Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Dữ liệu và Nghiên cứu

Total questions: 65

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Dữ liệu sơ cấp là:

a)

Dữ liệu đã được thu thập trước bởi tổ chức/cá nhân khác

b)

Dữ liệu thu thập trực tiếp phục vụ nghiên cứu hiện tại

c)

Dữ liệu lấy từ sách báo, internet

d)

Dữ liệu có sẵn trên các cơ sở dữ liệu

2.

Ưu điểm lớn nhất của dữ liệu thứ cấp là:

a)

Tốn thời gian và chi phí

b)

Có sẵn, tiết kiệm thời gian và chi phí

c)

Luôn chính xác hơn dữ liệu sơ cấp

d)

Thu thập khó khăn

3.

Ví dụ nào sau đây phù hợp dùng dữ liệu thứ cấp?

a)

Khảo sát cảm nhận của SV về dịch vụ ngân hàng

b)

Phân tích tác động GDP đến phát thải CO₂ của các nước

c)

Khảo sát hành vi chi tiêu trên app mua sắm của giới trẻ

d)

Điều tra mức độ hài lòng của khách hàng với ShopeeFood

4.

Nguồn dữ liệu thuộc vĩ mô quốc tế:

a)

FiinPro

b)

Vietstock

c)

World Bank WDI

d)

S&P Global

5.

Dữ liệu bảng (Panel data) là:

a)

Chỉ theo thời gian

b)

Chỉ theo nhiều đơn vị tại 1 thời điểm

c)

Theo nhiều đơn vị trong nhiều thời điểm

d)

Dữ liệu được mô tả bằng bảng biểu

6.

Để lấy dữ liệu lãi suất điều hành của Việt Nam theo tháng, nên dùng:

a)

WDI

b)

IMF – IFS

c)

FRED

d)

Vietstock

7.

Yếu tố không thuộc quy trình thu thập dữ liệu từ WDI:

a)

Chọn Country, Series, Time

b)

Chọn Orientation: Country – Time – Series

c)

Chọn tần suất monthly

d)

Tải file Excel

8.

Khi thu thập dữ liệu trên FRED, cần:

a)

Tạo tài khoản trả phí

b)

Điều chỉnh mốc thời gian và tần suất

c)

Chỉ được tải theo năm

d)

Không thể tải Excel

9.

Phỏng vấn chuyên sâu phù hợp khi:

a)

Cần mẫu lớn để suy rộng thống kê

b)

Muốn hiểu rõ cảm xúc, suy nghĩ, hành vi

c)

Thu thập dữ liệu nhanh số lượng lớn

d)

Đánh giá mức độ đồng ý qua thang đo

10.

Số người phù hợp cho một focus group:

a)

2–3 người

b)

4–5 người

c)

6–8 người

d)

12–15 người

11.

Bảng hỏi nên dùng khi:

a)

Cần thông tin phức tạp, nhạy cảm

b)

Đối tượng khó trả lời

c)

Cần thu thập từ nhiều người trong thời gian ngắn

d)

Cần đào sâu cảm xúc người tham gia

12.

Câu hỏi dạng Likert (đồng ý – không đồng ý) là:

a)

Câu hỏi mở

b)

Câu hỏi định lượng

c)

Câu hỏi chấm điểm/đánh giá

d)

Câu hỏi nhị phân

13.

Nguyên tắc validity (giá trị chuẩn) yêu cầu:

a)

Câu hỏi phải dễ hiểu

b)

Đo lường đúng khái niệm cần nghiên cứu

c)

Ngắn gọn, tránh gây nhàm chán

d)

Không trùng lặp thông tin

14.

Điều không nên làm khi đặt câu hỏi:

a)

Tránh câu hỏi dẫn dắt

b)

Tránh câu phủ định kép

c)

Dùng thuật ngữ chuyên môn khó để thể hiện kiến thức

d)

Tránh hỏi nhiều ý trong 1 câu

15.

Trong file Excel nhập liệu khảo sát, mỗi dòng tương ứng với:

a)

Một biến

b)

Một câu hỏi

c)

Một đối tượng quan sát

d)

Một nhóm biến

16.

Chọn mẫu thuận tiện thuộc loại:

a)

Probability sampling

b)

Non-probability sampling

c)

Stratified sampling

d)

Systematic sampling

17.

