wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP LỊCH SỬ CUỐI KÌ 1

Total questions: 67

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

“…… là sự tiến bộ về vật chất và tinh thần của xã hội loài người; là trạng thái phát triển cao của nền văn hóa, khi xã hội loài người vượt quan trình độ của thời kì dã man”.

a)

Văn minh

b)

Văn hóa

c)

Văn vật

d)

Văn hiến

2.

Nội dung nào sau đây là một trong những tiêu chuẩn cơ bản để nhận diện văn minh?

a)

Khi nền nông nghiệp ra đời.

b)

Khi nhà nước xuất hiện.

c)

Khi nền công nghiệp xuất hiện.

d)

Khi con người được hình thành.

3.

Bốn trung tâm văn minh lớn ở phương Đông thời kì cổ đại

a)

Trung Hoa, Ai Cập, Lưỡng Hà và La Mã.

b)

Ai Cập, Ấn Độ, Trung Hoa và Hy Lạp.

c)

Ai Cập, Lưỡng Hà, Ấn Độ và Trung Hoa.

d)

Hy Lạp, La Mã, Lưỡng Hà và Ấn Độ.

4.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng điểm tương đồng giữa văn hóa và văn minh?

a)

Chỉ là những giá trị tinh thần mà loài người sáng tạo ra.

b)

Là toàn bộ giá trị vật chất của con người từ khi xuất hiện đến nay.

c)

Là những giá trị vật chất và tinh thần mà con người sáng tạo ra.

d)

Là toàn bộ những giá trị do con người sáng tạo trong lịch sử.

5.

Ai Cập cổ đại được hình thành trên lưu vực con sông nào?

a)

Sông Nin

b)

Sông Ấn

c)

Sông Trường Giang

d)

Sông Cửu Long

6.

Hoạt động kinh tế chủ đạo của người Ai Cập cổ đại là

a)

buôn bán đường biển.

b)

buôn bán đường bộ.

c)

sản xuất thủ công nghiệp.

d)

sản xuất nông nghiệp.

7.

Chữ viết của người Ai Cập cổ đại là

a)

chữ La-tinh.

b)

chữ tượng hình.

c)

chữ Hán.

d)

chữ hình nêm.

8.

Văn minh Ấn Độ cổ - trung đại gắn liền với những dòng sông nào?

a)

Sông Ấn và sông Hằng.

b)

Sông Ti-grơ và sông Ơ-phơ-rát.

c)

Sông Nin và sông Ấn.

d)

Hoàng Hà và Trường Giang.

9.

Những tôn giáo nào sau đây có nguồn gốc từ Ấn Độ?

a)

Nho giáo và Phật giáo.

b)

Hồi giáo và Ki-tô giáo.

c)

Đạo giáo và Hồi giáo.

d)

Phật giáo và Hin-đu giáo.

10.

Văn minh Trung Hoa thời kì cổ - trung đại gắn liền với những con sông nào?

a)

Hắc Long và Trường Giang.

b)

Dương Tử và Mê Công.

c)

Hoàng Hà và Trường Giang.

d)

Hắc Long và Mê Công.

11.

Nhà nước Trung Hoa thời kì cổ - trung đại được tổ chức theo thể chế nào?

a)

Quân chủ chuyên chế.

b)

Dân chủ tư sản.

c)

Quân chủ lập hiến.

d)

Dân chủ chủ nô.

12.

Bốn phát minh lớn về kĩ thuật của người Trung Hoa thời kì cổ - trung đại là

a)

bản đồ, la bàn, thuốc nổ và kĩ thuật làm giấy.

b)

kĩ thuật làm giấy, cánh buồm, bánh xe và la bàn.

c)

kĩ thuật đóng tàu, giấy, khuôn in và thuốc súng.

d)

kĩ thuật làm giấy, kĩ thuật in, la bàn và thuốc súng.

13.

Ý nghĩa của các thành tựu văn minh:

a)

Để lại cho nhân loại nhiều thành tựu to lớn, rực rỡ.

b)

Là sản phẩm của trí tuệ, sự lao động sáng tạo của cư dân các quốc gia

c)

Nhiều thành tựu văn minh đã đóng góp cho sự phát triển của các lĩnh vực trong nền văn minh thế giới và vẫn được sử dụng cho tới hiện nay.

d)

Để lại hệ lụy lâu dài cho thế hệ sau

e)

Không đóng góp gì cho xã hội

14.

