wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PHÉP CỘNG PHẠM VI 20

Total questions: 145

Worksheet time: 1hrs 13mins

Name
Class
Date
1.

Tính 0+110 + 11 .

a)

9

b)

10

c)

11

d)

12

2.

Tính 1+101 + 10 .

a)

9

b)

10

c)

11

d)

12

3.

Tính 2+92 + 9 .

a)

9

b)

10

c)

11

d)

12

4.

Tính 3+83 + 8 .

a)

9

b)

10

c)

11

d)

12

5.

Tính 4+74 + 7 .

a)

9

b)

10

c)

11

d)

12

6.

Tính 5+65 + 6 .

a)

9

b)

10

c)

11

d)

12

7.

Tính 6+56 + 5 .

a)

9

b)

10

c)

11

d)

12

8.

Tính 7+47 + 4 .

a)

9

b)

10

c)

11

d)

12

9.

Tính 8+38 + 3 .

a)

9

b)

10

c)

11

d)

12

10.

Tính 9+29 + 2 .

a)

9

b)

10

c)

11

d)

12

11.

Tính 10+110 + 1 .

a)

9

b)

10

c)

11

d)

12

12.

Tính 11+011 + 0 .

a)

9

b)

10

c)

11

d)

12

13.

Tính 0+120 + 12 .

a)

10

b)

11

c)

12

d)

13

14.

Tính 1+111 + 11 .

a)

10

b)

11

c)

12

d)

13

15.

Tính 2+102 + 10 .

a)

10

b)

11

c)

12

d)

13

16.

Tính 3+93 + 9 .

a)

10

b)

11

c)

12

d)

13

17.

Tính 4+84 + 8 .

a)

10

b)

11

c)

12

d)

13

18.

Tính 5+75 + 7 .

a)

10

b)

11

c)

12

d)

13

19.

Tính 6+66 + 6 .

a)

10

b)

11

c)

12

d)

13

20.

Tính 7+57 + 5 .

a)

10

b)

11

c)

12

d)

13

21.

Tính 8+48 + 4 .

a)

10

b)

11

c)

12

d)

13

22.

Tính 9+39 + 3 .

a)

10

b)

11

c)

12

d)

13

23.

Tính 10+210 + 2 .

a)

10

b)

11

c)

12

d)

13

24.

Tính 11+111 + 1 .

a)

10

b)

11

c)

12

d)

13

25.

Tính 12+012 + 0 .

a)

10

b)

11

c)

12

d)

13

26.

Tính 0+130+13 .

a)

11

b)

13

c)

12

d)

14

27.

Tính 1+121+12 .

a)

13

b)

12

c)

14

d)

11

28.

Tính 2+112+11 .

a)

14

b)

13

c)

12

d)

11

29.

Tính 3+103+10 .

a)

12

b)

14

c)

13

d)

11

30.

Tính 4+94+9 .

a)

13

b)

12

c)

11

d)

14

31.

Tính 5+85+8 .

a)

12

b)

13

c)

14

d)

11

32.

Tính 6+76+7 .

a)

14

b)

13

c)

12

d)

11

33.

Tính 7+67+6 .

a)

13

b)

12

c)

14

d)

11

34.

Tính 8+58+5 .

a)

12

b)

11

c)

13

d)

14

35.

Tính 9+49+4 .

a)

13

b)

12

c)

14

d)

11

36.

Tính 10+310+3 .

a)

12

b)

13

c)

14

d)

11

37.

Tính 11+211+2 .

a)

13

b)

12

c)

14

d)

15

38.

Tính 12+112+1 .

a)

14

b)

13

c)

12

d)

11

39.

Tính 13+013+0 .

a)

13

b)

12

c)

14

d)

15

40.

Tính 0+140+14 .

a)

12

b)

13

c)

14

d)

15

41.

Tính 1+131+13 .

a)

13

b)

12

c)

14

d)

11

42.

Tính 2+122+12 .

a)

11

b)

13

c)

14

d)

12

43.

Tính 3+113+11 .

a)

14

b)

13

c)

12

d)

15

44.

Tính 4+104+10 .

a)

13

b)

14

c)

12

d)

15

45.

Tính 5+95+9 .

a)

12

b)

13

c)

14

d)

11

46.

Tính 5+85+8 .

a)

13

b)

12

c)

14

d)

11

47.

Tính 6+86+8 .

a)

13

b)

14

c)

12

d)

11

48.

Tính 7+77+7 .

a)

13

b)

15

c)

14

d)

12

49.

Tính 8+68+6 .

a)

13

b)

12

c)

14

d)

11

50.

Tính 9+59+5 .

a)

14

b)

13

c)

12

d)

11

51.

Tính 10+410+4 .

a)

13

b)

14

c)

12

d)

11

52.

Chọn kết quả đúng của 11+311+3 .

a)

14

b)

13

c)

15

d)

12

53.

Chọn kết quả đúng của 12+212+2 .

a)

14

b)

13

c)

15

d)

12

54.

Chọn kết quả đúng của 13+113+1 .

a)

14

b)

16

c)

12

d)

15

55.

