Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Từ vựng Tiếng Anh

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Từ "equipment" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

a)

Thiết bị

b)

Sản phẩm

c)

Khán giả

d)

Máy bay

2.

Từ nào sau đây có nghĩa là "xem xét, kiểm tra" trong tiếng Anh?

a)

Inspect

b)

Staple

c)

Display

d)

Arrange

3.

"Spectator" dùng để chỉ ai trong một sự kiện thể thao?

a)

Khán giả

b)

Vận động viên

c)

Trọng tài

d)

Huấn luyện viên

4.

Sự khác biệt giữa "production" và "product" là gì?

a)

"Production" là quá trình sản xuất, "product" là sản phẩm được tạo ra

b)

"Production" là sản phẩm, "product" là quá trình sản xuất

c)

Cả hai đều có nghĩa là sản phẩm

d)

Cả hai đều có nghĩa là quá trình sản xuất

5.

Nếu một máy bay gặp sự cố kỹ thuật, từ tiếng Anh nào mô tả tình trạng này?

a)

Malfunction

b)

Approach

c)

Moor

d)

Display

6.

Hãy chọn từ đúng để điền vào chỗ trống: "The flight attendant is working on the ______."

a)

Aircraft

b)

Table

c)

Computer

d)

Car

7.

Từ "browse" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Lướt qua, xem lướt qua

b)

Sắp xếp

c)

Đo lường

d)

Đánh bóng

8.

Khi bạn cần đo kích thước của một vật, bạn sẽ sử dụng từ tiếng Anh nào?

a)

Measure

b)

Dismantle

c)

Lean

d)

Sunbathe

9.

Từ nào sau đây có nghĩa là "ngành công nghiệp đóng tàu"?

a)

Shipbuilding industry

b)

Construction team

c)

Crew

d)

Reception desk

10.

Hãy phân tích lý do tại sao "under budget" lại là một yếu tố quan trọng trong quản lý dự án.

a)

Vì nó giúp tiết kiệm chi phí so với dự tính, tăng hiệu quả sử dụng nguồn lực

b)

Vì nó làm tăng chi phí dự án

c)

Vì nó không ảnh hưởng đến ngân sách

d)

Vì nó chỉ liên quan đến thời gian hoàn thành dự án

11.

Từ "resolve" có nghĩa là gì?

a)

Giải quyết, xử lý xong

b)

Đánh bóng

c)

Sắp xếp

d)

Đo lường

12.

Từ nào sau đây là trái nghĩa với "fortunately"?

a)

Unfortunately

b)

Patient

c)

Severe

d)

Concerned

13.

Bạn sẽ sử dụng từ nào để mô tả một người làm việc tại bàn tiếp tân?

a)

Reception desk

b)

Crew

c)

Flight attendant

d)

Spectator

14.

Từ "award ceremony" dùng để chỉ sự kiện nào?

a)

Lễ trao giải

b)

Lễ khai mạc

c)

Lễ tốt nghiệp

d)

Lễ hội

15.

Từ "Press" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

a)

báo chí, truyền thông

b)

hội nghị, đại hội

c)

máy in

d)

sự bồi thường

16.

"Give a presentation" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

đưa ra thuyết trình

b)

đưa ra thông cáo

c)

kêu gọi, yêu cầu

d)

lắp đặt

17.

Hãy chọn từ tiếng Anh đúng với nghĩa "cuộc họp tổng kết hàng tháng".

a)

monthly review meeting

b)

ad campaign

c)

schedule

d)

compensation

18.

Từ nào sau đây có nghĩa là "sự sửa đổi, cải tiến"?

a)

renovation

b)

relocation

c)

installation

d)

compensation

19.

"Make complaints" có nghĩa là gì?

a)

lời phàn nàn, khiếu nại

b)

lời giới thiệu

c)

sự lập đặt

d)

sự ảnh hưởng đến

20.

