wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1.1.1 Một số khái niệm cơ bản: Thông tin và Dữ liệu

Total questions: 124

Worksheet time: 1hrs 2mins

Name
Class
Date
1.

Theo phần định nghĩa, phát biểu nào mô tả đúng nhất về "thông tin"?

a)

Dữ liệu chưa có tổ chức, không có ngữ cảnh hay diễn giải

b)

Sự phản ánh các sự vật, hiện tượng của thế giới khách quan và hoạt động của con người; là dữ liệu đã được tổ chức, xử lý hoặc phân tích để có nghĩa

c)

Một tập hợp các con số rời rạc dùng để đo lường thiết bị

d)

Các tín hiệu điện bất kỳ truyền qua mạng

2.

Khái niệm "thông tin số" được hiểu là gì theo nội dung đã học?

a)

Thông tin tạo lập bằng phương pháp dùng tín hiệu số

b)

Thông tin do con người phát biểu bằng lời nói

c)

Thông tin đo bằng các đơn vị thời gian

d)

Thông tin chỉ tồn tại trên giấy tờ vật lý

3.

Phát biểu nào đúng về "dữ liệu" trong máy tính theo định nghĩa đã cho?

a)

Dữ liệu là tri thức đã hiểu biết và có ý nghĩa

b)

Dữ liệu là các con số hoặc dữ kiện rời rạc được thể hiện bằng mã hóa, có thể truyền tải và cần thêm ngữ cảnh, phân loại, tính toán để trở thành thông tin

c)

Dữ liệu là các hình ảnh trực quan luôn có ý nghĩa ngay lập tức

d)

Dữ liệu chỉ là văn bản không bao giờ cần xử lý

4.

Mỗi ký hiệu 0 hoặc 1 trong biểu diễn dữ liệu máy tính được gọi là gì?

a)

Byte

b)

Bit

c)

Kilobyte

d)

Megabyte

5.

Phát biểu nào đúng về quan hệ giữa Byte và Bit?

a)

1 Byte = 4 Bit

b)

1 Byte = 8 Bit

c)

1 Byte = 16 Bit

d)

1 Byte = 2 Bit

6.

Chọn đáp án đúng về giá trị quy đổi: 1 KB bằng bao nhiêu Bytes theo bảng đơn vị đo thông tin đã nêu?

a)

1000 Bytes

b)

1024 Bytes

c)

512 Bytes

d)

2048 Bytes

7.

Trong hệ đơn vị đã cho, khẳng định nào sau đây đúng?

a)

KB = 2102^{10} Byte; MB = 2202^{20} Byte

b)

KB = 10310^3 Byte; MB = 10610^6 Byte

c)

KB = 1000 Byte; MB = 2000 Byte

d)

KB = 1024 Bit; MB = 2048 Bit

8.

Chọn phát biểu đúng về phân loại thông tin theo nội dung: Thông tin số và thông tin phi số được mô tả như thế nào?

a)

Thông tin số gồm văn bản, hình ảnh; thông tin phi số gồm số nguyên, số thực

b)

Thông tin số gồm số nguyên, số thực; thông tin phi số gồm văn bản, hình ảnh, âm thanh, video

c)

Thông tin số gồm âm thanh, video; thông tin phi số gồm ký tự 0 và 1

d)

Thông tin số và phi số đều chỉ gồm dữ liệu nhị phân

9.

Mã hóa thông tin trong máy tính là gì?

a)

Chuyển mọi thông tin thành chuỗi ký hiệu 0 và 1 để tạo dữ liệu nhị phân

b)

Chỉ chuyển chữ cái thành số thập phân để lưu trữ

c)

Biến đổi âm thanh thành dạng văn bản để xử lý

d)

Ghép các loại dữ liệu thành một tệp nén duy nhất

10.

Trong ví dụ mã hóa, mục nào KHÔNG được nêu là được mã hóa thành dữ liệu nhị phân?

a)

Các số

b)

Các chữ cái

c)

Âm thanh

d)

Mạng Internet

11.

Theo sơ đồ quy trình xử lý thông tin của máy tính, bước nào diễn ra giữa Nhập dữ liệu (Input) và Xuất dữ liệu/thông tin (Output)?

a)

Sao lưu (Backup)

b)

Xử lý (Processing)

c)

Truyền tải (Transmission)

d)

Mã hóa (Encoding)

12.

Chọn mô tả đúng về "Nhập dữ liệu" trong quy trình xử lý thông tin.

a)

Chuyển đổi dữ liệu trong máy tính sang thế giới thực qua thiết bị đầu ra

b)

Chuyển đổi dữ liệu ở thế giới thực thành dữ liệu trong máy tính thông qua các thiết bị đầu vào

c)

Biến đổi, phân tích dữ liệu ban đầu bằng các phép toán

d)

Lưu trữ thông tin vào bộ nhớ ngoài

13.

Phát biểu nào mô tả đúng nhất về "Lưu trữ" trong quy trình xử lý thông tin?

a)

Là quá trình biến đổi dữ liệu thành thông tin mong muốn

b)

Là quá trình chuyển dữ liệu từ máy tính ra thiết bị đầu ra

c)

Là quá trình mà nhập, xử lý và xuất đều có thể diễn ra trong bộ nhớ máy tính

d)

Là việc mã hóa dữ liệu thành nhị phân để ghi vào đĩa

14.

Thiết bị số được định nghĩa là gì?

a)

Thiết bị cơ khí dùng để truyền lực trong sản xuất

b)

Thiết bị điện tử, máy tính, viễn thông, truyền dẫn, thu phát vô tuyến và thiết bị tích hợp khác dùng để sản xuất, truyền đưa, thu thập, xử lý, lưu trữ và trao đổi thông tin số

c)

Thiết bị chỉ để hiển thị hình ảnh số trên màn hình

d)

Thiết bị chỉ hoạt động trong môi trường Internet

15.

Môi trường số được hiểu như thế nào?

a)

Không gian vật lý nơi đặt các máy tính và thiết bị mạng

b)

Không gian ảo nơi hoạt động, dữ liệu, thông tin và nội dung được tạo ra, lưu trữ và trao đổi thông qua công nghệ số như Internet, phần mềm và các nền tảng trực tuyến

c)

Chỉ là mạng xã hội nơi người dùng giao tiếp

d)

Chỉ là kho dữ liệu nội bộ doanh nghiệp

16.

Theo định nghĩa của UNESCO (2018), năng lực số bao gồm những khả năng nào?

a)

Chỉ khả năng lập trình và quản trị hệ thống

b)

Khả năng truy cập, quản trị, thấu hiểu, kết hợp, giao tiếp, đánh giá và sáng tạo thông tin một cách an toàn, phù hợp qua công nghệ số để phục vụ học tập và việc làm

c)

Chỉ khả năng sử dụng mạng xã hội an toàn

d)

Khả năng thiết kế phần cứng máy tính

17.

