều mặt

d)

Chứng tỏ sự phát triển rực rỡ và toàn diện của văn minh Ai Cập

31.

Nội dung nào phản ánh đúng đặc điểm về chữ viết của cư dân Trung Hoa thời kì cổ – trung đại?

a)

Tiếp thu sáng tạo thành tựu chữ viết bên ngoài

b)

Ảnh hưởng đến tất cả các quốc gia trên thế giới

c)

Tạo nền tảng cho hệ chữ viết La – tinh ngày nay

d)

Chữ viết nhiều lần được chỉnh lý và phát triển

32.

Chữ viết của văn minh Trung Quốc ảnh hưởng sâu sắc đến chữ viết của quốc gia nào sau đây?

a)

Ấn Độ

b)

Ai Cập

c)

Việt Nam

d)

Hi Lạp

33.

Lý Bạch, Đỗ Phủ, Bạch Cư Dị là những tác giả văn học nổi tiếng của văn minh Trung Hoa với thể loại nào sau đây?

a)

Tiểu thuyết

b)

Thơ Đường

c)

Truyện ngắn

d)

Phóng sự

34.

Loại hình văn học nào ở Trung Quốc phát triển mạnh mẽ dưới thời kì Minh – Thanh?

a)

Tiểu thuyết chương hồi

b)

Ca dao, tục ngữ

c)

Truyện ngắn, phóng sự

d)

Thơ ca, phú, kịch

35.

“Tứ đại danh tác” của văn học Trung Quốc thời Minh, Thanh là bộ nào?

a)

Tây du ký, Thủy hử, Hồng lâu mộng, Liêu trai chí dị

b)

Tây du ký, Thủy hử, Đông Chu liệt quốc, Tam quốc diễn nghĩa

c)

Tây du ký, Kim Vân Kiều, Hồng lâu mộng, Tam quốc diễn nghĩa

d)

Tây du ký, Thủy hử, Hồng lâu mộng, Tam quốc diễn nghĩa

36.

Tác phẩm văn học nào của Trung Quốc là một bộ tổng hợp thơ ca dân gian, đồng thời là một trong năm bộ kinh điển của Nho giáo?

a)

Tây du ký

b)

Hồng lâu mộng

c)

Kinh Thi

d)

Thủy hử

37.

Văn học Trung Hoa có ảnh hưởng sâu sắc đến văn học của châu lục nào?

a)

Châu Âu

b)

Châu Phi

c)

Châu Mĩ

d)

Châu Á

38.

Trung Quốc là nơi khởi nguồn của tôn giáo nào sau đây?

a)

Phật giáo

b)

Đạo giáo

c)

Hồi giáo

d)

Thiên chúa giáo

39.

Học thuyết nào đã trở thành hệ tư tưởng chính thống của chế độ quân chủ chuyên chế ở Trung Quốc?

a)

Đạo giáo

b)

Phật giáo

c)

Nho giáo

d)

Hồi giáo

40.

Trong quá trình tồn tại và phát triển, văn minh Trung Quốc đã tiếp thu Phật giáo từ quốc gia nào?

a)

Ấn Độ

b)

Ai Cập

c)

Hi Lạp

d)

La Mã

41.

Nhận định nào sau đây không đúng về giá trị của Nho giáo ở Trung Hoa thời kì cổ – trung đại?

a)

Hệ tư tưởng của giai cấp thống trị thời phong kiến

b)

Góp phần đào tạo nhân tài phục vụ cho đất nước

c)

Giáo dục nhân cách, đạo đức cho con người

d)

Thúc đẩy sự phát triển kinh tế tư bản chủ nghĩa

42.

Một trong những bộ Sử học nổi tiếng của Trung Hoa thời kì cổ – trung đại là gì?

a)

I – li – át

b)

Ra – ma – y – a – na

c)

Sử ký

d)

Đại Việt sử ký toàn thư

43.