Điểm chung nổi bật là cả bốn nền văn minh cổ đại phương Đông là?

a)

Đều hình thành trên lưu vực của các dòng sông lớn

b)

Đều hình thành ven biển, đồng bằng nhỏ hẹp, đất đai khô cằn

c)

Đều phát triển mạnh ở thủ công nghiệp

d)

Đều thích uống sữa Kun

15.

Điểm khác biệt giữa văn minh và văn hóa là gì?

a)

Văn minh bao gồm toàn bộ giá trị văn hóa của nhân loại; văn hóa chỉ là giai đoạn thấp.

b)

Văn hóa là giá trị do thần thánh sáng tạo; văn minh do con người.

c)

Văn hóa tồn tại từ khi xuất hiện loài người; văn minh chỉ ở giai đoạn phát triển cao của xã hội.

d)

Văn minh bao gồm giá trị tâm linh; văn hóa chỉ giá trị vật chất.

16.

Hành động phát minh cách lấy lửa của người nguyên thủy là biểu hiện của cái gì?

a)

Văn hóa

b)

Văn minh

c)

Cả văn hóa và văn minh.

d)

Không phải văn hóa hay văn minh.

17.

Đặc điểm kinh tế chung của các nền văn minh cổ phương Đông (Ai Cập, Ấn Độ, Trung Hoa) là gì?

a)

Phát triển nông nghiệp lúa nước và trồng trọt (đồng bằng sông).

b)

Phát triển công nghiệp nặng từ thời cổ đại.

c)

Kinh tế du mục và săn bắt.

d)

Công xã (mỗi xã là một quốc gia độc lập).

18.

Điều nào sau đây là điểm chung trong cơ cấu xã hội của các nền văn minh cổ phương Đông?

a)

Xã hội chia thành nhiều giai cấp rõ rệt.

b)

Xã hội bình đẳng tuyệt đối, không có giai cấp.

c)

Xã hội chỉ có hai tầng lớp.

d)

Không có nhà nước, mọi người sống tự quản.

19.

Ai Cập cổ đại được bao quanh bởi những gì?

a)

Đại Tây Dương và Bắc Băng Dương.

b)

Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương.

c)

Địa Trung Hải, Biển Đỏ và các sa mạc (Sahara).

d)

Vịnh Mexico và Caribbean.

20.

Trong khoa học – kỹ thuật, người Ai Cập cổ đại sử dụng hệ số nào trong toán học?

a)

Hệ số đếm thập phân (decimal system).

b)

Số La Mã.

c)

Số Ả Rập.

d)

Hệ thống nhị phân (0 và 1).

21.

Giá trị số π (pi) xấp xỉ mà người Ai Cập cổ đại sử dụng là bao nhiêu?

a)

3,00

b)

3,16

c)

3,14

d)

3,1415926 (chính xác 7 chữ số).

22.

Ai Cập cổ đại đã phát triển thành tựu gì trong thiên văn học?

a)

Sáng tạo lịch dựa trên chu kỳ chuyển động của Mặt Trời (đầu tiên trên thế giới).

b)

Phát hiện vệ tinh quanh Mặt Trăng.

c)

Khẩu pháo bằng tia laser.

d)

Phương pháp định vị bằng vệ tinh (GPS).

23.

Trong y học, Ai Cập cổ đại nổi tiếng với thành tựu nào?

a)

Ghi chép kinh rạch.

b)

Phát minh thuốc kháng sinh.

c)

Giải phẫu và ướp xác (thanh độc học giúp chữa bệnh và ướp xác).

d)

Thử nghiệm vaccine.

24.

Một thành tựu của nền văn minh Ấn Độ cổ đại về chữ viết là gì?

a)

Sáng tạo chữ Latin (châu Âu).

b)

Không có chữ viết.

c)

Viết chữ tượng hình (hieroglyph) như Ai Cập.

d)

Sáng tạo chữ viết sớm và truyền bá sang Đông Nam Á (Campuchia, Thái Lan, Lào…).