Nội dung số là gì?

a)

Nội dung được viết tay trên giấy

b)

Nội dung tồn tại dưới dạng dữ liệu số được mã hóa ở định dạng máy có thể đọc, có thể tạo, xem, phân phối, sửa đổi, lưu trữ bằng máy tính và công nghệ kỹ thuật số

c)

Nội dung chỉ gồm ảnh tĩnh không chỉnh sửa

d)

Nội dung chỉ xuất hiện trên mạng xã hội

18.

Kĩ năng số (digital skills) được mô tả là gì?

a)

Một môn học về lập trình nâng cao

b)

Tập hợp các năng lực, kiến thức và thao tác cần có để sử dụng thành thạo công nghệ số, thiết bị điện tử và Internet trong học tập, công việc và cuộc sống

c)

Chỉ khả năng sử dụng điện thoại thông minh

d)

Khả năng thiết kế vi mạch điện tử

19.

Trí tuệ nhân tạo (AI) được định nghĩa như thế nào trong tài liệu?

a)

Việc tạo ra cảm xúc cho máy tính thông qua giao diện đồ họa

b)

Việc phát triển các hệ thống máy tính có khả năng thực hiện các nhiệm vụ đòi hỏi trí tuệ con người như học tập, suy luận và giải quyết vấn đề

c)

Việc tăng tốc phần cứng để xử lý dữ liệu lớn

d)

Một ứng dụng duy nhất dùng để nhận diện khuôn mặt

20.

Trí tuệ nhân tạo tạo sinh (Generative AI, Gen AI) tập trung vào điều gì?

a)

Phân loại dữ liệu có sẵn để tối ưu lưu trữ

b)

Tạo ra dữ liệu mới như văn bản, hình ảnh, âm thanh hoặc video dựa trên dữ liệu đầu vào đã được huấn luyện trước đó

c)

Bảo mật hệ thống mạng bằng mã hóa đối xứng

d)

Chỉ dịch tự động văn bản sang các ngôn ngữ khác

21.

Dựa trên mô tả trong bài, khái niệm nào định nghĩa đúng về phần cứng (Hardware) của máy tính?

a)

Các chương trình chạy trên máy tính, cung cấp môi trường làm việc

b)

Các thành phần và thiết bị vật lý cấu thành máy tính

c)

Các dịch vụ mạng hỗ trợ trao đổi dữ liệu

d)

Các thuật toán xử lý dữ liệu trong ứng dụng

22.

Theo nội dung bài học, đâu KHÔNG thuộc phần mềm hệ thống?

a)

Hệ điều hành cung cấp môi trường làm việc cho phần mềm khác

b)

Trình điều khiển thiết bị giúp phần cứng hoạt động

c)

Chương trình xử lý văn bản phục vụ công việc cụ thể

d)

Tiện ích hệ thống hỗ trợ quản lý tệp tin

23.

Chọn phát biểu đúng về phân loại bộ nhớ trong sơ đồ: bộ nhớ trong và bộ nhớ ngoài có vai trò gì?

a)

Bộ nhớ trong: lưu trữ tạm chương trình/dữ liệu và trao đổi trực tiếp với CPU; Bộ nhớ ngoài: lưu trữ lâu dài, trao đổi gián tiếp qua mô-đun điều khiển

b)

Bộ nhớ trong: lưu trữ lâu dài trên đĩa cứng; Bộ nhớ ngoài: chỉ chứa ROM

c)

Bộ nhớ trong: dành cho thiết bị ngoại vi; Bộ nhớ ngoài: dành cho hệ điều hành

d)

Bộ nhớ trong: chỉ để di chuyển dữ liệu; Bộ nhớ ngoài: chỉ để xử lý dữ liệu

24.

Trong cấu trúc máy tính, chức năng chính của CPU (Center Processing Unit) là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu và chương trình lâu dài

b)

Xử lý dữ liệu và điều khiển

c)

Vận chuyển dữ liệu giữa các thành phần

d)

Giao tiếp người dùng qua bàn phím và chuột

25.

Theo bài học, System bus (bus hệ thống) đảm nhiệm vai trò nào?

a)

Vận chuyển dữ liệu giữa các thành phần của hệ thống

b)

Cung cấp giao diện người dùng đồ họa

c)

Lưu trữ tạm thời dữ liệu RAM

d)

Kết nối máy tính với mạng internet

26.

Xác định nhóm nào thuộc phần mềm ứng dụng theo mô tả:

a)

Các chương trình giải quyết công việc cụ thể như xử lý văn bản, bảng tính

b)

Các chương trình trực tiếp tương tác với CPU để điều khiển thiết bị

c)

Các thành phần bên trong case như CPU và RAM

d)

Các thiết bị vào/ra như bàn phím và máy in

27.

Quan sát sơ đồ cấu trúc máy tính: thiết bị nào thuộc nhóm thiết bị đầu vào?

a)

Bàn phím

b)

Máy in

c)

Màn hình

d)

Ổ cứng

28.

Dựa vào hình minh hoạ ‘Hardware vs Software’, chọn mục thuộc về Hardware.

a)

Biểu tượng trình duyệt web

b)

Biểu tượng hệ điều hành Android

c)

Chuột và bàn phím

d)

Tệp tài liệu DOC

29.

CPU có tốc độ xử lí 1,8 GHz. Phát biểu nào mô tả đúng ý nghĩa của con số này?

a)

CPU thực hiện 1,8 chu kỳ mỗi giây

b)

CPU thực hiện 1.800.000 chu kỳ mỗi phút

c)

CPU thực hiện 1.800.000.000 chu kỳ mỗi giây

d)

CPU truyền dữ liệu 1,8 megabyte mỗi giây

30.

Đơn vị phổ biến để đo tốc độ xử lí của CPU là gì?

a)

Hertz (Hz) và các bội số như KHz, MHz, GHz

b)

Bit/s và Byte/s

c)

Megabyte (MB) và Gigabyte (GB)

d)

Pixel và DPI

31.

Tốc độ truyền dữ liệu trong hệ thống truyền thông được đo bằng đơn vị nào theo tài liệu này?

a)

Hertz (Hz) và Kilohertz (KHz)

b)

Bit trên giây (bit/s) và byte trên giây (B/s)

c)

Khung hình trên giây (fps)

d)

Chu kỳ trên phút (cpm)

32.

Quan sát sơ đồ bo mạch chủ trong hình: thành phần nào thường chứa các mạch điều khiển giao tiếp giữa CPU, RAM và các thiết bị ngoại vi?

a)

Socket

b)

Chipset

c)

Khe RAM

d)

Cổng Serial

33.