Chọn mẫu theo tỷ lệ từng nhóm trong dân số là:

a)

Snowball

b)

Quota

c)

Convenient

d)

Random

18.

Chọn mẫu phân tầng là:

a)

Lấy bất kỳ ai thuận tiện

b)

Người trả lời giới thiệu người khác

c)

Chia tổng thể thành nhóm rồi chọn ngẫu nhiên trong từng nhóm

d)

Chọn toàn bộ nhân viên tại vài chi nhánh

19.

Nghiên cứu “Ý định học Thạc sĩ ở nước ngoài của sinh viên HVNH” nên ưu tiên:

a)

Dữ liệu WDI

b)

Phỏng vấn chuyên sâu + bảng hỏi

c)

BCTC trên Vietstock

d)

Dữ liệu FRED

20.

Một đề cương nghiên cứu tốt cần đảm bảo:

a)

Gắn chặt với mục tiêu, cấu trúc rõ, logic và khả thi

b)

Có thật nhiều câu hỏi nghiên cứu mở

c)

Không cần liên kết giữa lý thuyết và thực nghiệm

d)

Càng ngắn càng tốt

21.

Phân tích định lượng giúp trả lời chủ yếu cho câu hỏi:

a)

Tại sao?

b)

Như thế nào?

c)

Bao nhiêu?

d)

Ở đâu?

22.

Phân tích định lượng là quá trình:

a)

Thu thập dữ liệu định tính và mô tả bằng văn bản

b)

Đo lường và kiểm tra mối quan hệ giữa các biến bằng thống kê

c)

Phỏng vấn để thu thập ý kiến chuyên gia

d)

Không liên quan đến dữ liệu

23.

Ví dụ sau thuộc phân tích định lượng:

a)

“Sinh viên chăm học sẽ có điểm cao”

b)

“Một giờ tự học thêm mỗi ngày làm tăng GPA trung bình 0.2 điểm”

c)

“Sinh viên nghĩ rằng tự học rất quan trọng”

d)

“Sinh viên nên học nhóm để đạt kết quả tốt”

24.

Bước đầu tiên trong quy trình phân tích định lượng là:

a)

Xử lý dữ liệu bằng phần mềm

b)

Vẽ biểu đồ

c)

Xác định mục tiêu phân tích

d)

Sàng lọc dữ liệu

25.

Dữ liệu chéo (cross-sectional data) là dữ liệu:

a)

Theo nhiều đối tượng qua nhiều thời điểm

b)

Theo một đối tượng trong nhiều thời điểm

c)

Theo nhiều đối tượng tại một thời điểm

d)

Không có yếu tố thời gian

26.

Dữ liệu chuỗi thời gian (time-series data) được hiểu là:

a)

Dữ liệu của nhiều quốc gia trong nhiều năm

b)

Dữ liệu của một đối tượng qua nhiều thời điểm

c)

Dữ liệu khảo sát của sinh viên cùng thời điểm

d)

Dữ liệu kết hợp chéo và thời gian

27.

Dữ liệu bảng (panel data) là:

a)

Dữ liệu của 1 đối tượng tại 1 thời điểm

b)

Sự kết hợp giữa dữ liệu chéo và chuỗi thời gian

c)

Dữ liệu định tính

d)

Không dùng cho phân tích hồi quy

28.

Mean dùng để đo:

a)

Độ phân tán

b)

Xu thế trung tâm

c)

Mối quan hệ giữa các biến

d)

Mức độ lệch của phân phối

29.

Hệ số biến thiên (CV) được tính bằng công thức:

a)

Variance / Mean

b)

Std.dev / Mean

c)

Mean / Variance

d)

(Xmax – Xmin)

30.

Histogram dùng để:

a)

Thể hiện mối quan hệ giữa hai biến

b)

Mô tả phân phối của dữ liệu

c)

So sánh hai nhóm dữ liệu

d)

Thể hiện tỷ lệ phần trăm

31.

Đồ thị phân tán (scatter plot) cho biết:

a)

Phân phối lệch hay đối xứng

b)

Số lượng mẫu

c)

Xu hướng quan hệ giữa hai biến

d)

Trung bình và trung vị

32.

Hệ số tương quan r có giá trị nằm trong khoảng:

a)

(-∞; +∞)

b)

(0; 1)

c)

(-10; 10)

d)

(-1; 1)

33.