Hãy phân biệt nghĩa của "temporarily" và "permanently".

a)

tạm thời >< lâu dài

b)

thuận lợi >< bất lợi

c)

tăng giá >< giảm giá

d)

lắp đặt >< tháo rời

21.

Nếu bạn muốn "giảm giá" cho khách hàng, bạn sẽ sử dụng từ nào trong tiếng Anh?

a)

discount

b)

compensation

c)

trade account

d)

resume

22.

Hãy chọn từ đúng với nghĩa "máy in" trong tiếng Anh.

a)

printing press

b)

press

c)

business class

d)

fuse

23.

Nếu một công ty muốn "di chuyển tới" địa điểm mới, từ tiếng Anh nào phù hợp nhất?

a)

relocate

b)

renovate

c)

dissolve

d)

install

24.

Hãy giải thích sự khác biệt giữa "business class" và "economy class" trong lĩnh vực hàng không.

a)

business class là hạng thương gia, economy class là hạng phổ thông

b)

business class là hạng phổ thông, economy class là hạng thương gia

c)

business class là máy in, economy class là báo chí

d)

business class là sự bồi thường, economy class là sự lập đặt

25.

Nếu bạn muốn "tiến hành, hành động pháp lý", bạn sẽ sử dụng cụm từ nào trong tiếng Anh?

a)

take legal action

b)

make complaints

c)

issue a statement

d)

dissolve

26.

Từ nào sau đây có nghĩa là "nhà máy sản xuất"?

a)

manufacturing plant

b)

trade account

c)

resume

d)

fuse

27.

Từ "complicated" có nghĩa là gì?

a)

đơn giản

b)

phức tạp

c)

nhanh chóng

d)

dễ dàng

28.

"Head office" được dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

phòng họp

b)

trụ sở chính

c)

phòng kế toán

d)

nhà máy chế biến

29.

Từ nào sau đây có nghĩa là "số liệu bán hàng"?

a)

sales figures

b)

shipment

c)

rack

d)

contract

30.

"Quarter" trong kinh doanh thường chỉ điều gì?

a)

một tuần

b)

một tháng

c)

một quý (trong năm)

d)

một ngày

31.

Từ "appalling" mang nghĩa nào sau đây?

a)

hấp dẫn

b)

kinh khủng, làm kinh hãi

c)

vui vẻ

d)

đơn giản

32.

Nhà máy chế biến trong tiếng Anh là gì?

a)

supplier

b)

processing factory

c)

boardroom

d)

accounting department

33.

Từ "shut down" có nghĩa là gì?

a)

mở cửa

b)

đóng cửa, sập tiệm

c)

kiểm tra

d)

quảng cáo

34.

Cụm từ "due to" có nghĩa là gì?

a)

vì

b)

sau

c)

trước

d)

với

35.

Ai là người giám sát viên theo ca trong tiếng Anh?

a)

supplier

b)

shift supervisor

c)

health inspector

d)

marketing director

36.

Từ "budget" có nghĩa là gì?

a)

ngân sách

b)

hợp đồng

c)

quảng cáo

d)

kiểm tra sức khỏe

37.

"Extended warranty" là gì?

a)

gia hạn thời gian bảo hành

b)

kiểm tra sức khỏe

c)

phòng kế toán

d)

bảng da

38.

Từ nào sau đây có nghĩa là "thuộc y dược"?

a)

pharmaceutical

b)

versatile

c)

anticipation

d)

shipment

39.

Nếu bạn muốn "đặt hàng", bạn sẽ sử dụng từ nào?

a)

make a profit

b)

place the order

c)

mention

d)

advertise

40.

Từ "contract" có nghĩa là gì?

a)

hợp đồng

b)

bảng da

c)

giá (để đồ)

d)

phòng họp

41.

Ai là người kiểm tra sức khỏe trong tiếng Anh?

a)

health inspector

b)

investigator

c)

supplier

d)

shift supervisor

42.