Chọn phát biểu đúng về phân loại bộ nhớ trong trang về "Bộ nhớ":

a)

Bộ nhớ được chia thành Primary/Internal và Secondary/External

b)

Bộ nhớ chỉ gồm RAM và USB

c)

Bộ nhớ trong dùng cho lưu trữ dài hạn, bộ nhớ ngoài dùng cho truy xuất trực tiếp bởi CPU

d)

Cloud Storage thuộc bộ nhớ trong

34.

Thiết bị nào sau đây thuộc Bộ nhớ ngoài theo ví dụ trong tài liệu?

a)

RAM

b)

ROM

c)

Ổ đĩa cứng gắn ngoài

d)

Thanh ghi CPU

35.

Phát biểu nào mô tả chính xác đặc điểm của RAM (Random Access Memory)?

a)

Chỉ đọc và sử dụng, không thể thay đổi dữ liệu; vẫn tồn tại khi tắt nguồn

b)

Lưu các bản sao đang làm việc của chương trình và dữ liệu; có thể ghi đọc; mất dữ liệu khi tắt nguồn hoặc đóng chương trình

c)

Chứa các lệnh điều khiển chức năng cơ bản và vẫn tồn tại khi mất điện

d)

Lưu trữ dài hạn trên đám mây

36.

Theo mô tả trong tài liệu, ROM (Read Only Memory) khác RAM ở điểm nào?

a)

ROM cho phép ghi và mất dữ liệu khi tắt nguồn

b)

ROM chỉ đọc, không thay đổi được; chứa lệnh điều khiển cơ bản và vẫn tồn tại khi tắt nguồn

c)

ROM dùng để lưu tạm các tập tin khi chương trình đóng

d)

ROM là bộ nhớ ngoài như USB

37.

Dựa trên hình các thiết bị vào/ra, thiết bị nào sau đây là thiết bị vào?

a)

Màn hình

b)

Máy in

c)

Máy quét

d)

Loa

38.

Theo mô tả nội dung của một phần mềm máy tính, yếu tố nào KHÔNG được liệt kê là thành phần cấu thành?

a)

Chương trình được viết để giải quyết yêu cầu chức năng của bài toán

b)

Các cấu trúc dữ liệu phù hợp giúp thao tác đúng và hiệu quả

c)

Tài liệu mô tả bài toán, thuật toán, chương trình và hướng dẫn sử dụng

d)

Thiết bị ngoại vi như bàn phím và chuột

39.

Phần mềm hệ thống được định nghĩa như thế nào theo phân loại dựa trên mục đích sử dụng?

a)

Phần mềm dùng để giải quyết các công việc hằng ngày của người dùng cuối

b)

Phần mềm thường trực trong máy tính, cung cấp môi trường làm việc cho các phần mềm khác, quan trọng nhất là hệ điều hành

c)

Phần mềm hỗ trợ các nhà phát triển tạo ra phần mềm khác như công cụ quản trị cơ sở dữ liệu

d)

Phần mềm giúp cải thiện hiệu quả công việc khi làm việc với máy tính như nén dữ liệu, diệt virus

40.

Ví dụ nào sau đây phù hợp nhất với phần mềm ứng dụng theo nội dung bài học?

a)

SQL Server dùng tổ chức dữ liệu

b)

Microsoft Office phục vụ soạn thảo và tính toán

c)

Phần mềm nén dữ liệu để tiết kiệm dung lượng

d)

Hệ điều hành cung cấp môi trường chạy chương trình

41.

Trong phân loại phần mềm công cụ (phần mềm phát triển), mục đích chính là gì?

a)

Hỗ trợ hoạt động nghiệp vụ của doanh nghiệp như kế toán

b)

Cung cấp môi trường làm việc cho phần mềm khác trên máy tính

c)

Hỗ trợ các nhà phát triển trong quá trình tạo ra phần mềm khác, ví dụ quản trị cơ sở dữ liệu

d)

Bảo vệ máy tính khỏi mã độc và tối ưu hóa hệ thống

42.

Nhận định nào mô tả đúng nhất về phần mềm tiện ích theo phân loại?

a)

Phần mềm tiện ích là những hệ điều hành cung cấp bộ nhớ ảo

b)

Phần mềm tiện ích giúp cải thiện hiệu quả công việc khi làm việc với máy tính như nén dữ liệu, dọn dẹp ổ đĩa, diệt virus

c)

Phần mềm tiện ích chủ yếu là các trình duyệt web phục vụ truy cập Internet

d)

Phần mềm tiện ích là công cụ viết và biên dịch mã nguồn

43.

Theo phân loại dựa trên tính chất chia sẻ, dữ liệu nào phù hợp với mô tả: được công khai cho mọi người truy cập, không giới hạn quyền sở hữu riêng?

a)

Dữ liệu dùng riêng

b)

Dữ liệu mở

c)

Dữ liệu nội bộ

d)

Dữ liệu mật/tối mật

44.

Chọn phương án đúng về phân loại dựa trên mức độ quan trọng của dữ liệu:

a)

Bao gồm dữ liệu cốt lõi, dữ liệu quan trọng và dữ liệu khác

b)

Bao gồm dữ liệu phổ biến, dữ liệu hiếm và dữ liệu độc quyền

c)

Bao gồm dữ liệu thô, dữ liệu đã xử lý và dữ liệu tổng hợp

d)

Bao gồm dữ liệu định tính và dữ liệu định lượng

45.

Phân loại theo cấu trúc dữ liệu: thuật ngữ nào KHÔNG nằm trong nhóm này?

a)

Structured Data (dữ liệu có cấu trúc)

b)

Semi-structured Data (dữ liệu bán cấu trúc)

c)

Unstructured Data (dữ liệu phi cấu trúc)

d)

Primary Data (dữ liệu sơ cấp)

46.

Theo nguồn gốc dữ liệu, mô tả nào đúng về dữ liệu sơ cấp (Primary Data)?

a)

Thu thập trực tiếp qua khảo sát và cảm biến

b)

Lấy từ nguồn sẵn có như báo cáo nghiên cứu

c)

Được bảo mật ở mức tối mật

d)

Đã được chuẩn hóa theo mô hình quan hệ

47.

Theo chu kỳ sử dụng, ví dụ nào minh họa đúng cho dữ liệu tĩnh (Static Data)?

a)

Giao dịch ngân hàng cập nhật hằng ngày

b)

Dữ liệu cảm biến IoT thay đổi theo thời gian thực

c)

Hồ sơ học sinh lưu trữ lâu dài, ít thay đổi

d)

Nhật ký hệ thống liên tục ghi nhận sự kiện

48.