Thập Tam Lăng, Tử Cấm Thành là những thành tựu tiêu biểu của văn minh Trung Hoa trên lĩnh vực nào?

a)

Toán học

b)

Kiến trúc

c)

Văn học

d)

Kĩ thuật

44.

“Sử dụng hệ số đếm thập phân, tính được diện tích các hình phẳng” là thành tựu thuộc lĩnh vực nào của văn minh Trung Hoa?

a)

Kiến trúc

b)

Điêu khắc

c)

Toán học

d)

Y học

45.

Phát minh kĩ thuật nào của người Trung Hoa có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của ngành hàng hải?

a)

La bàn

b)

Thuốc súng

c)

Kĩ thuật in

d)

Làm giấy

46.

Nội dung nào là điểm khác biệt giữa văn minh Trung Hoa thời kì cổ – trung đại với văn minh Ai Cập thời kì cổ đại?

a)

Có nền kinh tế nông nghiệp là chủ đạo

b)

Thành tựu văn minh đa dạng, phong phú

c)

Lấy Nho giáo là hệ tư tưởng chính thống

d)

Sớm sáng tạo ra chữ viết riêng của dân tộc

47.

Nội dung nào không đúng về ý nghĩa của nền văn minh Trung Hoa thời kì cổ – trung đại?

a)

Ảnh hưởng mạnh đến một số quốc gia ở khu vực châu Á

b)

Đóng góp to lớn cho sự phát triển của văn minh thế giới

c)

nhiều phát minh kĩ thuật được ứng dụng rộng rãi ở châu âu

d)

tạo tiền đề cho tq phát triển con đường tư bản

48.

Hệ chữ cái A, B, C và hệ chữ số La Mã (I, II, III,...) là thành tựu của cư dân cổ nào?

a)

Ấn Độ

b)

Lưỡng Hà

c)

Trung Quốc

d)

Hy Lạp – La Mã

49.

Những thể loại nào tạo nguồn cảm hứng và làm phong phú cho nền văn học cổ đại Hy Lạp – La Mã?

a)

Thần thoại, thơ, văn xuôi, kịch

b)

Kí sự, thần thoại, truyện cười

c)

Văn học dân gian, truyện ngắn

d)

Tiểu thuyết, thơ ca, kịch

50.

Trong nghệ thuật, người Hy Lạp – La Mã cổ đại đạt được thành tựu rực rỡ nhất trong lĩnh vực nào?

a)

Xây chùa

b)

Kiến trúc

c)

Sân khấu

d)

Dân gian

51.

Đền Pác–tê–nông, đền thờ thần Dớt, đấu trường Cô–li–dê… thuộc những thành tựu của người Hy Lạp – La Mã cổ đại trong lĩnh vực nào?

a)

Kiến trúc

b)

Điêu khắc

c)

Hội họa

d)

Xây dựng

52.

Thành tựu tính lịch cho biết 1 năm có 365 ngày và thêm 1/4 ngày là kết quả rất lớn của nền văn minh nào?

a)

Hy Lạp

b)

La Mã

c)

Ai Cập

d)

Trung Quốc

53.

Tôn giáo cổ xưa nhất và được coi là chính thống giáo của người Hy Lạp – La Mã cổ đại là gì?

a)

Phật giáo

b)

Nho giáo

c)

Cơ Đốc giáo (Ki-tô giáo)

d)

Hin-du giáo

54.

Năm 776 TCN, tại đền thờ thần Dớt ở Ô-lim-pi-a (Hy Lạp) diễn ra sự kiện nào?

a)

Chính quyền La Mã chính thức công nhận Cơ Đốc giáo

b)

Các cuộc đấu tranh của nô lệ và dân nghèo bùng nổ

c)

Đại hội thể thao Pa-na-thê-nai-a tại A-ten

d)

Đại hội Ô-lim-píc theo định kì 4 năm 1 lần

55.

