Font size
Worksheets1.1.1 Một số khái niệm cơ bản: Thông tin và Dữ liệu
Total questions: 124
Worksheet time: 1hrs 2mins
Theo phần định nghĩa, phát biểu nào mô tả đúng nhất về "thông tin"?
Dữ liệu chưa có tổ chức, không có ngữ cảnh hay diễn giải
Sự phản ánh các sự vật, hiện tượng của thế giới khách quan và hoạt động của con người; là dữ liệu đã được tổ chức, xử lý hoặc phân tích để có nghĩa
Một tập hợp các con số rời rạc dùng để đo lường thiết bị
Các tín hiệu điện bất kỳ truyền qua mạng
Khái niệm "thông tin số" được hiểu là gì theo nội dung đã học?
Thông tin tạo lập bằng phương pháp dùng tín hiệu số
Thông tin do con người phát biểu bằng lời nói
Thông tin đo bằng các đơn vị thời gian
Thông tin chỉ tồn tại trên giấy tờ vật lý
Phát biểu nào đúng về "dữ liệu" trong máy tính theo định nghĩa đã cho?
Dữ liệu là tri thức đã hiểu biết và có ý nghĩa
Dữ liệu là các con số hoặc dữ kiện rời rạc được thể hiện bằng mã hóa, có thể truyền tải và cần thêm ngữ cảnh, phân loại, tính toán để trở thành thông tin
Dữ liệu là các hình ảnh trực quan luôn có ý nghĩa ngay lập tức
Dữ liệu chỉ là văn bản không bao giờ cần xử lý
Mỗi ký hiệu 0 hoặc 1 trong biểu diễn dữ liệu máy tính được gọi là gì?
Byte
Bit
Kilobyte
Megabyte
Phát biểu nào đúng về quan hệ giữa Byte và Bit?
1 Byte = 4 Bit
1 Byte = 8 Bit
1 Byte = 16 Bit
1 Byte = 2 Bit
Chọn đáp án đúng về giá trị quy đổi: 1 KB bằng bao nhiêu Bytes theo bảng đơn vị đo thông tin đã nêu?
1000 Bytes
1024 Bytes
512 Bytes
2048 Bytes
Trong hệ đơn vị đã cho, khẳng định nào sau đây đúng?
KB = 210 Byte; MB = 220 Byte
KB = 103 Byte; MB = 106 Byte
KB = 1000 Byte; MB = 2000 Byte
KB = 1024 Bit; MB = 2048 Bit
Chọn phát biểu đúng về phân loại thông tin theo nội dung: Thông tin số và thông tin phi số được mô tả như thế nào?
Thông tin số gồm văn bản, hình ảnh; thông tin phi số gồm số nguyên, số thực
Thông tin số gồm số nguyên, số thực; thông tin phi số gồm văn bản, hình ảnh, âm thanh, video
Thông tin số gồm âm thanh, video; thông tin phi số gồm ký tự 0 và 1
Thông tin số và phi số đều chỉ gồm dữ liệu nhị phân
Mã hóa thông tin trong máy tính là gì?
Chuyển mọi thông tin thành chuỗi ký hiệu 0 và 1 để tạo dữ liệu nhị phân
Chỉ chuyển chữ cái thành số thập phân để lưu trữ
Biến đổi âm thanh thành dạng văn bản để xử lý
Ghép các loại dữ liệu thành một tệp nén duy nhất
Trong ví dụ mã hóa, mục nào KHÔNG được nêu là được mã hóa thành dữ liệu nhị phân?
Các số
Các chữ cái
Âm thanh
Mạng Internet
Theo sơ đồ quy trình xử lý thông tin của máy tính, bước nào diễn ra giữa Nhập dữ liệu (Input) và Xuất dữ liệu/thông tin (Output)?
Sao lưu (Backup)
Xử lý (Processing)
Truyền tải (Transmission)
Mã hóa (Encoding)
Chọn mô tả đúng về "Nhập dữ liệu" trong quy trình xử lý thông tin.
Chuyển đổi dữ liệu trong máy tính sang thế giới thực qua thiết bị đầu ra
Chuyển đổi dữ liệu ở thế giới thực thành dữ liệu trong máy tính thông qua các thiết bị đầu vào
Biến đổi, phân tích dữ liệu ban đầu bằng các phép toán
Lưu trữ thông tin vào bộ nhớ ngoài
Phát biểu nào mô tả đúng nhất về "Lưu trữ" trong quy trình xử lý thông tin?
Là quá trình biến đổi dữ liệu thành thông tin mong muốn
Là quá trình chuyển dữ liệu từ máy tính ra thiết bị đầu ra
Là quá trình mà nhập, xử lý và xuất đều có thể diễn ra trong bộ nhớ máy tính
Là việc mã hóa dữ liệu thành nhị phân để ghi vào đĩa
Thiết bị số được định nghĩa là gì?
Thiết bị cơ khí dùng để truyền lực trong sản xuất
Thiết bị điện tử, máy tính, viễn thông, truyền dẫn, thu phát vô tuyến và thiết bị tích hợp khác dùng để sản xuất, truyền đưa, thu thập, xử lý, lưu trữ và trao đổi thông tin số
Thiết bị chỉ để hiển thị hình ảnh số trên màn hình
Thiết bị chỉ hoạt động trong môi trường Internet
Môi trường số được hiểu như thế nào?
Không gian vật lý nơi đặt các máy tính và thiết bị mạng
Không gian ảo nơi hoạt động, dữ liệu, thông tin và nội dung được tạo ra, lưu trữ và trao đổi thông qua công nghệ số như Internet, phần mềm và các nền tảng trực tuyến
Chỉ là mạng xã hội nơi người dùng giao tiếp
Chỉ là kho dữ liệu nội bộ doanh nghiệp
Theo định nghĩa của UNESCO (2018), năng lực số bao gồm những khả năng nào?
Chỉ khả năng lập trình và quản trị hệ thống
Khả năng truy cập, quản trị, thấu hiểu, kết hợp, giao tiếp, đánh giá và sáng tạo thông tin một cách an toàn, phù hợp qua công nghệ số để phục vụ học tập và việc làm
Chỉ khả năng sử dụng mạng xã hội an toàn
Khả năng thiết kế phần cứng máy tính
Nội dung số là gì?