Một doanh nghiệp triển khai hệ thống IoT giám sát nhiệt độ kho theo phút. Theo phân loại chu kỳ sử dụng, dữ liệu này thuộc nhóm nào và vì sao?

a)

Dữ liệu tĩnh vì được lưu trữ lâu dài không thay đổi

b)

Dữ liệu động vì thay đổi thường xuyên theo thời gian

c)

Dữ liệu cốt lõi vì quan trọng với doanh nghiệp

d)

Dữ liệu bán cấu trúc vì có cả văn bản và số liệu

49.

Tình huống: Nhà nghiên cứu tổng hợp số liệu từ các báo cáo công bố và cơ sở dữ liệu quốc gia để phân tích xu hướng dân số. Theo nguồn gốc, loại dữ liệu phù hợp là gì?

a)

Dữ liệu sơ cấp vì tự thu thập bằng khảo sát

b)

Dữ liệu thứ cấp vì lấy từ nguồn sẵn có

c)

Dữ liệu mở vì ai cũng dùng được

d)

Dữ liệu mật vì có hạn chế truy cập

50.

Trong công nghệ máy tính, "hệ điều hành (Operating System - OS)" được định nghĩa là gì?

a)

Phần mềm ứng dụng chuyên dụng để xử lý văn bản

b)

Phần mềm hệ thống có chức năng điều hành toàn bộ hoạt động của máy tính trong suốt quá trình làm việc

c)

Phần cứng trung tâm đảm nhiệm xử lý dữ liệu

d)

Trình duyệt web cho phép truy cập Internet

51.

Chức năng nào phản ánh vai trò của hệ điều hành trong việc kết nối người dùng với hệ thống?

a)

Tổ chức lưu trữ thông tin trên bộ nhớ ngoài

b)

Kiểm tra và hỗ trợ bằng phần mềm cho các thiết bị ngoại vi

c)

Tổ chức giao tiếp giữa người dùng và hệ thống

d)

Cung cấp tài nguyên chia sẻ hiệu quả giữa người dùng và hệ thống

52.

Theo nội dung bài, chức năng nào KHÔNG thuộc về hệ điều hành?

a)

Cung cấp tài nguyên cho các chương trình và tổ chức thực hiện cho các chương trình đó

b)

Cung cấp công cụ tìm kiếm và truy cập thông tin trên bộ nhớ ngoài

c)

Thiết kế, sản xuất phần cứng máy tính

d)

Kiểm tra và hỗ trợ các thiết bị ngoại vi để khai thác thuận tiện, hiệu quả

53.

Hệ điều hành Windows được phát triển bởi công ty nào và lần đầu ra mắt khi nào?

a)

Apple, 03/2001

b)

Microsoft, 11/1985

c)

IBM, 1969

d)

Canonical, 1991

54.

Ưu điểm nổi bật của Windows theo bài học là gì?

a)

Tính tương thích cao, dễ sử dụng, ứng dụng phong phú, hỗ trợ tối đa cho màn hình cảm ứng

b)

Chỉ chạy trên máy Apple, giao diện mượt, bảo mật cao

c)

Miễn phí hoàn toàn, mã nguồn mở, hiệu quả cho máy chủ

d)

Ổn định và tin cậy, dễ dàng chuyển sang nhiều nền tảng phần cứng

55.

Hạn chế chính của Windows được nêu là gì?

a)

Ít phần mềm thương mại, đòi hỏi kỹ năng quản trị cao

b)

Khó sử dụng với người mới, nhiều lệnh dòng

c)

Các virus, phần mềm gián điệp, mã độc… được viết để hoạt động trên nền tảng này

d)

Chỉ chạy trên máy tính Apple, giá cao

56.

Mac OS do ai phát triển và dành cho loại máy tính nào?

a)

Microsoft; máy tính cá nhân đa nền tảng

b)

Apple; máy tính Apple Macintosh (MacBook, iMac)

c)

IBM; máy tính lớn (mainframe)

d)

HP; máy chủ doanh nghiệp

57.

Điểm mạnh của Mac OS được nêu trong bài là gì?

a)

Giao diện đẹp, ổn định, mượt; tối ưu phần cứng nên hiệu suất và tuổi thọ máy tốt; bảo mật cao, ít virus hơn Windows

b)

Miễn phí, mã nguồn mở; tùy biến mạnh; phù hợp cho máy chủ

c)

Tương thích phần mềm thương mại rộng và dễ nâng cấp phần cứng

d)

Hỗ trợ tối đa cho màn hình cảm ứng và chạy trên nhiều nền tảng phần cứng

58.

Hệ điều hành Linux có đặc điểm nào sau đây đúng theo bài học?

a)

Đóng nguồn, ra mắt 1969, chủ yếu cho mainframe

b)

Mã nguồn mở, phiên bản đầu tiên năm 1991; bảo mật cao, ít virus; hiệu quả cho server; tùy biến mạnh mẽ

c)

Chỉ chạy trên máy Apple, giá cao; khó nâng cấp phần cứng

d)

Phù hợp nhất cho người dùng phổ thông vì ít lệnh

59.

Theo bài, hạn chế điển hình của Linux là gì?

a)

Giao diện quá thân thiện khiến khó quản trị

b)

Thiếu hoàn toàn hỗ trợ thiết bị ngoại vi

c)

Khó dùng với người mới, nhiều lệnh; ít phần mềm thương mại; tương thích phần cứng đôi khi chưa tốt

d)

Không thể chạy trên máy chủ

60.

Unix được giới thiệu lần đầu vào năm nào và hướng tới hệ thống nào?

a)

1991; máy tính cá nhân

b)

1969; hệ thống máy chủ (server) và máy tính lớn (mainframe)

c)

1985; thiết bị di động

d)

2001; máy Apple Macintosh

61.

Ưu điểm của Unix theo bài là gì?

a)

Dễ tiếp cận với người dùng phổ thông, nhiều phần mềm thương mại

b)

Ổn định và tin cậy; bảo mật cao; dễ dàng chuyển sang nhiều nền tảng phần cứng; có biến thể mã nguồn mở cho tùy biến

c)

Miễn phí hoàn toàn, hỗ trợ tối đa cho màn hình cảm ứng

d)

Chỉ chạy trên thiết bị Apple, giao diện mượt

62.

Hạn chế nào được nêu cho Unix?

a)

Không chạy được trên mainframe

b)

Giao diện không thân thiện, nhiều thao tác dòng lệnh; ít phần mềm thương mại; cần kỹ năng quản trị và kiến thức hệ thống cao để khai thác sức mạnh

c)

Thiếu bảo mật và dễ nhiễm virus

d)

Không hỗ trợ thiết bị ngoại vi

63.