Đặc điểm nổi bật của quá trình hình thành và phát triển triết học Hy Lạp – La Mã cổ đại là gì?

a)

Gắn với đấu tranh giữa hai trường phái duy vật và duy tâm

b)

Là quê hương của triết học phương Tây với nhiều nhà triết học nổi tiếng

c)

Là nền tảng cho các thành tựu tư tưởng thời cận đại

d)

Ra đời trong bối cảnh đấu tranh của nô lệ và dân nghèo

56.

Ý nghĩa lớn nhất của những đóng góp về khoa học – kĩ thuật của người Hy Lạp – La Mã cổ đại là gì?

a)

Đặt nền tảng cho sự phát triển mạnh mẽ của các ngành khoa học, kĩ thuật sau này

b)

Là cơ sở để các nhà khoa học tên tuổi phát huy tài năng cá nhân

c)

Từ đây những hiểu biết cũ mới thực sự trở thành ngành khoa học

d)

Mở ra hiểu biết mới về tri thức mà trước đây con người chưa biết hoặc còn mơ hồ

57.

Câu 24. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng quy trình thu thậpvà xử lí thông tin sử liệu trong quá

trình nghiên cứu, tìm hiểu lịch sử?

a)

Xác định vấn đề => Sưu tầm sử liệu => Chọn lọc, phân loại => Xác định, đánh giá.

b)

B. Xác định vấn đề => Chọn lọc, phân loại => Xác định, đánh giá => Sưu tầm sử liệu.


c)

C. Sưu tầm sử liệu => Chọn lọc, phân loại => Xác định, đánh giá => Xác định vấn đề.

d)

D. Sưu tầm sử liệu => Chọn lọc, phân loại => Xác định vấn đề => Xác định, đánh giá.

58.

Câu 4. Một trong những nguyên nhân dẫn đến sự ra đời sớm của ngành lịch pháp và thiên văn ở Ai

Cập cổ đại là do

a)

A. nhu cầu sản xuất trong nông nghiệp.

b)

B. nhu cầu tính toán trong xây dựng.

c)

C. nhu cầu ghi chép và lưu trữ thông tin.

d)

D. nhu cầu hội nhập quốc tế sâu rộng.

59.

Câu 1. Một trong những chữ viết cổ do người Trung Quốc sáng tạo ra là

a)

A. chữ Nôm

b)

B. chữ Phạn

c)

C. chữ Kim văn

d)

D. chữ La – tinh

60.

Câu 2. Chữ tượng hình của người Trung Hoa khắc trên mai rùa, xương thú được gọi là

a)

A. Chữ Tiểu triện

b)

B. Chữ Đại Triện

c)

C. Chữ Lệ thư

d)

D. Chữ Giáp cốt

61.

“Vì sao mà làm quốc sử? Vì sử chủ yếu là để ghi chép sự việc. Có chính trị của một đời tất phải có

sử một đời. Mà ngòi bút chép sử giữ nghị luận rất nghiêm, ca ngợi đời thịnh trị thì sáng tỏ ngang

với mặt trời, mặt trăng, lên án kẻ loạn tặc thì gay gắt như sương thu lạnh buốt, người thiện biết có

thể bắt chước, người ác biết có thể tự răn, quan hệ đến việc chính trị không phải là không nhiều.

Cho nên làm sử là cốt để cho được như thế”.

(Bài Tựa sách Đại Việt sử ký bản tục biên, Phạm Công Trứ)

a)

Bài tựa sách của Phạm Công Trứ tóm tắt lại nội dung một tác phẩm văn học.

b)

 Phạm Công Trứ khẳng định việc viết quốc sử chỉ nhằm giáo dục và nêu gương.

c)

c) Đoạn trích cung cấp tri thức về chức năng và nhiệm vụ của Sử học.

d)

d) Đoạn trích phản ánh các nội dung khác nhau của khái niệm lịch sử.

62.