Nội dung được viết tay trên giấy
Nội dung tồn tại dưới dạng dữ liệu số được mã hóa ở định dạng máy có thể đọc, có thể tạo, xem, phân phối, sửa đổi, lưu trữ bằng máy tính và công nghệ kỹ thuật số
Nội dung chỉ gồm ảnh tĩnh không chỉnh sửa
Nội dung chỉ xuất hiện trên mạng xã hội
Kĩ năng số (digital skills) được mô tả là gì?
Một môn học về lập trình nâng cao
Tập hợp các năng lực, kiến thức và thao tác cần có để sử dụng thành thạo công nghệ số, thiết bị điện tử và Internet trong học tập, công việc và cuộc sống
Chỉ khả năng sử dụng điện thoại thông minh
Khả năng thiết kế vi mạch điện tử
Trí tuệ nhân tạo (AI) được định nghĩa như thế nào trong tài liệu?
Việc tạo ra cảm xúc cho máy tính thông qua giao diện đồ họa
Việc phát triển các hệ thống máy tính có khả năng thực hiện các nhiệm vụ đòi hỏi trí tuệ con người như học tập, suy luận và giải quyết vấn đề
Việc tăng tốc phần cứng để xử lý dữ liệu lớn
Một ứng dụng duy nhất dùng để nhận diện khuôn mặt
Trí tuệ nhân tạo tạo sinh (Generative AI, Gen AI) tập trung vào điều gì?
Phân loại dữ liệu có sẵn để tối ưu lưu trữ
Tạo ra dữ liệu mới như văn bản, hình ảnh, âm thanh hoặc video dựa trên dữ liệu đầu vào đã được huấn luyện trước đó
Bảo mật hệ thống mạng bằng mã hóa đối xứng
Chỉ dịch tự động văn bản sang các ngôn ngữ khác
Dựa trên mô tả trong bài, khái niệm nào định nghĩa đúng về phần cứng (Hardware) của máy tính?
Các chương trình chạy trên máy tính, cung cấp môi trường làm việc
Các thành phần và thiết bị vật lý cấu thành máy tính
Các dịch vụ mạng hỗ trợ trao đổi dữ liệu
Các thuật toán xử lý dữ liệu trong ứng dụng
Theo nội dung bài học, đâu KHÔNG thuộc phần mềm hệ thống?
Hệ điều hành cung cấp môi trường làm việc cho phần mềm khác
Trình điều khiển thiết bị giúp phần cứng hoạt động
Chương trình xử lý văn bản phục vụ công việc cụ thể
Tiện ích hệ thống hỗ trợ quản lý tệp tin
Chọn phát biểu đúng về phân loại bộ nhớ trong sơ đồ: bộ nhớ trong và bộ nhớ ngoài có vai trò gì?
Bộ nhớ trong: lưu trữ tạm chương trình/dữ liệu và trao đổi trực tiếp với CPU; Bộ nhớ ngoài: lưu trữ lâu dài, trao đổi gián tiếp qua mô-đun điều khiển
Bộ nhớ trong: lưu trữ lâu dài trên đĩa cứng; Bộ nhớ ngoài: chỉ chứa ROM
Bộ nhớ trong: dành cho thiết bị ngoại vi; Bộ nhớ ngoài: dành cho hệ điều hành
Bộ nhớ trong: chỉ để di chuyển dữ liệu; Bộ nhớ ngoài: chỉ để xử lý dữ liệu
Trong cấu trúc máy tính, chức năng chính của CPU (Center Processing Unit) là gì?
Lưu trữ dữ liệu và chương trình lâu dài
Xử lý dữ liệu và điều khiển
Vận chuyển dữ liệu giữa các thành phần
Giao tiếp người dùng qua bàn phím và chuột
Theo bài học, System bus (bus hệ thống) đảm nhiệm vai trò nào?
Vận chuyển dữ liệu giữa các thành phần của hệ thống
Cung cấp giao diện người dùng đồ họa
Lưu trữ tạm thời dữ liệu RAM
Kết nối máy tính với mạng internet
Xác định nhóm nào thuộc phần mềm ứng dụng theo mô tả:
Các chương trình giải quyết công việc cụ thể như xử lý văn bản, bảng tính
Các chương trình trực tiếp tương tác với CPU để điều khiển thiết bị
Các thành phần bên trong case như CPU và RAM
Các thiết bị vào/ra như bàn phím và máy in
Quan sát sơ đồ cấu trúc máy tính: thiết bị nào thuộc nhóm thiết bị đầu vào?
Bàn phím
Máy in
Màn hình
Ổ cứng
Dựa vào hình minh hoạ ‘Hardware vs Software’, chọn mục thuộc về Hardware.
Biểu tượng trình duyệt web
Biểu tượng hệ điều hành Android
Chuột và bàn phím
Tệp tài liệu DOC
CPU có tốc độ xử lí 1,8 GHz. Phát biểu nào mô tả đúng ý nghĩa của con số này?
CPU thực hiện 1,8 chu kỳ mỗi giây
CPU thực hiện 1.800.000 chu kỳ mỗi phút
CPU thực hiện 1.800.000.000 chu kỳ mỗi giây
CPU truyền dữ liệu 1,8 megabyte mỗi giây
Đơn vị phổ biến để đo tốc độ xử lí của CPU là gì?
Hertz (Hz) và các bội số như KHz, MHz, GHz
Bit/s và Byte/s
Megabyte (MB) và Gigabyte (GB)
Pixel và DPI
Tốc độ truyền dữ liệu trong hệ thống truyền thông được đo bằng đơn vị nào theo tài liệu này?
Hertz (Hz) và Kilohertz (KHz)
Bit trên giây (bit/s) và byte trên giây (B/s)
Khung hình trên giây (fps)
Chu kỳ trên phút (cpm)
Quan sát sơ đồ bo mạch chủ trong hình: thành phần nào thường chứa các mạch điều khiển giao tiếp giữa CPU, RAM và các thiết bị ngoại vi?