Theo quy tắc đặt tên tệp của Windows, phát biểu nào đúng?

a)

Tên tệp có thể dài vô hạn nếu ổ đĩa còn chỗ trống

b)

Tên tệp gồm phần tên và phần mở rộng, dùng để phân loại tệp

c)

Tên tệp chỉ gồm chữ cái, không có số

d)

Tên tệp phải chứa ít nhất một ký tự đặc biệt để phân biệt

64.

Ký tự nào dưới đây KHÔNG được phép dùng khi đặt tên tệp trong Windows?

a)

_ (gạch dưới)

b)

- (dấu gạch ngang)

c)

? (dấu hỏi)

d)

chữ số 9

65.

Phát biểu nào mô tả đúng về ổ đĩa theo quy ước đặt tên trong Windows?

a)

Ổ A:, B: thường là ổ mềm; C:, D:, E:, F:… có thể là ổ cứng, CD, USB

b)

Tất cả các ổ đều bắt đầu từ ký tự C: trở đi

c)

Ổ đĩa chỉ có thể là ổ cứng nội bộ

d)

Ổ USB luôn mang ký tự Z: cố định

66.

Tệp có phần mở rộng .xlsx thường là loại tệp nào?

a)

Tập tin văn bản thuần

b)

Tập tin bảng tính Excel

c)

Tập tin trình chiếu PowerPoint

d)

Tập tin lệnh hệ thống

67.

Chọn phương án ghép đúng giữa phần mở rộng và mô tả loại tệp:

a)

.pptx — tập tin trình chiếu; .exe — tập tin chương trình

b)

.gif — tập tin âm thanh; .mp3 — tập tin ảnh

c)

.html — cơ sở dữ liệu; .sql — siêu văn bản

d)

.com — tập tin ảnh; .wav — cơ sở dữ liệu

68.

Trong cấu trúc thư mục dạng cây, khái niệm nào sau đây đúng?

a)

Thư mục gốc là thư mục ở cấp thấp nhất chứa các thư mục con

b)

Các thư mục cùng cấp có thể trùng tên nếu khác ổ đĩa

c)

Mỗi thư mục có thể chứa nhiều thư mục con và tệp

d)

Một tệp có thể chứa thư mục con

69.

Đường dẫn (path) được biểu diễn đúng theo quy ước nào sau đây?

a)

\\[Tên ổ đĩa:]

b)

[Tên ổ đĩa:]\\...\\

c)

/ mà không cần tên ổ đĩa

d)

Chỉ cần viết tên tệp nếu nằm trong thư mục gốc

70.

Với đường dẫn C:\HOC TAP\VB\Tincoban.docx, kết luận nào đúng?

a)

Tệp Tincoban.docx nằm trực tiếp trong thư mục gốc C:\

b)

Tệp Tincoban.docx nằm trong thư mục VB, là thư mục con của HOC TAP trên ổ C:

c)

VB là tên tệp, còn Tincoban.docx là thư mục chứa

d)

Tệp Tincoban.docx là tệp thực thi vì có đuôi .docx

71.

Quy trình tạo một thư mục mới trong Windows theo mô tả là gì?

a)

Nhấn Ctrl+N ở bất kỳ đâu để hệ thống tự tạo thư mục trên Desktop

b)

Chuột phải tại nơi muốn tạo, chọn New > Folder, gõ tên thư mục rồi nhấn Enter

c)

Mở Control Panel và chọn Create New Folder

d)

Gõ tên thư mục vào thanh địa chỉ rồi nhấn Esc

72.

Khi di chuyển hoặc sao chép tệp/thư mục bằng phím tắt, thứ tự thao tác nào sau đây là đúng?

a)

Chọn đối tượng, nhấn Copy (Ctrl+C) hoặc Cut (Ctrl+X), tới vị trí đích và nhấn Paste (Ctrl+V)

b)

Nhấn Paste (Ctrl+V) trước rồi mới Cut (Ctrl+X)

c)

Chọn đối tượng và kéo thả là cách duy nhất hợp lệ

d)

Chỉ có thể dùng chuột, không có phím tắt

73.

Theo hướng dẫn, khi muốn xóa một thư mục/tệp tin nhưng vẫn có thể khôi phục sau đó, thao tác đúng là gì?

a)

Nhấn Shift + Delete để xóa nhanh và khôi phục khi cần

b)

Chọn Delete từ menu chuột phải để chuyển vào thùng rác (Recycle Bin)

c)

Kéo thư mục vào Desktop rồi xóa

d)

Đổi tên thư mục/tệp tin rồi đóng cửa sổ

74.

Phát biểu nào mô tả chính xác hậu quả của thao tác Shift + Delete đối với thư mục/tệp tin?

a)

Đối tượng bị xóa sẽ được lưu trong Recycle Bin để khôi phục

b)

Đối tượng bị xóa hoàn toàn, không được lưu trong Recycle Bin, chỉ có thông báo xác nhận

c)

Đối tượng bị xóa tạm thời và tự động khôi phục sau khi khởi động lại

d)

Đối tượng bị ẩn đi nhưng vẫn còn nguyên vị trí ban đầu

75.

Một tệp tin vừa bị xóa bằng thao tác Delete từ menu chuột phải. Để khôi phục tệp tin này, bước hợp lý nhất là gì?

a)

Mở Recycle Bin, nhấp chuột phải vào tệp và chọn Restore

b)

Dùng tổ hợp Shift + Delete để hoàn tác

c)

Đổi thuộc tính tệp sang Read-only

d)

Sao chép tệp khác đè lên để tạo lại

76.

Tình huống: Bạn cần đảm bảo một thư mục bí mật bị xóa vĩnh viễn và không thể khôi phục từ thùng rác. Với các lựa chọn dưới đây, phương án phù hợp nhất là gì?

a)

Chọn Delete để đưa vào Recycle Bin rồi trống thùng rác sau

b)

Chọn Shift + Delete để xóa hoàn toàn ngay lập tức

c)

Đổi tên thư mục rồi xóa thường

d)

Di chuyển thư mục sang ổ khác trước khi xóa

77.

Theo nội dung bài học, khái niệm nào mô tả đúng nhất về Internet?

a)

Một trang web toàn cầu do một công ty quản lý duy nhất.

b)

Một mạng toàn cầu gồm hàng tỷ máy tính và thiết bị điện tử khác kết nối với nhau qua các phương tiện truyền dẫn.

c)

Một ứng dụng cho phép gửi thư điện tử giữa hai máy tính trong cùng mạng nội bộ.

d)

Một hệ thống lưu trữ dữ liệu chỉ hoạt động khi không có kết nối mạng.

78.