25.

Văn học Ấn Độ cổ đại có những tác phẩm tiêu biểu nào?

a)

Sử thi Iliad và Odyssey (Hy Lạp).

b)

Kinh Thánh và kinh Koran.

c)

Kinh Vê-đa, sử thi Ma-ha-ba-ra-ta, Ra-ma-y-a-na và các tác phẩm của Ca-li-đa-sa.

d)

Sách “Tam Quốc diễn nghĩa” (Trung Quốc).

26.

Trong kiến trúc và điêu khắc, nền văn minh Ấn Độ cổ có đặc điểm gì?

a)

Chịu ảnh hưởng của tôn giáo, xây dựng nhiều đền, tháp, lăng mộ của Phật giáo, Hindu giáo.

b)

Đều xây kim tự tháp như Ai Cập.

c)

Mọi công trình đều bằng gỗ không vững chắc.

d)

Khác với các nền văn minh khác, Ấn Độ không có di tích kiến trúc lớn.

27.

Thành tựu toán học nào dưới đây thuộc về nền văn minh Ấn Độ cổ?

a)

Phát minh ra thuyết tương đối.

b)

Phát minh máy tính.

c)

Phát minh ra 10 chữ số (0–9) và hệ thống số thập phân.

d)

Tính được số π chính xác tới 15 chữ số thập phân.

28.

Giá trị xấp xỉ của số π (pi) do cư dân Ấn Độ cổ tính được là bao nhiêu?

a)

3,1416

b)

2,718

c)

3,14

d)

3,16

29.

Trong lĩnh vực y – dược học, nền văn minh Ấn Độ cổ đại có thành tựu gì?

a)

Ghi chép về bệnh lý, giải phẫu, độc chất học và biết sử dụng phẫu thuật để chữa bệnh (ví dụ chắp xương sọ, lấy sỏi thận).

b)

Không có ghi chép y học nào.

c)

Phát triển y học hiện đại với thiết bị điện tử.

d)

Phát minh ra vaccine dại.

30.

Nền văn minh Trung Hoa cổ đại hình thành và phát triển chủ yếu ở lưu vực sông nào?

a)

Hoàng Hà và Trường Giang.

b)

Sông Nin.

c)

Sông Ấn.

d)

Sông Hằng.

31.

Nền văn minh Trung Hoa cổ đại nổi tiếng với phát minh về chữ viết nào sau đây?

a)

Chữ Latin.

b)

Chữ Nôm.

c)

Chữ viết ghi trên mai rùa, xương thú (giáp cốt) và trên thẻ tre (thư khắc).

d)

Chưa có chữ viết.

32.

Trong văn học Trung Hoa cổ đại, thời kỳ nào đạt thành tựu rực rỡ về thơ ca và tiểu thuyết?

a)

Sử thi Iliad (Hy Lạp) và Mahabharata (Ấn Độ).

b)

Văn học sơ khai của người da đỏ Mỹ.

c)

Kinh Thánh (La Mã) và Kinh Koran (Hồi giáo).

d)

Thơ Đường (Trung Đại) và tiểu thuyết Minh – Thanh.

33.

Nền văn minh Trung Hoa cổ – trung đại sớm xuất hiện những tư tưởng – tôn giáo nào sau đây?

a)

Phật giáo và Hindu giáo

b)

Thiên Chúa giáo

c)

Hồi giáo

d)

Nho giáo, Đạo giáo, Mặc gia, Pháp gia.

34.

Trong y – dược học cổ Trung Hoa, họ phát minh/phát triển thành tựu gì?

a)

Chế tạo vaccine viêm gan B.

b)

Dùng thuốc (thảo dược), châm cứu, giải phẫu để chữa bệnh; có nhiều thầy thuốc nổi tiếng (Hoa Đà, Trương Trọng Cảnh…).

c)

Phẫu thuật robot nội tạng.

d)

Chữa được ung thư

35.

Người Trung Hoa cổ đại đóng góp gì vào thiên văn học?

a)

Phát minh kính viễn vọng.

b)

Truyền thống không nghiên cứu thiên văn.

c)

Tính toán quỹ đạo vệ tinh.

d)

Ghi chép nhật thực, nguyệt thực đầu tiên và đặt ra lịch sớm.