Socket
Chipset
Khe RAM
Cổng Serial
Chọn phát biểu đúng về phân loại bộ nhớ trong trang về "Bộ nhớ":
Bộ nhớ được chia thành Primary/Internal và Secondary/External
Bộ nhớ chỉ gồm RAM và USB
Bộ nhớ trong dùng cho lưu trữ dài hạn, bộ nhớ ngoài dùng cho truy xuất trực tiếp bởi CPU
Cloud Storage thuộc bộ nhớ trong
Thiết bị nào sau đây thuộc Bộ nhớ ngoài theo ví dụ trong tài liệu?
RAM
ROM
Ổ đĩa cứng gắn ngoài
Thanh ghi CPU
Phát biểu nào mô tả chính xác đặc điểm của RAM (Random Access Memory)?
Chỉ đọc và sử dụng, không thể thay đổi dữ liệu; vẫn tồn tại khi tắt nguồn
Lưu các bản sao đang làm việc của chương trình và dữ liệu; có thể ghi đọc; mất dữ liệu khi tắt nguồn hoặc đóng chương trình
Chứa các lệnh điều khiển chức năng cơ bản và vẫn tồn tại khi mất điện
Lưu trữ dài hạn trên đám mây
Theo mô tả trong tài liệu, ROM (Read Only Memory) khác RAM ở điểm nào?
ROM cho phép ghi và mất dữ liệu khi tắt nguồn
ROM chỉ đọc, không thay đổi được; chứa lệnh điều khiển cơ bản và vẫn tồn tại khi tắt nguồn
ROM dùng để lưu tạm các tập tin khi chương trình đóng
ROM là bộ nhớ ngoài như USB
Dựa trên hình các thiết bị vào/ra, thiết bị nào sau đây là thiết bị vào?
Màn hình
Máy in
Máy quét
Loa
Theo mô tả nội dung của một phần mềm máy tính, yếu tố nào KHÔNG được liệt kê là thành phần cấu thành?
Chương trình được viết để giải quyết yêu cầu chức năng của bài toán
Các cấu trúc dữ liệu phù hợp giúp thao tác đúng và hiệu quả
Tài liệu mô tả bài toán, thuật toán, chương trình và hướng dẫn sử dụng
Thiết bị ngoại vi như bàn phím và chuột
Phần mềm hệ thống được định nghĩa như thế nào theo phân loại dựa trên mục đích sử dụng?
Phần mềm dùng để giải quyết các công việc hằng ngày của người dùng cuối
Phần mềm thường trực trong máy tính, cung cấp môi trường làm việc cho các phần mềm khác, quan trọng nhất là hệ điều hành
Phần mềm hỗ trợ các nhà phát triển tạo ra phần mềm khác như công cụ quản trị cơ sở dữ liệu
Phần mềm giúp cải thiện hiệu quả công việc khi làm việc với máy tính như nén dữ liệu, diệt virus
Ví dụ nào sau đây phù hợp nhất với phần mềm ứng dụng theo nội dung bài học?
SQL Server dùng tổ chức dữ liệu
Microsoft Office phục vụ soạn thảo và tính toán
Phần mềm nén dữ liệu để tiết kiệm dung lượng
Hệ điều hành cung cấp môi trường chạy chương trình
Trong phân loại phần mềm công cụ (phần mềm phát triển), mục đích chính là gì?
Hỗ trợ hoạt động nghiệp vụ của doanh nghiệp như kế toán
Cung cấp môi trường làm việc cho phần mềm khác trên máy tính
Hỗ trợ các nhà phát triển trong quá trình tạo ra phần mềm khác, ví dụ quản trị cơ sở dữ liệu
Bảo vệ máy tính khỏi mã độc và tối ưu hóa hệ thống
Nhận định nào mô tả đúng nhất về phần mềm tiện ích theo phân loại?
Phần mềm tiện ích là những hệ điều hành cung cấp bộ nhớ ảo
Phần mềm tiện ích giúp cải thiện hiệu quả công việc khi làm việc với máy tính như nén dữ liệu, dọn dẹp ổ đĩa, diệt virus
Phần mềm tiện ích chủ yếu là các trình duyệt web phục vụ truy cập Internet
Phần mềm tiện ích là công cụ viết và biên dịch mã nguồn
Theo phân loại dựa trên tính chất chia sẻ, dữ liệu nào phù hợp với mô tả: được công khai cho mọi người truy cập, không giới hạn quyền sở hữu riêng?
Dữ liệu dùng riêng
Dữ liệu mở
Dữ liệu nội bộ
Dữ liệu mật/tối mật
Chọn phương án đúng về phân loại dựa trên mức độ quan trọng của dữ liệu:
Bao gồm dữ liệu cốt lõi, dữ liệu quan trọng và dữ liệu khác
Bao gồm dữ liệu phổ biến, dữ liệu hiếm và dữ liệu độc quyền
Bao gồm dữ liệu thô, dữ liệu đã xử lý và dữ liệu tổng hợp
Bao gồm dữ liệu định tính và dữ liệu định lượng
Phân loại theo cấu trúc dữ liệu: thuật ngữ nào KHÔNG nằm trong nhóm này?
Structured Data (dữ liệu có cấu trúc)
Semi-structured Data (dữ liệu bán cấu trúc)
Unstructured Data (dữ liệu phi cấu trúc)
Primary Data (dữ liệu sơ cấp)
Theo nguồn gốc dữ liệu, mô tả nào đúng về dữ liệu sơ cấp (Primary Data)?
Thu thập trực tiếp qua khảo sát và cảm biến
Lấy từ nguồn sẵn có như báo cáo nghiên cứu
Được bảo mật ở mức tối mật
Đã được chuẩn hóa theo mô hình quan hệ
Theo chu kỳ sử dụng, ví dụ nào minh họa đúng cho dữ liệu tĩnh (Static Data)?