Dịch vụ nào sau đây KHÔNG được liệt kê như một dịch vụ mà Internet cung cấp trong bài học?

a)

Thư điện tử (email)

b)

Truyền tệp (file transfer)

c)

Chat

d)

In ấn cục bộ không cần kết nối mạng

79.

Khi một người dùng truy cập một trang Web, quá trình nào sau đây mô tả đúng cách Internet hoạt động theo bài học?

a)

Máy tính người dùng tải trang trực tiếp từ bộ nhớ tạm của trình duyệt mà không cần yêu cầu ra ngoài.

b)

Máy tính gửi yêu cầu qua các dây dẫn đến máy chủ; máy chủ lưu trữ trang Web và khi nhận yêu cầu sẽ truy xuất trang và gửi dữ liệu chính xác trở lại máy tính.

c)

Trình duyệt gửi yêu cầu đến nhà cung cấp dịch vụ điện thoại, nơi sao chép trang Web rồi chuyển cho máy tính người dùng.

d)

Máy chủ yêu cầu người dùng gửi toàn bộ dữ liệu trang Web trước rồi mới cho phép truy cập.

80.

Theo bài học, thành phần nào được xem là "trục xương sống" của mạng Internet?

a)

Các vệ tinh viễn thông địa tĩnh.

b)

Các đường cáp quang dưới biển.

c)

Các bộ định tuyến trong mạng gia đình.

d)

Các trạm phát sóng Wi‑Fi công cộng.

81.

Phát biểu nào sau đây đúng về khả năng kết nối và hoạt động trực tuyến của người dùng Internet theo bài học?

a)

Người dùng chỉ có thể truy cập thông tin khi trực tiếp đến trung tâm dữ liệu của máy chủ.

b)

Người dùng có thể thực hiện các hoạt động như đọc web, gửi thư điện tử, chat, mua bán bằng cách kết nối máy tính với Internet, còn gọi là trực tuyến.

c)

Người dùng phải tải toàn bộ Internet về máy trước khi sử dụng các dịch vụ.

d)

Người dùng chỉ có thể truyền tệp giữa các máy trong cùng tòa nhà.

82.

Trong sơ đồ mạng minh họa về ISP, thiết bị nào thường đặt tại người dùng để chuyển đổi tín hiệu từ đường truyền sang dạng số cho router sử dụng?

a)

Modem

b)

Access point

c)

Link-layer switch

d)

Server

83.

Khái niệm nào mô tả tổ chức cung cấp kết nối Internet cho mạng gia đình, doanh nghiệp và thiết bị di động trong sơ đồ?

a)

Nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP)

b)

Hệ điều hành

c)

Trình duyệt web

d)

Ứng dụng mạng xã hội

84.

Trong sơ đồ, thành phần nào tạo vùng phủ không dây để laptop hoặc smartphone truy cập mạng?

a)

Access point (Wireless links)

b)

Wire link

c)

PC để bàn

d)

Server trung tâm

85.

Theo danh sách dịch vụ phổ biến của Internet, hoạt động nào gắn với trao đổi thư từ điện tử giữa người dùng?

a)

Thư điện tử (Email – Electronic Mail)

b)

Tìm kiếm thông tin trực tuyến

c)

Mạng xã hội

d)

Truyền thông số trực tuyến

86.

Dịch vụ nào phù hợp nhất khi người dùng muốn mua hàng, thanh toán và giao dịch trên nền tảng trực tuyến?

a)

Thương mại điện tử

b)

Thư điện tử

c)

Trò chuyện và tin nhắn

d)

Tìm kiếm thông tin

87.

Nếu mục tiêu là kết nối và tương tác cộng đồng, chia sẻ nội dung cá nhân, dịch vụ nào trong danh sách là lựa chọn đúng?

a)

Mạng xã hội

b)

Modem

c)

Tìm kiếm thông tin trực tuyến

d)

Email doanh nghiệp

88.

Một doanh nghiệp cần kết nối các máy trong nội bộ ra Internet thông qua thiết bị tập trung nhiều cổng để chuyển tiếp khung dữ liệu trong LAN. Theo sơ đồ, thiết bị nào phù hợp?

a)

Link-layer switch

b)

Router

c)

Access point

d)

Smartphone

89.

Chọn phương án đúng mô tả kết nối quay số (Dial-up).

a)

Kết nối qua đường điện thoại với tốc độ thấp, phải quay số để thiết lập phiên

b)

Kết nối dùng cáp quang với tốc độ rất cao, không cần xác thực

c)

Kết nối qua truyền hình cáp, tốc độ ổn định và luôn bật

d)

Kết nối di động 5G, độ trễ siêu thấp

90.

Phương thức nào thuộc nhóm "kết nối sử dụng công nghệ không dây" theo phân loại trong bài?

a)

WiFi

b)

ADSL

c)

Truyền hình cáp (TV Cable)

d)

Vệ tinh

91.

Kết nối ADSL được mô tả như thế nào trong danh mục các loại kết nối Internet?

a)

Kết nối sử dụng tốc độ cao ADSL

b)

Kết nối di động (3G, 4G, 5G...)

c)

Kết nối vệ tinh

d)

Kết nối qua truyền hình cáp

92.

Tình huống: Một khu vực vùng sâu khó kéo cáp và không có hạ tầng cố định. Loại kết nối nào trong danh sách khả dĩ nhất để cung cấp Internet?

a)

Dial-up qua đường điện thoại cố định

b)

ADSL qua đường dây đồng

c)

WiFi từ router gia đình không có đường truyền vào

d)

Vệ tinh

93.

Đám mây Internet được định nghĩa ra sao trong phần học?

a)

Mạng nội bộ dùng để chia sẻ máy in trong công ty

b)

Mô hình cung cấp tài nguyên máy tính (máy chủ, bộ nhớ, cơ sở dữ liệu, mạng, phần mềm...) qua Internet, thay vì tự cài đặt hay sở hữu tại chỗ

c)

Dịch vụ lưu trữ file trên thiết bị cá nhân

d)

Cách kết nối bằng ADSL để truy cập web nhanh hơn

94.

Lợi ích nào KHÔNG nằm trong danh sách ưu điểm của đám mây Internet?

a)

Truy cập mọi nơi: chỉ cần Internet

b)

Mở rộng linh hoạt: tăng/giảm tài nguyên theo nhu cầu

c)

Tiết kiệm chi phí: không cần mua server riêng

d)

Bắt buộc lưu dữ liệu trên một máy duy nhất để đơn giản hóa quản lý

95.