Từ "extension" có nghĩa là gì?

a)

việc mở rộng

b)

sự đình chỉ

c)

sự dự đoán

d)

sự hợp đồng

43.

Nếu bạn muốn nói "khởi nghiệp", bạn sẽ dùng cụm từ nào?

a)

start your own business

b)

make a profit

c)

mention

d)

advertise

44.

Từ "advertisement" có nghĩa là gì?

a)

sự quảng cáo

b)

sự kiểm tra

c)

sự hợp đồng

d)

sự dự đoán

45.

Ai là "giám đốc tiếp thị bán hàng" trong tiếng Anh?

a)

marketing director

b)

health inspector

c)

supplier

d)

investigator

46.

Từ "versatile" có nghĩa là gì?

a)

linh hoạt, nhiều

b)

đơn giản

c)

phức tạp

d)

kinh khủng

47.

Bạn sẽ dùng từ nào để nói "buổi tập huấn, đào tạo"?

a)

training session

b)

boardroom

c)

rack

d)

shipment

48.

Phòng kế toán trong tiếng Anh là gì?

a)

accounting department

b)

boardroom

c)

supplier

d)

health inspector

49.

Từ "degree" có nghĩa là gì?

a)

nhiệt độ, bằng đại học

b)

hợp đồng

c)

bảng da

d)

giá (để đồ)

50.

Thẻ thành viên trong tiếng Anh là gì?

a)

membership

b)

shipment

c)

rack

d)

contract

51.

(DoK 2) Nếu bạn muốn mở rộng một dự án kinh doanh, bạn nên sử dụng từ nào trong tiếng Anh để diễn đạt ý này?

a)

extension

b)

contract

c)

rack

d)

anticipation

52.

(DoK 2) Khi một công ty muốn dự đoán doanh số bán hàng trong quý tới, họ sẽ sử dụng từ nào?

a)

anticipation

b)

shipment

c)

supplier

d)

rack

53.

(DoK 2) Nếu bạn là người chịu trách nhiệm kiểm tra sức khỏe cho nhân viên, bạn sẽ đảm nhận vai trò nào?

a)

health inspector

b)

marketing director

c)

supplier

d)

investigator

54.

(DoK 3) Hãy lập kế hoạch cho một buổi "training session" cho nhân viên mới trong công ty. Bạn cần chuẩn bị những gì?

a)

Chỉ cần gửi email thông báo

b)

Chuẩn bị tài liệu, địa điểm, lịch trình và người hướng dẫn

c)

Không cần chuẩn bị gì

d)

Chỉ cần đặt phòng họp

55.

(DoK 3) Nếu công ty bạn muốn "shut down" một nhà máy chế biến, bạn cần cân nhắc những yếu tố nào?

a)

Chỉ cần thông báo cho nhân viên

b)

Xem xét tác động đến nhân viên, chi phí, khách hàng và pháp lý

c)

Không cần cân nhắc gì

d)

Chỉ cần đóng cửa ngay lập tức

56.

Từ "investment proposal" có nghĩa là gì?

a)

Sự đề xuất đầu tư

b)

Đoàn đại biểu

c)

Luật kiểm duyệt

d)

Sự sát nhập

57.

Từ nào sau đây có nghĩa là "đoàn đại biểu"?

a)

delegation

b)

bargain

c)

graduate

d)

merger

58.

Từ "censorship law" được dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Luật kiểm duyệt

b)

Sự tốt nghiệp

c)

Sự sát nhập

d)

Đề xuất đầu tư

59.

Từ "graduate from" có nghĩa là gì?

a)

Tốt nghiệp

b)

Đề xuất

c)

Đoàn đại biểu

d)

Sát nhập

60.

Từ "merger" có nghĩa là gì?

a)

Sự sát nhập

b)

Sự cản trở

c)

Đề xuất đầu tư

d)

Đoàn đại biểu

61.