Giao dịch ngân hàng cập nhật hằng ngày
Dữ liệu cảm biến IoT thay đổi theo thời gian thực
Hồ sơ học sinh lưu trữ lâu dài, ít thay đổi
Nhật ký hệ thống liên tục ghi nhận sự kiện
Một doanh nghiệp triển khai hệ thống IoT giám sát nhiệt độ kho theo phút. Theo phân loại chu kỳ sử dụng, dữ liệu này thuộc nhóm nào và vì sao?
Dữ liệu tĩnh vì được lưu trữ lâu dài không thay đổi
Dữ liệu động vì thay đổi thường xuyên theo thời gian
Dữ liệu cốt lõi vì quan trọng với doanh nghiệp
Dữ liệu bán cấu trúc vì có cả văn bản và số liệu
Tình huống: Nhà nghiên cứu tổng hợp số liệu từ các báo cáo công bố và cơ sở dữ liệu quốc gia để phân tích xu hướng dân số. Theo nguồn gốc, loại dữ liệu phù hợp là gì?
Dữ liệu sơ cấp vì tự thu thập bằng khảo sát
Dữ liệu thứ cấp vì lấy từ nguồn sẵn có
Dữ liệu mở vì ai cũng dùng được
Dữ liệu mật vì có hạn chế truy cập
Trong công nghệ máy tính, "hệ điều hành (Operating System - OS)" được định nghĩa là gì?
Phần mềm ứng dụng chuyên dụng để xử lý văn bản
Phần mềm hệ thống có chức năng điều hành toàn bộ hoạt động của máy tính trong suốt quá trình làm việc
Phần cứng trung tâm đảm nhiệm xử lý dữ liệu
Trình duyệt web cho phép truy cập Internet
Chức năng nào phản ánh vai trò của hệ điều hành trong việc kết nối người dùng với hệ thống?
Tổ chức lưu trữ thông tin trên bộ nhớ ngoài
Kiểm tra và hỗ trợ bằng phần mềm cho các thiết bị ngoại vi
Tổ chức giao tiếp giữa người dùng và hệ thống
Cung cấp tài nguyên chia sẻ hiệu quả giữa người dùng và hệ thống
Theo nội dung bài, chức năng nào KHÔNG thuộc về hệ điều hành?
Cung cấp tài nguyên cho các chương trình và tổ chức thực hiện cho các chương trình đó
Cung cấp công cụ tìm kiếm và truy cập thông tin trên bộ nhớ ngoài
Thiết kế, sản xuất phần cứng máy tính
Kiểm tra và hỗ trợ các thiết bị ngoại vi để khai thác thuận tiện, hiệu quả
Hệ điều hành Windows được phát triển bởi công ty nào và lần đầu ra mắt khi nào?
Apple, 03/2001
Microsoft, 11/1985
IBM, 1969
Canonical, 1991
Ưu điểm nổi bật của Windows theo bài học là gì?
Tính tương thích cao, dễ sử dụng, ứng dụng phong phú, hỗ trợ tối đa cho màn hình cảm ứng
Chỉ chạy trên máy Apple, giao diện mượt, bảo mật cao
Miễn phí hoàn toàn, mã nguồn mở, hiệu quả cho máy chủ
Ổn định và tin cậy, dễ dàng chuyển sang nhiều nền tảng phần cứng
Hạn chế chính của Windows được nêu là gì?
Ít phần mềm thương mại, đòi hỏi kỹ năng quản trị cao
Khó sử dụng với người mới, nhiều lệnh dòng
Các virus, phần mềm gián điệp, mã độc… được viết để hoạt động trên nền tảng này
Chỉ chạy trên máy tính Apple, giá cao
Mac OS do ai phát triển và dành cho loại máy tính nào?
Microsoft; máy tính cá nhân đa nền tảng
Apple; máy tính Apple Macintosh (MacBook, iMac)
IBM; máy tính lớn (mainframe)
HP; máy chủ doanh nghiệp
Điểm mạnh của Mac OS được nêu trong bài là gì?
Giao diện đẹp, ổn định, mượt; tối ưu phần cứng nên hiệu suất và tuổi thọ máy tốt; bảo mật cao, ít virus hơn Windows
Miễn phí, mã nguồn mở; tùy biến mạnh; phù hợp cho máy chủ
Tương thích phần mềm thương mại rộng và dễ nâng cấp phần cứng
Hỗ trợ tối đa cho màn hình cảm ứng và chạy trên nhiều nền tảng phần cứng
Hệ điều hành Linux có đặc điểm nào sau đây đúng theo bài học?
Đóng nguồn, ra mắt 1969, chủ yếu cho mainframe
Mã nguồn mở, phiên bản đầu tiên năm 1991; bảo mật cao, ít virus; hiệu quả cho server; tùy biến mạnh mẽ
Chỉ chạy trên máy Apple, giá cao; khó nâng cấp phần cứng
Phù hợp nhất cho người dùng phổ thông vì ít lệnh
Theo bài, hạn chế điển hình của Linux là gì?
Giao diện quá thân thiện khiến khó quản trị
Thiếu hoàn toàn hỗ trợ thiết bị ngoại vi
Khó dùng với người mới, nhiều lệnh; ít phần mềm thương mại; tương thích phần cứng đôi khi chưa tốt
Không thể chạy trên máy chủ
Unix được giới thiệu lần đầu vào năm nào và hướng tới hệ thống nào?
1991; máy tính cá nhân
1969; hệ thống máy chủ (server) và máy tính lớn (mainframe)
1985; thiết bị di động
2001; máy Apple Macintosh
Ưu điểm của Unix theo bài là gì?
Dễ tiếp cận với người dùng phổ thông, nhiều phần mềm thương mại
Ổn định và tin cậy; bảo mật cao; dễ dàng chuyển sang nhiều nền tảng phần cứng; có biến thể mã nguồn mở cho tùy biến
Miễn phí hoàn toàn, hỗ trợ tối đa cho màn hình cảm ứng
Chỉ chạy trên thiết bị Apple, giao diện mượt
Hạn chế nào được nêu cho Unix?
Không chạy được trên mainframe
Giao diện không thân thiện, nhiều thao tác dòng lệnh; ít phần mềm thương mại; cần kỹ năng quản trị và kiến thức hệ thống cao để khai thác sức mạnh
Thiếu bảo mật và dễ nhiễm virus
Không hỗ trợ thiết bị ngoại vi
Theo quy tắc đặt tên tệp của Windows, phát biểu nào đúng?