Một startup muốn thử nghiệm sản phẩm, cần nhanh chóng tăng giảm năng lực tính toán theo lượng người dùng. Ưu điểm nào của đám mây phù hợp nhất với nhu cầu này?

a)

An toàn & sao lưu: dữ liệu lưu tại nhiều trung tâm

b)

Mở rộng linh hoạt: có thể tăng/giảm dung lượng, năng lực tính toán theo nhu cầu

c)

Tiết kiệm chi phí: chỉ trả tiền theo mức sử dụng

d)

Truy cập mọi nơi: chỉ cần Internet

96.

Chọn phát biểu đúng nhất về World Wide Web (WWW).

a)

WWW là một phần mềm cho phép duyệt Internet.

b)

WWW là tập hợp các trang web khác nhau mà người dùng có thể truy cập qua Internet.

c)

WWW là giao thức bảo mật dùng để mã hóa dữ liệu truyền trên mạng.

d)

WWW là tên gọi khác của máy chủ web.

97.

Một trang web có thể bao gồm những loại nội dung nào theo mô tả trong bài?

a)

Chỉ văn bản và liên kết.

b)

Chỉ video và âm thanh.

c)

Văn bản, âm thanh, hình ảnh và các tài nguyên liên quan khác.

d)

Chỉ mã nguồn HTML, không có đa phương tiện.

98.

Mục đích xây dựng một trang web có thể là gì theo nội dung đã học?

a)

Chỉ dùng để thử nghiệm nội bộ, không chia sẻ.

b)

Một nền tảng tin tức, một quảng cáo, một thư viện trực tuyến hoặc một diễn đàn chia sẻ hình ảnh.

c)

Chỉ để lưu trữ mã nguồn và hạn chế truy cập.

d)

Chỉ để chạy ứng dụng máy tính cài đặt ngoại tuyến.

99.

Trình duyệt web (Web Browser) được định nghĩa như thế nào?

a)

Là hệ điều hành điều khiển máy tính.

b)

Là phần mềm ứng dụng cho phép người dùng truy cập, tìm kiếm, hiển thị và tương tác với thông tin trên WWW.

c)

Là thiết bị mạng dùng chuyển tiếp gói tin.

d)

Là máy chủ lưu trữ toàn bộ trang web trên Internet.

100.

Quy trình cơ bản khi bạn gõ một địa chỉ web (URL) vào trình duyệt là gì?

a)

Trình duyệt tự tạo nội dung và hiển thị, không liên hệ máy chủ.

b)

Trình duyệt gửi yêu cầu tới máy chủ web qua HTTP/HTTPS; máy chủ trả về nội dung (HTML, CSS, JavaScript…); trình duyệt "dịch" thành giao diện trực quan.

c)

Trình duyệt gửi email tới quản trị viên và chờ phản hồi.

d)

Trình duyệt tải nội dung qua Bluetooth từ thiết bị gần đó.

101.

Phát biểu nào đúng về URL trong ngữ cảnh trình duyệt?

a)

URL là mã nguồn của trang web.

b)

URL là địa chỉ duy nhất của mỗi trang web.

c)

URL là tên người dùng để đăng nhập vào trình duyệt.

d)

URL là tường lửa bảo vệ máy chủ.

102.

Chọn bộ ghép đúng giữa trình duyệt phổ biến và đặc điểm nổi bật tương ứng.

a)

Google Chrome – dành riêng cho macOS, tối ưu hệ sinh thái Apple.

b)

Mozilla Firefox – bảo mật, mã nguồn mở.

c)

Microsoft Edge – không tương thích với Windows.

d)

Opera – không có tính năng tiết kiệm dữ liệu, không tích hợp VPN.

103.

Trình duyệt nào được mô tả là kế thừa Internet Explorer và tích hợp với Windows?

a)

Safari

b)

Microsoft Edge

c)

Mozilla Firefox

d)

Opera

104.

Theo định nghĩa trong bài, "nhu cầu thông tin" là gì?

a)

Sự tò mò nhất thời về một chủ đề mới

b)

Nhận thức về việc thiếu thông tin khiến người ta nảy sinh nhu cầu tìm kiếm thông tin đó

c)

Thói quen tìm kiếm thông tin trên internet

d)

Sự tích lũy kiến thức theo thời gian

105.

Nhu cầu thông tin thường phát sinh khi nào?

a)

Khi đã có đủ dữ liệu để ra quyết định

b)

Khi con người có vấn đề không giải quyết được hoặc nhận ra trạng thái tri thức hiện tại không đủ

c)

Khi đã hoàn thành nhiệm vụ nghiên cứu

d)

Khi có quá nhiều nguồn thông tin đáng tin cậy

106.

Chọn phương án KHÔNG thuộc phân loại nhu cầu thông tin trong bài.

a)

Nhu cầu thông tin xã hội hay thực tế

b)

Nhu cầu thông tin giải trí

c)

Nhu cầu thông tin chuyên nghiệp

d)

Nhu cầu thông tin y tế cộng đồng

107.

Nhu cầu thông tin giáo dục được mô tả như thế nào?

a)

Thông tin cần thiết để giải quyết mâu thuẫn văn hoá cá nhân

b)

Thông tin cần thiết để đáp ứng các yêu cầu học tập tại một cơ sở giáo dục

c)

Thông tin cần thiết cho hoạt động kinh doanh trong doanh nghiệp

d)

Thông tin giúp đối phó với cuộc sống hàng ngày

108.

Phạm vi chủ đề tìm kiếm nên như thế nào theo bài học?

a)

Càng rộng càng tốt để bao quát nhiều kết quả

b)

Vừa phải để tránh quá nhiều hoặc quá ít kết quả

c)

Càng hẹp càng tốt để tiết kiệm thời gian

d)

Không cần xác định phạm vi

109.

Hậu quả của chủ đề quá rộng là gì?

a)

Cho ít kết quả và không đáp ứng đủ nhu cầu thông tin

b)

Cho quá nhiều kết quả, gây nhiễu tin và khó xác định thông tin quan trọng

c)

Giúp tập trung vào khía cạnh cụ thể của chủ đề

d)

Loại bỏ nhu cầu xác định thời gian và địa điểm

110.

Hậu quả của chủ đề quá hẹp theo bài là:

a)

Cho quá ít kết quả, không đáp ứng đủ nhu cầu thông tin, khái quát hoá vấn đề

b)

Cho quá nhiều kết quả, gây nhiễu tin

c)

Giúp khám phá thêm nhiều khía cạnh của chủ đề

d)

Không ảnh hưởng đến chất lượng tìm kiếm

111.

"Câu hỏi tìm kiếm thông tin chính" được định nghĩa là:

a)

Các câu hỏi cụ thể hoá từ câu hỏi chính nhằm làm rõ từng chi tiết

b)

Một hoặc một số câu hỏi bao quát nhất về chủ đề nghiên cứu, có thể gồm thuật ngữ hoặc khái niệm liên quan

c)

Danh sách các nguồn tư liệu cần đọc

d)

Câu hỏi dùng để đánh giá độ tin cậy của trang web

112.