Chọn kết quả đúng của 14+014+0 .

a)

14

b)

15

c)

13

d)

16

56.

Chọn kết quả đúng của 0+150+15 .

a)

15

b)

14

c)

16

d)

13

57.

Chọn kết quả đúng của 1+141+14 .

a)

15

b)

14

c)

16

d)

13

58.

Chọn kết quả đúng của 2+132+13 .

a)

15

b)

14

c)

16

d)

13

59.

Chọn kết quả đúng của 3+123+12 .

a)

15

b)

14

c)

16

d)

13

60.

Chọn kết quả đúng của 4+114+11 .

a)

15

b)

14

c)

16

d)

13

61.

Chọn kết quả đúng của 5+105+10 .

a)

15

b)

14

c)

16

d)

13

62.

Chọn kết quả đúng của 6+96+9 .

a)

15

b)

14

c)

16

d)

13

63.

Chọn kết quả đúng của 7+87+8 .

a)

15

b)

14

c)

16

d)

13

64.

Chọn kết quả đúng của 8+78+7 .

a)

15

b)

14

c)

16

d)

13

65.

Chọn kết quả đúng của 9+69+6 .

a)

15

b)

14

c)

16

d)

13

66.

Chọn kết quả đúng của 10+510+5 .

a)

15

b)

14

c)

16

d)

13

67.

Chọn kết quả đúng của 11+411+4 .

a)

15

b)

14

c)

16

d)

13

68.

Chọn kết quả đúng của 12+312+3 .

a)

15

b)

14

c)

16

d)

13

69.

Chọn kết quả đúng của 13+213+2 .

a)

15

b)

14

c)

16

d)

13

70.

Chọn kết quả đúng của 14+114+1 .

a)

15

b)

14

c)

16

d)

13

71.

Chọn kết quả đúng của 15+015+0 .

a)

15

b)

14

c)

16

d)

13

72.

Chọn kết quả đúng của 0+160+16 .

a)

16

b)

15

c)

14

d)

17

73.

Chọn kết quả đúng của 1+151+15 .

a)

16

b)

15

c)

14

d)

17

74.

Chọn kết quả đúng của 2+142+14 .

a)

16

b)

15

c)

14

d)

17

75.

Chọn kết quả đúng của 3+133+13 .

a)

16

b)

15

c)

14

d)

17

76.

Chọn kết quả đúng của 4+124+12 .

a)

16

b)

15

c)

14

d)

17

77.

Chọn kết quả đúng của 5+115+11 .

a)

16

b)

15

c)

17

d)

14

78.

Chọn kết quả đúng của 6+106+10 .

a)

16

b)

15

c)

17

d)

14

79.

Chọn kết quả đúng của 7+97+9 .

a)

16

b)

15

c)

17

d)

14

80.

Chọn kết quả đúng của 8+88+8 .

a)

16

b)

15

c)

17

d)

14

81.

Chọn kết quả đúng của 9+79+7 .

a)

16

b)

15

c)

17

d)

14

82.

Chọn kết quả đúng của 10+610+6 .

a)

16

b)

15

c)

17

d)

14

83.

Chọn kết quả đúng của 11+511+5 .

a)

16

b)

15

c)

17

d)

14

84.

Chọn kết quả đúng của 12+412+4 .

a)

16

b)

15

c)

17

d)

14

85.

Chọn kết quả đúng của 13+313+3 .

a)

16

b)

15

c)

17

d)

14

86.

Chọn kết quả đúng của 14+214+2 .

a)

16

b)

15

c)

17

d)

14

87.

Chọn kết quả đúng của 15+115+1 .

a)

16

b)

15

c)

17

d)

14

88.

Chọn kết quả đúng của 16+016+0 .

a)

16

b)

15

c)

17

d)

14

89.

Chọn kết quả đúng của 0+170+17 .

a)

17

b)

16

c)

15

d)

18

90.

Chọn kết quả đúng của 1+161+16 .

a)

17

b)

16

c)

15

d)

18

91.

Chọn kết quả đúng của 2+152+15 .

a)

17

b)

16

c)

15

d)

18

92.

Chọn kết quả đúng của 3+143+14 .

a)

17

b)

16

c)

15

d)

18

93.

Chọn kết quả đúng của 4+134+13 .

a)

17

b)

16

c)

15

d)

18

94.

Chọn kết quả đúng của 5+125+12 .

a)

17

b)

16

c)

15

d)

18

95.

Chọn kết quả đúng của 6+116+11 .

a)

17

b)

16

c)

15

d)

18

96.

Chọn kết quả đúng của 7+107+10 .

a)

17

b)

16

c)

15

d)

18

97.

Chọn kết quả đúng của 8+98+9 .

a)

17

b)

16

c)

15

d)

18

98.

Chọn kết quả đúng của 9+89+8 .

a)

17

b)

16

c)

15

d)

18

99.

Chọn kết quả đúng của 10+710+7 .

a)

17

b)

16

c)

15

d)

18

100.