Tên tệp có thể dài vô hạn nếu ổ đĩa còn chỗ trống
Tên tệp gồm phần tên và phần mở rộng, dùng để phân loại tệp
Tên tệp chỉ gồm chữ cái, không có số
Tên tệp phải chứa ít nhất một ký tự đặc biệt để phân biệt
Ký tự nào dưới đây KHÔNG được phép dùng khi đặt tên tệp trong Windows?
_ (gạch dưới)
- (dấu gạch ngang)
? (dấu hỏi)
chữ số 9
Phát biểu nào mô tả đúng về ổ đĩa theo quy ước đặt tên trong Windows?
Ổ A:, B: thường là ổ mềm; C:, D:, E:, F:… có thể là ổ cứng, CD, USB
Tất cả các ổ đều bắt đầu từ ký tự C: trở đi
Ổ đĩa chỉ có thể là ổ cứng nội bộ
Ổ USB luôn mang ký tự Z: cố định
Tệp có phần mở rộng .xlsx thường là loại tệp nào?
Tập tin văn bản thuần
Tập tin bảng tính Excel
Tập tin trình chiếu PowerPoint
Tập tin lệnh hệ thống
Chọn phương án ghép đúng giữa phần mở rộng và mô tả loại tệp:
.pptx — tập tin trình chiếu; .exe — tập tin chương trình
.gif — tập tin âm thanh; .mp3 — tập tin ảnh
.html — cơ sở dữ liệu; .sql — siêu văn bản
.com — tập tin ảnh; .wav — cơ sở dữ liệu
Trong cấu trúc thư mục dạng cây, khái niệm nào sau đây đúng?
Thư mục gốc là thư mục ở cấp thấp nhất chứa các thư mục con
Các thư mục cùng cấp có thể trùng tên nếu khác ổ đĩa
Mỗi thư mục có thể chứa nhiều thư mục con và tệp
Một tệp có thể chứa thư mục con
Đường dẫn (path) được biểu diễn đúng theo quy ước nào sau đây?
[Tên ổ đĩa:]\
Chỉ cần viết tên tệp nếu nằm trong thư mục gốc
Với đường dẫn C:\HOC TAP\VB\Tincoban.docx, kết luận nào đúng?
Tệp Tincoban.docx nằm trực tiếp trong thư mục gốc C:\
Tệp Tincoban.docx nằm trong thư mục VB, là thư mục con của HOC TAP trên ổ C:
VB là tên tệp, còn Tincoban.docx là thư mục chứa
Tệp Tincoban.docx là tệp thực thi vì có đuôi .docx
Quy trình tạo một thư mục mới trong Windows theo mô tả là gì?
Nhấn Ctrl+N ở bất kỳ đâu để hệ thống tự tạo thư mục trên Desktop
Chuột phải tại nơi muốn tạo, chọn New > Folder, gõ tên thư mục rồi nhấn Enter
Mở Control Panel và chọn Create New Folder
Gõ tên thư mục vào thanh địa chỉ rồi nhấn Esc
Khi di chuyển hoặc sao chép tệp/thư mục bằng phím tắt, thứ tự thao tác nào sau đây là đúng?
Chọn đối tượng, nhấn Copy (Ctrl+C) hoặc Cut (Ctrl+X), tới vị trí đích và nhấn Paste (Ctrl+V)
Nhấn Paste (Ctrl+V) trước rồi mới Cut (Ctrl+X)
Chọn đối tượng và kéo thả là cách duy nhất hợp lệ
Chỉ có thể dùng chuột, không có phím tắt
Theo hướng dẫn, khi muốn xóa một thư mục/tệp tin nhưng vẫn có thể khôi phục sau đó, thao tác đúng là gì?
Nhấn Shift + Delete để xóa nhanh và khôi phục khi cần
Chọn Delete từ menu chuột phải để chuyển vào thùng rác (Recycle Bin)
Kéo thư mục vào Desktop rồi xóa
Đổi tên thư mục/tệp tin rồi đóng cửa sổ
Phát biểu nào mô tả chính xác hậu quả của thao tác Shift + Delete đối với thư mục/tệp tin?
Đối tượng bị xóa sẽ được lưu trong Recycle Bin để khôi phục
Đối tượng bị xóa hoàn toàn, không được lưu trong Recycle Bin, chỉ có thông báo xác nhận
Đối tượng bị xóa tạm thời và tự động khôi phục sau khi khởi động lại
Đối tượng bị ẩn đi nhưng vẫn còn nguyên vị trí ban đầu
Một tệp tin vừa bị xóa bằng thao tác Delete từ menu chuột phải. Để khôi phục tệp tin này, bước hợp lý nhất là gì?
Mở Recycle Bin, nhấp chuột phải vào tệp và chọn Restore
Dùng tổ hợp Shift + Delete để hoàn tác
Đổi thuộc tính tệp sang Read-only
Sao chép tệp khác đè lên để tạo lại
Tình huống: Bạn cần đảm bảo một thư mục bí mật bị xóa vĩnh viễn và không thể khôi phục từ thùng rác. Với các lựa chọn dưới đây, phương án phù hợp nhất là gì?
Chọn Delete để đưa vào Recycle Bin rồi trống thùng rác sau
Chọn Shift + Delete để xóa hoàn toàn ngay lập tức
Đổi tên thư mục rồi xóa thường
Di chuyển thư mục sang ổ khác trước khi xóa
Theo nội dung bài học, khái niệm nào mô tả đúng nhất về Internet?
Một trang web toàn cầu do một công ty quản lý duy nhất.
Một mạng toàn cầu gồm hàng tỷ máy tính và thiết bị điện tử khác kết nối với nhau qua các phương tiện truyền dẫn.
Một ứng dụng cho phép gửi thư điện tử giữa hai máy tính trong cùng mạng nội bộ.
Một hệ thống lưu trữ dữ liệu chỉ hoạt động khi không có kết nối mạng.