Bộ câu hỏi chi tiết thường dùng các từ nghi vấn nào để giúp xác định nguồn thông tin cụ thể?

a)

Khi nào, bao giờ, đến lúc nào

b)

Ai, cái gì, ở đâu, tại sao và như thế nào

c)

Bao nhiêu, mấy, vài, nhiều

d)

Có nên, có thể, cần phải

113.

Theo phần công cụ tìm kiếm phổ biến, công cụ tìm kiếm là:

a)

Các phương tiện để giải trí trực tuyến

b)

Các phương tiện để hỗ trợ cho việc tìm kiếm thông tin

c)

Các thuật toán trí tuệ nhân tạo để phân tích dữ liệu lớn

d)

Các mạng xã hội để chia sẻ cảm xúc

114.

Chọn đáp án liệt kê đúng một nhóm công cụ tìm kiếm thông tin phổ biến theo bài.

a)

Cơ sở dữ liệu; máy tìm kiếm trên web; thư mục truy cập cộng đồng trực tuyến; liên kết từ trang web

b)

Thư viện số; diễn đàn; blog cá nhân; mạng xã hội

c)

Máy chủ email; ứng dụng nhắn tin; tài liệu nội bộ doanh nghiệp; sách in

d)

Bản đồ số; công cụ dịch; trình chỉnh sửa ảnh; hệ quản trị dự án

115.

Tình huống: Bạn cần nghiên cứu về "tác động của đô thị hoá đến tài nguyên nước". Theo hướng dẫn xác định chủ đề, lựa chọn nào phản ánh phạm vi phù hợp nhất?

a)

"Đô thị hoá" trên toàn thế giới trong mọi thời kỳ

b)

Tác động của đô thị hoá đến tài nguyên nước tại một tỉnh cụ thể trong giai đoạn 2015–2025

c)

Mọi vấn đề môi trường ở tất cả các thành phố

d)

Một khía cạnh đơn lẻ của một quận trong một ngày duy nhất

116.

Theo mô tả trong mục về cơ sở dữ liệu (CSDL), đặc điểm nào sau đây đúng nhất về cách CSDL hỗ trợ tìm kiếm thông tin?

a)

Cho phép tìm kiếm phân tán trên nhiều trang web công cộng mà không cần cấu trúc

b)

Cho phép tìm kiếm các kết quả tập trung, tập trung vào các lĩnh vực, chủ đề cụ thể và các loại thông tin cụ thể

c)

Chỉ lưu trữ nội dung tạm thời từ mạng xã hội, không hỗ trợ từ khóa

d)

Chủ yếu dựa vào cập nhật của người dùng, ít có sự đánh giá của chuyên gia

117.

Vì sao tài liệu trong CSDL thường có độ tin cậy cao theo nội dung được nêu?

a)

Do được tổng hợp từ các blog cá nhân nổi tiếng

b)

Do được chuyên gia và nhà xuất bản đánh giá, xem xét bản đánh giá và cập nhật thường xuyên

c)

Do máy tìm kiếm tự động loại bỏ thông tin sai

d)

Do các nhà cung cấp dịch vụ quảng cáo xác thực nội dung

118.

Máy tìm kiếm trên web (Web Search Engine) được định nghĩa chủ yếu bằng khả năng nào?

a)

Tự động số hóa sách in và tạp chí để lưu trữ

b)

Tìm kiếm trên World Wide Web bằng cách sử dụng các từ khóa hoặc cụm từ thông qua phần mềm máy tính

c)

Chỉ tìm kiếm trong kho dữ liệu nội bộ của thư viện

d)

Phân phối nội dung theo yêu cầu của nhà xuất bản

119.

Theo nội dung bài, vai trò hằng ngày của máy tìm kiếm là gì khi người dùng không biết chính xác nơi lưu trữ thông tin?

a)

Giúp tạo ra dữ liệu mới từ các trang web

b)

Là công cụ quan trọng để tìm thông tin cần thiết mà không cần biết nơi nó được lưu trữ

c)

Chỉ phục vụ người dùng chuyên nghiệp trong lĩnh vực công nghệ

d)

Giới hạn truy cập thông tin nhằm bảo mật

120.

Chọn bộ công cụ thuộc nhóm "máy tìm kiếm dựa trên từ khóa của trang web" theo ví dụ được liệt kê.

a)

Google, Bing, Ask, DuckDuckGo

b)

dogpile, infor.com, Yippy

c)

PubMed, IEEE Xplore, Scopus

d)

OPAC, WorldCat, Koha

121.

"Máy tìm kiếm meta" được mô tả như thế nào trong phần các loại máy tìm kiếm?

a)

Công cụ tìm kiếm chỉ trong một trang web duy nhất

b)

Công cụ tìm kiếm cùng lúc trên công cụ tìm tin khác nhau, ví dụ: dogpile, infor.com, Yippy

c)

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu nội bộ của thư viện

d)

Phần mềm biên tập văn bản chuyên dụng

122.

Theo phân loại, "máy tìm theo các loại nguồn tin cụ thể" có phạm vi tìm kiếm chủ yếu là gì?

a)

Bài báo và đa phương tiện như âm thanh, hình ảnh, video

b)

Chỉ dữ liệu số của cơ quan nhà nước

c)

Mã nguồn phần mềm mở

d)

Bài đăng mạng xã hội và bình luận

123.

Thư mục truy cập công cộng trực tuyến (OPAC) được giải thích đúng nhất theo nội dung nào sau đây?

a)

Kho lưu trữ các bài đăng blog cá nhân trên Internet

b)

Cơ sở dữ liệu số của tài liệu như tệp văn bản, sách điện tử, tạp chí… do thư viện hoặc nhóm thư viện nắm giữ, cho phép người dùng tìm kiếm nhanh và hiệu quả

c)

Công cụ lập chỉ mục cho toàn bộ World Wide Web

d)

Hệ thống chỉ dành cho nhân viên lưu trữ, không cho phép truy cập qua Internet

124.

Đặc tính giao diện và khả năng truy cập của OPAC theo mô tả là gì?

a)

Phức tạp, khó điều hướng, hạn chế thời gian truy cập

b)

Tương tác cao, dễ điều hướng, đơn giản, dễ hiểu và thân thiện với người dùng; có thể truy cập hệ thống quản lý thư viện bất kể lúc nào

c)

Chỉ hỗ trợ tìm kiếm theo tên tác giả, không theo chủ đề

d)

Chỉ truy cập được trong giờ hành chính tại thư viện