Tư liệu 1: “Sử để ghi việc, mà việc hay hoặc dở đều dùng làm gương răn cho đời sau”

(Ngô Sĩ Liên và các sử thần nhà Lê, Đại Việt sử kí toàn thư, tập I, NXB Khoa học xã hội, Hà

Nội, 1998, tr.101)

Tư liệu 2:

“Dân ta phải biết sử ta

Cho tường gốc tích nước nhà Việt Nam”

(Hồ Chí Minh, Lịch sử nước ta, 1942)

a)

a) Đoạn tư liệu 1 vừa phản ánh chức năng khoa học, vừa phản ánh chức năng xã hội của Sử học.

b)

b) “…việc hay hoặc dở đều dùng làm gương răn cho đời sau” phản ánh nhiệm vụ cung cấp tri thức khoa học của Sử học.

c)

c) Ở đoạn tư liệu 2, Hồ Chí Minh khuyến khích nhân dân ta nên tìm hiểu, nghiên cứu về lịch sử nước nhà.

d)

d) Ý nghĩa sâu xa của cả hai đoạn tư liệu là đều nhấn mạnh tầm quan trọng của tri thức lịch sử đối với một quốc gia, dân tộc

63.

Đại tướng Võ Nguyên Giáp kể lại rằng, “đứng trước khả năng phải bắt buộc cầm súng đánh

thực dân, Bác Hồ sai người đi tìm cuốn Việt Nam sử lược – khi đó là cuốn sách duy nhất biên soạn

mạch lạc về lịch sử nước nhà để trao cho các vị lãnh đạo cuộc kháng chiến đọc. Không chỉ chí khí

của người xưa mà nhiều bài học về cách đánh và cách thắng của ông cha chúng ta đem lại những tri

thức rất bổ ích cho cuộc chiến đấu ở thế kỉ XX”.

(Dương Trung Quốc, Võ Nguyên Giáp dưới góc nhìn của người viết sử, Báo Tuổi trẻ ngày 6 – 5 –

2004)

a)

a) Đoạn tư liệu nhấn mạnh quan điểm của Võ Nguyên Giáp về vị trí, tầm quan trọng của bộ môn Lịch sử trong việc giáo dục truyền thống yêu nước cho nhân dân.

b)

b) Toàn bộ cuộc chiến đấu của nhân dân ta trong thế kỉ XX chỉ có thể được khôi phục lại qua cuốn Việt Nam sử lược.

c)

c) Một trong những chức năng của Sử học được nhắc đến trong đoạn tư liệu trên chính là giúp thế hệ sau có nhiều bài học kinh nghiệm quý báu để chiến đấu chống thực dân

d)

d) Chức năng xã hội của cuốn Việt Nam sử lược được nhắc đến trong đoạn tư liệu chính là “biên soạn mạch lạc về lịch sử nước nhà”.

64.

Kheops là đại kim tự tháp, lớn nhất Ai Cập. Qua thời gian, nó từng bị tàn phá và hư hỏng, bề

mặt và kích thước thay đổi một phần. Kim tự tháp này được làm từ hơn 2,3 triệu khối đá, mỗi khối

nặng từ 2 tới 30 tấn, một số nặng hơn 50 tấn…. Kim tự tháp là lăng mộ của pharaoh, ẩn chứa những

thông tin về tôn giáo, tín ngưỡng, phản chiếu đời sống văn hóa vật chất và tinh thần của người Ai Cập

cổ đại. Cho đến nay, nó vẫn chưa thực sự được khám phá và giải mã hoàn toàn.

Kim tự tháp Ai Cập phản ánh trí tuệ, năng lực của con người cổ đại trong hành trình chinh phục

thiên nhiên và xây dựng những thành tựu văn minh. Các khám phá về kim tự tháp đã gợi mở những

tri thức khoa học phong phú và khơi gợi niềm cảm hứng sáng tạo bất tận cho con người (điện ảnh,

thời trang, hội họa, kiến trúc,…).

a)

a) Kheops là kim tự tháp lớn nhất của Ai Cập, còn tồn tại nguyên vẹn đến ngày nay.

b)

b) Những tri thức về toán học là một trong những cơ sở giúp cư dân Ai Cập có thể xây dựng kim tự tháp Kheops.

c)

c) Điểm khác biệt của kim tự tháp Kheops so với các kim tự tháp khác ở Ai Cập thể hiện ở chỗ, đây chính là lăng mộ của nhà vua.

d)

d) Hiện nay, kim tự tháp vừa là đối tượng nghiên cứu, vừa là nguồn cảm hứng sáng tạo cho nhiều ngành khoa học, nghệ thuật

65.