Dịch vụ nào sau đây KHÔNG được liệt kê như một dịch vụ mà Internet cung cấp trong bài học?
Thư điện tử (email)
Truyền tệp (file transfer)
Chat
In ấn cục bộ không cần kết nối mạng
Khi một người dùng truy cập một trang Web, quá trình nào sau đây mô tả đúng cách Internet hoạt động theo bài học?
Máy tính người dùng tải trang trực tiếp từ bộ nhớ tạm của trình duyệt mà không cần yêu cầu ra ngoài.
Máy tính gửi yêu cầu qua các dây dẫn đến máy chủ; máy chủ lưu trữ trang Web và khi nhận yêu cầu sẽ truy xuất trang và gửi dữ liệu chính xác trở lại máy tính.
Trình duyệt gửi yêu cầu đến nhà cung cấp dịch vụ điện thoại, nơi sao chép trang Web rồi chuyển cho máy tính người dùng.
Máy chủ yêu cầu người dùng gửi toàn bộ dữ liệu trang Web trước rồi mới cho phép truy cập.
Theo bài học, thành phần nào được xem là "trục xương sống" của mạng Internet?
Các vệ tinh viễn thông địa tĩnh.
Các đường cáp quang dưới biển.
Các bộ định tuyến trong mạng gia đình.
Các trạm phát sóng Wi‑Fi công cộng.
Phát biểu nào sau đây đúng về khả năng kết nối và hoạt động trực tuyến của người dùng Internet theo bài học?
Người dùng chỉ có thể truy cập thông tin khi trực tiếp đến trung tâm dữ liệu của máy chủ.
Người dùng có thể thực hiện các hoạt động như đọc web, gửi thư điện tử, chat, mua bán bằng cách kết nối máy tính với Internet, còn gọi là trực tuyến.
Người dùng phải tải toàn bộ Internet về máy trước khi sử dụng các dịch vụ.
Người dùng chỉ có thể truyền tệp giữa các máy trong cùng tòa nhà.
Trong sơ đồ mạng minh họa về ISP, thiết bị nào thường đặt tại người dùng để chuyển đổi tín hiệu từ đường truyền sang dạng số cho router sử dụng?
Modem
Access point
Link-layer switch
Server
Khái niệm nào mô tả tổ chức cung cấp kết nối Internet cho mạng gia đình, doanh nghiệp và thiết bị di động trong sơ đồ?
Nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP)
Hệ điều hành
Trình duyệt web
Ứng dụng mạng xã hội
Trong sơ đồ, thành phần nào tạo vùng phủ không dây để laptop hoặc smartphone truy cập mạng?
Access point (Wireless links)
Wire link
PC để bàn
Server trung tâm
Theo danh sách dịch vụ phổ biến của Internet, hoạt động nào gắn với trao đổi thư từ điện tử giữa người dùng?
Thư điện tử (Email – Electronic Mail)
Tìm kiếm thông tin trực tuyến
Mạng xã hội
Truyền thông số trực tuyến
Dịch vụ nào phù hợp nhất khi người dùng muốn mua hàng, thanh toán và giao dịch trên nền tảng trực tuyến?
Thương mại điện tử
Thư điện tử
Trò chuyện và tin nhắn
Tìm kiếm thông tin
Nếu mục tiêu là kết nối và tương tác cộng đồng, chia sẻ nội dung cá nhân, dịch vụ nào trong danh sách là lựa chọn đúng?
Mạng xã hội
Modem
Tìm kiếm thông tin trực tuyến
Email doanh nghiệp
Một doanh nghiệp cần kết nối các máy trong nội bộ ra Internet thông qua thiết bị tập trung nhiều cổng để chuyển tiếp khung dữ liệu trong LAN. Theo sơ đồ, thiết bị nào phù hợp?
Link-layer switch
Router
Access point
Smartphone
Chọn phương án đúng mô tả kết nối quay số (Dial-up).
Kết nối qua đường điện thoại với tốc độ thấp, phải quay số để thiết lập phiên
Kết nối dùng cáp quang với tốc độ rất cao, không cần xác thực
Kết nối qua truyền hình cáp, tốc độ ổn định và luôn bật
Kết nối di động 5G, độ trễ siêu thấp
Phương thức nào thuộc nhóm "kết nối sử dụng công nghệ không dây" theo phân loại trong bài?
WiFi
ADSL
Truyền hình cáp (TV Cable)
Vệ tinh
Kết nối ADSL được mô tả như thế nào trong danh mục các loại kết nối Internet?
Kết nối sử dụng tốc độ cao ADSL
Kết nối di động (3G, 4G, 5G...)
Kết nối vệ tinh
Kết nối qua truyền hình cáp
Tình huống: Một khu vực vùng sâu khó kéo cáp và không có hạ tầng cố định. Loại kết nối nào trong danh sách khả dĩ nhất để cung cấp Internet?
Dial-up qua đường điện thoại cố định
ADSL qua đường dây đồng
WiFi từ router gia đình không có đường truyền vào
Vệ tinh
Đám mây Internet được định nghĩa ra sao trong phần học?
Mạng nội bộ dùng để chia sẻ máy in trong công ty
Mô hình cung cấp tài nguyên máy tính (máy chủ, bộ nhớ, cơ sở dữ liệu, mạng, phần mềm...) qua Internet, thay vì tự cài đặt hay sở hữu tại chỗ
Dịch vụ lưu trữ file trên thiết bị cá nhân
Cách kết nối bằng ADSL để truy cập web nhanh hơn
Lợi ích nào KHÔNG nằm trong danh sách ưu điểm của đám mây Internet?
Truy cập mọi nơi: chỉ cần Internet
Mở rộng linh hoạt: tăng/giảm tài nguyên theo nhu cầu
Tiết kiệm chi phí: không cần mua server riêng
Bắt buộc lưu dữ liệu trên một máy duy nhất để đơn giản hóa quản lý
Một startup muốn thử nghiệm sản phẩm, cần nhanh chóng tăng giảm năng lực tính toán theo lượng người dùng. Ưu điểm nào của đám mây phù hợp nhất với nhu cầu này?