Khi r gần 1, ta kết luận:

a)

Hai biến không liên quan

b)

Quan hệ tuyến tính thuận chặt

c)

Quan hệ tuyến tính nghịch chặt

d)

Quan hệ phi tuyến

34.

Hồi quy đơn là mô hình:

a)

Có 1 biến phụ thuộc và 1 biến độc lập

b)

Có nhiều biến phụ thuộc

c)

Có nhiều biến độc lập

d)

Không có biến độc lập

35.

Trong mô hình hồi quy đơn: Y = β0 + β1X + ε, β1 thể hiện:

a)

Giá trị của Y khi X = 0

b)

Sai số của mô hình

c)

Mức thay đổi của Y khi X tăng 1 đơn vị

d)

Hệ số tương quan

36.

Trong hồi quy, ε (sai số) thể hiện:

a)

Phần giải thích được bởi X

b)

Các yếu tố khác ngoài X ảnh hưởng đến Y

c)

Hệ số góc của X

d)

Biến độc lập khác

37.

Hồi quy bội khác hồi quy đơn ở điểm:

a)

Không có biến phụ thuộc

b)

Có từ 2 biến độc lập trở lên

c)

Không dùng phương pháp OLS

d)

Không dùng được để dự báo

38.

Trong mô hình: Wage = 0.032 + 0.56edu + 0.02exp + 0.03*gender, biến gender là:

a)

Biến phụ thuộc

b)

Biến định lượng

c)

Biến giả (dummy)

d)

Biến nhiễu

39.

Để lựa chọn biến đưa vào mô hình hồi quy bội, cần dựa vào:

a)

Ý thích của người nghiên cứu

b)

Các nghiên cứu trước và tính sẵn có của dữ liệu

c)

Cảm nhận cá nhân

d)

Dữ liệu dễ thu thập nhất

40.

OLS chỉ áp dụng khi:

a)

Các giả định của phương pháp được thỏa mãn

b)

Mẫu rất lớn

c)

Dữ liệu chỉ có 1 biến

d)

Không có sai số

41.

Thống kê mô tả dùng để:

a)

Khám phá mối quan hệ giữa các biến

b)

Đo lường độ tin cậy và tính nhất quán của thang đo

c)

Tóm tắt và mô tả đặc điểm cơ bản của dữ liệu

d)

Dự báo giá trị tương lai của biến

42.

Biến tiềm ẩn (latent variable) là:

a)

Biến đo lường trực tiếp bằng một câu hỏi

b)

Biến không thể quan sát trực tiếp, được suy luận từ nhiều biến quan sát

c)

Biến là số lượng cụ thể

d)

Biến không có ý nghĩa với nghiên cứu

43.

Cronbach’s Alpha dùng để đo:

a)

Độ phù hợp mô hình

b)

Mức độ tin cậy (nhất quán nội bộ) của thang đo

c)

Độ lệch chuẩn của dữ liệu

d)

Hệ số tương quan giữa biến phụ thuộc và độc lập

44.

Cronbach’s Alpha có giá trị từ:

a)

-1 đến 1

b)

0 đến 10

c)

0 đến 1

d)

1 đến 100

45.

Theo chuẩn Nunnally & Bernstein (1994), giá trị Cronbach’s Alpha chấp nhận được là:

a)

> 0.3

b)

> 0.5

c)

0.7 – 0.95

d)

> 0.98

46.

Trong phân tích Cronbach’s Alpha, một câu hỏi nên bị loại bỏ khi:

a)

Corrected item-total correlation thấp (gần 0)

b)

Cronbach’s Alpha cao

c)

Số câu hỏi nhiều

d)

Mean của câu hỏi nhỏ

47.

“Cronbach’s Alpha if item deleted” cho biết:

a)

Số biến tiềm ẩn sẽ thay đổi bao nhiêu

b)

Alpha sẽ bằng bao nhiêu nếu loại bỏ từng câu hỏi

c)

Hệ số tương quan giữa hai biến

d)

Kết quả hồi quy

48.

Mục đích chính của EFA là:

a)

Dự báo biến phụ thuộc

b)

Khám phá cấu trúc tiềm ẩn giữa các biến

c)

Kiểm định hồi quy bội

d)

Kiểm tra phân phối dữ liệu

49.