36.

Điều nào sau đây là điểm chung về kiến trúc của Ấn Độ và Trung Hoa cổ đại?

a)

Đều chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của tôn giáo trong kiến trúc (đền chùa, lăng mộ, tháp miếu).

b)

Đều không có di tích kiến trúc

c)

Đều xây Kim tự tháp

d)

Đều uống sữa Kun

37.

Những ảnh hưởng của văn minh Ấn Độ cổ đại đối với khu vực Đông Nam Á thể hiện rõ nhất qua lĩnh vực nào?

a)

Tôn giáo (đặc biệt Phật giáo và Ấn Độ giáo) và văn hóa (văn học, chữ viết).

b)

Thủ công nghiệp

c)

Nông nghiệp lúa nước

d)

Giao thương, trao đổi với nước khác.

38.

Địa hình Trung Hoa cổ đại khá biệt lập do:

a)

Biển bao quanh bốn phía

b)

Dãy Himalaya và hoang mạc Gobi

c)

Đồng bằng rộng lớn

d)

Mạng lưới sông ngòi dày

39.

Vì sao Ai Cập được gọi là “tặng phẩm của sông Nin”?

a)

Sông Nin tạo ra hệ thống thương mại biển lớn

b)

Sông Nin giúp Ai Cập chinh phục các nước khác

c)

Sông Nin mang phù sa → giúp phát triển nông nghiệp → hình thành nhà nước

d)

Sông Nin tạo ra các thành phố lớn

40.

Vì sao văn minh Ấn Độ dễ hình thành các trung tâm tôn giáo – tín ngưỡng?

a)

Điều kiện tự nhiên biệt lập tuyệt đối

b)

Xã hội phân chia giai cấp – đẳng cấp sớm

c)

Nhà nước trung ương tập quyền mạnh

d)

Không chịu ảnh hưởng từ các dân tộc khác

41.

Công trình kiến trúc nào phản ánh rõ nhất sự gắn bó giữa tôn giáo – thiên văn – quyền lực?

a)

Vạn Lý Trường Thành

b)

Tháp Chăm

c)

Chùa Minh Đăng

d)

Kim tự tháp Ai Cập

42.

Văn minh nào có ảnh hưởng lâu dài nhất đến hệ thống chữ viết của Đông Á?

a)

Ai Cập

b)

Ấn Độ

c)

Trung Hoa

d)

Lưỡng Hà

43.

Nền văn minh nào có điều kiện tự nhiên ảnh hưởng mạnh nhất đến tính chu kỳ của sản xuất nông nghiệp?

a)

Ai Cập

b)

Ấn Độ

c)

Lưỡng Hà

d)

Trung Hoa

44.

Điều kiện nào khiến Ai Cập ít bị ngoại xâm hơn so với Trung Hoa cổ đại?

a)

Có quân đội mạnh sớm

b)

Có tôn giáo thống nhất

c)

Vị trí biệt lập: sa mạc – biển bao quanh

d)

Có nền kinh tế phồn thịnh

45.

Xã hội Ai Cập cổ đại có đặc điểm nổi bật là:

a)

Bình đẳng tuyệt đối

b)

Tầng lớp nô lệ chiếm đa số

c)

Vua có vai trò tối thượng và được coi là thần

d)

Không có tầng lớp quý tộc

46.

“Sĩ – nông – công – thương” phản ánh điều gì?

a)

Trật tự ưu tiên của Khổng giáo trong xã hội Trung Hoa

b)

Sự phân biệt chủng tộc

c)

Chức năng quân sự trong xã hội

d)

Giai cấp do pháp luật quy định

47.

Điểm giống nhau giữa xã hội Ai Cập và Trung Hoa cổ đại là:

a)

Đều có chế độ đẳng cấp thoải mái, không gò bó

b)

Đều coi vua là hiện thân của thần linh

c)

Đều phụ thuộc vào thương nghiệp

d)

Đều có tầng lớp quý tộc – quan lại

48.

Văn hóa xuất hiện từ khi nào?

a)

Khi con người xuất hiện

b)

Khi loài người biết luyện kim

c)

Khi xuất hiện nhà nước

d)

Khi xã hội có chữ viết

49.