An toàn & sao lưu: dữ liệu lưu tại nhiều trung tâm
Mở rộng linh hoạt: có thể tăng/giảm dung lượng, năng lực tính toán theo nhu cầu
Tiết kiệm chi phí: chỉ trả tiền theo mức sử dụng
Truy cập mọi nơi: chỉ cần Internet
Chọn phát biểu đúng nhất về World Wide Web (WWW).
WWW là một phần mềm cho phép duyệt Internet.
WWW là tập hợp các trang web khác nhau mà người dùng có thể truy cập qua Internet.
WWW là giao thức bảo mật dùng để mã hóa dữ liệu truyền trên mạng.
WWW là tên gọi khác của máy chủ web.
Một trang web có thể bao gồm những loại nội dung nào theo mô tả trong bài?
Chỉ văn bản và liên kết.
Chỉ video và âm thanh.
Văn bản, âm thanh, hình ảnh và các tài nguyên liên quan khác.
Chỉ mã nguồn HTML, không có đa phương tiện.
Mục đích xây dựng một trang web có thể là gì theo nội dung đã học?
Chỉ dùng để thử nghiệm nội bộ, không chia sẻ.
Một nền tảng tin tức, một quảng cáo, một thư viện trực tuyến hoặc một diễn đàn chia sẻ hình ảnh.
Chỉ để lưu trữ mã nguồn và hạn chế truy cập.
Chỉ để chạy ứng dụng máy tính cài đặt ngoại tuyến.
Trình duyệt web (Web Browser) được định nghĩa như thế nào?
Là hệ điều hành điều khiển máy tính.
Là phần mềm ứng dụng cho phép người dùng truy cập, tìm kiếm, hiển thị và tương tác với thông tin trên WWW.
Là thiết bị mạng dùng chuyển tiếp gói tin.
Là máy chủ lưu trữ toàn bộ trang web trên Internet.
Quy trình cơ bản khi bạn gõ một địa chỉ web (URL) vào trình duyệt là gì?
Trình duyệt tự tạo nội dung và hiển thị, không liên hệ máy chủ.
Trình duyệt gửi yêu cầu tới máy chủ web qua HTTP/HTTPS; máy chủ trả về nội dung (HTML, CSS, JavaScript…); trình duyệt "dịch" thành giao diện trực quan.
Trình duyệt gửi email tới quản trị viên và chờ phản hồi.
Trình duyệt tải nội dung qua Bluetooth từ thiết bị gần đó.
Phát biểu nào đúng về URL trong ngữ cảnh trình duyệt?
URL là mã nguồn của trang web.
URL là địa chỉ duy nhất của mỗi trang web.
URL là tên người dùng để đăng nhập vào trình duyệt.
URL là tường lửa bảo vệ máy chủ.
Chọn bộ ghép đúng giữa trình duyệt phổ biến và đặc điểm nổi bật tương ứng.
Google Chrome – dành riêng cho macOS, tối ưu hệ sinh thái Apple.
Mozilla Firefox – bảo mật, mã nguồn mở.
Microsoft Edge – không tương thích với Windows.
Opera – không có tính năng tiết kiệm dữ liệu, không tích hợp VPN.
Trình duyệt nào được mô tả là kế thừa Internet Explorer và tích hợp với Windows?
Safari
Microsoft Edge
Mozilla Firefox
Opera
Theo định nghĩa trong bài, "nhu cầu thông tin" là gì?
Sự tò mò nhất thời về một chủ đề mới
Nhận thức về việc thiếu thông tin khiến người ta nảy sinh nhu cầu tìm kiếm thông tin đó
Thói quen tìm kiếm thông tin trên internet
Sự tích lũy kiến thức theo thời gian
Nhu cầu thông tin thường phát sinh khi nào?
Khi đã có đủ dữ liệu để ra quyết định
Khi con người có vấn đề không giải quyết được hoặc nhận ra trạng thái tri thức hiện tại không đủ
Khi đã hoàn thành nhiệm vụ nghiên cứu
Khi có quá nhiều nguồn thông tin đáng tin cậy
Chọn phương án KHÔNG thuộc phân loại nhu cầu thông tin trong bài.
Nhu cầu thông tin xã hội hay thực tế
Nhu cầu thông tin giải trí
Nhu cầu thông tin chuyên nghiệp
Nhu cầu thông tin y tế cộng đồng
Nhu cầu thông tin giáo dục được mô tả như thế nào?
Thông tin cần thiết để giải quyết mâu thuẫn văn hoá cá nhân
Thông tin cần thiết để đáp ứng các yêu cầu học tập tại một cơ sở giáo dục
Thông tin cần thiết cho hoạt động kinh doanh trong doanh nghiệp
Thông tin giúp đối phó với cuộc sống hàng ngày
Phạm vi chủ đề tìm kiếm nên như thế nào theo bài học?
Càng rộng càng tốt để bao quát nhiều kết quả
Vừa phải để tránh quá nhiều hoặc quá ít kết quả
Càng hẹp càng tốt để tiết kiệm thời gian
Không cần xác định phạm vi
Hậu quả của chủ đề quá rộng là gì?
Cho ít kết quả và không đáp ứng đủ nhu cầu thông tin
Cho quá nhiều kết quả, gây nhiễu tin và khó xác định thông tin quan trọng
Giúp tập trung vào khía cạnh cụ thể của chủ đề
Loại bỏ nhu cầu xác định thời gian và địa điểm
Hậu quả của chủ đề quá hẹp theo bài là:
Cho quá ít kết quả, không đáp ứng đủ nhu cầu thông tin, khái quát hoá vấn đề
Cho quá nhiều kết quả, gây nhiễu tin
Giúp khám phá thêm nhiều khía cạnh của chủ đề
Không ảnh hưởng đến chất lượng tìm kiếm
"Câu hỏi tìm kiếm thông tin chính" được định nghĩa là:
Các câu hỏi cụ thể hoá từ câu hỏi chính nhằm làm rõ từng chi tiết
Một hoặc một số câu hỏi bao quát nhất về chủ đề nghiên cứu, có thể gồm thuật ngữ hoặc khái niệm liên quan
Danh sách các nguồn tư liệu cần đọc
Câu hỏi dùng để đánh giá độ tin cậy của trang web
Bộ câu hỏi chi tiết thường dùng các từ nghi vấn nào để giúp xác định nguồn thông tin cụ thể?