Điều kiện tối thiểu về kích thước mẫu khi làm EFA là:

a)

N > 30

b)

N > 100

c)

N > 5 quan sát cho mỗi biến

d)

N > 10 quan sát cho mỗi biến

50.

Giá trị KMO dùng để đánh giá:

a)

Độ tin cậy thang đo

b)

Mức độ phù hợp của dữ liệu với EFA

c)

Mối quan hệ giữa biến độc lập và phụ thuộc

d)

Giá trị trung bình của dữ liệu

51.

Giá trị KMO được xem là “rất tốt” khi:

a)

> 0.3

b)

> 0.5

c)

> 0.7

d)

> 0.8

52.

Kiểm định Bartlett’s Test dùng để kiểm tra:

a)

Tính nhất quán của dữ liệu

b)

Dữ liệu có tương quan với nhau hay không đủ để làm EFA

c)

Dữ liệu có phân phối chuẩn hay không

d)

Số nhân tố phù hợp

53.

Factor Loading tối thiểu được chấp nhận thường là:

a)

0.1

b)

0.3

c)

0.5

d)

0.8

54.

Rotation (xoay nhân tố) trong EFA nhằm:

a)

Giảm số biến

b)

Làm rõ cấu trúc nhân tố

c)

Loại bỏ đa cộng tuyến

d)

Kiểm định ý nghĩa thống kê

55.

Mục đích chính của phân tích hồi quy trong 5B là:

a)

Kiểm tra tính phân phối chuẩn

b)

Đánh giá tác động của các biến độc lập lên biến phụ thuộc

c)

Tăng cỡ mẫu nghiên cứu

d)

Gom nhóm biến

56.

Đa cộng tuyến là hiện tượng:

a)

Các biến độc lập không liên quan đến nhau

b)

Các biến độc lập tương quan mạnh với nhau

c)

Biến độc lập tương quan yếu với phụ thuộc

d)

Mô hình không phù hợp

57.

Sau EFA, bước tiếp theo trước hồi quy thường là:

a)

Cronbach’s Alpha

b)

Mô tả dữ liệu

c)

Tạo biến tổng hợp cho từng nhân tố

d)

Thu thập thêm mẫu

58.

Phân tích định tính tập trung vào:

a)

Các con số và kiểm định thống kê

b)

Khám phá ý nghĩa, bản chất hiện tượng qua dữ liệu phi số

c)

Dự báo bằng mô hình

d)

Tính toán dữ liệu từ khảo sát

59.

Khác với định lượng, thu thập và phân tích dữ liệu định tính diễn ra:

a)

Tuần tự, tách biệt

b)

Cố định ngay từ đầu

c)

Song song, lặp lại đến khi đạt mức bão hòa

d)

Không cần ghi chú

60.

Công cụ thu thập dữ liệu định tính gồm:

a)

Bảng hỏi online và thống kê mô tả

b)

Thảo luận nhóm, phỏng vấn sâu, quan sát

c)

SPSS và Excel

d)

Chỉ bảng hỏi Likert

61.

Mục tiêu của chọn mẫu trong nghiên cứu định tính là:

a)

Đảm bảo tính đại diện thống kê

b)

Càng nhiều càng tốt

c)

Thể hiện được đặc điểm của đám đông (đa dạng góc nhìn)

d)

Ngẫu nhiên hoàn toàn

62.

“Điểm bão hòa” trong định tính là khi:

a)

Không đủ dữ liệu để phân tích

b)

Không còn thông tin mới xuất hiện từ dữ liệu

c)

Người tham gia từ chối trả lời

d)

Dữ liệu bị trùng lặp

63.

Câu hỏi “Anh/chị có thể nói thêm về điều đó?” thuộc loại:

a)

Câu giới thiệu

b)

Câu đào sâu (probing)

c)

Câu trực tiếp

d)

Câu diễn giải

64.

“Vì sao nhân viên ở đây thường nghỉ việc?” thuộc loại câu hỏi:

a)

Giới thiệu

b)

Đào sâu

c)

Gián tiếp

d)

. Diễn giải

65.

Kết nối dữ liệu trong định tính nhằm:

a)

Gom nhóm dữ liệu để bỏ bớt phần thừa

b)

Kết nối hiện tượng để giải thích và dự báo hiện tượng khoa học

c)

Tính toán giá trị trung bình

d)

Xác định số nhân tố