Chọn kết quả đúng của 11+611+6 .

a)

17

b)

16

c)

15

d)

18

101.

Chọn kết quả đúng của 12+512+5 .

a)

17

b)

16

c)

15

d)

18

102.

Chọn kết quả đúng của 13+413+4 .

a)

16

b)

17

c)

18

d)

15

103.

Chọn kết quả đúng của 14+314+3 .

a)

17

b)

18

c)

16

d)

19

104.

Chọn kết quả đúng của 15+215+2 .

a)

16

b)

17

c)

18

d)

15

105.

Chọn kết quả đúng của 16+116+1 .

a)

18

b)

16

c)

17

d)

19

106.

Chọn kết quả đúng của 17+017+0 .

a)

17

b)

16

c)

18

d)

19

107.

Chọn kết quả đúng của 0+180+18 .

a)

17

b)

18

c)

19

d)

16

108.

Chọn kết quả đúng của 1+171+17 .

a)

17

b)

19

c)

18

d)

16

109.

Chọn kết quả đúng của 2+162+16 .

a)

18

b)

17

c)

16

d)

19

110.

Chọn kết quả đúng của 3+153+15 .

a)

17

b)

18

c)

16

d)

19

111.

Chọn kết quả đúng của 4+144+14 .

a)

17

b)

18

c)

19

d)

16

112.

Chọn kết quả đúng của 5+135+13 .

a)

18

b)

17

c)

16

d)

19

113.

Chọn kết quả đúng của 6+126+12 .

a)

17

b)

18

c)

16

d)

19

114.

Chọn kết quả đúng của 7+117+11 .

a)

18

b)

17

c)

16

d)

19

115.

Chọn kết quả đúng của 8+108+10 .

a)

16

b)

18

c)

17

d)

19

116.

Chọn kết quả đúng của 9+99+9 .

a)

17

b)

18

c)

19

d)

16

117.

Chọn kết quả đúng của 10+810+8 .

a)

19

b)

18

c)

17

d)

16

118.

Chọn kết quả đúng của 11+711+7 .

a)

17

b)

18

c)

16

d)

19

119.

Chọn kết quả đúng của 12+612+6 .

a)

18

b)

17

c)

19

d)

16

120.

Chọn kết quả đúng của 13+513+5 .

a)

17

b)

18

c)

19

d)

16

121.

Chọn kết quả đúng của 14+414+4 .

a)

18

b)

17

c)

16

d)

19

122.

Chọn kết quả đúng của 15+315+3 .

a)

17

b)

16

c)

18

d)

19

123.

Chọn kết quả đúng của 16+216+2 .

a)

17

b)

18

c)

19

d)

16

124.

Chọn kết quả đúng của 17+117+1 .

a)

17

b)

18

c)

16

d)

19

125.

Chọn kết quả đúng của 18+018+0 .

a)

18

b)

17

c)

19

d)

16

126.

Chọn kết quả đúng của 0+190+19 .

a)

18

b)

20

c)

19

d)

17

127.

Chọn kết quả đúng của 1+181+18 .

a)

18

b)

20

c)

19

d)

17

128.

Chọn kết quả đúng của 2+172+17 .

a)

18

b)

19

c)

17

d)

20

129.

Chọn kết quả đúng của 3+163+16 .

a)

18

b)

19

c)

17

d)

20

130.

Chọn kết quả đúng của 4+154+15 .

a)

18

b)

19

c)

17

d)

16

131.

Chọn kết quả đúng của 5+145+14 .

a)

18

b)

19

c)

17

d)

20

132.

Chọn kết quả đúng của 6+136+13 .

a)

18

b)

19

c)

17

d)

20

133.

Chọn kết quả đúng của 7+127+12 .

a)

18

b)

17

c)

19

d)

20

134.

Chọn kết quả đúng của 8+118+11 .

a)

18

b)

19

c)

17

d)

16

135.

Chọn kết quả đúng của 9+109+10 .

a)

18

b)

19

c)

17

d)

16

136.

Chọn kết quả đúng của 10+910+9 .

a)

18

b)

19

c)

17

d)

20

137.

Chọn kết quả đúng của 11+811+8 .

a)

18

b)

19

c)

17

d)

16

138.

Chọn kết quả đúng của 12+712+7 .

a)

18

b)

19

c)

17

d)

16

139.

Chọn kết quả đúng của 13+613+6 .

a)

18

b)

19

c)

17

d)

20

140.

Chọn kết quả đúng của 14+514+5 .

a)

18

b)

19

c)

17

d)

16

141.

Chọn kết quả đúng của 15+415+4 .

a)

18

b)

19

c)

17

d)

20

142.

Chọn kết quả đúng của 16+316+3 .

a)

18

b)

19

c)

17

d)

16

143.

Chọn kết quả đúng của 17+217+2 .

a)

18

b)

19

c)

17

d)

20

144.

Chọn kết quả đúng của 18+118+1 .

a)

18

b)

17

c)

19

d)

20

145.

Chọn kết quả đúng của 19+019+0 .

a)

19

b)

18

c)

17

d)

20