Khi nào, bao giờ, đến lúc nào
Ai, cái gì, ở đâu, tại sao và như thế nào
Bao nhiêu, mấy, vài, nhiều
Có nên, có thể, cần phải
Theo phần công cụ tìm kiếm phổ biến, công cụ tìm kiếm là:
Các phương tiện để giải trí trực tuyến
Các phương tiện để hỗ trợ cho việc tìm kiếm thông tin
Các thuật toán trí tuệ nhân tạo để phân tích dữ liệu lớn
Các mạng xã hội để chia sẻ cảm xúc
Chọn đáp án liệt kê đúng một nhóm công cụ tìm kiếm thông tin phổ biến theo bài.
Cơ sở dữ liệu; máy tìm kiếm trên web; thư mục truy cập cộng đồng trực tuyến; liên kết từ trang web
Thư viện số; diễn đàn; blog cá nhân; mạng xã hội
Máy chủ email; ứng dụng nhắn tin; tài liệu nội bộ doanh nghiệp; sách in
Bản đồ số; công cụ dịch; trình chỉnh sửa ảnh; hệ quản trị dự án
Tình huống: Bạn cần nghiên cứu về "tác động của đô thị hoá đến tài nguyên nước". Theo hướng dẫn xác định chủ đề, lựa chọn nào phản ánh phạm vi phù hợp nhất?
"Đô thị hoá" trên toàn thế giới trong mọi thời kỳ
Tác động của đô thị hoá đến tài nguyên nước tại một tỉnh cụ thể trong giai đoạn 2015–2025
Mọi vấn đề môi trường ở tất cả các thành phố
Một khía cạnh đơn lẻ của một quận trong một ngày duy nhất
Theo mô tả trong mục về cơ sở dữ liệu (CSDL), đặc điểm nào sau đây đúng nhất về cách CSDL hỗ trợ tìm kiếm thông tin?
Cho phép tìm kiếm phân tán trên nhiều trang web công cộng mà không cần cấu trúc
Cho phép tìm kiếm các kết quả tập trung, tập trung vào các lĩnh vực, chủ đề cụ thể và các loại thông tin cụ thể
Chỉ lưu trữ nội dung tạm thời từ mạng xã hội, không hỗ trợ từ khóa
Chủ yếu dựa vào cập nhật của người dùng, ít có sự đánh giá của chuyên gia
Vì sao tài liệu trong CSDL thường có độ tin cậy cao theo nội dung được nêu?
Do được tổng hợp từ các blog cá nhân nổi tiếng
Do được chuyên gia và nhà xuất bản đánh giá, xem xét bản đánh giá và cập nhật thường xuyên
Do máy tìm kiếm tự động loại bỏ thông tin sai
Do các nhà cung cấp dịch vụ quảng cáo xác thực nội dung
Máy tìm kiếm trên web (Web Search Engine) được định nghĩa chủ yếu bằng khả năng nào?
Tự động số hóa sách in và tạp chí để lưu trữ
Tìm kiếm trên World Wide Web bằng cách sử dụng các từ khóa hoặc cụm từ thông qua phần mềm máy tính
Chỉ tìm kiếm trong kho dữ liệu nội bộ của thư viện
Phân phối nội dung theo yêu cầu của nhà xuất bản
Theo nội dung bài, vai trò hằng ngày của máy tìm kiếm là gì khi người dùng không biết chính xác nơi lưu trữ thông tin?
Giúp tạo ra dữ liệu mới từ các trang web
Là công cụ quan trọng để tìm thông tin cần thiết mà không cần biết nơi nó được lưu trữ
Chỉ phục vụ người dùng chuyên nghiệp trong lĩnh vực công nghệ
Giới hạn truy cập thông tin nhằm bảo mật
Chọn bộ công cụ thuộc nhóm "máy tìm kiếm dựa trên từ khóa của trang web" theo ví dụ được liệt kê.
Google, Bing, Ask, DuckDuckGo
dogpile, infor.com, Yippy
PubMed, IEEE Xplore, Scopus
OPAC, WorldCat, Koha
"Máy tìm kiếm meta" được mô tả như thế nào trong phần các loại máy tìm kiếm?
Công cụ tìm kiếm chỉ trong một trang web duy nhất
Công cụ tìm kiếm cùng lúc trên công cụ tìm tin khác nhau, ví dụ: dogpile, infor.com, Yippy
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu nội bộ của thư viện
Phần mềm biên tập văn bản chuyên dụng
Theo phân loại, "máy tìm theo các loại nguồn tin cụ thể" có phạm vi tìm kiếm chủ yếu là gì?
Bài báo và đa phương tiện như âm thanh, hình ảnh, video
Chỉ dữ liệu số của cơ quan nhà nước
Mã nguồn phần mềm mở
Bài đăng mạng xã hội và bình luận
Thư mục truy cập công cộng trực tuyến (OPAC) được giải thích đúng nhất theo nội dung nào sau đây?
Kho lưu trữ các bài đăng blog cá nhân trên Internet
Cơ sở dữ liệu số của tài liệu như tệp văn bản, sách điện tử, tạp chí… do thư viện hoặc nhóm thư viện nắm giữ, cho phép người dùng tìm kiếm nhanh và hiệu quả
Công cụ lập chỉ mục cho toàn bộ World Wide Web
Hệ thống chỉ dành cho nhân viên lưu trữ, không cho phép truy cập qua Internet
Đặc tính giao diện và khả năng truy cập của OPAC theo mô tả là gì?
Phức tạp, khó điều hướng, hạn chế thời gian truy cập
Tương tác cao, dễ điều hướng, đơn giản, dễ hiểu và thân thiện với người dùng; có thể truy cập hệ thống quản lý thư viện bất kể lúc nào
Chỉ hỗ trợ tìm kiếm theo tên tác giả, không theo chủ đề
Chỉ truy cập được trong giờ hành chính tại thư viện