Người Ai Cập cổ đại viết chữ trên giấy pa – pi – rút, người Lưỡng Hà cổ đại viết trên các phiến

đất sét ướt rồi đem nung hoặc phơi khô. Người Trung Quốc lại khắc chữ trên các mai rùa, xương thú

hoặc thẻ tre. Đến đời Thương, chữ viết của người Trung Quốc mới ra đời. Loại chữ đầu tiên này khắc

trên mai rùa và xương thú, được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1899 và được gọi là văn tự giáp cốt….

Cho đến nay, người ta đã phát hiện được hơn 100 000 mảnh mai rùa và xương thú có khắc chữ

giáp cốt. Tổng số chữ giáp cốt đã phát hiện khoảng 4500 chữ, trong đó đã đọc được 1700 chữ. Chữ

giáp cốt đã ghép được những đoạn văn tương đối dài, có đoạn lên tới 100 chữ.

a)

a) Chữ giáp cốt là một thành tựu về văn học của người Trung Quốc thời cổ đại.

b)

b) Người Ai Cập, người Lưỡng Hà và người Trung Quốc đều sáng tạo ra được chữ viết riêng của mình.

c)

c) Chữ viết của người Ai Cập, Lưỡng Hà và Trung Quốc thời cổ đại lúc đầu được viết trên các chất liệu giấy khác nhau.

d)

d) Hiện nay, các nhà khảo cổ học đã phát hiện được rất nhiều chữ giáp cốt và các tác phẩm văn học đồ sộ viết bằng chữ giáp cốt.

66.

Giống như ở những nơi khác, Trung Quốc cổ đại phải đối mặt với thách thức do sự xuất hiện

của các dân tộc du mục ở biên giới của mình. Tuy nhiên, không giống như Ha-ráp-pa, Xu-me và Ai

Cập, Trung Quốc cổ đại đã vượt qua thách thức đó, nhiều thể chế và giá trị văn hoá của nền văn minh

này vẫn tồn tại nguyên vẹn đến đầu thế kỉ XX. Vì lí do đó, nền văn minh Trung Hoa đôi khi được mô

tả là nền văn minh tồn tại liên tục lâu đời nhất trên thế giới.

a)

a) Nền văn minh Xu-Me, Trung Hoa thời cổ đại tồn tại liên tục, lâu đời nhất ở phương Đông và có

ảnh hưởng sâu sắc đến văn minh thế giới.

b)

b) Nhiều giá trị văn hoá của văn minh Trung Hoa vẫn tồn tại nguyên vẹn đến đầu thế kỉ XX.

c)

c) Đến thời kì trung đại, văn minh Ấn Độ và Trung Hoa tiếp tục được phát triển đến khi bị các nước thực dân phương Tây xâm lược và đô hộ (cuối thế kỉ XIX).

d)

d) Đến thời trung đại nền văn minh Ai Cập không còn tiếp tục phát triển nữa.

67.

Văn học Trung hoa phát triển từ rất sớm và gồm nhiều thể loại. Kinh thi là một bộ tổng tập thơ

ca dân gian của Trung Hoa, một trong năm bộ kinh điển của Nho giáo. Thơ Đường phản ánh toàn

diện bộ mặt xã hội và đã đạt đến đỉnh cao của nghệ thuật, với các nhà thơ tiêu biểu như Lý Bạch, Đỗ

Phủ, Bạch Cư Dị ... Tiểu thuyết chương hồi đặc biệt phát triển dưới thời Minh, Thanh, tiêu biểu là