Từ "prevent from" có nghĩa là gì?

a)

Ngăn cản, cản trở

b)

Đề xuất

c)

Đoàn đại biểu

d)

Sự sát nhập

62.

Từ "package" có nghĩa là gì?

a)

Đóng gói, gói hàng

b)

Số lượng

c)

Chất lượng

d)

Đề xuất

63.

Từ "quantity" đối lập với từ nào sau đây?

a)

quality

b)

package

c)

proposal

d)

merger

64.

Từ "insurance company" có nghĩa là gì?

a)

Công ty bảo hiểm

b)

Công ty sản xuất

c)

Công ty vận tải

d)

Công ty xây dựng

65.

Từ "policy" có nghĩa là gì?

a)

Chính sách

b)

Sự thiệt hại

c)

Đề xuất

d)

Đoàn đại biểu

66.

Từ "expand the business" có nghĩa là gì?

a)

Mở rộng kinh doanh

b)

Đề xuất đầu tư

c)

Đoàn đại biểu

d)

Sự sát nhập

67.

Từ "manufacturing project" có nghĩa là gì?

a)

Dự án sản xuất

b)

Quy trình sản xuất

c)

Đề xuất đầu tư

d)

Sự sát nhập

68.

Từ "proposal" có nghĩa là gì?

a)

Đề nghị, đề xuất

b)

Sự sát nhập

c)

Đoàn đại biểu

d)

Đề xuất đầu tư

69.

Từ "hospitality industry" có nghĩa là gì?

a)

Ngành dịch vụ du lịch - khách sạn

b)

Ngành sản xuất

c)

Ngành bảo hiểm

d)

Ngành xây dựng

70.

Từ "carpenter" có nghĩa là gì?

a)

Thợ mộc

b)

Thợ điện

c)

Thợ xây

d)

Thợ sơn

71.

Từ "plot of the movie" có nghĩa là gì?

a)

Cốt phim

b)

Đạo diễn phim

c)

Diễn viên chính

d)

Nhà sản xuất

72.

Từ "trade fair" có nghĩa là gì?

a)

Hội chợ thương mại

b)

Hội nghị khách hàng

c)

Hội thảo khoa học

d)

Hội đồng quản trị

73.

Từ "withdraw" có nghĩa là gì?

a)

Rút khỏi, rút tiền

b)

Đề xuất

c)

Đoàn đại biểu

d)

Sự sát nhập

74.

Từ "stock price" có nghĩa là gì?

a)

Giá cổ phiếu

b)

Giá sản phẩm

c)

Giá dịch vụ

d)

Giá bảo hiểm

75.

Từ "pay compensation" có nghĩa là gì?

a)

Thanh toán khoản bồi thường

b)

Thanh toán tiền lương

c)

Thanh toán hóa đơn

d)

Thanh toán phí bảo hiểm

76.

Từ "postpone" đồng nghĩa với từ nào sau đây?

a)

Cancel

b)

Compile

c)

Expand

d)

Prescribe

77.

Từ "critical" có nghĩa là gì?

a)

Quyết định, then chốt

b)

Đề xuất

c)

Đoàn đại biểu

d)

Sự sát nhập

78.

Phân biệt sự khác nhau giữa "manufacturing project" và "manufacturing process" bằng cách chọn đáp án đúng.

a)

"Manufacturing project" là dự án sản xuất, còn "manufacturing process" là quy trình sản xuất

b)

Cả hai đều là dự án sản xuất

c)

Cả hai đều là quy trình sản xuất

d)

"Manufacturing project" là quy trình sản xuất, còn "manufacturing process" là dự án sản xuất

79.

DoK Level 1: Từ "loan" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

a)

Khoản nợ

b)

Lợi nhuận

c)

Chi phí hoạt động

d)

Sức chứa

80.