Văn minh có tính chất gì?

a)

Khép kín

b)

Bản địa rõ nét

c)

Phổ quát, lan tỏa

d)

Tự phát

50.

Xã hội Ấn Độ phân chia theo:

a)

Tầng lớp của vua

b)

Bộ lạc

c)

Đẳng cấp (Vác-na)

d)

Phong kiến – nông dân

51.

Chữ viết cổ nhất của Ấn Độ mà đã bị thất truyền là chữ gì?

a)

Chữ Indus

b)

Chữ Phạn

c)

Chữ giáp cốt

d)

Chữ San-crít

52.

Học thuyết quan trọng của Trung Hoa:

a)

Nho giáo

b)

Hồi giáo

c)

Thiên chúa giáo

d)

Do Thái giáo

53.

Sự kết hợp của người Dravida và Arya tạo nên văn minh

a)

Trung Hoa

b)

Ấn Độ

c)

Ai Cập

d)

Hy Lạp

54.

Nhà nước cổ đại Trung Hoa xuất hiện sớm từ thời:

a)

Hạ – Thương – Chu

b)

Tần – Hán

c)

Đường – Tống

d)

Minh – Thanh

55.

Lịch mặt trời 365 ngày xuất hiện ở:

a)

Ai Cập

b)

Trung Hoa

c)

Lưỡng Hà

d)

Ấn Độ

56.

Phật giáo ra đời vào:

a)

TK X

b)

TK XII

c)

TK VI TCN

d)

TK I

57.

Kỹ thuật in ra đời giúp:

a)

Phát triển thương nghiệp

b)

Đào tạo quan lại

c)

Lưu trữ y học

d)

Phổ biến tri thức rộng rãi

58.

Văn học Trung Hoa thể hiện:

a)

Kỹ thuật quân sự

b)

Đời sống và tư tưởng của xã hội

c)

Thương mại phát triển

d)

Sinh hoạt nông nghiệp

59.

Tư tưởng nào chi phối đời sống chính trị Trung Hoa?

a)

Phật giáo

b)

Nho giáo

c)

Hindu giáo

d)

Do Thái giáo

60.

Kinh tế Trung Hoa cổ đại chủ yếu là về:

a)

Nông nghiệp, thủ công nghiệp, thương nghiệp

b)

Dịch vụ, công nghiệp, nhà máy

c)

Làm công cụ bằng sắt, nông nghiệp

d)

Chế tạo đồ điện tử, thương nghiệp, máy bay

61.

Kỹ thuật ướp xác cho thấy người Ai Cập quan niệm:

a)

Thân xác không quan trọng

b)

Thế giới bên kia tồn tại

c)

Không tin tôn giáo

d)

Vật chất quyết định tinh thần

62.

Số 0 của Ấn Độ quan trọng với khoa học vì:

a)

Dễ viết

b)

Mang ý nghĩa tôn giáo

c)

Là cơ sở cho toán học hiện đại

d)

Đẹp về hình dáng

63.

Văn minh nào đóng góp lớn nhất cho thiên văn học?

a)

Ai Cập và Ấn Độ

b)

Ấn Độ và Trung Hoa

c)

Ai Cập và Trung Hoa

d)

Ai Cập và Hy Lạp

64.

Tư tưởng nào giúp duy trì trật tự xã hội phong kiến Trung Hoa trong suốt ngàn năm?

a)

Phật giáo

b)

Nho giáo với 5 đức: Nhân – Nghĩa – Lễ – Trí – Tín

c)

Đạo giáo

d)

Vô thần

65.

Tầng lớp xã hội nào có quyền lực lớn ở Trung Hoa?

a)

Quý tộc – quan lại

b)

Nông dân

c)

Nô lệ

d)

Thương nhân

66.

Tôn giáo nào được du nhập vào Trung Hoa cổ đại?

a)

Phật giáo

b)

Hindu giáo

c)

Công giáo

d)

Đa thần

67.

Văn minh nào ảnh hưởng mạnh nhất đến Nhật Bản – Triều Tiên – Việt Nam?

a)

Ai Cập

b)

Ấn Độ

c)

Cuba

d)

Trung Hoa