Tam quốc diễn nghĩa của La Quán Trung, Thuỷ hử của Thi Nại Am, Tây du kí của Ngô Thừa Ân,

Hồng lâu mộng của Tào Tuyết Cần.

a)

a) Tiêu biểu nhất cho nền văn học Trung Hoa thời cổ-trung đại là thơ Đường, tiểu thuyết.

b)

b) Các đại diện tiêu biểu cho thơ Đường ở Trung Hoa là Ngô Thừa Ân, Đỗ Phủ, Lý Bạch, Bạch Cư

Dị.

c)

c) Điểm mới về văn học thời Minh, Thanh là “ Tiểu thuyết chương hồi”.

d)

d) Văn học Trung Hoa thể hiện trình độ phát triển về tư duy và có ảnh hưởng lớn tới khu vực Châu Á.

68.

Ngôi đền này được xây dựng để tôn vinh thánh bảo trợ của Athens - nữ thần Athena. Đây cũng

là biểu tượng không chỉ của Hy Lạp cổ đại mà còn của cả nền văn minh phương Tây.

Parthenon, cũng như nhiều kiến trúc và điêu khắc khác của Hy Lạp, ban đầu đều có màu sắc

sặc sỡ và mạ vàng chứ không phải màu trắng như nhiều người vẫn tưởng. Toàn bộ ngôi đền được

thiết kế theo phong cách Doris đặc trưng với kết cấu đơn giản, tinh tế.

Đây là ngôi đền lớn và xa hoa nhất của Hy Lạp cổ đại, được coi là biểu tượng của sự kết thúc

của Hy Lạp cổ đại và nền dân chủ Athena. Đền Parthenon cũng là một trong những tòa nhà mang tính

biểu tượng nhất thế giới và là ví dụ tiêu biểu cho kiến trúc Hy Lạp.

a)

a) Đoạn tư liệu cung cấp thông tin về đền Parthenon, kiệt tác của kiến trúc Hy Lạp cổ đại.

b)

b) Màu sắc ban đầu của đền Parthenon có màu trắng như hiện nay.

c)

c) Đền Parthenon là biểu tượng của sự kết thúc của Hy Lạp cổ đại và nền dân chủ Athena.

d)

d) Đền Parthenon được sử dụng làm logo cho tổ chức Liên Hợp quốc.

69.

Thế vận hội (Đại hội Thể thao Olympic), một trong những cuộc tranh tài thể thao lớn nhất thế

giới, ra đời ở Hy Lạp từ thời cổ đại. Theo History, Thế vận hội cổ đại đầu tiên được tổ chức năm 776

trước công nguyên tại Olympia, địa danh ở miền nam Hy Lạp, nhằm vinh danh thần Zeus. Cuộc thi

diễn ra bốn năm một lần trong suốt thời gian dài đến thế kỷ thứ 4 trước công nguyên, và được hồi

sinh cuối thế kỷ 19.

Kidz Search cho biết, ngay từ thời Hy Lạp cổ đại, vòng nguyệt quế (hình móng ngựa hoặc hình

tròn) đã được dùng để trao cho người chiến thắng tại Olympic, hoặc một số cuộc thi thơ ca. Hoàng

đế La Mã cũng thường xuất hiện với hình ảnh đội vòng nguyệt quế.

a)

a) Thế vận hội (Đại hội Thể thao Olympic), một trong những cuộc tranh tài thể thao lớn nhất thế giới, ra đời ở Hy Lạp từ thời cổ đại.

b)

b) Thế vận hội (Đại hội Thể thao Olympic) được tổ chức nhằm vinh danh thần Zeus, ngày nay, nó thể hiện cho tinh thần đoàn kết, hữu nghị giữa các dân tộc.

c)

c) Thế vận hội (Đại hội Thể thao Olympic) kéo dài bắt đầu từ thời Hy Lạp và kết thúc với sự sụp đổ của đế quốc La Mã.

d)

d) Năm 2024, Thế vận hội (Đại hội Thể thao Olympic) diễn ra tại Pháp.