DoK Level 1: "Prominent expert" được dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Chuyên gia nổi tiếng

b)

Doanh nghiệp

c)

Hội đồng

d)

Thanh tra y tế

81.

DoK Level 2: Từ nào dưới đây có nghĩa là "chiến lược" trong tiếng Anh?

a)

Strategy

b)

Nominate

c)

Invoice

d)

Leather

82.

DoK Level 2: Nếu bạn muốn nói "mong đợi làm gì" bằng tiếng Anh, bạn sẽ dùng cụm từ nào?

a)

Look forward to V-ing

b)

Spring up

c)

Combine

d)

Associate

83.

DoK Level 3: Hãy chọn từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp để điền vào chỗ trống: "Công ty đang _______ chi phí hoạt động để tăng lợi nhuận."

a)

reducing

b)

increasing

c)

ignoring

d)

reporting

84.

DoK Level 3: Nếu một doanh nghiệp muốn mở rộng quy mô sản xuất đến mức tối đa, thuật ngữ tiếng Anh nào mô tả trạng thái này?

a)

at full production

b)

excessive

c)

petty cash

d)

illegal

85.

Từ "operate" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

hoạt động, vận hành, điều khiển

b)

xác nhận

c)

thợ mộc

d)

quy trình vận hành thử nghiệm

86.

Ai là "landlord" theo nghĩa tiếng Việt?

a)

chủ nhà cho thuê, chủ khách sạn

b)

nhân viên bán hàng trong cửa hàng

c)

ứng viên xin việc

d)

thợ sửa ống nước

87.

Quy trình vận hành thử nghiệm được gọi là gì trong tiếng Anh?

a)

commissioning process

b)

refund

c)

bouquet of flowers

d)

insurance policy

88.

Chọn từ tiếng Anh đúng với nghĩa "sự thay thế".

a)

replacement

b)

refund

c)

promotion

d)

occupation

89.

Nếu bạn muốn mở tài khoản, bạn sẽ sử dụng động từ nào trong tiếng Anh?

a)

open an account

b)

confirm

c)

appeal to

d)

fade

90.

"Statistics" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

sự thống kê

b)

quy định, luật lệ

c)

thợ mộc

d)

bài phát biểu

91.

Từ nào sau đây có nghĩa là "thúc đẩy, thăng chức, đẩy mạnh quảng cáo"?

a)

promote

b)

refund

c)

fade

d)

confirm

92.

Ai là người quản lý văn phòng theo tiếng Anh?

a)

office manager

b)

store manager

c)

shift supervisor

d)

insurance salesman

93.

Nếu bạn muốn cắt giảm chi phí vận hành, bạn sẽ sử dụng cụm từ nào trong tiếng Anh?

a)

reduce running cost

b)

open an account

c)

admit to V-ing

d)

give a demonstration

94.

Một bó hoa trong tiếng Anh là gì?

a)

a bouquet of flowers

b)

a set of cutlery

c)

statistics

d)

refund

95.

Từ nào sau đây có nghĩa là "sự truyền nhiễm"?

a)

infection

b)

occupation

c)

speech

d)

steam train

96.

Nếu bạn là "plumber", bạn làm nghề gì?

a)

thợ sửa ống nước

b)

thợ mộc

c)

nhân viên bán hàng

d)

quản lý văn phòng

97.

Chọn từ tiếng Anh đúng với nghĩa "quy định, luật lệ".

a)

regulation

b)

refund

c)

landlord

d)

fade

98.

Nếu bạn là "job candidate", bạn là ai?

a)

ứng viên xin việc

b)

nhân viên bán hàng

c)

giám đốc khu vực

d)

thợ mộc

99.

Từ nào sau đây có nghĩa là "bài nói, bài phát biểu"?

a)

speech

b)

statistics

c)

store clerk

d)

bouquet of flowers

100.

Từ "journal" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

a)

Tạp chí

b)

Báo cáo

c)

Sách giáo khoa

d)

Bài luận